Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh các thiết bị di động thông minh (smartphone) và mạng Internet không dây phát triển nhanh chóng, làm thay đổi căn bản hành vi tiếp cận thông tin cũng như phương thức mua sắm của người tiêu dùng. Theo tác giả, xu hướng mua bán trực tuyến thông qua điện thoại di động tại Việt Nam đang trên đà gia tăng mạnh mẽ. Nhờ tính chất nhỏ gọn, mang tính cá nhân và khả năng kết nối mọi lúc mọi nơi, điện thoại thông minh cho phép khách hàng chủ động tìm kiếm dữ liệu sản phẩm, so sánh mức giá giữa các nhà phân phối và thực hiện giao dịch thanh toán trực tuyến nhanh gọn.
Để làm rõ bối cảnh quốc tế và tiềm năng của thị trường thương mại di động, tác giả dẫn chứng các dữ liệu thống kê từ các tổ chức phân tích uy tín:
- Thống kê của hãng phân tích IDC dự báo trong năm 2019 có khoảng 1,9 tỷ điện thoại thông minh được tiêu thụ trên quy mô toàn cầu (trong đó bao gồm 1,5 tỷ thiết bị chạy hệ điều hành Android, 274,5 triệu thiết bị iOS và 103,5 triệu thiết bị Windows Phone).
- Báo cáo năm 2018 của hãng Digi-Capital nhận định thương mại di động sẽ trở thành nguồn thu chính cho toàn ngành thiết bị cầm tay vào năm 2020; các hoạt động thương mại nói chung có thể tạo ra 616 tỷ USD doanh thu (tăng trưởng mạnh so với mốc 233 tỷ USD của năm 2017), quy mô thị trường ứng dụng người dùng đạt khoảng 74 tỷ USD và chi phí dành cho quảng cáo di động ước tính 42 tỷ USD; đến hết năm 2019 có khoảng 55% giao dịch thương mại được tiến hành qua thiết bị di động.
- Khảo sát của IDC năm 2018 cho thấy 73% người được hỏi cảm thấy thoải mái khi mua sắm qua thiết bị di động; 50% sẵn sàng chi trả trên 100 USD; 20% chi trả mức 500 USD và 7% chấp nhận chi trả trên 1.000 USD qua nền tảng này.
Đối với môi trường kinh doanh trong nước, Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động là doanh nghiệp bán lẻ quy mô lớn trong lĩnh vực thiết bị số và điện thoại di động. Mặc dù doanh nghiệp đã xây dựng được mạng lưới phân phối rộng khắp, công tác marketing của công ty thời điểm đó vẫn tập trung phần lớn vào các kênh bán lẻ truyền thống tại cửa hàng, chưa khai thác đồng bộ và tối ưu hóa tiềm năng của các công cụ marketing di động. Xuất phát từ thực tế này, tác giả lựa chọn đề tài nghiên cứu nhằm giải quyết yêu cầu hoàn thiện hoạt động marketing di động cho doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể là:
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện và phát triển các hoạt động marketing di động cho Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động.
Nhiệm vụ nghiên cứu bao gồm 3 nhiệm vụ chính được đánh số theo văn bản:
- Thứ nhất, tóm lược và hệ thống hóa vấn đề lý luận cơ bản về các hoạt động marketing di động và các công cụ marketing di động trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
- Thứ hai, vận dụng tổng hợp cơ sở lý luận, kết hợp phương pháp nghiên cứu, điều tra và phân tích điều kiện thực tại để đánh giá mặt ưu điểm cũng như những mặt tồn tại trong việc triển khai kế hoạch ứng dụng marketing di động tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động.
- Thứ ba, trên cơ sở phân tích thực trạng phát triển hoạt động kinh doanh, đề xuất một số giải pháp hoàn thiện các hoạt động marketing di động cho công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động marketing di động của chuỗi cửa hàng bán lẻ thegioididong.com thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động.
- Phạm vi không gian: Hệ thống chuỗi cửa hàng thegioididong.com của công ty trên toàn quốc.
- Phạm vi thời gian: Khảo sát và phân tích số liệu trong 2 năm 2017 và 2018, kết hợp các dữ liệu ghi nhận trong giai đoạn thực tập của tác giả.
