Tổng quan nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam đẩy mạnh công nghiệp hóa và hiện đại hóa, nguồn vốn tín dụng trung và dài hạn từ hệ thống ngân hàng thương mại đóng vai trò huyết mạch trong việc cung ứng nguồn lực tài chính cho các dự án phát triển cơ sở hạ tầng, mở rộng sản xuất và nâng cấp công nghệ. Tính đến ngày 31/12/2020, tổng tài sản của Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công thương Việt Nam (VietinBank) đạt hơn 1,34 triệu tỷ đồng, ghi nhận mức tăng trưởng 8,1% so với năm 2019. Với mạng lưới vững chắc gồm 1 Hội sở chính, 1 Trung tâm khách hàng phía Nam, 155 Chi nhánh và 958 Phòng giao dịch trên khắp 63 tỉnh thành, VietinBank luôn duy trì vị thế dẫn đầu trong phân khúc khách hàng doanh nghiệp và tài trợ dự án quy mô lớn.

Tuy nhiên, hoạt động cho vay dự án đầu tư có đặc thù thời gian thu hồi vốn kéo dài từ trên 12 tháng đến hơn 60 tháng, quy mô giải ngân vốn lớn và tiềm ẩn nhiều biến động thị trường. Thực tiễn ngành ngân hàng cho thấy nếu công tác đánh giá, thẩm định bị buông lỏng hoặc thiếu các công cụ định lượng khoa học, ngân hàng sẽ đối mặt với rủi ro nợ xấu gia tăng và thất thoát vốn nghiêm trọng.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là hệ thống hóa khung lý luận về thẩm định tín dụng dự án, phân tích toàn diện thực trạng hoạt động đánh giá, thẩm định cho vay dự án đầu tư tại VietinBank trong giai đoạn 2016 - 2020 với quy mô dư nợ khảo sát đạt 1.015.333 tỷ đồng vào năm 2020. Từ kết quả phân tích thực chứng, luận văn xác định các điểm nghẽn tác nghiệp và đề xuất hệ thống giải pháp ứng dụng cho giai đoạn 2021 - 2025. Công trình mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc, giúp ngân hàng rút ngắn thời gian phê duyệt hồ sơ từ 20% đến 30%, nâng cao năng lực sàng lọc dự án khả thi và duy trì tỷ lệ nợ xấu an toàn dưới ngưỡng 1,5%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết trung gian tài chính và lý thuyết quản trị rủi ro tín dụng hiện đại theo chuẩn mực Basel. Để lượng hóa hiệu quả tài chính và mức độ an toàn của dự án, khung phân tích tích hợp hai mô hình tài chính nền tảng:

Thứ nhất là Mô hình Định giá Tài sản Vốn (CAPM) dùng để xác định chi phí vốn chủ sở hữu thông qua mối tương quan giữa lãi suất phi rủi ro của trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm, tỷ suất sinh lời kỳ vọng của thị trường và hệ số rủi ro beta của từng ngành kinh tế. Thứ hai là Mô hình Chi phí Vốn Bình quân (WACC) nhằm xác định lãi suất chiết khấu chuẩn xác cho dòng tiền dự án trên cơ sở tỷ trọng nợ vay sau thuế và tỷ trọng vốn tự có của chủ đầu tư.

Bên cạnh đó, nghiên cứu làm rõ 5 khái niệm chuyên ngành cốt lõi trong hoạt động ngân hàng:

  • Cho vay dự án đầu tư: Khoản cấp tín dụng trung và dài hạn trên 12 tháng nhằm hình thành tài sản cố định phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh.
  • Giá trị hiện tại thuần (NPV): Thước đo giá trị gia tăng ròng của dự án quy về thời điểm hiện tại theo tỷ lệ chiết khấu WACC.
  • Tỷ suất hoàn vốn nội bộ (IRR): Mức lãi suất chiết khấu làm cho NPV của dự án bằng 0, phản ánh chi phí sử dụng vốn tối đa mà dự án có thể chịu đựng.
  • Thời gian hoàn vốn có chiết khấu (DPP): Khoảng thời gian cần thiết để tổng dòng tiền thu hồi sau chiết khấu bù đắp toàn bộ vốn đầu tư ban đầu.
  • Hệ số khả năng trả nợ (DSCR): Tỷ số giữa tổng lợi nhuận trước thuế, lãi vay cộng khấu hao so với nghĩa vụ trả nợ gốc và lãi vay trong kỳ, với yêu cầu an toàn tối thiểu phải đạt từ 1,0 lần trở lên.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được tổng hợp từ 17 bảng biểu thống kê tài chính, các Báo cáo thường niên chính thức của VietinBank từ năm 2016 đến năm 2020, Báo cáo tài chính kiểm toán hợp nhất, dữ liệu từ Ngân hàng Nhà nước Việt Nam và hệ thống thông tin tín dụng quốc gia CIC.

Về cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu, tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu có chủ đích kết hợp khảo sát toàn bộ chuỗi số liệu thứ cấp 5 năm liên tiếp (2016 - 2020) của VietinBank với quy mô tổng dư nợ vượt 1 triệu tỷ đồng. Phương pháp này đảm bảo tính bao quát, phản ánh chính xác xu hướng vận động của toàn bộ danh mục tài trợ dự án đầu tư trên phạm vi toàn hệ thống.

Lý do lựa chọn phương pháp phân tích: Luận văn kết hợp phương pháp luận duy vật biện chứng, thống kê mô tả, so sánh định lượng và phân tích độ nhạy tài chính. Sự kết hợp này giúp bóc tách từng nhân tố tác động đến dòng tiền ròng của dự án, phân định rõ quan điểm thẩm định của ngân hàng với quan điểm của chủ đầu tư, loại bỏ chi phí chìm và lượng hóa chi phí cơ hội, từ đó đưa ra kết luận phê duyệt tín dụng khách quan. Toàn bộ timeline nghiên cứu được triển khai thực hiện và nghiệm thu hoàn tất trong năm 2021.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Thứ nhất, quy mô tín dụng và huy động vốn của VietinBank ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc trong giai đoạn 2016 - 2020. Tổng dư nợ cho vay tăng từ mức 661.987 tỷ đồng năm 2016 lên mức 1.015.333 tỷ đồng vào năm 2020, tương đương mức tăng trưởng 53,4% sau 5 năm với tốc độ tăng trưởng tín dụng bình quân đạt xấp xỉ 20%/năm. Cùng với đó, tổng nguồn vốn huy động từ nền kinh tế tăng từ 655.060 tỷ đồng năm 2016 lên 990.331 tỷ đồng năm 2020, trong đó năm 2020 tăng 10,9% so với quy mô 892.785 tỷ đồng của năm 2019.

Thứ hai, cơ cấu dư nợ cho vay theo thành phần kinh tế có sự chuyển dịch mạnh mẽ sang khu vực kinh tế tư nhân và công ty cổ phần. Dư nợ nhóm công ty cổ phần khác tăng trưởng liên tục từ 175.651 tỷ đồng năm 2016 lên 280.725 tỷ đồng năm 2020 (chiếm tỷ trọng 27,6% tổng dư nợ). Dư nợ nhóm công ty trách nhiệm hữu hạn khác đạt 235.071 tỷ đồng và khối hộ kinh doanh, cá nhân đạt 304.459 tỷ đồng vào năm 2020. Ngược lại, dư nợ nhóm công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên do Nhà nước sở hữu 100% vốn điều lệ giảm mạnh từ 59.059 tỷ đồng năm 2016 xuống còn 29.301 tỷ đồng năm 2020, tương ứng mức giảm 50,3%.

Thứ ba, công tác thẩm định và quản trị rủi ro đã thích ứng linh hoạt trước các cú sốc kinh tế vĩ mô. Thực hiện chính sách hỗ trợ khách hàng theo Thông tư 01 của Ngân hàng Nhà nước, VietinBank đã chủ động giảm lãi suất cho vay lên tới 2% với tổng quy mô dư nợ được hỗ trợ hơn 280.000 tỷ đồng. Ngân hàng cũng thực hiện cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giữ nguyên nhóm nợ cho gần 5.000 tỷ đồng dư nợ gốc của 1.254 khách hàng vay vốn bị ảnh hưởng bởi dịch bệnh.

Thứ tư, chất lượng nguồn vốn huy động được cải thiện rõ rệt nhờ tối ưu hóa chi phí vốn. Tiền gửi không kỳ hạn tăng mạnh từ 86.007 tỷ đồng năm 2016 lên 186.452 tỷ đồng năm 2020. Tỷ trọng tiền gửi thanh toán chi phí thấp tăng từ mức 17,0% năm 2019 lên 19,6% năm 2020, tạo điều kiện thuận lợi để ngân hàng hạ mặt bằng lãi suất cho vay dự án trung và dài hạn.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân của những kết quả tích cực trên xuất phát từ việc VietinBank đã chuẩn hóa quy trình thẩm định 7 bước, tăng cường ứng dụng phần mềm tự động trong tính toán các chỉ tiêu tài chính NPV, IRR, DSCR và phân loại khách hàng theo xếp hạng tín dụng nội bộ. Sự chuyển dịch danh mục cho vay từ khối doanh nghiệp nhà nước sang khối doanh nghiệp tư nhân và công ty cổ phần phù hợp với xu thế phát triển kinh tế thị trường, giúp ngân hàng đa dạng hóa rủi ro danh mục.

So sánh với các nghiên cứu trước đây của các tác giả trong và ngoài nước, kết quả của luận văn đã củng cố mô hình phân tích tài chính dự án của Finnerty và khắc phục được hạn chế của các nghiên cứu trước khi đưa ra các giải pháp thực nghiệm ứng phó với rủi ro đứt gãy dòng tiền trong bối cảnh dịch bệnh.

Trong thực tế phân tích tại ngân hàng, toàn bộ các phát hiện trên có thể được trình bày trực quan thông qua biểu đồ cột chồng thể hiện cơ cấu chuyển dịch dư nợ giai đoạn 2016 - 2020 và bảng ma trận độ nhạy tài chính so sánh biến động của chỉ số IRR khi chi phí nguyên vật liệu đầu vào tăng từ 5% đến 10%. Điều này giúp Hội đồng tín dụng nhận diện chính xác các kịch bản rủi ro trước khi ra quyết định giải ngân.

Đề xuất và khuyến nghị

Nhằm hoàn thiện hoạt động đánh giá, thẩm định cho vay dự án đầu tư tại VietinBank giai đoạn 2021 - 2025, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm:

Thứ nhất, hoàn thiện và chuẩn hóa cẩm nang thẩm định tín dụng chuyên sâu cho từng nhóm ngành kinh tế trọng điểm như năng lượng tái tạo, bất động sản công nghiệp và hạ tầng giao thông. Khối Quản lý rủi ro và Phòng Thẩm định Hội sở chính cần ban hành bộ tiêu chí định mức kỹ thuật rõ ràng, hướng tới mục tiêu rút ngắn thời gian thẩm định hồ sơ trung bình từ 25 - 30 ngày xuống còn 15 - 18 ngày làm việc trong giai đoạn 2021 - 2023.

Thứ hai, chuẩn hóa phương pháp xác định tỷ lệ chiết khấu tài chính và áp dụng mô hình phân tích độ nhạy đa biến. Cán bộ thẩm định tại 155 chi nhánh cần tính toán chính xác chi phí vốn WACC theo từng dự án cụ thể, tích hợp kiểm tra sức chịu đựng của dòng tiền trước biến động lãi suất và lạm phát. Target đặt ra là giảm thiểu sai số dự báo dòng tiền xuống dưới mức 5% và đảm bảo 100% dự án cho vay trung dài hạn có hệ số an toàn DSCR lớn hơn hoặc bằng 1,2 lần.

Thứ ba, thiết lập quy trình tái thẩm định định kỳ và nâng cấp hệ thống cảnh báo sớm rủi ro tín dụng tự động. Ban Điều hành và các chi nhánh cần theo dõi chặt chẽ tiến độ thi công, doanh thu thực tế và định giá lại tài sản bảo đảm 6 tháng một lần. Giải pháp này nhằm kiểm soát chặt chẽ chất lượng tín dụng, duy trì tỷ lệ nợ xấu cho vay dự án dưới mức 1,2% trên tổng quy mô dư nợ hơn 1 triệu tỷ đồng giai đoạn 2021 - 2025.

Thứ tư, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và bồi dưỡng đạo đức nghề nghiệp cho đội ngũ cán bộ thẩm định. Trường Đào tạo VietinBank cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu về phân tích báo cáo tài chính, pháp lý xây dựng và kỹ năng thẩm định hiện trường, đảm bảo 100% cán bộ tín dụng đạt chứng chỉ nghiệp vụ theo chuẩn quốc tế trước năm 2025.

Kiến nghị hỗ trợ: Đề nghị Ngân hàng Nhà nước nâng cấp cổng thông tin tín dụng CIC theo thời gian thực và kiến nghị Chính phủ tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về hợp đồng đối tác công tư nhằm tạo hành lang an toàn cho các ngân hàng thương mại tài trợ vốn.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

Thứ nhất, cán bộ tín dụng, chuyên viên thẩm định và phê duyệt tại các ngân hàng thương mại: Nắm bắt phương pháp luận 7 bước thẩm định dự án chuẩn mực, kỹ thuật bóc tách chi phí chìm, cách tính toán WACC, NPV, IRR và các bảng biểu kiểm tra hồ sơ pháp lý phục vụ trực tiếp công tác xét duyệt khoản vay.

Thứ hai, nhà quản trị ngân hàng, Giám đốc Quản lý rủi ro và thành viên Hội đồng tín dụng: Tham khảo kinh nghiệm điều hành và cơ cấu danh mục cho vay vượt mốc 1 triệu tỷ đồng, từ đó xây dựng chính sách cấp tín dụng an toàn, thiết lập cẩm nang ngành và tối ưu hóa quy trình kiểm soát nội bộ.

Thứ ba, chủ đầu tư, Giám đốc tài chính (CFO) và các doanh nghiệp có nhu cầu huy động vốn: Thấu hiểu các chuẩn mực và tiêu chí đánh giá khắt khe của ngân hàng thương mại về năng lực tài chính, hồ sơ dự án và phương án trả nợ, từ đó chủ động hoàn thiện hồ sơ vay vốn khả thi và nâng cao tỷ lệ giải ngân thành công.

Thứ tư, giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Quản trị kinh doanh: Sử dụng nguồn số liệu thực chứng giai đoạn 2016 - 2020 gồm 17 bảng dữ liệu chi tiết làm case study điển hình để phục vụ giảng dạy và phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về tài trợ dự án.

Câu hỏi thường gặp

Hoạt động thẩm định cho vay dự án đầu tư khác gì so với thẩm định cho vay ngắn hạn bổ sung vốn lưu động? Cho vay dự án đầu tư có thời hạn dài từ trên 12 tháng đến hơn 60 tháng với số vốn giải ngân lớn. Do đó, thẩm định dự án đòi hỏi đánh giá toàn diện năng lực chủ đầu tư, phương án công nghệ, thị trường đầu ra và dòng tiền tương lai, trong khi cho vay ngắn hạn chủ yếu tập trung vào vòng quay vốn và tài sản đảm bảo tức thời.

Vì sao ngân hàng phải phân định rõ quan điểm ngân hàng và quan điểm chủ đầu tư khi tính toán dòng tiền? Chủ đầu tư quan tâm đến dòng tiền ròng sau khi đã trừ chi phí trả nợ lãi và gốc. Ngược lại, ngân hàng đánh giá dòng tiền hoạt động tổng thể của dự án trước nghĩa vụ trả nợ để xác định chính xác năng lực tạo tiền tự thân của dự án, đảm bảo hệ số khả năng trả nợ DSCR luôn đạt mức an toàn từ 1,0 lần trở lên.

Mô hình WACC và CAPM đóng vai trò gì trong quá trình thẩm định tài chính dự án? Mô hình CAPM dựa trên lãi suất trái phiếu chính phủ kỳ hạn 5 năm giúp lượng hóa chi phí vốn chủ sở hữu theo mức độ rủi ro ngành. Kết quả này được đưa vào công thức WACC để tính lãi suất chiết khấu chuẩn xác, làm căn cứ tính NPV và IRR, tránh việc ước tính cảm tính dẫn đến sai lệch kết quả thẩm định.

VietinBank đã thực hiện các giải pháp gì để hỗ trợ doanh nghiệp vay dự án gặp khó khăn do dịch bệnh? VietinBank đã chủ động giảm lãi suất cho vay lên đến 2% cho hơn 280.000 tỷ đồng dư nợ, đồng thời tiến hành cơ cấu lại thời hạn trả nợ và giữ nguyên nhóm nợ cho gần 5.000 tỷ đồng dư nợ gốc của 1.254 khách hàng theo đúng quy định tại Thông tư 01 của Ngân hàng Nhà nước.

Những chỉ tiêu tài chính nào phản ánh rõ nhất năng lực của chủ đầu tư trước khi xét duyệt dự án? Cán bộ thẩm định cần phân tích 4 nhóm chỉ tiêu chính: nhóm khả năng sinh lời (ROA, ROE, biên lợi nhuận), nhóm đòn bẩy tài chính (hệ số nợ trên tổng tài sản), nhóm khả năng thanh toán (hệ số thanh toán nhanh, thanh toán hiện hành) và nhóm hiệu quả hoạt động (vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân).

Kết luận

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh cơ sở lý luận và quy trình tác nghiệp 7 bước trong đánh giá, thẩm định cho vay dự án đầu tư tại các ngân hàng thương mại.
  • Phân tích sâu sắc bức tranh tăng trưởng tín dụng thực tế của VietinBank giai đoạn 2016 - 2020 với quy mô tổng dư nợ mở rộng từ 661.987 tỷ đồng lên 1.015.333 tỷ đồng.
  • Đánh giá sự chuyển dịch tích cực trong cơ cấu khách hàng khi tỷ trọng cho vay công ty cổ phần đạt 280.725 tỷ đồng và khu vực tư nhân chiếm ưu thế lớn.
  • Đề xuất 4 giải pháp đột phá về chuẩn hóa cẩm nang ngành, hoàn thiện mô hình WACC, tự động hóa quy trình tái thẩm định và nâng cao năng lực cán bộ giai đoạn 2021 - 2025.
  • Đưa ra hệ thống kiến nghị sát thực tiễn nhằm hoàn thiện hành lang pháp lý tín dụng và cơ chế chia sẻ thông tin từ Trung tâm thông tin tín dụng quốc gia.

Luận văn là công trình nghiên cứu công phu, kết hợp chặt chẽ giữa lý luận học thuật và thực tiễn ngân hàng bán buôn quy mô lớn tại Việt Nam. Để tối ưu hóa quy trình phê duyệt tín dụng và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro danh mục, các nhà quản lý và chuyên viên tài chính hãy tham khảo chi tiết toàn bộ các mô hình phân tích và khuyến nghị thực nghiệm trong công trình này để ứng dụng vào công tác chuyên môn ngay hôm nay.