Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập quốc tế sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia. Hoạt động phân phối hàng hóa đóng vai trò là cầu nối thiết yếu giữa sản xuất và tiêu dùng, giúp đưa sản phẩm đến tay khách hàng nhanh chóng, đúng chất lượng với chi phí tối ưu. Tại các doanh nghiệp thương mại (DNTM), việc quản trị và phát triển hệ thống kênh phân phối hiệu quả được xác định là yếu tố then chốt nhằm duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn và mở rộng thị phần.

Công ty TNHH MTV QT Ngọc Mai (thành lập năm 2003) là nhà phân phối (NPP) độc quyền các sản phẩm thuộc ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) của Tổng công ty Unilever Việt Nam trên địa bàn tỉnh Quảng Trị. Nhằm đáp ứng đòi hỏi ngày càng cao của thị trường và hoàn thiện công tác quản lý kênh, tác giả Trần Thị Tuyến đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp cử nhân ngành Quản trị kinh doanh với đề tài: "Hoàn thiện chính sách phân phối hàng hóa đối với ngành hàng Unilever tại công ty TNHH MTV QT Ngọc Mai trên địa bàn tỉnh Quảng Trị".

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng chính sách phân phối tại Công ty TNHH MTV QT Ngọc Mai và đo lường mức độ hài lòng của các đại lý bán lẻ, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện chính sách phân phối, nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hệ thống kênh phân phối và chính sách phân phối hàng hóa trong DNTM.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động phân phối và chính sách phân phối đối với ngành hàng Unilever tại Công ty TNHH MTV QT Ngọc Mai giai đoạn 2016–2018.
    3. Điều tra, thu thập ý kiến đánh giá của mạng lưới đại lý về chất lượng dịch vụ phân phối và xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của đại lý.
    4. Đo lường mức độ hài lòng của các đại lý bán lẻ đối với từng thành phần trong chính sách phân phối của công ty.
    5. Đề xuất định hướng và các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện chính sách phân phối ngành hàng Unilever của doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Quảng Trị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đánh giá và sự hài lòng của các đại lý bán lẻ đối với chính sách phân phối sản phẩm Unilever của Công ty TNHH MTV QT Ngọc Mai.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng tổ chức hệ thống kênh và các chính sách phân phối ngành hàng Unilever.
  • Phạm vi không gian: Mạng lưới đại lý và điểm bán lẻ trên địa bàn tỉnh Quảng Trị.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016–2018; dữ liệu sơ cấp được khảo sát từ ngày 15/09/2019 đến ngày 22/12/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý luận và mô hình nghiên cứu

Khóa luận tổng hợp các lý thuyết nền tảng về kênh phân phối trong quản trị marketing và thương mại:

  • Bản chất và chức năng của kênh phân phối: Bao gồm 8 chức năng cơ bản (nghiên cứu thị trường, xúc tiến, thương lượng, phân phối vật chất, thiết lập quan hệ, hoàn thiện hàng hóa, tài trợ, chia sẻ rủi ro).
  • Cấu trúc và dòng chảy kênh: Phân tích 10 dòng vận động kết nối các thành viên trong kênh gồm dòng chuyển quyền sở hữu, dòng đàm phán, dòng vận động vật chất, dòng thanh toán, dòng thông tin, dòng xúc tiến, dòng đặt hàng, dòng chia sẻ rủi ro, dòng tài chính, và dòng thu hồi/tái sử dụng bao gói.
  • Mô hình chất lượng dịch vụ và sự hài lòng: Kế thừa thang đo SERVQUAL (Parasuraman, 1988) với 5 khía cạnh (Tin cậy, Sẵn sàng đáp ứng, Năng lực phục vụ, Đồng cảm, Phương tiện hữu hình) cùng mô hình SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả kế thừa mô hình đánh giá sự hài lòng của đại lý đối với nhà sản xuất của Phạm Đức Kỳ, Trần Mỹ Vân, Lương Minh Trí (2011), hiệu chỉnh cho phù hợp với đặc thù DNTM phân phối hàng FMCG tại Việt Nam. Mô hình gồm 6 nhóm nhân tố độc lập tác động đến Sự hài lòng của đại lý:
    1. Cung cấp hàng hóa
    2. Chính sách bán hàng
    3. Hỗ trợ thông tin bán hàng
    4. Hỗ trợ công cụ bán hàng và quảng cáo
    5. Hỗ trợ về nghiệp vụ (quản lý)
    6. Quan hệ khách hàng (quan hệ cá nhân)

