Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển của công nghệ số, hoạt động logistics đóng vai trò trung tâm trong quản lý chuỗi cung ứng, tác động trực tiếp đến chi phí lưu thông và năng lực cạnh tranh thương mại quốc tế. Tại Việt Nam, kết cấu hạ tầng giao thông và khuôn khổ pháp lý về logistics ngày càng được hoàn thiện, tạo điều kiện cho thị trường dịch vụ logistics bằng đường biển tăng trưởng rõ nét. Dù kinh tế thế giới biến động, tổng sản lượng vận tải đường biển của Việt Nam trong 9 tháng đầu năm 2023 vẫn đạt 87,7 triệu tấn, tăng 12,0% so với cùng kỳ năm 2022. Tuy nhiên, thị trường logistics nội địa có mức độ phân hóa cao với hơn 4.000 doanh nghiệp cung cấp dịch vụ logistics trực tiếp cùng hơn 30.000 doanh nghiệp liên quan, chịu sự cạnh tranh thị phần gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia như DHL, Kuehne+Nagel, DB Schenker và FedEx Logistics.

Công ty TNHH Giao nhận Vận tải toàn cầu Hellmann (Việt Nam) là doanh nghiệp có hơn 30 năm hiện diện tại thị trường trong nước. Trong cơ cấu hoạt động của công ty, dịch vụ logistics cho hàng hóa vận chuyển bằng đường biển là mảng kinh doanh then chốt, chiếm hơn 70% cơ cấu dịch vụ và đóng góp phần lớn tổng doanh thu. Nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và sức cạnh tranh trên thị trường, tác giả đã chọn đề tài nghiên cứu về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại doanh nghiệp này.

Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty TNHH Giao nhận Vận tải toàn cầu Hellmann (Việt Nam), từ đó chỉ ra các ưu điểm, hạn chế và đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể bao gồm:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ logistics và chất lượng dịch vụ logistics đối với hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển.
  2. Làm rõ thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty TNHH Giao nhận Vận tải toàn cầu Hellmann (Việt Nam).
  3. Đánh giá những thuận lợi, hạn chế và nguyên nhân tồn tại trong hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của doanh nghiệp.
  4. Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm khắc phục hạn chế, hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty TNHH Giao nhận Vận tải toàn cầu Hellmann (Việt Nam). Phạm vi nghiên cứu về thời gian tập trung vào các số liệu khảo sát, thu thập trong 3 năm (2021 - 2023) và các định hướng phát triển trong 5 năm tiếp theo. Phạm vi nội dung tập trung vào quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển (chiều hàng nhập khẩu và xuất khẩu), phân tích các thành phần tham gia chuỗi cung ứng, hoạt động lựa chọn đối tác thuê ngoài và đánh giá các tiêu chí chất lượng dịch vụ. Không gian nghiên cứu gắn liền với hoạt động của Công ty Hellmann (Việt Nam) tại hai địa bàn hoạt động chính là Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên định nghĩa dịch vụ logistics tại Điều 233 Luật Thương mại năm 2005 của Việt Nam, theo đó logistics là hoạt động thương mại mà thương nhân tổ chức thực hiện một hoặc nhiều công đoạn như nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, làm thủ tục hải quan, thủ tục giấy tờ, tư vấn, đóng gói bao bì, ghi ký mã hiệu và giao hàng theo thỏa thuận. Dịch vụ logistics bằng đường biển được cụ thể hóa là việc tổ chức các công đoạn trên phục vụ luân chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu thông qua phương thức vận tải biển.

Về mặt lý luận, tác giả phân tích các đặc tính chung của sản phẩm dịch vụ (tính vô hình, tính không thể chia tách, tính không đồng nhất, tính không thể cất trữ) kết hợp với các đặc thù kỹ thuật của phương thức vận tải biển: năng lực chuyên chở khối lượng lớn (tàu hàng rời trung bình đạt 15.000 DWT, tàu chở dầu vượt trên 320.000 DWT), danh mục hàng hóa đa dạng, giá thành thấp hơn vận tải hàng không và đường bộ; song tốc độ vận chuyển tương đối chậm (tàu container đạt trung bình 20 - 26 hải lý/giờ, tương đương 37 - 48 km/giờ), phụ thuộc nhiều vào điều kiện khí tượng hàng hải và đòi hỏi kết nối đa phương thức. Khung lý thuyết cũng phân định rõ vai trò của 5 chủ thể tham gia: người gửi hàng (shipper), người nhận hàng (consignee), người vận tải (carrier), các tổ chức trung gian (đại lý tàu biển, môi giới tàu biển, công ty giao nhận vận tải), cơ quan quản lý nhà nước (hải quan, cảng vụ) và công chúng. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá chất lượng dịch vụ logistics đường biển được thiết lập qua 5 tiêu chí: thời gian vận chuyển, độ tin cậy, năng lực vận chuyển, tính linh hoạt và độ an toàn hàng hóa.

Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp hai nhóm phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa dữ liệu từ giáo trình chuyên ngành của Trường Đại học Thương mại, Trường Đại học Ngoại thương, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; ấn phẩm khoa học của các tác giả Bùi Duy Linh (2018), An Thị Thanh Nhàn (2018), Đặng Đình Đào (2019), Nguyễn Thanh Bình (2021), Tsung-Yu Chou (2016), Preetha (2018), Jean-Paul Rodrigue (2021); báo cáo từ Bộ Công Thương, Cục Hàng hải Việt Nam, Tạp chí Vietnam Supply Chain Insight; cùng hệ thống tài liệu nội bộ gồm báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự và báo cáo thường niên giai đoạn 2021 - 2023 của Hellmann (Việt Nam).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thực hiện phỏng vấn sâu và tham vấn ý kiến chuyên gia, cán bộ quản lý tại các phòng ban nghiệp vụ (Phòng Vận tải đường biển, Phòng Kinh doanh, Kế toán - Tài chính) của Hellmann (Việt Nam) về quy trình khai thác, kiểm soát chứng từ và định hướng chiến lược.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Ứng dụng phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm, kết hợp phương pháp lập bảng biểu thống kê trên phần mềm Excel nhằm định lượng biến động chỉ tiêu nhân sự, cước phí và kết quả vận hành dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu đề tài

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển và sự cạnh tranh giữa các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam. Tác giả tiến hành lược khảo các công trình khoa học tiêu biểu trong nước và quốc tế liên quan đến quản trị logistics, năng lực cạnh tranh và chất lượng dịch vụ giao nhận đường biển (như nghiên cứu đánh giá 6 nhóm nhân tố ảnh hưởng năng lực cạnh tranh ngành của Bùi Duy Linh; mô hình đánh giá chất lượng dịch vụ giao nhận của Preetha; phân tích rủi ro vận tải biển của Tsung-Yu Chou). Qua đó, chương 1 xác định khoảng trống nghiên cứu: các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận ở quy mô toàn ngành, cấp quốc gia hoặc khảo sát trên các doanh nghiệp nội địa quy mô vừa và nhỏ; thiếu vắng nghiên cứu điển hình khảo sát chi tiết quy trình cung ứng dịch vụ logistics đường biển tại một doanh nghiệp giao nhận đa quốc gia có chi nhánh vận hành tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, tác giả xác định hệ thống mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp luận và bố cục 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận cơ bản về hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển

Chương 2 hoàn thiện khung lý luận về dịch vụ logistics đường biển. Nội dung chương bao gồm: phân tích các khái niệm nền tảng theo Luật Thương mại 2005; làm rõ 4 đặc tính chung của dịch vụ và các đặc thù của phương thức vận tải biển về năng lực chuyên chở, chi phí, tốc độ và tính phụ thuộc thời tiết; khẳng định vai trò của dịch vụ logistics biển đối với nền kinh tế quốc dân và hiệu quả vận hành của doanh nghiệp xuất nhập khẩu.

Chương 2 mô hình hóa các thành phần trong chuỗi cung ứng dịch vụ và sơ đồ quy trình tổng quát cho hàng xuất nhập khẩu. Đồng thời, tác giả chuẩn hóa quy trình lựa chọn đối tác thuê ngoài cung cấp dịch vụ hỗ trợ (vận tải nội địa, kho bãi) qua 4 giai đoạn cụ thể:

  • Giai đoạn thu thập thông tin: Tập hợp dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của các đơn vị thầu phụ.
  • Giai đoạn đánh giá: Phân loại và chấm điểm nhà cung cấp dựa trên các tiêu chí về uy tín, giá cả, năng lực tài chính và độ tin cậy thời gian.
  • Giai đoạn tiếp xúc: Đàm phán trực tiếp các điều khoản thương mại, khung giá và phương thức thanh toán.
  • Giai đoạn thử nghiệm: Vận hành thử nghiệm dịch vụ, định kỳ rà soát (1 tháng, 3 tháng, 6 tháng) dựa trên phản hồi thực tế của khách hàng trước khi ký hợp đồng hợp tác dài hạn.

