CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG QUY PHẠM PHÁP LUẬT XUNG ĐỘT Ở VIỆT NAM

Luận án tiến sĩ luật học về cơ sở lý luận và thực tiễn hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật xung đột ở Việt Nam. Nghiên cứu chuyên sâu về Luật Quốc tế.

Trường đại học

Hà Nội

Chuyên ngành

Luật Quốc Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

216
13
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG QUY PHẠM PHÁP LUẬT XUNG ĐỘT Ở VIỆT NAM

1.1. Khái niệm quy phạm pháp luật xung đột và hệ thống quy phạm pháp luật xung đột

1.2. Quan hệ mang tính chất dân sự có yếu tố nước ngoài

1.3. Vai trò điều chỉnh của quy phạm pháp luật xung đột đối với quan hệ mang tính chất dân sự có yếu tố nước ngoài

1.4. Một số kinh nghiệm của nước ngoài trong việc ban hành và áp dụng các quy phạm pháp luật xung đột

1.5. Vị trí, vai trò của các quy phạm pháp luật xung đột trong hệ thống pháp luật Việt Nam

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG HỆ THỐNG QUY PHẠM PHÁP LUẬT XUNG ĐỘT Ở VIỆT NAM

2.1. Lịch sử phát triển các quy phạm pháp luật xung đột ở Việt Nam

2.2. Thực trạng các quy phạm pháp luật xung đột trong một số văn bản pháp luật Việt Nam

2.3. Thực trạng các quy phạm pháp luật xung đột trong các điều ước quốc tế giữa Việt Nam với nước ngoài

2.4. Một số vấn đề về áp dụng quy phạm pháp luật xung đột trong thực tiễn

3. CHƯƠNG 3: NHỮNG QUAN ĐIỂM, PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN HỆ THỐNG QUY PHẠM PHÁP LUẬT XUNG ĐỘT Ở VIỆT NAM

3.1. Tính tất yếu khách quan của việc hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật xung đột ở Việt Nam

3.2. Những quan điểm cơ bản về hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật xung đột

3.3. Những phương hướng hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật xung đột

3.4. Những giải pháp hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật xung đột

KẾT LUẬN

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Pháp Luật Xung Đột Khái Niệm và Vai Trò

Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài ngày càng phát triển. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về một hệ thống pháp luật xung đột hoàn thiện để điều chỉnh các quan hệ này một cách hiệu quả. Pháp luật xung đột không trực tiếp quy định quyền và nghĩa vụ, mà xác định luật quốc gia nào sẽ được áp dụng. Theo nghiên cứu của TS. Nguyễn Bá Diến, vai trò của pháp luật xung đột là bảo vệ quyền và lợi ích chính đáng của các bên, đồng thời thúc đẩy sự phát triển của các quan hệ dân sự quốc tế [2, tr.]. Tuy nhiên, hệ thống quy phạm pháp luật xung đột hiện nay ở Việt Nam vẫn còn nhiều bất cập cần được khắc phục để đáp ứng yêu cầu thực tiễn và hội nhập.

1.1. Định Nghĩa và Đặc Điểm của Quy Phạm Pháp Luật Xung Đột

Quy phạm pháp luật xung đột là một loại quy phạm đặc thù, không trực tiếp quy định quyền và nghĩa vụ của các chủ thể tham gia quan hệ pháp luật, mà chỉ có vai trò xác định pháp luật của quốc gia nào được áp dụng để điều chỉnh các mối quan hệ dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động, kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài. Đặc điểm nổi bật của quy phạm pháp luật xung đột là tính gián tiếp trong việc điều chỉnh quan hệ xã hội, bởi nó chỉ định ra hệ thống pháp luật có thẩm quyền điều chỉnh chứ không trực tiếp đưa ra các quy tắc xử sự.

1.2. Vai Trò Điều Chỉnh của Pháp Luật Xung Đột trong TPQT

Vai trò điều chỉnh của quy phạm xung đột làm cho quyền và lợi ích chính đáng của các cá nhân, tổ chức của quốc gia này hoặc quốc gia khác được bảo vệ tốt nhất; đồng thời góp phần quan trọng vào việc thúc đẩy sự phát triển các mối quan hệ dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động, kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hội nhập quốc tế, khi các quan hệ xã hội ngày càng trở nên phức tạp và đa dạng, đòi hỏi sự điều chỉnh linh hoạt và hiệu quả của pháp luật.

II. Thực Trạng Xung Đột Pháp Luật Ở Việt Nam Điểm Nghẽn và Hạn Chế

Hệ thống quy phạm pháp luật xung đột ở Việt Nam đã có những đóng góp nhất định trong việc điều chỉnh các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài, bảo vệ quyền lợi của các chủ thể. Tuy nhiên, thực tế cho thấy vẫn còn nhiều bất cập và hạn chế. Theo khảo cứu của tác giả luận án, hệ thống các quy phạm xung đột ở nước ta hiện nay còn có không ít những bất cập, đó là: vẫn còn thiếu những quy phạm mang tính chất là nguyên tắc, nền tảng, thuộc về chính sách TPQT của Việt Nam; nhiều quy phạm xung đột không bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất; có những quy phạm xung đột còn chưa phù hợp với nhu cầu của đời sống thực tế. Những hạn chế này gây cản trở sự phát triển giao lưu dân sự quốc tế và ảnh hưởng đến quyền lợi của các bên liên quan.

2.1. Lịch Sử Phát Triển của Quy Phạm Pháp Luật Xung Đột tại Việt Nam

Trong quá trình phát triển, hệ thống quy phạm pháp luật xung đột tại Việt Nam đã trải qua nhiều giai đoạn với những thay đổi đáng kể. Từ những quy định rải rác trong các văn bản pháp luật trước đây, đến việc hình thành một hệ thống tương đối hoàn chỉnh trong Bộ luật Dân sự năm 2005 và các văn bản pháp luật chuyên ngành, đã cho thấy sự quan tâm ngày càng tăng của Nhà nước đối với việc điều chỉnh các quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện.

2.2. Thiếu Hụt và Bất Cập Trong Quy Phạm Xung Đột Pháp Luật

Thực tế cho thấy, nhiều lĩnh vực quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài chưa có quy phạm xung đột điều chỉnh. Nhiều quy phạm không đảm bảo tính đồng bộ, thống nhất, hoặc chưa phù hợp với thực tiễn. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng pháp luật và giải quyết tranh chấp, làm ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các bên liên quan. Việc thiếu vắng các quy định về chính sách TPQT cũng là một điểm yếu cần được khắc phục.

III. Cách Hoàn Thiện Pháp Luật Xung Đột Giải Pháp Đồng Bộ và Toàn Diện

Việc hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật xung đột ở Việt Nam là một yêu cầu tất yếu khách quan, nhằm đáp ứng sự phát triển của các quan hệ dân sự quốc tế và hội nhập kinh tế. Giải pháp cần mang tính đồng bộ, toàn diện, từ việc xây dựng các quy phạm mang tính nguyên tắc, nền tảng, đến việc rà soát, sửa đổi các quy phạm hiện hành để đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ, phù hợp với thực tiễn. Theo TS. Nguyễn Công Khanh, cần tập trung vào việc hoàn thiện pháp luật điều chỉnh quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài [Luận án tiến sĩ luật học, Hà Nội - 2003].

3.1. Xây Dựng Nguyên Tắc Nền Tảng cho Chính Sách Tư Pháp Quốc Tế

Việc xây dựng các nguyên tắc nền tảng cho chính sách tư pháp quốc tế là một bước quan trọng trong việc hoàn thiện hệ thống quy phạm pháp luật xung đột. Các nguyên tắc này cần thể hiện rõ quan điểm của Việt Nam về giải quyết xung đột pháp luật, bảo vệ quyền lợi của công dân và tổ chức Việt Nam, đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tư pháp. Việc này cũng cần được thể chế hóa trong các văn bản pháp luật để đảm bảo tính pháp lý và hiệu lực thực thi.

3.2. Rà Soát và Sửa Đổi Các Quy Phạm Pháp Luật Xung Đột Hiện Hành

Cần tiến hành rà soát toàn diện các quy phạm pháp luật xung đột hiện hành trong các văn bản pháp luật khác nhau để phát hiện và khắc phục những bất cập, hạn chế. Việc sửa đổi, bổ sung cần đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ giữa các quy phạm, phù hợp với thực tiễn và đáp ứng yêu cầu của hội nhập quốc tế. Đặc biệt, cần chú trọng đến việc bổ sung các quy định về dẫn chiếu, xác định pháp nhân, và các vấn đề liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ.

3.3. Bổ Sung Quy Phạm Pháp Luật Cho Lĩnh Vực Còn Thiếu

Nghiên cứu và bổ sung quy phạm pháp luật cho các lĩnh vực quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài còn thiếu, như: thương mại điện tử, đầu tư quốc tế, giải quyết tranh chấp bằng trọng tài, và các vấn đề liên quan đến quyền sở hữu trí tuệ. Việc này sẽ giúp hoàn thiện hệ thống pháp luật và tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho các hoạt động kinh tế, thương mại quốc tế của Việt Nam. Cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế và các điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên để xây dựng các quy định phù hợp.

IV. Ứng Dụng và Thực Tiễn Giải Quyết Xung Đột Pháp Luật Kinh Nghiệm và Bài Học

Nghiên cứu, đánh giá thực tiễn áp dụng quy phạm pháp luật xung đột tại Việt Nam, từ đó rút ra những kinh nghiệm, bài học để hoàn thiện hơn nữa hệ thống pháp luật. Phân tích các vụ việc cụ thể, các quyết định của tòa án để thấy rõ những khó khăn, vướng mắc trong quá trình áp dụng pháp luật, đồng thời đề xuất các giải pháp khắc phục. Theo nghiên cứu của Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp, cần đánh giá thực trạng giải quyết hôn nhân có yếu tố nước ngoài [Thực trạng phụ nữ Việt Nam kết hôn với người Đài Loan và giải pháp (Viện Khoa học pháp lý - Bộ Tư pháp, Hà Nội, 2006)].

4.1. Phân Tích Các Vụ Việc Xung Đột Pháp Luật Điển Hình Tại Tòa Án

Phân tích các vụ việc xung đột pháp luật điển hình đã được giải quyết tại tòa án Việt Nam, tập trung vào việc xác định pháp luật áp dụng, việc áp dụng các nguyên tắc và quy tắc xung đột pháp luật, và việc bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Việc phân tích này sẽ giúp làm sáng tỏ những vấn đề còn tồn tại trong việc áp dụng pháp luật và đưa ra các kiến nghị để cải thiện quy trình giải quyết tranh chấp.

4.2. Đánh Giá Hiệu Quả của Quy Phạm Pháp Luật Xung Đột Trong Thực Tế

Đánh giá hiệu quả của quy phạm pháp luật xung đột trong thực tế thông qua việc khảo sát ý kiến của các thẩm phán, luật sư, và các chuyên gia pháp lý, cũng như phân tích số liệu thống kê về các vụ việc có yếu tố nước ngoài. Việc này sẽ giúp xác định những quy định còn chưa phù hợp với thực tiễn và cần được sửa đổi, bổ sung để đáp ứng yêu cầu của đời sống xã hội.

V. Hội Nhập Quốc Tế và Tương Lai Pháp Luật Xung Đột Tại Việt Nam

Hội nhập quốc tế tạo ra nhiều cơ hội và thách thức cho pháp luật xung đột Việt Nam. Cần chủ động tham gia xây dựng các điều ước quốc tế về tư pháp quốc tế, hài hòa hóa pháp luật với các nước trong khu vực và trên thế giới. Hoàn thiện hệ thống pháp luật xung đột là góp phần thực hiện tốt chính sách mở cửa, hội nhập của nước ta. Theo TS. Bùi Xuân Nhự, cần chú trọng vấn đề nhất thể hóa pháp luật và hài hòa hóa pháp luật trong TPQT [Tạp chí Luật học số 02/2007, tr.41- 50].

