Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và chuyển đổi nền kinh tế thị trường, ngành du lịch Việt Nam ngày càng khẳng định vai trò là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp vào nguồn thu ngoại tệ và giải quyết việc làm. Tại thủ đô Hà Nội, sự gia tăng nhanh chóng của lượng khách du lịch trong và ngoài nước đã thúc đẩy hệ thống cơ sở lưu trú phát triển mạnh mẽ từ phân khúc 1 sao đến 5 sao. Sự cạnh tranh gay gắt giữa các khách sạn nhà nước, liên doanh và tư nhân đòi hỏi các cơ sở lưu trú độc lập phải xây dựng và hoàn thiện chiến lược marketing bài bản để duy trì thị phần và mở rộng thị trường khách.

Khách sạn Moonview Hotel (tiền thân là khách sạn Hằng Nga, sau đó đổi tên thành Bro & Sis và được Công ty TNHH Tuấn Đạt tiếp quản, nâng cấp lên tiêu chuẩn 3 sao từ năm 2010) là một cơ sở lưu trú tư nhân trên địa bàn quận Ba Đình, Hà Nội. Để củng cố vị thế cạnh tranh trước áp lực từ các đối thủ lân cận, đề tài "Hoàn thiện marketing – mix nhằm phát triển thị trường của khách sạn Moonview Hotel" được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác quản trị marketing khách sạn.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là khảo sát thực trạng và đề xuất hệ thống giải pháp marketing – mix nhằm phát triển thị trường khách cho khách sạn Moonview Hotel. Để đạt được mục tiêu này, đề tài thực hiện 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa về mặt lý luận những vấn đề cơ bản về hoạch định marketing – mix nhằm phát triển thị trường trong kinh doanh khách sạn.
  2. Khảo sát, phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động marketing – mix nhằm phát triển thị trường của khách sạn Moonview Hotel giai đoạn 2012 – 2013, chỉ rõ các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện chính sách marketing – mix và các kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước nhằm mở rộng và phát triển thị trường khách của khách sạn.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động marketing – mix và các chính sách phát triển thị trường khách của khách sạn.

Phạm vi nghiên cứu được xác định:

  • Về nội dung: Nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn về hệ thống marketing – mix (sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến, con người, sản phẩm trọn gói, quan hệ đối tác) phục vụ mục tiêu phát triển thị trường khách.
  • Về không gian: Khách sạn Moonview Hotel, địa chỉ số 65 Cửa Bắc, phường Quán Thánh, quận Ba Đình, Hà Nội.
  • Về thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và cơ cấu khách giai đoạn 2012 – 2013; dữ liệu sơ cấp được điều tra thực tế trong quá trình tác giả thực tập tại đơn vị.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận marketing dịch vụ và quản trị kinh doanh khách sạn, tiếp thu các quan điểm học thuật từ Philip Kotler (về khái niệm marketing – mix 4P truyền thống), các tài liệu chuyên ngành của Nguyễn Văn Lưu (Thị trường Du lịch), Bùi Xuân Nhàn (Marketing du lịch), Vũ Đức Minh (Tổng quan về du lịch), cùng các quy định của Luật Du lịch 2005. Trong môi trường dịch vụ khách sạn, mô hình marketing – mix được mở rộng thành 7 yếu tố cấu thành chuyên biệt gồm: Chính sách sản phẩm (Product), Chính sách giá (Price), Chính sách phân phối (Place), Chính sách xúc tiến (Promotion), Chính sách con người (People), Tạo sản phẩm trọn gói (Packaging) và Quan hệ đối tác (Partnership).

