Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, năng lực cạnh tranh đóng vai trò quyết định đến sự tồn tại và phát triển bền vững của các doanh nghiệp sản xuất công nghiệp phụ trợ. Thị trường ô tô và linh kiện ô tô tại Hàn Quốc ghi nhận quy mô lớn, đạt khoảng 120,5 tỷ USD vào năm 2023 và được dự báo tăng trưởng bình quân 3,3%/năm trong giai đoạn 2024–2032. Nhu cầu nhập khẩu phụ tùng của quốc gia này tăng 12,69% (từ 4,49 tỷ USD năm 2021 lên 5,06 tỷ USD năm 2023). Đáng chú ý, kim ngạch xuất khẩu phụ tùng ô tô từ Việt Nam sang Hàn Quốc tăng trưởng từ 148,52 triệu USD năm 2021 lên 229,02 triệu USD năm 2023 (tăng 54,14% theo số liệu Trade Map và đạt mức tăng chung 64,87% trong toàn giai đoạn), mở ra dư địa thị trường thuận lợi cho các nhà cung cấp tại Việt Nam.
Tuy nhiên, thực tế tại Công ty TNHH Cellmech International Vina cho thấy kim ngạch xuất khẩu vỏ ghế ô tô sang Hàn Quốc chỉ tăng 16% trong giai đoạn 2021–2023. Tốc độ này thấp hơn đáng kể so với mức tăng chung của toàn ngành. Bên cạnh đó, các đối thủ cạnh tranh nội địa, tiêu biểu là Thaco Trường Hải (Nhà máy Autocom thuộc THACO INDUSTRIES), đã mở rộng quy mô xuất khẩu sang Hàn Quốc và cung cấp trực tiếp khoảng 8.000 bộ vỏ ghế cho chính công ty mẹ của Cellmech International Vina. Thực trạng này đặt doanh nghiệp trước nguy cơ suy giảm thị phần và suy yếu vị thế trong chuỗi cung ứng.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:
- Mục tiêu lý luận: Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp.
- Mục tiêu thực tiễn: Phân tích, đánh giá thực trạng kết quả sản xuất kinh doanh và các nhân tố cấu thành năng lực cạnh tranh xuất khẩu vỏ ghế ô tô của Công ty TNHH Cellmech International Vina sang thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2021–2023; chỉ rõ các hạn chế và nguyên nhân tồn tại; từ đó đề xuất định hướng cùng hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu vỏ ghế ô tô sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH Cellmech International Vina.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào mặt hàng vỏ ghế ô tô có mã HS 94019010 và các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu liên quan.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH Cellmech International Vina (tỉnh Vĩnh Phúc) trong mối quan hệ thương mại với thị trường xuất khẩu Hàn Quốc.
- Phạm vi thời gian: Phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023 và xây dựng định hướng, giải pháp ứng dụng cho các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết kinh tế và quản trị kinh doanh quốc tế về năng lực cạnh tranh:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Vận dụng các luận điểm của C. Mác về bản chất cạnh tranh qua giá thành và chất lượng; khái niệm cạnh tranh và chiến lược của Michael Porter (1980); định nghĩa năng lực cạnh tranh cấp quốc gia, cấp ngành và cấp doanh nghiệp theo các tổ chức quốc tế (WEF 1997, OECD, IMD 2004, Bộ Thương mại và Công nghiệp Vương quốc Anh 1998, Báo cáo Aldington 1985).
- Mô hình phân tích:
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1979, 1980): Đánh giá áp lực từ sản phẩm thay thế, đối thủ cạnh tranh hiện hữu, đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn, nhà cung cấp và khách hàng.
- Ba chiến lược cạnh tranh tổng quát của Michael Porter: Chiến lược chi phí tối ưu (Cost Leadership), Chiến lược khác biệt hóa sản phẩm (Differentiation), và Chiến lược tập trung trọng điểm (Focus Strategy).
