Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự chuyển dịch cơ cấu kinh tế dưới tác động của công nghệ số đã thúc đẩy mạnh mẽ hoạt động bán lẻ đa kênh tại khu vực Đông Nam Á. Báo cáo chung của Google, Temasek Holding và Bain & Company (tháng 11/2023) ghi nhận tổng giá trị hàng hóa (GMV) của nền kinh tế số sáu quốc gia trong khu vực đạt 174 tỷ USD vào cuối năm 2021, tăng 49% so với năm 2020, trong đó thương mại điện tử đóng vai trò động lực cốt lõi. Tại thị trường Việt Nam, số liệu nửa đầu năm 2022 của Metric.vn cho thấy quy mô thị trường thương mại điện tử đứng thứ hai khu vực Đông Nam Á, với sự chiếm lĩnh của các sàn giao dịch lớn như Shopee (70,05% thị phần). Xu thế này đặt các doanh nghiệp kinh doanh thời trang bán lẻ truyền thống trước áp lực chuyển dịch sang mô hình kết hợp trực tiếp và trực tuyến (Omnichannel).

Công ty TNHH SUN DQ, doanh nghiệp sở hữu thương hiệu thời trang công sở nữ cao cấp RUZA hoạt động từ năm 2014, bước vào giai đoạn mở rộng kinh doanh trên các nền tảng trực tuyến như Shopee, Lazada, TikTok Shop và Facebook. Trước đây, các đơn hàng trực tuyến được xử lý phân tán tại hệ thống cửa hàng bán lẻ, dẫn đến tình trạng nhân viên cửa hàng quá tải, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng phục vụ khách hàng trực tiếp. Để tháo gỡ điểm nghẽn này, vào tháng 05/2023, doanh nghiệp đã thành lập một kho thương mại điện tử (TMĐT) chuyên biệt nhằm phụ trách lưu trữ, hoàn tất đơn hàng trực tuyến và điều phối hàng hóa cho các chi nhánh. Tuy nhiên, việc vận hành một kho hàng TMĐT mới phát sinh nhiều bất cập liên quan đến quản lý tồn kho, quy trình xuất nhập, kiểm soát sai sót và năng lực nhân sự.

Từ thực tế vận hành đó, đề tài tập trung giải quyết các mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý kho hàng và hàng tồn kho trong bối cảnh thương mại điện tử.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động quản lý kho TMĐT tại Công ty TNHH SUN DQ giai đoạn vận hành ban đầu, làm rõ những kết quả đạt được và các hạn chế còn tồn đọng.
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động quản lý kho TMĐT, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả chu chuyển hàng hóa tại đơn vị.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là các hoạt động quản lý kho tại Công ty TNHH SUN DQ, trọng tâm là kho TMĐT. Phạm vi không gian nghiên cứu được giới hạn tại cơ sở kho của công ty đặt tại số 25 đường số 9, Khu đô thị Vạn Phúc, phường Hiệp Bình Phước, thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh. Phạm vi thời gian thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu thực nghiệm phục vụ phân tích kéo dài từ tháng 05/2023 đến tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý luận về quản trị logistics và chuỗi cung ứng. Về mặt khái niệm, tác giả tiếp cận định nghĩa kho hàng theo Tống Thị Luyện (2019) và Nguyễn Công Hiệp (2007), xác định kho hàng là cơ sở logistics thực hiện chức năng dự trữ, bảo quản và chuẩn bị hàng hóa nhằm cung ứng cho chuỗi lưu thông với chi phí tối ưu. Về phương diện kế toán và quản trị tài sản, khái niệm hàng tồn kho được chuẩn hóa theo Chuẩn mực Kế toán số 02 (ban hành kèm theo Quyết định số 149/2001/QĐ-BTC ngày 31/12/2001 của Bộ Tài chính).

Về mô hình và nguyên tắc vận hành, nghiên cứu vận dụng lý thuyết phân loại kho của Nguyễn Như Phong (2019), trong đó nhấn mạnh đặc thù của kho thương mại điện tử là xử lý khối lượng đơn hàng lớn, quy mô mỗi đơn hàng nhỏ lẻ, tần suất xuất nhập cao và đòi hỏi tốc độ hoàn tất đơn hàng tức thời. Nghiên cứu khai thác nguyên tắc thiết kế mặt bằng FAST (Flow - Dòng chảy, Accessibility - Khả năng tiếp cận, Space - Không gian, Throughput - Lưu lượng) kết hợp với 6 nguyên tắc vận hành hệ thống: Đồng bộ, Song hành, Nhịp nhàng, Liên tục, Trực thông và Phân luồng. Đồng thời, khóa luận dựa trên mô hình của Shiau Wei và cộng sự (2017) để nhận diện 4 nhóm nhân tố tác động đến hiệu quả quản lý hàng tồn kho, bao gồm: Lập kế hoạch, Chứng từ/hồ sơ lưu trữ, Kiến thức và kỹ năng của nhân viên, và Nguồn kinh phí (ngân sách).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm ba kỹ thuật chủ đạo:

  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Tác giả trực tiếp làm việc tại vị trí nhân viên quản lý kho TMĐT, ghi nhận quy trình vận hành mặt bằng, các thao tác phân loại, đóng gói, xuất nhập và luân chuyển hàng hóa.
  • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện trao đổi, phỏng vấn trực tiếp nhân viên vận hành, quản trị kho và các bộ phận liên quan để làm rõ những khó khăn thực tế phát sinh trong khâu xử lý chứng từ và thao tác nghiệp vụ.
  • Phương pháp tổng hợp, thống kê và phân tích số liệu: Thu thập và xử lý các tập dữ liệu hoạt động thực tế từ phần mềm quản lý KiotViet, hệ thống báo cáo kế toán nội bộ và bảng theo dõi dữ liệu xuất nhập kho trên Google Sheets để định lượng tỷ lệ sai sót, vòng quay tồn kho và hiệu quả quản lý.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH SUN DQ

Chương này phác thảo bức tranh tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty TNHH SUN DQ (SUN DQ Company Limited, mã số thuế: 0312704192, trụ sở tại số 262 Quang Trung, Phường 10, Quận Gò Vấp, TP.HCM). Doanh nghiệp sở hữu thương hiệu thời trang nữ RUZA, ra đời từ năm 2014, quy mô từ 100 đến 120 nhân viên. Sau quá trình mở rộng qua các năm, đến năm 2023 thương hiệu sở hữu 9 chi nhánh bán lẻ hoạt động hiệu quả (07 chi nhánh tại TP.HCM chiếm 78% tỷ trọng, 01 chi nhánh tại Đồng Nai chiếm 11%, 01 chi nhánh tại Bình Dương chiếm 11%), sau khi đã từng phải đóng cửa chi nhánh Ru6 tại Trảng Bom (Đồng Nai) do nghiên cứu thị trường chưa thấu đáo. Phân khúc khách hàng mục tiêu của RUZA gồm 90% là khách hàng cá nhân (nữ giới độ tuổi 25–35, làm việc văn phòng, công chức có thu nhập từ 10 triệu đồng/tháng) và 10% là khách hàng doanh nghiệp may đồng phục. Cơ cấu quản lý công ty được tổ chức theo cấu trúc chức năng gồm Ban Giám đốc và 7 phòng ban: Hành chính nhân sự, Tài chính - Kế toán, R&D, Kinh doanh, Marketing, Sản xuất, và bộ phận Kho TMĐT (trực thuộc khối Kinh doanh).

Chỉ tiêu tài chính Năm 2021 (Triệu đồng) Năm 2022 (Triệu đồng) Mức tăng trưởng giá trị (Triệu đồng) Tỷ lệ tăng trưởng (%)
Tổng doanh thu 5.119 6.119 647 11,8%
Tổng chi phí 3.198 3.445 247 7,0%
Tổng lợi nhuận 2.274 2.674 400 17,0%

Sự tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận qua hai năm phản ánh sự thích ứng của doanh nghiệp sau dịch Covid-19, đặc biệt khi chuyển dịch sang khai thác các nền tảng thương mại điện tử từ giữa năm 2023.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quản lý kho

Nội dung chương 2 tập trung hệ thống hóa các khái niệm, vai trò, nguyên tắc và công cụ kiểm soát kho hàng. Tác giả phân tích cấu trúc vận hành kho gồm 3 giai đoạn cơ bản: Tiếp nhận hàng hóa, Lưu kho - Bảo quản, và Hoàn tất đơn hàng (Pack, Ship). Trong bố trí mặt bằng, chương này phân tích sâu nguyên tắc FAST và các điều kiện kỹ thuật khi chọn vị trí kho bãi, yêu cầu thông gió, tải trọng và lối đi. Hoạt động kiểm kê được đối chiếu giữa phương pháp cân - đong - đo - đếm thủ công truyền thống và phương pháp ứng dụng máy vi tính kết hợp đầu quét mã vạch (barcode scanner). Điểm nhấn lý luận của chương là mô hình 4 nhân tố của Shiau Wei và cộng sự (2017), trong đó biến số "Kiến thức và kỹ năng của nhân viên" được chứng minh có điểm đánh giá trung bình cao nhất (4,9/5,0), thể hiện tầm ảnh hưởng lớn nhất đến sai sót tồn kho so với các yếu tố lập kế hoạch, hồ sơ chứng từ và kinh phí. Các tiêu chí đo lường hiệu suất (KPI) kho bãi cũng được tổng hợp thành nhóm tiêu chí thời gian, chi phí, năng suất, tỷ lệ đơn hàng không lỗi và khả năng xử lý khiếu nại.