5.1. Tham Gia Điều Ước Quốc Tế Về Tư Pháp Quốc Tế

Chủ động tham gia đàm phán và ký kết các điều ước quốc tế về tư pháp quốc tế, đặc biệt là các điều ước liên quan đến giải quyết xung đột pháp luật, công nhận và thi hành bản án, quyết định của tòa án nước ngoài, và tương trợ tư pháp. Việc này sẽ giúp tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tư pháp và bảo vệ quyền lợi của công dân và tổ chức Việt Nam ở nước ngoài.

5.2. Hài Hòa Hóa Pháp Luật Xung Đột Với Các Nước Trong Khu Vực

Nghiên cứu và hài hòa hóa pháp luật xung đột của Việt Nam với các nước trong khu vực, đặc biệt là các nước ASEAN, để tạo điều kiện thuận lợi cho giao lưu kinh tế, thương mại, và đầu tư. Việc này đòi hỏi sự nỗ lực của các nhà làm luật, các chuyên gia pháp lý, và các cơ quan nhà nước có thẩm quyền trong việc nghiên cứu, so sánh, và đề xuất các giải pháp hài hòa hóa phù hợp.

VI. Kết Luận Hướng Đến Hệ Thống Pháp Luật Xung Đột Hiện Đại Hiệu Quả

Hoàn thiện hệ thống pháp luật xung đột ở Việt Nam là một quá trình liên tục, đòi hỏi sự nỗ lực của cả Nhà nước và xã hội. Mục tiêu là xây dựng một hệ thống pháp luật xung đột hiện đại, hiệu quả, đáp ứng yêu cầu của hội nhập quốc tế và bảo vệ quyền lợi của các chủ thể trong quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài. Cần tiếp tục nghiên cứu, đánh giá thực tiễn, và đề xuất các giải pháp để hoàn thiện hơn nữa hệ thống pháp luật này.

6.1. Tiếp Tục Nghiên Cứu và Đánh Giá Thực Tiễn Pháp Luật Xung Đột

Việc tiếp tục nghiên cứu và đánh giá thực tiễn pháp luật xung đột là rất quan trọng để phát hiện những vấn đề mới phát sinh và đánh giá hiệu quả của các quy định hiện hành. Cần khuyến khích các hoạt động nghiên cứu khoa học, tổ chức hội thảo, và thu thập ý kiến của các chuyên gia pháp lý để có được những đánh giá khách quan và toàn diện.

6.2. Nâng Cao Năng Lực Của Cán Bộ Trong Lĩnh Vực Tư Pháp Quốc Tế

Nâng cao năng lực của cán bộ trong lĩnh vực tư pháp quốc tế, đặc biệt là các thẩm phán, luật sư, và công chứng viên, thông qua các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn và cập nhật kiến thức về pháp luật quốc tế và pháp luật nước ngoài. Điều này sẽ giúp nâng cao chất lượng giải quyết các vụ việc có yếu tố nước ngoài và đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan.

