Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế, ngành nông nghiệp Việt Nam duy trì đà tăng trưởng ổn định với kim ngạch xuất khẩu các mặt hàng nông sản truyền thống đóng góp đáng kể vào cơ cấu kinh tế quốc gia. Bên cạnh các sản phẩm nông sản chủ lực, mặt hàng trà dược liệu xuất hiện như một hướng phát triển mới nhận được sự khuyến khích của Nhà nước. Tuy nhiên, các doanh nghiệp chế biến và kinh doanh trà dược liệu nội địa đang đối mặt với nhiều thách thức cạnh tranh khốc liệt trước ngưỡng cửa hội nhập kinh tế toàn cầu. Sự biến động nhanh chóng của môi trường vĩ mô và vi mô thường xuyên phá vỡ tính cứng nhắc của các kế hoạch sản xuất truyền thống, đòi hỏi doanh nghiệp phải thiết lập và vận hành công tác hoạch định một cách khoa học, linh hoạt nhằm giải quyết mâu thuẫn giữa nguồn lực nội tại hữu hạn và nhu cầu thị trường vô hạn.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Nhi (chuyên ngành Quản trị Doanh nghiệp, Trường Đại học Thương mại) tập trung nghiên cứu thực tiễn công tác hoạch định tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng. Mục đích nghiên cứu của đề tài được cụ thể hóa thành ba nhiệm vụ chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công tác hoạch định quản trị, phân tích các yếu tố môi trường tác động đến quá trình hoạch định trong doanh nghiệp sản xuất đồ uống từ dược liệu.
- Phân tích, đánh giá thực trạng công tác hoạch định tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng giai đoạn 2017–2019; từ đó chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân của những hạn chế đó.
- Đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện công tác hoạch định của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận bao gồm các nội dung cơ bản của công tác hoạch định, quy trình hoạch định và các nhân tố môi trường (bên trong và bên ngoài) tác động đến hoạt động này tại doanh nghiệp. Phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề lý luận và thực tiễn thực hiện chức năng hoạch định quản trị.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng (trụ sở và nhà máy tại huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình cùng hệ thống vùng nguyên liệu liên kết).
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu thực trạng dựa trên dữ liệu sản xuất kinh doanh giai đoạn 2017–2019, cùng định hướng phát triển của doanh nghiệp giai đoạn 2020–2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận dựa trên nền tảng lý thuyết quản trị học căn bản, kế thừa quan điểm của Harold Koontz và Cyril O'Donnell ("Hoạch định là xác định mục tiêu, quyết định phải làm gì và làm như thế nào để đạt được mục tiêu") cùng tài liệu Quản trị căn bản của James Gibson (2001). Khung lý thuyết phân loại hoạch định theo cấp độ quản trị (hoạch định chiến lược, hoạch định chiến thuật, hoạch định tác nghiệp) và phân tích cấu trúc 8 nội dung cốt lõi của công tác hoạch định bao gồm: tầm nhìn - sứ mạng kinh doanh, mục tiêu, chiến lược, chính sách, thủ tục, quy tắc, chương trình và ngân sách. Về mặt pháp lý, đề tài vận dụng các quy định của Luật Doanh nghiệp năm 2014 để xem xét mô hình tổ chức và cơ chế vận hành của công ty cổ phần.
| Phương pháp nghiên cứu |
Kỹ thuật & Công cụ thu thập / Xử lý |
Nguồn dữ liệu & Đối tượng áp dụng |
| Thu thập dữ liệu sơ cấp |
Phỏng vấn chuyên sâu định tính với bảng câu hỏi bán cấu trúc |
Phỏng vấn trực tiếp Ban lãnh đạo và quản lý cấp phòng: Bà Lê Thị Hằng (Tổng Giám đốc) và Chị Phạm Thị Đà (Phó phòng Kinh doanh). |
| Thu thập dữ liệu thứ cấp |
Rà soát, trích xuất tài liệu lưu trữ nội bộ và xuất bản phẩm |
Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2017–2019; Hồ sơ năng lực; Bản công bố tầm nhìn - sứ mạng; Website doanh nghiệp; các khóa luận tốt nghiệp tiền nhiệm tại Đại học Thương mại. |
| Phân tích dữ liệu |
Phương pháp so sánh số liệu (theo thời gian, tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng) và phương pháp tổng hợp định tính |
Đánh giá biến động doanh thu, chi phí, lợi nhuận; đối chiếu thực tế triển khai các bước hoạch định với khung quy trình lý thuyết chuẩn. |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Một số vấn đề lý luận về công tác hoạch định trong doanh nghiệp
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm, bản chất và vai trò của hoạch định như một chức năng mở đường, làm cơ sở cho các chức năng tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát trong quản trị học. Tác giả phân định rõ đặc tính giữa hoạch định chiến lược và hoạch định tác nghiệp:
| Tiêu chí |
Hoạch định chiến lược |
Hoạch định tác nghiệp |
| Người hoạch định |
Nhà quản trị cấp cao |
Nhà quản trị cấp trung gian hoặc cấp cơ sở |
| Mục tiêu |
Đảm bảo hiệu quả và tăng trưởng trong dài hạn |
Thực hiện các kế hoạch chiến lược cụ thể |
| Đặc tính |
Định hình cách thức tồn tại và cạnh tranh |
Hoàn thành các mục tiêu cụ thể, tác nghiệp |
| Phạm vi |
Bao quát lĩnh vực rộng, ít chi tiết |
Lĩnh vực hẹp, nhiều chi tiết kỹ thuật |
| Thời gian |
Dài hạn (thường từ 2 đến 5 năm trở lên) |
Ngắn hạn (thường từ 6 tháng đến dưới 1 năm) |
| Tần suất thực hiện |
Định kỳ 3 đến 5 năm một lần |
Định kỳ 6 tháng đến 1 năm một lần |
| Mức độ rủi ro |
Lớn; thất bại có thể dẫn đến phá sản doanh nghiệp |
Hạn chế; sai lệch có thể khắc phục trong ngắn hạn |
Bên cạnh đó, chương này chuẩn hóa quy trình hoạch định qua 4 bước: (1) Nhận thức điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức; (2) Tìm ra các phương án; (3) So sánh và lựa chọn phương án tối ưu; (4) Quyết định và chuẩn bị kế hoạch chi tiết. Tác giả cũng phân tích mô hình các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, công nghệ, tự nhiên), môi trường vi mô (đối thủ cạnh tranh, khách hàng, nhà cung ứng, sản phẩm thay thế) đến môi trường nội bộ (nguồn nhân lực, tiềm lực tài chính).
Chương 2: Thực trạng công tác hoạch định của Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng
Chương 2 mô tả quá trình hình thành của doanh nghiệp từ năm 2009 (tiền thân là Tân Thái Bình, chuyên canh ngô ngọt) đến bước chuyển dịch cơ cấu năm 2013 sang trồng và sản xuất trà dược liệu (đinh lăng, cà gai leo, chùm ngây, hoàn ngọc, thìa canh, xạ đen, cỏ ngọt) với nhà máy đạt chuẩn ISO 22000:2018 công suất 120–150 tấn khô/năm tại Cụm Công nghiệp Quỳnh Giao (Thái Bình) và quy mô vùng nguyên liệu đạt 106 ha. Cơ cấu tổ chức được thiết lập theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Hội đồng quản trị, Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành và 5 phòng chức năng cùng các đơn vị trực thuộc sản xuất.
Thực trạng tài chính và hiệu quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2017–2019 được tổng hợp chi tiết:
| Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
So sánh 2018/2017 |
So sánh 2019/2018 |
| Doanh thu thuần |
9.797 |
16.601 |
31.242 |
+6.804 (+69,45%) |
+14.641 (+88,19%) |
| Giá vốn hàng bán |
5.982 |
9.347 |
15.615 |
+3.365 (+56,25%) |
+6.268 (+67,06%) |
| Chi phí tài chính |
318 |
822 |
1.574 |
+504 (+158,49%) |
+752 (+91,48%) |
| Chi phí quản lý bán hàng |
43 |
95 |
187 |
+52 (+120,93%) |
+92 (+96,84%) |
| Chi phí sản xuất |
268 |
398 |
723 |
+130 (+48,51%) |
+325 (+81,66%) |
| Lợi nhuận thuần |
3.186 |
5.939 |
13.143 |
+2.753 (+86,41%) |
+7.204 (+121,30%) |
| Lợi nhuận sau thuế |
2.548,8 |
4.751,2 |
10.514,4 |
+2.202,4 (+86,41%) |
+5.763,2 (+121,30%) |
Về thực trạng thực hiện 6 nội dung hoạch định cụ thể:
- Tầm nhìn và sứ mạng: Đặt mục tiêu trở thành doanh nghiệp thảo dược hàng đầu Việt Nam, đưa vào hoạt động nhà máy chuẩn GMP; sứ mạng cam kết 100% thiên nhiên, không chất bảo quản, không hương liệu và phẩm màu.
- Mục tiêu: Áp dụng nguyên tắc SMART qua quy trình 5 bước; xác lập mục tiêu giai đoạn 2020–2025 dẫn đầu thị phần đồ uống dược liệu, chi tối thiểu 7% doanh số cho R&D, tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI) hàng năm đạt tối thiểu 15%.
- Chiến lược: Định hướng chiến lược xuất khẩu (duy trì thị trường Châu Âu, Séc, Nhật Bản; tìm kiếm thị trường mới tại Nga, Đài Loan) kết hợp kích cầu nội địa trước tác động của dịch bệnh đầu năm 2020; phương pháp hoạch định chủ yếu dựa vào dự báo và tỷ lệ cố định ngắn hạn.
- Chính sách: Phân phối qua kênh 2 cấp (bán buôn, bán lẻ), xúc tiến qua hội chợ thương mại; chính sách sản phẩm tập trung vào 2 dòng truyền thống (trà túi lọc, trà khô) với sự cố vấn công thức của PGS.TS Nguyễn Thượng Dong; chính sách nhân sự duy trì chế độ lương thưởng, bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế theo luật định.
- Thủ tục và quy tắc: Thiết lập quy trình xử lý đơn hàng nhanh, xuất kho và lập chứng từ tức thì; ban hành nội quy làm việc 8h00–17h30 (nghỉ trưa 1h30) và định ngạch phát triển thị trường (mỗi nhân viên liên hệ tối thiểu 1 khách hàng mới mỗi tháng).
Đánh giá thực trạng chỉ ra các hạn chế: Quy trình hoạch định còn mang tính hình thức, thiếu công cụ kỹ thuật hiện đại, phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân của lãnh đạo cấp cao; chưa coi trọng phân tích ma trận SWOT; chưa xây dựng kịch bản dự phòng; bộ phận Marketing chưa được tách thành phòng ban chuyên trách độc lập mà còn ghép chung với phòng kinh doanh; mẫu mã bao bì còn đơn điệu; từng xảy ra sự cố thất thoát sản lượng bao tiêu tại các tỉnh liên kết (Bắc Kạn, Gia Lai, Bình Phước, Hưng Yên) do khâu giám sát nông dân thiếu chặt chẽ.
Chương 3: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác hoạch định tại Công ty CP ĐTTM XNK Thái Hưng
Chương 3 đề xuất định hướng phát triển giai đoạn 2021–2025 với mục tiêu xây dựng công ty thành đơn vị đầu tàu ngành trà dược liệu, lấy khoa học công nghệ làm khâu đột phá. Doanh nghiệp định hướng phát triển mô hình kinh doanh đa ngành dựa trên trục cốt lõi là trà dược liệu:
- Mở rộng sản xuất và xuất khẩu dược liệu khô cho các đối tác công nghiệp.
- Mở rộng diện tích trồng cây dược liệu xen canh với cây công nghiệp ngắn ngày nhằm tối ưu hóa quỹ đất và chu kỳ sinh trưởng.
- Nghiên cứu đầu tư, liên kết vốn vào các công ty sản xuất trà quy mô nhỏ hơn để mở rộng mạng lưới cung ứng và thị phần.
- Tái cấu trúc cơ chế quản trị, lấy quản trị vốn và đầu tư tài chính làm trung tâm của hoạt động điều hành và tổ chức sản xuất.
Kết quả và đóng góp
Công trình phản ánh các kết quả định lượng và đóng góp nghiên cứu thực tiễn sau:
KẾT QUẢ KINH DOANH VÀ MỤC TIÊU PHÁT TRIỂN (2017 - 2025)
Về mặt học thuật và thực tiễn, tác giả đã chỉ rõ tính mới của đề tài khi là công trình đầu tiên khảo sát trực tiếp, toàn diện hệ thống hoạch định tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng. Khóa luận khắc phục tính phiến diện và sự thiếu khả thi trong các giải pháp của một số đề tài nghiên cứu trước đây tại Đại học Thương mại (như các công trình nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Nông sản Quốc tế năm 2011 hay Công ty TNHH Phúc Khánh năm 2018), mang lại hệ thống dữ liệu thực chứng có giá trị cho doanh nghiệp ngành chế biến thảo dược.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo
- Hạn chế về phạm vi và dữ liệu: Số liệu tài chính và thực trạng hoạt động của công ty mới dừng lại ở mốc thời gian 2017–2019; chưa phản ánh đầy đủ các biến động kéo dài của chuỗi cung ứng nông sản trong giai đoạn dịch bệnh sau năm 2020.
- Hạn chế về cỡ mẫu sơ cấp: Nguồn dữ liệu phỏng vấn chuyên sâu tập trung vào 2 cán bộ quản lý cấp cao (Tổng Giám đốc và Phó phòng Kinh doanh), chưa khảo sát diện rộng lấy ý kiến phản hồi của đội ngũ công nhân trực tiếp sản xuất tại nhà máy và các hộ nông dân tại vùng liên kết bao tiêu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu việc ứng dụng phần mềm quản trị chuyên dụng (ERP/hệ thống thông tin quản lý) vào quy trình xử lý dữ liệu hoạch định; xây dựng mô hình định lượng dự báo nhu cầu thị trường nông sản chế biến; nghiên cứu sâu hơn về chuỗi liên kết giá trị giữa doanh nghiệp chế biến và nông dân trồng dược liệu.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên, học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp và Kinh tế nông nghiệp khi thực hiện các chuyên đề tốt nghiệp liên quan đến chức năng hoạch định quản trị hoặc phân tích kết quả kinh doanh trong doanh nghiệp sản xuất.
- Ban lãnh đạo, nhà quản lý các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm, đồ uống thảo dược: Cung cấp bài học kinh nghiệm thực tế về kiểm soát chuỗi cung ứng bao tiêu dược liệu, cân đối ngân sách R&D (mức 7% doanh số) và thiết lập cơ chế đãi ngộ nhằm duy trì ổn định nhân lực.
- Điểm tham khảo giá trị: Khung đối chiếu so sánh giữa hoạch định chiến lược và tác nghiệp, hệ thống chỉ tiêu tài chính 3 năm (2017–2019) và phương pháp chuyển dịch cơ cấu sản phẩm từ truyền thống sang chế biến sâu.
Câu hỏi thường gặp
1. Mô hình sản xuất và vùng nguyên liệu của Công ty Thái Hưng được xây dựng như thế nào?
Công ty chuyển đổi mô hình sang trồng dược liệu từ năm 2013, xây dựng nhà máy chế biến trà đạt chuẩn ISO 22000:2018 tại Cụm Công nghiệp Quỳnh Giao (Thái Bình) với quy mô công suất 120–150 tấn dược liệu khô/năm. Doanh nghiệp phát triển vùng nguyên liệu tự chủ và liên kết bao tiêu đạt diện tích 106 ha với các giống cây như đinh lăng, cà gai leo, chùm ngây, hoàn ngọc, thìa canh, xạ đen, cỏ ngọt.
2. Tình hình tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận của Thái Hưng trong giai đoạn 2017–2019 biến động ra sao?
Doanh thu thuần của công ty tăng trưởng liên tục từ 9.797 triệu đồng (2017) lên 16.601 triệu đồng (2018) và đạt 31.242 triệu đồng (2019). Lợi nhuận sau thuế tương ứng tăng từ 2.548,8 triệu đồng (2017) lên 4.751,2 triệu đồng (2018) và đạt 10.514,4 triệu đồng vào năm 2019.
3. Doanh nghiệp đặt ra các chỉ tiêu định lượng cụ thể nào cho giai đoạn 2020–2025?
Doanh nghiệp xác định chi tối thiểu 7% doanh số cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D), đặt mục tiêu tỷ suất lợi nhuận trên vốn đầu tư (ROI) đạt ít nhất 15%/năm, lên kế hoạch cho ra mắt sản phẩm với diện mạo mới muộn nhất vào năm 2022 và phát triển thêm dòng sản phẩm trà pha sẵn dạng bột, dạng nước đóng chai/lon.
4. Khóa luận chỉ ra những hạn chế cốt lõi nào trong công tác hoạch định của công ty?
Công tác hoạch định tại Thái Hưng còn phụ thuộc vào kinh nghiệm cá nhân của các nhà quản trị cấp cao, xử lý số liệu thủ công và thiếu công cụ hiện đại; công tác dự báo chỉ dựa trên số liệu quá khứ mà chưa chú trọng phân tích ma trận SWOT; chưa xây dựng kịch bản kế hoạch dự phòng; bộ phận Marketing chưa được tách thành phòng ban độc lập chuyên trách.
5. Sự cố trong công tác quản lý vùng nguyên liệu liên kết bao tiêu tại các tỉnh diễn ra như thế nào và cách xử lý của công ty ra sao?
Năm 2019, khi liên kết bao tiêu tại Bắc Kạn, Gia Lai, Bình Phước, Hưng Yên, do nhân viên giám sát thiếu chặt chẽ nên một bộ phận nông dân đã bán dược liệu ra ngoài cho tư nhân với giá cao hơn, làm hao hụt sản lượng ước tính. Công ty đã xử lý phạt các bên vi phạm, đồng thời thắt chặt điều khoản hợp đồng và tăng cường quy trình kiểm tra, giám sát định kỳ tại các vùng liên kết.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hoàng Thị Nhi đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chức năng hoạch định quản trị và phản ánh chi tiết thực trạng triển khai tại Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại Xuất Nhập khẩu Thái Hưng giai đoạn 2017–2019. Bằng việc kết hợp phương pháp phân tích tài chính định lượng và phỏng vấn chuyên sâu định tính, tác giả đã làm rõ bức tranh tăng trưởng kinh doanh song hành với những nút thắt trong công tác dự báo, cơ cấu tổ chức marketing và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng. Các định hướng giải pháp đa ngành hóa và tập trung đầu tư công nghệ giai đoạn 2021–2025 là cơ sở thực tiễn hữu ích giúp doanh nghiệp hoàn thiện năng lực quản trị chiến lược trong ngành sản xuất đồ uống dược liệu.