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp định tính và định lượng theo quy trình chuẩn hóa:

  • Nghiên cứu sơ bộ (Định tính): Tổng quan tài liệu, tiến hành thảo luận sâu trực tiếp với 10 đối tượng (chuyên gia và đại lý) để điều chỉnh thang đo, sau đó thử nghiệm bảng câu hỏi trên mẫu thử $n = 30$.
  • Nghiên cứu chính thức (Định lượng): Khảo sát trực tiếp các đại lý bằng bảng câu hỏi chi tiết.
    • Xác định cỡ mẫu: Dựa trên quy tắc phân tích nhân tố khám phá của Hair et al. (1998) với tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho 1 biến quan sát ($30 \text{ biến} \times 5 = 150 \text{ mẫu}$). Để dự phòng bảng hỏi lỗi/thiếu thông tin, tác giả phát ra và thu về 160 bảng câu hỏi hợp lệ ($n = 160$).
    • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu ngẫu nhiên - thuận tiện.
  • Phương pháp xử lý số liệu:
    • Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 và Microsoft Excel 2013.
    • Kỹ thuật phân tích: Thống kê mô tả tần số; Đánh giá độ tin cậy thang đo qua hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và biến phụ thuộc; Kiểm định trung bình mẫu One Sample T-Test; Kiểm định phân tích phương sai ANOVA kết hợp kiểm định đồng nhất phương sai Levene.
  • Nguồn dữ liệu:
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, thống kê số lượng đại lý giai đoạn 2016–2018 do Phòng Kế toán Công ty TNHH MTV QT Ngọc Mai cung cấp.
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 160 đại lý bán lẻ đang kinh doanh sản phẩm Unilever của công ty trên địa bàn tỉnh Quảng Trị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối trong DNTM:

  • Làm rõ khái niệm phân phối, bản chất, chức năng và các hình thức tổ chức kênh (kênh đơn, kênh truyền thống, hệ thống liên kết dọc VMS).
  • Phân tích cấu trúc kênh phân phối dựa trên chiều dài (số cấp trung gian) và chiều rộng (phân phối rộng rãi, chọn lọc, độc quyền).
  • Khái quát 10 dòng vận động vật chất và phi vật chất kết nối các thành viên trong kênh.
  • Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước liên quan đến phân phối FMCG (Pravin Kumar Bhoyar; Bùi Văn Chiêm; Hồ Thị Thúy Vi; Phạm Đức Kỳ et al.), từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập mô hình gồm 6 nhân tố tác động đến sự hài lòng của đại lý.

Chương 2: Thực trạng chính sách phân phối hàng hóa đối với ngành hàng Unilever tại công ty Ngọc Mai trên địa bàn tỉnh Quảng Trị

1. Tổng quan hoạt động kinh doanh và nguồn lực công ty

Công ty TNHH MTV QT Ngọc Mai có trụ sở tại 72B Lê Thế Hiếu, Phường 1, TP. Đông Hà, Quảng Trị. Bộ máy tổ chức vận hành theo cấu trúc chức năng gồm Nhà phân phối, Kế toán, Giám sát bán hàng, Trưởng nhóm (Team Leader), Thủ kho, Nhân viên bán hàng (NVBH), Nhân viên giao hàng, Nhân viên trưng bày và Nhân viên chiêu thị.

