Giới thiệu dự án

Trong kỷ nguyên chuyển đổi số và tái cấu trúc chuỗi cung ứng y tế hậu đại dịch COVID-19, thị trường dược phẩm Việt Nam chứng kiến sự chuyển dịch cơ cấu doanh thu mạnh mẽ từ kênh bệnh viện (ETC) sang kênh nhà thuốc bán lẻ (OTC). Theo thống kê của Vietnam Report, tốc độ tăng trưởng doanh thu TTM (Trailing 12 Months) của kênh OTC duy trì ổn định ở mức 10%, trong khi cuộc đua mở rộng chuỗi của các thương hiệu bán lẻ hiện đại (như Long Châu, Pharmacity, An Khang) đặt mục tiêu đạt 7.300 điểm bán vào năm 2025, chiếm lĩnh 76% thị phần. Đứng trước áp lực cạnh tranh gay gắt cùng xu hướng già hóa dân số nhanh chóng (dự báo dân số trên 60 tuổi đạt 20% vào năm 2038 theo Tổng cục Dân số - Kế hoạch hóa gia đình), các doanh nghiệp thương mại dược phẩm quy mô vừa và nhỏ như Công ty Cổ phần Brighton Care (vận hành chuỗi nhà thuốc 365 Care) bắt buộc phải tái cấu trúc hệ thống quản trị nội bộ để bảo vệ biên lợi nhuận.

Problem statement trọng tâm của Brighton Care là sự thiếu hụt một Hệ thống Báo cáo Kế toán Quản trị (Management Accounting Reporting System - MARS) chuyên biệt. Hiện tại, công ty đang vận hành dựa trên các báo cáo kế toán tài chính (Financial Accounting) mang tính hồi tố (lagging indicators), thiếu khả năng dự báo tương lai (forward-looking) và chưa bóc tách cấu trúc chi phí phục vụ việc ra quyết định chiến lược.

graph TD
    A[Dữ liệu giao dịch phân tán: KiotViet POS & MISA AMIS] --> B[Rào cản: Dữ liệu hồi tố, Không phân loại Biến phí/Định phí]
    B --> C{Hệ thống MARS Brighton Care}
    C --> D[Phân hệ Báo cáo Dự toán Master Budget]
    C --> E[Phân hệ Kế toán Trách nhiệm Responsibility Centers]
    C --> F[Mô hình CVP & Phân tích Chênh lệch Variance Analysis]
    D & E & F --> G[Hỗ trợ Quyết định: Tối ưu Tồn kho, Định giá, Tăng Biên Lợi nhuận]

Mục tiêu dự án

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận: Chuẩn hóa khung kế toán quản trị doanh nghiệp thương mại dược phẩm theo Thông tư 53/2006/TT-BTC và Luật Kế toán 2015.
  2. Khảo sát và định lượng thực trạng: Đánh giá quy trình lập chứng từ, luân chuyển số liệu, cấu trúc tài khoản kế toán và phân hệ tin học hiện hành (MISA AMIS v2.0, KiotViet API v2.0).
  3. Thiết kế giải pháp hoàn thiện MARS: Xây dựng hệ thống dự toán ngân sách tổng thể (Master Budget), mô hình phân loại chi phí ứng xử (Cost Behavior), và hệ thống báo cáo kế toán trách nhiệm phân cấp 4 trung tâm.
  4. Tích hợp giải pháp công nghệ dữ liệu: Thiết lập quy trình tự động hóa trích xuất và phân tích dữ liệu đa nguồn phục vụ lập báo cáo thời gian thực (real-time/near real-time).

Phạm vi và giới hạn

  • Phạm vi nghiên cứu: Dữ liệu tài chính, bán hàng, tồn kho nội bộ của Công ty Cổ phần Brighton Care giai đoạn 2021–2023.
  • Giới hạn kỹ thuật: Nghiên cứu tập trung vào phân hệ kế toán quản trị nội bộ cho mô hình bán lẻ chuỗi dược phẩm; không can thiệp vào quy trình kiểm toán độc lập hay quyết toán thuế pháp nhân.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại Brighton Care, bộ phận kế toán thực hiện song song việc theo dõi bán lẻ qua phần mềm POS KiotViet và hạch toán tổng hợp trên phần mềm MISA AMIS. Tuy nhiên, hai hệ thống vận hành cô lập (data silos), tạo ra độ trễ thông tin từ 5 đến 7 ngày.

Tiêu chí phân tích Hệ thống hiện tại (Kế toán tài chính) Mô hình Kế toán quản trị đề xuất
Mục tiêu thông tin Tuân thủ pháp lý, báo cáo thuế/cơ quan quản lý Ra quyết định kinh doanh, kiểm soát nội bộ
Bản chất dữ liệu Số liệu quá khứ, chuẩn mực cứng nhắc Số liệu dự báo, linh hoạt theo yêu cầu quản lý
Phân loại chi phí Theo chức năng (Giá vốn, Bán hàng, QLDN) Theo cách ứng xử (Biến phí, Định phí, Bán biến phí)
Kỳ báo cáo Hàng tháng, hàng quý, hàng năm Hàng ngày, hàng tuần, linh hoạt theo chu kỳ kinh doanh
Đánh giá hiệu quả Toàn bộ doanh nghiệp đồng nhất Theo 4 trung tâm trách nhiệm (Cost, Revenue, Profit, Investment)

Đánh giá yêu cầu theo mô hình MoSCoW

  • Must have: Báo cáo thu nhập theo số dư đảm phí (Contribution Margin Income Statement); Báo cáo dự toán tiêu thụ và tồn kho tối ưu; Phân tích chênh lệch chi phí (Variance Analysis).
  • Should have: Hệ thống mã hóa tài khoản kế toán quản trị cấp 2/cấp 3; Quy trình liên thông dữ liệu API giữa POS và phần mềm kế toán.
  • Could have: Bảng điều khiển (Dashboard) trực quan hóa các chỉ số CVP (Cost-Volume-Profit) theo từng nhà thuốc.
  • Won't have (kỳ này): Module dự báo tự động bằng Machine Learning nâng cao.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc hệ thống MARS tại Brighton Care được thiết kế theo mô hình phân tầng: Tầng thu thập dữ liệu (Data Source) $\rightarrow$ Tầng xử lý & chuẩn hóa (ETL Engine) $\rightarrow$ Tầng phân tích & tính toán (Analytics Model) $\rightarrow$ Tầng trực quan & Báo cáo (Reporting Layer).

+-----------------------------------------------------------------------+
|                       TẦNG TRỰC QUAN & BÁO CÁO                         |
| [Báo cáo Dự toán]   [Báo cáo Trách nhiệm]   [Báo cáo Phân tích CVP]  |
+-----------------------------------------------------------------------+
                                   ^
                                   |
+-----------------------------------------------------------------------+
|                      TẦNG PHÂN TÍCH & TÍNH TOÁN                       |
|   Direct Costing Model   |   Variance Engine   |   Breakeven Matrix   |
+-----------------------------------------------------------------------+
                                   ^
                                   |
+-----------------------------------------------------------------------+
|                    TẦNG XỬ LÝ & CHUẨN HÓA DỮ LIỆU                     |
|           ETL Pipeline (Python 3.10 / Pandas 2.0 / PostgreSQL 15)      |
+-----------------------------------------------------------------------+
                                   ^
                                   |
+-----------------------------------------------------------------------+
|                          TẦNG DỮ LIỆU NGUỒN                           |
|       KiotViet Retail API v2.0       |        MISA AMIS Core v2.0     |
+-----------------------------------------------------------------------+

Technology Stack & Versions

  • Hệ thống ERP/Accounting: MISA AMIS Enterprise v2.0.
  • Hệ thống Bán hàng Retail: KiotViet Webhooks/Open API v2.0.
  • Cơ sở dữ liệu trung gian: PostgreSQL 15.3.
  • Data Transformation & Logic: Python 3.10 (Pandas 2.0.2, NumPy 1.24.3, SQLAlchemy 2.0).

Thiết kế mô hình dữ liệu (Database Schema)

Hệ thống sử dụng lược đồ hình sao (Star Schema) để tối ưu hóa việc tổng hợp báo cáo quản trị:

-- Bảng Dimension: Trung tâm trách nhiệm
CREATE TABLE dim_responsibility_center (
    center_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    center_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    center_type VARCHAR(20) CHECK (center_type IN ('COST', 'REVENUE', 'PROFIT', 'INVESTMENT')),
    manager_name VARCHAR(100),
    is_active BOOLEAN DEFAULT TRUE
);

-- Bảng Dimension: Phân loại chi phí quản trị
CREATE TABLE dim_cost_classification (
    cost_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    cost_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    cost_behavior VARCHAR(10) CHECK (cost_behavior IN ('VARIABLE', 'FIXED', 'MIXED')),
    controllable_level VARCHAR(20) CHECK (controllable_level IN ('BRANCH', 'BOARD', 'UNCONTROLLABLE'))
);

-- Bảng Fact: Báo cáo thực hiện và dự toán ngân sách
CREATE TABLE fact_management_reporting (
    fact_id SERIAL PRIMARY KEY,
    period_date DATE NOT NULL,
    center_id VARCHAR(20) REFERENCES dim_responsibility_center(center_id),
    cost_id VARCHAR(20) REFERENCES dim_cost_classification(cost_id),
    budget_amount NUMERIC(15, 2) NOT NULL DEFAULT 0.00,
    actual_amount NUMERIC(15, 2) NOT NULL DEFAULT 0.00,
    variance_amount NUMERIC(15, 2) GENERATED ALWAYS AS (actual_amount - budget_amount) STORED,
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

Phương pháp nghiên cứu và quản lý dự án

Dự án áp dụng phương pháp nghiên cứu kết hợp:

  1. Nghiên cứu định lượng: Phân tích dữ liệu lịch sử của hơn 12.000 SKU ngành hàng dược phẩm/mỹ phẩm/thực phẩm chức năng; phân tích cấu trúc chi phí (Fixed vs Variable) qua phương pháp Cực đại - Cực tiểu (High-Low Method) và Hồi quy tuyến tính.
  2. Nghiên cứu định tính: Phỏng vấn sâu Ban Giám đốc, Kế toán trưởng và Trưởng phòng Thu mua qua bảng hỏi chuẩn hóa.
  3. Mô hình triển khai: Waterfall kết hợp Agile Sprints trong khâu thiết kế mẫu biểu báo cáo và thử nghiệm luồng dữ liệu.
Giai đoạn Nội dung công việc Mốc hoàn thành Deliverables
P1: Khảo sát Thu thập dữ liệu thực tế tại Brighton Care, phỏng vấn chuyên gia Tháng 02/2023 Báo cáo đánh giá hiện trạng AS-IS
P2: Thiết kế logic Xây dựng hệ thống tài khoản MA, mẫu biểu Master Budget & Responsibility Reports Tháng 03/2023 Bộ biểu mẫu chuẩn TO-BE & Khung chỉ số
P3: Thử nghiệm dữ liệu Viết script trích xuất dữ liệu từ KiotViet/MISA, chạy mô phỏng CVP Tháng 04/2023 Mô hình tính toán tự động & Kết quả đối chiếu
P4: Đánh giá & Bàn giao Đo lường hiệu quả, hoàn thiện tài liệu khuyến nghị cho Ban Giám đốc Tháng 05/2023 Báo cáo hoàn chỉnh khóa luận tốt nghiệp

Implementation và kết quả

Quy trình tính toán và thuật toán cốt lõi

Cốt lõi của việc hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị là thuật toán phân bổ chi phí và xác định số dư đảm phí phục vụ phân tích CVP (Cost-Volume-Profit) và phân tích chênh lệch (Variance Analysis).

Công thức tính toán

  1. Số dư đảm phí (Contribution Margin - CM): $$CM = \text{Doanh thu thuần (Net Sales)} - \text{Tổng biến phí (Total Variable Costs)}$$
  2. Tỷ lệ số dư đảm phí (Contribution Margin Ratio - CMR): $$CMR = \frac{CM}{\text{Doanh thu thuần}} \times 100%$$
  3. Doanh thu hòa vốn (Breakeven Sales - BES): $$BES = \frac{\text{Tổng định phí (Total Fixed Costs)}}{CMR}$$
  4. Phân tích chênh lệch giá vốn và chi phí hoạt động: $$\Delta_{Cost} = Actual - Budget = (Q_{act} \times P_{act}) - (Q_{bud} \times P_{bud})$$ $$\Delta_{Price} = Q_{act} \times (P_{act} - P_{bud})$$ $$\Delta_{Volume} = (Q_{act} - Q_{bud}) \times P_{bud}$$
import pandas as pd
import numpy as np

def calculate_cvp_and_variance(actual_df: pd.DataFrame, budget_df: pd.DataFrame) -> pd.DataFrame:
    """
    Tính toán phân tích CVP và chênh lệch quản trị giữa thực tế và dự toán
    tại chuỗi nhà thuốc Brighton Care.
    """
    merged = pd.merge(actual_df, budget_df, on=['branch_id', 'sku_id'], suffixes=('_act', '_bud'))
    
    # 1. Tính toán biến phí và số dư đảm phí (Direct Costing)
    merged['variable_cogs_act'] = merged['qty_act'] * merged['unit_variable_cost_act']
    merged['cm_act'] = merged['revenue_act'] - merged['variable_cogs_act']
    merged['cm_ratio_act'] = np.where(merged['revenue_act'] > 0, merged['cm_act'] / merged['revenue_act'], 0)
    
    # 2. Phân tích chênh lệch (Variance Decomposition)
    merged['price_variance'] = merged['qty_act'] * (merged['unit_price_act'] - merged['unit_price_bud'])
    merged['volume_variance'] = (merged['qty_act'] - merged['qty_bud']) * merged['unit_price_bud']
    merged['cost_variance'] = merged['variable_cogs_act'] - (merged['qty_bud'] * merged['unit_variable_cost_bud'])
    
    # 3. Tổng hợp báo cáo trách nhiệm
    summary = merged.groupby('branch_id').agg(
        total_revenue=('revenue_act', 'sum'),
        total_variable_cost=('variable_cogs_act', 'sum'),
        total_contribution_margin=('cm_act', 'sum'),
        total_price_variance=('price_variance', 'sum'),
        total_volume_variance=('volume_variance', 'sum')
    ).reset_index()
    
    return summary

Kiểm thử và đánh giá hiệu năng

Hệ thống mẫu biểu và pipeline dữ liệu mới được thử nghiệm trên tập dữ liệu gồm 3 chi nhánh trực thuộc chuỗi nhà thuốc 365 Care của Brighton Care trong 3 tháng liên tiếp.

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                KẾT QUẢ ĐO LƯỜNG VẬN HÀNH BÁO CÁO QUẢN TRỊ                          |
+------------------------------------+-----------------------+-----------------------+
| Tiêu chí đo lường                  | Quy trình cũ          | Giải pháp hoàn thiện  |
+------------------------------------+-----------------------+-----------------------+
| Thời gian lập Báo cáo Dự toán năm  | 18 ngày làm việc      | 3.5 ngày làm việc     |
| Độ trễ Báo cáo Trách nhiệm tháng   | Ngày 12 của tháng T+1 | Ngày 02 của tháng T+1 |
| Thời gian trích xuất phân tích CVP | 48 giờ (thủ công)     | < 15 phút (tự động)   |
| Sai số chênh lệch dữ liệu kho/kế toán| 3.8%                | < 0.2%                |
+------------------------------------+-----------------------+-----------------------+
  • User Acceptance Testing (UAT): Ban Giám đốc và Kế toán trưởng đánh giá mức độ hữu dụng của hệ thống báo cáo mới đạt 4.8/5.0 trên thang điểm Likert.
  • Độ chính xác dữ liệu (Data Precision): Việc phân bổ định phí gián tiếp theo tiêu thức tiền lương/diện tích mặt bằng đạt độ tin cậy $R^2 = 0.94$ qua kiểm định hồi quy.

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuyển dịch từ Full Costing sang Variable/Direct Costing: Thay vì gom toàn bộ chi phí mua hàng và quản lý vào giá vốn như kế toán tài chính truyền thống, mô hình mới phân lập rõ ràng biến phí đơn vị (thuốc, vật tư đóng gói) và định phí chuỗi (tiền thuê địa điểm, lương dược sĩ cố định, khấu hao tủ bảo quản GPP), giúp phát hiện các nhóm thuốc OTC có biên đóng góp âm.
  2. Chuẩn hóa hệ thống kế toán trách nhiệm 4 cấp độ: Phân quyền rõ ràng trách nhiệm kiểm soát chi phí cho từng Cửa hàng trưởng (Trung tâm chi phí/doanh thu) và Ban Giám đốc (Trung tâm đầu tư mở rộng điểm bán).
  3. Thiết lập chu trình dự toán khép kín (Closed-loop Master Budgeting): Tích hợp dự toán tiêu thụ $\rightarrow$ dự toán mua hàng $\rightarrow$ dự toán luồng tiền (Cash Budget), loại bỏ hoàn toàn tình trạng đứt gãy dòng tiền ngắn hạn khi nhập hàng thuốc mùa cao điểm dịch bệnh.
graph LR
    A[Báo cáo truyền thống] -->|Chỉ nhìn quá khứ| B(Lợi nhuận gộp danh nghĩa)
    C[Mô hình MARS Đề xuất] -->|Tách biến phí/định phí| D(Số dư đảm phí thực tế)
    D --> E{Điểm hòa vốn & An toàn tài chính}
    E --> F[Quyết định SKU: Giữ/Loại bỏ]
    E --> G[Quyết định giá & Chiết khấu]

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

  • Tối ưu hóa danh mục sản phẩm (Product Mix Optimization): Khi Brighton Care cần cân nhắc đẩy mạnh nhóm thuốc kháng sinh hay thực phẩm chức năng nhập khẩu, báo cáo quản trị cung cấp chỉ số Số dư đảm phí trên một đơn vị thời gian lưu kho để đưa ra quyết định nhập hàng tối ưu.
  • Kịch bản mở thêm điểm bán mới: Mô hình CVP dự báo chính xác mức doanh thu hòa vốn hàng tháng cho một điểm bán đạt chuẩn GPP với chi phí mặt bằng cố định 25.000.000 VNĐ/tháng và tỷ suất số dư đảm phí bình quân 28%.

Phân tích Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

Tổng chi phí đầu tư tái cấu trúc hệ thống:
  - Chi phí tư vấn, chuẩn hóa quy trình và mẫu biểu:       30.000.000 VNĐ
  - Chi phí cấu hình module kế toán quản trị MISA AMIS:   15.000.000 VNĐ
  - Chi phí đào tạo nhân sự kế toán & quản lý cửa hàng:     10.000.000 VNĐ
  -------------------------------------------------------------------------
  TỔNG ĐẦU TƯ BAN ĐẦU:                                      55.000.000 VNĐ

Lợi ích định lượng kỳ vọng hàng năm:
  - Tiết giảm chi phí tồn kho do dự toán chuẩn xác:         48.000.000 VNĐ/năm
  - Giảm thiểu hao hụt, thuốc cận date:                     36.000.000 VNĐ/năm
  - Tiết kiệm thời gian lập báo cáo của nhân sự kế toán:    24.000.000 VNĐ/năm
  -------------------------------------------------------------------------
  TỔNG LỢI ÍCH HÀNG NĂM:                                   108.000.000 VNĐ/năm

Thời gian hoàn vốn (Payback Period): ~ 6.1 tháng.
Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (ROI năm đầu): 96.3%.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Đặc thù dữ liệu phân tán: Quá trình chuẩn hóa dữ liệu từ KiotViet API sang hệ thống kế toán MISA AMIS vẫn phụ thuộc vào quy trình ánh xạ (mapping) thủ công đối với các mã SKU thuốc có quy cách đóng gói phức tạp (viên/vỉ/hộp).
  • Hạn chế nguồn lực: Đội ngũ dược sĩ đứng quầy chưa được đào tạo chuyên sâu về ghi nhận dữ liệu định lượng phục vụ kế toán quản trị.

Hướng phát triển

  1. Tích hợp tự động hóa RPA (Robotic Process Automation): Tự động tải hóa đơn điện tử đầu vào và phân loại biến phí/định phí theo thời gian thực.
  2. Ứng dụng mô hình Time-Driven Activity-Based Costing (TDABC): Phân bổ chi phí phục vụ khách hàng chính xác theo thời gian tư vấn dược lý của từng ca trực.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Nắm vững phương pháp luận áp dụng lý thuyết kế toán quản trị quốc tế vào bối cảnh doanh nghiệp thương mại bán lẻ dược phẩm Việt Nam.
  • Kế toán trưởng & Nhà quản trị doanh nghiệp SME: Tiếp cận bộ khung mẫu biểu Master Budget, hệ thống tài khoản MA mở rộng và phương pháp phân tích CVP có thể triển khai ngay.
  • Kỹ sư dữ liệu/Lập trình viên ERP: Nắm bắt cấu trúc dữ liệu lược đồ hình sao và các script logic tích hợp dữ liệu bán lẻ vào phần mềm kế toán.
  • Các nhà nghiên cứu ứng dụng: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm về mối tương quan giữa mức độ hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị và hiệu quả tài chính doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai hệ thống MARS tại Brighton Care là gì?

Hệ thống yêu cầu máy chủ cơ sở dữ liệu chạy PostgreSQL 14+ hoặc SQL Server 2019, phần mềm kế toán MISA AMIS phiên bản Enterprise hỗ trợ hạch toán đa chiều theo Trung tâm chi phí/Kho hàng, cùng tài khoản KiotViet gói Chuyên nghiệp có mở cổng kết nối Open API.

2. Sự khác biệt căn bản giữa báo cáo kết quả kinh doanh tài chính và báo cáo quản trị theo số dư đảm phí?

Báo cáo tài chính phân loại chi phí theo chức năng hoạt động (Giá vốn, Chi phí bán hàng, Chi phí quản lý) để tính Lợi nhuận gộp. Báo cáo quản trị phân loại chi phí theo cách ứng xử (Biến phí, Định phí) để tính Số dư đảm phí ($CM$), phục vụ trực tiếp cho việc xác định điểm hòa vốn và ra quyết định ngắn hạn.

3. Làm thế nào để phân bổ chi phí thuê mặt bằng cho từng quầy thuốc nếu bán kết hợp mỹ phẩm và dược phẩm?

Áp dụng tiêu thức phân bổ theo diện tích chiếm dụng thực tế ($m^2$) hoặc doanh thu mục tiêu của từng ngành hàng. Nếu một quầy mỹ phẩm chiếm 30% diện tích sàn của nhà thuốc, 30% định phí thuê mặt bằng sẽ được tính trực tiếp vào trung tâm trách nhiệm ngành hàng mỹ phẩm.

4. Chi phí bảo trì và vận hành hệ thống MARS hàng tháng là bao nhiêu?

Chi phí vận hành định kỳ bao gồm phí duy trì API KiotViet, gói thuê bao MISA AMIS và chi phí rà soát dữ liệu nội bộ, ước tính dao động từ 1.500.000 – 2.500.000 VNĐ/tháng.

5. Doanh nghiệp có quy mô bao nhiêu nhà thuốc thì nên áp dụng hệ thống báo cáo kế toán quản trị này?

Hệ thống mang lại hiệu quả rõ rệt nhất cho các chuỗi có từ 2 điểm bán trở lên hoặc doanh thu hàng tháng từ 500 triệu VNĐ, khi công tác quản lý của chủ doanh nghiệp không còn khả năng kiểm soát chi tiết bằng kinh nghiệm trực quan.


Kết luận

Đề tài "Hoàn thiện hệ thống báo cáo kế toán quản trị tại Công ty Cổ phần Brighton Care" do sinh viên Nguyễn Hải An thực hiện đã giải quyết trọn vẹn khoảng trống giữa lý luận kế toán quản trị hiện đại và thực tiễn vận hành bán lẻ dược phẩm tại Việt Nam. Bằng việc xây dựng thành công bộ khung báo cáo dự toán ngân sách toàn diện, thiết lập hệ thống kế toán trách nhiệm phân cấp 4 trung tâm, và ứng dụng phương pháp Direct Costing phân tích CVP, nghiên cứu mang lại giải pháp quản trị tài chính thiết thực, giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa dòng tiền và duy trì tăng trưởng bền vững trong bối cảnh thị trường biến động không ngừng.