Chương 3: Thực trạng hoạt động quản lý kho TMĐT của Công ty TNHH SUN DQ

Chương 3 đi sâu vào phân tích thực trạng kho TMĐT của RUZA từ khi đi vào hoạt động vào tháng 05/2023. Kho có diện tích 100 m², quản lý hơn 4.000 mã định danh sản phẩm (SKU) với lượng lưu trữ xấp xỉ 9.000 sản phẩm. Công ty sử dụng phần mềm điện toán KiotViet để theo dõi đơn hàng và danh mục hàng hóa. Về mặt bằng vật lý, kho TMĐT được bố trí tại lầu 3 của một tòa nhà 4 tầng thuộc Khu đô thị Vạn Phúc (lầu 1 là Kho nguyên vật liệu, lầu 2 là Kho kiểm tra chất lượng sản phẩm KCS). Sự sắp xếp này gây cản trở nghiêm trọng cho dòng di chuyển hàng hóa: nhân viên phải vận chuyển thủ công hàng may mặc từ lầu 2 lên lầu 3 khi nhập kho, và vác các bao hàng đóng gói nặng từ lầu 3 xuống lầu 1 qua cầu thang bộ để bàn giao cho đối tác vận chuyển mỗi ngày, hoàn toàn không có thang nâng hay thiết bị hỗ trợ.

Hệ thống mã hàng hóa ban đầu được đặt theo ký hiệu viết tắt loại sản phẩm (như AN: Áo tay ngắn; AL: Áo tay lỡ; QTĐ: Quần tây ống đứng; QTLoe: Quần tây ống loe; VBC: Váy bút chì; VCA: Váy chữ A kiểu). Đến tháng 11/2023, doanh nghiệp phải tái cấu trúc hệ thống mã bằng cách bổ sung dòng hàng và mốc thời gian sản xuất (ví dụ mã AN C 002 L2309: Áo ngắn, dòng Classic, mã 002, sản xuất tháng 09/2023). Về nhân sự, ban đầu bộ phận chỉ có 01 nhân viên toàn thời gian kiêm nhiệm quản lý toàn bộ các khâu, sau đó công ty bổ sung thêm 02 nhân viên bán thời gian. Cơ cấu nhân sự mỏng và biến động giờ giấc dẫn đến nhiều hệ lụy: tỷ lệ thao tác nhầm mã sản phẩm, sai kích cỡ (size), đóng gói thiếu phụ kiện, cập nhật lệch số liệu giữa thẻ kho KiotViet và thực tế, dẫn đến phát sinh các đơn hàng "thiếu tồn" trên sàn TMĐT và gia tăng tỷ lệ khiếu nại của khách hàng trong quý 4/2023.

Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản lý kho tại kho thương mại điện tử Công ty TNHH SUN DQ

Trên cơ sở phân tích thực trạng và bối cảnh định hướng phát triển của RUZA, chương 4 xây dựng ba nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Chuẩn hóa quy trình kiểm kê kết hợp: Xây dựng cơ chế phối hợp song song giữa phương pháp đếm thực tế định kỳ và giám sát dữ liệu số hóa. Tác giả thiết kế quy trình đối soát dữ liệu qua Google Sheets gồm các trang tính: tính số lượng tồn kho theo ngày, trang tính "CẬP NHẬT TỒN KHO" và bảng "Theo dõi chênh lệch tồn kho", giúp tự động hóa việc đối chiếu số liệu xuất nhập với hệ thống KiotViet, phát hiện tức thì các sai lệch sau mỗi ca làm việc.
  2. Hoàn thiện hoạt động điều chuyển hàng hóa: Thiết lập cơ chế liên kết dữ liệu tồn kho đa kênh giữa kho TMĐT, kho KCS và hệ thống 9 cửa hàng bán lẻ trực tiếp. Giải pháp này giúp điều phối nhanh các sản phẩm đang thiếu cục bộ tại kho TMĐT từ các chi nhánh có tốc độ tiêu thụ chậm, giải quyết triệt để tình trạng đơn hàng bị hủy do thiếu hàng tồn sẵn có.
  3. Nâng cao năng lực và chuẩn hóa quy chế nhân sự: Thiết lập bảng đánh giá chất lượng nhân viên dựa trên các tiêu chí định lượng (tỷ lệ đóng gói lỗi, số lần nhập liệu sai, tuân thủ giờ giấc). Đồng thời, tác giả xây dựng chương trình đào tạo kỹ năng đóng gói, nhận diện mã sản phẩm và ban hành quy định chế tài xử lý sai phạm rõ ràng nhằm giảm thiểu lỗi thao tác chủ quan của người lao động.

Kết quả và đóng góp

Về mặt dữ liệu và phát hiện nghiên cứu, khóa luận đã cung cấp một bức tranh toàn diện và trung thực về quá trình chuyển đổi chuỗi cung ứng tại một doanh nghiệp thời trang quy mô vừa. Kết quả phân tích đã định lượng được quy mô kho hàng TMĐT (100 m², ~9.000 sản phẩm, hơn 4.000 mã hàng) và chỉ ra mâu thuẫn cốt lõi giữa tốc độ tăng trưởng đơn hàng thương mại điện tử với năng lực hạ tầng logistics tại chỗ. Nghiên cứu chứng minh rằng việc bố trí kho thành phẩm TMĐT ở tầng 3 mà không có thiết bị nâng hạ là nguyên nhân vật lý trực tiếp làm gia tăng thời gian xử lý đơn hàng và gây áp lực kiệt quệ sức lao động của nhân sự.

Về mặt giải pháp, tác giả có những đóng góp mang tính ứng dụng thực tiễn cao cho Công ty TNHH SUN DQ:

  • Đưa ra phương án chuyển đổi hệ thống mã hóa sản phẩm chi tiết theo cấu trúc phân loại khoa học (thêm thông tin dòng sản phẩm và tháng/năm sản xuất), giúp loại bỏ nhầm lẫn giữa các lô hàng cũ và mới.
  • Xây dựng mô hình kiểm soát tồn kho 2 lớp kết hợp giữa KiotViet và Google Sheets, giải quyết bài toán đồng bộ dữ liệu mà không làm phát sinh chi phí đầu tư phần mềm đắt đỏ.
  • Hoàn thiện cơ chế điều chuyển nội bộ giữa kho TMĐT và chuỗi cửa hàng bán lẻ, giúp giảm thiểu tỷ lệ đơn hàng bị hủy do "hụt tồn ảo".
  • Đề xuất hệ thống đánh giá chất lượng nhân sự gắn liền với bảng chế tài vi phạm cụ thể, góp phần nâng cao tính kỷ luật và độ chính xác trong khâu soạn hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi khảo sát:

  • Thời gian nghiên cứu và chuỗi dữ liệu thực nghiệm còn ngắn (08 tháng, từ tháng 05/2023 đến tháng 12/2023), chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ biến động doanh số và áp lực tồn kho theo mùa của ngành thời trang trong cả năm tài chính.
  • Khóa luận mới chỉ tập trung phân tích các giải pháp mang tính quy trình, quản trị nhân sự và công cụ văn phòng (Google Sheets), chưa thể đề xuất giải pháp cải tạo căn cơ về mặt bằng hay trang bị hệ thống nâng hạ cơ giới, do kho đặt tại mặt bằng thuê ngắn hạn trong khu dân cư đô thị.

Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng quy mô khảo sát trên toàn bộ chuỗi cung ứng đa kênh (Omnichannel Supply Chain) của doanh nghiệp, nghiên cứu tính khả thi của việc di dời kho TMĐT đến vị trí mặt đất có thiết kế tiêu chuẩn logistics, hoặc tích hợp các hệ thống quản trị kho chuyên sâu (WMS) có khả năng kết nối tự động API đa nền tảng với các sàn Shopee, TikTok Shop, Lazada.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh, cũng như các nhà quản lý doanh nghiệp bán lẻ vừa và nhỏ đang trong giai đoạn chuyển mình từ bán hàng truyền thống sang thương mại điện tử.

Các nội dung có giá trị tham khảo cao nhất bao gồm:

  • Phương pháp mã hóa sản phẩm thời trang theo chủng loại và thời gian sản xuất (mục 3.2.1 và bảng ký hiệu mã hàng).
  • Mô hình tổ chức kho hàng thực tế trong không gian nhà phố nhiều tầng và các bài học kinh nghiệm về những điểm bất hợp lý trong logistics nội bộ.
  • Bộ công cụ biểu mẫu kiểm kê, bảng đánh giá KPI nhân viên kho và quy chế thưởng phạt bằng chế tài cụ thể tại chương 4.

Câu hỏi thường gặp

1. Vì sao Công ty TNHH SUN DQ phải thành lập kho TMĐT riêng thay vì tiếp tục sử dụng hệ thống cửa hàng bán lẻ để xuất hàng trực tuyến?
Việc đóng gói và xử lý đơn hàng trực tuyến phân tán tại các chi nhánh cửa hàng làm chiếm dụng diện tích trưng bày và tiêu tốn quá nhiều thời gian của nhân viên thu ngân/bán hàng, trực tiếp làm suy giảm chất lượng chăm sóc khách hàng trực tiếp tại quầy. Do đó, kho TMĐT được tách lập độc lập vào tháng 05/2023 để chuyên môn hóa khâu lưu trữ, đóng gói và bàn giao hàng loạt cho các đơn vị vận chuyển.

2. Điểm bất cập lớn nhất trong thiết kế mặt bằng kho TMĐT của RUZA tại Khu đô thị Vạn Phúc là gì?
Kho TMĐT được bố trí tại lầu 3 của một tòa nhà dân cư không có thang máy chuyên dụng hay tời nâng hàng. Nhân viên buộc phải khuân vác thủ công nguyên liệu và bán thành phẩm từ lầu 2 lên lầu 3 để nhập kho, đồng thời phải vận chuyển các bao hàng lớn nặng xuống lầu 1 qua cầu thang bộ để giao cho shipper, gây chậm tiến độ và tiềm ẩn rủi ro an toàn lao động.

3. Cơ cấu nhân sự kho TMĐT của công ty được phân bổ như thế nào trong giai đoạn khảo sát?
Ban đầu, kho chỉ được vận hành bởi 01 nhân viên toàn thời gian chịu trách nhiệm từ quản lý, kiểm kê đến đóng gói. Khi lượng đơn hàng tăng cao, công ty bổ sung thêm 02 nhân viên bán thời gian. Việc sử dụng nhân sự bán thời gian với khung giờ làm việc linh hoạt, thiếu ổn định là một trong những nguyên nhân chính gây ra sai sót thao tác nhầm mã hàng và chênh lệch tồn kho.

4. Mục đích của việc thay đổi mã ký hiệu sản phẩm từ tháng 11/2023 là gì?
Trước tháng 11/2023, mã sản phẩm chỉ thể hiện loại áo, váy hay quần thông thường (như AN, QTS). Cấu trúc mã mới bổ sung thêm ký hiệu dòng hàng (ví dụ chữ "C" đại diện cho dòng Classic) và tháng năm sản xuất (ví dụ "L2309" là sản xuất tháng 09/2023), giúp nhân viên kho nhận biết chính xác niên hạn sản phẩm, phân biệt hàng mới với hàng sản xuất lại (restock) để phục vụ xuất kho theo nguyên tắc hạn chế tồn đọng hàng cũ.

5. Tác giả đề xuất công cụ cụ thể nào để hỗ trợ kiểm soát chênh lệch hàng tồn kho giữa thực tế và phần mềm KiotViet?
Tác giả thiết kế hệ thống trang tính trên Google Sheets tích hợp các bảng biểu: theo dõi số lượng xuất kho hàng ngày, trang tính "CẬP NHẬT TỒN KHO" và bảng "Theo dõi chênh lệch tồn kho". Công cụ này hỗ trợ nhân viên đối soát chéo số liệu kiểm đếm thực tế với số liệu ghi nhận trên KiotViet sau mỗi ca làm việc để kịp thời truy xuất và xử lý sai lệch.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Hoàng Thơ đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận quản lý kho hàng và phản ánh trung thực thực trạng vận hành kho thương mại điện tử tại Công ty TNHH SUN DQ trong năm đầu thành lập. Thông qua việc chỉ rõ các điểm nghẽn về hạ tầng mặt bằng lầu 3, áp lực nhân sự mỏng và quy trình kiểm đếm, tác giả đã xây dựng hệ thống giải pháp hoàn thiện mang tính thực tế cao từ chuẩn hóa mã SKU, kiểm soát tồn kho qua bảng tính đến đào tạo nhân viên. Đề tài là tài liệu nghiên cứu ứng dụng có giá trị tham khảo thiết thực cho công tác tổ chức và quản trị kho hàng thời trang trong môi trường bán lẻ đa kênh hiện nay.