- Hệ thống 8 tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh xuất khẩu: Thị phần, doanh thu, lợi nhuận và tỷ suất lợi nhuận, giá cả, năng lực tài chính, trình độ và năng suất lao động, uy tín thương hiệu, chất lượng sản phẩm.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng chức năng của Công ty TNHH Cellmech International Vina (báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động, số liệu từ phòng xuất nhập khẩu) và dữ liệu thứ cấp bên ngoài từ cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế Trade Map, giáo trình, tạp chí khoa học chuyên ngành.
- Phương pháp thống kê: Tập hợp, xử lý và phân nhóm các chuỗi số liệu tài chính, kim ngạch xuất khẩu và nhân sự theo giai đoạn 2021–2023.
- Phương pháp so sánh: So sánh biến động tuyệt đối và tương đối giữa các năm nhằm đánh giá tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng và hiệu quả sử dụng nguồn lực.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá mối quan hệ nhân quả giữa các nhân tố môi trường ngành, thực trạng nội tại của doanh nghiệp để xác định điểm mạnh, điểm yếu và tiền đề cho các khuyến nghị.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan vấn đề nghiên cứu
Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự tương phản giữa tốc độ tăng trưởng nhập khẩu linh kiện ô tô tại Hàn Quốc với tốc độ xuất khẩu thực tế của Cellmech International Vina. Tác giả tổng hợp 12 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước: các nghiên cứu về mô hình kim cương của Porter áp dụng cho ngành ô tô Việt Nam (Nguyễn Thanh Hoàng và cộng sự, 2020), đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp thời kỳ hội nhập (Nguyễn Thị Huyền Trâm; Lương Đặng Dũng, 2024; Kiều Thị Tuấn, 2019), các mô hình định lượng và bán định lượng ngành ngân hàng, chứng khoán, du lịch (Nguyễn Duy Hùng, 2016; Hà Nam Khánh Giao và Hồ Thị Hồng Oanh, 2017; Phạm Thu Hương, 2017; Hồ Quế Hậu, 2020), cùng các lý thuyết quốc tế của Michael Porter (1979), Polat và Onar (2010), Prashant Gupta và cộng sự (2007), Sanjaya Lall (2001). Qua đó, chương 1 xác định khoảng trống nghiên cứu: chưa có đề tài nào đi sâu phân tích năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm vỏ ghế ô tô sang Hàn Quốc tại Công ty TNHH Cellmech International Vina.
Chương 2: Cơ sở lý luận về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm của doanh nghiệp
Chương này chuẩn hóa các khái niệm cạnh tranh, năng lực cạnh tranh ở ba cấp độ (quốc gia, ngành, doanh nghiệp) và làm rõ khái niệm năng lực cạnh tranh sản phẩm xuất khẩu. Nội dung trọng tâm tập trung vào:
- Phân tích cơ chế tác động của 5 áp lực cạnh tranh theo Porter đối với sản phẩm xuất khẩu.
- Làm rõ bản chất và công thức xác định của các tiêu chí đo lường năng lực cạnh tranh: Thị phần, doanh thu, lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận, giá bán tương đối, tiềm lực tài chính, năng suất lao động, thương hiệu và chất lượng kỹ thuật.
- Phân tích ưu thế và rủi ro của 3 chiến lược cạnh tranh: Chi phí tối ưu (nguy cơ bị sao chép hoặc mất tính khác biệt), Khác biệt hóa (rủi ro chi phí vượt mức chấp nhận của khách hàng), và Tập trung hóa (rủi ro phân khúc ngách bị xói mòn hoặc đối thủ quy mô lớn xâm lấn).
Chương 3: Thực trạng nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu vỏ ghế ô tô sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH Cellmech International Vina
Chương 3 là phần thực nghiệm trọng tâm, cung cấp dữ liệu chi tiết về đơn vị nghiên cứu:
- Tổng quan doanh nghiệp: Tiền thân là Công ty TNHH Deawon STC Vina (thành lập năm 2009 qua sáp nhập), trải qua các giai đoạn chuyển nhượng sang Jeongsan STC Vina (2013), The Price STC Vina (2018), và từ ngày 01/8/2019 chính thức đổi tên thành Công ty TNHH Cellmech International Vina (100% vốn đầu tư từ Cellmech International INC, Hàn Quốc) theo Giấy chứng nhận đầu tư tại Vĩnh Phúc. Lĩnh vực chính là sản xuất, gia công vỏ ghế ô tô, vỏ ghế sô-pha, lắp ráp vỏ tay lái ô tô.
