Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch Việt Nam những năm qua ghi nhận tốc độ tăng trưởng ổn định ở cả phân khúc khách quốc tế và khách nội địa. Trong bức tranh chung đó, tỉnh Thừa Thiên Huế sở hữu nhiều lợi thế đặc thù khi là kinh đô cuối cùng của triều đại quân chủ Việt Nam, lưu giữ các di sản văn hóa vật thể và phi vật thể được UNESCO công nhận (Quần thể di tích Cố đô Huế và Nhã nhạc cung đình Huế), cùng tài nguyên thiên nhiên đa dạng. Hoạt động du lịch trên địa bàn tỉnh đã đạt được nhiều kết quả tích cực với sự gia tăng nhanh chóng về số lượng cơ sở lưu trú và dịch vụ bổ trợ. Tuy nhiên, sự phát triển ồ ạt thiếu định hướng dài hạn đã tạo ra tình trạng cung vượt quá cầu, gia tăng áp lực cạnh tranh giữa các doanh nghiệp kinh doanh khách sạn.

Khách sạn Hoàng Cung (Imperial Hotel) Huế là một trong những khách sạn đạt tiêu chuẩn quốc tế 5 sao tại thành phố Huế, hoạt động từ năm 2005 với quy mô 16 tầng và 194 phòng nghỉ. Dù đã quan tâm triển khai các hoạt động marketing, hiệu quả kinh doanh và khả năng khai thác thị trường mục tiêu của khách sạn vẫn còn nhiều hạn chế, đặc biệt là sự sụt giảm về thời gian lưu trú bình quân và tỷ trọng khách nội địa. Nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả vận hành theo chuẩn mực 5 sao, việc nghiên cứu thực trạng và hoàn thiện chính sách marketing-mix là yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động marketing trong lĩnh vực kinh doanh khách sạn.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động marketing-mix theo mô hình 8P và ảnh hưởng của các chính sách này đến kết quả kinh doanh của Khách sạn Hoàng Cung Huế giai đoạn 2015–2017.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm cải thiện hoạt động marketing của khách sạn trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing-mix theo mô hình 8P tại Khách sạn Hoàng Cung Huế; đối tượng khảo sát là du khách nội địa đang lưu trú và sử dụng dịch vụ tại khách sạn.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Khách sạn Hoàng Cung Huế (số 08 Hùng Vương, thành phố Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế).
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu triển khai từ ngày 10/01/2018 đến ngày 25/04/2018; dữ liệu thứ cấp thu thập trong giai đoạn 2015–2017; dữ liệu sơ cấp được điều tra từ tháng 02 đến tháng 04/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật, giáo trình chuyên ngành và các học thuyết marketing tiêu biểu:

  • Khái niệm và đặc điểm kinh doanh khách sạn: Tiếp cận theo Thông tư số 01/2002/TT-TCDL của Tổng cục Du lịch hướng dẫn thực hiện Nghị định số 39/2000/NĐ-CP; định nghĩa và phân loại dịch vụ khách sạn của đồng chủ biên TS. Nguyễn Văn Mạnh & ThS. Hoàng Thị Lan Hương (2008).
  • Lý luận chung về Marketing và Marketing dịch vụ: Vận dụng các định nghĩa của Philip Kotler, Viện Nghiên cứu Marketing Anh, Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA) và Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO).
  • Mô hình phối thức Marketing-mix 8P trong du lịch - khách sạn: Khung phân tích gồm 8 biến số: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process), Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence), và Yếu tố trọn gói (Packaging).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các tài liệu nội bộ về cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực từ Phòng Nhân sự; báo cáo tài chính từ Phòng Kế toán Tài chính; số liệu kinh doanh từ Bộ phận Sales & Marketing của Khách sạn Hoàng Cung Huế; Niên giám thống kê từ Sở Du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế; cùng các đánh giá trực tuyến của khách hàng trên TripAdvisor, Agoda, Traveloka, Mytour.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn bán cấu trúc các cán bộ quản lý (Trưởng/Phó phòng kinh doanh) để điều chỉnh thang đo; thực hiện điều tra bảng hỏi trực tiếp đối với du khách nội địa bằng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện với dung lượng mẫu $n = 40$.
  • Thang đo và xử lý dữ liệu: Sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý) và thang đo danh nghĩa. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 thông qua kỹ thuật thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình) và kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (áp dụng tiêu chuẩn: Cronbach's Alpha $> 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $> 0,4$).
  • Phương pháp phân tích kinh tế: Sử dụng phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối để đánh giá sự biến động về doanh thu, chi phí, lợi nhuận, cơ cấu lao động và lượt khách qua các năm 2015, 2016, 2017.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Cơ sở lý luận và thực tiễn của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về kinh doanh dịch vụ lưu trú và marketing khách sạn. Tác giả phân tích các đặc trưng kinh tế của ngành khách sạn, bao gồm sự phụ thuộc vào tài nguyên du lịch, đòi hỏi dung lượng vốn đầu tư lớn, thâm dụng lao động trực tiếp và chịu sự chi phối mạnh mẽ của tính quy luật mùa vụ. Trong môi trường kinh doanh dịch vụ, hoạt động marketing mang 8 nét khác biệt cốt lõi: thời gian tiếp cận dịch vụ ngắn, quyết định mua hàng chịu ảnh hưởng nhiều bởi cảm xúc, chú trọng quản lý "bằng chứng", nhấn mạnh hình tượng thương hiệu, kênh phân phối đặc thù qua trung gian lữ hành, tính phụ thuộc vào các tổ chức bổ trợ, tính dễ sao chép và không thể lưu kho.