Bảng 1: Các chỉ tiêu nguồn lực và kết quả kinh doanh của công ty (2016–2018)

Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 Tăng trưởng 2017/2016 Tăng trưởng 2018/2017
Số lượng đại lý (Điểm) 1.862 2.140 2.517 +14,93% (+278) +17,62% (+377)
Tổng số lao động (Người) 46 52 62 +13,04% (+6) +19,23% (+10)
- Lao động nam 35 (76,0%) 40 (76,9%) 48 (77,4%) +14,29% +20,00%
- Lao động nữ 11 (24,0%) 12 (23,1%) 14 (22,6%) +9,09% +16,67%
- Trình độ ĐH, trên ĐH 10 (21,7%) 12 (23,1%) 13 (21,0%) +20,00% +8,33%
- Trình độ CĐ, Trung cấp 25 (54,3%) 28 (53,8%) 30 (48,4%) +12,00% +7,14%
- Trình độ THPT 11 (23,9%) 12 (23,1%) 19 (30,6%) +9,09% +58,33%
Tổng tài sản (Triệu đồng) 49.422 65.392 85.121 +32,31% +30,17%
- Hàng tồn kho 33.233 45.819 57.896 +37,87% +26,36%
- Nợ phải trả 45.693 61.334 80.451 +34,23% +31,17%
- Vốn chủ sở hữu 3.730 4.058 4.670 +8,79% +15,08%
Doanh thu thuần (Triệu đồng) 102.181 122.098 143.761 +19,49% +17,74%
Giá vốn hàng bán (Triệu đồng) 94.735 112.630 132.361 +18,89% +17,52%
Lợi nhuận sau thuế (Triệu đồng) 1.062 1.551 1.948 +46,05% +25,60%

2. Thực trạng cấu trúc kênh và hoạt động phân phối

  • Cấu trúc kênh phân phối:
    • Kênh 1 (Kênh ngắn): Công ty Ngọc Mai $\rightarrow$ Khách hàng tổ chức (Quân khu D5, Khách sạn Hoa Sen, Giặt là MêKông...).
    • Kênh 2 (Kênh truyền thống - Kênh chủ lực): Công ty Ngọc Mai $\rightarrow$ Đại lý bán lẻ (2.517 điểm) $\rightarrow$ Người tiêu dùng cuối cùng.
  • Vận hành các dòng chảy kênh:
    • Dòng vật chất và nguồn hàng: Nhập hàng định kỳ từ Unilever Việt Nam vào các ngày thứ 2, 3, 4, 5, 7 trong tuần; thời gian giao hàng đến kho công ty trong vòng 3 ngày kể từ khi đặt hàng. Giao hàng đến đại lý bằng xe tải chuyên dụng theo các tuyến phân vùng.
    • Dòng thanh toán: Khảo sát 160 đại lý ghi nhận tỷ trọng phương thức thanh toán gồm Tiền mặt: 111 đại lý (69,4%); Chuyển khoản: 30 đại lý (18,8%); Kết hợp cả hai phương thức: 19 đại lý (11,9%).
    • Dòng xúc tiến và hỗ trợ: Triển khai các chương trình từ tập đoàn như "Cửa hàng hoàn hảo", chiết khấu theo doanh số ngành hàng, chương trình khách hàng thân thiết, hỗ trợ tủ/kệ/biển bảng quảng cáo.
  • Ứng dụng công nghệ: Công ty đã chuyển đổi từ thiết bị bán hàng cầm tay Palm sang máy tính bảng hỗ trợ nhân viên bán hàng ghi nhận đơn trực tiếp tại điểm bán.

3. Kết quả phân tích định lượng về sự hài lòng của đại lý

  • Kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá (EFA) xác nhận thang đo đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt.
  • Phân tích One-Sample T-Test đánh giá chi tiết mức độ hài lòng của đại lý theo 6 nhóm chính sách: Cung cấp hàng hóa, Chính sách bán hàng, Hỗ trợ thông tin, Hỗ trợ công cụ quảng cáo, Hỗ trợ quản lý, và Quan hệ khách hàng.
  • Kiểm định ANOVA cho thấy có sự khác biệt về mức độ hài lòng giữa các nhóm đại lý theo giá trị đơn hàng, thời gian hợp tác và tần suất đặt hàng.