- Kết quả kinh doanh tổng thể (2021–2023):
| Chỉ tiêu |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Tăng trưởng 2022/2021 |
Năm 2023 |
Tăng trưởng 2023/2022 |
| Doanh thu (tỷ VND) |
587,4 |
631,2 |
+7,45% |
699,2 |
+10,78% |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ VND) |
2,4 |
15,9 |
+562,5% |
5,6 |
-64,78% |
| Tỷ suất lợi nhuận/doanh thu (%) |
0,42% |
2,52% |
- |
0,81% |
- |
Lợi nhuận năm 2022 tăng đột biến nhờ cắt giảm chi phí mua sắm tài sản cố định dài hạn 11,33 tỷ VND. Sang năm 2023, dù doanh thu đạt 699,2 tỷ VND, lợi nhuận sau thuế giảm mạnh do giá vốn tăng cao dưới tác động của xung đột Ukraine làm đứt gãy nguồn cung, chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 10 tỷ VND để mở rộng sản xuất, chi phí tài sản cố định tăng 1,5 tỷ VND và biến động tỷ giá hối đoái.
- Cơ cấu thị trường và khách hàng xuất khẩu: Thị trường Hàn Quốc chiếm tới 97% kim ngạch xuất khẩu của công ty (Indonesia và các thị trường khác chiếm 3%). Về cơ cấu đối tác tại Hàn Quốc năm 2023: bán cho công ty mẹ (Cellmech International INC) chiếm 75%, Kang nam chiếm 11%, Seoul chiếm 5%, Gwangju chiếm 5%, Daegu chiếm 4%.
- Tình hình xuất khẩu vỏ ghế ô tô: Kim ngạch tăng từ 217.000 USD (2021) lên 234.701 USD (2022) và đạt 252.000 USD (2023), chủ yếu dựa vào ba dòng sản phẩm chủ lực: KU, SK3 và NX5.
- Phân tích 5 áp lực cạnh tranh tại Cellmech:
- Sản phẩm thay thế: Sự chuyển dịch sang da nhân tạo cao cấp (PU) giúp giảm 20–30% chi phí so với da thật; nhu cầu vật liệu tái chế, vật liệu sinh học cho xe điện (thị trường xe điện tăng trưởng 15%/năm, da nhân tạo cao cấp tăng 25%/năm tại Đông Nam Á).
- Đối thủ cạnh tranh hiện hữu: Tại Việt Nam, Thaco Trường Hải và Hyundai Thành Công là hai đối thủ lớn. Thaco chiếm 40,2% thị phần với dòng sản phẩm Q201, Hyundai Thành Công chiếm 35,6%, trong khi Cellmech nắm 30,5% thị phần (KU: 5,6%, SK3: 12,1%, CN7: 12,8%). Nhà máy Autocom của Thaco đạt công suất xuất khẩu áo ghế trên 150.000 bộ/năm sang Hàn Quốc, quý I/2023 xuất 51.000 bộ (4,6 triệu USD) và đã xuất khẩu trực tiếp 8.000 bộ sang công ty mẹ của Cellmech.
| Quốc gia xuất khẩu phụ tùng vào Hàn Quốc |
Kim ngạch năm 2021 (nghìn USD) |
Kim ngạch năm 2022 (nghìn USD) |
Kim ngạch năm 2023 (nghìn USD) |
Tốc độ tăng trưởng 2023/2021 (%) |
| Trung Quốc |
1.694.020 |
2.052.753 |
2.200.026 |
+29,87% |
| Nhật Bản |
902.261 |
751.341 |
635.120 |
-29,61% |
| Đức |
536.134 |
561.428 |
583.791 |
+8,89% |
| Việt Nam |
148.520 |
196.340 |
229.020 |
+54,14% |
| Thái Lan |
60.704 |
72.150 |
85.290 |
+40,50% |
| Malaysia |
12.503 |
15.200 |
18.180 |
+45,40% |
| Philippines |
6.977 |
8.120 |
9.350 |
+34,01% |
- Đối thủ tiềm ẩn: Thái Lan ("Detroit của châu Á" đạt 85,29 triệu USD năm 2023), Malaysia (18,18 triệu USD) và Philippines (9,35 triệu USD) có tốc độ tăng trưởng cao, cạnh tranh trực tiếp nhờ ưu đãi thuế quan FTA và chi phí logistics thuận lợi.
