Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Duy Tân (MSSV: 21136219), chuyên ngành Kinh doanh quốc tế thuộc Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (bảo vệ tháng 04/2025 dưới sự hướng dẫn của ThS. Võ Thị Xuân Hạnh), tiếp cận thực trạng quản trị chuỗi cung ứng trong lĩnh vực công nghiệp hỗ trợ công nghệ cao thông qua đề tài: "Hoàn thiện hoạt động Mua hàng tại Công ty TNHH New-Hanam".
Bối cảnh thực tiễn được xác lập từ đặc thù hoạt động của Công ty TNHH New-Hanam – một doanh nghiệp FDI trực thuộc Tập đoàn Hanam (Hàn Quốc), đặt nhà máy tại Khu Công nghệ cao TP.HCM và giữ vai trò là nhà cung cấp cấp 1 (Tier-1) cho Tập đoàn Samsung Electronics. Hoạt động sản xuất linh kiện, động cơ công nghệ cao đòi hỏi nguồn nguyên vật liệu đầu vào nghiêm ngặt về tiêu chuẩn kỹ thuật, độ ổn định và chi phí. Tuy nhiên, hoạt động mua hàng tại New-Hanam bộc lộ nhiều điểm nghẽn: mức độ phụ thuộc lớn vào danh mục nhà cung cấp do đối tác chỉ định, chi phí nguyên vật liệu chiếm tỷ trọng quá cao trong giá thành (trên 73% đến hơn 77% doanh thu), năng lực đàm phán giá chưa tối ưu, hệ thống quản trị vận hành thủ công và chưa khai thác hiệu quả các giải pháp số hóa như hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP).
Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:
- Phân tích tổng quan về hoạt động mua hàng của Công ty TNHH New-Hanam trong giai đoạn 2022 - 2024, qua đó nắm bắt tình hình và hiệu quả mua hàng của công ty trong bối cảnh thị trường.
- Phân tích chi tiết quy trình và phương thức mua hàng của Công ty TNHH New-Hanam trong giai đoạn 2022 - 2024, làm rõ các bước và yếu tố chính trong hoạt động mua hàng của đơn vị.
- Rút ra những điểm mạnh và hạn chế từ thực trạng mua hàng, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và tối ưu hóa hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH New-Hanam, nâng cao hiệu quả vận hành và sức cạnh tranh của doanh nghiệp.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mua hàng tại Công ty TNHH New-Hanam.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH New-Hanam (Lô HT-3-1, Đường D2, Khu Công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, TP. Thủ Đức / Quận 9, TP. Hồ Chí Minh).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng và số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh trong giai đoạn từ năm 2022 đến năm 2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết của đề tài được xây dựng dựa trên hệ thống lý luận quản trị chuỗi cung ứng và mua hàng quốc tế từ các học giả chuyên ngành như Weele (2018), Monczka et al. (2020), Lysons & Farrington (2016). Tác giả phân định ranh giới giữa ba thuật ngữ nền tảng:
- Purchasing (Mua hàng tác nghiệp): Tập trung vào nghiệp vụ đặt hàng, tiếp nhận vật tư và thanh toán.
- Procurement (Thu mua chiến lược): Quy trình bao quát từ xác định nhu cầu, tìm kiếm nhà cung cấp, thương lượng hợp đồng, quản lý rủi ro và tối ưu hóa chuỗi cung ứng.
- Sourcing (Tìm nguồn cung ứng): Xác định, đánh giá và thiết lập mối quan hệ với các đối tác cung ứng tiềm năng.
Khóa luận viện dẫn các mô hình và tiêu chuẩn quản trị vận hành, bao gồm: tiêu chí QCD (Quality – Cost – Delivery), mô hình phân tích tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership – TCO), phương pháp tính điểm có trọng số (Weighted Score Method), mô hình tinh gọn Just-in-Time (JIT), tiêu chuẩn quản lý môi trường và trách nhiệm xã hội (ISO 14001, SA 8000, tiêu chuẩn ESG). Đồng thời, đề tài tổng hợp cơ sở lý thuyết về các công cụ hỗ trợ thu mua hiện đại: hệ thống ERP, nền tảng mua sắm điện tử (e-Procurement như SAP Ariba, Coupa, Jaggaer), quản lý quan hệ nhà cung cấp (SRM), trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ chuỗi khối (Blockchain).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và thống kê mô tả:
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ hệ thống báo cáo tài chính nội bộ (báo cáo P&L), tài liệu lưu trữ kỹ thuật, hồ sơ quy trình mua hàng và các dữ liệu kế toán - sản xuất của công ty New-Hanam.
- Thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát thực tế vị trí thực tập, ghi nhận quy trình vận hành và trao đổi nghiệp vụ với đội ngũ quản lý, chuyên viên bộ phận Mua hàng.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, lập bảng đối chiếu chỉ tiêu chi phí, doanh thu, cơ cấu đơn hàng và tiến độ giao nhận để đánh giá thực trạng, nhận diện nguyên nhân cốt lõi của các hạn chế vận hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH New-Hanam
Chương 1 khái quát quá trình hình thành, tổ chức bộ máy và kết quả hoạt động sản xuất - kinh doanh của đơn vị nghiên cứu:
- Thông tin doanh nghiệp: New-Hanam là doanh nghiệp FDI thuộc Tập đoàn Hanam (Hàn Quốc, hơn 40 năm kinh nghiệm trong ngành thiết bị công nghệ cao, hiện diện tại Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan, Indonesia, Ấn Độ, Mexico và Việt Nam). Công ty được phê duyệt chủ trương đầu tư vào tháng 12/2015, chính thức thành lập vào tháng 01/2016 tại Khu Công nghệ cao TP.HCM, quy mô nhân sự từ 500 đến 999 người.
- Cơ sở hạ tầng và năng lực kỹ thuật: Tháng 12/2016 hoàn thành nhà máy A (6.000 m²) với hệ thống máy ép nhựa. Tháng 04/2017 đưa vào vận hành nhà máy B và dây chuyền Motor Stator. Tháng 04/2018 tiếp nhận dây chuyền Motor Ass’y từ Samsung; tháng 11/2018 bổ sung dây chuyền DD Motor và BODY Ass’y; tháng 03/2019 triển khai dây chuyền ép HP và Fan Motor. Doanh nghiệp vận hành hơn 25 công đoạn sản xuất chuyên sâu.
- Lĩnh vực hoạt động và cơ cấu khách hàng: Sản xuất động cơ điện (motor máy giặt, máy hút bụi, máy lạnh, motor rung); gia công ép nhựa (linh kiện gia dụng, vỏ tivi, tủ lạnh); sản xuất quạt thông gió và quạt trần thương hiệu WHIFA. Cơ cấu doanh thu phụ thuộc lớn vào Samsung (chiếm 80% sản lượng/doanh thu với vai trò Vendor cấp 1) và 20% cung ứng cho các Vendor cấp 2 của Samsung.
- Bộ máy tổ chức: Cơ cấu chức năng gồm Ban Giám đốc (Tổng giám đốc, Giám đốc tài chính, Giám đốc kỹ thuật) và các phòng ban trực thuộc: R&D, Kiểm soát chất lượng (QC: kiểm soát đầu vào IQC, trên dây chuyền LQC, đầu ra OQC), Cơ sở hạ tầng (Production Engineering, Press Mold, Injection Mold), Sản xuất (Motor Assembly, Press, Injection), Quản lý (Purchasing, Sales, Account, Human Resources, Plan) và Bộ phận Đổi mới (Innovation).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
Kế hoạch 2024 |
| Doanh thu thuần (tỷ VNĐ) |
~1.287 |
~1.343 |
Tăng trưởng 3% - 5% |
| Tổng giá thành sản xuất (tỷ VNĐ) |
~1.117 |
~1.101 |
Tỷ trọng < 80% DT |
| Tỷ trọng giá thành / Doanh thu |
86,88% |
82,01% |
Dưới 80,00% |
| - Chi phí nguyên vật liệu (tỷ VNĐ) |
996 (77,45% DT) |
983 (73,20% DT) |
Đàm phán giảm giá |
| - Chi phí nhân công (tỷ VNĐ) |
41,7 (3,24% DT) |
46,4 (3,45% DT) |
Giữ chân lao động |
| - Chi phí sản xuất chung (tỷ VNĐ) |
79,6 (6,19% DT) |
72,0 |
Tối ưu hóa vận hành |
| Lợi nhuận thường xuyên (tỷ VNĐ) |
102 |
192,7 |
241 - 268 |
| Tỷ suất lợi nhuận thường xuyên / DT |
7,93% |
14,34% |
18% - 20% |
Chương 2: Cơ sở lý luận về hoạt động Mua hàng
Chương này chuẩn hóa các khái niệm, quy trình và công cụ thu mua:
- Đặc điểm hoạt động mua hàng: Mang tính chiến lược, tính liên kết đa phòng ban, tính toàn cầu hóa và yêu cầu tuân thủ trách nhiệm xã hội, phát triển bền vững.
- Phân loại thu mua: Phân loại theo mục đích (chiến lược vs. tác nghiệp), phạm vi địa lý (nội địa vs. toàn cầu), hợp đồng (dài hạn, ngắn hạn, mua giao ngay Spot Purchasing), phương thức quản lý (tập trung vs. phân tán) và phân loại theo đối tượng (nguyên vật liệu thô, linh kiện/bán thành phẩm, dịch vụ).
- Quy trình mua hàng chuẩn: Gồm 8 bước khép kín: (1) Xác định nhu cầu; (2) Tìm kiếm, đánh giá đối tác tiềm năng; (3) Phát hành yêu cầu báo giá/mời thầu (RFQ/RFP); (4) Đánh giá, lựa chọn nhà cung cấp; (5) Đàm phán và ký kết hợp đồng; (6) Phát hành đơn đặt hàng (PO); (7) Tiếp nhận và kiểm định chất lượng vật tư tiếp nhận; (8) Nghiệm thu, thanh toán và đánh giá cải tiến sau mua.
- Tiêu chí đánh giá nhà cung cấp: Đánh giá đa chiều dựa trên chất lượng sản phẩm, mức độ cạnh tranh của giá cả và điều khoản thanh toán, thời gian giao hàng (Lead time), uy tín - năng lực tài chính, dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật và cam kết tuân thủ pháp lý, môi trường.
Chương 3: Phân tích thực trạng hoạt động Mua hàng tại Công ty TNHH New-Hanam
Chương 3 đi sâu bóc tách nghiệp vụ thực tế tại phòng Mua hàng của New-Hanam:
- Tổ chức bộ phận Mua hàng: Quy mô gồm 10 nhân sự, phân chia trách nhiệm theo từng nhóm vật tư phụ trách. Chức năng chính bao gồm lập kế hoạch mua hàng từ kế hoạch sản xuất (kết nối kế hoạch bán hàng và sản xuất SOP/PSI), phát hành đơn hàng PO, theo dõi tiến độ, đàm phán giá, phối hợp QC giải quyết phát sinh lỗi (hàng NG) và quản lý chi phí mua hàng.
- Danh mục vật tư mua sắm:
- Vật tư chính: Động cơ điện (cho máy hút bụi, quạt thông gió); kim loại và hợp kim (nhôm, đồng, thép không gỉ, hợp kim kẽm cho khung vỏ, tản nhiệt); nhựa kỹ thuật cao (ABS, PC, PA cho vỏ máy, cánh quạt); linh kiện điện tử (bo mạch in PCB, tụ điện, cảm biến, dây cáp).
- Vật tư phụ trợ: Hóa chất công nghiệp (keo dán, dung môi làm sạch, mực in); vật tư phụ (băng keo, gioăng cao su, bu-lông, ốc vít); bao bì đóng gói (thùng carton, xốp định hình).
- Phân loại nhà cung cấp và cơ chế mua sắm: Thực tế vận hành chia làm ba luồng luân chuyển vật tư:
- Nhà cung cấp do Samsung chỉ định: Bao gồm các tập đoàn linh kiện điện tử (Samsung Electro-Mechanics, Murata Manufacturing, TDK Corporation), kim loại (Posco VST, Nippon Steel, JFE Holdings, KCT) và hóa chất - nhựa kỹ thuật (LG Chem, BASF, SABIC, Samsung T&T). Ưu điểm là tiêu chuẩn chất lượng đồng nhất, nhưng doanh nghiệp hoàn toàn bị động về giá và điều khoản thương mại.
- Nhà cung cấp do New-Hanam tự tìm kiếm: Áp dụng cho các vật tư phụ trợ, bao bì, linh kiện cơ khí gia công nội địa. Doanh nghiệp có quyền tự chủ tìm kiếm đối tác, gửi RFQ và đàm phán thương mại.
- Nguyên vật liệu do Samsung cấp trực tiếp: Luồng vật tư nhận thẳng từ tổ hợp SEHC thông qua cổng thông tin quản lý Secbuy của Samsung.
- Đánh giá hạn chế nội tại:
- Chi phí nguyên vật liệu duy trì ở mức cao (chiếm từ 73,20% đến 77,45% tổng doanh thu).
- Quy trình quản lý PO, hợp đồng, packing list và giá mua vẫn phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công, chưa đồng bộ hóa trên phần mềm chuyên biệt, làm phát sinh độ trễ thông tin.
- Sự phối hợp giữa phòng Mua hàng với R&D, QC và Sản xuất chưa tạo thành chuỗi liên kết tự động, ảnh hưởng đến thời gian xử lý hàng lỗi đầu vào (IQC phát hiện hàng NG).
Chương 4: Giải pháp hoàn thiện hoạt động Mua hàng tại Công ty TNHH New-Hanam
Từ kết quả khảo sát thực trạng, tác giả xây dựng ba nhóm giải pháp hoàn thiện gắn liền với lộ trình triển khai:
- Giải pháp 1: Sử dụng phần mềm ERP để hiện đại hóa việc Mua hàng: Thiết lập các phân hệ số hóa bao gồm: Quản lý hồ sơ nhà cung cấp (Vendor Management); Quản lý biểu giá và lịch sử biến động giá; Quản lý hợp đồng thương mại; Tự động hóa tạo và phát hành đơn đặt hàng (PO); Quản lý vận chuyển và danh mục đóng gói (Shipment / Packing List). Phân hệ này tích hợp dữ liệu với cổng Secbuy của Samsung nhằm kiểm soát luồng hàng theo thời gian thực.
- Giải pháp 2: Tăng cường sự hợp tác giữa các phòng ban: Hoàn thiện cơ chế trao đổi thông tin liên chức năng giữa Mua hàng với R&D (tính toán định mức giá thành từ khâu thiết kế mẫu), phòng QC (chuẩn hóa biên bản kiểm tra IQC/LQC/OQC để rút ngắn thời gian phản hồi hàng NG với nhà cung cấp) và phòng Kế hoạch (đồng bộ hóa kế hoạch PSI và tồn kho an toàn để giảm lượng đặt hàng tối thiểu MOQ).
- Giải pháp 3: Đẩy mạnh chiến lược đàm phán kết hợp kiểm soát – tối ưu hóa chi phí Mua hàng: Phân loại danh mục nhà cung cấp theo phương pháp ma trận để áp dụng kỹ thuật đàm phán riêng biệt. Đối với nhóm nhà cung cấp không thuộc diện chỉ định bắt buộc, tiến hành đấu thầu mở rộng, tận dụng lợi thế quy mô đặt hàng dài hạn để chiết khấu giá. Đối với nhóm do khách hàng lớn chỉ định, tận dụng dữ liệu biến động giá nguyên liệu thế giới để kiến nghị điều chỉnh chi phí định mức theo kỳ hợp đồng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh bức tranh số liệu tài chính và hoạt động cung ứng của Công ty TNHH New-Hanam trong giai đoạn 2022 - 2023 và định hướng 2024:
- Doanh thu năm 2022 đạt gần 1.287 tỷ VNĐ, tăng lên gần 1.343 tỷ VNĐ vào năm 2023 (tăng trưởng 4,4%).
- Tỷ trọng chi phí sản xuất trên doanh thu giảm từ 86,88% (năm 2022, tương ứng gần 1.117 tỷ VNĐ) xuống còn 82,01% (năm 2023, tương ứng gần 1.101 tỷ VNĐ). Trong đó, chi phí nguyên vật liệu được cắt giảm từ 996 tỷ VNĐ (chiếm 77,45% doanh thu) xuống 983 tỷ VNĐ (chiếm 73,20% doanh thu).
- Lợi nhuận thường xuyên tăng trưởng từ 102 tỷ VNĐ (năm 2022, tỷ suất 7,93% doanh thu) lên 192,7 tỷ VNĐ (năm 2023, tỷ suất 14,34% doanh thu).
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở việc hệ thống hóa được quy trình mua hàng mang tính đặc thù của doanh nghiệp công nghiệp phụ trợ cấp 1 hoạt động trong chuỗi cung ứng khép kín của Samsung. Khóa luận phân tích rõ ràng ba luồng mua sắm song song (nhà cung cấp Samsung chỉ định, nhà cung cấp tự tìm kiếm và nguyên vật liệu do đối tác cấp), qua đó đề xuất các giao diện và phân hệ quản lý cụ thể trên phần mềm ERP (quản lý giá, PO, hợp đồng, packing list) cùng mô hình liên kết liên phòng ban, đóng góp căn cứ thực tiễn cho việc ra quyết định của ban lãnh đạo doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực tập và phạm vi tiếp cận thông tin bí mật thương mại của đối tác FDI, nguồn số liệu phân tích tài chính - mua hàng chi tiết chủ yếu dừng lại ở giai đoạn 2022 - 2023 (năm 2024 là số liệu ước tính và định hướng kế hoạch). Các giải pháp số hóa thông qua phần mềm ERP mới dừng lại ở mức độ thiết kế mô hình chức năng, giao diện minh họa và xây dựng lộ trình thực hiện, chưa đo lường được kết quả vận hành thực nghiệm sau triển khai dài hạn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát định lượng về mức độ thỏa mãn của nhà cung cấp đối với hệ thống ERP sau khi đưa vào vận hành thực tế; đồng thời phân tích sâu hơn bài toán rủi ro tỷ giá và biến động chuỗi cung ứng toàn cầu tác động đến hoạt động thu mua nguyên vật liệu nhập khẩu của công ty.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho sinh viên và người làm nghiên cứu thuộc các ngành: Kinh doanh quốc tế, Quản trị chuỗi cung ứng (Logistics & Supply Chain Management), Quản trị kinh doanh và Quản lý công nghiệp.
Tài liệu là một mẫu nghiên cứu điển hình (case study) về nghiệp vụ thu mua của doanh nghiệp sản xuất phụ trợ điện - điện tử nằm trong chuỗi giá trị của tập đoàn đa quốc gia. Nội dung đáng tham khảo nhất nằm ở:
- Phương pháp phân loại và quy trình kiểm soát 3 luồng vật tư mua hàng trong Chương 3.
- Cơ cấu tổ chức và cách phân bổ trách nhiệm của phòng Mua hàng (10 nhân sự) trong việc phối hợp với các bộ phận R&D, IQC và Kế hoạch.
- Mô hình thiết kế các phân hệ quản lý thu mua trên nền tảng ERP được đề xuất chi tiết tại Chương 4.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu khách hàng tiêu thụ sản phẩm của Công ty TNHH New-Hanam được phân bổ như thế nào?
Theo báo cáo của khóa luận, cơ cấu khách hàng của New-Hanam tập trung chủ yếu vào Tập đoàn Samsung Electronics với tỷ trọng chiếm khoảng 80% sản lượng và doanh thu (công ty giữ vai trò là Vendor cấp 1). 20% sản lượng còn lại được cung cấp cho các nhà cung cấp cấp 2 (Vendor cấp 2) của Samsung chuyên sản xuất, lắp ráp thiết bị điện tử.
2. Tỷ trọng chi phí nguyên vật liệu chiếm bao nhiêu phần trăm trong cơ cấu doanh thu của New-Hanam?
Trong năm 2022, chi phí nguyên vật liệu đạt 996 tỷ VNĐ, chiếm tới 77,45% tổng doanh thu (trên tổng giá thành sản xuất chiếm 86,88% doanh thu). Đến năm 2023, nhờ các biện pháp đàm phán và tối ưu quy trình, chi phí nguyên vật liệu giảm xuống còn 983 tỷ VNĐ, chiếm 73,20% doanh thu (giá thành sản xuất giảm xuống 82,01% doanh thu).
3. Hoạt động mua hàng tại New-Hanam được phân chia thành những luồng cung ứng nào?
Quy trình mua hàng tại New-Hanam được tổ chức thành ba luồng riêng biệt:
- Mua hàng từ các nhà cung cấp do Samsung chỉ định (các đối tác quốc tế như Murata, TDK, LG Chem, Posco VST, SABIC... nhằm đảm bảo chuẩn kỹ thuật bắt buộc).
- Mua hàng từ các nhà cung cấp do New-Hanam tự tìm kiếm (phục vụ mua sắm bao bì, vật tư phụ trợ, linh kiện cơ khí phụ).
- Tiếp nhận và xử lý nguồn nguyên vật liệu do Samsung cấp trực tiếp thông qua hệ thống cổng thông tin đặt hàng Secbuy.
4. Quy mô nhân sự và nhiệm vụ chính của bộ phận Mua hàng tại New-Hanam ra sao?
Bộ phận Mua hàng của công ty có quy mô 10 nhân sự, phân chia nhiệm vụ theo từng nhóm mặt hàng và cụm nhà cung cấp. Nhiệm vụ gồm: lập kế hoạch mua hàng theo kế hoạch sản xuất, gửi đơn đặt hàng PO, theo dõi tiến độ giao hàng, đàm phán hợp đồng thương mại, phối hợp cùng bộ phận QC xử lý nguyên vật liệu lỗi (hàng NG) và quản lý, báo cáo chi phí mua hàng định kỳ.
5. Tác giả đề xuất những giải pháp trọng tâm nào để hoàn thiện hoạt động mua hàng tại New-Hanam?
Tác giả đề xuất 3 giải pháp chính trong Chương 4:
- Giải pháp 1: Triển khai ứng dụng phần mềm ERP chuyên biệt để số hóa toàn bộ khâu quản lý nhà cung cấp, quản lý giá, hợp đồng, tạo đơn đặt hàng PO và quản lý giao nhận (Shipment/Packing List).
- Giải pháp 2: Hoàn thiện quy chế phối hợp liên phòng ban giữa Mua hàng với R&D, Kế hoạch, Sản xuất và QC.
- Giải pháp 3: Đẩy mạnh chiến lược đàm phán thương mại kết hợp kiểm soát chi phí mua hàng theo phân loại nhóm nhà cung cấp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Võ Duy Tân đã phản ánh một cách có hệ thống thực trạng hoạt động thu mua tại Công ty TNHH New-Hanam trong giai đoạn 2022 - 2024, làm rõ các áp lực về tỷ trọng chi phí vật tư và mức độ phụ thuộc vào chuỗi cung ứng của Samsung. Bằng việc kết hợp lý luận quản trị chuỗi cung ứng với số liệu tài chính nội bộ, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm nghẽn trong quản lý chứng từ thủ công và sự liên kết phòng ban. Ba nhóm giải pháp về ứng dụng phần mềm ERP, tái cấu trúc phối hợp liên chức năng và đàm phán chi phí mang tính khả thi cao, đóng góp cơ sở dữ liệu hữu ích cho việc tối ưu hóa chuỗi cung ứng của các doanh nghiệp phụ trợ công nghệ cao.