Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, các doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm, dịch vụ công nghệ thông tin phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt. Theo số liệu của Báo Công Thương được trích dẫn trong văn bản, tính đến cuối năm 2017, doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs) chiếm 98,1% tổng số doanh nghiệp tại Việt Nam. Tuy nhiên, phần lớn các doanh nghiệp này chưa quan tâm đúng mức đến công tác hoạch định chiến lược kinh doanh, nhiều đơn vị không xây dựng chiến lược cụ thể do quan niệm sai lầm rằng chiến lược chỉ dành cho các tập đoàn lớn.

Công ty TNHH MTV TM Hoàng Gia là một doanh nghiệp thương mại hoạt động gần 10 năm trong lĩnh vực dịch vụ và sản phẩm công nghệ trên địa bàn tỉnh Lào Cai (thành lập ngày 05/02/2010 theo Giấy phép đăng ký kinh doanh số 5300359222 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Lào Cai cấp, đại diện pháp luật là Giám đốc Hoàng Trung Kiên). Mặc dù thị trường địa phương có sự tham gia của nhiều đối thủ cạnh tranh lâu năm (như Tin học Tiến Thành, Dịch vụ Tổng hợp Hải Anh, Phát triển Công nghệ Thăng Long với thâm niên 10–15 năm), công ty Hoàng Gia vẫn chưa xây dựng văn bản chiến lược kinh doanh hoàn chỉnh. Mọi hoạt động định hướng và ra quyết định kinh doanh chủ yếu dựa trên kinh nghiệm chủ quan của người quản lý, thiếu vắng việc ứng dụng các công cụ quản trị khoa học.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chiến lược kinh doanh và quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh trong doanh nghiệp.
  2. Đánh giá thực trạng công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH MTV TM Hoàng Gia, chỉ ra các thành tựu, hạn chế và nguyên nhân của thực trạng.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty TNHH MTV TM Hoàng Gia trong giai đoạn tiếp theo.

Nhiệm vụ nghiên cứu tập trung trả lời 5 câu hỏi cốt lõi:

  1. Chiến lược là gì? Quản trị chiến lược là gì? Vai trò và các loại hình chiến lược kinh doanh cơ bản?
  2. Các cấp chiến lược trong doanh nghiệp? Hoạch định chiến lược là gì, yêu cầu, vai trò và nội dung của hoạch định chiến lược kinh doanh?
  3. Thực trạng công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH MTV TM Hoàng Gia diễn ra như thế nào?
  4. Những thành công, hạn chế và nguyên nhân chủ quan, khách quan trong công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của công ty là gì?
  5. Các giải pháp và định hướng cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình và nội dung chiến lược kinh doanh cho công ty là gì?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố, lực lượng và nội dung thuộc công tác hoạch định chiến lược kinh doanh của Công ty TNHH MTV TM Hoàng Gia.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào nhóm sản phẩm máy vi tính và thiết bị ngoại vi trên địa bàn tỉnh Lào Cai và định hướng mở rộng ra khu vực miền Bắc.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và sơ cấp được thu thập trong giai đoạn 2015–2018 (khảo sát thực hiện tháng 4/2019); các giải pháp và định hướng chiến lược đề xuất có tầm nhìn đến năm 2024.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào quy trình và nội dung hoạch định chiến lược kinh doanh cho đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) máy vi tính và thiết bị ngoại vi.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị chiến lược được tổng hợp từ các công trình học thuật tiêu biểu trong và ngoài nước:

  • Tác giả quốc tế: Alfred Chandler (1962) với khái niệm mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực; J. B. Quinn (1980) với mô thức tích hợp chính sách và chuỗi hành động; Fred R. David (1999) về công cụ quản trị chiến lược toàn diện; David Hunger và Thomas L. Wheelen (2002) về phân tích áp lực từ các bên liên quan.
  • Tác giả trong nước: Giáo trình Quản trị chiến lược - Đại học Thương mại (Nguyễn Hoàng Long và Nguyễn Hoàng Việt, 2015); Giáo trình Quản trị chiến lược - Đại học Kinh tế Quốc dân (Ngô Kim Thanh và cộng sự, 2012); sách chuyên khảo của Nguyễn Bách Khoa (2004), Lê Thế Giới, Nguyễn Thanh Liêm và Trần Hữu Hải (2007), Nguyễn Thị Liên Diệp và Phạm Văn Nam (1997).
  • Văn bản pháp luật và dữ liệu vĩ mô: Luật Công nghệ thông tin số 67/2006/QH11 ngày 29/06/2006; Chỉ thị 03/CT-BTTTT của Bộ Thông tin và Truyền thông; Niên giám thống kê năm 2018 của Tổng cục Thống kê (tăng trưởng GDP 7,08%, thu hút 3.046 dự án FDI với 17.976,2 triệu USD vốn đăng ký); số liệu tăng trưởng GRDP tỉnh Lào Cai năm 2018 (đạt 10,23%, xếp 3/14 tỉnh trung du và miền núi phía Bắc; thu nhập bình quân 61,84 triệu đồng/người/năm); Báo cáo thị trường máy tính của GFK.

Hệ thống khái niệm và công cụ quản trị chiến lược được sử dụng trong bài gồm:

  • Ba cấp độ chiến lược: Chiến lược cấp công ty, chiến lược cấp kinh doanh (SBU), chiến lược cấp chức năng.
  • Ba loại hình chiến lược cạnh tranh tổng quát: Chiến lược chi phí thấp, chiến lược khác biệt hóa, chiến lược tập trung hóa.
  • Khung phân tích 9 nội dung tuyên bố sứ mạng (khách hàng, sản phẩm/dịch vụ, thị trường, công nghệ, mục tiêu sinh tồn/phát triển, triết lý, tự đánh giá năng lực cốt lõi, hình ảnh cộng đồng, mối quan tâm với nhân viên).
  • Bộ công cụ ma trận quản trị chiến lược: Mô thức đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFAS), mô thức đánh giá các yếu tố bên trong (IFAS), ma trận kết hợp điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - nguy cơ (TOWS) và ma trận hoạch định chiến lược có thể định lượng (QSPM).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu của đề tài:

  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện ngày 04/04/2019 tại văn phòng công ty với 3 cán bộ quản lý: Giám đốc Hoàng Trung Kiên, Phó Giám đốc Lê Thu Hoài và Trưởng phòng Kinh doanh Nguyễn Tuấn Anh. Nội dung phỏng vấn xoay quanh hiện trạng văn bản chiến lược, phương pháp ra quyết định, thị trường mục tiêu, năng lực cốt lõi và các nhân tố môi trường.
    • Điều tra trắc nghiệm: Sử dụng phiếu hỏi đóng gồm 10 câu hỏi theo thang đo Likert, khảo sát 10 cán bộ nhân viên công ty từ ngày 04/04/2019 đến ngày 05/04/2019. Số phiếu phát ra: 10 phiếu; số phiếu thu về hợp lệ: 10 phiếu (đạt 100%).
  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ bộ hồ sơ doanh nghiệp, báo cáo tài chính và kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2015–2018 (qua Phòng Kế toán), số liệu nhân sự và sơ đồ tổ chức (qua Phòng Hành chính nhân sự).
  • Phương pháp xử lý: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để thống kê, tính điểm tổng, quy đổi trọng số mức độ quan trọng về tổng bằng 1.0 (chuẩn hóa trên tổng điểm khảo sát: 424 điểm cho môi trường ngoài, 432 điểm cho môi trường trong), tính điểm xếp loại bình quân (thang điểm 1–4) và vẽ biểu đồ phân tích.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về hoạch định chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược, làm rõ sự khác biệt giữa các cấp chiến lược (công ty, kinh doanh, chức năng), trong đó nhấn mạnh chiến lược cấp kinh doanh là trọng tâm nghiên cứu của đề tài. Tác giả phân tích nội hàm 3 loại hình chiến lược cạnh tranh:

  • Chiến lược dẫn đầu về chi phí: Tạo lợi thế bằng việc tối ưu hóa chi phí để cung cấp sản phẩm với giá thành thấp nhất.
  • Chiến lược khác biệt hóa: Tạo lợi thế thông qua việc cung ứng sản phẩm, dịch vụ có tính độc đáo về chất lượng, công nghệ hoặc dịch vụ đi kèm mà đối thủ không có, khiến khách hàng chấp nhận mức giá cao hơn.
  • Chiến lược tập trung hóa: Tập trung nguồn lực phục vụ một phân khúc thị trường hẹp dựa trên lợi thế chi phí thấp hoặc khác biệt hóa.