Cuối chương, tác giả hệ thống hóa 5 tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ (thời gian vận chuyển, độ tin cậy, năng lực vận chuyển, tính linh hoạt, độ an toàn hàng hóa) và các nhóm nhân tố môi trường tác động (môi trường vĩ mô: tự nhiên, chính trị - pháp luật, kinh tế, công nghệ, hạ tầng cảng biển; môi trường vi mô: đối thủ cạnh tranh, quan hệ đối tác, nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính và đặc điểm tệp khách hàng).

Chương 3: Phân tích, đánh giá thực trạng của hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty TNHH Giao nhận Vận tải toàn cầu Hellmann (Việt Nam)

Chương 3 đi sâu nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp. Về mặt pháp lý và tổ chức, Công ty TNHH Giao nhận vận tải toàn cầu Hellmann (Việt Nam) là thành viên thuộc Hellmann Worldwide Logistics khu vực châu Á - Thái Bình Dương (APAC), thành lập ngày 19/09/2011, có vốn điều lệ 7,2 triệu USD. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình giao nhận vận tải không sở hữu tài sản (non-asset based forwarder), vận hành thông qua hai văn phòng tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh mà không trực tiếp sở hữu tàu biển, xe tải hay kho bãi riêng.

Cơ cấu nhân sự của Hellmann (Việt Nam) có sự gia tăng về quy mô và duy trì mặt bằng trình độ chuyên môn cao:

Tiêu chí phân loại Năm 2021 (Số lượng) Năm 2021 (Tỷ lệ %) Năm 2022 (Số lượng) Năm 2022 (Tỷ lệ %) Năm 2023 (Số lượng) Năm 2023 (Tỷ lệ %)
Giới tính
- Nam 7 11,0 9 14,0 10 12,2
- Nữ 56 89,0 58 86,0 68 87,8
Trình độ lao động
- Sau đại học 8 12,7 9 14,0 11 14,0
- Đại học 55 87,3 58 86,0 67 86,0
- Cao đẳng 0 0,0 0 0,0 0 0,0
Tổng số nhân sự 63 100,0 67 100,0 78 100,0

Về mạng lưới đối tác, Hellmann (Việt Nam) thiết lập liên kết với các hãng tàu quốc tế, đơn vị gom hàng lẻ và vận tải nội địa:

Phân loại đối tác Tên các đối tác tiêu biểu
Hãng tàu (Carrier) Yang Ming, Maersk, COSCO, ONE, Hapag Lloyd, ZIM, MSC, SITC, OOCL, Evergreen, KMTC
Đơn vị gom hàng lẻ (Co-loader) KMG, DACO, ECU, ANC, WWL, CPW, VESTAL
Đại lý (Agent) COSCO Shipping Logistics, DHL Global Forwarding, Sinotrans
Đơn vị vận tải nội địa Kioway, Jinghoi, Vinalink, NTL, Bondex, Loyal Brother, YCH, KCTC

Tệp khách hàng của công ty tập trung chủ yếu vào nhóm doanh nghiệp sản xuất trong các ngành ô tô, linh kiện điện tử, năng lượng và thời trang; trong đó các khách hàng lớn tiêu biểu gồm Mondelez, BROTHER, JINKO SOLAR, VINFAST và DENSO (đối tác duy trì hợp tác 5 năm liên tục).

Chương 3 phân tích chi tiết quy trình nghiệp vụ cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại công ty qua hai nhánh nghiệp vụ:

  • Quy trình hàng nhập khẩu bằng đường biển (7 bước): (1) Đàm phán và ký kết hợp đồng dịch vụ; (2) Tìm kiếm đơn vị vận chuyển và lấy booking từ hãng tàu/đại lý; (3) Hoàn thành và đối chiếu bộ chứng từ vận đơn (MBL từ hãng tàu, phát hành HBL cho khách hàng); (4) Khai báo E-Manifest qua phần mềm hải quan điện tử ECUS; (5) Tiếp nhận Thông báo hàng đến (Arrival Notice), thanh toán chi phí để lấy lệnh giao hàng điện tử (E-DO) và bàn giao bộ hồ sơ ủy quyền cho khách hàng; (6) Nhận hàng nhập khẩu tại cảng và tổ chức giao hàng (theo điều kiện CY-CY hoặc kết hợp thuê xe vận chuyển nội địa giao Door to door); (7) Quyết toán chi phí qua Debit Note, thanh toán và thanh lý hợp đồng.
  • Quy trình hàng xuất khẩu bằng đường biển (6 bước): (1) Đàm phán, báo giá Quotation và ký hợp đồng thương mại; (2) Đặt chỗ với hãng tàu theo yêu cầu lô hàng; (3) Hoàn thành bộ chứng từ xuất khẩu, rà soát mã HS và kiểm tra tính hợp lệ của C/O; (4) Khai báo tờ khai hải quan xuất khẩu trên hệ thống ECUS/VNACCS bằng chữ ký số của khách hàng và phân luồng thông quan; (5) Tiếp nhận hàng hóa từ chủ hàng và giao cho hãng tàu (đối với hàng nguyên FCL hạ bãi tại CY trước giờ cắt máng 8 tiếng, đối với hàng lẻ LCL giao tại kho CFS), nộp Shipping Instruction (SI) đúng hạn để nhận Draft B/L và phát hành B/L chính thức; (6) Gửi chứng từ cho đại lý tại cảng đến, phát hành Debit Note quyết toán và thanh lý hợp đồng.

Đánh giá thực trạng, khóa luận ghi nhận các thành công về mạng lưới đại lý toàn cầu, chất lượng nhân sự trình độ đại học trở lên, quy trình xử lý chứng từ chuẩn mực. Mặt khác, tác giả chỉ ra các hạn chế: doanh nghiệp hoàn toàn phụ thuộc vào việc thuê ngoài phương tiện và kho bãi, dẫn đến rủi ro phát sinh chi phí phạt hủy booking, phí lưu bãi container (Demurrage/Storage) trong mùa cao điểm (tháng 10 đến tháng 12); khả năng kiểm soát chất lượng bị động khi nhà vận tải nội địa hoặc hãng tàu gặp sự cố gián đoạn; các dịch vụ giá trị gia tăng như quản lý chuỗi cung ứng tích hợp vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm, chưa triển khai thương mại rộng rãi so với các đối thủ cạnh tranh như Kuehne+Nagel.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển của Công ty TNHH Giao nhận Vận tải toàn cầu Hellmann (Việt Nam)

Trên cơ sở dự báo tăng trưởng thị trường logistics Việt Nam và định hướng hoạt động của doanh nghiệp, chương 4 đề xuất 4 nhóm giải pháp nội bộ:

  1. Hoàn thiện các khâu trong quy trình cung ứng: Nâng cao tính chính xác trong khâu lập bộ chứng từ xuất nhập khẩu để hạn chế sai sót khi truyền dữ liệu lên hệ thống ECUS/VNACCS; siết chặt thời hạn thu thập Shipping Instruction (SI) từ khách hàng nhằm tránh phí phạt phát hành B/L trễ; thiết lập cơ chế giám sát thời gian thực đối với các đơn vị vận tải nội địa thầu phụ.
  2. Hoàn thiện chất lượng đội ngũ nhân lực: Duy trì chính sách đãi ngộ, chuẩn hóa quy trình đào tạo và bồi dưỡng thực tập sinh trong thời gian từ 6 đến 12 tháng trước khi đánh giá tuyển dụng chính thức; tăng cường kỹ năng xử lý tình huống hải quan và ngoại ngữ nghiệp vụ logistics.
  3. Phát triển quy mô doanh nghiệp: Từng bước nghiên cứu phương án đầu tư hoặc liên doanh cơ sở hạ tầng kho bãi phù hợp, giảm thiểu mức độ phụ thuộc hoàn toàn vào dịch vụ thuê ngoài tài sản, tạo điều kiện phát triển mảng quản lý chuỗi cung ứng tích hợp.
  4. Nâng cao hoạt động duy trì và tìm kiếm khách hàng: Xây dựng chính sách chăm sóc riêng biệt cho nhóm khách hàng chiến lược lâu năm thuộc khối sản xuất (như DENSO, VINFAST), đồng thời mở rộng tiếp cận các doanh nghiệp thương mại có nhu cầu vận chuyển ổn định.

Ngoài ra, chương 4 nêu các kiến nghị vĩ mô: kiến nghị các Bộ ngành đẩy nhanh cải cách thủ tục hành chính hải quan điện tử, đầu tư đồng bộ hạ tầng kết nối sau cảng biển; kiến nghị Hiệp hội doanh nghiệp dịch vụ logistics Việt Nam (VLA) tăng cường vai trò liên kết hội viên, cung cấp thông tin thị trường và hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực đạt chuẩn quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Về kết quả phân tích số liệu thực tế, nghiên cứu đã tổng hợp và phản ánh các chỉ tiêu hoạt động cốt lõi của Hellmann (Việt Nam) trong giai đoạn 2021 - 2023:

  • Xác định tỷ trọng của mảng logistics đường biển luôn chiếm áp đảo trên 70% cơ cấu dịch vụ và doanh thu toàn công ty.
  • Phản ánh sự tăng trưởng quy mô nhân lực từ 63 người (năm 2021) lên 67 người (năm 2022) và đạt 78 người (năm 2023); trong đó lao động nữ chiếm ưu thế (87,8% năm 2023), 100% nhân sự có trình độ từ đại học trở lên (86,0% đại học và 14,0% sau đại học).
  • Thống kê chi tiết danh mục đối tác khai thác vận tải biển gồm hơn 11 hãng tàu quốc tế lớn (Hapag Lloyd, MSC, ONE, Maersk, COSCO...) và các đơn vị cung cấp vận tải đường bộ nội địa (Kioway, Jinghoi, Vinalink...).
  • Minh chứng năng lực cung ứng qua sự duy trì hợp tác với các khách hàng sản xuất quy mô lớn, tiêu biểu là việc hợp tác liên tục 5 năm với tập đoàn DENSO và cung cấp dịch vụ giao nhận cho các đơn vị như VINFAST, JINKO SOLAR, BROTHER.

Về mặt đóng góp so với các công trình nghiên cứu trước đây: Khóa luận đã chuyển dịch từ cách tiếp cận vĩ mô sang nghiên cứu vi mô có tính chất tình huống điển hình (case study) tại một công ty giao nhận đa quốc gia hoạt động theo mô hình không sở hữu tài sản (non-asset based logistics provider). Đề tài đã hệ thống hóa tường tận quy trình luân chuyển chứng từ và thao tác nghiệp vụ thực tế qua các hệ thống chuyên ngành (ECUS/VNACCS, E-Manifest, E-DO, SI, HBL/MBL), chỉ rõ điểm nghẽn chi phí và rủi ro thời gian thực tế phát sinh trong quá trình vận hành giữa doanh nghiệp giao nhận với hãng tàu và đơn vị vận tải nội địa.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được thực hiện trong điều kiện giới hạn về thời gian nghiên cứu và nguồn dữ liệu tiếp cận. Tác giả tự nhận định một số điểm hạn chế:

  • Dữ liệu khảo sát chuyên sâu tập trung chủ yếu vào số liệu thứ cấp nội bộ giai đoạn 2021 - 2023 tại Chi nhánh Hà Nội, chưa thực hiện khảo sát định lượng quy mô lớn trên toàn bộ hệ thống khách hàng tại Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Do công ty Hellmann vận hành theo mô hình thuê ngoài tài sản, đề tài chưa thể đi sâu đánh giá các khía cạnh kỹ thuật vận hành bến bãi, cảng biển hoặc tối ưu hóa luân chuyển đội xe kéo container riêng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo của đề tài là mở rộng phạm vi khảo sát ý kiến khách hàng bằng bảng hỏi cấu trúc để định lượng mức độ hài lòng theo các mô hình đo lường dịch vụ; đồng thời nghiên cứu sâu hơn về tính khả thi của việc triển khai dịch vụ quản lý chuỗi cung ứng quốc tế (International Supply Chain) tích hợp công nghệ số tại các doanh nghiệp giao nhận đa quốc gia tại Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Giảng viên và sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tiễn về cơ cấu vận hành của một forwarder đa quốc gia, làm rõ sự khác biệt giữa lý thuyết quản trị chuỗi cung ứng và thực tế điều hành nghiệp vụ giao nhận đường biển.
  • Chuyên viên nghiệp vụ chứng từ và giao nhận xuất nhập khẩu tại các công ty logistics: Tham khảo chi tiết các bước xử lý chứng từ vận tải biển, quy trình khai báo hải quan điện tử qua ECUS, quy trình xử lý vận đơn nhà/vận đơn chủ (HBL/MBL), việc quản lý thời hạn nộp SI, cũng như các lưu ý kiểm tra đối chiếu dữ liệu giữa hợp đồng, Invoice, Packing List và vận đơn để hạn chế chi phí phát sinh.

Câu hỏi thường gặp

Mô hình kinh doanh dịch vụ logistics đường biển của Hellmann (Việt Nam) có điểm gì đặc thù về tài sản?

Hellmann (Việt Nam) vận hành theo mô hình doanh nghiệp giao nhận không sở hữu tài sản (non-asset based forwarder). Công ty chỉ sở hữu hai văn phòng làm việc tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh, hoàn toàn không sở hữu tàu biển, phương tiện vận tải đường bộ hay kho bãi riêng. Toàn bộ hoạt động chuyên chở quốc tế được thực hiện qua việc thuê chỗ từ các hãng tàu (hoặc co-loader), trong khi dịch vụ lưu kho và kéo container nội địa được thuê ngoài từ các đối tác thầu phụ như Kioway, Jinghoi, Vinalink.

Trình độ và cơ cấu nguồn nhân lực tại Hellmann (Việt Nam) giai đoạn 2021 - 2023 có đặc điểm gì?

Quy mô nhân sự của công ty tăng trưởng đều đặn từ 63 người (năm 2021) lên 67 người (năm 2022) và 78 người (năm 2023). Đội ngũ lao động mang tính đặc thù với tỷ lệ nữ giới chiếm áp đảo (từ 86,0% đến 89,0%). 100% nhân sự tại công ty đều đạt trình độ học vấn từ đại học trở lên, trong đó tỷ lệ nhân sự có trình độ sau đại học duy trì từ 12,7% đến 14,0%, không có lao động ở trình độ cao đẳng.

Trong quy trình hàng nhập khẩu bằng đường biển, nhân viên chứng từ sử dụng phần mềm nào và cần chuẩn bị hồ sơ gì để khách hàng nhận hàng tại cảng?

Nhân viên chứng từ sử dụng phần mềm ECUS để khai báo E-Manifest cho lô hàng dựa trên Thông báo hàng đến (Arrival Notice) từ hãng tàu. Sau khi thanh toán các chi phí theo Debit Note để lấy lệnh giao hàng điện tử (E-DO), nhân viên hoàn thiện bộ lệnh giao hàng cho khách hàng đem hàng ra khỏi cảng gồm: 1 giấy ủy quyền, 2 vận đơn nhà (HBL) bản gốc, 1 vận đơn chủ (MBL) và 2 bản E-DO.

Các hãng tàu và khách hàng lớn tiêu biểu nhất của Hellmann (Việt Nam) là những đơn vị nào?

Về phía đối tác vận tải, các nhà cung cấp vận tải đường biển quốc tế chủ yếu của Hellmann gồm Hapag Lloyd, MSC, ONE, Yang Ming, Maersk và COSCO (trong đó Hapag Lloyd và MSC là hai đối tác lớn chuyên trách tuyến châu Âu, Mỹ và Trung Quốc). Về phía khách hàng, công ty phục vụ tệp khách hàng sản xuất lớn gồm Mondelez, BROTHER, JINKO SOLAR, VINFAST và đặc biệt là tập đoàn DENSO với thời gian hợp tác chiến lược liên tục 5 năm.

Những rủi ro chính trong quy trình giao nhận đường biển mà Hellmann thường gặp phải là gì?

Các rủi ro vận hành chủ yếu gồm: không đặt được chỗ tàu trong mùa cao điểm (tháng 10 đến tháng 12) dẫn đến trễ tiến độ giao hàng; chủ hàng không chuẩn bị kịp hàng dẫn đến bị phạt phí hủy booking (Cancel booking), phí lưu container tại bãi cảng (Demurrage) và phí lưu bãi (Storage); sai lệch thông tin trên bộ chứng từ hoặc chậm nộp chỉ dẫn gửi hàng (SI) dẫn đến việc hãng tàu không kịp phát hành vận đơn B/L hoặc phát sinh chi phí điều chỉnh.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Vũ Ngân Hà đã phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động cung ứng dịch vụ logistics bằng đường biển tại Công ty TNHH Giao nhận Vận tải toàn cầu Hellmann (Việt Nam) giai đoạn 2021 - 2023. Tác giả đã kết hợp chặt chẽ giữa khung lý luận pháp lý, quản trị dịch vụ với thực tiễn nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu của một doanh nghiệp forwarder quốc tế. Các số liệu về cơ cấu nhân sự, mạng lưới hãng tàu, quy trình luân chuyển chứng từ nhập - xuất và hệ thống giải pháp đề xuất đều bám sát thực trạng thực tế của doanh nghiệp, mang lại giá trị học thuật và giá trị ứng dụng rõ ràng cho lĩnh vực logistics thương mại quốc tế.