- Phạm vi nội dung: Vận dụng các kiến thức về marketing căn bản, marketing điện tử, marketing trực tuyến và marketing di động để khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp tại đơn vị thực tập.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận dựa trên các tài liệu học thuật chuyên ngành và các văn bản quy phạm pháp luật điều chỉnh hoạt động thương mại điện tử:
- Khái niệm Marketing: Dẫn xuất theo quan điểm của Philip Kotler (2005) ("Marketing là một dạng hoạt động của con người nhằm thoả mãn những nhu cầu và mong muốn của họ thông qua trao đổi"), định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 1985) và E.J. McCarthy (1960).
- Khái niệm Marketing điện tử (E-Marketing): Khái niệm của Joel Reedy và Shauna Schullo (2004) về việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng thông qua Internet và các phương tiện điện tử.
- Khái niệm Marketing trực tuyến: Định nghĩa của AMA (1985) và Philip Kotler (2007) xác định đây là hoạt động tiếp thị sản phẩm, dịch vụ dựa trên môi trường Internet.
- Khái niệm Marketing di động: Trích dẫn theo Giáo trình Thương mại di động của Nguyễn Văn Minh (2014, NXB Thống kê) và định nghĩa của Hiệp hội Marketing Di động (MMA, 2009). Theo đó, marketing di động là việc ứng dụng các thiết bị không dây và mạng viễn thông để truyền tải nội dung tương tác đến khách hàng.
- 5 đặc điểm cốt lõi của Marketing di động:
- Tính đồng thời ở khắp mọi nơi (truy cập và nhận thông tin ở bất kỳ vị trí và thời điểm nào);
- Tính thuận tiện (thiết bị luôn ở trạng thái kết nối và dễ dàng di chuyển);
- Khả năng tiếp cận (kết nối trực tiếp với người dùng không phụ thuộc vào máy tính bàn hay laptop);
- Tính cá nhân hóa (thiết bị gắn liền với từng cá nhân riêng lẻ);
- Tính địa phương hóa (định vị không gian thực để cung cấp thông tin, dịch vụ phù hợp).
- Các loại hình và công cụ marketing di động: Quảng cáo di động (Mobile Advertising gồm banner, quảng cáo theo ngữ cảnh, quảng cáo màn hình chờ); Dịch vụ dựa trên vị trí (LBS); Marketing khoảng cách gần (sử dụng Bluetooth với bán kính quét 100m, sóng Wifi, thẻ RFID, công nghệ NFC, UWB); Ứng dụng di động (Mobile App); Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm trên di động (mSEO); Tin nhắn ngắn SMS (SMS thông thường và SMS Brandname gồm tin nhắn quảng cáo và tin nhắn chăm sóc khách hàng, sử dụng mã ngắn 5-6 chữ số với chi phí vận hành 500-1000 USD/tháng); Tin nhắn đa phương tiện MMS; Email Marketing trên di động; Website tương thích thiết bị di động; Giải pháp Wifi Marketing 3.0 với 4 mô hình triển khai (Wifi công cộng, Wifi theo chuỗi, Wifi điểm đơn lẻ, Wifi cho sự kiện).
- Khung pháp lý liên quan: Luật Giao dịch điện tử năm 2005 (có hiệu lực từ ngày 01/03/2006); Luật mẫu UNCITRAL về Thương mại điện tử; Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11; Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng năm 2010; Luật Doanh nghiệp và Luật Chứng khoán.
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận nguồn dữ liệu công khai từ website doanh nghiệp, báo cáo tài chính quý, báo cáo thường niên các năm 2016, 2017, 2018 của Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động; các giáo trình đại học, công trình nghiên cứu, khóa luận tốt nghiệp cùng các bài viết chuyên ngành trên Internet.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp định tính thông qua hình thức điều tra nhanh các cán bộ chuyên viên đang công tác tại công ty, ghi nhận phản hồi từ khách hàng và tham gia các cuộc họp định kỳ của nhóm chuyên viên marketing nội bộ nhằm nhận diện thực trạng vận hành.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing di động
Chương 1 tập trung xây dựng nền tảng lý thuyết về marketing di động, các công cụ kỹ thuật và phân tích các nhân tố môi trường tác động đến hoạt động tiếp thị di động của doanh nghiệp:
- Hệ thống hóa các khái niệm từ marketing truyền thống, marketing điện tử, marketing trực tuyến đến marketing di động; phân tích chi tiết 5 đặc điểm nhận diện và các nhóm công cụ triển khai (SMS, MMS, Mobile App, Mobile Web, Email, Bluetooth, Wifi Marketing 3.0).
- Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô ảnh hưởng đến hoạt động:
- Môi trường pháp lý: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật (Luật Giao dịch điện tử, Luật CNTT, Luật Bảo vệ người tiêu dùng) tạo hành lang pháp lý ban đầu nhưng còn thiếu đồng bộ và đang trong quá trình hoàn thiện.
- Môi trường kinh tế: Tăng trưởng GDP Việt Nam năm 2018 đạt 7,08% (theo Tổng cục Thống kê) hoặc 6,8% (theo Trung tâm Thông tin và Dự báo Kinh tế Xã hội Quốc gia), thu nhập bình quân đầu người cải thiện làm tăng sức mua đối với các thiết bị công nghệ.
- Môi trường công nghệ: Hạ tầng mạng di động tại Việt Nam đạt tốc độ download trung bình 20 Mbps (xếp thứ 62 thế giới theo số liệu dammio.com tháng 1/2018, thấp hơn mức bình quân thế giới là 22,23 Mbps); mạng 4G đang trong lộ trình phát triển. Tỷ lệ truy cập website thương mại điện tử qua di động đạt 72%; có 41% doanh nghiệp cho phép mua sắm trọn vẹn trên di động và 49% doanh nghiệp tiếp nhận đơn hàng qua ứng dụng di động.
- Môi trường văn hóa - xã hội: Thống kê của We Are Social (tháng 7/2018) chỉ ra Việt Nam có 55,05 triệu người dùng Internet trên tổng số 96,6 triệu dân (chiếm 53%); có 125,7 triệu thuê bao di động; 94% người dân sở hữu điện thoại di động (trong đó 36% là smartphone). Tỷ lệ truy cập Internet bằng di động đạt 31%, vượt trội so với máy tính để bàn (18%) và laptop (10%). Dự án Connected Life của TNS cho biết giới trẻ (16-30 tuổi) dành 2,2 giờ/ngày (15,4 giờ/tuần) sử dụng điện thoại; nhóm 46-65 tuổi dùng 1,5 giờ/ngày với 21% thời gian dành cho Facebook.
- Môi trường ngành và đối thủ cạnh tranh: Dẫn số liệu từ Báo cáo thường niên 2017 của công ty về thị phần bán lẻ thiết bị di động chính hãng tại Việt Nam: Thế Giới Di Động dẫn đầu với 30% thị phần; FPT Shop chiếm 10%; các chuỗi khác (Viettel Store, Viễn Thông A, Nhật Cường Mobile...) chiếm 20%; phân khúc cửa hàng nhỏ lẻ (chủ yếu kinh doanh hàng xách tay có mức giá chênh lệch rẻ hơn tới 30%) chiếm 40% thị phần.
- Môi trường nội bộ: Năng lực tài chính được bổ sung qua các quỹ đầu tư (nhận vốn 3,5 triệu USD từ Mekong Capital năm 2007; quỹ Creador thông qua Alstonia Costaca rót 994 tỷ đồng/43,8 triệu USD đầu năm 2018); cơ sở vật chất đạt 1.058 cửa hàng tại 63 tỉnh thành tính đến tháng 6/2018; nền tảng công nghệ sử dụng hệ thống ERP tự phát triển để quản lý hàng triệu sản phẩm theo mã IMEI, điều phối kho vận, tích hợp công cụ Business Intelligence (BI) và văn phòng điện tử E-office cho hàng chục nghìn nhân viên.
Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động Marketing di động của Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới di động
Chương 2 trình bày tổng quan về doanh nghiệp, phân tích thực trạng ứng dụng các công cụ marketing di động và đánh giá kết quả sản xuất kinh doanh:
- Lịch sử hình thành: Khởi đầu từ Công ty TNHH thành lập tháng 3/2004 với website thegioididong.com và 3 cửa hàng tại TP. Hồ Chí Minh; tháng 10/2004 khai trương siêu thị tại 89A Nguyễn Đình Chiểu; năm 2007 chuyển đổi thành công ty cổ phần sau khi nhận vốn từ Mekong Capital; năm 2010 ra mắt Điện máy Xanh; tháng 7/2014 niêm yết cổ phiếu trên sàn HOSE với mã MWG; năm 2016 thử nghiệm chuỗi Bách hóa Xanh; năm 2017 mua bán sáp nhập chuỗi điện máy Trần Anh.
