Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong hệ thống Marketing hỗn hợp (4P), kênh phân phối đóng vai trò là biến số chiến lược dài hạn giúp doanh nghiệp đưa sản phẩm từ nơi sản xuất đến tay người tiêu dùng cuối cùng. Khác với các chiến lược về giá, sản phẩm hay chương trình xúc tiến bán thường dễ bị đối thủ cạnh tranh sao chép trong ngắn hạn, việc xây dựng và vận hành một mạng lưới phân phối hiệu quả giúp doanh nghiệp tạo dựng lợi thế cạnh tranh riêng biệt, gia tăng độ bao phủ thị trường và tối ưu hóa chi phí lưu thông.

Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ SAVU được thành lập năm 2021 tại Hà Nội, hoạt động chính trong lĩnh vực kinh doanh sản phẩm công nghệ với thương hiệu máy chiếu mini Beecube và các phụ kiện đi kèm. Ra đời trong giai đoạn chịu tác động của dịch bệnh COVID-19, doanh nghiệp đã tận dụng sự thay đổi trong hành vi tiêu dùng tại gia để phát triển dòng sản phẩm máy chiếu mini thông minh. Sau 3 năm hoạt động, hệ thống phân phối của SAVU đã mở rộng cả về kênh trực tiếp lẫn kênh gián tiếp. Tuy nhiên, hoạt động quản trị kênh phân phối của công ty vẫn bộc lộ một số hạn chế: công tác đánh giá thành viên kênh còn mang tính chủ quan, thiếu hệ thống tiêu chuẩn định lượng cụ thể; các chiến dịch truyền thông marketing chưa tạo ra tỷ lệ chuyển đổi cao; sự phối hợp giữa các dòng chảy trong kênh chưa thực sự đồng bộ. Xuất phát từ thực tế đó, tác giả Nguyễn Thị Duyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Marketing tại Trường Đại học Thăng Long nhằm nghiên cứu và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống kênh phân phối cho doanh nghiệp này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ SAVU.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về kênh phân phối của doanh nghiệp.
    2. Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kênh phân phối sản phẩm máy chiếu Beecube tại Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ SAVU giai đoạn 2021–2023.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động kênh phân phối của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ SAVU.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ SAVU (trụ sở tại Hà Nội) cùng hệ thống cửa hàng trực tiếp và các đại lý bán lẻ trong mạng lưới phân phối của công ty trên phạm vi toàn quốc.
  • Phạm vi thời gian: Các dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và kênh phân phối được thu thập trong giai đoạn 3 năm liên tiếp, từ năm 2021 đến hết năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết quản trị marketing và quản trị kênh phân phối hiện đại:

  • Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả đối chiếu các quan điểm học thuật tiêu biểu về kênh phân phối từ Philip Kotler & Gary Armstrong, TS. Trần Minh Đạo và PGS.TS. Trương Đình Chiến. Kênh phân phối được nhìn nhận dưới dạng một hệ thống các quan hệ bên ngoài tổ chức, giải quyết ba mâu thuẫn cốt lõi giữa sản xuất và tiêu dùng: mâu thuẫn về số lượng (sản xuất tập trung, khối lượng lớn đối lập với nhu cầu tiêu dùng nhỏ lẻ, đa dạng); mâu thuẫn về không gian (địa điểm sản xuất tập trung đối lập với thị trường tiêu dùng phân tán); mâu thuẫn về thời gian (tính thời vụ hoặc chu kỳ sản xuất không trùng khớp với thời điểm phát sinh nhu cầu).
  • Cấu trúc và hình thức tổ chức kênh: Nghiên cứu phân loại kênh theo chiều dài (kênh trực tiếp cấp 0, kênh gián tiếp 1 cấp, 2 cấp, 3 cấp) và chiều rộng (phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc, phân phối độc quyền). Về hình thức tổ chức, tác giả phân tích ba mô hình chính: kênh phân phối đơn, kênh phân phối truyền thống và hệ thống kênh phân phối liên kết dọc (VMS - Vertical Marketing Systems, bao gồm VMS tập đoàn, VMS hợp đồng và VMS được quản lý).
  • Hệ thống dòng chảy trong kênh: Kênh phân phối vận hành thông qua sự phối hợp của 7 dòng chảy cơ bản: dòng chuyển quyền sở hữu, dòng đàm phán, dòng vận động vật chất của sản phẩm, dòng thông tin, dòng thanh toán, dòng xúc tiến và dòng thu hồi.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban chức năng của SAVU (Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Hành chính Nhân sự) về kết quả kinh doanh, cơ cấu nhân sự, danh sách đối tác và tỷ trọng doanh thu theo kênh.
    • Phương pháp nghiên cứu tại bàn (Desk research): Thu thập, phân loại, tổng hợp tài liệu lý luận về quản trị kênh phân phối; khai thác số liệu báo cáo thị trường từ Metric (2023), GSMA (2022), Markets and Markets và The Business Insights về thị trường máy chiếu mini và tỷ lệ sở hữu điện thoại thông minh toàn cầu.
    • Phương pháp so sánh và phân tích: Xử lý số liệu thống kê qua các bảng biểu so sánh tuyệt đối, tương đối giữa các năm 2021, 2022 và 2023 nhằm xác định xu hướng dịch chuyển doanh thu, biến động chi phí và hiệu quả phân phối của từng kênh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về kênh phân phối của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về kênh phân phối trong hoạt động kinh doanh thương mại:

  • Khái niệm và bản chất: Kênh phân phối là tập hợp các cá nhân, doanh nghiệp độc lập và phụ thuộc lẫn nhau, tham gia vào quá trình lưu chuyển hàng hóa từ người sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. Kênh đóng vai trò cầu nối giải quyết các khoảng cách về không gian, thời gian và quyền sở hữu.
  • Chức năng cơ bản của kênh: Bao gồm 8 chức năng cốt lõi: trao đổi mua bán, thông tin thị trường, thương lượng đàm phán, chuẩn hóa và phân loại hàng hóa, lưu kho và dự trữ, tài chính, vận tải và san sẻ rủi ro.
  • Các thành viên tham gia kênh: Phân tích vai trò và đặc điểm của người sản xuất, trung gian thương mại (trung gian bán buôn thực sự, đại lý/môi giới, đại diện nhà sản xuất; trung gian bán lẻ gồm cửa hàng chuyên doanh, siêu thị, cửa hàng bách hóa, cửa hàng tiện dụng), các tổ chức bổ trợ (vận tải, kho vận, ngân hàng, bảo hiểm) và người tiêu dùng cuối cùng.
  • Cấu trúc và dòng chảy: Xác định các mô hình kênh phân phối cho hàng hóa tiêu dùng cá nhân (từ kênh 0 cấp đến kênh 3 cấp). Phân tích chi tiết 7 dòng chảy kết nối các thành viên: dòng sở hữu, dòng đàm phán, dòng vận động vật chất, dòng thông tin, dòng thanh toán, dòng xúc tiến và dòng thu hồi.
  • Hệ thống liên kết dọc (VMS): Làm rõ đặc điểm của VMS tập đoàn (hợp nhất sản xuất và phân phối dưới một chủ sở hữu), VMS hợp đồng (liên kết qua thỏa thuận pháp lý, nổi bật là nhượng quyền kinh doanh) và VMS được quản lý (lãnh đạo dựa trên quy mô và sức mạnh đàm phán của một thành viên chi phối).
  • Môi trường tác động: Phân tích các yếu tố môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, đối thủ cạnh tranh trực tiếp và tiềm ẩn, nhà cung cấp, khách hàng, trung gian marketing) và môi trường vĩ mô (kinh tế, văn hóa - xã hội, kỹ thuật - công nghệ, luật pháp) chi phối cấu trúc và vận hành kênh.

Chương 2: Thực trạng kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ SAVU

Chương 2 tập trung phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và quản trị kênh phân phối của doanh nghiệp trong giai đoạn 2021–2023:

  • Tổng quan doanh nghiệp: SAVU thành lập năm 2021, có mã số thuế 0110000066, trụ sở tại Quận Hoàn Kiếm, Hà Nội, người đại diện pháp luật là bà Phan Thị Ngọc Ánh. Bộ máy quản lý gồm Tổng Giám đốc và 5 phòng ban: Phòng Kinh doanh, Phòng Marketing, Phòng Kỹ thuật, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Hành chính Nhân sự.
  • Danh mục sản phẩm: Doanh nghiệp kinh doanh hai nhóm chính:
    1. Máy chiếu mini: Beecube X1 Gen 2, Beecube X2 Max Gen 3, Beecube X2 Max Gen 4, Beecube Streme II, Beecube Harmony.
    2. Phụ kiện máy chiếu: Túi đựng Beecube Baggy, màn chiếu phản quang Beecube, thiết bị Beecube Magic Stick, chân đế tripod Beecube.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023:
Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Chênh lệch 2022/2021 (%) Chênh lệch 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu 6.118 23.657 40.657 +242,01% +72,32%
Tổng chi phí 5.300 19.825 35.304 +274,47% +78,63%
Lợi nhuận trước thuế 818 3.832 5.353 +368,46% +39,69%
Lợi nhuận sau thuế 1.478 2.400 4.922 +132,19% +105,08%

(Đơn vị: Triệu VNĐ; Nguồn: Phòng Tài chính - Kế toán SAVU)

  • Bối cảnh thị trường và khách hàng mục tiêu: Thị trường máy chiếu mini toàn cầu được dự báo tăng trưởng kép (CAGR) ở mức 10,67% giai đoạn 2022–2027. Tại Việt Nam, báo cáo Metric năm 2023 ghi nhận máy chiếu mini Beecube của SAVU dẫn đầu về doanh thu trên sàn thương mại điện tử, xếp trên các đối thủ Kaw và Tlc. Khách hàng mục tiêu gồm hai nhóm:
    • Người tiêu dùng cá nhân: Độ tuổi từ 22–40, chủ yếu là nam giới yêu thích công nghệ; các hộ gia đình sống tại căn hộ nhỏ, studio cần giải pháp nghe nhìn tiết kiệm diện tích.
    • Trung gian phân phối: Các chuỗi bán lẻ công nghệ, đại lý kinh doanh thiết bị kỹ thuật số.
  • Thực trạng cấu trúc kênh phân phối:
    • Chiều dài kênh: Kết hợp kênh trực tiếp (cấp 0) và kênh gián tiếp (1 cấp). Cơ cấu doanh thu chuyển dịch rõ nét:
Năm Tỷ trọng kênh trực tiếp (%) Tỷ trọng kênh gián tiếp (%)
2021 42,32% 57,68%
2022 42,06% 57,94%
2023 28,60% 71,40%
  • Kênh trực tiếp: Phân phối qua mạng lưới 8 cửa hàng bán lẻ trực tiếp (mở rộng từ 4 cửa hàng năm 2021 lên 6 cửa hàng năm 2022 và 8 cửa hàng năm 2023) đặt tại Hà Nội (2 cơ sở), TP. Hồ Chí Minh (2 cơ sở), Đà Nẵng, Thái Bình, Nam Định, Nghệ An. Mỗi showroom bố trí 2 nhân viên bán hàng và 1 nhân viên kỹ thuật. Kênh trực tiếp còn vận hành qua website thương mại điện tử và các gian hàng chính hãng trên sàn Shopee, Lazada.
  • Kênh gián tiếp (Chiều rộng kênh): Áp dụng phương thức phân phối chọn lọc. Đến năm 2023, công ty thiết lập quan hệ hợp tác với 5 hệ thống bán lẻ công nghệ lớn, nâng quy mô điểm bán gián tiếp lên 861 cửa hàng trên toàn quốc:
Tên hệ thống / Đại lý phân phối Số lượng cửa hàng bán lẻ (năm 2023)
Hệ thống FPT Shop 724
Hệ thống CellphoneS 113
Hệ thống Hacom 16
Hệ thống Blue Hi-Tech 6
Đại lý Lagihitech 2
Tổng cộng 861
  • Tuyển chọn thành viên kênh:
    • Nhân viên bán hàng: Độ tuổi 18–30, trình độ THPT trở lên, ưu tiên am hiểu công nghệ, giao tiếp tốt; đào tạo nội bộ 100% trong 1 tháng thử việc; tuyển dụng qua TopCV, Studentjob, 123job và mạng xã hội.
    • Đại lý phân phối: Yêu cầu mặt bằng nằm ở khu vực đông dân cư, diện tích tối thiểu 25m², mặt tiền tối thiểu 5m; kinh doanh trong ngành hàng điện tử/kỹ thuật số uy tín; có trung tâm hỗ trợ khách hàng 24/7; có năng lực cung cấp dịch vụ hậu mãi (bảo hành, sửa chữa); thanh toán công nợ đúng hạn; cam kết bán đúng giá niêm yết và bảo vệ uy tín thương hiệu Beecube.
  • Thực trạng các dòng chảy: Phân tích sự vận hành của dòng chuyển quyền sở hữu (hàng hóa nhập về kho SAVU kiểm định, sau đó xuất bán cho đại lý và người tiêu dùng), dòng đàm phán, dòng vận động vật chất, dòng thông tin, dòng thanh toán, dòng xúc tiến và dòng thu hồi.
  • Đánh giá chung: Kênh phân phối phát triển nhanh, độ bao phủ tốt nhờ hợp tác với các chuỗi lớn; tuy nhiên, hoạt động đánh giá đại lý còn thiếu bộ chỉ số định lượng, chính sách chiết khấu và hỗ trợ vận chuyển chưa phân cấp rõ ràng, hoạt động Trade Marketing chưa được triển khai bài bản.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ SAVU

Chương 3 đề xuất định hướng và 5 nhóm giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản trị kênh:

  • Định hướng phát triển: Mở rộng độ phủ showroom trực tiếp lên 15–20 tỉnh thành; củng cố mối quan hệ hợp tác bền vững với các chuỗi bán lẻ công nghệ; đẩy mạnh phát triển kênh B2B.
  • Giải pháp tuyển chọn thành viên kênh: Chuẩn hóa quy trình xét duyệt đại lý; bổ sung tiêu chí đánh giá năng lực tài chính và uy tín kinh doanh; mở rộng nguồn tuyển dụng nhân sự bán hàng chuyên nghiệp.
  • Giải pháp hoàn thiện dòng thông tin: Thiết lập hệ thống trao đổi thông tin định kỳ hai chiều giữa SAVU và các trung gian bán lẻ; ứng dụng phần mềm quản trị đơn hàng và tồn kho tập trung để nắm bắt kịp thời phản hồi thị trường, tốc độ bán lẻ và động thái cạnh tranh.
  • Giải pháp đề xuất chính sách cho thành viên kênh:
    • Chính sách mức tồn kho chuẩn: Quy định mức tồn kho tối thiểu và tối đa cho từng cấp đại lý nhằm tránh đứt gãy nguồn cung hoặc ứ đọng vốn.
    • Chính sách vận chuyển: Xây dựng biểu phí vận chuyển ưu đãi phân tầng theo giá trị đơn hàng, miễn phí vận chuyển cho các đơn hàng đạt hạn mức thỏa thuận.
    • Chính sách chế tài và xử phạt: Quy định cụ thể mức phạt hành chính, giảm tỷ lệ chiết khấu hoặc đơn phương chấm dứt hợp đồng đại lý đối với các hành vi phá giá niêm yết, bán hàng giả/hàng nhái hoặc vi phạm hình ảnh thương hiệu Beecube.
    • Chính sách xúc tiến thương mại (Trade Promotion - TPR): Xây dựng chương trình thưởng doanh số, tài trợ trưng bày kệ mẫu tại điểm bán và phối hợp chạy chiến dịch truyền thông điểm bán.
  • Giải pháp hoàn thiện công tác đánh giá thành viên kênh: Xây dựng bảng đánh giá định kỳ các trung gian phân phối dựa trên 4 tiêu chuẩn định lượng và định tính:
    1. Tiêu chuẩn doanh thu: Mức độ hoàn thành chỉ tiêu doanh số cam kết theo tháng/quý.
    2. Tiêu chuẩn thời gian thanh toán: Tính chuẩn xác và thời gian thanh toán công nợ theo hợp đồng.
    3. Tiêu chuẩn mức tồn kho: Khả năng duy trì mức dự trữ an toàn và tốc độ quay vòng hàng hóa.
    4. Tiêu chuẩn tính hợp tác: Mức độ phối hợp thực hiện các chương trình xúc tiến, tuân thủ chính sách giá và phản hồi thông tin thị trường.
  • Giải pháp mở rộng mô hình phân phối B2B: Khai thác phân khúc khách hàng tổ chức, doanh nghiệp, trường học, trung tâm đào tạo và các đơn vị kinh doanh dịch vụ giải trí (quán cà phê, homestay) có nhu cầu lắp đặt máy chiếu phục vụ công việc và dịch vụ.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực nghiệm:
    • Làm rõ bức tranh tăng trưởng kinh doanh của SAVU giai đoạn 2021–2023 với doanh thu tăng từ 6.118 triệu VNĐ lên 40.657 triệu VNĐ (tăng gấp 6,6 lần), lợi nhuận sau thuế tăng từ 1.478 triệu VNĐ lên 4.922 triệu VNĐ.
    • Chứng minh sự chuyển dịch cơ cấu phân phối thực tế: tỷ trọng kênh gián tiếp tăng mạnh từ 57,68% (năm 2021) lên 71,40% (năm 2023), trong khi kênh trực tiếp giảm tương ứng từ 42,32% xuống 28,60%.
    • Thống kê chi tiết mạng lưới phân phối chọn lọc gồm 8 showroom trực thuộc và 861 cửa hàng bán lẻ của 5 đối tác chiến lược (FPT Shop, CellphoneS, Hacom, Blue Hi-Tech, Lagihitech).
  • Hệ thống giải pháp đề xuất:
    • Đóng góp bộ tiêu chí định lượng hóa công tác tuyển chọn và đánh giá định kỳ thành viên kênh dựa trên 4 trục tiêu chuẩn: doanh thu, thanh toán công nợ, mức tồn kho và tính hợp tác.
    • Đưa ra các chính sách quản trị kênh thiết thực: biểu phí hỗ trợ vận chuyển theo giá trị đơn hàng, quy định mức dự trữ tồn kho đại lý, cơ chế xử phạt vi phạm giá niêm yết và kế hoạch mở rộng kênh phân phối tổ chức (B2B).
  • Đóng góp của đề tài:
    • Về mặt lý luận: Khóa luận vận dụng hệ thống hóa các nguyên lý quản trị kênh phân phối vào đặc thù của ngành hàng điện tử tiêu dùng mới nổi (máy chiếu mini gia đình).
    • Về mặt thực tiễn: Cung cấp tài liệu nghiên cứu trường hợp (case study) điển hình về một doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ trong nước biết tận dụng cơ hội thị trường thời kỳ dịch bệnh để xây dựng thành công cấu trúc phân phối đa kênh (omnichannel) kết hợp giữa chuỗi showroom sở hữu, các sàn thương mại điện tử lớn và các chuỗi bán lẻ công nghệ hàng đầu tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phạm vi dữ liệu thứ cấp chỉ giới hạn trong giai đoạn 3 năm (2021–2023), chưa phản ánh được các biến động thị trường dài hạn trong giai đoạn bão hòa của sản phẩm máy chiếu mini.
    • Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào số liệu thứ cấp do doanh nghiệp cung cấp; chưa thực hiện điều tra xã hội học diện rộng (khảo sát định lượng) đối với đội ngũ quản trị tại các đại lý bán lẻ đối tác và người tiêu dùng trực tiếp tại các điểm bán.
    • Các đề xuất chính sách thương mại và bảng tiêu chuẩn đánh giá thành viên kênh dừng lại ở mức thiết kế mô hình lý thuyết, chưa có dữ liệu kiểm chứng kết quả thực tế sau khi áp dụng vào doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng khảo sát thực nghiệm định lượng về mức độ hài lòng và mức độ gắn kết của các đại lý trung gian trong chuỗi cung ứng sản phẩm công nghệ.
    • Nghiên cứu chuyên sâu về quy trình phát triển và kiểm soát kênh phân phối B2B dành cho khối khách hàng doanh nghiệp và cơ sở giáo dục.
    • Đánh giá hiệu quả kinh tế và chi phí quản trị kênh khi SAVU mở rộng hệ thống showroom trực tiếp lên 15–20 tỉnh thành theo đúng định hướng chiến lược.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại: Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp luận nghiên cứu đề tài hoàn thiện kênh phân phối, từ cấu trúc cơ sở lý luận đến cách thức phân tích dữ liệu thực trạng.
    • Cán bộ quản lý kinh doanh và Trade Marketing: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về việc phân bổ tỷ trọng doanh thu giữa kênh trực tiếp (DTC/showroom/e-commerce) và kênh gián tiếp (hợp tác chuỗi bán lẻ lớn).
    • Các doanh nghiệp startup công nghệ tiêu dùng: Tham khảo mô hình thiết lập tiêu chí tuyển chọn đại lý, biểu chính sách chiết khấu, quy định xử phạt vi phạm giá niêm yết và phương pháp quản trị các dòng chảy trong kênh phân phối chọn lọc.
  • Nội dung giá trị nhất: Hệ thống bảng số liệu thực tế về kết quả kinh doanh, số lượng điểm bán, tỷ trọng kênh và bộ 4 tiêu chuẩn định lượng đánh giá thành viên kênh phân phối tại Chương 2 và Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tỷ trọng doanh thu giữa kênh phân phối trực tiếp và kênh gián tiếp của SAVU thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2021–2023?
Trong hai năm đầu, tỷ trọng doanh thu tương đối ổn định với ưu thế thuộc về kênh gián tiếp: năm 2021 kênh trực tiếp chiếm 42,32%, kênh gián tiếp chiếm 57,68%; năm 2022 tỷ lệ này lần lượt là 42,06% và 57,94%. Bước sang năm 2023, có sự dịch chuyển mạnh mẽ sang kênh gián tiếp khi tỷ trọng của kênh này tăng vọt lên 71,40%, trong khi kênh trực tiếp giảm xuống còn 28,60% do doanh nghiệp đẩy mạnh hợp tác với các chuỗi bán lẻ công nghệ quy mô lớn trên toàn quốc.

2. Mạng lưới kênh phân phối gián tiếp của SAVU bao gồm những đối tác bán lẻ nào và quy mô điểm bán ra sao tính đến năm 2023?
Đến năm 2023, SAVU hợp tác với 5 hệ thống và đại lý bán lẻ công nghệ uy tín, sở hữu tổng cộng 861 điểm bán lẻ trên toàn quốc, bao gồm: Hệ thống FPT Shop (724 cửa hàng), Hệ thống CellphoneS (113 cửa hàng), Hệ thống Hacom (16 cửa hàng), Hệ thống Blue Hi-Tech (6 cửa hàng) và Đại lý Lagihitech (2 cửa hàng).

3. SAVU áp dụng những tiêu chí cụ thể nào để tuyển chọn đại lý phân phối sản phẩm máy chiếu Beecube?
Doanh nghiệp quy định 8 tiêu chí tuyển chọn:

  • Vị trí mặt bằng gần khu dân cư đông đúc, tập trung tệp khách hàng tiềm năng;
  • Diện tích cửa hàng tối thiểu 25m², mặt tiền tối thiểu 5m;
  • Thuộc lĩnh vực kinh doanh linh kiện, điện tử, kỹ thuật số có uy tín trên thị trường;
  • Thiết lập trung tâm hỗ trợ khách hàng 24/7 với nhân sự được đào tạo chuyên nghiệp;
  • Cung cấp dịch vụ hậu mãi tốt (bảo hành, sửa chữa, hỗ trợ kỹ thuật);
  • Thanh toán đúng, đủ hóa đơn và công nợ đúng hạn;
  • Tuân thủ quy định giá niêm yết trên website, mạng xã hội, tờ rơi;
  • Có trách nhiệm bảo vệ và tôn trọng thương hiệu Beecube, không gây nhầm lẫn hoặc xúc phạm thương hiệu.

4. Tác giả đề xuất hoàn thiện công tác đánh giá thành viên kênh phân phối của SAVU dựa trên những tiêu chuẩn nào?
Tác giả đề xuất xây dựng bảng đánh giá định kỳ thành viên kênh dựa trên 4 nhóm tiêu chuẩn cụ thể:

  • Tiêu chuẩn doanh thu: So sánh doanh số bán hàng thực tế đạt được so với chỉ tiêu doanh thu cam kết trong hợp đồng đại lý;
  • Tiêu chuẩn thời gian thanh toán: Đánh giá việc thanh toán công nợ đúng hạn và chấp hành các điều khoản tài chính;
  • Tiêu chuẩn mức tồn kho: Đánh giá khả năng duy trì mức tồn kho an toàn theo định mức quy định, tránh để thiếu hàng hoặc tồn ứ;
  • Tiêu chuẩn tính hợp tác: Mức độ tuân thủ chính sách giá, sự phối hợp tham gia các chương trình khuyến mại, xúc tiến bán và tinh thần chia sẻ thông tin thị trường hai chiều với công ty.

5. Hệ thống cửa hàng trực tiếp phân phối sản phẩm Beecube của SAVU phân bố tại những tỉnh, thành phố nào tính đến năm 2023?
SAVU sở hữu 8 cửa hàng trực tiếp tại 6 tỉnh, thành phố gồm: Hà Nội (2 cơ sở tại đường Lê Trọng Tấn và đường Cầu Giấy), TP. Hồ Chí Minh (2 cơ sở tại đường Nguyễn Đình Khơi, Tân Bình và đường 79, Quận 7), TP. Đà Nẵng (đường Huỳnh Thúc Kháng), TP. Thái Bình (đường Phan Bá Vành), TP. Nam Định (đường Phù Nghĩa) và TP. Vinh - Nghệ An (đường Đặng Thái Thân).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Duyên đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về kênh phân phối và phân tích chuyên sâu dữ liệu thực tế tại Công ty TNHH Thương mại và Công nghệ SAVU giai đoạn 2021–2023. Nghiên cứu phản ánh trung thực bước phát triển nhanh chóng của thương hiệu máy chiếu Beecube gắn liền với chiến lược phân phối chọn lọc và sự chuyển dịch tỷ trọng mạnh mẽ sang các chuỗi bán lẻ công nghệ lớn. Các giải pháp đề xuất về chuẩn hóa tiêu chí đánh giá thành viên kênh, hoàn thiện chính sách vận chuyển, kiểm soát giá bán và phát triển phân khúc B2B mang tính thực tiễn cao, đóng góp giá trị ứng dụng rõ nét cho công tác quản trị kênh của doanh nghiệp thương mại công nghệ trong giai đoạn tăng trưởng tiếp theo.