Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong các doanh nghiệp sản xuất gia công hàng tiêu dùng quy mô lớn, chi phí nguyên vật liệu thường chiếm hơn 60% tổng chi phí sản xuất thành phẩm. Quá trình mua hàng đóng vai trò quyết định đến tính liên tục của dây chuyền sản xuất, mức độ an toàn của tồn kho cũng như hiệu quả tài chính chung. Việc quản trị thu mua không hiệu quả dễ dẫn đến rủi ro đứt gãy chuyền may do thiếu nguyên phụ liệu, hoặc làm gia tăng chi phí lưu kho và hao hụt vốn lưu động do tồn kho dư thừa.

Công ty TNHH Việt Nam Samho là doanh nghiệp FDI chuyên gia công giày thể thao xuất khẩu cho hai thương hiệu quốc tế là Adidas và New Balance. Mặc dù công ty đã thiết lập quy trình mua hàng trên nền tảng phần mềm ERP tương đối hoàn chỉnh, hoạt động mua hàng nội địa vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn: tình trạng giao hàng trễ từ các nhà cung cấp diễn ra thường xuyên, tỷ lệ nguyên vật liệu dư thừa (Overrun) do sai sót trong khâu đặt hàng ở mức cao, và công tác đánh giá hiệu suất của nhà cung cấp cũng như nhân viên mua hàng chưa được định lượng rõ ràng. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đồng Thị Bích Thủy tập trung phân tích thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động mua hàng nội địa tại doanh nghiệp này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm hai nội dung chính:

  1. Phân tích thực trạng quy trình mua nguyên vật liệu nội địa tại Công ty TNHH Việt Nam Samho, chỉ rõ các kết quả đạt được, những mắt xích hạn chế và nguyên nhân cốt lõi trong giai đoạn vận hành thực tế.
  2. Đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm cải tiến quy trình mua hàng, bao gồm tiêu chí đánh giá nhà cung cấp, phương pháp dự báo nhu cầu vật tư, cơ chế theo dõi hiệu suất nhân sự và giải pháp kiểm soát hàng tồn kho Overrun.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình mua nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Việt Nam Samho.
  • Phạm vi không gian: Bộ phận mua hàng thuộc Kho vật tư tại trụ sở Công ty TNHH Việt Nam Samho (Xã Trung An, Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu khảo sát và quá trình quan sát thực nghiệm được thu thập từ ngày 01/06/2022 đến ngày 01/09/2022.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào hoạt động mua nguyên vật liệu từ các nhà cung cấp trên thị trường nội địa Việt Nam, tập trung trọng tâm vào danh mục vải phục vụ thương hiệu New Balance.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng phân tích dựa trên các khái niệm pháp lý, lý thuyết chuỗi cung ứng và công cụ dự báo định lượng:

  • Khái niệm nguyên vật liệu: Trích dẫn theo khoản 1 Điều 25 Thông tư 200/2014/TT-BTC, xác định nguyên liệu, vật liệu là đối tượng lao động mua ngoài hoặc tự chế biến nhằm phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh.
  • Khái niệm và vai trò mua hàng: Sử dụng định nghĩa mua hàng của Heinritz và cộng sự (trích dẫn qua Chaturvedi & Chakrabarti, 2015), Toppari (2009) và khái niệm mua hàng nội địa theo nghiên cứu của Võ Văn Quyền (2012). Tác giả vận dụng quan điểm của Vijender Pal Saini (2015) và Lý Bá Toàn (2018) về tầm quan trọng của chi phí mua hàng (>60% giá thành) cùng nguyên tắc cân đối dòng tiền, kiểm soát tồn kho theo ba mục tiêu: không hết hàng, không ứ đọng, không quá tải.
  • Mô hình tính toán nhu cầu nguyên vật liệu: Áp dụng công thức cân đối tồn kho và nhu cầu sản xuất: $$M = B + D_{ck} + D_{hh} - D_{dk}$$ Trong đó: $M$ là lượng mua vào; $B$ là lượng cấp phát cho sản xuất; $D_{ck}$ là tồn kho cuối kỳ dự kiến; $D_{hh}$ là định mức hao hụt; $D_{dk}$ là tồn kho đầu kỳ.
  • Khung đánh giá nhà cung cấp: Kế thừa mô hình ba nhân tố chính (Chất lượng, Giá cả, Giao hàng) của Chu Vân (2014) và các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp từ nghiên cứu của Chia-Nan Wang và cộng sự (2020), Cox (trích qua Mwikali & Kavale, 2012).
  • Khung đánh giá hiệu quả mua hàng: Dựa trên nguyên tắc 5R (Right Quality, Right Quantity, Right Price, Right Time, Right Place), trong đó khóa luận đi sâu vào hai tiêu chí: phù hợp về lượng (Right Quantity) và phù hợp về thời gian (Right Time).
  • Mô hình dự báo định lượng: Phương pháp san bằng hàm mũ đơn giản (Single Exponential Smoothing) theo giáo trình của Nguyễn Quốc Oánh và cộng sự (2014): $$F_t = F_{t-1} + \alpha(D_{t-1} - F_{t-1})$$ với $0 < \alpha < 1$. Sai số dự báo được kiểm định bằng độ lệch tuyệt đối bình quân (Mean Absolute Deviation - MAD): $$MAD = \frac{\sum |A_t - F_t|}{n}$$

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp định tính: Quan sát thực tế các nghiệp vụ tại văn phòng mua hàng và kho vật tư; phỏng vấn, thu thập ý kiến chuyên môn từ cán bộ hướng dẫn và các nhân viên mua hàng nhằm xác định lỗi sai, nguyên nhân giao trễ và các điểm nghẽn chứng từ.
  • Phương pháp định lượng: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống ERP nội bộ, tổng hợp 28 đơn hàng nhận từ khách hàng, theo dõi tiến độ giao hàng của 153 đơn hàng từ 14 nhà cung cấp vải, thống kê số liệu tồn kho Overrun trong giai đoạn 5 năm và chạy thử nghiệm mô hình dự báo nhu cầu với các hệ số san bằng $\alpha$ khác nhau.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty TNHH Việt Nam Samho

Chương này phác thảo lịch sử phát triển, cơ cấu vận hành và đặc thù sản xuất của doanh nghiệp:

  • Lịch sử hình thành: Doanh nghiệp tiền thân là Công ty SamYang Việt Nam, thành lập ngày 12/11/1994 với 100% vốn đầu tư từ tập đoàn SAMYANG (Hàn Quốc), gia công giày Nike với hơn 6.000 công nhân tại Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh. Năm 2006, doanh nghiệp được nhượng quyền cho tập đoàn Samho. Đến năm 2009, công ty chuyển đổi hoàn toàn sang sản xuất cho hai thương hiệu Adidas và New Balance, mở rộng quy mô lên hơn 12.000 công nhân. Tháng 11/2014, công ty khánh thành thêm nhà máy tại KCN Bình Hòa, TP. Long Xuyên, tỉnh An Giang.
  • Cơ cấu tổ chức: Doanh nghiệp vận hành dưới sự chỉ đạo của Tổng giám đốc, phân tách thành hai nhánh quản lý riêng biệt cho nhãn hàng Adidas và New Balance, cùng các phòng ban chức năng: Kế toán, Nhân sự, Mẫu, Kinh doanh, IT, Xuất nhập khẩu, Lab/QA, LEAN, Kho vật tư và Sản xuất.
  • Bộ phận mua hàng - kho vật tư: Đứng đầu là Trưởng kho vật tư, phân cấp xuống Quản lý kho Adidas và New Balance, Trợ lý quản lý, Trưởng nhóm mua hàng, Nhân viên mua hàng và Công nhân kho. Các nhóm nguyên vật liệu chính phục vụ sản xuất gồm 11 danh mục: Vải, Chỉ, Da (chỉ dùng da nhân tạo, da tổng hợp, da ép; không sử dụng da động vật), Đế (đế ngoài, đế giữa, đế trong), Nhựa (PVC, PU), Hóa chất (keo, dung môi, chất tẩy rửa, sơn, mực), Thùng carton, Miếng lót giày, Dây giày, Lỗ xỏ giày và Vamp.

Chương 2: Cơ sở lý luận

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm, quy trình và công cụ phân tích phục vụ cho hoạt động mua hàng:

  • Nội dung phân tích các khía cạnh cốt lõi của hoạt động mua hàng, từ việc lập kế hoạch nhu cầu, tìm kiếm và lựa chọn nhà cung cấp, theo dõi đơn hàng, tiếp nhận kiểm tra đến thanh toán.
  • Phân tích chi tiết năm loại chi phí phát sinh khi quản lý tồn kho không hiệu quả: chi phí vốn bị chiếm dụng, chi phí vận chuyển bốc dỡ, chi phí kho bãi (thuê kho, khấu hao, nhân công, vệ sinh), chi phí khấu hao suy giảm phẩm chất vật tư và chi phí bảo hiểm rủi ro kho vận.
  • Thiết lập khung lý thuyết đánh giá nhà cung cấp của Chu Vân (2014) dựa trên ba nhân tố cơ bản: Chất lượng (hệ thống quản lý, thiết bị, giám sát, độ tương thích, tỷ lệ đạt chuẩn), Giá cả (mức giá so sánh, thủ tục và chu kỳ thanh toán), Giao hàng (loại hình, chu kỳ và kết quả giao hàng). Bốn cấp độ xếp loại gồm: Xuất sắc (0,9 – 1,0), Tốt (0,8 – 0,89), Đạt (0,7 – 0,79) và Không đạt (< 0,7).

Chương 3: Thực trạng công tác mua nguyên vật liệu tại Công ty TNHH Việt Nam Samho

Chương này trình bày chi tiết thực trạng tác nghiệp, chỉ ra các quy trình chuẩn và các dữ liệu phản ánh hạn chế tại công ty:

  • Quy trình mua hàng đơn tổng quát gồm 11 bước: (1) Nhận đơn hàng từ phòng kinh doanh; (2) Kiểm tra mẫu giày mới và tiếp nhận Swatch Book để gửi mẫu vật tư cho nhà cung cấp; (3) Phòng PFC chạy định mức và cập nhật bảng Bill of Materials (BOM) lên hệ thống ERP; (4) Nhận kế hoạch sản xuất để xác định lịch cắt; (5) Chuẩn bị và kiểm tra dữ liệu trên hệ thống ERP; (6) Kiểm tra nguyên vật liệu dư thừa từ các đơn trước để thực hiện khấu trừ; (7) Khởi tạo số đơn đặt hàng (PO) trên ERP; (8) Gửi phiếu mua hàng, thỏa thuận ngày dự kiến giao hàng (ETD) và kiểm tra ngày dự kiến hàng đến (ETA); (9) Thanh toán trả trước (nếu nhà cung cấp yêu cầu Proforma Invoice - PI); (10) Nhà cung cấp giao hàng đến kho; (11) Tiến hành kiểm định chất lượng và thực hiện thủ tục thanh toán trả sau.
  • Quy trình mua hàng bổ sung: Phân chia làm hai dạng phát sinh gồm hàng Defect (hư hỏng chi tiết phần trên của giày) và hàng Backlog (hư hỏng toàn bộ chiếc giày bao gồm cả phần đế). Quy trình nhập hàng gồm 6 bước chặt chẽ: Nhận phiếu giao hàng -> Kiểm tra số lượng -> Dán tem mã vạch -> Phòng Lab/QA kiểm tra chất lượng (thời gian khoảng 0,5 ngày) -> Quét mã vạch nhập máy PDA -> Cập nhật dữ liệu nhập kho vào ERP.
  • Các phát hiện định lượng thực tế:
    • Về áp lực tiến độ: Trong 3 tháng thực tập, tác giả ghi nhận 28 đơn hàng từ khách hàng, trong đó có 13 đơn hàng gấp (thời gian từ lúc nhận đơn đến xuất giày chỉ từ 1,5 - 2 tháng so với 2,5 - 3 tháng của đơn bình thường), chiếm tỷ lệ 46,43% (xấp xỉ 47%).
    • Về tình trạng giao hàng trễ: Thống kê 14 nhà cung cấp vải nội địa phục vụ thương hiệu New Balance cho thấy trong tổng số 153 đơn hàng có tới 33 đơn giao trễ, chiếm tỷ lệ 21,57% (xấp xỉ 22%).
Tên nhà cung cấp vải nội địa Số lượng đơn hàng Số đơn giao trễ
Bontex (Asia) Holding Company Limited 12 0
Cosmostar Singapore Pte Ltd 12 3
Gold Long John International Co., Ltd 24 8
Hwa Young Vn Co 6 2
High Valued International Limited 12 1
Li Cheng Ent 6 0
Long Limited 6 0
Paihong Viet Nam Co., Ltd 6 3
Sambu Fine Viet Nam Co. 9 2
Sincetech (Viet Nam) Technology Co., Ltd 6 0
Sungshin 6 1
TKG Eco Material Co., Ltd 12 7
Trung Tran Viet Nam Co. 12 0
Yuan Sheng Trade Processing Production Company Limited 15 6
Tổng cộng 153 33
  • Về sự cố vận hành: Dịp nghỉ lễ 02/09/2022, 2 trong số 7 nhân viên phụ trách nhóm vải New Balance đã điều hàng về kho trễ 2 ngày so với lịch cắt, gây thiếu hụt 647 Yard vải, làm gián đoạn dây chuyền may và buộc xưởng phải chuyển đổi chuyền sản xuất khẩn cấp.
  • Về năng lực nhân sự: 7 trong tổng số 34 nhân viên phòng mua hàng có thâm niên dưới 1 năm (chiếm 20,59%), dẫn đến nhiều sai sót trong tính toán.
  • Về chi phí hàng tồn kho Overrun: Tổng giá trị vật tư Overrun lũy kế trong 5 năm đạt 114.572,55 USD. Trong đó, nguyên nhân do nhân viên đặt hàng sai chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 35%, vượt qua các nguyên nhân khách quan như đơn hàng hủy, ràng buộc MOQ (Minimum Order Quantity) hay đơn hàng Loss từ nhà cung cấp.
  • Ưu điểm: Phân công nhà cung cấp theo năng lực và thâm niên; kiểm soát minh bạch thông tin trên phần mềm ERP; mô hình sáp nhập bộ phận mua hàng trực tiếp vào kho vật tư giúp kiểm soát thực tế vị trí kệ và hao hụt nhanh chóng.
  • Hạn chế: Năng lực sản xuất của một số nhà cung cấp còn kém (điển hình TKG Eco Material trễ 7/12 đơn); công ty phụ thuộc hoàn toàn vào danh sách nhà cung cấp do khách hàng (Adidas, New Balance) chỉ định; nhân viên thiếu kinh nghiệm đàm phán; chưa có cơ chế đánh giá định kỳ nhà cung cấp; chưa có phương pháp dự báo khoa học và quản lý tồn kho Overrun còn lỏng lẻo.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác mua hàng tại Công ty TNHH Việt Nam Samho

Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Xây dựng bảng tiêu chí đánh giá nhà cung cấp định kỳ: Thiết lập hệ số trọng số cho 3 nhân tố cốt lõi và 12 tiêu chí thành phần, tính điểm theo thang điểm 5.
Nhân tố chính Trọng số nhân tố Tiêu chí đánh giá thành phần Trọng số tiêu chí
Chất lượng 0,4 Hệ thống quản lý chất lượng 0,05
Quản lý nhà cung cấp 0,05
Thiết bị sản xuất 0,05
Giám sát và đánh giá 0,05
Khả năng tương thích với nguyên vật liệu khác 0,10
Hình dáng bên ngoài (màu sắc, kích cỡ, bao bì...) 0,10
Giá cả 0,3 So sánh với sản phẩm cùng loại 0,30
Thủ tục thanh toán 0,10
Chu kỳ thanh toán 0,20
Giao hàng 0,3 Loại hình giao hàng 0,05
Chu kỳ giao hàng 0,10
Kết quả giao hàng 0,15
Tổng cộng 1,0 1,0
  1. Hoàn thiện công tác lựa chọn nhà cung cấp: Chủ động lập hồ sơ thông tin năng lực nhà cung cấp sơ bộ, chủ động đề xuất danh sách dự phòng lên thương hiệu thay vì thụ động nhận chỉ định.
  2. Ứng dụng phương pháp dự báo san bằng mũ đơn giản: Giúp nhân viên dự tính nhu cầu nguyên vật liệu theo chu kỳ, thử nghiệm hệ số $\alpha = 0,5$ và $\alpha = 1$, đối chiếu sai lệch MAD để lựa chọn phương án ít chênh lệch nhất so với nhu cầu thực tế.
  3. Hoàn thiện công tác đánh giá nhân viên mua hàng: Gắn liền với hai thước đo 5R là đúng số lượng (Right Quantity - giảm tỷ lệ đặt hàng thừa) và đúng thời gian (Right Time - tỷ lệ đơn hàng về kịp lịch cắt).
  4. Quản lý và xử lý nguyên vật liệu Overrun: Thiết lập biểu mẫu theo dõi chi tiết theo từng PO/mã vật tư, phân chia khu vực kho lưu trữ riêng biệt giữa hàng tái sử dụng và hàng ngưng sử dụng để tránh nhầm lẫn khi kiểm kê, đồng thời lên kế hoạch thanh lý định kỳ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích định lượng của nghiên cứu:

  • Phản ánh chính xác bức tranh vận hành mua hàng nội địa tại doanh nghiệp với các chỉ số cụ thể: tỷ lệ giao hàng trễ của nhóm nhà cung cấp vải đạt 21,57%; tỷ lệ đơn hàng gấp chiếm 46,43%; tỷ trọng nhân sự chưa có kinh nghiệm chiếm 20,59%.
  • Xác định nguyên nhân trọng yếu gây tổn thất tồn kho Overrun: sai sót chủ quan của nhân viên mua hàng chiếm tới 35% trong tổng tổn thất 114.572,55 USD ghi nhận suốt 5 năm.

Giải pháp và kiến nghị đóng góp:

  • Cung cấp bảng trọng số đánh giá nhà cung cấp định lượng gồm 3 nhân tố và 12 tiêu chí đo lường rõ ràng, khắc phục triệt để tình trạng xử lý sự cố mang tính chắp vá, cảm tính tại phòng mua hàng.
  • Đề xuất quy trình dự báo định lượng ngắn hạn bằng phương pháp san bằng hàm mũ, cung cấp công cụ khoa học hỗ trợ nhân viên điều phối lịch điều hàng thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân.
  • Xây dựng giải pháp phân loại mặt bằng kho và biểu mẫu kiểm soát độc lập cho dòng vật tư Overrun nhằm giảm chi phí ứ đọng vốn và nâng cao độ chính xác khi đối chiếu số liệu ERP.

Đóng góp của đề tài:

  • Khóa luận đã hệ thống hóa và mô tả chi tiết quy trình tác nghiệp mua hàng nội địa trên hệ thống phần mềm ERP thực tế trong một doanh nghiệp gia công giày dép quy mô trên 12.000 lao động. Nghiên cứu kết hợp thành công giữa lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng hiện đại và thực tế vận hành đặc thù của doanh nghiệp FDI sản xuất theo đơn hàng chỉ định (OEM/ODM).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi khảo sát không gian chỉ giới hạn tại bộ phận mua hàng của Kho vật tư Công ty TNHH Việt Nam Samho tại Củ Chi, chưa thực hiện khảo sát đối chiếu với nhà máy chi nhánh tại Long Xuyên (An Giang).
  • Về mặt thời gian, dữ liệu thực nghiệm được thu thập trong thời lượng 3 tháng (tháng 06/2022 đến tháng 09/2022), do đó chưa phản ánh được biến động nhu cầu nguyên vật liệu theo chu kỳ trọn vẹn cả năm.
  • Về danh mục vật tư, các bảng thống kê và giải pháp đánh giá thực nghiệm chủ yếu đi sâu vào nhóm nguyên vật liệu vải phục vụ thương hiệu New Balance, chưa mở rộng phân tích chi tiết cho các nhóm vật tư khác như da, đế, hóa chất, hoặc thương hiệu Adidas.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang hoạt động mua hàng ngoại địa (vốn chiếm 300 nhà cung cấp nước ngoài của Samho) với các ràng buộc phức tạp hơn về thủ tục hải quan, vận tải quốc tế và tỷ giá hối đoái.
  • Nghiên cứu ứng dụng các mô hình dự báo nhu cầu nâng cao có xét đến yếu tố mùa vụ (Holt-Winters) hoặc các thuật toán tối ưu hóa vị trí lưu kho trên phần mềm ERP cho toàn bộ các nhóm phụ liệu ngành giày.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics, Quản trị kinh doanh khi tìm kiếm mô hình phân tích thực trạng mua hàng và quản trị kho vật tư tại các doanh nghiệp gia công xuất khẩu.
  • Nhân sự làm công tác mua hàng (Purchasing), quản lý nhà cung cấp (Sourcing) và thủ kho tại các nhà máy may mặc, da giày quy mô lớn.

Các nội dung có giá trị tham khảo chuyên sâu:

  • Quy trình tác nghiệp mua hàng đơn 11 bước và quy trình nhập hàng quét mã PDA 6 bước gắn liền với dữ liệu ERP (Chương 3).
  • Công thức và phương pháp phân loại hàng bổ sung (Defect và Backlog), cách tính ngày ETA dự kiến theo công thức: $$\text{ETA dự kiến} = \text{Ngày xuất giày} - 44 \text{ ngày}$$
  • Bảng trọng số định lượng 12 tiêu chí đánh giá nhà cung cấp theo mô hình 3 nhân tố của Chu Vân (Chương 4).

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ đơn hàng giao trễ của các nhà cung cấp vải nội địa phục vụ thương hiệu New Balance tại Samho là bao nhiêu?
Trong giai đoạn khảo sát 3 tháng, 14 nhà cung cấp vải nội địa đã cung cấp 153 đơn hàng, trong đó có 33 đơn hàng bị giao trễ so với cam kết, chiếm tỷ lệ 21,57% (xấp xỉ 22%). Trong đó, nhà cung cấp TKG Eco Material Co., Ltd có tỷ lệ trễ hạn cao nhất khi giao trễ 7 trên tổng số 12 đơn hàng (chiếm 58,33%).

2. Công thức ước tính ngày dự kiến hàng về kho (ETA) khi bộ phận sản xuất chưa kịp lập lịch cắt là gì?
Nhân viên mua hàng tính toán ngày hàng về kho theo công thức: $$\text{ETA dự kiến} = \text{Ngày xuất giày} - 44 \text{ ngày}$$ Căn cứ vào ETA này, nhân viên sẽ ước tính ngày xuất phát của lô hàng (ETD) trừ đi thời gian vận chuyển (lead time) để gửi yêu cầu giao hàng đến nhà cung cấp.

3. Thiệt hại từ nguyên vật liệu tồn kho Overrun trong 5 năm tại Samho là bao nhiêu và đâu là nguyên nhân chiếm tỷ trọng cao nhất?
Tổng chi phí tổn thất do nguyên vật liệu tồn kho Overrun tích lũy trong 5 năm là 114.572,55 USD. Nguyên nhân lớn nhất xuất phát từ sai sót của nhân viên mua hàng trong khâu đặt hàng, chiếm khoảng 35% tổng số tiền Overrun (vượt trên các nguyên nhân do khách hàng hủy đơn, đơn hàng bù hao hụt Loss hoặc ràng buộc số lượng đặt hàng tối thiểu MOQ).

4. Khái niệm hàng Defect và hàng Backlog trong quy trình mua hàng bổ sung tại công ty được phân biệt như thế nào?

  • Hàng Defect: Là nguyên vật liệu đặt bổ sung để thay thế cho phần chi tiết bị hư hỏng ở phía trên của chiếc giày (tính từ đế trở lên, không bao gồm đế giày).
  • Hàng Backlog: Là nguyên vật liệu đặt bổ sung để sản xuất lại toàn bộ chiếc giày hoàn chỉnh (bao gồm cả phần đế giày và toàn bộ phần thân trên của giày).

5. Quy trình kiểm tra chất lượng nguyên vật liệu đầu vào tại kho Samho được tổ chức ra sao trước khi nhập kệ?
Khi hàng về đến khu vực chờ, phòng Lab/QA sẽ lấy 1 đơn vị đo mẫu (Yard, Mét, Tấm, Đôi...) để đối chiếu kỹ thuật với mẫu chuẩn trong Swatch Book. Thời gian kiểm nghiệm kéo dài khoảng nửa ngày (0,5 ngày). Nếu đạt tiêu chuẩn, bộ phận chất lượng dán nhãn phát hành lên tem mã vạch để công nhân quét máy PDA đưa lên kệ; nếu không đạt, hàng bị dán nhãn từ chối và chuyển sang khu biệt trữ để thực hiện thủ tục đổi trả hoặc tiêu hủy.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đồng Thị Bích Thủy đã phản ánh toàn diện thực trạng quy trình mua hàng nội địa tại Công ty TNHH Việt Nam Samho thông qua hệ thống dữ liệu tác nghiệp thực tế trên phần mềm ERP. Nghiên cứu đã làm rõ những điểm nghẽn nghiêm trọng về tỷ lệ giao hàng trễ (21,57%) và tổn thất tồn kho Overrun do sai sót chủ quan (35% trên tổng số 114.572,55 USD). Các giải pháp đề xuất về bảng trọng số đánh giá nhà cung cấp, phương pháp dự báo san bằng mũ đơn giản và quy trình phân loại vật tư Overrun mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp gia công da giày trong việc tối ưu hóa chi phí và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng nội địa.