Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với sự cạnh tranh ngày càng gia tăng giữa các doanh nghiệp thương mại và dịch vụ, công tác kiểm tra, giám sát và quản lý nội bộ đóng vai trò trọng yếu nhằm bảo vệ tài sản, gia tăng hiệu quả sử dụng nguồn lực và hạn chế các rủi ro, gian lận phát sinh trong quá trình vận hành.

Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Minh Đức Phát là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, phân phối các sản phẩm thuốc chữa bệnh, thực phẩm chức năng, dụng cụ y tế và dược mỹ phẩm trên địa bàn tỉnh Hưng Yên cùng một số tỉnh lân cận. Sau hơn 4 năm thành lập (từ năm 2017 đến năm 2021), quy mô khách hàng bán buôn và bán lẻ của công ty liên tục mở rộng. Hoạt động bán hàng ‒ thu tiền là nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi, phát sinh thường xuyên và trực tiếp tạo ra doanh thu cho đơn vị. Tuy nhiên, tương tự nhiều doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ tại Việt Nam, công tác quản trị tại đơn vị vẫn mang nặng tính kinh nghiệm cá nhân, chưa xây dựng được hệ thống kiểm soát nội bộ (KSNB) đồng bộ và chuyên nghiệp. Thực tế này dẫn đến nguy cơ tiềm ẩn về thất thoát hàng hóa, phát sinh nợ khó đòi và giảm sút hiệu quả quản lý kinh doanh.

Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Trần Thị Thu Thủy đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng – thu tiền tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn Dược Phẩm Minh Đức Phát" dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Văn Luyện tại Học viện Ngân hàng.

Mục tiêu nghiên cứu: Mục tiêu tổng quát của khóa luận là hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về KSNB chu trình bán hàng ‒ thu tiền; tìm hiểu, phân tích và đánh giá thực trạng thiết kế và vận hành KSNB chu trình này tại Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Đức Phát. Trên cơ sở đó, tác giả chỉ ra các mặt đạt được cùng các hạn chế còn tồn đọng, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện KSNB chu trình bán hàng ‒ thu tiền cho đơn vị.

Nhiệm vụ và câu hỏi nghiên cứu: Nghiên cứu được triển khai nhằm trả lời 3 câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  1. Thực trạng kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng ‒ thu tiền tại Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Đức Phát đã và đang diễn ra như thế nào?
  2. Kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng – thu tiền của công ty đang có những ưu điểm gì và tồn tại những hạn chế nào? Nguyên nhân của những hạn chế còn tồn đọng là gì?
  3. Cần thực hiện những giải pháp nào để khắc phục các hạn chế và giúp công ty hoàn thiện hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng ‒ thu tiền?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác tổ chức và hoạt động kiểm soát nội bộ đối với chu trình bán hàng – thu tiền tại Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Đức Phát.
  • Phạm vi không gian: Chu trình bán hàng ‒ thu tiền và các phòng ban liên quan tại Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Đức Phát (địa chỉ: Số 58, đường Chùa Đông, Phường Hiến Nam, Thành phố Hưng Yên, tỉnh Hưng Yên).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập số liệu, chứng từ và đánh giá hoạt động bán hàng ‒ thu tiền của công ty trong giai đoạn từ năm 2018 đến hết quý 1 năm 2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và chuẩn mực áp dụng: Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên khuôn khổ Báo cáo COSO (1992) do Ủy ban Chống gian lận khi lập Báo cáo tài chính thuộc Hội đồng Quốc gia Hoa Kỳ ban hành và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315) về "Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị".

Theo VSA 315, hệ thống kiểm soát nội bộ được phân tích toàn diện qua 5 thành phần cấu thành:

  1. Môi trường kiểm soát (Control Environment).
  2. Quy trình đánh giá rủi ro của đơn vị (Entity's Risk Assessment Process).
  3. Hệ thống thông tin và trao đổi thông tin (Information System and Communication).
  4. Các hoạt động kiểm soát (Control Activities).
  5. Giám sát các kiểm soát (Monitoring of Controls).

