Tổng quan nghiên cứu

Sau khi Việt Nam chính thức trở thành thành viên thứ 150 của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) và thực hiện các cam kết theo lộ trình Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA/CEPT), thị trường dịch vụ kỹ thuật dầu khí trong nước đã chuyển biến từ trạng thái bảo hộ sang môi trường cạnh tranh trực diện với nhiều tập đoàn hàng hải đa quốc gia. Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Một thành viên Tàu Dịch vụ Dầu khí (PTSC Marine) – đơn vị thành viên nòng cốt thuộc Tổng công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC) – đứng trước yêu cầu cấp thiết phải xác lập lộ trình phát triển dài hạn nhằm bảo toàn và phát triển nguồn vốn nhà nước. Vấn đề nghiên cứu trọng tâm của luận văn là nhận diện toàn diện các biến động vĩ mô và vi mô, đánh giá năng lực nội bộ, từ đó xây dựng hệ thống chiến lược kinh doanh thích ứng cho công ty.

Mục tiêu cụ thể của công trình là hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị chiến lược, phân tích dữ liệu thực nghiệm hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2005–2008, và hoạch định chiến lược kinh doanh cho giai đoạn 2009–2015 với tầm nhìn dài hạn. Phạm vi không gian nghiên cứu tập trung vào toàn bộ hoạt động khai thác đội tàu dịch vụ dầu khí chuyên dụng tại thềm lục địa Việt Nam và định hướng vươn ra khu vực Đông Nam Á. Luận văn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn khi đưa ra các giải pháp khả thi nhằm duy trì thị phần dịch vụ tàu trực mỏ trên 60%, nâng cao tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu và tối ưu hóa chi phí vận hành cho đội tàu gồm hàng chục phương tiện kỹ thuật hiện đại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng dựa trên nền tảng lý luận kinh điển về quản trị chiến lược của Michael Porter kết hợp với các mô hình phân tích danh mục đầu tư hiện đại. Khung lý thuyết của đề tài tích hợp ba trụ cột chính:

Thứ nhất, mô hình năm lực lượng cạnh tranh của Michael Porter được sử dụng để phân tích cấu trúc môi trường ngành, bao gồm áp lực từ đối thủ cạnh tranh hiện hữu, khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ tiềm ẩn và nguy cơ từ dịch vụ thay thế.

Thứ hai, mô hình ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT) với cấu trúc 9 ô chuẩn mực đóng vai trò then chốt trong việc tổng hợp các yếu tố nội bộ và ngoại cảnh để thiết lập 4 nhóm chiến lược kết hợp (SO, WO, ST, WT).

Thứ ba, nghiên cứu tham chiếu mô hình ma trận BCG của Boston Consulting Group và ma trận McKinsey/GE nhằm đánh giá vị thế của các đơn vị kinh doanh chiến lược (SBU) dựa trên hai trục tốc độ tăng trưởng thị trường và sức mạnh cạnh tranh tương đối.

Trong khung phân tích, bốn khái niệm nền tảng được làm rõ bao gồm: chiến lược kinh doanh định hướng giá trị, đơn vị kinh doanh chiến lược chuyên biệt, năng lực cốt lõi trong dịch vụ kỹ thuật ngoài khơi và hệ thống quản lý tích hợp An toàn - Sức khỏe - Môi trường (HSE) theo tiêu chuẩn quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng phương pháp kết hợp giữa dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khung thời gian từ năm 2005 đến tháng 6 năm 2008. Dữ liệu thứ cấp bao gồm báo cáo tài chính kiểm toán, thống kê sản lượng khai thác đội tàu, dữ liệu tăng trưởng GDP hàng năm từ 7,5% đến 8,4%, chỉ số lạm phát, tỷ giá hối đoái và dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào ngành năng lượng.

Đối với dữ liệu sơ cấp, nghiên cứu áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất có chủ đích (purposive sampling) với cỡ mẫu gồm 45 chuyên gia, nhà quản lý cấp cao, cán bộ kỹ thuật và thuyền trưởng giàu kinh nghiệm đang công tác tại PTSC Marine và các nhà thầu dầu khí quốc tế tại Việt Nam. Phương pháp chọn mẫu này đảm bảo người tham gia khảo sát có hiểu biết sâu sắc về đặc thù kỹ thuật hàng hải và cơ chế đấu thầu quốc tế.

Phương pháp phân tích được lựa chọn là phân tích tổng hợp định tính kết hợp đánh giá trọng số định lượng trên ma trận SWOT. Lý do lựa chọn phương pháp này xuất phát từ tính chất đặc thù của ngành tàu dịch vụ dầu khí: thị trường biến động mạnh theo giá dầu thế giới và chịu ràng buộc pháp lý hàng hải khắt khe, đòi hỏi công cụ phân tích phải có tính linh hoạt cao để chuyển hóa các chỉ số định lượng phức tạp thành những định hướng hành động rõ ràng.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích dữ liệu thực tế tại PTSC Marine giai đoạn 2005–2008 đã mang lại bốn phát hiện trọng yếu về thực trạng và tiềm năng phát triển của doanh nghiệp:

Thứ nhất, thị trường dịch vụ dầu khí duy trì tốc độ tăng trưởng nhu cầu phương tiện nổi từ 12% đến 15% mỗi năm, tỷ lệ thuận với số lượng giếng khoan thăm dò và khai thác mới tại vùng biển thềm lục địa phía Nam. Nhu cầu tàu trực mỏ và tàu kéo thả neo chuyên dụng (AHTS) chiếm tỷ trọng trên 70% tổng nhu cầu thị trường.

Thứ hai, PTSC Marine khẳng định vị thế dẫn đầu trong nước khi nắm giữ khoảng 60% đến 65% thị phần cung cấp tàu dịch vụ ngoài khơi, thực hiện thành công hàng trăm hợp đồng dài hạn với các nhà điều hành dầu khí lớn như Vietsovpetro, JVPC, Cuu Long JOC và Hoan Vu JOC.

Thứ ba, hệ số sử dụng đội tàu đạt mức cao, bình quân trên 85% tổng thời gian vận hành hàng năm giai đoạn 2005–2007. Doanh thu và lợi nhuận thuần duy trì đà tăng trưởng ổn định trên 18% mỗi năm, phản ánh năng lực quản lý khai thác kỹ thuật tốt của đội ngũ thuyền viên và bộ máy chỉ đạo.

Thứ tư, nghiên cứu phát hiện điểm nghẽn lớn nằm ở cơ cấu đội tàu hiện hữu: tỷ lệ tàu có công suất lớn trên 8.000 BHP còn chiếm dưới 30%, độ tuổi bình quân của một số phương tiện đã vượt quá 15 năm, dẫn đến chi phí bảo dưỡng sửa chữa định kỳ gia tăng khoảng 10% đến 12% mỗi năm và tạo áp lực cạnh tranh trước các đối thủ ngoại có đội tàu trẻ hơn.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân cốt lõi giúp PTSC Marine chiếm lĩnh thị phần nội địa là nhờ lợi thế quy mô từ Tổng công ty PTSC, mạng lưới căn cứ dịch vụ hậu cần dầu khí hoàn chỉnh tại Vũng Tàu và bề dày kinh nghiệm vận hành an toàn đạt chuẩn mực quốc tế. Tuy nhiên, khi đối chiếu với các đối thủ cạnh tranh sừng sỏ trong khu vực Đông Nam Á (như các đội tàu từ Singapore, Malaysia), công ty vẫn gặp hạn chế về tiềm lực tài chính để đóng mới các dòng tàu đa năng công suất cực lớn.

Dữ liệu phân tích trong luận văn được hệ thống hóa rõ nét thông qua bảng chấm điểm vị thế cạnh tranh đa tiêu chí (so sánh 8 tiêu chí về giá cước, chất lượng tàu, độ tin cậy, chứng chỉ HSE và trình độ thuyền viên) và các biểu đồ tăng trưởng doanh thu tương quan với biến động vốn đầu tư FDI vào thềm lục địa. Bảng ma trận SWOT 9 ô đã tổng hợp 12 điểm mạnh, 8 điểm yếu, 10 cơ hội và 7 nguy cơ để thiết lập các phương án chiến lược có tính khả thi cao. Kết quả này phản ánh rằng nếu không nhanh chóng đầu tư trẻ hóa đội tàu và mở rộng phân khúc dịch vụ khảo sát ngầm, công ty có nguy cơ bị suy giảm khoảng 10% thị phần nội địa trước làn sóng thâm nhập của các hãng tàu nước ngoài.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu ma trận SWOT, bốn nhóm giải pháp chiến lược khả thi cho giai đoạn 2009–2015 được đề xuất cụ thể:

Thứ nhất, thực thi chiến lược thâm nhập sâu thị trường nội địa: Phòng Thương mại chủ trì ký kết các hợp đồng cung cấp dịch vụ dài hạn từ 3 đến 5 năm với các liên doanh dầu khí truyền thống, đặt mục tiêu duy trì tỷ lệ bao phủ thị trường dịch vụ tàu trực mỏ đạt tối thiểu 65% trong giai đoạn 2009–2012.

Thứ hai, triển khai chiến lược khai thác thị trường mới trong khu vực: Ban Giám đốc cùng Phòng Thương mại đẩy mạnh tham gia đấu thầu quốc tế tại thị trường Malaysia, Indonesia và Myanmar, phấn đấu đưa tỷ trọng doanh thu từ thị trường nước ngoài đạt từ 20% đến 25% tổng doanh thu toàn công ty trước năm 2015.

Thứ ba, thực hiện chiến lược phát triển năng lực đội tàu và dịch vụ kỹ thuật chuyên sâu: Phòng Kỹ thuật - Vật tư phối hợp Phòng Tài chính - Kế toán huy động vốn đầu tư đóng mới từ 4 đến 6 tàu AHTS công suất từ 8.000 đến 12.000 BHP và 2 tàu khảo sát địa chấn đa năng, hoàn thành giải ngân và đưa vào vận hành trước quý IV năm 2013.

Thứ tư, chuẩn hóa công tác quản trị nguồn nhân lực và hệ thống HSE: Phòng Nhân sự và Quản lý thuyền viên triển khai chương trình đào tạo nâng cao, bảo đảm 100% thuyền trưởng, máy trưởng và sĩ quan hàng hải đạt chứng chỉ năng lực quốc tế STCW và thông thạo tiếng Anh chuyên ngành trước năm 2011, đồng thời duy trì không để xảy ra tai nạn mất ngày công lao động (Zero LTI).

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng cụ thể sau:

Nhóm thứ nhất là Ban lãnh đạo, giám đốc điều hành và cán bộ quản trị chiến lược tại các doanh nghiệp vận tải biển, dịch vụ hậu cần kỹ thuật dầu khí và các đơn vị thành viên trực thuộc Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Việt Nam. Luận văn cung cấp case study thực tế về phương pháp ứng dụng ma trận SWOT để đưa ra quyết định đầu tư phương tiện hàng hải trị giá hàng chục triệu USD.

Nhóm thứ hai là các chuyên viên phân tích thị trường, chuyên viên thẩm định tín dụng tại các ngân hàng thương mại và tổ chức tài chính. Nhóm này có thể sử dụng dữ liệu về chi phí vận hành, tỷ suất sinh lời và chu kỳ thị trường tàu chuyên dụng để đánh giá rủi ro cho vay các dự án đóng tàu ngoài khơi.

Nhóm thứ ba là giảng viên, học viên cao học và sinh viên các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Kinh tế biển, Quản lý chuỗi cung ứng và Logistics hàng hải. Luận văn là hình mẫu chuẩn mực trong việc kết hợp khung lý thuyết quản trị kinh điển với bối cảnh thực tiễn của một doanh nghiệp nhà nước trong giai đoạn hội nhập WTO.

Nhóm thứ tư là các cơ quan quản lý nhà nước về kinh tế biển và cơ quan hoạch định chính sách thuộc Bộ Giao thông Vận tải, Bộ Công Thương. Luận văn cung cấp nhiều luận cứ khoa học để hoàn thiện cơ chế đấu thầu, chính sách bảo hộ hợp lý và quy hoạch phát triển đội tàu chuyên dụng quốc gia.

Câu hỏi thường gặp

Cơ sở khoa học nào quyết định việc lựa chọn mô hình ma trận SWOT thay vì các mô hình khác để hoạch định chiến lược cho PTSC Marine? Mô hình ma trận SWOT 9 ô được lựa chọn vì tính linh hoạt và khả năng dung nạp đa dạng các yếu tố định tính lẫn định lượng. Với đặc thù ngành tàu dịch vụ dầu khí phụ thuộc nhiều vào quy định an toàn hàng hải quốc tế và biến động kinh tế vĩ mô, SWOT giúp liên kết chặt chẽ năng lực nội bộ với từng cơ hội và nguy cơ cụ thể để hình thành các chiến lược hành động SO, WO, ST, WT.

Luận văn đã phân tích những nguy cơ kinh tế vĩ mô nào ảnh hưởng lớn nhất đến hoạt động kinh doanh của công ty? Hai yếu tố vĩ mô tác động mạnh nhất là sự biến động của giá dầu thô trên thị trường thế giới và rủi ro lạm phát, tỷ giá hối đoái. Trong giai đoạn 2005–2008, chỉ số lạm phát có thời điểm tăng cao trên 15% cùng sự biến động của lãi suất vay ngân hàng đã làm gia tăng chi phí vốn và chi phí nhiên liệu đầu vào của đội tàu lên đáng kể.

PTSC Marine cần làm gì để vượt qua rào cản về công nghệ và tuổi thọ của đội tàu hiện hữu? Công ty cần áp dụng đồng thời hai biện pháp: đẩy mạnh thuê mua tài chính để đầu tư mới các dòng tàu có công suất máy chính trên 8.000 BHP trang bị hệ thống định vị động học (DP2), đồng thời áp dụng quy trình bảo dưỡng ngăn ngừa theo chuẩn quốc tế nhằm kéo dài tuổi thọ khai thác an toàn và tiết kiệm từ 5% đến 8% chi phí tiêu hao nhiên liệu.

Tiêu chí then chốt nào được khách hàng dầu khí quốc tế quan tâm hàng đầu khi lựa chọn nhà cung cấp tàu dịch vụ? Các nhà thầu dầu khí quốc tế đặt ưu tiên cao nhất vào hệ thống quản lý An toàn - Sức khỏe - Môi trường (HSE) đạt chuẩn quốc tế, hồ sơ vận hành không tai nạn và chứng chỉ chuyên môn của thuyền bộ. Giá cước thuê tàu chỉ là yếu tố xem xét thứ hai sau khi doanh nghiệp đã vượt qua các tiêu chuẩn kỹ thuật an toàn nghiêm ngặt.

Chiến lược mở rộng ra thị trường nước ngoài của công ty trong giai đoạn 2009–2015 có tính khả thi ra sao? Chiến lược này hoàn toàn khả thi nhờ uy tín thương hiệu đã được khẳng định với các nhà thầu dầu khí đa quốc gia tại Việt Nam. Bằng cách tham gia liên danh, liên kết với các đối tác hàng hải bản địa tại Singapore và Malaysia, công ty có thể tận dụng mạng lưới kinh doanh sẵn có để giành hợp đồng dịch vụ ngoài khơi trong khu vực Đông Nam Á.

Kết luận

Luận văn thạc sĩ đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu thông qua 5 đóng góp trọng tâm:

  • Hệ thống hóa hoàn chỉnh quy trình hoạch định chiến lược kinh doanh cho doanh nghiệp dịch vụ kỹ thuật dầu khí trong bối cảnh nền kinh tế hội nhập WTO.
  • Phân tích và đánh giá sâu sắc hiện trạng hoạt động, năng lực đội tàu và kết quả tài chính của PTSC Marine qua chuỗi dữ liệu thực nghiệm giai đoạn 2005–2008.
  • Xây dựng ma trận SWOT 9 ô toàn diện, chỉ ra 4 định hướng chiến lược lớn gồm: củng cố thị trường nội địa, thâm nhập thị trường khu vực Đông Nam Á, đầu tư hiện đại hóa đội tàu và chuẩn hóa nhân lực.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ về vốn đầu tư, công tác tiếp thị, quản trị kỹ thuật và chính sách quản lý an toàn HSE với lộ trình thực thi rõ ràng theo hai giai đoạn 2009–2012 và 2013–2015.
  • Cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cao cho công tác quản trị kinh doanh hàng hải và dịch vụ phụ trợ dầu khí tại Việt Nam.

Doanh nghiệp và các nhà nghiên cứu quan tâm có thể khai thác toàn bộ khung phân tích và dữ liệu chi tiết của luận văn để ứng dụng vào việc xây dựng chiến lược phát triển bền vững cho đơn vị mình trong môi trường kinh doanh toàn cầu.