Chương này cũng xác lập quy trình hoạch định chuẩn mực gồm 4 bước theo giáo trình của Đại học Thương mại (Xác định chức năng nhiệm vụ; Đánh giá môi trường bên ngoài; Đánh giá môi trường nội bộ; Phân tích và lựa chọn chiến lược). Trên cơ sở đó, tác giả cụ thể hóa thành mô hình nghiên cứu 5 nội dung áp dụng cho Công ty TNHH MTV TM Hoàng Gia:

  1. Nhận diện đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU).
  2. Nhận diện tầm nhìn chiến lược, sứ mạng kinh doanh, mục tiêu chiến lược và lợi thế cạnh tranh.
  3. Phân tích và đánh giá môi trường bên ngoài (công cụ EFAS).
  4. Phân tích và đánh giá môi trường bên trong (công cụ IFAS).
  5. Phân tích tình thế, lựa chọn, ra quyết định chiến lược (TOWS, QSPM) và hoạch định nội dung thực thi (ngân sách, nhân sự, marketing).

Chương 2: Thực trạng công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH MTV TM Hoàng Gia

Chương 2 trình bày tổng quan doanh nghiệp và phân tích chi tiết dữ liệu khảo sát thực tế:

  • Tổng quan doanh nghiệp: Công ty Hoàng Gia hoạt động theo cơ cấu trực tuyến - chức năng gọn nhẹ. Vốn điều lệ ban đầu là 1 tỷ đồng; tổng nguồn vốn trong 3 năm 2015–2017 duy trì trên 4 tỷ đồng, riêng năm 2017 đạt 6,3 tỷ đồng. Kết quả kinh doanh đạt lợi nhuận dương liên tục: năm 2015 đạt 1,5 tỷ đồng, năm 2016 đạt 1,7 tỷ đồng và năm 2017 đạt 1,9 tỷ đồng. Nguồn nhân lực có tính chất trẻ hóa với 58,53% lao động dưới 30 tuổi (năm 2017), trên 90% có trình độ từ trung cấp trở lên.
  • Thực trạng phân tích môi trường bên ngoài: Dữ liệu khảo sát tổng điểm 424 được chuẩn hóa thành trọng số và điểm xếp loại:
    • Cơ hội: Cơ sở hạ tầng mạng Internet mở rộng có tầm quan trọng cao nhất (trọng số 0.113, xếp loại 4/4); thu hút đầu tư nước ngoài (trọng số 0.094, xếp loại 3/4); xu hướng công nghệ 4.0 (trọng số 0.092, xếp loại 3/4); chính sách thuế ưu đãi doanh nghiệp nhỏ (trọng số 0.068, xếp loại 3/4); lãi suất cho vay giảm (trọng số 0.071, xếp loại 2/4); văn bản pháp luật khuyến khích CNTT (trọng số 0.073, xếp loại 2/4).
    • Đe dọa: Khoa học công nghệ phát triển nhanh khiến sản phẩm dễ lỗi thời (trọng số 0.106, xếp loại 4/4); số lượng đối thủ cạnh tranh gia tăng (trọng số 0.099, xếp loại 4/4); thị hiếu khách hàng thay đổi nhanh (trọng số 0.080, xếp loại 3/4); nền kinh tế đang phát triển (trọng số 0.075, xếp loại 3/4); khách hàng hiểu biết nhiều thông tin (trọng số 0.075, xếp loại 2/4); khí hậu nóng ẩm (trọng số 0.052, xếp loại 2/4).
  • Thực trạng phân tích môi trường bên trong: Dữ liệu khảo sát tổng điểm 432 được chuẩn hóa thành trọng số và điểm xếp loại:
    • Điểm mạnh: Nguồn nhân lực trẻ, năng động (trọng số 0.104, xếp loại 4/4); nhà quản trị có kinh nghiệm (trọng số 0.097, xếp loại 4/4); dịch vụ khách hàng tốt (trọng số 0.081, xếp loại 4/4); khả năng ứng dụng công nghệ mới (trọng số 0.081, xếp loại 3/4); chính sách đào tạo tốt (trọng số 0.076, xếp loại 3/4); cơ sở vật chất đầy đủ (trọng số 0.074, xếp loại 2/4); tỷ lệ vốn vay thấp (trọng số 0.067, xếp loại 2/4).
    • Điểm yếu: Năng lực marketing và truyền thông chưa hiệu quả (trọng số 0.109, xếp loại 4/4); quyết định quản trị thiếu tính đo lường khoa học (trọng số 0.097, xếp loại 3/4); nhân lực hạn chế về kinh nghiệm thực tế (trọng số 0.074, xếp loại 3/4); danh tiếng công ty chưa lớn (trọng số 0.074, xếp loại 2/4); khả năng nghiên cứu thị trường hạn chế (trọng số 0.065, xếp loại 2/4).
  • Thực trạng quy trình hoạch định: Công ty xác định rõ SBU kinh doanh là máy vi tính và thiết bị ngoại vi; 80% nhân viên đánh giá lợi thế cạnh tranh khác biệt hóa về dịch vụ khách hàng là phù hợp. Tuy nhiên, ban lãnh đạo chưa từng sử dụng các công cụ khoa học (EFAS, IFAS, TOWS, QSPM), chưa lập văn bản chiến lược chính thức và chưa hoạch định nội dung ngân sách, nhân sự hay marketing thực thi chiến lược.

Chương 3: Các kết luận và một số đề xuất nhằm hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH MTV TM Hoàng Gia

Chương 3 tổng kết các phát hiện nghiên cứu và đưa ra giải pháp hoàn thiện:

  • Dự báo môi trường kinh doanh: Trích dẫn báo cáo GFK cho thấy thị trường máy tính tại Việt Nam sụt giảm 6–12%/năm trong 5 năm gần nhất, tổng nhu cầu giảm từ hơn 1,9 triệu chiếc (2017) xuống khoảng 1,72 triệu chiếc (2018), trong khi chi phí vận hành (lương, vận tải, kho bãi) tăng cao.
  • Mục tiêu chiến lược của công ty đến năm 2024:
    • Doanh thu đạt 40 tỷ đồng.
    • Thị phần nhóm máy vi tính và thiết bị ngoại vi tại Lào Cai đạt 25%.
    • Tốc độ tăng trưởng duy trì trên 30%/năm.
    • Mở rộng thị trường từ tỉnh Lào Cai sang các tỉnh lân cận thuộc khu vực miền Bắc.
  • Hệ thống đề xuất hoàn thiện:
    • Quy trình phân tích: Đề xuất áp dụng mô thức EFAS (tổng hợp 12 nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô) và mô thức IFAS (tổng hợp 11 nhân tố nội bộ) để lượng hóa điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
    • Lựa chọn chiến lược: Ứng dụng ma trận TOWS để xây dựng các nhóm chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT) và sử dụng ma trận QSPM để chấm điểm, lựa chọn chiến lược tối ưu mang tính khách quan.
    • Hoạch định nội dung thực thi: Lập kế hoạch bổ sung nhân sự cho chiến lược phát triển thị trường; xây dựng phương án phân bổ ngân sách chiến lược cho hoạt động thâm nhập thị trường; thành lập bộ phận marketing chuyên trách và phát triển website chính thức của doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động hoạch định chiến lược kinh doanh của Công ty TNHH MTV TM Hoàng Gia thông qua các số liệu khảo sát thực tế:

Nhóm nhân tố Tên nhân tố cụ thể Trọng số ngành Điểm xếp loại DN (1-4) Điểm quan trọng (Trọng số x Điểm xếp loại)
Cơ hội (EFAS) Cơ sở hạ tầng mạng Internet mở rộng 0.113 4 0.453
Thu hút đầu tư nước ngoài (FDI) 0.094 3 0.283
Xu hướng công nghệ 4.0 phát triển 0.092 3 0.276
Chính sách thuế ưu đãi doanh nghiệp nhỏ 0.068 3 0.205
Văn bản pháp luật khuyến khích CNTT 0.073 2 0.146
Lãi suất cho vay giảm 0.071 2 0.142
Đe dọa (EFAS) Khoa học công nghệ phát triển, sản phẩm dễ lỗi thời 0.106 4 0.425
Đối thủ cạnh tranh xuất hiện nhiều 0.099 4 0.396
Thị hiếu khách hàng thay đổi nhanh 0.080 3 0.241
Việt Nam là nước đang phát triển 0.075 3 0.225
Khách hàng hiểu biết nhiều thông tin 0.075 2 0.151
Khí hậu nhiệt đới nóng ẩm 0.052 2 0.104
Điểm mạnh (IFAS) Nguồn nhân lực trẻ, năng động 0.104 4 0.416
Nhà quản trị có kinh nghiệm 0.097 4 0.388
Dịch vụ khách hàng (trước và sau bán) tốt 0.081 4 0.324
Khả năng ứng dụng công nghệ mới tốt 0.081 3 0.243
Chính sách đào tạo nhân sự tốt 0.076 3 0.228
Cơ sở hạ tầng, thiết bị đầu tư đầy đủ 0.074 2 0.148
Tỷ lệ vốn vay thấp 0.067 2 0.134
Điểm yếu (IFAS) Khả năng marketing, truyền thông chưa hiệu quả 0.109 4 0.436
Ra quyết định quản trị thiếu tính đo lường 0.097 3 0.291
Đội ngũ nhân lực hạn chế về kinh nghiệm 0.074 3 0.222
Danh tiếng của công ty chưa lớn 0.074 2 0.148
Khả năng nghiên cứu thị trường chưa tốt 0.065 2 0.130

Các giải pháp và kiến nghị chính tác giả đề xuất cho doanh nghiệp:

  1. Xác lập hệ thống mục tiêu định lượng đến năm 2024 (doanh thu 40 tỷ đồng, 25% thị phần tại Lào Cai, tăng trưởng trên 30%/năm).
  2. Chuẩn hóa quy trình phân tích định lượng bằng cách tích hợp mô thức EFAS, IFAS, ma trận TOWS và ma trận QSPM vào công tác ra quyết định chiến lược định kỳ.
  3. Chuyển dịch chiến lược từ cảm tính sang văn bản hóa chi tiết, gắn liền việc phân bổ ngân sách và nhân sự cho các phương án thâm nhập thị trường và phát triển thị trường.

Đóng góp tự nêu của tác giả: Đây là công trình nghiên cứu học thuật độc lập và duy nhất tính đến thời điểm tháng 4/2019 trực tiếp đánh giá thực trạng và thiết lập khung hoạch định chiến lược kinh doanh cho Công ty TNHH MTV TM Hoàng Gia.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Dung lượng mẫu khảo sát nội bộ nhỏ ($n = 10$) do giới hạn về quy mô nhân sự của doanh nghiệp tại thời điểm khảo sát.
  • Việc phân tích đối thủ cạnh tranh và thị trường khách hàng chủ yếu dựa trên thông tin thứ cấp và ý kiến của cán bộ quản lý nội bộ, chưa thực hiện khảo sát diện rộng đối với khách hàng bên ngoài.
  • Dữ liệu tài chính và thực trạng kinh doanh mới phản ánh giai đoạn 2015–2018; các đề xuất tập trung chủ yếu vào SBU máy vi tính và thiết bị ngoại vi, chưa đi sâu vào chi tiết các mảng phần mềm và dịch vụ kỹ thuật mở rộng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô điều tra sang đối tượng khách hàng cá nhân, khách hàng tổ chức và các đối tác thương mại trên địa bàn tỉnh Lào Cai và khu vực miền Bắc.
  • Xây dựng chi tiết kế hoạch thực thi chiến lược cấp chức năng (marketing, tài chính, nhân sự, kỹ thuật) và thiết lập hệ thống kiểm soát, đánh giá chiến lược định kỳ cho toàn bộ các ngành nghề kinh doanh của công ty.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này hữu ích đối với:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị chiến lược, Thương mại: Cung cấp khung mẫu tham khảo về phương pháp tiếp cận thực nghiệm, cách thiết kế bảng hỏi khảo sát và phương pháp chuẩn hóa trọng số để xây dựng các mô thức EFAS, IFAS, TOWS, QSPM cho khóa luận tốt nghiệp.
  • Chủ doanh nghiệp và nhà quản trị các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về việc chuyển đổi phương thức quản trị từ kinh nghiệm chủ quan sang quy trình hoạch định có căn cứ khoa học, đặc biệt trong ngành phân phối thiết bị tin học và công nghệ tại thị trường địa phương.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Quy trình xử lý số liệu khảo sát thực tế để tính toán trọng số mô thức EFAS, IFAS (Chương 2) và khung mục tiêu chiến lược 2024 kèm mô thức TOWS/QSPM (Chương 3).

Câu hỏi thường gặp

1. Đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) trọng tâm được xác định trong khóa luận này là gì?
SBU kinh doanh trọng tâm của Công ty TNHH MTV TM Hoàng Gia được tác giả xác định là nhóm sản phẩm máy vi tính và thiết bị ngoại vi trên địa bàn tỉnh Lào Cai và định hướng mở rộng ra khu vực miền Bắc.

2. Quy mô vốn và kết quả kinh doanh của công ty Hoàng Gia trong giai đoạn 2015–2017 ra sao?
Công ty có vốn điều lệ ban đầu là 1 tỷ đồng; tổng nguồn vốn các năm 2015–2017 đều đạt trên 4 tỷ đồng (năm 2017 đạt 6,3 tỷ đồng). Kết quả kinh doanh luôn có lãi với lợi nhuận sau thuế tăng trưởng đều: năm 2015 đạt 1,5 tỷ đồng, năm 2016 đạt 1,7 tỷ đồng và năm 2017 đạt 1,9 tỷ đồng.

3. Khảo sát sơ cấp của tác giả được thực hiện với quy mô mẫu và phương pháp nào?
Tác giả thực hiện phỏng vấn chuyên sâu 3 cán bộ quản lý (Giám đốc Hoàng Trung Kiên, Phó Giám đốc Lê Thu Hoài, Trưởng phòng Kinh doanh Nguyễn Tuấn Anh) vào ngày 04/04/2019 và phát phiếu điều tra trắc nghiệm 10 câu hỏi đóng tới 10 cán bộ nhân viên công ty trong 2 ngày 04–05/04/2019, thu về 10 phiếu hợp lệ ($n = 10$).

4. Điểm yếu và nguy cơ lớn nhất của công ty được lượng hóa trong khóa luận là gì?
Điểm yếu nội bộ lớn nhất là năng lực marketing, truyền thông chưa hiệu quả (trọng số 0.109, điểm xếp loại 4/4; công ty chưa có phòng ban marketing và chưa có website riêng). Nguy cơ bên ngoài lớn nhất là sự phát triển nhanh của khoa học công nghệ làm vòng đời sản phẩm ngắn lại, dễ bị lỗi thời (trọng số 0.106, điểm xếp loại 4/4) và số lượng đối thủ cạnh tranh ngày càng nhiều (trọng số 0.099, điểm xếp loại 4/4).

5. Mục tiêu chiến lược cụ thể của Công ty Hoàng Gia đến năm 2024 được nêu trong văn bản là gì?
Mục tiêu bao gồm: đạt doanh thu 40 tỷ đồng; chiếm 25% thị phần máy vi tính và thiết bị ngoại vi tại Lào Cai; duy trì tốc độ tăng trưởng trên 30%/năm; củng cố vị thế tại Lào Cai và mở rộng thị phần sang các tỉnh lân cận thuộc khu vực miền Bắc.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thanh Thủy đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược và phản ánh thực trạng hoạch định chiến lược kinh doanh tại Công ty TNHH MTV TM Hoàng Gia. Nghiên cứu chỉ ra sự thiếu hụt văn bản chiến lược chính thức cùng việc phụ thuộc vào kinh nghiệm chủ quan của người quản lý là rào cản lớn đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Thông qua việc lượng hóa các nhân tố môi trường và đề xuất ứng dụng các công cụ phân tích chuẩn mực (EFAS, IFAS, TOWS, QSPM), đề tài đã xác lập phương hướng và hệ mục tiêu cụ thể giúp công ty hoàn thiện công tác hoạch định chiến lược kinh doanh đến năm 2024.