Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Việt Nam được đánh giá là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng nặng nề nhất từ biến đổi khí hậu (BĐKH), biểu hiện qua các hiện tượng thời tiết cực đoan, nước biển dâng, bão lũ và hạn hán ngày càng phức tạp. Để ứng phó, Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, trong đó có Chương trình mục tiêu quốc gia ứng phó với BĐKH và Kế hoạch thực hiện Thỏa thuận Paris (theo Quyết định số 2053/QĐ-TTg ngày 28/10/2016). Trong khuôn khổ quan hệ hợp tác song phương giữa Việt Nam và Cộng hòa Liên bang Đức, Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) đóng vai trò nòng cốt trong việc triển khai các chương trình hỗ trợ kỹ thuật và quản lý tài nguyên thiên nhiên.

Tuy nhiên, việc triển khai hiệu quả các khoản tài trợ và nguồn lực đầu tư phụ thuộc trực tiếp vào chất lượng công tác chuẩn bị đầu tư ban đầu, cụ thể là khâu lập dự án. Do các dự án BĐKH có tính chất đa ngành, thời gian thực hiện dài (từ 2–3 năm đến 6–7 năm), mức độ rủi ro cao và mục tiêu hướng tới giá trị môi trường - xã hội thay vì lợi nhuận tài chính, công tác lập dự án đòi hỏi những quy chuẩn kỹ thuật và phương pháp phân tích đặc thù. Đề tài "Hoàn thiện công tác lập dự án Biến đổi khí hậu thuộc Tổ chức Hợp tác Quốc tế Cộng hòa Liên bang Đức tại Việt Nam" được tác giả Ngô Minh Phương (Lớp Quản lý dự án 60, Khoa Đầu tư, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thu Hà nhằm giải quyết bài toán này.

Nhiệm vụ nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm ba nội dung:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dự án và công tác lập dự án trong lĩnh vực biến đổi khí hậu.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng công tác lập dự án BĐKH tại GIZ Việt Nam trong giai đoạn 2019–2021, làm rõ ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân qua dự án điển hình "Hỗ trợ Việt Nam thực hiện Thỏa thuận Paris".
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng công tác lập dự án BĐKH tại GIZ Việt Nam với định hướng đến năm 2030.
  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác lập dự án biến đổi khí hậu (quy trình, phương pháp, nội dung phân tích kinh tế - kỹ thuật - xã hội).
  • Phạm vi không gian: Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) tại Việt Nam (tập trung vào Chương trình Khí hậu, Môi trường và Quản lý Tài nguyên Thiên nhiên).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2019–2021 và định hướng đến năm 2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề vận dụng hệ thống lý luận của chuyên ngành Quản lý dự án và Kinh tế đầu tư, kết hợp các khung hướng dẫn quốc tế về BĐKH:

  • Khung khái niệm và phân loại: Định nghĩa dự án đầu tư theo Khoản 4 Điều 3 Luật Đầu tư năm 2020; phân loại ứng phó BĐKH theo Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) gồm hai nhánh: Kế hoạch Thích ứng (Adaptation) và Kế hoạch Giảm thiểu phát thải khí nhà kính (Mitigation).
  • Mô hình kịch bản: Tiếp cận việc lập dự án BĐKH dựa trên 4 kịch bản phát triển thay vì một kịch bản đơn lẻ:
    1. Mọi việc cứ tiếp diễn (Business as usual);
    2. Nỗ lực vừa phải;
    3. Nỗ lực có phối hợp;
    4. Xảy đến bất ngờ (Surprise).
  • Ba cấp độ nghiên cứu chuẩn bị đầu tư: Nghiên cứu cơ hội đầu tư, Nghiên cứu tiền khả thi và Nghiên cứu khả thi.
  • Khung pháp lý tham chiếu: Luật Đầu tư 2020, Công ước khung của Liên Hợp Quốc về Biến đổi khí hậu (UNFCCC), Thỏa thuận Paris, Quyết định 2053/QĐ-TTg, Công ước Vienna, Nghị định thư Montreal và Chiến lược Tăng trưởng Xanh của Việt Nam (2012).
Tiêu chí so sánh Dự án đầu tư thông thường Dự án Biến đổi khí hậu
Mục tiêu chủ yếu Tối đa hóa lợi nhuận tài chính, hoàn vốn, gia tăng giá trị kinh tế. Giảm thiểu phát thải khí nhà kính, tăng cường năng lực thích ứng, bảo vệ môi trường và cộng đồng.
Kịch bản phân tích Thường phân tích 1 kịch bản tại thời điểm đầu tư (có hoặc không có dự án). Phân tích 4 kịch bản (Tiếp diễn, Nỗ lực vừa phải, Nỗ lực phối hợp, Bất ngờ).
Chỉ tiêu tài chính Tính NPV, IRR, BCR, thời gian hoàn vốn thuần túy. Tập trung vào tối ưu hóa ngân sách, quản lý nguồn tài trợ và chi phí hàng năm; không tính hoàn vốn tài chính.
Thời gian thực hiện Tùy thuộc vòng đời sản phẩm kinh doanh. Thời gian dài (2–7 năm), tính chất cấp bách và chịu rủi ro thiên tai cao.
Chủ thể thực hiện Doanh nghiệp, nhà đầu tư tư nhân, tổ chức kinh tế. Cơ quan Nhà nước (Bộ TN&MT, Bộ NN&PTNT...), các tổ chức quốc tế (GIZ, UNDP, WB...).

Phương pháp nghiên cứu được tác giả tổng hợp và áp dụng gồm:

  • Thu thập dữ liệu: Kết hợp dữ liệu sơ cấp (khảo sát thực địa điều kiện tự nhiên, hiện trạng cơ sở hạ tầng, phỏng vấn chuyên gia) và dữ liệu thứ cấp (báo cáo từ Cục Biến đổi khí hậu - Bộ Tài nguyên và Môi trường, số liệu nội bộ GIZ từ phòng Hợp đồng - Đấu thầu và phòng Tài chính - Kế toán, văn bản quy phạm pháp luật).
  • Phương pháp phân tích dự án:
    • Phương pháp dự báo (Forecasting methods) định tính và định lượng theo từng kịch bản.
    • Phân tích lợi ích - chi phí (Cost-Benefit Analysis - CBA).
    • Phân tích hiệu quả chi phí (Cost-Effectiveness Analysis - CEA) để tìm giải pháp đạt mức giảm phát thải với chi phí thấp nhất.
    • Phân tích đa tiêu chí (Multi-Criteria Analysis - MCA) nhằm xếp hạng các phương án khi chỉ số môi trường - xã hội không thể quy đổi thành tiền.
  • Công cụ hỗ trợ ra quyết định: Đánh giá phát triển bền vững (Sustainable Development Assessment - SDA kết hợp đánh giá môi trường EA và xã hội SA); Ma trận tác động hành động (Assessment Intervention Matrix - AIM theo Munasinghe & Cruz 1995, Munasinghe 2002); Các mô hình ma trận quyết định của Benioff & Warren (1996), Smith (1996), Smith, Ragland & Pitts (1996).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về công tác lập dự án Biến đổi khí hậu

Chương 1 làm rõ bản chất lý luận của công tác lập dự án BĐKH trong quản lý đầu tư phát triển. Nội dung nghiên cứu chỉ rõ quá trình chuẩn bị một dự án BĐKH phải tuân thủ 4 yêu cầu cơ bản: tính khoa học, tính thực tiễn, tính pháp lý và tính đồng nhất. Tác giả phân tích chi tiết tiến trình 3 cấp độ nghiên cứu:

  • Nghiên cứu cơ hội: Nhận diện nhanh triển vọng dự án trong 4 kịch bản khí hậu để sàng lọc, loại bỏ các đề xuất không khả thi nhằm tiết kiệm chi phí ban đầu.
  • Nghiên cứu tiền khả thi: Bước trung gian phân tích sâu hơn các khía cạnh kỹ thuật, môi trường và dự toán ngân sách ở trạng thái tĩnh, loại bỏ các dự án quá bấp bênh hoặc không thuộc diện ưu tiên quốc gia.
  • Nghiên cứu khả thi: Bước rà soát cuối cùng ở trạng thái động, tính toán chi tiết các yếu tố rủi ro bất định, hoàn thiện hồ sơ thiết kế cơ sở và thuyết minh dự án.

Nội dung phân tích khi lập dự án BĐKH gồm 5 cấu phần: Sự cần thiết đầu tư, Nghiên cứu thị trường (mặt bằng các chương trình BĐKH tương đương), Phân tích kỹ thuật (công nghệ đo lường khí nhà kính, hệ thống Đo lường - Báo cáo - Xác minh MRV), Phân tích tài chính (tổng vốn đầu tư, cơ cấu vốn tài trợ ODA, vốn đối ứng, dự toán chi phí vận hành), và Phân tích tác động môi trường - kinh tế - xã hội. Chương này cũng xác lập 3 tiêu chí đánh giá chất lượng công tác lập dự án:

  1. Thời gian và chi phí cho công tác lập dự án;
  2. Mức độ đầy đủ, toàn diện và chính xác của các nội dung phân tích trong hồ sơ;
  3. Mức độ chuẩn xác của các nội dung dự báo khi dự án đi vào thực hiện thực tế.

Chương 2: Thực trạng công tác lập dự án Biến đổi khí hậu thuộc Tổ chức Hợp tác Quốc tế Cộng hòa Liên bang Đức tại Việt Nam giai đoạn 2019-2021

Chương 2 phân tích cơ cấu tổ chức và hoạt động thực tế của GIZ tại Việt Nam. Hoạt động của GIZ toàn cầu được chia làm 8 lĩnh vực sản phẩm, trong khi tại Việt Nam, GIZ tập trung vào 3 lĩnh vực trọng tâm: Môi trường và tài nguyên thiên nhiên, Năng lượng, và Đào tạo nghề.

Tên dự án Thời gian thực hiện Cơ quan đối tác tại Việt Nam
Dự án Hỗ trợ thực hiện Thỏa thuận Paris tại Việt Nam 2019–2023 Bộ Tài nguyên và Môi trường
Dự án Tăng cường khả năng chống chịu với khí hậu của nông nghiệp ở Campuchia và Việt Nam 2021–2024 Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Dự án Nhựa: Giải pháp kinh tế tuần hoàn (circular economy) để giảm lượng rác thải ở biển 2019–2022 Cơ quan đối tác chuyên ngành
Dự án Chương trình đa dạng sinh học rừng 2014–2023 Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Dự án Tăng cường giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế (3R) để bảo tồn đa dạng sinh học biển 2020–2024 Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)
Dự án Thích ứng với khí hậu tại Đồng bằng sông Cửu Long 2019–2023 Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn
Dự án Chống lũ tại Đồng bằng sông Cửu Long 2013–2023 Bộ Xây dựng
Dự án Hỗ trợ mở rộng quy mô năng lượng gió (đã hoàn thành) 2014–2018 Bộ Công Thương
Dự án Quản lý nước thải và chất thải rắn cho các trung tâm tỉnh (đã hoàn thành) 2005–2014 Bộ Xây dựng

Nghiên cứu đi sâu đánh giá quy trình lập dự án của GIZ qua trường hợp điển hình: "Dự án Hỗ trợ Việt Nam thực hiện Thỏa thuận Paris" (thực hiện từ năm 2019 đến 2023, phối hợp cùng Bộ Tài nguyên và Môi trường). Tác giả phân tích các bảng số liệu dự toán: cơ cấu Ban chỉ đạo và Ban quản lý dự án, phân bổ ngân sách giữa các đối tượng thụ hưởng, phân bổ ngân sách hàng năm, phân bổ ngân sách theo kết quả đầu ra và phân bổ vốn đối ứng của phía Việt Nam.

Đánh giá thực trạng công tác lập dự án tại GIZ chỉ ra các điểm nghẽn:

  • Nguyên nhân khách quan: Nguồn số liệu khí tượng và môi trường cơ sở tại Việt Nam còn thiếu đồng bộ; hệ thống quy định pháp lý về quản lý ODA và tiếp nhận viện trợ không hoàn lại có nhiều thay đổi, gây kéo dài thời gian phê duyệt.
  • Nguyên nhân chủ quan: Đội ngũ tư vấn lập hồ sơ dự án tại một số hợp phần còn phụ thuộc vào chuyên gia thời vụ, dẫn đến tính liên kết giữa các nội dung kỹ thuật và tài chính chưa đồng đều; công tác giám sát, đánh giá (M&E) trong giai đoạn tiền khả thi chưa bao quát hết các biến số phát sinh.

Chương 3: Một số giải pháp nhằm nâng cao chất lượng công tác lập dự án Biến đổi khí hậu thuộc Tổ chức Hợp tác Quốc tế Cộng hòa Liên bang Đức tại Việt Nam

Trên cơ sở định hướng phát triển của GIZ đến năm 2030 và Chiến lược Tăng trưởng Xanh của Việt Nam, chương 3 đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện:

  1. Đầu tư nguồn lực: Đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn cho cán bộ quản lý dự án về các công cụ mô hình hóa khí hậu; đầu tư đồng bộ trang thiết bị tin học, phần mềm phân tích dự án và hệ thống đo đạc phục vụ kiểm kê khí nhà kính.
  2. Hoàn thiện tổ chức và quy trình lập dự án: Chuẩn hóa các bước thẩm định nội bộ; tăng cường cơ chế kiểm tra chéo giữa phòng Tài chính - Kế toán, phòng Hợp đồng - Đấu thầu và Ban quản lý chuyên môn; thiết lập hệ thống theo dõi, thẩm định và báo cáo (MRV) ngay từ khâu thiết kế dự án.
  3. Nâng cao chất lượng các nội dung phân tích chuyên môn:
    • Phân tích thị trường/bối cảnh: Khảo sát kỹ lưỡng nhu cầu thực tế của cộng đồng địa phương dễ bị tổn thương.
    • Phân tích kỹ thuật: Áp dụng các giải pháp kỹ thuật thích ứng dựa vào hệ sinh thái và công nghệ đo lường hiện đại.
    • Phân tích tài chính: Chuẩn hóa lập dự toán ngân sách theo kết quả đầu ra (output-based budgeting) và xây dựng kế hoạch giải ngân vốn đối ứng khả thi.
    • Phân tích hiệu quả kinh tế - xã hội - môi trường: Tích hợp ma trận AIM và phương pháp phân tích đa tiêu chí MCA để lượng hóa tối đa các tác động phi tiền tệ.
  4. Kiến nghị: Đề xuất với các Bộ, ngành Việt Nam (Bộ TN&MT, Bộ NN&PTNT) đơn giản hóa thủ tục hành chính phê duyệt văn kiện tiếp nhận viện trợ và chia sẻ cơ sở dữ liệu khí hậu quốc gia.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực tiễn: Chuyên đề đã phản ánh bức tranh toàn diện về danh mục các dự án ODA trong lĩnh vực môi trường và BĐKH của GIZ tại Việt Nam giai đoạn 2019–2021; làm rõ cấu trúc tài chính, cơ chế phối hợp liên ngành và quy trình lập dự toán ngân sách qua trường hợp dự án Thỏa thuận Paris.
  • Đóng góp về phương pháp: Làm rõ sự khác biệt giữa dự án đầu tư sinh lời và dự án hỗ trợ kỹ thuật BĐKH, khẳng định tính tất yếu của việc áp dụng các công cụ phân tích phi tài chính (MCA, CEA, SDA, AIM) thay cho các chỉ tiêu tài chính truyền thống (NPV, IRR) trong khâu lập dự án.
  • Đề xuất ứng dụng: Cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền với thực tiễn vận hành của tổ chức quốc tế (GIZ), hỗ trợ cải thiện tính chính xác của hồ sơ dự án, giảm thiểu độ trễ phê duyệt và nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn viện trợ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp và số liệu nội bộ của GIZ Việt Nam trong giai đoạn 2019–2021; chưa thực hiện được các khảo sát định lượng diện rộng đối với toàn bộ các đối tượng hưởng lợi tại địa phương do hạn chế về thời gian thực tập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh quy trình lập dự án BĐKH giữa các tổ chức tài trợ quốc tế khác nhau tại Việt Nam (như JICA, USAID, WB, UNDP); xây dựng bộ chỉ số chuẩn hóa để đánh giá rủi ro khí hậu định lượng trong giai đoạn lập báo cáo nghiên cứu khả thi.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên các ngành Quản lý dự án, Kinh tế đầu tư, Quản lý tài nguyên môi trường và Kinh tế phát triển.
  • Cán bộ quản lý, chuyên viên tư vấn làm việc tại các ban quản lý dự án ODA, các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và tổ chức quốc tế đang thiết kế các chương trình thích ứng, giảm nhẹ BĐKH tại Việt Nam.
  • Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (hệ thống hóa phương pháp phân tích MCA, CEA, AIM và khung so sánh đặc thù dự án BĐKH) và Chương 2 (dữ liệu thực tế về quy trình lập dự án và phân bổ ngân sách của GIZ).

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả của chuyên đề thực tập tốt nghiệp này là ai và nghiên cứu tại đơn vị nào?
Chuyên đề do sinh viên Ngô Minh Phương (MSV: 11184012, Lớp Quản lý dự án 60, Khoa Đầu tư, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thu Hà vào năm 2022. Đơn vị thực tập và khảo sát thực tế là Tổ chức Hợp tác Quốc tế Đức (GIZ) tại Việt Nam.

2. Dự án biến đổi khí hậu được phân tích dựa trên những kịch bản nào?
Theo cơ sở lý thuyết của chuyên đề, dự án BĐKH được xem xét dựa trên 4 kịch bản: (1) Mọi việc cứ tiếp diễn (Business as usual), (2) Nỗ lực vừa phải, (3) Nỗ lực có phối hợp, và (4) Xảy đến bất ngờ (Surprise).

3. Tại sao phương pháp CBA truyền thống ít được dùng đơn lẻ trong dự án BĐKH mà cần kết hợp CEA và MCA?
Phương pháp CBA đòi hỏi quy đổi toàn bộ chi phí và lợi ích ra giá trị tiền tệ. Trong các dự án BĐKH, các lợi ích về môi trường, sinh thái và an sinh xã hội rất khó định giá bằng tiền. Do đó, phương pháp CEA (tìm phương án chi phí thấp nhất để đạt mức giảm phát thải xác định) và MCA (phân tích đa tiêu chí kết hợp chỉ số tiền tệ và phi tiền tệ) được sử dụng để đánh giá toàn diện hơn.

4. Dự án điển hình nào được tác giả phân tích chi tiết trong Chương 2?
Tác giả sử dụng "Dự án Hỗ trợ Việt Nam thực hiện Thỏa thuận Paris" (giai đoạn 2019–2023, do GIZ phối hợp với Bộ Tài nguyên và Môi trường thực hiện) để minh họa cho quy trình lập dự án, cơ cấu tổ chức ban quản lý và phương thức phân bổ ngân sách.

5. GIZ tại Việt Nam tập trung vào những lĩnh vực ưu tiên nào?
GIZ tại Việt Nam tập trung vào 3 lĩnh vực ưu tiên chính gắn với Chiến lược Tăng trưởng Xanh: (1) Môi trường và tài nguyên thiên nhiên, (2) Năng lượng, và (3) Đào tạo nghề.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Ngô Minh Phương đã phân tích có hệ thống cơ sở lý luận và thực tiễn công tác lập dự án biến đổi khí hậu tại GIZ Việt Nam giai đoạn 2019–2021. Bằng việc phân tích sâu các phương pháp đánh giá chuyên ngành (CBA, CEA, MCA, AIM) và mổ xẻ dự án thực tế hỗ trợ thực hiện Thỏa thuận Paris, tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn trong công tác chuẩn bị đầu tư của các dự án ODA môi trường. Các nhóm giải pháp đề xuất về nâng cao nhân lực, chuẩn hóa quy trình phân tích và tăng cường liên kết dữ liệu liên ngành mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản lý dự án phát triển bền vững tại Việt Nam.