- Nhà cung cấp: 70% nguyên liệu phải nhập khẩu từ nước ngoài. Trong đó, Hàn Quốc và Nhật Bản chiếm 40% (chất lượng cao, tiêu chuẩn khắt khe, giá cao và vị thế đàm phán áp đảo); Trung Quốc chiếm 30% (giá rẻ hơn nhưng chất lượng thiếu đồng đều). Biến động giá nguyên liệu làm tăng giá thành sản xuất từ 5–10%.
- Khách hàng: Tập trung vào các nhà sản xuất, lắp ráp xe tại Hàn Quốc trong phân khúc trung và cao cấp, đòi hỏi tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt và tiến độ giao nhận ổn định.
- Đánh giá các tiêu chí nội tại:
- Thị phần của Cellmech tại thị trường nhập khẩu phụ tùng Hàn Quốc duy trì ở mức rất thấp: 0,0048% (2021), giảm xuống 0,0047% (2022) và đạt 0,0049% (2023).
- Giá cả: Công ty định vị giá ở mức trung bình - khá, thấp hơn Hyundai Thành Công nhưng tương đương hoặc nhỉnh hơn một số dòng của Thaco.
- Quy mô lao động: Tăng trưởng đều đặn từ 450 người (2021) lên 470 người (2022) và 479 người (2023), với tỷ lệ tăng bình quân 3,18%/năm.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu sang thị trường Hàn Quốc của Công ty TNHH Cellmech International Vina
Chương 4 vạch ra phương hướng và giải pháp can thiệp:
- Định hướng: Tận dụng cơ hội từ các hiệp định thương mại tự do (VKFTA, RCEP), đón đầu nhu cầu nội thất xe điện tại Hàn Quốc và giảm dần sự phụ thuộc thụ động vào các đơn hàng nội bộ của công ty mẹ.
- Nhóm giải pháp doanh nghiệp:
- Đa dạng hóa nguồn cung ứng nguyên vật liệu: Tìm kiếm các nhà cung cấp nội địa hóa tại Việt Nam và các nguồn cung thay thế nhằm giảm tỷ lệ nhập khẩu 70%, hạn chế rủi ro biến động giá và gián đoạn vận chuyển quốc tế.
- Tối ưu hóa chi phí sản xuất và quản lý: Rà soát định mức tiêu hao nguyên vật liệu, ứng dụng công nghệ cắt may tự động nhằm hạ giá thành sản phẩm, cải thiện tỷ suất lợi nhuận biên vốn đang ở mức dưới 1%.
- Nâng cao chất lượng và chuyển dịch cơ cấu sản phẩm: Nghiên cứu ứng dụng vật liệu thân thiện môi trường, da nhân tạo cao cấp (PU) và vải sợi sinh học phù hợp với xu hướng chuyển dịch sang xe điện tại thị trường Hàn Quốc.
- Đổi mới chiến lược thị trường: Tăng cường hoạt động xúc tiến thương mại độc lập, mở rộng tìm kiếm khách hàng ngoài công ty mẹ tại các khu công nghiệp ô tô ở Seoul, Gwangju, Daegu.
- Đào tạo nguồn nhân lực: Nâng cao tay nghề công nhân may công nghiệp và trình độ nghiệp vụ ngoại thương, ngoại ngữ cho đội ngũ kinh doanh.
- Nhóm kiến nghị đối với Nhà nước: Tiếp tục cải cách thủ tục hải quan xuất nhập khẩu, bình ổn tỷ giá, phát triển công nghiệp hỗ trợ dệt may - thuộc da trong nước để tạo nguồn nguyên liệu nội địa, đồng thời cung cấp thông tin cập nhật về các rào cản kỹ thuật của thị trường Hàn Quốc.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với số liệu thực tế:
- Phản ánh trung thực thực trạng tài chính và xuất khẩu của Cellmech giai đoạn 2021–2023: Làm rõ mâu thuẫn giữa tốc độ tăng trưởng doanh thu liên tục (đạt 699,2 tỷ VND năm 2023) với biên lợi nhuận sau thuế rất mỏng (chỉ đạt 0,42% năm 2021 và 0,81% năm 2023), chỉ ra các nguyên nhân cốt lõi từ giá vốn nhập khẩu và chi phí quản lý tăng cao.
- Đo lường và định vị thị phần: Xác định rõ thị phần vỏ ghế ô tô của công ty tại thị trường Hàn Quốc duy trì ở mức rất nhỏ (dao động từ 0,0047% đến 0,0049%), phản ánh năng lực cạnh tranh thực tế chưa tương xứng với tiềm năng xuất khẩu chung của Việt Nam sang thị trường này.
- Phân tích rủi ro tập trung khách hàng và nhà cung ứng: Chỉ ra rủi ro chiến lược khi 97% doanh thu phụ thuộc vào thị trường Hàn Quốc và 75% cơ cấu đối tác tại Hàn Quốc thuộc về công ty mẹ; đồng thời 70% nguyên liệu phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận là công trình nghiên cứu chuyên sâu đầu tiên khảo sát cụ thể về chuỗi giá trị và năng lực cạnh tranh xuất khẩu sản phẩm vỏ ghế ô tô (mã HS 94019010) của một doanh nghiệp FDI cụ thể tại Vĩnh Phúc, lấp đầy khoảng trống dữ liệu thực chứng cho phân ngành sản xuất nội thất ô tô xuất khẩu sang thị trường Đông Bắc Á.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn thực tiễn được xác định từ phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu chủ yếu dựa trên các báo cáo tài chính, báo cáo nội bộ thứ cấp giai đoạn 2021–2023 và thống kê thương mại vĩ mô; đề tài chưa thể triển khai khảo sát định lượng sơ cấp trực tiếp đối với người tiêu dùng cuối cùng hoặc các nhà lắp ráp xe tại Hàn Quốc do giới hạn về địa lý và nguồn lực.
- Phạm vi sản phẩm nghiên cứu trọng tâm là vỏ ghế ô tô (mã HS 94019010), chưa mở rộng khảo sát chuyên sâu đối với các nhóm sản phẩm khác của công ty như vỏ bọc tay lái ô tô và vỏ ghế sô-pha.
- Hướng mở rộng nghiên cứu: Các nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng thu thập dữ liệu sơ cấp từ các nhà sản xuất ô tô Hàn Quốc (OEMs), khảo sát chu kỳ biến động chi phí vận tải quốc tế và nghiên cứu khả năng mở rộng thị trường sang khu vực ASEAN (như Indonesia - thị trường hiện mới chiếm tỷ trọng nhỏ trong cơ cấu xuất khẩu của công ty).
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận về nâng cao năng lực cạnh tranh xuất khẩu và thâm nhập thị trường quốc tế.
- Các nhà nghiên cứu và phân tích ngành công nghiệp hỗ trợ ô tô tại Việt Nam, đặc biệt là những đề tài tìm hiểu về chuỗi cung ứng linh kiện nội thất xe cơ giới sang thị trường Hàn Quốc.
- Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp FDI sản xuất linh kiện phụ trợ trong việc nhận diện các điểm nghẽn về phụ thuộc nguồn cung nguyên liệu nhập khẩu và rủi ro lệ thuộc vào mạng lưới nội bộ của công ty mẹ.
- Phần đáng tham khảo nhất là Chương 3 với hệ thống số liệu kinh doanh, cơ cấu đối tác nhập khẩu thực tế và bảng đối sánh kim ngạch nhập khẩu phụ tùng của Hàn Quốc từ các quốc gia trên thế giới.