Chương 3: Định hướng và những giải pháp chủ yếu nâng cao hiệu quả chính sách phân phối ngành hàng Unilever của công ty Ngọc Mai trên địa bàn tỉnh Quảng Trị

Tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm nhằm hoàn thiện chính sách phân phối:

  1. Tăng cường hỗ trợ công cụ bán hàng và quảng cáo: Cung cấp kịp thời vật phẩm trưng bày (POSM), kệ hàng, biển hiệu; bảo trì định kỳ giá kệ tại điểm bán.
  2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ thông tin bán hàng: Cập nhật nhanh chóng thông tin biến động giá, chính sách khuyến mãi và quy cách sản phẩm mới qua hệ thống thông tin trực tuyến và NVBH.
  3. Tối ưu hóa hoạt động cung cấp hàng hóa: Nâng cao độ chính xác trong giao nhận, giảm tỷ lệ hàng thiếu/hỏng vỡ, đảm bảo thời gian giao hàng đúng hẹn theo tuyến.
  4. Hoàn thiện chính sách bán hàng và chiết khấu: Đa dạng hóa hạn mức tín dụng công nợ, linh hoạt phương thức thanh toán, hoàn thiện chính sách đổi trả hàng cận hạn sử dụng.
  5. Củng cố chính sách quan hệ khách hàng: Nâng cao thái độ phục vụ của NVBH và nhân viên giao hàng, thiết lập kênh tiếp nhận và xử lý khiếu nại nhanh chóng.
  6. Hỗ trợ nghiệp vụ quản lý cho đại lý: Tư vấn cách sắp xếp kho bãi, hướng dẫn quản lý tồn kho và trưng bày chuyên nghiệp theo tiêu chuẩn "Cửa hàng hoàn hảo".

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Kết quả nghiên cứu chính

  • Tăng trưởng mạng lưới và tài chính: Giai đoạn 2016–2018 ghi nhận sự phát triển liên tục về mạng lưới phân phối (tăng từ 1.862 lên 2.517 đại lý, tương đương tăng 35,18% sau 2 năm). Doanh thu thuần năm 2018 đạt 143.761 triệu đồng; lợi nhuận sau thuế đạt 1.948 triệu đồng (tăng 83,43% so với năm 2016).
  • Thực trạng thanh toán: Khảo sát chỉ ra 69,4% đại lý vẫn duy trì phương thức thanh toán tiền mặt trực tiếp khi nhận hàng, trong khi thanh toán qua ngân hàng chỉ chiếm 18,8%, phản ánh tập quán giao dịch tiền mặt còn phổ biến tại địa bàn tỉnh Quảng Trị.
  • Cơ cấu lao động: Lực lượng lao động mở rộng lên 62 người (2018), trong đó lao động nam chiếm ưu thế (77,4%) do đặc thù công việc thị trường và kho vận; trình độ cao đẳng, trung cấp chiếm 48,4%.

Giải pháp và kiến nghị

Khóa luận đã đưa ra hệ thống giải pháp cụ thể ở cấp độ doanh nghiệp (tối ưu hóa logistics giao hàng, nâng cao năng lực đội ngũ bán hàng, kiểm soát chi phí lãi vay) và kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước tỉnh Quảng Trị trong việc hỗ trợ hạ tầng giao thông và kiểm soát thị trường chống hàng giả, hàng nhái.

Đóng góp của đề tài

  • Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đây (vốn chỉ phân tích định tính hoặc dừng lại ở quy trình bán hàng) bằng việc ứng dụng phương pháp định lượng để đo lường mức độ hài lòng của các đại lý bán lẻ đối với 6 thành phần của chính sách phân phối DNTM.
  • Cung cấp bức tranh thực chứng toàn diện về hệ thống phân phối hàng FMCG độc quyền tại thị trường cấp tỉnh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về phạm vi mẫu: Nghiên cứu được thực hiện theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện với kích thước mẫu $n = 160$ tại tỉnh Quảng Trị, chưa bao quát toàn diện các vùng sâu, vùng xa có điều kiện giao thông cách trở.
  • Hạn chế về đối tượng khảo sát: Đề tài tập trung khảo sát đại lý bán lẻ thuộc hệ thống phân phối Unilever của Công ty Ngọc Mai, chưa mở rộng so sánh đối chứng với các hệ thống phân phối FMCG đối thủ trên cùng địa bàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu sau có thể mở rộng mô hình phân tích hồi quy đa biến để xác định mức độ tác động cụ thể (trọng số) của từng nhân tố đến lòng trung thành của đại lý, đồng thời mở rộng phạm vi điều tra sang các ngành hàng khác mà công ty đang phân phối (như Diana Unicharm, Micoem, Đại Đồng Tiến).

