Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh bùng nổ của kỷ nguyên số và sự phát triển mạnh mẽ của mạng xã hội, tiếp thị nội dung (Content Marketing) trên nền tảng Facebook đã trở thành phương thức truyền thông trọng tâm giúp doanh nghiệp gia tăng độ nhận diện thương hiệu và tương tác với khách hàng tiềm năng. Theo số liệu thống kê từ công cụ theo dõi NapoleonCat, tính đến tháng 4 năm 2023, Việt Nam có khoảng 85 triệu người dùng Facebook. Nền tảng này không chỉ đóng vai trò là một kênh giải trí mà đã chuyển hóa thành không gian tìm kiếm, tra cứu thông tin sản phẩm và thẩm định uy tín doanh nghiệp trước khi người tiêu dùng đưa ra quyết định mua sắm.

Đối với ngành kỹ thuật xây dựng dân dụng, cụ thể là phân khúc thi công khung nhà thép tiền chế và lắp đặt ngói mái Nhật, mái Thái, đặc tính sản phẩm đòi hỏi khách hàng phải có sự hiểu biết nhất định về kết cấu kỹ thuật, độ bền vật liệu và đơn giá thi công. Do đó, Fanpage không đơn thuần là nơi quảng bá bán hàng mà đóng vai trò như "bộ mặt" trực tuyến của doanh nghiệp. Nội dung trên Fanpage cần được xây dựng chính xác, dễ hiểu, minh bạch và gắn liền với nhu cầu thực tế nhằm tạo dựng niềm tin dài hạn. Nếu thiếu một chiến lược tiếp thị nội dung bài bản, Fanpage sẽ rơi vào tình trạng suy giảm tương tác, giảm khả năng tiếp cận tự nhiên (Organic Reach) và đánh mất lợi thế cạnh tranh trước các đối thủ trên thị trường. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận "Hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage Ngói – Mái Nhật mái Thái tại Huế của Công ty TNHH Thiết kế & Xây dựng Nhà thép TD House Modern" được tác giả Trần Văn Hậu thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. TS Nguyễn Văn Phát tại Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế (niên khóa 2021 – 2025).

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage "Ngói – Mái Nhật mái Thái tại Huế" của Công ty TNHH Thiết kế & Xây dựng Nhà thép TD House Modern, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên Fanpage của doanh nghiệp.
    2. Đánh giá thực trạng hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Thiết kế & Xây dựng Nhà thép TD House Modern thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage của Công ty TNHH Thiết kế & Xây dựng Nhà thép TD House Modern.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động Content Marketing trên Fanpage "Ngói – Mái Nhật mái Thái tại Huế" cùng các đánh giá, phản hồi của khách hàng theo dõi trang.
  • Đối tượng điều tra khảo sát: Những người sử dụng mạng xã hội Facebook đã biết đến, nhấn thích (Like) và theo dõi (Follow) Fanpage "Ngói – Mái Nhật mái Thái tại Huế".
  • Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu được giới hạn trong phạm vi các hoạt động Content Marketing triển khai trên Fanpage "Ngói – Mái Nhật mái Thái tại Huế" của Công ty TNHH Thiết kế & Xây dựng Nhà thép TD House Modern.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình thu thập dữ liệu thứ cấp và tiến hành khảo sát thực địa được thực hiện trong thời gian 3 tháng, từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025. Các dữ liệu về tổ chức, nhân sự và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp được thu thập trong giai đoạn từ tháng 07/2022 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng học thuật dựa trên việc tổng hợp các khái niệm kinh điển và các khung mô hình truyền thông Marketing hiện đại:

  • Khái niệm và vai trò của Content Marketing: Tác giả kế thừa định nghĩa của Pulizzi (2014), xác định Content Marketing là chiến lược tiếp thị tập trung vào việc tạo lập và phân phối nội dung có giá trị, liên quan và nhất quán nhằm thu hút, giữ chân nhóm công chúng mục tiêu được định vị rõ ràng, qua đó thúc đẩy hành vi mang lại lợi nhuận. Bên cạnh đó, đề tài tham chiếu quan điểm của Kotler & Armstrong (2018), Holliman & Rowley (2014), Baltes (2015), cùng Chaffey & Ellis-Chadwick (2019) để làm rõ vai trò của việc tích hợp nội dung số với tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO) và phân tích dữ liệu nhằm nâng cao trải nghiệm khách hàng.
  • Mô hình kênh truyền thông PESO: Hệ thống hóa các kênh phân phối nội dung thành 4 nhóm tương hỗ: Paid Media (truyền thông trả phí), Earned Media (truyền thông lan truyền), Shared Media (truyền thông chia sẻ trên mạng xã hội) và Owned Media (truyền thông sở hữu).
  • Hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả Fanpage: Khóa luận xác định các nhóm chỉ số cốt lõi gồm: Chỉ số tương tác (Engagement Metrics: Lượt thích, bình luận, chia sẻ, tỷ lệ phản hồi); Số lượng người tiếp cận (Reach: Tiếp cận tự nhiên, tiếp cận trả phí, tổng tiếp cận); Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate); Tỷ lệ nhấp chuột (CTR - Click-Through Rate); Thời gian lưu lại bài viết (Time on Post); và Tăng trưởng trang (Page Growth Metrics).
  • Mô hình hành vi khách hàng được lựa chọn: Khóa luận đối chiếu mô hình cổ điển AIDA (Lewis, 1898/1989), AIDMA (Roland Hall, 1920) và đi đến quyết định chọn mô hình AISAS để làm khung nghiên cứu thực nghiệm. Mô hình AISAS bao gồm 5 mắt xích: Gây chú ý (Attention) $\rightarrow$ Quan tâm (Interest) $\rightarrow$ Tìm kiếm (Search) $\rightarrow$ Hành động (Action) $\rightarrow$ Chia sẻ (Share). Mô hình này phản ánh chính xác hành vi phi tuyến tính của người dùng Internet khi họ có xu hướng chủ động tra cứu thông tin (Search) và lan tỏa đánh giá (Share) trên mạng xã hội.
Tiêu chí phân định Content thông thường Content Marketing
Mục đích Cung cấp thông tin thuần túy hoặc giải trí, không liên kết trực tiếp với mục tiêu thương mại. Thu hút, giữ chân khách hàng mục tiêu, định hướng hành vi mua sắm và hỗ trợ mục tiêu kinh doanh.
Chiến lược Thường mang tính tự phát, phân tán, không có kế hoạch dài hạn. Lập kế hoạch bài bản, phân phối có hệ thống và duy trì tính nhất quán của thông điệp thương hiệu.
Đối tượng tiếp nhận Hướng đến đại chúng hoặc các nhóm đối tượng không xác định rõ. Xác định cụ thể phân khúc khách hàng tiềm năng dựa trên đặc điểm nhân khẩu học và hành vi.
Giá trị cung cấp Thông tin chung chung, không nhất thiết giải quyết vấn đề của người đọc. Cung cấp giải pháp chuyên sâu, giải đáp thắc mắc và thỏa mãn nhu cầu cụ thể của công chúng.
Kênh phân phối Đăng tải ngẫu nhiên trên các kênh mà không qua tối ưu hóa. Lựa chọn và tối ưu hóa nội dung dựa trên đặc thù thuật toán của từng nền tảng phân phối.
Đo lường hiệu quả Thiếu tiêu chuẩn đánh giá định lượng cụ thể. Đo lường bằng các chỉ số chuyển đổi, tương tác, lưu lượng truy cập và chỉ tiêu tài chính.
Tính tương tác Giao tiếp một chiều, ít chú trọng phản hồi từ người tiếp nhận. Giao tiếp hai chiều, thúc đẩy trao đổi, lắng nghe và gắn kết cộng đồng khách hàng.

Thang đo nghiên cứu đề xuất: Dựa trên mô hình AISAS và tham khảo các công trình trước đây (Võ Quỳnh Kha, 2022; Nguyễn Thị Diễm, 2021; Du Plessis, 2017; Đinh Thị Thu Thương, 2021; Nguyễn Thị Bảo Thanh, 2022), tác giả thiết kế thang đo gồm 5 thành phần với 21 biến quan sát, đo lường bằng thang điểm Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý):

  1. Giai đoạn Gây chú ý (Attention - CY): 4 biến quan sát (CY1: Hình ảnh/video hấp dẫn, bắt mắt; CY2: Tần suất bài viết xuất hiện dày đặc; CY3: Tiêu đề và mô tả kích thích tìm hiểu; CY4: Bài viết xuất hiện nhiều trên Facebook).
  2. Giai đoạn Quan tâm (Interest - QT): 5 biến quan sát (QT1: Nội dung mang lại thông tin hữu ích; QT2: Cập nhật nội dung thường xuyên; QT3: Bài viết quảng bá tốt về chất lượng dịch vụ; QT4: Giải quyết thắc mắc của khách hàng; QT5: Thông báo kịp thời về sự kiện, khuyến mãi).
  3. Giai đoạn Tìm kiếm (Search - TK): 4 biến quan sát (TK1: Tìm kiếm dịch vụ trên Google sau khi xem bài; TK2: Xu hướng tìm hiểu thêm về sản phẩm/dịch vụ; TK3: Nhân viên phản hồi câu hỏi nhanh chóng; TK4: Dễ dàng tra cứu thông tin cần thiết trên Fanpage).
  4. Giai đoạn Hành động (Action - HD): 4 biến quan sát (HD1: Tìm hiểu dịch vụ khi tiếp nhận thông tin bài đăng; HD2: Đã và sẽ tương tác với các nội dung trên trang; HD3: Quyết định chọn dịch vụ sau khi nghe tư vấn; HD4: Thường xuyên theo dõi bài viết của trang).
  5. Giai đoạn Chia sẻ (Share - CS): 4 biến quan sát (CS1: Liên hệ ngay sau khi xem bài viết; CS2: Tìm hiểu ngay dịch vụ sau khi tiếp nhận thông tin; CS3: Quyết định chọn dịch vụ sau khi nghe tư vấn; CS4: Thường xuyên theo dõi các chương trình của trang).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập qua báo cáo nội bộ của Công ty TNHH Thiết kế & Xây dựng Nhà thép TD House Modern, tài liệu thống kê từ We Are Social, Hootsuite (báo cáo đầu năm 2024: toàn cầu có 5,35 tỷ người dùng Internet chiếm 66,2%; Việt Nam có 78,44 triệu người dùng chiếm 79,1% dân số, thời gian trực tuyến bình quân 6 giờ 18 phút/ngày) và các ấn phẩm học thuật liên quan. Phương pháp xử lý là tổng hợp và so sánh số liệu qua các giai đoạn.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập bằng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến gửi qua ứng dụng Zalo dựa trên tệp dữ liệu khách hàng do công ty cung cấp. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện. Theo quy tắc của Hair et al. (2014), quy mô mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần số biến quan sát ($21 \times 5 = 105$ mẫu). Nhằm phòng ngừa phiếu lỗi, tác giả đã phát ra 135 bảng hỏi.
  • Phương pháp phân tích: Dữ liệu sơ cấp được phân tích bằng phần mềm thống kê qua các kỹ thuật: Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn); Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$ và $\alpha > 0,6$ theo Nunnally, 1994); và Kiểm định giá trị trung bình tổng thể One-Sample T-Test ở mức ý nghĩa $p < 0,05$.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động Content Marketing trên Fanpage của doanh nghiệp

Chương 1 tập trung chuẩn hóa hệ thống khái niệm, phân loại các định dạng nội dung số (Blog, Video Content, Infographic, Podcast, Social Media Content, Email Marketing, Case Study, Whitepaper & Ebook). Tác giả chi tiết hóa 6 bước xây dựng kế hoạch nội dung (Content Plan) trên Fanpage:

  • Bước 1: Xác định rõ mục tiêu truyền thông và định hướng phong cách thương hiệu.
  • Bước 2: Nghiên cứu thấu hiểu đặc điểm nhân khẩu học và Customer Insight.
  • Bước 3: Lập kế hoạch phân bổ nhóm chủ đề (giới thiệu sản phẩm, chia sẻ kiến thức, khuyến mãi, tương tác).
  • Bước 4: Thiết lập tần suất đăng tải định kỳ (khuyến nghị 3–5 bài/tuần hoặc 1–2 bài/ngày tùy ngành) và chọn khung giờ vàng.
  • Bước 5: Đầu tư sản xuất ấn phẩm thị giác chỉn chu (sử dụng công cụ đồ họa như Canva, Photoshop, Premiere, tuân thủ nguyên tắc chữ chiếm dưới 20% diện tích ảnh của Facebook).
  • Bước 6: Đo lường, kiểm tra định kỳ qua Facebook Insights và thực hiện thử nghiệm A/B Testing.

Đồng thời, chương 1 phân tích bối cảnh áp dụng Content Marketing trên thế giới (điểm lại lịch sử từ tạp chí The Furrow của John Deere năm 1895, cẩm nang ẩm thực Michelin thế kỷ 20, đến việc tích hợp Big Data, AI, AR/VR) và tại thị trường Việt Nam (sự trỗi dậy của định dạng video ngắn Reels, TikTok Shorts, hoạt động Livestream bán hàng của hệ thống KOL/KOC và hệ thống Chatbot cá nhân hóa).

Chương 2: Thực trạng hoạt động Content Marketing của Fanpage Ngói - Mái Nhật mái Thái tại Huế của Công ty TNHH Thiết kế & Xây dựng Nhà thép TD House Modern

Chương 2 cung cấp bức tranh chi tiết về doanh nghiệp nghiên cứu và đánh giá thực nghiệm hoạt động truyền thông số của đơn vị:

  • Hồ sơ doanh nghiệp: Công ty TNHH Thiết kế & Xây dựng Nhà thép TD House Modern có mã số thuế 3301714003, trụ sở chính tại Thôn Trung Kiều, xã Quảng Thái, huyện Quảng Điền và văn phòng đại diện tại số 81 Tôn Quang Phiệt, phường An Đông, TP. Huế, tỉnh Thừa Thiên Huế. Doanh nghiệp do ông Nguyễn Văn Đức sáng lập và giữ chức Giám đốc điều hành, với mức vốn điều lệ 1,2 tỷ đồng. Doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực: Tư vấn thiết kế, thi công trọn gói công trình khung thép tiền chế; cung ứng bê tông khí chưng áp; cung ứng tấm Panel và gia công cơ khí dân dụng.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Bộ máy công ty vận hành theo mô hình chức năng, bao gồm Ban Giám đốc, Bộ phận Sale & Marketing, Bộ phận Kỹ thuật - Cơ khí, Bộ phận Kế toán và Bộ phận Kho bãi.
Phân loại lao động 07/2022 (Người) 2023 (Người) 2024 (Người) So sánh 2023/2022 (+/-) So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (+/-) So sánh 2024/2023 (%)
Tổng số nhân sự 16 23 26 +7 +43,7% +3 +13,0%
Theo giới tính:
- Nam 12 14 16 +2 +16,6% +2 +14,2%
- Nữ 4 9 10 +5 +125,0% +1 +11,1%
Theo bộ phận:
- Quản lý 2 2 2 0 0,0% 0 0,0%
- Sale – Marketing 5 5 7 0 0,0% +2 +40,0%
- Kế toán 1 2 4 +1 +100,0% +2 +100,0%
- Kỹ thuật – Cơ khí 6 11 10 +5 +83,3% -1 -9,09%
- Kỹ sư 2 1 1 -1 -50,0% 0 0,0%
- Kho 0 2 2 +2 - 0 0,0%
  • Hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh: Tình hình tài chính của TD House Modern ghi nhận mức tăng trưởng liên tục về quy mô doanh thu và lợi nhuận, song cũng bộc lộ áp lực gia tăng chi phí hoạt động.
Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) 07/2022 2023 2024 So sánh 2023/2022 (%) So sánh 2024/2023 (%)
1. Doanh thu 4.359,998 5.792,734 7.290,928 - +25,86%
2. Chi phí - - - - +27,50%
3. Lợi nhuận trước thuế 742,146 846,950 984,776 +14,12% +16,27%
4. Thuế TNDN 148,429 169,390 196,955 +14,12% +16,27%
5. Lợi nhuận sau thuế 593,716 677,560 787,821 +14,12% +16,27%
  • Thực trạng Fanpage "Ngói – Mái Nhật mái Thái tại Huế": Trang hoạt động tại địa chỉ web fb.com/thicongmaingoi/. Bộ nhận diện sử dụng tông màu chủ đạo vàng – xám – đen đồng bộ với nhận diện công ty. Đến thời điểm tác giả khảo sát, Fanpage sở hữu 961 lượt thích và 975 lượt theo dõi. Tác giả tiến hành bóc tách các biểu đồ từ Meta Insights trong giai đoạn từ 01/11/2024 đến 24/01/2025 (bao gồm lượt tiếp cận, lượt truy cập trang, lượt tương tác nội dung, lượt theo dõi mới và lượt xem nội dung).
  • Kết quả khảo sát định lượng: Dữ liệu từ bảng hỏi được kiểm định qua Cronbach's Alpha và One-Sample T-Test cho 5 nhân tố của mô hình AISAS. Kết quả phản ánh: Khách hàng đánh giá tương đối tích cực về tính hữu ích của thông tin kỹ thuật, chất lượng hình ảnh công trình thực tế, song mức độ chủ động chia sẻ (Share) bài viết và tìm kiếm mở rộng (Search) trên các công cụ tìm kiếm khác vẫn còn những hạn chế nhất định.

Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động Content Marketing trên Fanpage Ngói – Mái Nhật mái Thái tại Huế của Công ty TNHH Thiết kế & Xây dựng Nhà thép TD House Modern

Dựa trên định hướng mở rộng thị trường xây lắp tại Thừa Thiên Huế và khu vực lân cận, tác giả xây dựng hệ thống giải pháp tương ứng với 5 giai đoạn trong mô hình AISAS:

  1. Nhóm giải pháp tạo sự Chú ý (Attention): Nâng cấp chất lượng hình ảnh, chuyển đổi trọng tâm sang sản xuất các video ngắn (dưới 60 giây) quay lại hiện trường thi công khung thép và lợp ngói thực tế; đa dạng hóa góc máy; tối ưu tiêu đề theo kỹ thuật Storytelling nhằm tạo sự tò mò, khắc phục tình trạng phân tán sự chú ý của người xem.
  2. Nhóm giải pháp thu hút sự Quan tâm (Interest): Cơ cấu lại nội dung bài đăng, tập trung giải quyết các bài toán kỹ thuật mà khách hàng thường lo ngại (độ chịu lực, khả năng chống dột, cách nhiệt của ngói Nhật, mái Thái); cập nhật bảng báo giá thi công minh bạch, tiến độ các gói thầu định kỳ và thông tin khuyến mãi vật tư.
  3. Nhóm giải pháp thúc đẩy sự Tìm kiếm (Search): Tối ưu hóa từ khóa SEO trên Fanpage (chèn các từ khóa chuyên ngành như: thi công ngói Huế, mái Nhật khung thép Huế, ngói mái Thái TD House); huấn luyện nhân sự trực page đảm bảo tốc độ phản hồi tin nhắn và bình luận nhanh chóng, chính xác.
  4. Nhóm giải pháp thúc đẩy Hành động (Action): Rà soát lại cấu trúc bài viết, đặt các nút kêu gọi hành động (CTA) rõ ràng, trực diện (như Nhận bản vẽ thiết kế miễn phí, Đăng ký khảo sát công trình tận nơi); cung cấp đường dây nóng và liên kết chuyển tiếp trực tiếp vào ứng dụng tin nhắn.
  5. Nhóm giải pháp thúc đẩy Chia sẻ (Share): Triển khai các chính sách ưu đãi, quà tặng tri ân dành cho khách hàng cũ khi để lại nhận xét công khai trên Fanpage; xây dựng các nội dung dạng Case Study hoàn thiện nhà kèm phỏng vấn gia chủ để kích thích hành vi chia sẻ tự nhiên vào các hội nhóm xây dựng, kiến trúc.
  6. Nhóm giải pháp hỗ trợ khác: Đào tạo nghiệp vụ Marketing cho đội ngũ phụ trách (vốn đã tăng lên 7 người trong năm 2024), đầu tư trang thiết bị ghi hình và ứng dụng các phần mềm biên tập chuyên dụng.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả đạt được:
    • Khóa luận đã minh chứng sự tăng trưởng về quy mô hoạt động của TD House Modern qua chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024: Doanh thu năm 2024 đạt mức tăng trưởng 25,86% so với 2023; lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt 787,821 triệu đồng (tăng 16,27%). Đồng thời, báo cáo cũng chỉ ra nguy cơ biên lợi nhuận bị thu hẹp do tốc độ tăng chi phí năm 2024 (27,50%) cao hơn mức tăng doanh thu.
    • Làm rõ thực trạng kênh truyền thông Fanpage "Ngói – Mái Nhật mái Thái tại Huế" với quy mô cộng đồng ban đầu đạt 961 lượt thích và 975 lượt theo dõi; phân tích tường minh chuỗi dữ liệu tương tác từ 01/11/2024 đến 24/01/2025.
    • Hệ thống hóa dữ liệu khảo sát khách hàng qua 5 giai đoạn của mô hình AISAS bằng kiểm định Cronbach's Alpha và One-Sample T-Test, xác định được các điểm nghẽn tương tác ở khâu Tìm kiếm (Search) và Chia sẻ (Share).
  • Đóng góp của khóa luận:
    • Về mặt lý luận: Khóa luận vận dụng thành công mô hình AISAS vào một phân ngành kỹ thuật xây dựng đặc thù tại địa phương (kết cấu thép và mái ngói dân dụng). Nghiên cứu kế thừa và điều chỉnh hệ thống 21 biến quan sát phù hợp với môi trường mạng xã hội Facebook tại Việt Nam.
    • Về mặt thực tiễn: Kết quả phân tích cung cấp cho Ban Giám đốc và bộ phận Sale – Marketing của Công ty TNHH Thiết kế & Xây dựng Nhà thép TD House Modern một bức tranh chân thực về phản ứng của khách hàng, từ đó cung cấp căn cứ dữ liệu để điều chỉnh kế hoạch tiếp thị nội dung, tối ưu ngân sách truyền thông số và kiểm soát chi phí bán hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài:
    • Khóa luận chỉ giới hạn phạm vi nghiên cứu tại một doanh nghiệp xây lắp cụ thể là TD House Modern và trên một kênh truyền thông duy nhất là Fanpage "Ngói – Mái Nhật mái Thái tại Huế", chưa mở rộng sang các nền tảng số khác mà công ty có thể khai thác.
    • Thời gian thực hiện nghiên cứu thực địa tương đối ngắn (3 tháng, từ tháng 11/2024 đến tháng 02/2025).
    • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện thông qua nền tảng Zalo với quy mô 135 phiếu khảo sát; điều này có thể tạo ra những giới hạn về tính đại diện thống kê cho toàn bộ thị trường khách hàng tiềm năng tại Thừa Thiên Huế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng nghiên cứu đa kênh (Omnichannel), khảo sát hành vi người dùng trên các nền tảng nội dung video ngắn khác như TikTok, YouTube Shorts và hệ thống Website của công ty.
    • Tăng quy mô mẫu điều tra và áp dụng các phương pháp chọn mẫu xác suất kết hợp phân tầng xã hội học để nâng cao độ khái quát hóa của mô hình AISAS trong lĩnh vực truyền thông xây dựng dân dụng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh, Truyền thông Đa phương tiện đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề nghiên cứu về Digital Marketing, tiếp thị nội dung và quản trị Fanpage.
  • Các nhà nghiên cứu, học viên mong muốn tham khảo quy trình ứng dụng mô hình AISAS, quy trình thiết kế bảng hỏi và phương pháp kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha kết hợp One-Sample T-Test trong phân tích hành vi khách hàng trực tuyến.
  • Các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) hoạt động trong lĩnh vực cơ khí, xây dựng, kết cấu thép dân dụng tham khảo cách thức tổ chức bộ máy nhân sự Sale – Marketing và quy trình xây dựng Content Plan bài bản trên Facebook.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết nào để làm mô hình nghiên cứu đánh giá hiệu quả tiếp thị nội dung?
Tác giả đã xem xét các mô hình truyền thông Marketing truyền thống như AIDA và AIDMA, sau đó chọn mô hình AISAS (Attention – Interest – Search – Action – Share) làm khung phân tích chính. Mô hình này bao gồm 5 giai đoạn với 21 biến quan sát nhằm phản ánh hành vi tìm kiếm thông tin và chia sẻ trực tuyến của người dùng Facebook.

2. Quy mô mẫu điều tra định lượng và phương pháp xử lý dữ liệu được tiến hành như thế nào?
Theo quy chuẩn của Hair et al. (2014) với 21 biến quan sát, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $21 \times 5 = 105$ mẫu. Tác giả đã tiến hành phát ra 135 bảng hỏi qua Zalo bằng phương pháp chọn mẫu thuận tiện. Dữ liệu sau đó được xử lý thông qua thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (yêu cầu $\alpha > 0,6$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$) và kiểm định One-Sample T-Test trên phần mềm thống kê.

3. Cơ cấu nhân sự và kết quả kinh doanh của Công ty TD House Modern biến động ra sao trong giai đoạn 2022–2024?
Tổng nhân sự công ty tăng từ 16 người (tháng 07/2022) lên 23 người (năm 2023) và đạt 26 người (năm 2024); trong đó bộ phận Sale – Marketing tăng lên 7 nhân sự vào năm 2024 (+40%). Về tài chính, doanh thu năm 2024 tăng 25,86% so với năm 2023; lợi nhuận sau thuế năm 2024 đạt 787,821 triệu đồng (tăng 16,27%). Tuy nhiên, tốc độ gia tăng chi phí trong năm 2024 là 27,50%, vượt tốc độ tăng doanh thu.

4. Kênh Fanpage được nghiên cứu trong đề tài có những thông số cơ bản nào?
Trang Fanpage có tên "Ngói – Mái Nhật mái Thái tại Huế", hoạt động tại đường dẫn fb.com/thicongmaingoi/. Trang sử dụng bộ nhận diện màu vàng, xám, đen. Đến thời điểm tác giả khảo sát, Fanpage đã ghi nhận 961 lượt thích và 975 lượt theo dõi; dữ liệu hoạt động được tác giả theo dõi qua Meta Insights trong giai đoạn từ 01/11/2024 đến 24/01/2025.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Văn Hậu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về Content Marketing trên mạng xã hội Facebook và vận dụng khung phân tích AISAS vào khảo sát thực nghiệm tại một doanh nghiệp xây lắp đặc thù ở Thừa Thiên Huế. Thông qua việc phân tích toàn diện dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2022–2024 kết hợp khảo sát định lượng sơ cấp, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm mạnh trong việc truyền tải thông tin kỹ thuật cũng như những mặt hạn chế về tỷ lệ tương tác lan tỏa trên Fanpage "Ngói – Mái Nhật mái Thái tại Huế". Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất tương ứng với từng giai đoạn tâm lý khách hàng mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ đắc lực cho Công ty TNHH Thiết kế & Xây dựng Nhà thép TD House Modern trong việc tối ưu hóa chiến lược tiếp thị nội dung số thời gian tới.