Tổng quan nghiên cứu

Thị trường du lịch và dịch vụ lưu trú Việt Nam ghi nhận sự phục hồi mạnh mẽ với tổng doanh thu dịch vụ lưu trú, ăn uống và du lịch lữ hành đạt 395,8 nghìn tỷ đồng trong 7 tháng đầu năm 2023, tăng 17,7% so với cùng kỳ năm trước. Riêng ngành dịch vụ lưu trú và ăn uống đạt mức tăng trưởng 16,3%, phản ánh nhu cầu nghỉ dưỡng và công tác ngày càng gia tăng. Tại tỉnh Thái Nguyên – trung tâm kinh tế, chính trị vùng trung du miền núi Đông Bắc, lượng khách du lịch năm 2021 đạt 310.710 lượt và nhanh chóng tăng lên hơn 535.000 lượt vào đầu năm 2022, mở ra tiềm năng khai thác kinh doanh phòng nghỉ vô cùng lớn.

Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ hàng chục cơ sở lưu trú mới và các mô hình homestay sinh thái tại khu vực Hồ Núi Cốc, Công ty Cổ phần Tập đoàn Khách sạn Đông Á (mã chứng khoán DAH) đối mặt với thách thức lớn khi mô hình vận hành còn mang tính truyền thống, hiệu quả khai thác doanh thu chưa tương xứng với tiềm năng dù mảng khách sạn đóng góp tới 90% tổng doanh thu của tập đoàn.

Đề án tập trung nghiên cứu thực trạng hoạt động marketing cho dịch vụ lưu trú tại Khách sạn May Plaza Hotel Đông Á thuộc Tập đoàn Khách sạn Đông Á trong giai đoạn 2021–2023. Mục tiêu cụ thể là hệ thống hóa cơ sở khoa học về chiến lược marketing dịch vụ khách sạn, phân tích sâu các nhân tố môi trường tác động, và xây dựng hệ thống giải pháp Marketing Mix 7P hoàn thiện cho giai đoạn 2024–2027. Nghiên cứu hướng đến việc nâng chuẩn dịch vụ lên 4 sao theo tiêu chuẩn châu Âu, mở rộng độ phủ thương hiệu đạt mốc 500.000 lượt tiếp cận và thúc đẩy tăng trưởng doanh thu phòng nghỉ thêm 30%.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng các lý thuyết marketing hiện đại và chuyên sâu trong lĩnh vực dịch vụ khách sạn:

  • Mô hình Marketing hỗn hợp dịch vụ (7P Marketing Mix): Kế thừa quan điểm của Booms & Bitner và Alastair Morrison, khung phân tích bao gồm 7 thành tố: Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place), Xúc tiến (Promotion), Con người (People), Quy trình (Process) và Cơ sở vật chất/Quan hệ đối tác (Physical Evidence & Partnership). Mô hình giúp tối ưu hóa giá trị cảm nhận của khách lưu trú qua từng điểm chạm.
  • Lý thuyết chuỗi cung ứng giá trị cho khách hàng mục tiêu: Dựa trên quan điểm của Philip Kotler, giá trị gia tăng mà khách sạn mang lại là phần chênh lệch giữa tổng giá trị nhận được (chất lượng phòng, ẩm thực, phong cách phục vụ, hình ảnh thương hiệu) và tổng chi phí bỏ ra (tiền bạc, thời gian, công sức, tâm lý).
  • Lý thuyết năng lực cốt lõi và năng lực khác biệt của John Kay: Khai thác 3 trụ cột tạo dựng lợi thế cạnh tranh không thể sao chép cho khách sạn gồm: kiến trúc mạng lưới quan hệ nội bộ - đối tác, danh tiếng thương hiệu và năng lực đổi mới sáng tạo trong cung ứng dịch vụ.
  • Khung phân tích môi trường kinh doanh và ma trận SWOT/TOWS: Định vị 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (đối thủ hiện hữu, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế, quyền thương lượng của nhà cung ứng và khách hàng) nhằm xác lập chiến lược định vị phù hợp.

Các khái niệm chuyên ngành được chuẩn hóa theo Thông tư số 01/2001/TT-TCDL của Tổng cục Du lịch về tiêu chuẩn xếp hạng cơ sở lưu trú và định nghĩa của Tổ chức Du lịch Thế giới (UNWTO).

Phương pháp nghiên cứu

Đề án kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng trên nguồn dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ Báo cáo tài chính đã kiểm toán giai đoạn 2020–2022 của Tập đoàn Khách sạn Đông Á, báo cáo thống kê của Sở Văn hóa Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên, cùng niên giám thống kê của Cục Thống kê giai đoạn 2011–2023. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát nội bộ toàn bộ 31 cán bộ nhân viên của May Plaza Hotel và khảo sát phản hồi từ nhóm khách hàng nội địa lẫn khách quốc tế.
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để lượng hóa biến động doanh thu, chi phí; phương pháp phân tích - tổng hợp để đánh giá cấu trúc Marketing Mix; và phương pháp so sánh đối chuẩn giá phòng của Đông Á với các khách sạn 3 sao trên địa bàn TP. Thái Nguyên.
  • Timeline nghiên cứu: Quá trình thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành tập trung từ ngày 30/06/2023 đến ngày 15/11/2023, làm cơ sở xây dựng phương án hành động cho chu kỳ 2024–2027.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

  • Cơ cấu doanh thu và hiệu quả tài chính chưa đồng bộ: Doanh thu thuần năm 2022 của Đông Á đạt 25,56 tỷ đồng, vượt 128,04% kế hoạch năm. Tuy nhiên, lợi nhuận sau thuế chỉ đạt 81,34% so với kế hoạch đề ra do chi phí hoạt động tăng cao (10,82 tỷ đồng). Dịch vụ khách sạn chiếm hơn 90% tổng doanh thu toàn tập đoàn, cho thấy tính phụ thuộc rất lớn vào mảng lưu trú nhưng tỷ suất lợi nhuận biên còn thấp.
  • Lợi thế vị thế cạnh tranh nhưng thiếu sự bứt phá: Tính đến năm 2022, May Plaza Hotel Đông Á là khách sạn duy nhất đạt tiêu chuẩn 3 sao trong tổng số 46 cơ sở lưu trú tại tỉnh Thái Nguyên, sở hữu vốn điều lệ 842 tỷ đồng (quy mô tập đoàn và liên kết đạt 1.042 tỷ đồng) cùng hệ thống máy móc thiết bị trị giá 27,24 tỷ đồng. Dù nắm giữ vị trí dẫn đầu phân khúc hạng trung, khách sạn chưa tận dụng tốt đòn bẩy thương hiệu để thu hút dòng khách MICE và khách quốc tế.
  • Hạn chế trong chuyển đổi số và công cụ marketing: Khách sạn mới chỉ áp dụng phần mềm quản lý lưu trú Nhị Hà và phần mềm kế toán Misa, hoàn toàn thiếu hệ thống trung tâm dữ liệu (Data Center), máy chủ dự phòng (Disaster Recovery) và phần mềm CRM chuyên biệt. Hoạt động truyền thông số trên các kênh Owned Media còn rời rạc, chưa tối ưu hóa công cụ đặt phòng trực tuyến (OTA).
  • Nhân sự trẻ nhưng thiếu chuyên môn hóa marketing: Đội ngũ gồm 31 nhân sự với độ tuổi trung bình 21–35 tuổi, tạo lợi thế về sự năng động nhưng phòng Marketing chưa có sự phân công chuyên trách giữa nghiên cứu thị trường, quản trị nội dung số và quan hệ đối tác lữ hành.

Thảo luận kết quả

Thực trạng tại Đông Á phản ánh rõ bức tranh chung của các doanh nghiệp khách sạn quy mô vừa tại Việt Nam trong giai đoạn hậu đại dịch: nỗ lực phục hồi doanh thu nhanh nhưng chưa kiểm soát tối ưu chi phí vận hành và giá vốn dịch vụ. Khi so sánh với các nghiên cứu tiền nhiệm của Vũ Thị Hoài Thi (2017) và Nguyễn Thị Nõn (2022), điểm nghẽn lớn nhất của Đông Á nằm ở việc định giá chưa thực sự linh hoạt theo mùa vụ và thiếu các sản phẩm dịch vụ gia tăng để giữ chân khách dài ngày.

Dữ liệu nghiên cứu khi được mô hình hóa qua biểu đồ tăng trưởng kinh tế (GDP ngành dịch vụ lưu trú và ăn uống tăng 15,14% năm 2023) và bảng so sánh đối chuẩn giá phòng đã chỉ ra rằng: Đông Á đang định giá ngang bằng hoặc thấp hơn nhẹ so với đối thủ nhưng gói giá trị cung ứng (perceived value) chưa vượt trội. Khách hàng chi trả cho dịch vụ lưu trú ngày nay không chỉ tìm kiếm chỗ nghỉ đơn thuần mà đòi hỏi trải nghiệm trọn gói từ ẩm thực, hội nghị đến dịch vụ chăm sóc sức khỏe.

Đề xuất và khuyến nghị

  • Hoàn thiện chính sách Marketing Mix 7P toàn diện:
    • Sản phẩm & Quy trình: Chuẩn hóa quy trình phục vụ buồng phòng, lễ tân theo tiêu chuẩn châu Âu để nâng hạng lên 4 sao; phát triển các gói dịch vụ tích hợp phòng nghỉ - hội nghị - tiệc cưới; đặt mục tiêu tăng 10% doanh thu F&B (bếp, bánh, bar-coffee) và tăng 50% doanh thu trung tâm sự kiện, hội trường.
    • Giá & Phân phối: Áp dụng chính sách định giá động theo mùa cao điểm/thấp điểm; đẩy mạnh hợp tác với các sàn OTA lớn (Agoda, Booking, Traveloka) song song với việc xây dựng công cụ đặt phòng trực tiếp trên website để giảm chi phí hoa hồng 15–20%.
  • Tăng tốc chuyển đổi số và tiếp thị đa kênh (Omnichannel):
    • Đầu tư triển khai hệ thống CRM quản lý dữ liệu khách hàng thân thiết, thiết lập máy chủ bảo mật thông tin đặt phòng.
    • Triển khai chiến dịch truyền thông tích hợp trên mạng xã hội, nhắm mục tiêu đạt 500.000 lượt tiếp cận trong giai đoạn 2024–2025, gia tăng tỷ lệ lấp đầy phòng nghỉ thêm 30%.
  • Phát triển nguồn nhân lực và chuẩn hóa văn hóa dịch vụ:
    • Tổ chức các khóa đào tạo định kỳ 6 tháng/lần cho 31 cán bộ nhân viên về kỹ năng giao tiếp ngoại ngữ (tiếng Anh, tiếng Trung) và nghệ thuật chăm sóc khách hàng.
    • Xây dựng cơ chế KPI gắn liền thưởng phạt với mức độ hài lòng của khách lưu trú (CSAT đạt trên 85%).
  • Mở rộng liên kết ngành và kiến nghị cơ quan quản lý:
    • Thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các công ty lữ hành lớn tại Hà Nội và Quảng Ninh để đưa May Plaza vào tuyến tour du lịch sinh thái Hồ Núi Cốc - vùng chè Tân Cương.
    • Kiến nghị Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch tỉnh Thái Nguyên đẩy mạnh xúc tiến quảng bá điểm đến, đồng thời đề xuất Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam hỗ trợ các chương trình chuyển đổi số du lịch địa phương.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

  • Ban lãnh đạo và Giám đốc điều hành khách sạn: Cung cấp khung tham chiếu thực tiễn để tái cấu trúc chiến lược kinh doanh, tối ưu hóa chi phí vận hành và hoạch định lộ trình nâng cấp tiêu chuẩn sao cho cơ sở lưu trú.
  • Chuyên viên Marketing và Quản trị kinh doanh dịch vụ: Cung cấp phương pháp luận chi tiết về việc xây dựng chiến lược Marketing Mix 7P, cách thức định vị thương hiệu và triển khai các chiến dịch truyền thông đa kênh trong ngành khách sạn.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên chuyên ngành Du lịch - Khách sạn: Nguồn tài liệu học thuật giá trị về ứng dụng các mô hình lý thuyết (TOWS, 5 lực lượng cạnh tranh, chuỗi cung ứng giá trị) vào giải quyết bài toán thực tế tại một doanh nghiệp niêm yết (DAH).
  • Cơ quan quản lý nhà nước về du lịch cấp tỉnh/thành phố: Tài liệu tham khảo hữu ích trong việc đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng lưu trú địa phương, từ đó ban hành các chính sách xúc tiến đầu tư và liên kết phát triển du lịch vùng hiệu quả.

Câu hỏi thường gặp

  • Tại sao Tập đoàn Khách sạn Đông Á cần tái định vị chiến lược marketing trong giai đoạn 2024–2027? Thị trường lưu trú chứng kiến sự phục hồi với doanh thu du lịch tăng 17,7% trong năm 2023, nhưng sự xuất hiện của các đối thủ mới khiến mức độ cạnh tranh gay gắt hơn. Đông Á cần đổi mới để thoát khỏi mô hình vận hành truyền thống, nâng hạng lên 4 sao chuẩn EU và tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Đề án sử dụng mô hình lý thuyết cốt lõi nào để phân tích hoạt động marketing khách sạn? Nghiên cứu ứng dụng mô hình Marketing Mix 7P kết hợp với Lý thuyết quá trình cung ứng giá trị cho khách hàng mục tiêu của Kotler và Lý thuyết năng lực khác biệt của John Kay, giúp tiếp cận toàn diện từ nội lực doanh nghiệp đến trải nghiệm khách hàng.
  • Mục tiêu tăng trưởng định lượng cụ thể của Đông Á đến năm 2027 là gì? Chiến lược đặt mục tiêu mở rộng độ phủ truyền thông đạt 500.000 lượt tiếp cận, tăng trưởng doanh thu phòng nghỉ 30%, tăng 10% doanh thu quầy bar/coffee, tăng 50% doanh thu dịch vụ sự kiện - hội trường và đạt chuẩn kiểm định chất lượng 4 sao.
  • Điểm yếu lớn nhất trong hệ thống marketing hiện tại của May Plaza Hotel là gì? Hạn chế lớn nhất là hạ tầng công nghệ số chưa được đầu tư theo chiều sâu (thiếu hệ thống CRM, máy chủ dữ liệu DC/DR) và các kênh truyền thông trực tuyến chưa được khai thác đồng bộ, dẫn đến việc tiếp cận khách hàng mục tiêu chưa đạt hiệu quả tối đa.
  • Phương pháp nghiên cứu nào được tác giả sử dụng để đảm bảo độ tin cậy của số liệu? Tác giả kết hợp phân tích chuỗi dữ liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính kiểm toán 3 năm (2020–2022) của mã chứng khoán DAH, dữ liệu Cục Thống kê với việc khảo sát trực tiếp 31 nhân sự và đối chuẩn giá phòng thực tế tại thị trường Thái Nguyên.

Kết luận

  • Hệ thống hóa toàn diện lý luận: Đề án đã chuẩn hóa khung lý thuyết Marketing Mix 7P và chuỗi giá trị dịch vụ, tạo cơ sở khoa học vững chắc cho ngành kinh doanh khách sạn địa phương.
  • Đánh giá thực chứng sâu sắc: Phân tích rõ nét bức tranh tài chính với doanh thu 25,56 tỷ đồng năm 2022 và chỉ ra các rào cản công nghệ số tại May Plaza Hotel Đông Á.
  • Hệ thống giải pháp đồng bộ: Đề xuất 4 nhóm giải pháp hành động có tính khả thi cao, gắn liền với các mốc tăng trưởng doanh thu 10%–50% cho từng mảng dịch vụ.
  • Đóng góp thực tiễn giá trị: Cung cấp lộ trình chuyển đổi số và nâng cấp chất lượng dịch vụ hướng đến chuẩn 4 sao châu Âu trong chu kỳ 2024–2027.
  • Kêu gọi hành động: Doanh nghiệp cần khẩn trương đầu tư hệ thống CRM, đào tạo chuẩn hóa nhân sự và mở rộng liên kết mạng lưới OTA để đón đầu làn sóng phục hồi du lịch.