- Cơ cấu tổ chức: Vận hành theo mô hình phân quyền đứng đầu bởi Hội đồng Quản trị, Tổng Giám đốc (ông Trần Kinh Doanh) và Ban Kiểm soát (Trưởng ban Trần Huy Thanh Tùng). Hệ thống chia thành các khối chức năng: CNTT, Hành chính - Nhân sự, Marketing, Kinh doanh Online, Cung ứng hậu cần, Tài chính - Kế toán, Chăm sóc khách hàng (CSKH), Ngành hàng và Phát triển siêu thị.
- Biến động quy mô nhân sự: Giai đoạn 2016 - 2018 ghi nhận sự gia tăng nhanh chóng về số lượng lao động để đáp ứng việc mở rộng chuỗi siêu thị. Năm 2016 quy mô nhân sự đạt 26.190 người; năm 2017 đạt hơn 34.000 người và đến năm 2018 đạt trên 36.000 người (tăng gần 4.500 nhân sự so với 2017, chủ yếu tăng tại khối siêu thị và khối bán hàng online).
- Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh giai đoạn 2016 - 2017:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2016 (Tỷ đồng) |
Năm 2017 (Tỷ đồng) |
Tỷ lệ tăng trưởng (%) |
| Tổng doanh thu |
44.613 |
66.340 |
48,7% |
| Lợi nhuận sau thuế |
1.578 |
2.207 |
39,8% |
(Nguồn: Báo cáo tài chính năm 2016 và 2017 của CTCP Đầu tư Thế Giới Di Động)
- Thực trạng ứng dụng marketing di động: Doanh nghiệp đã triển khai SMS Brandname cho hai mục đích thông báo chương trình khuyến mãi và chăm sóc khách hàng sau bán hàng; xây dựng ứng dụng di động Thế Giới Di Động trên smartphone; tối ưu hóa giao diện website di động www.thegioididong.com trên các trình duyệt; gửi email marketing định kỳ tích hợp mã giảm giá cho khách hàng thành viên; bước đầu triển khai hệ thống Wifi Marketing tại các điểm bán lẻ để phục vụ khách hàng trải nghiệm.
- Đánh giá hoạt động: Doanh nghiệp tận dụng tốt lợi thế thương hiệu hàng đầu và hệ thống phân phối rộng khắp để tiếp cận khách hàng. Tuy nhiên, việc vận hành mobile marketing vẫn tồn tại một số hạn chế như: kiểm soát và đồng bộ chiến dịch giữa các chi nhánh trên cả nước chưa đồng đều; thói quen dùng tiền mặt của người dân khiến việc chốt đơn hàng trên nền tảng di động chưa phát huy tối đa hiệu quả; nhân lực chuyên sâu về marketing di động còn thiếu; hệ thống hạ tầng mạng viễn thông bên ngoài chưa đạt tốc độ cao gây ảnh hưởng tới trải nghiệm người dùng.
Chương 3: Các kết luận và đề xuất hoàn thiện các hoạt động marketing di động cho Công ty Cổ phần Đầu tư Thế giới di động
Chương 3 tổng kết các kết quả nghiên cứu và đưa ra định hướng, giải pháp hoàn thiện:
- Kết luận và phát hiện: Hoạt động marketing di động giúp công ty duy trì vị thế dẫn đầu thị phần thiết bị di động chính hãng tại Việt Nam (30%), song việc khai thác các công cụ trực tuyến tương tác cao vẫn chưa tương xứng với quy mô của chuỗi. Nguyên nhân xuất phát từ cả yếu tố khách quan (hạ tầng mạng 4G chưa phủ sóng đồng đều, rào cản thanh toán trực tuyến, tính bất cập trong chính sách bảo hộ bản quyền số) lẫn chủ quan (sự phân bổ ngân sách marketing giữa kênh trực tiếp và di động, chuyên môn nhân sự nội bộ).
- Dự báo triển vọng và định hướng: Thương mại di động tiếp tục là hướng đi then chốt của các nhà bán lẻ đa kênh. Định hướng của công ty trong giai đoạn tiếp theo là mở rộng thị trường bán lẻ trong nước, thử nghiệm vươn ra thị trường khu vực (Lào, Campuchia, Myanmar) và đẩy mạnh các kênh bán hàng online song song với hệ thống điểm bán thực tế.
- Các nhóm giải pháp hoàn thiện được tác giả đề xuất:
- Hoàn thiện các công cụ marketing di động trực tiếp: Tối ưu hóa nội dung và tần suất gửi SMS Brandname nhằm tránh gây phiền toái cho khách hàng; nâng cấp tính năng tương tác và định vị vị trí cửa hàng gần nhất trên ứng dụng di động; tối ưu hóa tốc độ tải trang và giao diện hiển thị cho website phiên bản di động (mSEO).
- Triển khai các giải pháp hỗ trợ marketing di động: Đầu tư nâng cấp hệ thống hạ tầng CNTT và phân hệ logistics trong ERP; đẩy mạnh đào tạo chuyên môn về tiếp thị số cho đội ngũ nhân sự; kết hợp giải pháp Wifi Marketing tại chuỗi cửa hàng để thu thập dữ liệu hành vi người dùng; xây dựng các chương trình khuyến mãi đặc thù dành riêng cho khách hàng đặt hàng qua thiết bị di động.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các dữ liệu thực tiễn về hoạt động sản xuất kinh doanh cũng như hiện trạng tiếp thị di động của doanh nghiệp bán lẻ công nghệ hàng đầu:
| Nội dung dữ liệu |
Số liệu thực tế trong văn bản |
| Thị phần ĐTDĐ chính hãng tại VN (2017) |
Thế Giới Di Động (30%), FPT Shop (10%), Chuỗi khác (20%), Cửa hàng nhỏ lẻ (40%) |
| Quy mô chuỗi cửa hàng (tính đến 06/2018) |
1.058 cửa hàng phủ rộng khắp 63 tỉnh thành |
| Tăng trưởng doanh thu thuần (2016 → 2017) |
Từ 44.613 tỷ đồng lên 66.340 tỷ đồng (tăng 48,7%) |
| Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (2016 → 2017) |
Từ 1.578 tỷ đồng lên 2.207 tỷ đồng (tăng 39,8%) |
| Quy mô lao động (2016 → 2018) |
Tăng từ 26.190 người (2016) lên hơn 36.000 người (2018) |
Về đóng góp học thuật và ứng dụng, tác giả đã:
- Hệ thống hóa khung lý thuyết về marketing di động, phân biệt rõ các khái niệm e-marketing, online marketing và mobile marketing trong bối cảnh thương mại điện tử Việt Nam.
- Đánh giá thực trạng triển khai các công cụ mobile marketing tại một doanh nghiệp bán lẻ cụ thể (chuỗi thegioididong.com), làm rõ mối quan hệ giữa hệ thống quản trị công nghệ nội bộ (hệ thống ERP tự xây dựng) với khả năng thực thi các chương trình tiếp thị di động.
- Chỉ ra các rào cản thực tế từ môi trường kinh tế, hạ tầng viễn thông và khung pháp lý đối với việc mở rộng hoạt động marketing di động tại doanh nghiệp bán lẻ Việt Nam giai đoạn 2017 - 2018.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận thể hiện một số điểm hạn chế do tác giả tự xác định hoặc phát sinh từ phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi nghiên cứu mang tính vi mô, chỉ giới hạn khảo sát trong chuỗi bán lẻ thegioididong.com thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động, chưa mở rộng phân tích các chuỗi bán lẻ khác cùng tập đoàn (Điện máy Xanh, Bách hóa Xanh) hay thực hiện so sánh đối chuẩn chi tiết với các đối thủ cạnh tranh cùng ngành.
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu thu thập trong khoảng thời gian ngắn hạn (giai đoạn thực tập và số liệu tài chính các năm 2016, 2017, 2018).
- Phương pháp xử lý dữ liệu chủ yếu là phương pháp định tính và điều tra nhanh nội bộ, chưa thực hiện các khảo sát định lượng quy mô lớn trên diện rộng đối với khách hàng để kiểm định các mô hình thống kê hồi quy hay đo lường chính xác mức độ thỏa mãn của người tiêu dùng đối với từng công cụ marketing di động.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở từ văn bản:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc tích hợp marketing di động cho toàn bộ hệ sinh thái bán lẻ đa kênh (omnichannel) của tập đoàn.
- Áp dụng các mô hình định lượng để đo lường các nhân tố tác động đến hành vi chấp nhận và sử dụng dịch vụ mua hàng qua thiết bị di động của người tiêu dùng tại thị trường Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên các ngành Hệ thống thông tin kinh tế, Thương mại điện tử, Quản trị Marketing và Quản trị kinh doanh khi tìm hiểu về phương thức triển khai các công cụ marketing di động trong thực tế doanh nghiệp.
- Người làm đề tài nghiên cứu về hoạt động bán lẻ công nghệ số, có thể tham khảo cách thức tác giả thu thập số liệu thứ cấp, phân tích cơ cấu tổ chức và các nhân tố môi trường tác động đến hệ thống chuỗi cửa hàng thegioididong.com.
- Phần đáng tham khảo nhất của văn bản là mục tổng quan các công cụ marketing di động (Chương 1) và phần phân tích cơ cấu bộ máy, nhân lực, hệ thống quản trị ERP cùng kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động (Chương 2).
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận ghi nhận thị phần thiết bị di động chính hãng tại Việt Nam của Thế Giới Di Động và các đối thủ cạnh tranh như thế nào?
Theo Báo cáo thường niên năm 2017 của doanh nghiệp được trích dẫn trong văn bản, Thế Giới Di Động dẫn đầu thị trường khi nắm giữ 30% thị phần thiết bị di động chính hãng tại Việt Nam. Xếp tiếp theo là FPT Shop chiếm 10% thị phần, các chuỗi bán lẻ khác (Viettel Store, Viễn Thông A, Nhật Cường...) chiếm 20% thị phần, và 40% thị phần còn lại thuộc về các cửa hàng bán lẻ quy mô nhỏ lẻ (chủ yếu bán hàng xách tay có giá chênh lệch rẻ hơn tới 30%).
2. Tác giả đã trình bày những mô hình triển khai Wifi Marketing 3.0 nào trong phần cơ sở lý luận?
Trong Chương 1, tác giả dẫn giải 4 mô hình Wifi Marketing 3.0 phổ biến tại Việt Nam bao gồm: (1) Wifi Marketing công cộng (triển khai tại các địa điểm như SC Vivo City, phố đi bộ, nhà ga); (2) Wifi theo chuỗi (áp dụng tại các chuỗi cửa hàng như Món Huế, Highland Coffee, ngân hàng); (3) Wifi Marketing tại các điểm đơn lẻ (nhà hàng, quán cà phê nhỏ); (4) Wifi Marketing cho sự kiện (áp dụng tại các sự kiện quy mô lớn như Vietnam International Fashion Week).
3. Kết quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động trong 2 năm 2016 - 2017 đạt được những chỉ số nào?
Theo số liệu báo cáo tài chính được nêu trong khóa luận, năm 2016 tổng doanh thu của công ty đạt 44.613 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 1.578 tỷ đồng. Đến năm 2017, tổng doanh thu đạt 66.340 tỷ đồng (tăng trưởng 48,7% so với năm 2016) và lợi nhuận sau thuế đạt 2.207 tỷ đồng (tăng trưởng 39,8% so với năm 2016).
4. Hệ thống công nghệ thông tin ERP của Thế Giới Di Động có đặc điểm gì nổi bật được tác giả ghi nhận?
Hệ thống ERP của công ty do chính đội ngũ nhân lực IT nội bộ xây dựng, không dựa trên nền tảng có sẵn nào từ bên ngoài. Hệ thống này có khả năng giám sát hàng chục triệu sản phẩm đích danh theo số IMEI, quản lý hơn 30.000 nhân viên, đồng thời tích hợp các phân hệ quản lý bán hàng, kế toán, văn phòng điện tử (E-office), phân hệ logistics tối ưu luồng giao hàng và công cụ phân tích đa chiều Business Intelligence (BI) gửi báo cáo định kỳ qua SMS và email cho ban giám đốc.
5. Khóa luận chỉ ra những rào cản hạ tầng và văn hóa nào ảnh hưởng đến việc triển khai marketing di động tại Việt Nam?
Về hạ tầng công nghệ, tốc độ tải Internet trên thiết bị di động tại Việt Nam thời điểm tháng 1/2018 đạt 20 Mbps (xếp hạng 62 thế giới, dưới mức bình quân 22,23 Mbps của thế giới) và mạng 4G chưa phủ sóng rộng khắp. Về văn hóa tiêu dùng, người tiêu dùng Việt Nam vẫn giữ thói quen sử dụng tiền mặt khi thanh toán mua hàng, điều này làm hạn chế tỷ lệ hoàn tất giao dịch trực tuyến trọn gói trên các thiết bị di động.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về marketing di động và các công cụ tiếp thị trực tuyến trong môi trường thương mại điện tử. Thông qua việc phân tích thực trạng tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động giai đoạn 2016 - 2018, công trình đã làm rõ ưu điểm về hạ tầng ERP tự phát triển, thị phần chuỗi bán lẻ cũng như những điểm nghẽn về hạ tầng mạng và thói quen thanh toán của người dùng. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện công cụ tiếp thị di động và nâng cao năng lực hỗ trợ vận hành đa kênh cho doanh nghiệp.