Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Hoàn thiện quy trình bán lẻ điện tử trên website Fptshop.vn của Công ty Cổ phần bán lẻ kỹ thuật số FPT" do sinh viên Đặng Thị Thanh Ngà thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Vũ Thị Hải Lý tại Khoa Thương mại điện tử, Trường Đại học Thương Mại (năm 2015). Nghiên cứu được đặt trong bối cảnh thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ và làm thay đổi phương thức kinh doanh truyền thống. Nhờ sự phổ cập của Internet, hành vi mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng ngày càng gia tăng đối với các mặt hàng công nghệ cao như điện thoại di động, máy tính xách tay và máy tính bảng.

Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT (FPT Retail) là doanh nghiệp vận hành chuỗi bán lẻ vật lý trên toàn quốc, đồng thời đẩy mạnh kênh bán lẻ trực tuyến qua website Fptshop.vn (được cấp phép thiết lập trang từ ngày 29/03/2013). Dữ liệu ghi nhận thực tế trong ngày 12/01/2015 cho thấy số lượng đơn hàng tạo trực tiếp từ website đạt 927 đơn trên tổng số 1.556 đơn hàng trực tuyến (chiếm tỷ trọng 59,57%), xác định website là kênh phân phối hiệu quả thứ hai sau hệ thống showroom vật lý. Tuy nhiên, hoạt động vận hành của website vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: giao diện người dùng chưa thực sự linh hoạt, công tác theo dõi lộ trình vận chuyển còn phức tạp, các bước xử lý thanh toán khiến khách hàng lúng túng, và các dịch vụ hỗ trợ sau bán chưa giải quyết triệt để sự hài lòng của người mua. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện quy trình bán lẻ điện tử trên website Fptshop.vn mang tính cấp thiết rõ rệt về mặt thực tiễn quản trị.

Tác giả xác định 03 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về bán lẻ điện tử và quy trình quản trị bán lẻ điện tử.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình bán lẻ điện tử trên website Fptshop.vn thông qua dữ liệu điều tra thực tế tại doanh nghiệp, chỉ rõ những kết quả đạt được cùng các mặt tồn tại.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình bán lẻ điện tử tại Fptshop.vn và đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước nhằm thúc đẩy sự phát triển của hoạt động bán lẻ điện tử.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình bán lẻ điện tử trên môi trường trực tuyến.
  • Không gian nghiên cứu: Website Fptshop.vn, trực tiếp gắn với hoạt động quản lý và vận hành của Chi nhánh Công ty Cổ phần Bán lẻ Kỹ thuật số FPT tại Hà Nội.
  • Thời gian nghiên cứu: Tập trung phân tích số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2011 - 2013 và dữ liệu tác nghiệp thực tế cập nhật đầu năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm chuyên ngành thương mại điện tử:

  • Khái niệm bán lẻ điện tử: Được định nghĩa là hoạt động bán hàng hóa và dịch vụ qua Internet cùng các kênh điện tử khác đến người tiêu dùng cá nhân và hộ gia đình (B2C). Bán lẻ điện tử là một bộ phận cốt lõi của TMĐT B2C nhưng hẹp hơn, không bao gồm các hoạt động xúc tiến hoặc cung cấp thông tin không tạo ra giao dịch trực tiếp.
  • Các mô hình bán lẻ điện tử điển hình: Mô hình marketing trực tiếp bằng đơn đặt hàng qua thư (điển hình là Lands' End); Mô hình bán hàng trực tiếp từ nhà sản xuất áp dụng phương thức sản xuất theo đơn đặt hàng build-to-order và quản trị chuỗi cung ứng SCM (điển hình là Dell); Mô hình nhà bán lẻ điện tử thuần túy (Amazon); Mô hình nhà bán lẻ điện tử hỗn hợp kết hợp cửa hàng truyền thống và kênh trực tuyến (Walmart); và Mô hình bán lẻ trên phố trực tuyến (gồm danh mục tham khảo và phố bán hàng chia sẻ dịch vụ).
  • Khung quy trình bán lẻ điện tử: Gồm 04 mắt xích tác nghiệp liên hoàn: (1) Quy trình quản trị đặt hàng; (2) Quy trình quản trị thực hiện đơn hàng (xác nhận đơn, lập lịch trình vận chuyển, xuất kho, bao gói, vận chuyển và theo dõi qua hệ thống ERP, xử lý đơn đặt hàng ngược, sử dụng dịch vụ logistics bên thứ ba - 3PL); (3) Quy trình xử lý thanh toán (ví điện tử, séc điện tử, thẻ tín dụng/ghi nợ, tiền mặt khi giao hàng - COD); (4) Quy trình xử lý sau bán (trung tâm hỗ trợ điện thoại call center, chính sách bảo hành, chính sách trả hàng, xử lý hàng trả và hoàn tiền).
  • Khung pháp lý tham chiếu tại Việt Nam: Luật Thương mại 2005, Luật Doanh nghiệp 2005, Luật Giao dịch điện tử, Luật Công nghệ thông tin, Luật Viễn thông, Nghị định số 57/2006/NĐ-CP, Nghị định số 26/2007/NĐ-CP (về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số) và Thông tư số 09/2008/TT-BCT.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi trắc nghiệm với quy mô mẫu là 40 phiếu hợp lệ, chia đều thành 20 phiếu dành cho cán bộ nhân viên công ty và 20 phiếu dành cho khách hàng mua sắm tại Fptshop.vn.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa dữ liệu từ Báo cáo Thương mại điện tử Việt Nam 2013 của Bộ Công thương, các báo cáo tài chính nội bộ của Phòng Tài chính và số liệu nhân sự của Chi nhánh FPT Retail Hà Nội giai đoạn 2011 - 2013, cùng các công trình nghiên cứu học thuật liên quan của Charles Dennis (2004), Sheik Manzoor (2008), Pat Janenko (2002), Bùi Thị Hồng Nhung (2009) và Lê Văn Đông (2012).
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê mô tả định lượng, tổng hợp dữ liệu và trực quan hóa cơ cấu tỷ lệ thông qua phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề lý luận cơ bản về bán lẻ điện tử và quy trình bán lẻ điện tử

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận tổng quan về thương mại điện tử B2C và quy trình bán lẻ điện tử. Tác giả phân tích những đặc điểm phân biệt giữa bán lẻ điện tử và bán lẻ truyền thống: sự mở rộng về chủng loại (bao gồm cả hàng hóa số hóa), việc sử dụng e-catalogue và giỏ hàng ảo thay thế cho mặt bằng vật lý, sự thay đổi trong phương thức giao tiếp và năng lực cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Bên cạnh những thuận lợi như tiếp cận thị trường quy mô toàn cầu, cắt giảm chi phí trung gian phân phối và tối ưu hóa nhân sự, nghiên cứu cũng chỉ ra các rào cản lớn: sự thiếu hụt kiến thức kỹ thuật, chi phí đầu tư ban đầu cho hạ tầng công nghệ cao, thói quen ưa chuộng giá rẻ của người tiêu dùng mạng, cùng các lo ngại về an ninh thanh toán và bảo mật dữ liệu.

Chương 1 đi sâu mô tả chi tiết 04 giai đoạn của quy trình bán lẻ điện tử, đồng thời phân tích hành vi của 04 nhóm khách hàng trực tuyến điển hình (người đơn giản, người lướt sóng, người kết nối, người mua bán kiếm lời) để làm tiền đề cho việc đánh giá thực trạng vận hành.

Chương 2: Phương pháp nghiên cứu và các kết quả phân tích thực trạng quy trình bán lẻ điện tử trên website Fptshop.vn của Công ty Cổ phần bán lẻ kỹ thuật số FPT

Nội dung chương trình bày bức tranh toàn diện về môi trường kinh doanh và thực trạng vận hành quy trình bán lẻ điện tử tại FPT Retail.

Về môi trường nội bộ, tính đến hết năm 2013, Chi nhánh FPT Retail tại Hà Nội có quy mô 989 nhân viên (174 nhân viên khối văn phòng và 815 nhân viên khối cửa hàng), trang bị hệ thống mạng LAN, hệ thống ERP và các phần mềm chuyên dụng hỗ trợ xử lý ảnh Photoshop, quản lý bán hàng và chấm công.

Kết quả xử lý dữ liệu điều tra sơ cấp (n = 40) phản ánh:

  • Đánh giá của cán bộ nhân viên: 70% đánh giá khả năng cung ứng hàng hóa từ nhà cung ứng là nhanh. Về khó khăn trong quy trình bán lẻ trực tuyến, tìm kiếm và thu hút khách hàng chiếm tỷ lệ cao nhất (41,5%), tiếp đến là khâu vận chuyển và dịch vụ hỗ trợ (35,4%), tìm kiếm nguồn hàng (10,7%), nguồn lực tài chính (9,4%) và yếu tố khác (3,0%). Về khâu cần chú trọng hoàn thiện nhất, quy trình quản trị thực hiện đơn hàng dẫn đầu với 34,8% ý kiến, tiếp theo là quản trị đặt hàng (26,7%), xử lý sau bán (23,7%) và quy trình thanh toán (15,8%).
  • Đánh giá của khách hàng: Về kênh tiếp cận thông tin, 52,5% khách hàng biết đến website qua diễn đàn và trang rao vặt, 18,3% qua báo/tạp chí, 12,7% qua bạn bè và 16,5% qua các kênh khác. Về cơ cấu mặt hàng, 42,1% đánh giá rất phong phú, 28,3% đánh giá phong phú, 27,4% đánh giá bình thường và 2,2% đánh giá nghèo nàn. Về phương thức thanh toán thực tế, tiền mặt khi giao hàng (COD) chiếm tỷ trọng áp đảo với 55,6%, trong khi thanh toán trực tuyến chỉ đạt 18,0%. Về chất lượng dịch vụ hỗ trợ điện tử và sau bán, 59,x% khách hàng đánh giá ở mức bình thường, 32,3% đánh giá tốt và 8,x% đánh giá chưa hài lòng.

Phân tích dữ liệu thứ cấp từ Phòng Tài chính cho thấy sự tăng trưởng mạnh mẽ của Chi nhánh FPT Retail Hà Nội giai đoạn 2011 - 2013:

Chỉ tiêu tài chính Năm 2011 (VNĐ) Năm 2012 (VNĐ) Năm 2013 (VNĐ)
Doanh thu bán hàng và CCDV 210.150.338.457 256.285.063.519 494.279.455.889
Doanh thu khác 7.489.675 8.431.574 11.198.223
Chi phí tài chính 1.659.842 1.965.234 3.665.998
Chi phí bán hàng 514.103.217 812.813.453 1.505.289.331
Chi phí quản lý doanh nghiệp 302.732.856 504.294.530 913.278.887
Thuế thu nhập doanh nghiệp 112.873.345,25 176.011.939 417.332.762
Lợi nhuận trước thuế 451.493.382 593.344.701 1.669.331.049
Lợi nhuận sau thuế 338.620.036,75 417.332.762 1.251.998.287

Về cơ cấu ngành hàng năm 2013, điện thoại di động giữ vai trò chủ lực khi đóng góp 47,7% doanh thu và 44,8% lãi gộp. Tiếp theo là máy tính với 22,9% doanh thu (20,2% lãi gộp); sản phẩm Apple (iPhone, iPad, MacBook Air) đóng góp 22,6% doanh thu (17,3% lãi gộp); phụ kiện đóng góp 4,9% doanh thu nhưng chiếm tới 13,6% lãi gộp; mảng máy cũ và dịch vụ đóng góp lần lượt 1,3% và 0,9% doanh thu (tương ứng 1,5% và 2,6% lãi gộp).

Chương 3: Các giải pháp hoàn thiện quy trình bán lẻ điện tử tại website Fptshop.vn của Công ty Cổ phần bán lẻ kỹ thuật số FPT

Dựa trên phân tích thực trạng, chương này tổng kết những kết quả đã đạt được, chỉ ra các mặt hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân tương ứng. Trên cơ sở dự báo triển vọng thị trường TMĐT Việt Nam đạt 4,3 tỷ USD vào năm 2015 cùng định hướng mở rộng của FPT Retail, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

  • Hoàn thiện khâu đặt hàng và giao diện: Đơn giản hóa các biểu mẫu đăng ký, tăng cường tính năng lọc tìm kiếm sản phẩm và thiết kế giao diện thân thiện với thiết bị di động.
  • Nâng cao hiệu quả khâu thực hiện đơn hàng: Cải tiến liên kết hệ thống thông tin kho vận để khách hàng theo dõi trạng thái đơn hàng theo thời gian thực; tối ưu hóa chính sách vận chuyển miễn phí trong phạm vi 20 km.
  • Đa dạng hóa và bảo mật quy trình thanh toán: Tích hợp sâu hơn các cổng thanh toán trực tuyến (như OnePay, Bảo Kim, Ngân Lượng), kết nối Internet Banking/Mobile Banking để giảm sự phụ thuộc vào phương thức COD.
  • Nâng cấp chất lượng dịch vụ sau bán: Hoàn thiện chính sách đổi trả hàng "1 đổi 1 trong vòng 15 ngày", nâng cao tính chuyên nghiệp của đội ngũ call center và hệ thống hỗ trợ trực tuyến (chat, email, FAQs).
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề xuất các cơ quan quản lý nhà nước hoàn thiện chế tài pháp lý về giao dịch điện tử, tăng cường kiểm soát an ninh thông tin và xây dựng hạ tầng hỗ trợ thanh toán không dùng tiền mặt.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu mang lại những kết quả và số liệu cụ thể gắn liền với thực tiễn của FPT Retail:

  • Đo lường chính xác hiệu quả kênh phân phối điện tử: Dữ liệu phân tích ngày 12/01/2015 khẳng định website Fptshop.vn là kênh bán lẻ trực tuyến đóng góp đơn hàng lớn nhất (chiếm 59,57% tổng đơn trực tuyến, vượt xa các kênh đặt qua tổng đài với 191 đơn, website mobile với 266 đơn, BestPrice với 127 đơn).
  • Đánh giá toàn diện bức tranh tài chính và tăng trưởng: Giai đoạn 2011 - 2013 chứng kiến mức tăng trưởng doanh thu từ 210,15 tỷ đồng lên 494,28 tỷ đồng (tăng gần gấp đôi trong năm 2013), lợi nhuận sau thuế tăng từ 338,62 triệu đồng lên 1,25 tỷ đồng, tạo tiềm lực tài chính lớn để tái đầu tư vào công nghệ và quy trình bán lẻ điện tử.
  • Nhận diện cơ cấu sinh lời theo danh mục sản phẩm: Xác định rõ nhóm sản phẩm cốt lõi tạo dòng tiền (điện thoại di động và máy tính chiếm hơn 70% doanh thu) và nhóm sản phẩm có biên lợi nhuận cao vượt trội (phụ kiện đóng góp 4,9% doanh thu nhưng mang lại 13,6% lãi gộp).
  • Phát hiện các điểm nghẽn tác nghiệp cốt lõi: Phân định rõ thứ tự ưu tiên cần cải tiến trong nội bộ doanh nghiệp (quản trị thực hiện đơn hàng chiếm 34,8% nhu cầu hoàn thiện, quản trị đặt hàng chiếm 26,7%) và chỉ ra thói quen chuộng tiền mặt của khách hàng (55,6% dùng COD) là rào cản lớn đối với mục tiêu tự động hóa quy trình thanh toán.

So với các tài liệu nghiên cứu thuần túy lý thuyết trước đó, đóng góp của đề tài là việc vận dụng mô hình lý luận 04 bước của quy trình bán lẻ điện tử vào một doanh nghiệp bán lẻ thiết bị kỹ thuật số cụ thể tại Việt Nam, kết hợp khảo sát trực tiếp hai chiều (nội bộ doanh nghiệp và người tiêu dùng).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu thực tế:

  • Dung lượng mẫu khảo sát sơ cấp còn hạn chế: Quy mô mẫu chỉ dừng lại ở 40 phiếu điều tra hợp lệ (20 cán bộ nhân viên và 20 khách hàng), tập trung chủ yếu tại khu vực Hà Nội nên chưa khái quát hóa được toàn diện hành vi người tiêu dùng trên phạm vi cả nước.
  • Dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu kinh doanh và báo cáo tài chính mới chỉ bao quát giai đoạn 2011 - 2013 của Chi nhánh Hà Nội; số liệu đơn hàng tác nghiệp được lấy mẫu điển hình trong một ngày cụ thể (12/01/2015).
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng quy mô điều tra khách hàng đa vùng miền, kéo dài khung thời gian theo dõi dữ liệu đơn hàng và đi sâu phân tích mô hình bán lẻ đa kênh tích hợp (Omnichannel) kết nối chặt chẽ giữa hệ thống cửa hàng vật lý FPT Shop và website trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Quản trị kinh doanh, Marketing số và Hệ thống thông tin quản lý khi thực hiện các đề tài tốt nghiệp về quy trình tác nghiệp TMĐT B2C.
  • Các chuyên viên vận hành, quản trị website và các nhà quản lý bán lẻ trực tuyến ngành hàng công nghệ, điện máy trong việc nhận diện các nút thắt thực tế của quy trình đơn hàng và dịch vụ sau bán.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Khung lý thuyết hệ thống hóa 04 giai đoạn của quy trình bán lẻ điện tử; bảng số liệu đối sánh kết quả kinh doanh và cơ cấu tỷ trọng doanh thu - lãi gộp ngành hàng công nghệ năm 2013; cùng phương pháp khảo sát đánh giá độ trễ và khó khăn vận hành giữa các phòng ban.

Câu hỏi thường gặp

1. Kênh website Fptshop.vn đóng góp tỷ trọng bao nhiêu trong hoạt động bán hàng trực tuyến của công ty?
Theo thống kê ngày 12/01/2015 từ Phòng Marketing của công ty, website Fptshop.vn tạo ra 927 đơn hàng trên tổng số 1.556 đơn hàng trực tuyến, chiếm tỷ trọng 59,57%. Đây là kênh bán lẻ hiệu quả thứ hai của doanh nghiệp, chỉ đứng sau hình thức bán hàng trực tiếp tại các showroom vật lý.

2. Khó khăn lớn nhất mà FPT Retail gặp phải khi triển khai bán lẻ trực tuyến trên website là gì?
Kết quả khảo sát nội bộ cán bộ nhân viên chỉ ra 02 khó khăn lớn nhất là: tìm kiếm và thu hút khách hàng (chiếm 41,5% ý kiến phản hồi) cùng công tác vận chuyển và các dịch vụ hỗ trợ liên quan (chiếm 35,4% ý kiến phản hồi).

3. Khách hàng mua sắm trên Fptshop.vn chuộng phương thức thanh toán nào nhất?
Khảo sát người tiêu dùng cho thấy thói quen thanh toán bằng tiền mặt khi nhận hàng (COD) chiếm tỷ lệ áp đảo với 55,6%, trong khi phương thức thanh toán trực tuyến qua thẻ và cổng thanh toán chỉ chiếm 18,0%.

4. Cơ cấu đóng góp doanh thu và lợi nhuận giữa các ngành hàng của Chi nhánh FPT Retail Hà Nội năm 2013 phân bổ như thế nào?
Điện thoại di động đóng góp cao nhất với 47,7% doanh thu và 44,8% lãi gộp; máy tính đóng góp 22,9% doanh thu và 20,2% lãi gộp; các sản phẩm Apple đóng góp 22,6% doanh thu và 17,3% lãi gộp; phụ kiện đóng góp 4,9% doanh thu nhưng mang lại 13,6% lãi gộp; mảng dịch vụ và máy cũ đóng góp lần lượt 0,9% và 1,3% doanh thu (chiếm 2,6% và 1,5% lãi gộp).

5. Khâu nào trong quy trình bán lẻ điện tử được nhân viên công ty đánh giá cần hoàn thiện nhất?
Quy trình quản trị thực hiện đơn hàng là khâu được ưu tiên chú trọng hoàn thiện nhất với 34,8% ý kiến, tiếp theo là quy trình quản trị đặt hàng (26,7%), quy trình xử lý sau bán (23,7%) và cuối cùng là quy trình thanh toán (15,8%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Thanh Ngà đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về bán lẻ điện tử B2C và quy trình tác nghiệp 04 bước trong môi trường kinh doanh trực tuyến. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2011 - 2013 cùng kết quả khảo sát thực tế tại Chi nhánh FPT Retail Hà Nội, nghiên cứu làm sáng tỏ hiệu quả tăng trưởng vượt bậc của kênh website Fptshop.vn bên cạnh các điểm nghẽn về giao diện, vận chuyển, tỷ lệ thanh toán COD và chất lượng hỗ trợ sau bán. Các đề xuất hoàn thiện quy trình tác nghiệp và kiến nghị vĩ mô được xây dựng bám sát thực trạng, cung cấp nguồn dữ liệu thực chứng hữu ích cho công tác nghiên cứu học thuật và thực hành quản trị thương mại điện tử.