Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA), các doanh nghiệp trong nước đứng trước cơ hội mở rộng giao thương nhưng đồng thời phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các tập đoàn đa quốc gia. Tại thị trường nội địa, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn vận hành theo phương thức xử lý sự vụ phát sinh hàng ngày (sản xuất, bán hàng, tìm kiếm khách hàng, thu tiền) mà thiếu đi công tác hoạch định chiến lược bài bản và dài hạn. Nhóm tác giả thực hiện dự án nghiên cứu trường hợp Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng Nutifood — một doanh nghiệp nội địa từng tạo bước ngoặt tăng trưởng doanh thu trên 250%/năm và vươn lên nhóm doanh nghiệp dẫn đầu ngành sữa — nhằm làm rõ vai trò định hướng của hoạt động quản trị marketing và ứng dụng vào việc phát triển dòng sản phẩm mới: Thanh sữa Nutifood GrowPlus+ Sữa non Thụy Điển.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của dự án được xác định bao gồm:

  1. Tổng quan lịch sử hình thành, năng lực hoạt động và vị thế thị trường của Nutifood.
  2. Phân tích môi trường marketing vĩ mô, vi mô (thông qua mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter) và nội bộ doanh nghiệp bằng ma trận SWOT.
  3. Nghiên cứu hành vi, tiến trình ra quyết định của khách hàng và đánh giá năng lực của các đối thủ cạnh tranh chủ chốt trong ngành sữa.
  4. Xây dựng chiến lược phân đoạn, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị cho sản phẩm mới.
  5. Thiết lập kế hoạch Marketing Mix (4P) chi tiết cho sản phẩm sữa bột dạng thanh nén, bao gồm chiến lược sản phẩm, chính sách giá, tổ chức hệ thống phân phối và chương trình xúc tiến hỗn hợp (quảng cáo, PR, marketing trực tiếp).
  6. Đề xuất quy trình tổ chức thực hiện, kiểm tra và đo lường hiệu suất marketing cũng như mức độ hài lòng của khách hàng.

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động quản trị marketing và kế hoạch phát triển sản phẩm "Thanh sữa Nutifood GrowPlus+ Sữa non Thụy Điển". Không gian nghiên cứu tập trung tại thị trường sữa Việt Nam. Thời gian khảo sát và sử dụng dữ liệu thứ cấp kéo dài từ giai đoạn hình thành doanh nghiệp đến thời điểm tháng 9 năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình ứng dụng

Dự án được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận quản trị marketing học thuật, bao gồm:

  • Giáo trình Nguyên lý tiếp thị (Principles of Marketing) của Philip Kotler & Gary Armstrong (2012) và Quản trị Marketing của Philip Kotler & Kevin Keller.
  • Giáo trình Quản trị Marketing của PGS.TS. Trương Đình Chiến (2013) và Tài liệu hướng dẫn học tập Quản trị Marketing của Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh (2023).
  • Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh (Five Forces) của Michael Porter: Dùng để phân tích cấu trúc cạnh tranh nội ngành sữa, áp lực từ nhà cung ứng, khách hàng, sản phẩm thay thế và nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn.
  • Ma trận SWOT và các chiến lược kết hợp (S-O, S-T, W-O, W-T): Dùng để tổng hợp điểm mạnh, điểm yếu nội tại cùng cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài.
  • Mô hình tiến trình quyết định mua hàng 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua hàng $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua.
  • Chiến lược Marketing Mix (4P): Hoạch định chính sách Sản phẩm (Product), Giá (Price), Phân phối (Place) và Xúc tiến hỗn hợp (Promotion).
  • Phương pháp xác định ngân sách xúc tiến theo Mục tiêu và Nhiệm vụ (Objective-and-Task Method): Ứng dụng hệ số điểm phân hạng (Gross Rating Points - GRPs) để tính toán chi phí quảng bá.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Thu thập thông tin từ các báo cáo thống kê chính thức của Tổng cục Thống kê (Báo cáo kinh tế - xã hội năm 2022), số liệu dân số Liên Hợp Quốc (tháng 9/2023), báo cáo nghiên cứu thị trường của Nielsen IQ / ACNielsen (giai đoạn 2015–2022), Euromonitor (2022), cùng các văn bản pháp luật như Công văn số 4481/BCT-TTTN của Bộ Công thương về hàng hóa, dịch vụ thiết yếu.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh: Đánh giá các chỉ số thị phần, tương quan chi phí, giá bán giữa Nutifood và các đối thủ trực tiếp như Vinamilk, TH True Milk, Dutch Lady, Meiji, Abbott.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I – Tổng quan về doanh nghiệp Nutifood

Nutifood (Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng Nutifood) có trụ sở tại 281-283 Hoàng Diệu, Phường 6, Quận 4, TP. Hồ Chí Minh. Tiền thân của công ty là Tổ hợp Đồng Tâm (thành lập trong thập niên 1980 bởi các dược sĩ, kỹ sư Trạm Nghiên cứu Dược liệu - Sở Y tế TP.HCM), sau đó phát triển thành Cơ sở Thực phẩm Đồng Tâm trực thuộc Trung tâm Dinh dưỡng TP.HCM năm 1989 với sản phẩm nuôi ăn qua ống thông dạ dày đầu tiên tại Việt Nam (Enalaz). Ngày 29/03/2000, Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng Đồng Tâm chính thức thành lập, sau đó đổi tên thành Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng Nutifood vào ngày 16/06/2011.

Các cột mốc phát triển quan trọng gồm:

  • Năm 2003: Thiết lập hệ thống phân phối mở rộng khắp 64 tỉnh thành (theo đơn vị hành chính thời kỳ đó), đạt tăng trưởng doanh thu trên 250%/năm.
  • Năm 2005 - 2006: Xây dựng nhà máy sữa nước tại KCN Mỹ Phước (Bình Dương) đạt chuẩn GMP, HACCP, ISO 22.000 dưới sự giám sát của ABS-QE Hoa Kỳ, sau đó mở rộng sản xuất sữa bột và tiến hành IPO.
  • Năm 2012: Ra mắt sản phẩm chuyên biệt GrowPLUS+ cho trẻ suy dinh dưỡng, thấp còi sau 5 năm nghiên cứu.
  • Năm 2014 - 2015: Khởi công Nhà máy Nutifood Cao Nguyên tại KCN Trà Đa (Gia Lai) công suất 500 triệu lít sữa/năm; hợp tác thành lập Học viện bóng đá HAGL - Arsenal - JMG; công bố chứng nhận bán chạy số 1 phân khúc sữa đặc trị theo số liệu Nielsen.
  • Năm 2018: Ký hợp đồng xuất khẩu sản phẩm Pedia Plus sang hơn 300 siêu thị tại California (Mỹ) thông qua đối tác Delori; liên doanh 50/50 với Tập đoàn Backahill (Thụy Điển).
  • Năm 2020: Tiếp quản 100% dự án và thành lập Viện Nghiên cứu Dinh dưỡng Nutifood Thụy Điển (NNRIS) với hơn 50 chuyên gia quốc tế.

Danh mục sản phẩm của doanh nghiệp bao gồm: Nutimilk (sữa tươi và chế phẩm từ sữa), Varna (sữa người lớn), Nutizen (nước giải khát bổ dưỡng), Cà phê Ông Bầu, cùng các nhãn hàng sữa bột GrowPlus+, Famna, Nuvi Grow, NUVI, Cawells. Sứ mệnh của doanh nghiệp là đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng chuyên biệt theo từng lứa tuổi, bệnh lý và dinh dưỡng hàng ngày cho gia đình.

Phần II – Phân tích cơ hội Marketing

Chương này đánh giá toàn diện môi trường vĩ mô, vi mô, nội bộ và hành vi khách hàng:

  • Môi trường vĩ mô:
    • Kinh tế: Báo cáo năm 2022 của Tổng cục Thống kê cho thấy kinh tế phục hồi sau đại dịch với mức tăng trưởng tích cực ở 3 khu vực: Nông, lâm nghiệp và thủy sản tăng 3,36%; Công nghiệp và xây dựng tăng 7,78%; Dịch vụ tăng 9,99%. Dù sức mua chung có xu hướng thận trọng, sữa vẫn là mặt hàng thiết yếu.
    • Nhân khẩu học: Quy mô dân số Việt Nam đạt 99.689.000 người vào ngày 28/09/2023 (đứng thứ 3 Đông Nam Á, thứ 15 thế giới), trong đó 67,4% nằm trong độ tuổi lao động, tạo dung lượng thị trường tiêu thụ sữa lớn.
    • Tự nhiên & Công nghệ: Nguồn nguyên liệu thô phụ thuộc điều kiện khí hậu, năng suất bò sữa bình quân tại trang trại NutiMilk đạt khoảng 25 lít/ngày/con; xu hướng chuyển đổi dây chuyền sản xuất tự động hóa theo chuẩn quốc tế.
  • Môi trường vi mô (Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh):
    • Cạnh tranh nội ngành: Thị trường có khoảng 72 doanh nghiệp. Các đối thủ lớn gồm Vinamilk (chiếm gần 40% - 49% thị phần chung), Dutch Lady (FrieslandCampina chiếm 25%), TH True Milk (sở hữu 8.100 ha trang trại, đàn bò 150.000 con, hơn 250 cửa hàng TH True Mart, định vị giá cao hơn Nutifood: lốc sữa TH True Milk 26.500 VNĐ so với 22.000 VNĐ của Nutifood).
    • Thị trường sữa bột: Số liệu Nielsen IQ 6 tháng đầu năm 2022 cho thấy các nhãn sữa ngoại chiếm tỷ trọng lớn: Abbott dẫn đầu với 20,40% thị phần, tiếp theo là Vinamilk (19,6%), VitaDairy (10,10%), Nutifood duy trì vị thế dẫn đầu trong phân khúc sữa đặc trị cho trẻ em.
    • Đối thủ tiềm ẩn: Các thương hiệu giải khát và tập đoàn thực phẩm mở rộng ngành hàng như Coca-Cola (ra mắt Nutriboost năm 2019) hay kế hoạch gia nhập mảng sữa của Tập đoàn Masan.
  • Môi trường nội bộ và Ma trận SWOT:
Thành phần Điểm mạnh (S) / Cơ hội (O) Điểm yếu (W) / Thách thức (T)
Yếu tố Nội bộ S: Thương hiệu uy tín, R&D mạnh (Viện NNRIS Thụy Điển), hệ thống phân phối rộng khắp, dây chuyền sản xuất hiện đại, văn hóa tổ chức nhân văn. W: Chi phí R&D sản phẩm mới cao, năng lực sản xuất/cung ứng ban đầu với dạng bào chế mới có thể gặp khó khăn, mức độ bao phủ thị trường quốc tế còn hạn chế.
Yếu tố Bên ngoài O: Xu hướng tiêu dùng thực phẩm sạch, thị trường thức ăn/dinh dưỡng dạng thanh phát triển nhanh, cơ hội mở rộng xuất khẩu và hợp tác liên doanh. T: Tiêu chuẩn quy định thực phẩm ngày càng khắt khe, cạnh tranh gay gắt từ thương hiệu ngoại (Meiji, Abbott), rủi ro biến đổi khí hậu ảnh hưởng nguyên liệu.
  • Phân tích hành vi khách hàng: Đánh giá 5 giai đoạn ra quyết định (Nhận biết nhu cầu, Tìm kiếm thông tin, Đánh giá lựa chọn, Quyết định mua hàng, Sau khi mua) và các yếu tố ảnh hưởng gồm 4P, tâm lý (82% người tiêu dùng chọn yếu tố thương hiệu đầu tiên theo khảo sát trích dẫn), xã hội (81% bị ảnh hưởng bởi lời khuyên bạn bè/người thân) và yếu tố cá nhân.

Phần III và IV – Xác định chiến lược Marketing và quy trình phát triển sản phẩm mới

Dự án tập trung giải quyết bài toán phát triển sản phẩm mới nhằm khai thác phân khúc sữa bột dạng thanh tiện lợi:

  • Phân đoạn và lựa chọn thị trường mục tiêu: Nhắm đến đối tượng phụ huynh (đặc biệt là các bà mẹ độ tuổi 25–35) có con nhỏ từ 1–6 tuổi tại khu vực đô thị, có lối sống bận rộn, thường xuyên di chuyển hoặc gửi trẻ tại trường mầm non.
  • Quy trình phát triển sản phẩm: Thực hiện qua các bước đánh giá ý tưởng, phát triển concept thanh sữa nén Nutifood GrowPlus+ Sữa non Thụy Điển, phân tích kế hoạch tài chính, thử nghiệm thị trường và thương mại hóa. Mục tiêu là cạnh tranh trực tiếp với dòng sản phẩm sữa nén nhập khẩu từ Nhật Bản (điển hình là Meiji) bằng giải pháp dinh dưỡng công thức Thụy Điển với mức giá phù hợp hơn.

Phần V – Lập kế hoạch và chương trình Marketing cho sản phẩm mới

Chương này cụ thể hóa các hoạt động triển khai Marketing Mix cho sản phẩm mới:

  1. Quản trị sản phẩm và thương hiệu: Sản phẩm được thiết kế dạng viên/thanh nén định lượng sẵn từ công thức sữa non GrowPlus+ Thụy Điển, giải quyết 3 vấn đề cốt lõi của phụ huynh: đong chuẩn xác lượng bột, đảm bảo an toàn vệ sinh khi ra ngoài và tính tiện dụng.
  2. Quản lý kênh phân phối:
    • Phân phối qua kênh truyền thống, hệ thống siêu thị và chuỗi cửa hàng tiện lợi.
    • Chính sách khuyến khích: Chiết khấu trên tổng giá trị đơn hàng trước thuế cho nhà phân phối; hỗ trợ 100% cước vận chuyển từ kho công ty đến kho nhà phân phối; phân nhóm cửa hàng bán lẻ theo định mức doanh số để thưởng chỉ tiêu; tổ chức đào tạo và thưởng doanh số theo tháng/quý cho nhân viên bán hàng.
    • Tiêu chí đánh giá thành viên kênh: Đo lường doanh số, mức độ hợp tác triển khai chương trình, khả năng quản trị hàng tồn kho và thái độ phục vụ khách hàng.
  3. Chiến dịch truyền thông và xúc tiến hỗn hợp:
    • Thông điệp chủ đạo: Kế thừa định vị “Đề kháng khoẻ, Tiêu hoá tốt” và phát triển thành “Đề kháng khoẻ, Tiêu hoá tốt, Mẹ yên tâm”.
    • Mục tiêu và Ngân sách quảng cáo: Dựa trên số liệu dân số trẻ em dưới 6 tuổi tại Việt Nam năm 2019 (khoảng 16,75 triệu trẻ em), nhóm tác giả xác định dung lượng thị trường mục tiêu là 16 triệu người, đặt chỉ tiêu thu hút 20% (tương đương 3,2 triệu người). Kế hoạch truyền thông hướng đến tiếp cận 80% đối tượng mục tiêu (12,8 triệu người), phấn đấu đạt 30% dùng thử (3,84 triệu người) và chuyển đổi 40% người dùng thử thành khách hàng trung thành (1,54 triệu người).
Chỉ số hoạch định Giá trị mục tiêu
Dung lượng thị trường mục tiêu (trẻ dưới 6 tuổi) 16.000.000 người
Khách hàng mục tiêu cần thu hút (20%) 3.200.000 người
Tỷ lệ tiếp cận quảng cáo (80%) 12.800.000 người
Tỷ lệ dùng thử dự kiến (30% của lượng tiếp cận) 3.840.000 người
Tỷ lệ khách hàng trung thành (40% của lượng dùng thử) 1.536.000 người
Điểm phân hạng cần mua (Gross Rating Points - GRPs) 800 điểm
Đơn giá tiếp cận bình quân 1% dân số/lần hiển thị 1.000 VNĐ
Tổng ngân sách quảng cáo dự toán 800.000.000 VNĐ
  • Phương tiện truyền thông: Sản xuất TVC quảng bá thông điệp "Mẹ yên tâm"; chạy quảng cáo số trên Facebook, YouTube, TikTok; lắp đặt biển quảng cáo ngoài trời (billboard, hộp đèn); ký hợp đồng đại sứ thương hiệu 1 năm với "hot mom" có tầm ảnh hưởng.
  • Quan hệ công chúng (PR): Phát hành thông cáo báo chí vào 9h sáng ngày ra mắt sản phẩm; tổ chức chương trình thiện nguyện gây quỹ cộng đồng; thực hiện minigame Give Away; tài trợ các sự kiện tại trường mầm non (khai giảng, ngày hội bé khỏe).
  • Marketing trực tiếp: Chào hàng qua tin nhắn SMS và Telesales hướng đến tệp khách hàng cũ từng mua GrowPlus+; bố trí PG tư vấn và phát mẫu dùng thử tại quầy kệ siêu thị.

Phần VI – Tổ chức thực hiện, kiểm tra và đánh giá

Quy trình kiểm soát marketing được xây dựng qua 2 nhóm tiêu chuẩn:

  • Đo lường mức độ hài lòng của khách hàng: Tiến hành qua 4 phương pháp gồm khảo sát trực tuyến/trực tiếp, tiếp nhận phản hồi qua hệ thống CRM/mạng xã hội, theo dõi tỷ lệ phản hồi khiếu nại và tỷ lệ tái mua hàng. Trường hợp phát sinh phản hồi tiêu cực, doanh nghiệp tiến hành cô lập nguyên nhân (chất lượng sản phẩm hay dịch vụ bán hàng) để thực hiện cải tiến.
  • Đo lường hiệu suất marketing: Đánh giá định kỳ qua 7 chỉ số cốt lõi: Doanh số bán hàng, Tỷ lệ chuyển đổi (conversion rate), Tỷ lệ nhận thức thương hiệu, Ý kiến khách hàng, Tỷ lệ tương tác mạng xã hội, Tỷ lệ phủ sóng truyền thông và Chi phí marketing thực tế so với định mức ngân sách.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính và các chỉ số cụ thể

Dự án đã lượng hóa được kế hoạch phát triển và tung sản phẩm thanh sữa Nutifood GrowPlus+ với các số liệu mục tiêu cụ thể:

  1. Xác định quy mô thị trường mục tiêu đạt 16 triệu đối tượng tiềm năng, thiết lập lộ trình tiếp cận 12,8 triệu người tiêu dùng thông qua chiến dịch truyền thông đa kênh.
  2. Thiết lập bảng dự toán ngân sách quảng cáo 800.000.000 VNĐ dựa trên việc mua 800 điểm phân hạng (GRPs) theo phương pháp mục tiêu - nhiệm vụ khoa học.
  3. Đề xuất hoàn chỉnh hệ thống thông điệp truyền thông “Đề kháng khoẻ, Tiêu hoá tốt, Mẹ yên tâm” kết hợp cùng khung kế hoạch thực thi 3 tầng: Báo chí/PR tài trợ $\rightarrow$ Quảng cáo số & OOH $\rightarrow$ Marketing trực tiếp tại điểm bán.

Giải pháp và kiến nghị của nhóm tác giả

  • Đa dạng hóa hình thức sản phẩm: Chuyển đổi sản phẩm sữa bột truyền thống sang dạng thanh nén nhằm khai thác khoảng trống thị trường tiện ích cho các bậc phụ huynh hiện đại.
  • Tối ưu hóa chính sách kênh phân phối: Thiết lập cơ chế chiết khấu trước thuế, miễn phí vận chuyển cho đại lý và gắn chỉ tiêu đánh giá nhân viên bán hàng với mức độ hỗ trợ quản lý tồn kho tại điểm bán.
  • Kiểm soát rủi ro thị trường: Chủ động liên kết Viện NNRIS Thụy Điển để bảo đảm chứng nhận chất lượng, đồng thời duy trì hệ thống đo lường hiệu suất marketing qua dữ liệu thực tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dự án học phần chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp (báo cáo thống kê của Tổng cục Thống kê 2022, dữ liệu Nielsen, Euromonitor và tài liệu trực tuyến của các doanh nghiệp). Việc thu thập dữ liệu sơ cấp qua bảng hỏi khảo sát khách hàng thực tế chỉ dừng lại ở mức đề xuất phương pháp đo lường mà chưa tiến hành lấy mẫu diện rộng với cỡ mẫu cụ thể.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần triển khai các đợt khảo sát thực nghiệm định lượng (khảo sát trực tiếp mẫu người tiêu dùng mẹ bỉm sữa tại các đô thị lớn) để kiểm định mức độ chấp nhận giá và đo lường tỷ lệ dùng thử thực tế trước khi chính thức sản xuất hàng loạt.

Giá trị tham khảo

Dự án học phần là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Quản trị Marketing, Thương mại trong việc xây dựng một đề án phát triển sản phẩm mới và lập kế hoạch Marketing Mix (4P) chi tiết từ khâu nghiên cứu đến đo lường.
  • Các nhóm nghiên cứu quan tâm đến thị trường ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đặc biệt là phân tích cấu trúc cạnh tranh và thị phần ngành sữa bột tại Việt Nam giai đoạn 2020–2023.
  • Tham khảo phương pháp tính toán ngân sách quảng cáo theo điểm phân hạng (GRPs) và quy trình quản trị kênh phân phối trong thực tiễn kinh doanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Thông điệp truyền thông chủ đạo của sản phẩm mới là gì và xuất phát từ cơ sở nào?

Thông điệp truyền thông được nhóm tác giả xây dựng là: “Đề kháng khoẻ, Tiêu hoá tốt, Mẹ yên tâm”. Thông điệp này phát triển từ khẩu hiệu gốc của dòng sữa non GrowPlus+ (“Đề kháng khoẻ, Tiêu hoá tốt”), bổ sung vế “Mẹ yên tâm” nhằm giải quyết băn khoăn của phụ huynh trẻ về việc đong chuẩn xác lượng sữa, bảo đảm vệ sinh khi cho con ra ngoài và hỗ trợ các cô giáo mầm non pha sữa đúng tỉ lệ.

2. Ngân sách quảng cáo cho chiến dịch ra mắt sản phẩm mới được tính toán như thế nào?

Ngân sách quảng cáo được xác định là 800.000.000 VNĐ (800 triệu đồng) theo phương pháp mục tiêu và nhiệm vụ. Nhóm tác giả tính toán cần đạt 10 lần tiếp xúc với 80% dân số mục tiêu (tương đương cần mua 800 điểm phân hạng). Với đơn giá bình quân 1.000 VNĐ cho 1% dân số tiếp xúc một lượt hiển thị, tổng chi phí được xác định: $800 \times 1.000.000\text{ VNĐ} = 800.000.000\text{ VNĐ}$.

3. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất ở phân khúc sữa bột dạng thanh được nhóm tác giả xác định là ai?

Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của Nutifood ở dòng sản phẩm sữa bột dạng thanh là Meiji (thương hiệu sữa nhập khẩu từ Nhật Bản đang nắm giữ thị phần đáng kể ở phân khúc sữa viên nén tiện lợi tại Việt Nam).

4. Tương quan thị phần ngành sữa Việt Nam năm 2022 được nhóm tác giả thống kê như thế nào?

Theo dữ liệu trong dự án, ngành sữa Việt Nam có khoảng 72 doanh nghiệp, trong đó các doanh nghiệp nội địa chiếm 75% thị phần và doanh nghiệp nước ngoài chiếm 25%. Vinamilk dẫn đầu thị trường chung với gần một nửa thị phần (khoảng 40% - 49%), tiếp theo là Dutch Lady (25%). Riêng trong phân khúc sữa bột 6 tháng đầu năm 2022 (kênh truyền thống), Abbott dẫn đầu với 20,40%, Vinamilk đạt 19,6% và VitaDairy đạt 10,10%.


Kết luận

Báo cáo dự án học phần của nhóm sinh viên Khoa Quản trị - Trường Đại học Luật TP. Hồ Chí Minh đã hệ thống hóa toàn diện bức tranh kinh doanh của Công ty Cổ phần Thực phẩm Dinh dưỡng Nutifood. Đề án đã vận dụng chặt chẽ các mô hình học thuật (5 lực lượng cạnh tranh của Porter, ma trận SWOT, Marketing Mix 4P) để xây dựng một kế hoạch tung sản phẩm "Thanh sữa Nutifood GrowPlus+ Sữa non Thụy Điển" có tính ứng dụng thực tiễn cao. Bản kế hoạch đã lượng hóa chi tiết từ mục tiêu thị trường, phân bổ ngân sách truyền thông 800 triệu đồng đến quy trình quản trị kênh phân phối và đo lường hiệu suất marketing sau triển khai.