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và sơ cấp cùng các kỹ thuật phân tích định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp:

    • Nguồn nội bộ: Dữ liệu kế toán, báo cáo kinh doanh giai đoạn 2012 – 2013 từ Phòng Kinh doanh và Phòng Kế toán của Moonview Hotel; tài liệu giới thiệu, tập gấp và website chính thức của khách sạn (moonviewhotel.vn).
    • Nguồn bên ngoài: Số liệu thống kê và định hướng phát triển từ Tổng cục Du lịch Việt Nam, Tạp chí Du lịch, các trang tin tức ngành du lịch và thông tin từ các đối tác lữ hành.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:

    • Sử dụng phương pháp điều tra bảng hỏi (phiếu khảo sát ý kiến) được thiết kế với các thang đo câu hỏi đóng, mở và câu hỏi trắc nghiệm nhiều lựa chọn.
    • Mẫu điều tra khách hàng: Phát ra 50 phiếu (30 phiếu phát trực tiếp tại sảnh khi khách làm thủ tục, 20 phiếu gửi qua nhân viên lễ tân và buồng phòng); thu về 50 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%).
    • Mẫu điều tra nhân viên: Phát trực tiếp 30 phiếu cho cán bộ, nhân viên ở các bộ phận chức năng; thu về 30 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%).
  • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu:

    • Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm để tổng hợp dữ liệu từ phiếu điều tra sơ cấp.
    • Sử dụng phương pháp so sánh đối chiếu, phân tích diễn dịch – quy nạp để đánh giá sự biến động của các chỉ tiêu tài chính, công suất buồng và cơ cấu thị trường khách qua hai năm 2012 và 2013.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Những vấn đề lý luận về hoạch định marketing – mix nhằm phát triển thị trường của khách sạn

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh lưu trú và marketing dịch vụ. Khách sạn được xác định là cơ sở kinh doanh lưu trú, ăn uống và dịch vụ bổ sung nhằm mục đích sinh lợi. Thị trường khách sạn mang các đặc tính chuyên biệt: tính vô hình của dịch vụ, tính cố định về không gian địa lý (không có sự dịch chuyển khối lượng hàng hóa), tính thời vụ cao, sự tách biệt giữa cung và cầu theo thời gian và không gian, mối quan hệ giữa người mua và người bán kéo dài.

Về hoạch định marketing – mix phát triển thị trường, tác giả phân tích cấu trúc 7 biến số (7P) trong khách sạn, đồng thời làm rõ hai hướng tiếp cận chiến lược:

  1. Chiến lược đối với thị trường hiện tại: Lựa chọn thị trường mục tiêu theo phương thức chuyên môn hóa chọn lọc (tập trung vào khách công vụ và khách du lịch truyền thống); định vị hình ảnh dựa trên lợi thế kiến trúc, vị trí và văn hóa phục vụ; triển khai đồng bộ các chính sách sản phẩm, giá, phân phối, xúc tiến và con người.
  2. Chiến lược đối với thị trường mới: Mở rộng phạm vi tiếp cận sang các phân khúc khách quốc tế tiềm năng (Mỹ, Pháp, Nga, các nước Đông Nam Á); điều chỉnh chính sách giá chiết khấu theo đoàn và đa dạng hóa kênh bán phòng gián tiếp qua mạng Internet.

Chương 1 cũng phân tích khung nhân tố môi trường tác động đến hệ thống marketing – mix của khách sạn, bao gồm: môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị, văn hóa, công nghệ, dân số, tự nhiên), môi trường ngành (nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, khách hàng) và môi trường vi mô nội bộ (năng lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn nhân lực và mục tiêu chiến lược của doanh nghiệp).

Chương 2: Thực trạng hệ thống marketing – mix nhằm phát triển thị trường của khách sạn Moonview

Chương 2 trình bày tổng quan về tổ chức, cơ sở vật chất, kết quả kinh doanh và đi sâu đánh giá thực trạng marketing – mix của khách sạn Moonview Hotel qua các dữ liệu thực nghiệm.

Khách sạn có quy mô 13 tầng với diện tích mặt bằng 3000m², cung cấp 40 phòng nghỉ chia làm 4 hạng và hệ thống nhà hàng 150 chỗ tại tầng 11. Đội ngũ nhân sự duy trì ổn định 51 lao động trong hai năm 2012 – 2013.

Chỉ tiêu tài chính và hoạt động Năm 2012 Năm 2013 So sánh 2013/2012 (Tăng/Giảm) Tỷ lệ tăng trưởng (%)
Tổng doanh thu (tỷ đồng) — — +1,507 +18,xx%
- Doanh thu lưu trú (tỷ đồng) — — +1,347 +20,xx%
- Doanh thu ăn uống (tỷ đồng) — — +0,080 +8,xx%
- Doanh thu dịch vụ khác (tỷ đồng) — — +0,080 +12,12%
Tổng chi phí (tỷ đồng) — — +0,700 +19,xx%
Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) — — +0,807 +17,08%
Thuế (tỷ đồng) — — +0,200 +16,xx%
Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) — — +0,607 +17,xx%
Công suất sử dụng buồng (%) — 80,36% — +2,xx%
Quy mô lao động (người) 51 51 0 0,00%

Về phân đoạn và cơ cấu khách hàng:

  • Cơ cấu theo quốc tịch (2012): Tổng lượt khách đạt 12.113 lượt. Khách Nhật Bản chiếm tỷ trọng cao nhất (19,xx%), tiếp đến là khách Úc (18,82% với 463 lượt), còn lại là khách Hàn Quốc, Trung Quốc, ASEAN và khách nội địa. Năm 2013, tổng lượt khách quốc tế đạt 11.245 lượt (tăng 15%), riêng khách Nhật Bản tăng thêm 422 lượt.
  • Cơ cấu theo mục đích chuyến đi: Khách công vụ có sự gia tăng mạnh từ 28,14% (3.502 lượt năm 2012) lên 44,xx% (năm 2013), trong khi khách du lịch thuần túy giảm từ 66,35% (8.043 lượt năm 2012) xuống 51,xx% (năm 2013).
Hạng phòng Số lượng phòng Diện tích ($m^2$) Giá niêm yết (USD)
Standard room 2 26 65
Superior room 10 28 75
Deluxe 22 35 85
Deluxe lake view 6 40 105

Thực trạng triển khai 7P tại khách sạn:

  • Sản phẩm: Cơ cấu buồng gồm 4 loại nhưng chưa thực sự đa dạng; dịch vụ ẩm thực tại nhà hàng tầng 11 và Japanese Restaurant chưa tạo điểm nhấn khác biệt; dịch vụ bổ sung nghèo nàn, cửa hàng lưu niệm diện tích nhỏ.
  • Giá: Áp dụng hai hệ thống giá chuẩn (niêm yết 65 – 105 USD) và giá đặc biệt (giá khuyến mại, hợp đồng công ty, trọn gói, thời vụ, dài hạn). Chiết khấu 5% cho khách quen và đoàn lớn; giảm 5 – 10% cho khách lẻ mùa thấp điểm.
  • Phân phối: Kết hợp kênh trực tiếp (văn phòng đại diện, đại sứ quán, doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tại Hà Nội, Bắc Ninh, Hưng Yên, Hải Phòng, Quảng Ninh) và kênh gián tiếp qua đại lý lữ hành (Trails of Indochina, Easia Travel, Focus Asia...).
  • Xúc tiến: Nhận diện thương hiệu trên đồ dùng buồng phòng, in tập gấp đa ngữ (Việt, Anh, Trung, Nhật), tham gia hội chợ triển lãm du lịch trong nước.
  • Con người & Đối tác: Duy trì đào tạo nội bộ, gửi nhân viên học chứng chỉ VTOS; duy trì hợp tác với các hãng hàng không (Vietnam Airlines, Jetstar Pacific), mạng lưới taxi và công ty du lịch.

Kết quả điều tra sơ cấp (n=30 nhân viên):

  • Phương tiện quảng cáo hiệu quả nhất: Internet chiếm 60%, Tạp chí 20%, Tivi 10%, Tập gấp 10%.
  • Đánh giá chính sách đãi ngộ: 60% đánh giá mức Trung bình, 17% Không tốt, 15% Tốt, 5% Rất tốt, 3% Kém.
  • Lợi thế cạnh tranh: Vị trí địa lý chiếm 40%, Chất lượng dịch vụ 30%, Giá cả 20%, Khả năng tiếp cận 10%.
  • Đánh giá chất lượng dịch vụ: Lưu trú được đánh giá Tốt (36,7%) và Khá (30%); Ăn uống đạt mức Khá (40%) và Trung bình (26,7%); Dịch vụ bổ sung chỉ đạt mức Trung bình (33,3%) và Yếu (17,7%).
  • Đánh giá hoạt động marketing – mix: Chính sách sản phẩm được 50% đánh giá Khá; Chính sách giá có 50% đánh giá Trung bình; Chính sách phân phối có 40% đánh giá Khá; Chính sách xúc tiến có 50% đánh giá Trung bình và 20% đánh giá Yếu.

Chương 3: Đề xuất hoàn thiện hệ thống marketing – mix nhằm phát triển thị trường khách của khách sạn Moonview Hotel

Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp marketing – mix cụ thể cho từng nhóm thị trường:

  1. Giải pháp đối với thị trường khách hiện tại (trọng tâm là khách công vụ Nhật Bản và khách tour truyền thống):

    • Chính sách sản phẩm: Thay mới toàn bộ ga trải giường, rèm cửa, thảm hành lang, bổ sung đèn chiếu sáng; thay thế hệ thống tivi đời cũ; bài trí một số phòng chuyên biệt mang phong cách văn hóa Nhật Bản (kênh truyền hình Nhật, tranh ảnh truyền thống). Thuê đầu bếp chuyên trách ẩm thực Nhật. Bổ sung các tiện ích bổ trợ: dịch vụ thư ký, đánh máy, phiên dịch cho khách thương gia, dịch vụ đặt vé xem phim/sự kiện thể thao, đa dạng hóa hàng thủ công mỹ nghệ tại quầy lưu niệm.
    • Chính sách giá: Giữ nguyên giá niêm yết nhưng gia tăng giá trị dịch vụ đi kèm; áp dụng gói ưu đãi mùa hè "Summer Promotion" tích hợp tiện ích nhà hàng (chương trình Free Snack, Golden Hour Mua 2 tặng 1 đồ uống hoặc tặng đồ uống khi gọi món chính); giữ chính sách giá ổn định đối với khách lưu trú dài hạn.
    • Chính sách phân phối: Đánh giá hiệu quả từng kênh bán phòng để loại bỏ trung gian kém hiệu quả; mở rộng hợp tác với các văn phòng đại diện và lãnh sự quán; phát triển kênh đặt phòng trực tuyến qua website khách sạn không mất phí hoa hồng trung gian.
    • Chính sách xúc tiến: Tái thiết kế tập gấp giới thiệu khách sạn có tích hợp bản đồ du lịch Hà Nội chi tiết để phân phát tại phòng chờ sân bay quốc tế Nội Bài và trên xe taxi; áp dụng chính sách tặng phòng miễn phí FOC (cứ đặt 10 phòng tặng 1 phòng) cho các hãng lữ hành gửi khách thường xuyên; tham gia tài trợ các sự kiện thể thao, từ thiện và giao lưu văn hóa ẩm thực.
    • Chính sách con người: Nâng cao năng lực ngoại ngữ cho nhân viên tiếp thị và lễ tân; chuẩn hóa đồng phục; thực hiện chế độ khen thưởng nhân viên xuất sắc định kỳ hàng tháng, giảm 25% chi phí tiệc cưới cho thân nhân nhân viên nhằm nâng cao mức độ gắn kết.
  2. Giải pháp đối với thị trường khách mới (Mỹ, Pháp, Nga và các nước Châu Âu):

    • Chính sách sản phẩm: Đa dạng hóa các loại phòng với tiện nghi tiêu chuẩn phục vụ khách đoàn quốc tế; mở rộng thực đơn Âu, nâng cấp quầy bar tầng 11 và đào tạo bartender chuyên nghiệp; nghiên cứu phát triển dịch vụ tổ chức tiệc cưới trong mùa thấp điểm du lịch.
    • Chính sách giá: Áp dụng chính sách giảm giá gián tiếp theo thời gian lưu trú; triển khai chiết khấu linh hoạt cho khách đoàn; tích hợp các cổng thanh toán thẻ quốc tế và thanh toán trực tuyến.
    • Chính sách phân phối: Ký kết hợp đồng bán buồng dài hạn với các đơn vị lữ hành lớn (Travel Indochina, Indochina Services, Saigontourist, Vidotour, Diethelm); mở rộng kết nối với hệ thống đại lý du lịch trực tuyến (OTA) như Agoda, Booking.
    • Chính sách xúc tiến: Đăng tải bài viết và quảng cáo trên các ấn phẩm báo chí, tạp chí đối ngoại và du lịch bằng tiếng Anh, tiếng Nhật (The Guide, Heritage, Vietnam News, Vietnam Investment Review, Vietnam Economic Times, Sketch); đồng tài trợ các chương trình roadshow của các tổ chức phi chính phủ; tham dự hội chợ du lịch quốc tế.
    • Chính sách con người: Tổ chức các lớp đào tạo tiếng Anh và tiếng Nhật chuyên sâu cho nhân viên các bộ phận tiếp xúc trực tiếp; xây dựng chế độ phúc lợi vào các dịp lễ tết.
  3. Hệ thống kiến nghị vĩ mô:

    • Kiến nghị với Chính phủ và Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Đẩy mạnh xúc tiến quảng bá du lịch quốc gia; thu hút FDI và ODA phát triển hạ tầng du lịch; nghiên cứu chính sách miễn thị thực (visa) cho các thị trường trọng điểm (Tây Âu, Đông Âu, ASEAN); hoàn thiện quy chế xếp hạng sao khách sạn; khuyến khích ứng dụng công nghệ phần mềm quản trị lưu trú.
    • Kiến nghị với UBND và Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội: Tăng cường quản lý, tôn tạo các điểm đến di tích văn hóa; xử lý ô nhiễm môi trường, ùn tắc giao thông; chỉnh trang các tuyến phố văn minh đô thị; bảo đảm an ninh trật tự, an toàn cho du khách.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp bức tranh chi tiết về hoạt động kinh doanh cùng thực trạng marketing tại một khách sạn 3 sao quy mô vừa trên địa bàn Hà Nội.

Các kết quả định lượng cụ thể được rút ra từ nghiên cứu:

  • Giai đoạn 2012 – 2013, Moonview Hotel duy trì mức tăng trưởng doanh thu 18,xx% (đạt mức tăng 1,507 tỷ đồng trong năm 2013), trong đó mảng lưu trú đóng vai trò trụ cột khi đóng góp 1,347 tỷ đồng mức tăng doanh thu. Lợi nhuận sau thuế năm 2013 tăng 17,xx% (tương đương tăng 0,607 tỷ đồng), công suất buồng đạt 80,36%.
  • Nhận diện sự dịch chuyển rõ nét trong cơ cấu khách: Khách công vụ tăng trưởng lên mức 44,xx% tổng lượng khách năm 2013, trong đó khách Nhật Bản lưu trú dài ngày (từ vài tuần đến 6 tháng) là nguồn thu chính.
  • Khảo sát sơ cấp đã chỉ ra điểm nghẽn lớn nhất của khách sạn: Hoạt động xúc tiến và chính sách đãi ngộ nhân sự bị đánh giá ở mức trung bình và thấp (60% nhân viên đánh giá đãi ngộ chỉ ở mức trung bình, 50% đánh giá hoạt động xúc tiến ở mức trung bình); chất lượng dịch vụ ăn uống và dịch vụ bổ sung chưa tương xứng với phân hạng 3 sao.

Về mặt học thuật và thực tiễn, công trình đóng góp hệ thống giải pháp marketing – mix 7P được chuyên biệt hóa cho hai nhóm thị trường tách biệt (thị trường khách hiện tại và thị trường khách mới), gắn liền với đặc thù vận hành của một khách sạn tư nhân trong bối cảnh phục hồi kinh tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do chính tác giả tự nhận định:

  • Nguồn tư liệu và dữ liệu tiếp cận tại doanh nghiệp còn ở mức độ nhất định, chưa phản ánh đầy đủ chuỗi số liệu tài chính nhiều năm liên tiếp.
  • Dung lượng mẫu khảo sát sơ cấp còn khiêm tốn (50 phiếu khách hàng và 30 phiếu nhân viên), phương pháp xử lý dữ liệu dừng lại ở thống kê mô tả tỷ lệ phần trăm, chưa ứng dụng các mô hình kiểm định định lượng nâng cao.
  • Một số phân tích và đề xuất giải pháp còn mang tính chủ quan cá nhân của sinh viên thực tập do hạn chế về thời gian nghiên cứu thực tế.

Hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai có thể tiếp tục phân tích sâu hơn về hiệu quả kinh tế của từng kênh phân phối trực tuyến (OTA) và đánh giá mức độ thỏa mãn của từng phân khúc khách quốc tế bằng các mô hình đo lường chất lượng dịch vụ chuyên sâu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Quản trị Khách sạn, Quản trị Du lịch và Marketing Dịch vụ khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc báo cáo thực tập tốt nghiệp.

Nội dung công trình có giá trị tham khảo ứng dụng ở các phần:

  • Phương pháp luận kết hợp mô hình 7P marketing dịch vụ vào phân tích thực tế doanh nghiệp lưu trú.
  • Thiết kế mẫu phiếu trưng cầu ý kiến khách hàng và thăm dò ý kiến nhân viên phục vụ đánh giá nội bộ trong khách sạn.
  • Hệ thống giải pháp phân khúc thị trường và chiến lược định giá, khuyến mãi linh hoạt dành cho các khách sạn tư nhân phân khúc 3 sao độc lập.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Moonview Hotel thuộc phân hạng sao nào và tiền thân trước đây là khách sạn gì?
Khách sạn Moonview Hotel được công nhận tiêu chuẩn 3 sao quốc tế từ năm 2010 khi Công ty TNHH Tuấn Đạt mua lại. Tiền thân của khách sạn là khách sạn Hằng Nga (thành lập năm 1996), sau đó đổi tên thành khách sạn Bro & Sis (Brother & Sister) vào năm 2007 thuộc Tập đoàn Dương Phú.

2. Thị trường khách mục tiêu trọng điểm của Moonview Hotel trong giai đoạn 2012 – 2013 là nhóm khách nào?
Thị trường khách mục tiêu trọng điểm của khách sạn là khách công vụ (thương gia) đến từ Nhật Bản. Nhóm khách này có khả năng chi trả cao, thời gian lưu trú dài hạn (từ 5 ngày, 2 – 3 tháng đến 6 tháng) và yêu cầu khắt khe về chất lượng phục vụ.

3. Khách sạn Moonview Hotel có cơ cấu buồng phòng và mức giá niêm yết như thế nào?
Khách sạn có 40 phòng nghỉ chia thành 4 hạng: Standard room (2 phòng, 26m², giá 65 USD), Superior room (10 phòng, 28m², giá 75 USD), Deluxe (22 phòng, 35m², giá 85 USD), Deluxe lake view (6 phòng, 40m², giá 105 USD).

4. Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện với quy mô mẫu bao nhiêu và tỷ lệ thu hồi đạt bao nhiêu?
Khảo sát sơ cấp được thực hiện trên 2 tập mẫu: 50 phiếu điều tra khách hàng (30 phiếu phát trực tiếp tại sảnh, 20 phiếu phát qua nhân viên lễ tân/buồng) và 30 phiếu điều tra nhân viên khách sạn. Toàn bộ 80 phiếu đều được thu hồi hợp lệ, đạt tỷ lệ 100%.

5. Kết quả điều tra nhân viên chỉ ra phương tiện quảng cáo nào đạt hiệu quả cao nhất tại khách sạn?
Theo kết quả khảo sát 30 nhân viên khách sạn, phương tiện quảng cáo qua mạng Internet được đánh giá là hiệu quả nhất với 60% ý kiến lựa chọn, tiếp theo là Tạp chí (20%), Tivi (10%) và Tập gấp/tờ rơi (10%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Nhài đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing – mix 7P trong kinh doanh khách sạn và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động tại khách sạn Moonview Hotel giai đoạn 2012 – 2013. Dựa trên việc phân tích số liệu tài chính, cơ cấu buồng phòng và kết quả điều tra sơ cấp từ khách hàng và nhân viên, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong công tác xúc tiến, nhân sự và chất lượng dịch vụ bổ trợ. Các giải pháp đề xuất được phân chia cụ thể cho thị trường khách hiện tại (khách Nhật Bản, Úc) và thị trường mới (Âu, Mỹ), mang tính thực tiễn đối với hoạt động quản trị marketing tại các cơ sở lưu trú 3 sao độc lập.