Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Đề tài "Công Cụ Hỗ Trợ Mobile Marketing Cho Seeker Cosmetics" được thực hiện bởi nhóm sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử (Digital & Online Marketing) tại FPT Polytechnic, dưới sự hướng dẫn của giảng viên Nguyễn Bình Minh. Dự án được triển khai dựa trên cơ sở thành lập và vận hành doanh nghiệp thực nghiệm Seeker Cosmetics (ra đời ngày 15/09/2021 bởi nhóm 5 thành viên).

Bối cảnh thực tiễn của nghiên cứu xuất phát từ sự phát triển của thương mại điện tử trên nền tảng di động và xu hướng mua sắm mỹ phẩm trực tuyến. Khách hàng ngày càng có thói quen sử dụng điện thoại thông minh, lướt mạng xã hội và truy cập website để tìm kiếm thông tin làm đẹp cũng như thực hiện giao dịch. Doanh nghiệp Seeker Cosmetics định vị là kênh chia sẻ kinh nghiệm làm đẹp và cung cấp các dòng mỹ phẩm chính hãng thuộc phân khúc cao cấp nhưng áp dụng mức giá trung bình nhằm tối ưu chi phí cho người dùng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Tổng quan về mô hình hoạt động, cơ cấu tổ chức và phân tích chân dung khách hàng mục tiêu của Seeker Cosmetics.
  2. Thiết kế và kiểm toán kỹ thuật (audit) hệ thống website thương mại điện tử myphamseeker.com trên cả giao diện máy tính và thiết bị di động.
  3. Xây dựng và triển khai các chiến dịch quảng bá đa kênh trên thiết bị di động (Mobile App Marketing, Email Marketing, SMS Marketing).
  4. Khai thác và ứng dụng các công cụ hỗ trợ Mobile Marketing (Mobile SEO, Google Ads, Fanpage Facebook Marketing).
  5. Đo lường, đánh giá hiệu quả tối ưu hóa công cụ tìm kiếm và hiệu suất vận hành thực tế của hệ thống.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tiếp thị trên thiết bị di động (Mobile Marketing), quy trình tối ưu hóa website thương mại điện tử myphamseeker.com và các công cụ đo lường kỹ thuật số.
  • Phạm vi không gian: Tập trung 70% tại khu vực nội thành thành phố Hà Nội (nơi tập trung đối tượng có mức sống cao, nhân viên văn phòng, sinh viên) và 30% tại các thành phố vừa và nhỏ, khu vực ngoại thành, vùng ven Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Dự án bắt đầu triển khai từ tháng 09/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài ứng dụng các khung lý thuyết chuyên ngành về Thương mại điện tử B2C (Business-to-Consumer) và Tiếp thị di động (Mobile Marketing) tích hợp đa kênh. Phương pháp nghiên cứu và triển khai thực tế bao gồm:

  • Phương pháp phân tích và phân đoạn thị trường: Khảo sát và phân loại nhóm khách hàng dựa trên nhân khẩu học, mức thu nhập (tầng lớp B từ 7.500.000 đến 14.999.999 đồng và tầng lớp C từ 4.500.000 đến 7.499.000 đồng), vị trí địa lý và hành vi tiêu dùng trực tuyến.
  • Phương pháp kiểm thử và đo lường kỹ thuật website: Sử dụng 5 công cụ kiểm tra độ tương thích và tốc độ di động gồm Google Mobile Friendly, PageSpeed Insights, GTmetrix, On Web Grader, BrowserStack và Mobile Friendly Checker.
  • Phương pháp kiểm toán Onpage và cấu trúc dữ liệu: Sử dụng các công cụ SEOquake, Screaming Frog SEO Spider, Google Lighthouse và W3C Validator (validator.org).
  • Phương pháp nghiên cứu từ khóa: Kết hợp Keyword Tool và Google Keyword Planner để thu thập bộ dữ liệu 25 từ khóa, tính toán các chỉ số cạnh tranh gồm tỷ lệ KGR (Keyword Golden Ratio) và KEI (Keyword Effectiveness Index).
  • Phương pháp triển khai chiến dịch số: Thiết lập chiến dịch Email Marketing thông qua nền tảng Mailchimp, triển khai chiến dịch SMS Marketing, quảng cáo tìm kiếm có trả phí (Google Ads PPC) và quản trị quảng cáo trên Fanpage Facebook.
  • Thiết bị thử nghiệm: Kiểm thử giao diện và hiệu năng thực tế trên 2 mẫu điện thoại thông minh thuộc phân khúc giá 4–10 triệu đồng là Xiaomi Redmi Note 9 và Apple iPhone X.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan về doanh nghiệp

Chương I giới thiệu thông tin hình thành, mô hình kinh doanh và cấu trúc khách hàng mục tiêu của Seeker Cosmetics. Doanh nghiệp cung cấp thông tin tư vấn làm đẹp theo độ tuổi, phân phối mỹ phẩm chính hãng và hướng dẫn nhận biết mỹ phẩm thật/giả. Các kênh truyền thông chủ lực gồm Website myphamseeker.com, Hotline và Fanpage Facebook.

Tiêu chí phân đoạn Đặc điểm khách hàng mục tiêu
Độ tuổi 18 – 25 tuổi (phụ nữ nói chung trong ngành từ 20 – 35 tuổi).
Giới tính 80% là nữ giới, 20% là nam giới.
Thu nhập Thuộc tầng lớp B và C (trung bình từ 4.500.000 – 14.999.999 đồng/tháng), sẵn sàng chi tiêu 2.000.000 – 3.000.000 đồng cho mua sắm trực tuyến.
Nghề nghiệp Học sinh, sinh viên, công nhân viên chức, nhân viên văn phòng, nhân viên công sở.
Vị trí địa lý 70% tại thành phố Hà Nội; 30% tại các khu vực ngoại thành, thị trấn và thành phố lân cận.
Hành vi & Sở thích Có xu hướng tự chăm sóc bản thân, ít thời gian mua trực tiếp, thường xuyên lướt web, mạng xã hội và các sàn thương mại điện tử.
Nhu cầu Sản phẩm chính hãng 100%, nguồn gốc rõ ràng, giá thành hợp lý.

Hệ thống website được xây dựng trên nền tảng mã nguồn mở WordPress (ngôn ngữ PHP), sử dụng tên miền thương mại .com (myphamseeker.com). Cấu trúc website bao gồm Header (Logo, thanh tìm kiếm, giỏ hàng), Body (Danh mục, banner, sản phẩm, tin tức) và Footer (Thông tin liên hệ, chính sách, liên kết Fanpage).

Nhóm tác giả đồng thời thiết lập bảng mục tiêu KPI ban đầu:

  • SEO Onpage: SEOquake đạt 90%, tốc độ tải trang đạt 80–100 điểm.
  • Email Marketing: 80 email gửi đi, 50 lượt mở, 20 lượt nhấp (click).
  • Mobile App: 500 lượt tải ứng dụng, 200 tài khoản đăng ký, điểm đánh giá 4.5 sao, thời gian truy cập 5 phút.
  • SMS Marketing: Tỷ lệ mở 80%, tỷ lệ nhấp 50%.
  • Lưu lượng truy cập (Traffic): 50 người dùng, thời gian trên trang 3 phút (Direct: 15, Organic: 30, Referral: 5).

Chương II: Audit website

Chương II tập trung kiểm toán toàn diện các yếu tố kỹ thuật, liên kết, giao diện và trải nghiệm người dùng (UI/UX) trên website myphamseeker.com.

  • Cấu trúc liên kết và điều hướng: Hệ thống tích hợp các liên kết ngoài tới Facebook, Messenger, Instagram nhằm quảng bá thương hiệu, cùng Google Maps hỗ trợ SEO Local và định vị địa chỉ thực tế.
  • Tối ưu UI/UX: Màu sắc chủ đạo được xác lập là màu tím và màu hồng. Các nút kêu gọi hành động (CTA) sử dụng từ ngữ tác động mạnh ("Xem ngay", "Mua ngay", "Đăng ký ngay"). Các liên kết nội bộ sử dụng màu tím thương hiệu.
  • Kiểm tra kỹ thuật trên thiết bị di động:
    • PageSpeed Insights: Đánh giá tốc độ tải trang và độ tương thích ở mức trung bình. Giải pháp đề xuất là loại bỏ CSS/JavaScript dư thừa, giảm plugin không cần thiết và sử dụng các plugin hỗ trợ tối ưu như WP-Optimization, WP Rocket Pro, Smush Pro, Asset CleanUp.
    • GTmetrix: Đánh giá tốc độ tải trang ở mức yếu, chỉ số LCP (Largest Contentful Paint) cần cải thiện. Đề xuất cài đặt WP-SuperCache và WP-Smush.
    • On Web Grader: Hiệu suất đạt 14/30 điểm; Khả năng tối ưu SEO đạt điểm tuyệt đối; Khả năng tương thích di động đạt 20/30 điểm; Khả năng bảo mật đạt 5/10 điểm. Tốc độ phản hồi trang còn chậm do kích thước hình ảnh và cơ sở dữ liệu chưa được tối ưu.
    • BrowserStack: Giao diện tổng thể rõ ràng nhưng các nút chức năng bị ẩn và kích thước hình ảnh bị thu nhỏ trên một số màn hình di động.
    • Google Mobile Friendly & Mobile Friendly Checker: Xác nhận website đạt chuẩn thân thiện với thiết bị di động.
  • Kiểm toán SEO Onpage:
    • SEOquake: URL chuẩn, thẻ Canonical không lỗi, độ dài tiêu đề đạt 45 ký tự, Meta Description đạt 160 ký tự, cấu trúc Heading gồm 1 thẻ H1, 6 thẻ H2, 4 thẻ H3, 1 thẻ H4, 24 thẻ H5; toàn bộ ảnh có thuộc tính ALT.
    • Screaming Frog: Ghi nhận 23 trang thiếu Meta Description, 8 trang trùng lặp Meta Description; 46 trang thiếu H1, 8 trang trùng lặp H1; 132 trường hợp trùng lặp H2; 2 tiêu đề bị trùng lặp; 54 hình ảnh có dung lượng vượt quá 100 KB.
    • Google Lighthouse: Điểm SEO đạt mức rất cao, điểm Trợ năng (Accessibility) đạt mức tương đối, điểm Hiệu năng (Performance) và Best Practices ở mức trung bình.

Chương III: Quảng bá Mobile Marketing

Chương III triển khai chi tiết các chiến dịch tiếp thị hướng đến người dùng thiết bị di động qua 3 kênh: Mobile App, Email Marketing và SMS Marketing.

  1. Chiến lược Mobile App Marketing:

    • Xây dựng kế hoạch phát triển ứng dụng di động tương thích cho cả hai hệ điều hành Android và iOS.
    • Quy trình đưa ứng dụng lên App Store và Google Play thông qua các hoạt động: kiểm thử lỗi, tạo chiến dịch Pre-launch, chạy quảng cáo Google Ads, quảng bá trên các hội nhóm mạng xã hội có cùng chủ đề làm đẹp và phát hành video teaser giới thiệu tính năng.
    • Thiết lập các giải pháp tối ưu trải nghiệm: tạo biểu tượng icon bắt mắt, đa dạng hóa phương thức thanh toán, khảo sát phản hồi và điều hướng khách hàng để lại đánh giá tích cực.
  2. Chiến dịch Email Marketing:

    • Chủ đề: Tri ân chào mừng ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10.
    • Thông điệp: Tặng mã giảm giá 20% cho đơn hàng có giá trị từ 450.000 đồng trở lên khi đặt hàng qua website hoặc Fanpage.
    • Quy trình: Thu thập danh sách email, thiết kế mẫu thư tích hợp mã QR dẫn về trang chủ, cá nhân hóa nội dung và gửi qua nền tảng Mailchimp.
    • Kết quả thực hiện: Số lượng email gửi đi thực tế là 78 (so với KPI là 80); ghi nhận 26 lượt mở thư (đạt 52% so với mục tiêu 50 lượt); số lượt nhấp chuột vào liên kết đạt 0 (chưa đạt chỉ tiêu 20 lượt click).
    • Biện pháp điều chỉnh: Cần tái phân đoạn danh sách khách hàng mục tiêu và thiết kế lại nội dung, bố cục hình ảnh để tăng tỷ lệ tương tác.
  3. Chiến dịch SMS Marketing:

    • Chương trình: Khuyến mại giảm 20% cho đơn hàng từ 450.000 đồng nhân dịp 20/10.
    • Nội dung thông điệp: Gửi tin nhắn thương hiệu kèm đường dẫn myphamseeker.com, thông tin địa chỉ tại số 124 Hòe Thị, phố Trịnh Văn Bô, Xuân Phương, Nam Từ Liêm, Hà Nội và số điện thoại liên hệ 0353078418.
    • Tiêu chí đo lường: Số tin nhắn gửi thành công, số tin nhắn tiếp cận khách hàng, số lượng cuộc gọi/tin nhắn phản hồi và doanh số phát sinh.

Chương IV: Các công cụ hỗ trợ Mobile Marketing

Chương IV trình bày quy trình ứng dụng các công cụ kỹ thuật số nhằm tối ưu hóa khả năng tiếp cận người dùng di động:

  • Tối ưu hành trình người dùng trên Mobile SEO: Thiết lập luồng trải nghiệm từ Truy cập trang chủ $\rightarrow$ Xem danh mục sản phẩm $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Xem chi tiết sản phẩm $\rightarrow$ Kiểm tra giỏ hàng và Thanh toán.
  • Nghiên cứu từ khóa: Sử dụng Keyword Tool và Google Keyword Planner để phân tích danh sách 25 từ khóa dựa trên lượng tìm kiếm (Search Volume), chỉ số cạnh tranh Allintitle, KGR và KEI.
  • Triển khai bài viết chuẩn SEO mẫu:
Yếu tố Onpage Thông số triển khai thực tế
Từ khóa chính Phấn phủ
Dữ liệu từ khóa Search Volume: 6.600; Allintitle: 4.600; KGR = 0,072 (đạt chuẩn tốt)
Tiêu đề bài viết (Title) "Phấn phủ là gì? Công dụng của phấn phủ như thế nào trong makeup" (63 ký tự)
Thẻ mô tả (Meta Description) Tóm tắt công dụng làm mịn và giữ lớp trang điểm (164 ký tự)
Cấu trúc Headings 1 thẻ H1, 7 thẻ H2, 1 thẻ H3, 1 thẻ H4, 9 thẻ H5, 1 thẻ H6
Tối ưu hình ảnh 2 ảnh, dung lượng dưới 100 KB/ảnh, điền đầy đủ thẻ ALT và chú thích
Liên kết 2 Internal links (trỏ về trang chủ và sản phẩm liên quan); 1 External link (trỏ về Facebook)
Yếu tố điều hướng Tích hợp mục lục tự động (Table of Contents - TOC) hỗ trợ thuật toán Google Hummingbird & RankBrain
  • Quảng cáo Google Ads (PPC): Thiết lập tài khoản, tạo chiến dịch quảng cáo mạng tìm kiếm, phân nhóm từ khóa và cấu hình mẫu quảng cáo hướng đến người dùng di động.
  • Quản trị Fanpage Facebook:
    • Lựa chọn 4 khung giờ đăng bài tối ưu: Buổi sáng (7h00 – 9h00), Buổi trưa (11h30 – 13h30), Buổi tối (20h00) và Đêm (22h30).
    • Triển khai chiến dịch quảng cáo trả phí cho sản phẩm "Son 3CE".
    • Cấu hình kịch bản câu hỏi thường gặp và tin nhắn trả lời tự động trên giao diện Messenger.

Chương V: Đo lường và đánh giá quá trình SEO website

Chương V tiến hành tổng kết hiệu quả tối ưu hóa Onpage, kiểm tra lại mức độ thân thiện của hệ thống đối với công cụ tìm kiếm và đánh giá tổng thể khả năng vận hành của website myphamseeker.com trong môi trường di động.

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã xây dựng hoàn chỉnh hệ thống tiếp thị số cho doanh nghiệp thực nghiệm Seeker Cosmetics. Các kết quả cụ thể gồm:

Hạng mục / Kênh Chỉ tiêu KPI đề ra Kết quả thực tế ghi nhận Đánh giá mức độ hoàn thành
SEO Onpage (SEOquake) Đạt 90% Đạt chuẩn Onpage, URL và Canonical chuẩn Hoàn thành tốt cấu trúc cơ bản
Email gửi đi 80 email 78 email Đạt 97,5% chỉ tiêu số lượng
Lượt mở email 50 lượt 26 lượt Đạt 52,0% chỉ tiêu tương tác mở
Lượt nhấp email (Click) 20 lượt 0 lượt Chưa đạt mục tiêu
Mobile Web Compatibility Thân thiện di động Đạt chứng nhận Mobile-Friendly (Google & Checker) Đạt yêu cầu tương thích
Điểm On Web Grader N/A 14/30 (Hiệu suất), 20/30 (Mobile), 5/10 (Bảo vệ) Cần tối ưu thêm hiệu suất và bảo mật
Kiểm soát dung lượng ảnh 100% dưới 100 KB Còn 54 ảnh vượt quá 100 KB (Screaming Frog) Cần tiếp tục nén ảnh

Về mặt đóng góp và giải pháp kỹ thuật, đồ án đã:

  • Thiết lập quy trình kiểm toán website đa công cụ giúp phát hiện chính xác các điểm nghẽn về tốc độ và thẻ tiêu đề (H1, H2, Meta Description).
  • Đề xuất danh mục plugin tối ưu hóa mã nguồn WordPress (WP-Optimization, Smush Pro, WP Rocket Pro, Asset CleanUp).
  • Xây dựng kịch bản tiếp thị đa kênh tích hợp giữa Email, SMS, Fanpage và Website thương mại điện tử phục vụ ngành hàng mỹ phẩm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên dữ liệu kiểm toán và kết quả thực thi trong văn bản, đồ án ghi nhận các hạn chế kỹ thuật:

  • Tỷ lệ chuyển đổi Email Marketing thấp: Mặc dù tỷ lệ mở thư đạt 26/78 nhưng tỷ lệ nhấp chuột vào liên kết đạt 0, cho thấy lời kêu gọi hành động hoặc thiết kế nội dung chưa đủ sức hút.
  • Tốc độ tải trang trên di động chưa cao: Điểm hiệu suất đo bởi On Web Grader chỉ đạt 14/30 điểm; GTmetrix và PageSpeed Insights đánh giá tốc độ load ở mức trung bình đến yếu.
  • Lỗi kỹ thuật Onpage tồn đọng: Báo cáo Screaming Frog cho thấy còn 54 ảnh có dung lượng trên 100 KB, 46 trang thiếu thẻ H1 và 132 trường hợp trùng lặp thẻ H2.
  • Lỗi hiển thị giao diện di động: Kiểm tra qua BrowserStack cho thấy một số nút chức năng bị ẩn và hình ảnh hiển thị quá nhỏ trên màn hình di động.

Hướng hoàn thiện tiếp theo:

  • Tái cấu trúc cơ sở dữ liệu WordPress, nén toàn bộ hình ảnh dưới 100 KB và loại bỏ CSS/JavaScript dư thừa để tăng chỉ số LCP.
  • Khắc phục triệt để các thẻ Heading bị thiếu hoặc trùng lặp theo danh sách từ Screaming Frog.
  • Thiết kế lại template email và phân loại lại tệp dữ liệu khách hàng nhằm tăng lượt click cho các chiến dịch sau.

Giá trị tham khảo

Đồ án cung cấp tài liệu tham khảo thực nghiệm cho sinh viên chuyên ngành Thương mại điện tử, Digital Marketing và Quản trị mạng xã hội khi thực hiện các dự án tốt nghiệp hoặc bài tập môn học liên quan đến:

  • Quy trình triển khai kiểm toán website toàn diện kết hợp nhiều công cụ phân tích (PageSpeed Insights, GTmetrix, Screaming Frog, SEOquake, Lighthouse).
  • Phương pháp tính toán chỉ số KGR trong nghiên cứu từ khóa để xây dựng bài viết chuẩn SEO cho ngành hàng mỹ phẩm.
  • Cách thức cấu hình chiến dịch tiếp thị di động tích hợp (SMS Marketing, Email Marketing trên Mailchimp, Fanpage Facebook).

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng mục tiêu của Seeker Cosmetics được phân đoạn như thế nào trong đồ án?
Khách hàng mục tiêu là nhóm từ 18 đến 25 tuổi, trong đó 80% là nữ và 20% là nam. Về mặt kinh tế, nhóm thuộc tầng lớp B (thu nhập 7,5 – 15 triệu đồng) và C (thu nhập 4,5 – 7,5 triệu đồng). Về mặt địa lý, 70% khách hàng tập trung tại thành phố Hà Nội và 30% tại các khu vực ven đô, thị trấn lân cận.

2. Kết quả kiểm toán website myphamseeker.com bằng công cụ Screaming Frog ghi nhận những lỗi kỹ thuật nào?
Screaming Frog ghi nhận: 23 trang thiếu Meta Description, 8 trang trùng Meta Description; 46 trang thiếu thẻ H1, 8 trang trùng thẻ H1; 132 trường hợp trùng lặp thẻ H2; 2 trang trùng thẻ Title và 54 hình ảnh có dung lượng vượt quá 100 KB.

3. Chiến dịch Email Marketing nhân ngày 20/10 đạt được kết quả cụ thể ra sao so với KPI?
Chiến dịch gửi đi 78 email (KPI: 80), đạt 26 lượt mở thư (KPI: 50) và 0 lượt click vào liên kết (KPI: 20). Nhóm tác giả xác định nguyên nhân do nội dung chưa đủ hấp dẫn và tệp khách hàng chưa được tối ưu.

4. Bài viết chuẩn SEO mẫu cho từ khóa "Phấn phủ" có các chỉ số kỹ thuật nào?
Từ khóa "Phấn phủ" có Search Volume là 6.600, Allintitle là 4.600, đạt chỉ số KGR là 0,072. Bài viết có tiêu đề dài 63 ký tự, thẻ mô tả dài 164 ký tự, cấu trúc gồm 1 thẻ H1, 7 thẻ H2, 1 thẻ H3, 1 thẻ H4, 9 thẻ H5, 1 thẻ H6, 2 hình ảnh dưới 100 KB có ALT, 2 Internal links và 1 External link.

5. Nhóm nghiên cứu đề xuất đăng bài Fanpage Facebook vào những khung giờ nào?
Nhóm chọn 4 khung giờ: Buổi sáng (7h00 – 9h00 khi thức dậy và ăn sáng), Buổi trưa (11h30 – 13h30 thời gian nghỉ trưa), Buổi tối (20h00 thời gian nghỉ ngơi) và Buổi đêm (22h30 khung giờ hoạt động của nhóm người dùng trực tuyến muộn).

Kết luận

Đồ án "Công Cụ Hỗ Trợ Mobile Marketing Cho Seeker Cosmetics" đã hoàn thành việc xây dựng khung chiến lược tiếp thị di động và kiểm toán kỹ thuật cho website thương mại điện tử myphamseeker.com. Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm chi tiết về việc đo lường hiệu năng website, triển khai bài viết chuẩn SEO dựa trên chỉ số KGR và vận hành các chiến dịch tiếp thị qua Email, SMS và Fanpage. Mặc dù còn một số hạn chế về tốc độ tải trang và tỷ lệ chuyển đổi email, tài liệu là nguồn tham khảo có cấu trúc rõ ràng cho các đề tài tiếp thị số trên nền tảng di động.