Giá trị tham khảo

  • Đối với sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo chi tiết cho sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại về phương pháp luận kết hợp phân tích tài chính DNTM với nghiên cứu định lượng khảo sát mức độ hài lòng của thành viên kênh phân phối.
  • Đối với doanh nghiệp phân phối FMCG: Khung đánh giá 10 dòng chảy phân phối và 6 nhóm nhân tố chính sách phân phối cung cấp công cụ thực tế cho các nhà quản lý NPP trong việc rà soát hoạt động logistics, chính sách chiết khấu, trưng bày và quản trị đại lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH MTV QT Ngọc Mai phân phối những ngành hàng nào tại Quảng Trị?

Công ty là nhà phân phối độc quyền ngành hàng Unilever tại Quảng Trị từ năm 2003. Ngoài ra, công ty còn phân phối các sản phẩm của Diana Unicharm, Đại Đồng Tiến, Micoem, cùng phân bón và nông sản hữu cơ.

2. Kênh phân phối chủ lực của công ty Ngọc Mai được tổ chức như thế nào?

Kênh phân phối chủ lực là Kênh 2 (kênh truyền thống): Công ty Ngọc Mai $\rightarrow$ Hệ thống đại lý bán lẻ (2.517 điểm bán) $\rightarrow$ Người tiêu dùng cuối cùng. Kênh này được vận hành bởi đội ngũ nhân viên bán hàng, giao hàng và trưng bày phụ trách theo tuyến.

3. Tỷ lệ đại lý sử dụng các phương thức thanh toán trong khảo sát là bao nhiêu?

Trong 160 đại lý được khảo sát:

  • Thanh toán bằng tiền mặt: 111 đại lý (69,4%)
  • Thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng: 30 đại lý (18,8%)
  • Sử dụng kết hợp cả hai phương thức: 19 đại lý (11,9%)

4. Mô hình nghiên cứu sự hài lòng của đại lý gồm những nhân tố nào?

Mô hình kế thừa từ nghiên cứu của Phạm Đức Kỳ, Trần Mỹ Vân, Lương Minh Trí (2011), bao gồm 6 nhân tố tác động: (1) Cung cấp hàng hóa, (2) Chính sách bán hàng, (3) Hỗ trợ thông tin bán hàng, (4) Hỗ trợ công cụ bán hàng và quảng cáo, (5) Hỗ trợ về nghiệp vụ quản lý, (6) Quan hệ khách hàng.

5. Kết quả doanh thu và lợi nhuận sau thuế của công ty năm 2018 đạt mức nào?

Năm 2018, công ty đạt tổng doanh thu bán hàng 144.657 triệu đồng (doanh thu thuần 143.761 triệu đồng) và lợi nhuận sau thuế đạt 1.948 triệu đồng, tăng trưởng 25,60% về lợi nhuận so với năm 2017.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Tuyến đã hệ thống hóa lý luận về quản trị kênh phân phối trong DNTM và phân tích toàn diện thực trạng phân phối ngành hàng Unilever của Công ty TNHH MTV QT Ngọc Mai giai đoạn 2016–2018. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng khảo sát 160 đại lý trên địa bàn tỉnh Quảng Trị, tác giả đã đánh giá mức độ hài lòng của thành viên kênh đối với 6 nhóm chính sách phân phối then chốt. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ từ hỗ trợ vật phẩm quảng cáo, minh bạch thông tin, nâng cao chất lượng logistics giao nhận đến tư vấn nghiệp vụ quản lý, đóng góp thiết thực vào việc nâng cao hiệu quả kinh doanh và vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp.