Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế tự nhiên về phát triển nông nghiệp, với kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng nông sản truyền thống duy trì mức tăng trưởng ổn định qua từng năm. Trong cơ cấu ngành nông sản chế biến, trà dược liệu nổi lên như một phân khúc giàu tiềm năng, nhận được định hướng khuyến khích phát triển từ Nhà nước. Tuy nhiên, các doanh nghiệp trong ngành đang đối mặt với nhiều thách thức lớn trước áp lực cạnh tranh gay gắt của quá trình hội nhập kinh tế quốc tế và sự biến động liên tục của môi trường kinh doanh. Thực tiễn này đòi hỏi các đơn vị sản xuất phải giải quyết mâu thuẫn giữa nguồn lực hữu hạn của nội bộ doanh nghiệp và nhu cầu đa dạng, khắt khe của thị trường thông qua việc thiết lập công tác hoạch định linh hoạt, khoa học.
Xuất phát từ quá trình khảo sát thực tế tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng, tác giả Hoàng Thị Nhi (sinh viên lớp K53QT2, Viện Hợp tác Quốc tế, Trường Đại học Thương mại) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm nhận diện những hạn chế trong việc xây dựng và triển khai kế hoạch kinh doanh của đơn vị. Khóa luận xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể được đánh số như sau:
- Đưa ra một số lý luận có liên quan đến công tác hoạch định, phân tích sự ảnh hưởng của các yếu tố môi trường đến công tác hoạch định trong doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng thực hiện công tác hoạch định của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng; từ đó rút ra các thành công, hạn chế và nguyên nhân của những tồn tại đó.
- Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp, kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác hoạch định của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng trong giai đoạn tiếp theo.
Về đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các nội dung cơ bản của hoạch định, quy trình hoạch định và các nhân tố môi trường (bên trong và bên ngoài) ảnh hưởng đến công tác hoạch định tại doanh nghiệp.
- Phạm vi nội dung: Tập trung giải quyết các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác hoạch định trong doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh trà dược liệu.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng (địa chỉ trụ sở tại xã Quỳnh Hoa và nhà máy tại Cụm Công nghiệp Quỳnh Giao, huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng quản trị được thu thập và phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2017–2019; định hướng giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2021–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình sử dụng
Khóa luận vận dụng các quan điểm quản trị học kinh điển, tiêu biểu là định nghĩa của Harold Koontz và Cyril O'Donnell: hoạch định là quá trình xác định mục tiêu, quyết định phải làm gì và làm như thế nào để đạt được mục tiêu đó. Đồng thời, tác giả tham khảo hệ thống lý luận quản trị từ công trình Quản trị căn bản của James L. Gibson (NXB Thống kê, 2001) cùng các nghiên cứu chuyên ngành quản trị doanh nghiệp tại Trường Đại học Thương mại.
Khung lý thuyết của đề tài tập trung vào ba trục nội dung chính:
- Phân loại hoạch định: Phân cấp theo ba cấp độ quản trị bao gồm hoạch định chiến lược (nhà quản trị cấp cao, thời hạn từ 2–5 năm trở lên), hoạch định chiến thuật (nhà quản trị cấp trung gian, cụ thể hóa chiến lược thành mục tiêu bộ phận) và hoạch định tác nghiệp (nhà quản trị cấp cơ sở, thời hạn ngắn dưới 1 năm).
- Hệ thống 8 nội dung hoạch định: Bao gồm hoạch định sứ mạng và tầm nhìn chiến lược; hoạch định mục tiêu (theo nguyên tắc SMART); hoạch định chiến lược; hoạch định chính sách; hoạch định thủ tục; hoạch định quy tắc; hoạch định chương trình; và hoạch định ngân sách.
- Quy trình hoạch định chuẩn 4 bước: (1) Nhận thức điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT); (2) Tìm ra các phương án; (3) So sánh và lựa chọn phương án; (4) Quyết định và chuẩn bị kế hoạch chi tiết.
- Các nhân tố môi trường ảnh hưởng: Môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ, tự nhiên), môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, sản phẩm thay thế) và môi trường nội bộ (nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính kết hợp phân tích số liệu tài chính qua hai kênh thu thập thông tin:
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả tiến hành phỏng vấn chuyên sâu đối với lãnh đạo chủ chốt của công ty nhằm đánh giá thực trạng công tác quản trị, bao gồm Bà Lê Thị Hằng (Tổng Giám đốc) và Chị Phạm Thị Đà (Phó phòng Kinh doanh). Nội dung phỏng vấn tập trung vào các khó khăn nội tại, phương pháp dự báo, mức độ ảnh hưởng của các yếu tố cạnh tranh và chính sách phân phối.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu nội bộ gồm Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019, Bản công bố tầm nhìn và sứ mạng kinh doanh, Hồ sơ năng lực doanh nghiệp, thông tin từ website công ty và các văn bản pháp quy liên quan (như Luật Doanh nghiệp 2014, tiêu chuẩn chất lượng ISO 22000:2018).
- Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp so sánh (đối chiếu các chỉ tiêu tài chính tuyệt đối và tương đối qua các năm 2017, 2018, 2019) và phương pháp tổng hợp logic để rút ra các kết luận về hiệu quả và hạn chế của hoạt động hoạch định.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về công tác hoạch định trong doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm, vai trò và phân loại công tác hoạch định trong tổ chức kinh doanh. Tác giả nhấn mạnh hoạch định là chức năng mở đường cho toàn bộ chu trình quản trị (tổ chức, lãnh đạo, kiểm tra), giúp giảm thiểu rủi ro từ sự bất ổn của môi trường kinh doanh và tối ưu hóa phân bổ nguồn lực.
Bên cạnh việc làm rõ 8 nội dung cấu thành của công tác hoạch định (từ tầm nhìn, sứ mạng đến quy tắc, ngân sách), chương này phân định ranh giới giữa hoạch định chiến lược và hoạch định tác nghiệp dựa trên 7 tiêu chí: người hoạch định, mục tiêu, đặc tính, phạm vi, thời gian, tần suất hoạch định và mức độ rủi ro khi thất bại. Đồng thời, tác giả phân tích chi tiết tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô (tỷ giá, lạm phát, khung pháp lý, công nghệ sấy và chế biến, điều kiện thổ nhưỡng trồng dược liệu), môi trường ngành (áp lực từ sản phẩm giải khát thay thế, nhà cung cấp giống và đất trồng) cùng các biến số nội tại như năng lực chuyên môn của đội ngũ nhân sự và khả năng huy động vốn.
Chương 2: Thực trạng công tác hoạch định của Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng
Chương 2 đi sâu phân tích trường hợp cụ thể tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng. Tiền thân thành lập năm 2009 với tên gọi Tân Thái Bình (hoạt động trong dự án ngô ngọt), đến năm 2013 doanh nghiệp đổi tên và chuyển hướng chiến lược sang trồng, chế biến cây dược liệu (đinh lăng, cà gai leo, chùm ngây, hoàn ngọc, thìa canh, xạ đen, cỏ ngọt) với vùng nguyên liệu đạt 106 ha và nhà máy công suất 120–150 tấn dược liệu khô/năm đạt chuẩn ISO 22000:2018.
Tổng hợp kết quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2017–2019:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2017 (triệu đồng) |
Năm 2018 (triệu đồng) |
Năm 2019 (triệu đồng) |
So sánh 2018/2017 (%) |
So sánh 2019/2018 (%) |
| Doanh thu thuần |
9.797 |
16.601 |
31.242 |
169,19% |
188,19% |
| Giá vốn hàng bán |
5.982 |
9.347 |
15.615 |
156,06% |
167,06% |
| Chi phí tài chính |
318 |
822 |
1.574 |
258,48% |
191,48% |
| Chi phí quản lý bán hàng |
43 |
95 |
187 |
220,84% |
196,84% |
| Chi phí sản xuất |
268 |
398 |
723 |
148,66% |
181,66% |
| Lợi nhuận thuần |
3.186 |
5.939 |
13.143 |
186,30% |
221,30% |
| Lợi nhuận sau thuế |
2.548,4 |
4.751,2 |
10.514,4 |
186,44% |
221,29% |
Về thực trạng triển khai các nội dung hoạch định:
- Tầm nhìn và sứ mạng: Hướng đến vị thế doanh nghiệp sản xuất sản phẩm thảo dược hàng đầu Việt Nam, đưa vào vận hành nhà máy chuẩn GMP; cam kết sản phẩm 100% thiên nhiên, không chất bảo quản, phẩm màu hay hương liệu.
- Hoạch định mục tiêu: Áp dụng nguyên tắc SMART qua quy trình 5 bước; đặt mục tiêu giai đoạn 2020–2025 chiếm thị phần số một ngành đồ uống dược liệu, tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư đạt tối thiểu 15%/năm và ngân sách cho R&D chiếm ít nhất 7% doanh số bán.
- Hoạch định chiến lược: Định hướng chiến lược xuất khẩu sang các thị trường truyền thống (Séc, Châu Âu, Nhật Bản) và mở rộng sang Nga, Đài Loan; điều chỉnh linh hoạt thị trường nội địa khi xuất khẩu gặp khó khăn do dịch bệnh đầu năm 2020.
- Hoạch định chính sách và thủ tục: Áp dụng mô hình phân phối kênh 2 cấp (qua bán sỉ và bán lẻ); hợp tác cố vấn công thức với PGS.TS Nguyễn Thượng Dong (Nguyên Viện trưởng Viện Dược liệu); duy trì chế độ đãi ngộ tài chính và phi tài chính; thiết lập thủ tục xử lý nhanh đơn đặt hàng, kiểm soát kho và chứng từ giao dịch.
- Hoạch định quy tắc: Quy định giờ làm việc hành chính (8h00–17h30, nghỉ giữa ca 1h30); quy định định mức phát triển thị trường (mỗi nhân viên thị trường liên hệ tối thiểu một khách hàng mới mỗi tháng).
Đánh giá tổng hợp chỉ ra các điểm nghẽn: công tác dự báo chủ yếu dựa trên chuỗi số liệu quá khứ và kinh nghiệm cá nhân của lãnh đạo cấp cao; chưa áp dụng mô hình phân tích ma trận SWOT một cách bài bản; thiếu phương án dự phòng khi môi trường biến động; chưa có phòng Marketing chuyên trách riêng biệt (chức năng marketing do phòng Kinh doanh kiêm nhiệm); sự cố thất thoát nguyên liệu bao tiêu tại các tỉnh xa (Bắc Kạn, Gia Lai, Bình Phước, Hưng Yên) do nông dân bán tháo khi thiếu sự giám sát chặt chẽ.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác hoạch định tại Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng
Chương 3 trình bày định hướng phát triển của công ty giai đoạn 2021–2025 và đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện công tác quản trị:
- Định hướng chiến lược: Giữ vững vai trò hạt nhân trong ngành sản xuất trà thảo dược, đa dạng hóa ngành nghề kinh doanh trên nền tảng chế biến dược liệu khô xuất khẩu, phát triển vùng trồng xen canh cây ngắn ngày và đầu tư liên kết các cơ sở chế biến quy mô nhỏ. Nghiên cứu đổi mới sản phẩm, hướng tới ra mắt dòng sản phẩm mới (trà hòa tan dạng bột và trà thảo dược đóng lon/chai pha sẵn) muộn nhất vào năm 2022.
- Nhóm giải pháp hoàn thiện hoạch định: Hoàn thiện quy trình dự báo bằng cách kết hợp phân tích ma trận SWOT; xây dựng kế hoạch dự phòng cho các biến cố đứt gãy thị trường; nâng cao vai trò đóng góp ý kiến từ nhân viên cấp dưới và công nhân nhà máy; tách bạch và thành lập phòng Marketing chuyên nghiệp nhằm nâng cao tính thẩm mỹ bao bì mẫu mã và xúc tiến thương mại; tăng cường cơ chế ràng buộc hợp đồng và giám sát định kỳ tại các vùng bao tiêu nguyên liệu ngoại tỉnh.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất hoàn thiện hệ thống thông tin dự báo thị trường và chuyển giao công nghệ nông nghiệp; hỗ trợ chính sách tín dụng ưu đãi và quy hoạch vùng dược liệu sạch đạt chuẩn quốc gia.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa được bức tranh thực trạng quản trị cũng như hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng:
KẾT QUẢ KINH DOANH THÁI HƯNG (2017 - 2019)
Về mặt giải pháp và đóng góp thực tiễn, tác giả đã:
- Nhận diện đúng điểm yếu trong việc bao tiêu nguyên liệu ngoại tỉnh, dẫn tới đề xuất chuẩn hóa quy trình giám sát và bổ sung chế tài hợp đồng thu mua nông sản.
- Đề xuất mô hình hóa công tác hoạch định từ kinh nghiệm chủ quan sang quy trình kết hợp các công cụ quản trị định lượng và phân tích môi trường toàn diện.
- Đóng góp luận cứ thực tế về phương thức hoạch định thích ứng trong ngành chế biến nông sản - dược liệu Việt Nam, một lĩnh vực có tính đặc thù cao về chuỗi cung ứng và tiêu chuẩn kiểm định chất lượng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn nghiên cứu do điều kiện thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Đề tài chỉ thực hiện phỏng vấn sâu 2 cán bộ quản lý (Tổng Giám đốc và Phó phòng Kinh doanh), chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng đối với toàn bộ cán bộ công nhân viên và mạng lưới đại lý phân phối, khiến dữ liệu phản hồi mang tính chủ quan nhất định.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu phân tích dừng lại ở mốc 31/12/2019, các đánh giá về tác động của dịch bệnh đầu năm 2020 và tiến độ triển khai nhà máy chuẩn GMP chỉ mới dừng lại ở mức ghi nhận sơ khởi.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần nghiên cứu sâu hơn về việc ứng dụng hệ thống thông tin quản lý (MIS) và phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) trong điều phối chuỗi cung ứng dược liệu; đồng thời mở rộng đánh giá mức độ thỏa dụng của người tiêu dùng đối với các dòng sản phẩm trà pha sẵn mới.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Kinh doanh quốc tế: Tham khảo cấu trúc trình bày một đề tài hoàn thiện chức năng quản trị cấp doanh nghiệp, phương pháp phân tích báo cáo tài chính kết hợp phân tích chức năng quản trị.
- Nhà quản trị tại các doanh nghiệp chế biến nông - dược phẩm vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo kinh nghiệm xử lý khủng hoảng nguồn cung nguyên liệu bao tiêu, bài học phân bổ chi phí R&D (ngưỡng 7%), và kinh nghiệm thiết lập quy tắc vận hành nội bộ theo tiêu chuẩn ISO 22000:2018.
Câu hỏi thường gặp
1. Mục tiêu tài chính và tỷ lệ chi cho R&D được Thái Hưng hoạch định cụ thể như thế nào trong giai đoạn 2020–2025?
Theo văn bản, công ty đặt mục tiêu tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư hàng năm đạt ít nhất 15%. Về đổi mới sáng tạo, doanh nghiệp cam kết chi tối thiểu 7% tổng doanh số bán cho hoạt động nghiên cứu và phát triển sản phẩm mới.
2. Chính sách phân phối sản phẩm của Thái Hưng được tổ chức theo hình thức nào?
Công ty áp dụng chính sách phân phối gián tiếp thông qua mô hình kênh 2 cấp (nhà bán sỉ và nhà bán lẻ) phủ sóng trên 63 tỉnh thành, kết hợp xuất khẩu sang các thị trường quốc tế như Cộng hòa Séc, Nhật Bản, các nước Châu Âu và tham gia các hội chợ thương mại trong nước.
3. Doanh nghiệp đã xử lý vấn đề thất thoát sản lượng tại các vùng trồng dược liệu ngoại tỉnh bằng biện pháp gì?
Sau sự cố nông dân tại các tỉnh Bắc Kạn, Gia Lai, Bình Phước, Hưng Yên bán tháo dược liệu ra bên ngoài, công ty đã siết chặt quy trình giám sát thực địa của nhân viên, bổ sung các điều khoản cam kết pháp lý và chế tài xử phạt nghiêm ngặt trong hợp đồng bao tiêu để đảm bảo sản lượng và chất lượng đầu vào.
4. Hạn chế lớn nhất trong phương pháp hoạch định hiện tại của Thái Hưng là gì?
Hạn chế cốt lõi là công ty phụ thuộc chủ yếu vào phương pháp dự báo dựa trên chuỗi số liệu quá khứ và kinh nghiệm của ban lãnh đạo cấp cao; chưa coi trọng phân tích ma trận SWOT; chưa ứng dụng phần mềm quản trị hiện đại và thiếu các phương án kế hoạch dự phòng khi thị trường biến động.
5. Định hướng đổi mới chủng loại sản phẩm của công ty trong giai đoạn tới gồm những sản phẩm nào?
Bên cạnh hai dòng truyền thống là trà túi lọc và trà khô, công ty định hướng nghiên cứu và đưa ra thị trường trước năm 2022 hai dòng sản phẩm tiện lợi mới gồm trà thảo dược pha sẵn dạng bột hòa tan và trà thảo dược đóng lon/chai dạng nước.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Hoàng Thị Nhi đã khái quát hóa toàn diện bức tranh lý luận và thực trạng công tác hoạch định tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng giai đoạn 2017–2019. Bằng việc phân tích chi tiết 8 nội dung hoạch định kết hợp số liệu tăng trưởng tài chính thực tế, tác giả đã chỉ rõ các thành tựu mở rộng thị trường cũng như những lỗ hổng trong công tác dự báo và quản trị chuỗi cung ứng nguyên liệu. Các giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2021–2025 bám sát định hướng đa dạng hóa sản phẩm trà dược liệu sạch, mang lại giá trị thực tiễn cho công tác quản trị tại doanh nghiệp.