Bên cạnh đó, nghiên cứu vận dụng các nguyên tắc thiết kế KSNB căn bản: nguyên tắc toàn diện, nguyên tắc "4 mắt" (kiểm tra chéo), nguyên tắc cân nhắc lợi ích – chi phí, nguyên tắc phân công phân nhiệm, nguyên tắc bất kiêm nhiệm, thủ tục phê chuẩn đúng đắn, chứng từ sổ sách đầy đủ, bảo vệ tài sản vật chất và sổ sách, kiểm tra độc lập và phân tích rà soát. Chế độ kế toán áp dụng tại đơn vị được đối chiếu theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC ngày 26/8/2016 của Bộ Tài chính dành cho doanh nghiệp nhỏ và vừa.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp định tính (chủ đạo): Tác giả sử dụng phương pháp phân tích – tổng hợp lý thuyết; quan sát trực tiếp các khâu luân chuyển chứng từ và xử lý nghiệp vụ; phỏng vấn sâu Ban Giám đốc, Kế toán trưởng, nhân viên kế toán, nhân viên bán hàng và thủ kho nhằm làm rõ thực trạng vận hành KSNB tại công ty.
  • Phương pháp định lượng (bổ trợ): Xây dựng bảng câu hỏi khảo sát ý kiến nhân sự nội bộ; thống kê số liệu bán hàng, công nợ phải thu; ứng dụng phương pháp ma trận định lượng để nhận diện, lượng hóa và phân loại các cấp độ rủi ro tiềm ẩn trong chu trình bán hàng – thu tiền dựa trên hai chiều: mức độ nghiêm trọng của hậu quả và khả năng xảy ra.

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ kết quả điều tra, phỏng vấn trực tiếp cán bộ nhân viên và bảng câu hỏi khảo sát tại đơn vị.
  • Dữ liệu thứ cấp: Giáo trình Kiểm toán căn bản, Hệ thống thông tin kế toán (Học viện Ngân hàng); các văn bản quy phạm pháp luật, chuẩn mực kế toán - kiểm toán; tài liệu nội bộ, báo cáo tài chính, hóa đơn GTGT, phiếu xuất kho, hợp đồng kinh tế, sổ chi tiết và sổ tổng hợp do Phòng Tài chính – Kế toán Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Đức Phát cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng ‒ thu tiền trong doanh nghiệp

Chương 1 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về KSNB và chu trình bán hàng ‒ thu tiền trong doanh nghiệp:

  • Trình bày lịch sử hình thành khái niệm KSNB từ công bố năm 1929 của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ, các định nghĩa của AICPA (1936, 1949), báo cáo COSO (1992) đến chuẩn mực kiểm toán VSA 315.
  • Phân tích 4 nhóm mục tiêu chính của KSNB: (1) Chiến lược; (2) Hệ thống thông tin tài chính; (3) Hiệu quả hoạt động; (4) Tuân thủ pháp luật và quy định.
  • Làm rõ nội dung 5 thành phần KSNB theo VSA 315 và các hạn chế cố hữu của KSNB (chi phí vượt quá lợi ích, sai phạm do con người thiếu thận trọng, thông đồng vô hiệu hóa kiểm soát, sự khống chế của người quản lý).
  • Chi tiết hóa chu trình bán hàng ‒ thu tiền thông qua 8 giai đoạn nghiệp vụ: Xử lý đơn đặt hàng -> Lập lệnh bán hàng -> Kiểm tra tín dụng và xét duyệt bán chịu -> Xuất kho và chuyển giao hàng hóa -> Lập hóa đơn bán hàng và ghi sổ doanh thu -> Xử lý và ghi sổ các nghiệp vụ thu tiền -> Xử lý các khoản giảm trừ doanh thu -> Theo dõi và xử lý nợ phải thu khách hàng (lập dự phòng, xóa sổ nợ khó đòi).
  • Nhận diện các sai sót, gian lận thường gặp ở từng khâu và phân tích các nhân tố bên trong (cơ cấu tổ chức, nhân sự, quy trình kế toán) cùng nhân tố bên ngoài (kinh tế vĩ mô, pháp luật, đối thủ cạnh tranh) tác động đến hiệu lực KSNB.

Chương 2: Thực trạng kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng – thu tiền tại Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Đức Phát

Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về doanh nghiệp và thực trạng KSNB đang được áp dụng tại đơn vị:

Tổng quan về Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Đức Phát:

  • Thành lập ngày 10/01/2017, vốn điều lệ ban đầu trên 1 tỷ đồng, Giám đốc đại diện pháp luật là ông Lê Xuân Sang; mã số thuế 0901005525.
  • Cơ cấu tổ chức gồm: Giám đốc trực tiếp điều hành 4 bộ phận chức năng: Phòng Tài chính – Kế toán, Bộ phận Kho – Giao hàng, Phòng Kinh doanh, Phòng Kế hoạch.
  • Quy mô nhân sự năm 2020 gồm 19 người. Trình độ nhân lực được thống kê cụ thể:
Trình độ chuyên môn Số lượng (Người) Tỷ lệ (%)
Đại học và sau đại học 10 52,63%
Cao đẳng 5 26,32%
Trung cấp 4 21,05%
Tổng số 19 100,00%
  • Công tác kế toán tổ chức theo hình thức tập trung, áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Thông tư 133/2016/TT-BTC, sử dụng phần mềm kế toán VICE Account. Các tài khoản chủ yếu trong chu trình gồm TK 511, TK 131, TK 111, TK 112, TK 632, TK 642.