Câu hỏi thường gặp
1. Thị phần xuất khẩu vỏ ghế ô tô của Cellmech International Vina tại thị trường Hàn Quốc giai đoạn 2021–2023 là bao nhiêu?
Thị phần của công ty tại thị trường nhập khẩu phụ tùng ô tô của Hàn Quốc ở mức rất khiêm tốn: năm 2021 đạt 0,0048%, năm 2022 giảm nhẹ còn 0,0047%, và năm 2023 tăng lên 0,0049%.
2. Mức độ phụ thuộc của công ty vào thị trường Hàn Quốc và khách hàng nội bộ diễn ra như thế nào?
Doanh nghiệp có mức độ phụ thuộc thị trường rất cao: thị trường Hàn Quốc chiếm tới 97% tổng kim ngạch xuất khẩu của công ty (Indonesia và các nước khác chỉ chiếm 3%). Đồng thời, trong cơ cấu khách hàng tại Hàn Quốc năm 2023, 75% sản lượng được xuất cho chính công ty mẹ (Cellmech International INC), các đối tác còn lại chỉ chiếm tỷ trọng nhỏ (Kang nam 11%, Seoul 5%, Gwangju 5%, Daegu 4%).
3. Vì sao lợi nhuận sau thuế của Cellmech năm 2023 giảm mạnh dù doanh thu tăng trưởng cao nhất trong 3 năm?
Năm 2023, doanh thu đạt mức kỷ lục 699,2 tỷ VND (tăng 10,78%), nhưng lợi nhuận sau thuế giảm xuống còn 5,6 tỷ VND do giá vốn bán hàng tăng cao (ảnh hưởng từ xung đột quốc tế làm gián đoạn nguồn cung và tăng giá nguyên liệu đầu vào), chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 10 tỷ VND để mở rộng sản xuất, chi phí tài sản cố định tăng 1,5 tỷ VND và tác động bất lợi của tỷ giá hối đoái.
4. Đối thủ cạnh tranh nội địa lớn nhất của Cellmech là đơn vị nào và đã tạo ra sức ép gì?
Đối thủ cạnh tranh trực tiếp tiêu biểu là Thaco Trường Hải (Nhà máy Autocom thuộc THACO INDUSTRIES), chiếm 40,2% thị phần vỏ bọc đệm ghế ô tô trong nước (so với 30,5% của Cellmech). Autocom đã nâng công suất xuất khẩu áo ghế sang Hàn Quốc lên 150.000 bộ/năm và đã xuất khẩu trực tiếp 8.000 bộ vỏ ghế cho chính công ty mẹ của Cellmech tại Hàn Quốc.
5. Cơ cấu nguồn cung nguyên vật liệu đầu vào của Cellmech có đặc điểm gì?
Khoảng 70% nguyên liệu phục vụ sản xuất của công ty phải nhập khẩu từ nước ngoài. Trong đó, các nhà cung ứng từ Hàn Quốc và Nhật Bản chiếm 40% (nguyên liệu chất lượng cao, giá cao), nhà cung ứng từ Trung Quốc chiếm 30% (giá rẻ hơn nhưng chất lượng không đồng đều), dẫn đến việc công ty chịu sức ép đàm phán lớn và biên lợi nhuận dễ bị tổn thương khi thị trường thế giới biến động từ 5–10%.
Kết luận
Khóa luận của tác giả Đặng Thị Lan Hương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh xuất khẩu và mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter trong ngành công nghiệp phụ trợ ô tô. Thông qua chuỗi số liệu thực tế giai đoạn 2021–2023, công trình đã phân tích thực trạng kinh doanh, bóc tách các điểm nghẽn về thị phần thấp, tỷ suất sinh lời mỏng và mức độ phụ thuộc lớn vào công ty mẹ của Cellmech International Vina tại thị trường Hàn Quốc. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất tập trung vào việc đa dạng hóa nguồn cung nguyên liệu, tối ưu hóa chi phí sản xuất, đổi mới danh mục sản phẩm theo hướng xe điện và chủ động xúc tiến thương mại độc lập, mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho định hướng phát triển của doanh nghiệp.