Phần cơ sở thực tiễn phân tích bối cảnh phát triển du lịch tỉnh Thừa Thiên Huế giai đoạn 2015–2017. Theo số liệu thống kê, năm 2017 toàn tỉnh đón 3,8 triệu lượt khách (tăng 16,6% so với năm 2016), trong đó khách quốc tế đạt 1,5 triệu lượt (tăng 42,5%); tổng doanh thu du lịch ước đạt 3.520 tỷ đồng. Về hạ tầng lưu trú, toàn tỉnh có 495 cơ sở, gồm 5 khách sạn 5 sao, 19 khách sạn 4 sao và 41 khách sạn 3 sao, tạo nên môi trường cạnh tranh trực tiếp gay gắt.

Chỉ tiêu du lịch Thừa Thiên Huế Đơn vị Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 So sánh 2016/2015 (%) So sánh 2017/2016 (%)
Tổng lượt khách Lượt 3.125.400 3.250.000 3.800.000 +3,99 +16,63
- Khách quốc tế Lượt 1.050.000 1.052.000 1.500.000 +0,19 +42,70
- Khách nội địa Lượt 2.075.400 2.198.000 2.300.000 +5,91 +4,64
Tổng lượt khách lưu trú Lượt 1.880.000 1.996.000 2.120.000 +6,20 +6,21
Thời gian lưu trú bình quân Ngày 2,02 2,09 2,11 +3,39 +1,00
- Quốc tế Ngày 2,01 2,17 2,29 +7,77 +5,79
- Nội địa Ngày 2,03 2,04 2,01 +0,49 -1,47

Chương 2. Thực trạng về hoạt động marketing của khách sạn Hoàng Cung Huế

Chương 2 trình bày chi tiết về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn nhân lực, kết quả hoạt động kinh doanh và phân tích sâu thực trạng triển khai phối thức 8P tại Khách sạn Hoàng Cung Huế.

Khách sạn tiền thân là Khách sạn Trường Tiền (thuộc Công ty Khách sạn và Dịch vụ Thừa Thiên Huế), được cổ phần hóa theo Quyết định số 2225/QĐ.UB ngày 27/09/1999 với vốn điều lệ ban đầu 3,5 tỷ đồng. Ngày 22/12/2001, Đại hội đồng cổ đông quyết định đầu tư xây mới khách sạn 5 sao với vốn góp 35–40 tỷ đồng kết hợp vay vốn ngân hàng. Khách sạn chính thức đi vào hoạt động ngày 16/11/2005.

Về nhân sự, tổng số lao động biến động từ 211 người (năm 2015) giảm xuống 190 người (năm 2016, do tạm ngừng hoạt động dịch vụ Casino và nhà hàng Nhật Yoshihara), sau đó tăng lên 201 người (năm 2017 khi mở rộng dịch vụ spa, phòng tranh và nhà hàng tầng 16). Cơ cấu nhân sự năm 2017 ghi nhận: lao động trực tiếp chiếm 77,11% (155 người); lao động gián tiếp chiếm 22,89% (46 người); trình độ Cao đẳng - Trung cấp chiếm 59,70% (120 người); trình độ Đại học chiếm 22,89% (46 người); lao động nữ chiếm ưu thế với 57,71% (116 người).

Chỉ tiêu kinh doanh khách sạn Đơn vị Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017 So sánh 2016/2015 (%) So sánh 2017/2016 (%)
Tổng lượt khách Lượt 52.697 58.423 61.072 +10,87 +4,53
- Khách quốc tế Lượt 33.794 37.051 39.890 +9,64 +7,66
- Khách nội địa Lượt 18.903 21.372 21.182 +13,06 -0,89
Tổng ngày khách Ngày 74.943 80.516 83.670 +7,44 +3,92
Thời gian lưu trú bình quân Ngày 1,42 1,39 1,37 -2,11 -1,44
- Khách quốc tế Ngày 1,34 1,36 1,33 +1,49 -2,21
- Khách nội địa Ngày 1,57 1,41 1,45 -10,19 +2,84
Tổng doanh thu Triệu VNĐ 56.467 57.148 59.245 +1,21 +3,67
Tổng chi phí Triệu VNĐ 36.390 37.807 38.636 +3,89 +2,19
Lợi nhuận trước thuế Triệu VNĐ 20.077 19.341 20.609 -3,67 +6,56
Lợi nhuận sau thuế Triệu VNĐ 16.303 15.286 16.403 -6,24 +7,31

Phân tích thực trạng marketing-mix 8P của khách sạn cho thấy:

  • Sản phẩm (Product): Hệ thống 194 phòng ngủ phân hạng cao cấp; dịch vụ ẩm thực đa dạng (Nhà hàng Imperial Cung đình, Nhà hàng Mộc, Bar Piano, Bar Panorama tầng 16); các dịch vụ bổ trợ gồm Royal Spa, phòng hội nghị và phòng tranh nghệ thuật.
  • Giá (Price): Áp dụng chính sách phân hóa giá theo mùa vụ, loại phòng và đối tượng khách hàng; thiết lập mức giá cạnh tranh so với đối thủ cùng phân khúc như Khách sạn Indochine Palace.
  • Phân phối (Place): Kết hợp kênh phân phối trực tiếp (đặt phòng qua lễ tân, điện thoại, website) và kênh gián tiếp (hợp tác với công ty lữ hành, đại lý du lịch, hệ thống OTA như Agoda, Booking).
  • Xúc tiến (Promotion): Triển khai hoạt động quan hệ công chúng (PR), đón tiếp các nguyên thủ quốc gia (Hoàng Thái tử Nhật Bản, Chủ tịch nước Việt Nam); phát hành brochure quảng bá; chạy chương trình giảm giá kích cầu mùa thấp điểm.
  • Con người (People): Chú trọng đào tạo nghiệp vụ buồng phòng, bàn, lễ tân và kỹ năng giao tiếp ứng xử văn hóa Cố đô.
  • Quy trình (Process): Chuẩn hóa quy trình phục vụ khách qua 4 giai đoạn: trước khi đến, khi đến làm thủ tục check-in, thời gian lưu trú và khi làm thủ tục check-out rời khách sạn.
  • Chứng cứ hữu hình (Physical Evidence): Kiến trúc cung đình Á Đông đặc trưng kết hợp nội thất sang trọng, trang phục nhân viên mang dấu ấn truyền thống Huế.
  • Yếu tố trọn gói (Packaging): Cung cấp các gói dịch vụ kết hợp lưu trú, ăn uống buffet và dịch vụ spa thư giãn.

Kết quả xử lý số liệu sơ cấp từ $n = 40$ du khách nội địa qua phần mềm SPSS 20.0 cho thấy thang đo các thành tố đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha hợp lệ ($> 0,6$). Phần lớn khách hàng đánh giá cao về chứng cứ hữu hình và chất lượng cơ sở vật chất, tuy nhiên hoạt động xúc tiến và tính đa dạng của các gói trọn gói vẫn chưa đạt điểm tối ưu.


Chương 3. Một số giải pháp nhằm cải thiện hoạt động Marketing tại khách sạn Hoàng Cung Huế

Trên cơ sở định hướng phát triển và phân tích ma trận SWOT (Điểm mạnh: vị trí trung tâm, kiến trúc cung đình độc đáo, thương hiệu 5 sao; Điểm yếu: thời gian lưu trú bình quân giảm, tỷ trọng khách nội địa thấp; Cơ hội: du lịch Huế mở rộng thị trường khách Châu Á; Thách thức: cạnh tranh khốc liệt từ nguồn cung lưu trú mới), tác giả đề xuất 9 nhóm giải pháp:

  1. Giải pháp về sản phẩm: Nâng cấp chất lượng dịch vụ buồng phòng, khôi phục và đa dạng hóa thực đơn nhà hàng đặc sản, phát triển thêm các dịch vụ giải trí về đêm.
  2. Giải pháp về giá: Xây dựng chính sách giá linh hoạt theo mùa vụ; áp dụng chính sách giá trần/giá sàn mềm dẻo cho khách đoàn công vụ và khách đặt sớm.
  3. Giải pháp về kênh phân phối: Mở rộng liên kết với các đại lý du lịch trực tuyến (OTA); nâng cấp tính năng đặt phòng trực tuyến trên website chính thức của khách sạn.
  4. Giải pháp về hoạt động xúc tiến: Tăng cường ngân sách cho marketing kỹ thuật số (mạng xã hội, tối ưu hóa công cụ tìm kiếm); đẩy mạnh hoạt động PR gắn với các sự kiện văn hóa, Festival Huế.
  5. Giải pháp về con người: Định kỳ tổ chức các khóa bồi dưỡng ngoại ngữ và kỹ năng giải quyết khiếu nại cho nhân viên lễ tân, nhà hàng; chuẩn hóa quy chế khen thưởng.
  6. Giải pháp về quy trình: Rút ngắn thời gian xử lý thủ tục check-in/check-out; ứng dụng phần mềm quản trị thông minh để đồng bộ hóa thông tin giữa các bộ phận.
  7. Giải pháp về chứng cứ hữu hình: Bảo dưỡng định kỳ hệ thống cơ sở vật chất, duy trì cảnh quan không gian cung đình đặc trưng, cải tiến hệ thống biển chỉ dẫn nội khu.
  8. Giải pháp về yếu tố trọn gói: Thiết kế các gói combo liên kết linh hoạt giữa lưu trú, ẩm thực cung đình và tour trải nghiệm di sản Huế.
  9. Xây dựng mối quan hệ với công ty lữ hành: Hoàn thiện chính sách chiết khấu hoa hồng hợp lý, thiết lập hợp đồng nguyên tắc dài hạn với các đơn vị gửi khách lớn tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và cung cấp hệ thống dữ liệu toàn diện về tình hình kinh doanh và marketing của Khách sạn Hoàng Cung Huế giai đoạn 2015–2017:

  • Kết quả kinh doanh: Doanh thu tăng trưởng từ 56.467 triệu đồng (năm 2015) lên 59.245 triệu đồng (năm 2017); lợi nhuận sau thuế đạt 16.403 triệu đồng vào năm 2017. Lượng khách phục vụ tăng từ 52.697 lượt lên 61.072 lượt, trong đó khách quốc tế chiếm tỷ trọng chi phối (65,32% năm 2017).
  • Phát hiện thực tiễn: Làm rõ thực trạng sụt giảm thời gian lưu trú bình quân của du khách (từ 1,42 ngày năm 2015 xuống 1,37 ngày năm 2017) và sự sụt giảm nhẹ của lượng khách nội địa năm 2017 (đạt 21.182 lượt khách, giảm 0,89% so với năm 2016).
  • Đóng góp giải pháp: Đề xuất đồng bộ 9 nhóm giải pháp dựa trên khung Marketing-mix 8P và ma trận SWOT, gắn trực tiếp với đặc thù sản phẩm khách sạn 5 sao mang phong cách kiến trúc cung đình tại Cố đô Huế.
  • Khác biệt nghiên cứu: So với các nghiên cứu lý thuyết chung, đề tài đã kết hợp phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp 3 năm với dữ liệu sơ cấp định lượng được kiểm định qua hệ số Cronbach's Alpha trên phần mềm SPSS 20.0, tạo cơ sở thực nghiệm vững chắc cho các đề xuất quản trị.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về quy mô và cơ cấu mẫu: Dung lượng mẫu khảo sát định lượng còn khiêm tốn ($n = 40$) và áp dụng phương pháp lấy mẫu thuận tiện; phạm vi điều tra chỉ tập trung vào khách du lịch nội địa, chưa thu thập được dữ liệu khảo sát từ nhóm khách quốc tế (vốn chiếm trên 63% tổng lượt khách tại khách sạn).
  • Hạn chế về mô hình phân tích: Nghiên cứu dừng lại ở mức thống kê mô tả và kiểm định độ tin cậy thang đo, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng chuyên sâu (như phân tích nhân tố khám phá EFA hay hồi quy tuyến tính bội) để lượng hóa mức độ tác động của từng biến số 8P đến sự hài lòng và ý định quay lại của du khách.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần mở rộng quy mô mẫu điều tra trên cả hai phân khúc khách nội địa và quốc tế; mở rộng khung thời gian thu thập dữ liệu; ứng dụng các mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM) để đánh giá sâu mối quan hệ giữa hoạt động marketing-mix, giá trị thương hiệu và lòng trung thành của khách hàng đối với khách sạn cao cấp.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên: Chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Khách sạn, Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành tham khảo phương pháp luận phân tích phối thức Marketing-mix 8P ứng dụng trong ngành dịch vụ lưu trú cao cấp.
  • Nhà quản trị khách sạn: Bộ phận Sales & Marketing tại các khách sạn 4–5 sao tham khảo kinh nghiệm xây dựng chính sách giá, liên kết lữ hành, quản lý chứng cứ hữu hình và tối ưu hóa nguồn nhân lực phục vụ trực tiếp.
  • Nội dung đáng chú ý: Quy trình xử lý dữ liệu khảo sát du khách bằng SPSS 20.0, bảng tổng hợp số liệu tài chính - nhân sự giai đoạn 2015–2017 và cách thức kết hợp ma trận SWOT vào hoạch định chiến lược marketing dịch vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn Hoàng Cung Huế có quy mô cơ sở vật chất và lịch sử hình thành như thế nào?
Khách sạn tiền thân là Khách sạn Trường Tiền, được cổ phần hóa năm 1999 và khánh thành khách sạn mới chuẩn 5 sao quốc tế vào ngày 16/11/2005. Tọa lạc tại số 08 Hùng Vương, thành phố Huế, khách sạn có quy mô 16 tầng với 194 phòng ngủ đầy đủ tiện nghi, kết hợp kiến trúc Á Đông cung đình Huế và tiện ích hiện đại.

2. Tình hình kinh doanh và lượt khách tại Khách sạn Hoàng Cung giai đoạn 2015–2017 diễn biến ra sao?
Tổng doanh thu tăng từ 56.467 triệu đồng (2015) lên 59.245 triệu đồng (2017). Lợi nhuận sau thuế năm 2016 giảm xuống 15.286 triệu đồng (-6,24%), sau đó phục hồi lên 16.403 triệu đồng năm 2017. Tổng lượt khách tăng từ 52.697 lượt lên 61.072 lượt, trong đó khách quốc tế chiếm chủ đạo (trên 63% mỗi năm).

3. Vì sao số lượng lao động của khách sạn có sự sụt giảm trong năm 2016?
Năm 2016, tổng nhân sự giảm từ 211 người xuống 190 người (giảm 9,96%) do khách sạn tạm ngừng hoạt động dịch vụ Casino và nhà hàng Nhật Yoshihara. Đến năm 2017, nhân sự tăng trở lại 201 người nhờ mở thêm dịch vụ phòng tranh, mở rộng khu spa và nhà hàng tại tầng 16.

4. Mô hình nghiên cứu và phương pháp xử lý dữ liệu sơ cấp được tác giả lựa chọn là gì?
Tác giả sử dụng mô hình phối thức Marketing-mix 8P cho dịch vụ du lịch (Product, Price, Place, Promotion, People, Process, Physical Evidence, Packaging). Dữ liệu sơ cấp thu thập từ $n = 40$ du khách nội địa qua thang đo Likert 5 mức độ và được phân tích bằng phần mềm SPSS 20.0 để tính toán thống kê mô tả và kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha.


Kết luận

Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về phối thức Marketing-mix 8P trong lĩnh vực kinh doanh khách sạn và phản ánh chi tiết thực trạng hoạt động kinh doanh tại Khách sạn Hoàng Cung Huế giai đoạn 2015–2017. Thông qua việc kết hợp phân tích báo cáo thứ cấp và khảo sát định lượng 40 khách du lịch nội địa, đề tài đã chỉ ra các thế mạnh về thương hiệu, cơ sở vật chất cũng như những tồn tại về thời gian lưu trú bình quân và hiệu quả xúc tiến. Hệ thống 9 nhóm giải pháp được xây dựng trên cơ sở ma trận SWOT cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng nhằm nâng cao hiệu quả marketing và sức cạnh tranh cho khách sạn trong môi trường hội nhập.