Thực trạng chu trình bán hàng ‒ thu tiền và 5 thành phần KSNB tại công ty:

  • Quy trình nghiệp vụ: Đơn hàng từ khách hàng được Phòng Kinh doanh tiếp nhận -> Trưởng phòng kinh doanh duyệt và lập Lệnh bán hàng (LBH) -> Nhân viên kho lập Phiếu xuất kho (PXK) thành 3 liên (1 liên lưu kho, 1 liên giao khách, 1 liên chuyển kế toán bán hàng) -> Kế toán bán hàng lập Hóa đơn GTGT thành 3 liên và ghi nhận sổ sách -> Kế toán công nợ theo dõi thu tiền (lập Phiếu thu nếu thu tiền mặt, lập Giấy báo có nếu chuyển khoản, hoặc ghi sổ công nợ nếu bán chịu). Hình thức thu tiền mặt chiếm tỷ trọng chủ yếu.
  • Môi trường kiểm soát: Ban Giám đốc quan tâm đến hiệu quả bán hàng nhưng chưa ban hành quy chế bằng văn bản về chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp; phân công nhiệm vụ còn bất cập khi Kế toán trưởng kiêm nhiệm vị trí Thủ quỹ (vi phạm nguyên tắc bất kiêm nhiệm).
  • Quy trình đánh giá rủi ro: Doanh nghiệp chưa thiết lập bộ phận độc lập cũng như chưa có quy trình nhận diện, đánh giá và phân loại rủi ro kinh doanh hay rủi ro tín dụng đối với khách hàng mua chịu.
  • Hệ thống thông tin và trao đổi thông tin: Luân chuyển chứng từ cơ bản đáp ứng yêu cầu ghi sổ nhưng việc kiểm tra, đối chiếu giữa các phòng ban chưa đồng bộ; phần mềm VICE Account chưa được khai thác tối đa tính năng phân quyền và cảnh báo công nợ.
  • Các hoạt động kiểm soát: Hoạt động phê duyệt hạn mức bán chịu còn phụ thuộc vào phán đoán cá nhân của lãnh đạo; thiếu các thủ tục kiểm soát độc lập đối với việc áp dụng chiết khấu thương mại, giảm giá; việc kiểm kê hàng tồn kho và đối chiếu công nợ chưa thực hiện định kỳ nghiêm ngặt.
  • Giám sát kiểm soát: Đơn vị không có bộ phận kiểm toán nội bộ; công tác giám sát chủ yếu do Giám đốc và Kế toán trưởng thực hiện trực tiếp nhưng mang tính vụ việc, thiếu các đợt kiểm tra định kỳ có hệ thống.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng ‒ thu tiền tại Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Đức Phát

Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty và yêu cầu quản lý, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện tương ứng 5 thành phần KSNB:

  • Hoàn thiện Môi trường kiểm soát: Tách biệt hoàn toàn chức danh Kế toán trưởng và Thủ quỹ, tuyển dụng hoặc phân công nhân sự chuyên trách thủ quỹ nhằm tuân thủ nguyên tắc bất kiêm nhiệm; xây dựng quy chế làm việc, bảng mô tả công việc chi tiết bằng văn bản cho từng vị trí; hoàn thiện chính sách đãi ngộ, khen thưởng và kỷ luật minh bạch.
  • Xây dựng Quy trình đánh giá rủi ro: Thiết lập quy trình nhận diện rủi ro định kỳ; áp dụng công cụ ma trận đánh giá rủi ro (kết hợp giữa mức độ nghiêm trọng của hậu quả từ Thấp đến Nghiêm trọng và khả năng xảy ra từ Hiếm khi đến Thường xuyên) để chủ động ứng phó với rủi ro mất hàng, nợ xấu khó đòi hoặc sai phạm hóa đơn.
  • Hoàn thiện Hệ thống thông tin và trao đổi thông tin: Chuẩn hóa quy trình luân chuyển chứng từ giữa Phòng Kinh doanh, Bộ phận Kho và Phòng Kế toán; đánh số thứ tự liên tục trước khi phát hành cho tất cả các loại chứng từ (LBH, PXK, Phiếu thu); khai thác triệt để các phân hệ quản lý bán hàng và công nợ trên phần mềm VICE Account.
  • Nâng cao hiệu lực Hoạt động kiểm soát: Ban hành chính sách tín dụng thương mại cụ thể (xây dựng tiêu chí chấm điểm tín dụng khách hàng, quy định hạn mức nợ tối đa và thời hạn thanh toán cụ thể cho từng nhóm khách lẻ và đại lý); kiểm soát chặt chẽ quy trình phê duyệt chiết khấu bán hàng; thực hiện thủ tục kiểm kê kho độc lập định kỳ và đột xuất.
  • Tăng cường Giám sát các kiểm soát: Tổ chức kiểm tra chéo thường xuyên giữa kế toán công nợ, thủ quỹ và thủ kho; định kỳ lập biên bản đối chiếu công nợ gửi khách hàng xác nhận; thiết lập cơ chế tự kiểm tra, soát xét số liệu báo cáo tài chính hàng quý.
  • Kiến nghị thực hiện: Đề xuất các điều kiện thực thi giải pháp đối với nội bộ công ty (đầu tư công nghệ, đào tạo nhân sự) và kiến nghị các cơ quan quản lý Nhà nước, Bộ Tài chính hoàn thiện khung khổ pháp lý, hướng dẫn về KSNB cho khối doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Phản ánh trung thực thực trạng tổ chức bộ máy và hoạt động KSNB chu trình bán hàng ‒ thu tiền tại một doanh nghiệp thương mại dược phẩm cụ thể (Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Đức Phát) với quy mô 19 nhân sự (tỷ lệ đại học và sau đại học đạt 52,63%).
  • Nhận diện chính xác điểm nghẽn lớn nhất trong cơ cấu tổ chức kế toán của đơn vị: Kế toán trưởng kiêm nhiệm Thủ quỹ, dẫn đến nguy cơ tiềm ẩn về kiểm soát tiền mặt và vi phạm nguyên tắc bất kiêm nhiệm.
  • Hệ thống hóa luân chuyển chứng từ thực tế của chu trình bán hàng thu tiền mặt và bán chịu, chỉ ra các lỗ hổng trong khâu xét duyệt tín dụng và theo dõi công nợ khó đòi tại đơn vị đang áp dụng Thông tư 133/2016/TT-BTC trên phần mềm VICE Account.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn:

  • Khắc phục hạn chế của một số công trình nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Kinanthi Dea Prabawani năm 2015 chỉ tập trung vào 2 thành phần, hay nghiên cứu của Phạm Thanh Lê năm 2019 thiếu kiến nghị cấp vĩ mô) bằng cách đánh giá đầy đủ cả 5 thành phần KSNB theo chuẩn mực VSA 315 và COSO 1992.
  • Xây dựng ma trận lượng hóa rủi ro thực tế cho chu trình bán hàng – thu tiền, cung cấp công cụ trực quan giúp Ban Giám đốc công ty phân loại mức độ rủi ro để ưu tiên nguồn lực kiểm soát.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính khả thi, phù hợp với năng lực tài chính và quy mô nhân sự của một doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành dược.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Nghiên cứu được thực hiện dưới dạng nghiên cứu trường hợp điển hình (case study) tại một doanh nghiệp phân phối dược phẩm duy nhất tại tỉnh Hưng Yên, do đó khả năng khái quát hóa cho toàn bộ ngành dược có thể bị giới hạn bởi đặc thù quản lý riêng của đơn vị.
  • Dữ liệu khảo sát và số liệu kế toán phục vụ phân tích giới hạn trong giai đoạn từ năm 2018 đến hết quý 1 năm 2021.
  • Chưa đi sâu kiểm thử định lượng mức độ tương quan giữa hiệu lực KSNB với các chỉ tiêu tài chính định lượng như tỷ suất lợi nhuận hoặc vòng quay các khoản phải thu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát trên mẫu nhiều doanh nghiệp thương mại dược phẩm trên địa bàn các tỉnh thành khác nhau để tăng tính đại diện.
  • Nghiên cứu tích hợp hệ thống KSNB chu trình bán hàng – thu tiền với các hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) và hóa đơn điện tử trong bối cảnh chuyển đổi số.
  • Mở rộng nghiên cứu sang các chu trình kinh doanh liên quan mật thiết khác như chu trình mua hàng – thanh toán và chu trình quản lý hàng tồn kho.

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán – Kiểm toán: Khóa luận là tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp phân tích thực trạng KSNB theo khung chuẩn mực VSA 315 tại doanh nghiệp vừa và nhỏ; minh họa rõ ràng cách vẽ lưu đồ chứng từ và kỹ thuật xây dựng ma trận đánh giá rủi ro.
  • Đối với các nhà quản lý doanh nghiệp thương mại dược phẩm (SMEs): Cung cấp góc nhìn thực tế về những sai sót, lỗ hổng kiểm soát thường gặp trong khâu bán buôn, bán lẻ dược phẩm, thu tiền mặt và quản lý nợ phải thu, đồng thời gợi ý các biểu mẫu kiểm soát nội bộ thiết thực.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết và chuẩn mực nào để phân tích hệ thống kiểm soát nội bộ? Khóa luận sử dụng khuôn khổ Báo cáo COSO (1992) và Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315) do Bộ Tài chính ban hành, đánh giá toàn diện qua 5 thành phần: Môi trường kiểm soát, Quy trình đánh giá rủi ro, Hệ thống thông tin và trao đổi thông tin, Các hoạt động kiểm soát, và Giám sát các kiểm soát.

2. Điểm hạn chế lớn nhất trong môi trường kiểm soát tại Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Đức Phát là gì? Hạn chế trọng yếu nhất là việc Kế toán trưởng kiêm nhiệm luôn vị trí Thủ quỹ. Mặc dù Luật Doanh nghiệp cho phép công ty TNHH một thành viên do cá nhân làm chủ được bố trí kiêm nhiệm, nhưng xét dưới góc độ kiểm soát nội bộ, việc này đã vi phạm nghiêm trọng nguyên tắc bất kiêm nhiệm, tạo ra nguy cơ cao về việc biển thủ, gian lận tiền mặt và thiếu sự kiểm tra chéo độc lập.

3. Doanh nghiệp áp dụng chế độ kế toán nào và sử dụng phần mềm kế toán gì? Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Đức Phát đang áp dụng chế độ kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa theo Thông tư số 133/2016/TT-BTC ngày 26/8/2016 của Bộ Tài chính, sử dụng hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp nhỏ và vừa (TK 511, TK 131, TK 111, TK 112, TK 632, TK 642...) và vận hành công tác kế toán trên phần mềm máy tính VICE Account.

4. Tác giả đã đề xuất công cụ nào để nhận diện và đo lường rủi ro trong chu trình bán hàng – thu tiền? Tác giả đề xuất xây dựng Ma trận đánh giá rủi ro định lượng, lượng hóa các nguy cơ sai phạm thành các mức độ cụ thể dựa trên việc kết hợp giữa 2 trục đánh giá: Mức độ nghiêm trọng của hậu quả (Thấp, Trung bình, Nghiêm trọng) và Mức độ khả năng xảy ra rủi ro (Hiếm khi, Có thể xảy ra, Thường xuyên), giúp nhà quản lý xác định thứ tự ưu tiên kiểm soát.

5. Đóng góp của khóa luận so với các công trình nghiên cứu trước đó được tác giả chỉ ra như thế nào? Khóa luận đã khắc phục được điểm thiếu sót của nghiên cứu Kinanthi Dea Prabawani (2015) khi đánh giá đầy đủ cả 5 thành phần KSNB thay vì chỉ 2 thành phần; khắc phục hạn chế của tác giả Phạm Thanh Lê (2019) bằng cách bổ sung hệ thống kiến nghị gửi tới các cơ quan quản lý Nhà nước; đồng thời bổ sung định hướng phát triển và yêu cầu hoàn thiện KSNB riêng biệt cho đặc thù ngành phân phối dược phẩm.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thu Thủy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về KSNB chu trình bán hàng – thu tiền theo chuẩn mực VSA 315 và khuôn khổ COSO 1992, đồng thời phản ánh sâu sát thực trạng công tác kiểm soát tại Công ty TNHH Dược Phẩm Minh Đức Phát trong giai đoạn 2018 – quý 1/2021. Công trình đã chỉ rõ những bất cập điển hình của một doanh nghiệp thương mại dược phẩm quy mô vừa và nhỏ như sự kiêm nhiệm giữa Kế toán trưởng và Thủ quỹ, sự thiếu vắng quy trình đánh giá rủi ro bài bản và hạn chế trong chính sách bán chịu. Các giải pháp và ma trận lượng hóa rủi ro được tác giả đề xuất có giá trị thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào việc hoàn thiện hệ thống KSNB, bảo toàn tài sản và nâng cao hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp.