Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong tiến trình chuyển đổi từ nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường có sự điều tiết của Nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa, hoạt động sản xuất kinh doanh của các doanh nghiệp Việt Nam chịu sự chi phối trực tiếp từ quy luật cạnh tranh và những biến động liên tục của môi trường kinh doanh. Ngành trang trí nội thất nói chung ngày càng khẳng định vị trí thông qua việc ứng dụng khoa học kỹ thuật và các loại vật liệu mới nhằm tối ưu hóa công năng và thẩm mỹ, song hiệu quả kinh tế bình quân của ngành vẫn chưa đạt mức cao.

Doanh nghiệp tư nhân sản xuất ván sàn tre Việt Linh (Bamboo Việt Linh) là đơn vị sản xuất các sản phẩm ván sàn, nội thất từ tre, trúc tự nhiên với định hướng thân thiện với môi trường. Mặc dù sản phẩm có chất lượng kỹ thuật tốt, doanh nghiệp vẫn giữ quy mô vừa và nhỏ, đối diện với sức ép cạnh tranh gay gắt từ các sản phẩm thay thế và các đối thủ trong ngành. Thực tiễn hoạt động tại đơn vị cho thấy công tác hoạch định còn nhiều hạn chế, thiếu chiến lược kinh doanh dài hạn khả thi và chưa xây dựng được hệ thống kế hoạch cụ thể, dẫn đến việc bỏ lỡ các cơ hội thị trường. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả Trịnh Thị Hoài đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Hoàn thiện công tác hoạch định ở Doanh nghiệp tư nhân sản xuất ván sàn tre Việt Linh" dưới sự hướng dẫn của ThS. Trịnh Đức Duy.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa những lý luận cơ bản liên quan tới công tác hoạch định tại doanh nghiệp.
  2. Khảo sát thực trạng công tác hoạch định ở Doanh nghiệp tư nhân sản xuất ván sàn tre Việt Linh.
  3. Trên cơ sở phân tích thực trạng rút ra kết quả, những tồn tại và nguyên nhân, kiến nghị một số giải pháp nhằm hoàn thiện công tác hoạch định ở Doanh nghiệp tư nhân sản xuất ván sàn tre Việt Linh.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là công tác hoạch định tại Doanh nghiệp tư nhân sản xuất ván sàn tre Việt Linh.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu nội bộ tại Doanh nghiệp tư nhân sản xuất ván sàn tre Việt Linh (trụ sở tại Lô A2 Khu Công nghiệp, xã Dân Lực, huyện Triệu Sơn, tỉnh Thanh Hóa).
  • Phạm vi thời gian: Các dữ liệu thứ cấp và số liệu hoạt động kinh doanh phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2011–2013); các định hướng và giải pháp hoàn thiện được xác lập cho giai đoạn tiếp theo (từ năm 2014 đến năm 2018, trong đó có nhiệm vụ chiến lược trọng tâm đến năm 2015).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thuộc chuyên ngành Quản trị kinh doanh, tiếp cận công tác quản trị theo trường phái chức năng với trọng tâm là chức năng hoạch định. Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu được tác giả xây dựng dựa trên các nền tảng học thuật:

  • Khái niệm và bản chất của hoạch định: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Harold Koontz (hoạch định là quá trình xác định mục tiêu và quyết định phải làm gì, làm như thế nào để đạt mục tiêu) và lý thuyết quản trị của R. Boston (Houghton Mifflin, 1998, tr. 60) coi hoạch định là phương thức đối phó với sự bất định thông qua kế hoạch chi tiết.
  • Cấu trúc hệ thống hoạch định: Bao gồm hoạch định chiến lược (xác định sứ mạng kinh doanh, mục tiêu ngắn hạn dưới 1 năm và dài hạn từ 3–5 năm, xây dựng phương án chiến lược) và hoạch định hoạt động/tác nghiệp (chính sách, thủ tục, quy tắc ứng xử, quy trình ngân sách gồm 4 giai đoạn, và các chương trình hành động đơn dụng).
  • Khung phân tích môi trường kinh doanh: Mô hình PESTEL đánh giá 6 yếu tố vĩ mô (Chính trị, Kinh tế, Văn hóa – xã hội, Công nghệ, Tự nhiên, Pháp luật); Mô hình 5 lực lượng điều tiết cạnh tranh trong ngành của Michael Porter (Đe dọa từ gia nhập tiềm năng, Quyền lực thương lượng của người mua, Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp, Đe dọa từ sản phẩm thay thế, Cạnh tranh giữa các đối thủ hiện tại trong ngành); Khung phân tích môi trường nội bộ (sản xuất tác nghiệp, marketing, nghiên cứu và phát triển R&D, tài chính, hệ thống thông tin, nhân sự, văn hóa tổ chức) kết hợp mô thức TOWS/SWOT.
  • Hệ thống tiêu chuẩn áp dụng: Tiêu chuẩn hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001:2000, ISO 9001:2008; Tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội quốc tế SA 8000:2001 (phần II); Tiêu chuẩn kỹ thuật bề mặt ván sàn AC3 Châu Âu.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hai nhóm phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 3 năm (2011–2013), các văn bản quy định, quy tắc nội bộ, tài liệu cơ cấu tổ chức và lịch sử hình thành của doanh nghiệp; dữ liệu thống kê vĩ mô về tốc độ tăng trưởng kinh tế Việt Nam và số liệu diện tích, trữ lượng rừng tre luồng tự nhiên và trồng trên cả nước.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp điều tra bảng hỏi: Thiết kế và phát ra 20 phiếu điều tra trắc nghiệm tới đối tượng là cán bộ quản lý và nhân viên trong doanh nghiệp, thu về 20 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi 100%). Nội dung khảo sát tập trung vào: nhận thức về sứ mạng và mục tiêu; đánh giá mức độ ảnh hưởng của môi trường bên ngoài và bên trong; phương pháp và mức độ hoàn thiện của công tác xây dựng chiến lược, hoạch định hoạt động.
    • Phương pháp quan sát: Quan sát có kiểm soát các hoạt động thực tế và hành vi ứng xử của người lao động trong doanh nghiệp.
    • Phương pháp phỏng vấn trực tiếp: Phỏng vấn sâu một số cán bộ quản lý, công nhân viên và khách hàng nhằm thu thập thông tin định tính bổ trợ.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp so sánh, tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế - tài chính theo thời gian, kết hợp phương pháp thống kê mô tả bảng biểu để tổng hợp tỷ lệ phần trăm các câu trả lời khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về công tác hoạch định trong doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận quản trị học về hoạch định. Tác giả làm rõ hoạch định là quá trình lao động trí óc định hướng tương lai, giúp tổ chức giảm thiểu sự bất ổn, tối ưu hóa phối hợp nguồn lực và thiết lập tiêu chuẩn cho công tác kiểm tra, kiểm soát.

Nội dung công tác hoạch định được phân tách thành hai cấp độ:

  • Hoạch định chiến lược: Thiết lập sứ mạng kinh doanh nhằm định hình mục đích và trách nhiệm xã hội; xây dựng mục tiêu toàn diện, có thể đo lường được (ngắn hạn và dài hạn); đề ra các phương án chiến lược (chiến lược chi phí thấp, khác biệt hóa, đa dạng hóa, phát triển thị trường...).
  • Hoạch định tác nghiệp: Bao gồm chính sách (chỉ dẫn chung cho việc ra quyết định), thủ tục (trình tự thời gian thực hiện các chuỗi hành động chuẩn mực), quy tắc (chuẩn mực xác định rõ hành vi được làm và không được làm), ngân sách (bản tường trình phân bổ nguồn lực tài chính lập qua 4 giai đoạn) và chương trình (kế hoạch đơn dụng tích hợp các bước hành động, phân công trách nhiệm và nguồn lực).

Phần cuối của chương phân tích chi tiết các nhân tố môi trường tác động đến công tác hoạch định, thiết lập khung lý thuyết thông qua mô hình PESTEL, mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter và các biến số nội bộ của tổ chức.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng công tác hoạch định ở Doanh nghiệp tư nhân sản xuất ván sàn tre Việt Linh

Chương này đi sâu vào phân tích trường hợp thực tế tại Doanh nghiệp tư nhân sản xuất ván sàn tre Việt Linh. Về tổng quan, Bamboo Việt Linh thành lập năm 2004, hoạt động theo mô hình cơ cấu tổ chức chức năng dưới sự điều hành của Ban Giám đốc và 6 phòng ban chức năng (R&D, Sản xuất, Tài chính - Kế toán, Kinh doanh - Marketing, Hành chính - Nhân sự, Xuất khẩu) cùng 2 phân xưởng (Sản xuất và Đào tạo). Đến năm 2013, tổng số lao động đạt 324 người, trong đó có 13 cán bộ quản lý đạt trình độ đại học trở lên (9 người thuộc chuyên ngành kinh tế, quản trị kinh doanh).

Tác giả phân tích dữ liệu thực tế và kết quả điều tra 20 phiếu khảo sát:

  • Tác động môi trường: 45% người được hỏi đánh giá môi trường ảnh hưởng nhiều đến hoạch định; 80% đánh giá cường độ cạnh tranh trong ngành ở mức mạnh mẽ. Về vĩ mô, 100% coi điều kiện tự nhiên là cơ hội (nhờ nguồn tài nguyên tre luồng trong nước dồi dào với hơn 1,3 triệu ha rừng tự nhiên và hỗn giao); 80% coi công nghệ là cơ hội (doanh nghiệp nhập khẩu dây chuyền Homag của Đức, sơn UV 6 lớp Treffert đạt chuẩn chống mài mòn AC3); trong khi 70% nhận định biến động kinh tế (lạm phát, tăng trưởng chậm) là thách thức.
  • Tác động nội bộ: Khâu sản xuất tác nghiệp được 90% đánh giá là điểm mạnh; ngược lại, hoạt động marketing và hệ thống thông tin bị 85% đánh giá là điểm yếu, nhân sự có 75% đánh giá là điểm yếu. Về tài chính, nguồn vốn năm 2012 tăng 73,06% (tương ứng tăng 261.470 triệu đồng) so với năm 2011, song cơ cấu vốn chủ yếu gia tăng từ nợ phải trả, cho thấy quy mô tăng trưởng phụ thuộc vào chiếm dụng vốn.
  • Thực trạng triển khai hoạch định: Sứ mạng và mục tiêu đã được xác định theo hướng thân thiện môi trường và tăng trưởng thị phần (mục tiêu đạt 10% doanh thu miền Trung trong 4 năm), tuy nhiên có tới 80% ý kiến khảo sát đánh giá công tác xây dựng chiến lược còn sơ sài. Hoạch định ngân sách tại phòng kế toán vẫn áp dụng phương thức từ trên xuống (top-down) qua 2 bước, ấn định mục tiêu lợi nhuận mà thiếu sự phối hợp của các bộ phận cơ sở. Đánh giá tổng hợp về công tác hoạch định của doanh nghiệp: 10% Tốt, 50% Khá, 40% Trung bình và 0% Kém.

Chương 3: Đề xuất và kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác hoạch định tại Doanh nghiệp tư nhân sản xuất ván sàn tre Việt Linh

Dựa trên các tồn tại được xác định ở Chương 2, Chương 3 định hình phương hướng hoạt động đến năm 2018 và nhiệm vụ chiến lược "Tăng cường hợp tác – Phát triển bền vững" giai đoạn đến năm 2015. Tác giả đề xuất các quan điểm hoàn thiện: công tác hoạch định phải gắn liền với mục đích kinh doanh cốt lõi và phù hợp với quy mô doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Các nhóm giải pháp cụ thể được xây dựng bao gồm:

  • Hoàn thiện quy trình hoạch định: Chuẩn hóa các bước lập kế hoạch từ phân tích môi trường bằng mô thức TOWS/SWOT, xác lập mục tiêu định lượng đến lựa chọn phương án chiến lược, khắc phục tình trạng xây dựng phương án sơ sài.
  • Kiện toàn tổ chức và đội ngũ làm công tác hoạch định: Thành lập bộ phận chuyên trách hoặc giao quyền cụ thể cho cán bộ có năng lực chuyên môn; tổ chức đào tạo, bồi dưỡng kiến thức quản trị chiến lược hiện đại cho cán bộ quản lý cấp cao nhằm đổi mới tư duy quản lý cũ.
  • Nâng cao hoạt động thu thập và xử lý thông tin: Xây dựng cơ sở dữ liệu nội bộ và hệ thống nghiên cứu thị trường, theo dõi biến động nhu cầu khách hàng và thông tin về các đối thủ cạnh tranh trực tiếp cũng như đối thủ tiềm năng.
  • Cải tiến quy trình lập ngân sách: Chuyển đổi phương pháp áp đặt từ trên xuống sang mô hình kết hợp có sự tham gia của các cấp quản lý trực tiếp, phân bổ chi phí ổn định cho hoạt động nghiên cứu hoạch định từ quỹ đầu tư phát triển.
  • Kiến nghị với cơ quan Nhà nước: Đề nghị hoàn thiện khung khổ pháp lý, chính sách kinh tế ổn định sau khi Việt Nam gia nhập WTO; cung cấp các kênh thông tin hỗ trợ chiến lược và dự báo thị trường cho khối doanh nghiệp tư nhân vừa và nhỏ.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã phản ánh bức tranh thực trạng quản trị tại Bamboo Việt Linh thông qua hệ thống số liệu khảo sát và chỉ số kinh doanh cụ thể:

Bảng 1: Tổng hợp kết quả khảo sát nhân viên và cán bộ quản lý (n = 20)

Nội dung khảo sát Tiêu chí đánh giá Số phiếu Tỷ lệ (%)
Mức độ ảnh hưởng của môi trường Ảnh hưởng nhiều 9/20 45,0
Ảnh hưởng bình thường 7/20 35,0
Ảnh hưởng ít 4/20 20,0
Cường độ cạnh tranh ngành Cạnh tranh mạnh mẽ 16/20 80,0
Bình thường 4/20 20,0
Đánh giá xây dựng chiến lược Sơ sài 16/20 80,0
Tốt 4/20 20,0
Đánh giá chung công tác hoạch định Khá 10/20 50,0
Trung bình 8/20 40,0
Tốt 2/20 10,0

Bảng 2: Biến động quy mô và cơ cấu lao động tại Bamboo Việt Linh (2011–2013)

Trình độ lao động Năm 2011 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2012 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2013 (Người) Tỷ lệ (%)
Đại học 10 4,29 10 3,86 13 4,01
Cao đẳng 13 5,60 18 6,98 26 9,26
Trung cấp 170 73,00 184 71,30 220 69,75
Lao động trực tiếp/Công nhân 40 17,20 46 17,80 65 20,06
Tổng số lao động 233 100,0 258 100,0 324 100,0

Về mặt đóng góp, tác giả đã tự xác định đây là công trình nghiên cứu đầu tiên đi sâu trực tiếp vào công tác hoạch định tại Doanh nghiệp tư nhân sản xuất ván sàn tre Việt Linh. Khóa luận không sao chép nguyên mẫu từ các đề tài trước đó (vốn tập trung vào doanh nghiệp may mặc hoặc xây dựng như May Việt Tiến, Sông Đà 505) mà đã gắn kết lý luận hoạch định với đặc thù sản xuất sản phẩm vật liệu xanh từ tre nứa. Các giải pháp đưa ra mang tính ứng dụng thực tế đối với việc khắc phục tư duy quản lý cũ, tái thiết quy trình lập ngân sách và chuẩn hóa hệ thống thông tin phục vụ ra quyết định tại một doanh nghiệp tư nhân cụ thể.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu được nêu trong văn bản:

  • Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp còn nhỏ: Mẫu khảo sát điều tra trắc nghiệm chỉ giới hạn ở 20 phiếu lấy ý kiến trong nội bộ cán bộ và nhân viên của doanh nghiệp, do đó tính đại diện thống kê cho toàn bộ 324 lao động chưa cao.
  • Giới hạn dữ liệu chuỗi thời gian: Dữ liệu tài chính và kết quả kinh doanh thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 3 năm (2011–2013), chưa phản ánh được đầy đủ chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp.
  • Mức độ chi tiết của thông tin thị trường: Do hệ thống thông tin của doanh nghiệp còn non yếu, các phân tích về đối thủ cạnh tranh trực tiếp và đối thủ tiềm năng mới dừng lại ở mức mô tả định tính, chưa có số liệu thị phần định lượng cụ thể của từng đơn vị cùng ngành.

Hướng nghiên cứu tiếp theo được gợi mở dựa trên phạm vi tài liệu: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá hiệu quả áp dụng các giải pháp hoạch định trong giai đoạn đến năm 2018; mở rộng nghiên cứu sang việc thiết lập hệ thống kiểm soát chiến lược và phân tích chuỗi cung ứng nguyên liệu tre luồng vùng Bắc Trung Bộ.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, cùng các học viên làm đề tài tốt nghiệp liên quan đến chức năng hoạch định trong doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).

Nội dung đáng chú ý nhất để tham khảo là phương pháp vận dụng mô hình lý thuyết PESTEL và mô hình 5 lực lượng cạnh tranh vào thực tiễn một ngành hàng đặc thù (ván sàn tre, vật liệu nội thất thay thế gỗ). Đồng thời, tài liệu cung cấp biểu mẫu phân tích quy tắc ứng xử nội bộ, cấu trúc chính sách xã hội theo tiêu chuẩn SA 8000:2001 và các bước triển khai lập kế hoạch ngân sách sản xuất kinh doanh tại một cơ sở sản xuất chế biến lâm sản ngoài gỗ.


Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu trình độ lao động của Doanh nghiệp tư nhân sản xuất ván sàn tre Việt Linh năm 2013 được phân bổ như thế nào?
Năm 2013, doanh nghiệp có tổng số 324 lao động. Trong đó, trình độ đại học có 13 người (chiếm 4,01%), cao đẳng có 26 người (chiếm 9,26%), trung cấp có 220 người (chiếm 69,75%) và công nhân trực tiếp có 65 người (chiếm 20,06%). Có 9 cán bộ quản lý tốt nghiệp chuyên ngành kinh tế và quản trị kinh doanh.

2. Công nghệ sản xuất ván sàn tre của doanh nghiệp sử dụng máy móc và tiêu chuẩn kỹ thuật nào?
Doanh nghiệp sử dụng dây chuyền công nghệ sản xuất của hãng Homag (Đức), sử dụng sơn Treffert (Đức) với 6 lớp sơn UV kết hợp Oxít nhôm tăng độ cứng bề mặt, đạt tiêu chuẩn chống mài mòn AC3 dành cho ván sàn trong nhà theo tiêu chuẩn chất lượng Châu Âu. Sản phẩm được phủ sáp nến 4 cạnh chống thấm nước và duy trì độ ẩm từ 10% đến 12%.

3. Quy trình hoạch định ngân sách tại Bamboo Việt Linh hiện tại có những đặc điểm và hạn chế gì?
Công tác hoạch định ngân sách do phòng kế toán chịu trách nhiệm chính, áp dụng phương pháp từ trên xuống (top-down) với mục tiêu lợi nhuận do Hội đồng quản trị ấn định. Quy trình gồm 2 bước: thu thập thông tin (dự báo doanh thu, chi phí) và lập 9 kế hoạch ngân sách thành phần (sản lượng, chi phí sản xuất, đầu tư xây dựng, khấu hao tài sản cố định, sửa chữa lớn, giá vốn, chi phí hoạt động khác, tiêu thụ, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh). Hạn chế là thiếu sự tham gia đóng góp của các nhà quản lý cấp cơ sở và số liệu tính toán thường thiếu chính xác so với thực tế.

4. Khảo sát 20 phiếu tại doanh nghiệp cho thấy điểm yếu lớn nhất trong môi trường nội bộ là những yếu tố nào?
Theo kết quả điều tra trắc nghiệm, hai yếu tố bị đánh giá là điểm yếu cao nhất của doanh nghiệp là Marketing (85% số phiếu đánh giá là điểm yếu, chỉ 15% đánh giá là điểm mạnh) và Hệ thống thông tin (85% đánh giá là điểm yếu, 15% đánh giá là điểm mạnh). Yếu tố nhân sự cũng có tới 75% số phiếu xếp vào nhóm điểm yếu.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trịnh Thị Hoài đã hoàn thành việc hệ thống hóa lý thuyết về chức năng hoạch định và phân tích toàn diện thực trạng công tác hoạch định tại Doanh nghiệp tư nhân sản xuất ván sàn tre Việt Linh giai đoạn 2011–2013. Bằng việc kết hợp dữ liệu thống kê sản xuất kinh doanh với kết quả khảo sát 20 phiếu điều tra thực tế, công trình đã chỉ rõ những mắt xích yếu kém trong xây dựng chiến lược, lập ngân sách và thu thập thông tin của ban lãnh đạo doanh nghiệp. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính tương thích với quy mô của một doanh nghiệp vừa và nhỏ, cung cấp luận cứ thực tiễn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho đơn vị trong giai đoạn định hướng đến năm 2018.