16/05/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Phần mở đầu; - Phần nội dung: gồm ba chương; - Phần kết luận; - Danh mục tài liệu tham khảo. 15 Chƣơng 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ HOÀN THIỆN HỆ THỐNG QUY PHẠM PHÁP LUẬT XUNG ĐỘT Để có cơ sở lý luận về việc hoàn thiện hệ thống quy phạm xung đột ở Việt Nam luận án cần trình bày những vấn đề mang tính lý luận có liên quan trực tiếp như: khái niệm quy phạm xung đột; khái niệm và đặc điểm của hệ thống quy phạm xung đột; những yêu cầu và những yếu tố ảnh hưởng đến hệ thống quy phạm xung đột; khái niệm và đặc điểm của quan hệ mang tính chất dân sự có yếu tố nước ngoài; những ưu điểm và hạn chế của việc điều chỉnh quan hệ mang tính chất dân sự có yếu tố nước ngoài bằng quy phạm xung đột; việc điều chỉnh quan hệ mang tính chất dân sự có yếu tố nước ngoài bằng quy phạm xung đột là cần thiết khách quan. Đồng thời, để có sự so sánh với các nước trên thế giới, luận án trình bày về vị trí của các quy phạm xung đột ở một số nước có tính chất điển hình trên thế giới. Bên cạnh đó, một vấn đề mang tính lý luận không thể thiếu mà luận án cần trình bày là: vị trí và vai trò của các quy phạm xung đột trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Khái niệm quy phạm pháp luật xung đột và hệ thống quy phạm pháp luật xung đột 1. Khái niệm quy phạm pháp luật xung đột 1. Định nghĩa quy phạm pháp luật xung đột Thuật ngữ “quy phạm pháp luật xung đột” hay còn gọi là “quy phạm xung đột” là thuật ngữ chỉ có tính chất quy ước. Bản thân thuật ngữ này mang tính chất rất đặc thù của pháp luật, thuộc về lĩnh vực TPQT.

Vì là thuật ngữ có tính chất rất đặc thù, nên thậm chí không ít người đã từng được đào tạo về pháp luật nhưng khi nói về thuật ngữ này vẫn chưa hiểu nó một cách thấu đáo. Điều này cũng dễ hiểu do đây là thuật ngữ rất đặc thù và không phải người nào cũng 16 thường nghiên cứu về quy phạm xung đột và trong hoạt động thực tiễn cũng còn chưa sử dụng nhiều đến loại quy phạm này. Để đưa ra định nghĩa về quy phạm xung đột, cần phải lý giải xem lý do nào dẫn đến sự xuất hiện loại quy phạm này và những đặc điểm của nó. Để lý giải những vấn đề này, trước tiên và không thể thiếu là cần tìm hiểu về đối tượng điều chỉnh của TPQT (vấn đề này sẽ được trình bày kỹ trong phần 1.

Đối tượng điều chỉnh của TPQT là các quan hệ mang tính chất dân sự có yếu tố nước ngoài, được diễn giải một cách cụ thể gồm: các quan hệ dân sự, hôn nhân và gia đình, lao động, kinh doanh, thương mại có yếu tố nước ngoài và cả quan hệ tố tụng mang tính chất dân sự có yếu tố nước ngoài. Đó là những mối quan hệ vượt ra khỏi phạm vi của một quốc gia và liên quan tới quốc gia khác, tới hệ thống pháp luật của quốc gia khác. Hay nói cách khác, đối tượng điều chỉnh của TPQT thường liên quan đến nhiều hệ thống pháp luật của các quốc gia khác nhau. Do đó, nhiều hệ thống pháp luật của các quốc gia khác nhau cùng có thể được áp dụng để điều chỉnh quan hệ thuộc đối tượng điều chỉnh của TPQT.

Hiện tượng này trong khoa học TPQT được gọi là xung đột pháp luật [17, tr.221-224] và thuật ngữ phổ biến của quốc tế là conflict of laws [74], [78], [79]. Trong khoa học TPQT, “xét về mặt lý luận, thì xung đột pháp luật giữa các quốc gia là hiện tượng tất yếu khách quan, phản ánh quy luật phát triển tự nhiên của xã hội trong điều kiện tồn tại nhà nước với các trình độ phát triển kinh tế - xã hội khác nhau” [35, tr. Từ đó, vấn đề được đặt ra là: về từng mối quan hệ mang tính chất dân sự có yếu tố nước ngoài cũng như về từng khía cạnh cụ thể trong mối quan hệ đó cuối cùng phải xác định được hệ thống pháp luật của quốc gia nào được áp dụng để điều chỉnh. Chính quy phạm xung đột có chức năng giải quyết vấn đề này, tức là nó chỉ ra hệ thống pháp luật của một quốc gia cụ thể được áp dụng.

Chẳng hạn: công dân Việt Nam ký hợp đồng mua bán tài sản với công dân 17 Nga. Đây là mối quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài. Để giao dịch này là hợp pháp và có giá trị pháp lý thì một trong những vấn đề quan trọng trước hết cần xác định là: năng lực hành vi của các bên chủ thể giao kết hợp đồng. Theo quy định của Hiệp định Tương trợ tư pháp (HĐTTTP) và pháp lý về các vấn đề dân sự và hình sự giữa Việt Nam và Liên bang Nga năm 1998 thì: “Năng lực hành vi của cá nhân được xác định theo pháp luật của Bên ký kết mà người đó là công dân” (Khoản 1 Điều 19).

Đây là quy phạm xung đột trong ĐƯQT giữa Việt Nam và Liên bang Nga, có chức năng xác định hệ thống pháp luật được áp dụng để xác định năng lực hành vi của công dân Việt Nam và công dân Nga. Theo quy định đó, PLVN được áp dụng để xác định năng lực hành vi của công dân Việt Nam, còn pháp luật Nga được áp dụng để xác định năng lực hành vi của công dân Nga. Hoặc ví dụ khác: công dân Việt Nam kết hôn với công dân Tây Ban Nha. Đây là quan hệ hôn nhân có yếu tố nước ngoài.

Để xem xét quan hệ hôn nhân này là hợp pháp và có giá trị pháp lý thì vấn đề trước tiên cần xác định là: điều kiện kết hôn đối với hai công dân này. Theo quy định của Luật Hôn nhân và gia đình Việt Nam năm 2000 thì: “Trong việc kết hôn giữa công dân Việt Nam với người nước ngoài, mỗi bên phải tuân theo pháp luật của nước mình về điều kiện kết hôn;…” (Khoản 1 Điều 103). Đây là quy phạm xung đột trong văn bản pháp luật của Việt Nam, có chức năng xác định hệ thống pháp luật pháp luật được áp dụng để xác định điều kiện kết hôn đối với công dân Việt Nam và công dân Tây Ban Nha. Theo quy định đó, PLVN được áp dụng để xác định điều kiện kết hôn đối với công dân Việt Nam, còn pháp luật Tây Ban Nha được áp dụng để xác định điều kiện kết hôn đối với công dân Tây Ban Nha.

Một số ví dụ khác về quy phạm xung đột như: 18 “Năng lực lập di chúc, thay đổi và hủy bỏ di chúc phải tuân theo pháp luật của nước mà người lập di chúc là công dân” (Khoản 1 Điều 768 Bộ luật Dân sự Việt Nam năm 2005). “Việc nuôi con nuôi được điều chỉnh bởi pháp luật của quốc gia mà cha mẹ nuôi mang quốc tịch tại thời điểm nhận con nuôi. Trường hợp luật của quốc gia mà đứa con mang quốc tịch đòi hỏi việc nhận nuôi con nuôi phải có sự thỏa thuận hoặc ưng thuận của đứa trẻ hoặc của bên thứ ba, hoặc sự phê chuẩn, các quyết định khác của cơ quan có thẩm quyền thì yêu cầu này cũng phải được thỏa mãn” (Khoản 1 Điều 20 Luật về áp dụng pháp luật của Nhật Bản năm 1898). Những ví dụ trên về quy phạm xung đột cho thấy rằng, tính chất của quy phạm xung đột rất khác với các quy phạm pháp luật thông thường bởi những đặc điểm rất đặc thù sau đây: Thứ nhất, quy phạm xung đột không trực tiếp quy định quyền và nghĩa vụ của các bên chủ thể tham gia quan hệ mang tính chất dân sự có yếu tố nước ngoài.

Trong khi đó, quy phạm pháp luật thông thường có quy định về quyền và nghĩa vụ của các bên chủ thể tham gia quan hệ. Thứ hai, quy phạm xung đột cũng không trực tiếp quy định chế tài sẽ được áp dụng đối với bên chủ thể có hành vi vi phạm. Trong khi đó, nhiều quy phạm pháp luật thông thường có quy định về các loại chế tài khác nhau để xử lý đối với bên chủ thể có hành vi vi phạm pháp luật như: chế tài phạt hợp đồng, bồi thường thiệt hại…. Thứ ba, quy phạm xung đột chỉ có chức năng xác định hệ thống pháp luật của quốc gia nào đó sẽ được áp dụng để điều chỉnh quan hệ mang tính chất dân sự có yếu tố nước ngoài.

Một điều cần lưu ý rằng, quy phạm xung đột xác định hệ thống pháp luật của quốc gia nào đó sẽ được áp dụng để điều chỉnh quan hệ mang tính chất dân 19 sự có yếu tố nước ngoài, chứ không quy định một văn bản pháp luật hay một số văn bản pháp luật, một quy phạm pháp luật hay một số quy phạm pháp luật cụ thể nào đó sẽ được áp dụng. Điều đó có nghĩa rằng, khi quy phạm xung đột xác định hệ thống pháp luật của quốc gia nào đó được áp dụng thì tất cả những quy phạm pháp luật hiện hành liên quan đến quan hệ xã hội (được quy phạm xung đột đề cập) cần phải được áp dụng (bao gồm cả các quy phạm trong văn bản, quy phạm tập quán, thậm chí cả tiền lệ pháp - đối với những nước coi tiền lệ pháp là một loại nguồn pháp luật). Vấn đề này được thừa nhận rộng rãi cả trong quan điểm cũng như thực tiễn pháp lý về TPQT [17, tr. Từ những vấn đề đã trình bày đó, có thể định nghĩa: quy phạm pháp luật xung đột là loại quy phạm không trực tiếp quy định quyền và nghĩa vụ của các bên chủ thể tham gia quan hệ cũng như các biện pháp chế tài kèm theo, mà chỉ xác định hệ thống pháp luật của quốc gia này hoặc hệ thống pháp luật của quốc gia khác được áp dụng để điều chỉnh quan hệ mang tính chất dân sự có yếu tố nước ngoài.

Cấu trúc của quy phạm pháp luật xung đột Quy phạm xung đột có cấu trúc rất đặc thù, khác rất nhiều so với cấu trúc của quy phạm pháp luật nói chung. Khi nghiên cứu cấu trúc của quy phạm pháp luật nói chung và quy phạm xung đột nói riêng, điều trước tiên cần tìm hiểu là các bộ phận cấu thành của quy phạm. Đối với quy phạm pháp luật thông thường, những bộ phận cấu thành của nó thường là: phần giả định, phần quy định, phần chế tài; tuy rằng bản thân mỗi quy phạm có thể không có đầy đủ cả ba phần đó, có thể gồm phần giả định và phần quy định hoặc có thể gồm phần giả định và phần chế tài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

"Hoàn Thiện Pháp Luật Xung Đột ở Việt Nam: Nghiên Cứu và Giải Pháp" là một nghiên cứu chuyên sâu về các vấn đề pháp lý phát sinh từ xung đột pháp luật ở Việt Nam. Nó tập trung vào việc phân tích các quy định hiện hành, xác định những bất cập, và đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hệ thống pháp luật để giải quyết hiệu quả các xung đột này. Nghiên cứu này mang lại lợi ích cho các nhà lập pháp, thẩm phán, luật sư, và những người làm việc trong lĩnh vực pháp luật quốc tế tư nhân, giúp họ hiểu rõ hơn về bản chất và cách giải quyết các xung đột pháp luật, đồng thời đóng góp vào quá trình xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam.

Để hiểu rõ hơn về sự phức tạp trong hệ thống pháp luật và các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo thêm các tài liệu sau: