Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Sư phạm Lịch sử tại Trường Đại học Thủ Dầu Một của tác giả Nguyễn Hồng Hà Phương (khóa 2017 – 2021) tập trung nghiên cứu biến cố lịch sử năm 1963 tại miền Nam Việt Nam. Biến cố này gắn liền với cuộc đấu tranh của Phật giáo chống lại chính quyền Việt Nam Cộng hòa do Ngô Đình Diệm đứng đầu và hành động vị pháp thiêu thân của Hòa thượng Thích Quảng Đức.

Lý do chọn đề tài

Theo tác giả, lịch sử dân tộc Việt Nam luôn gắn liền với Phật giáo trong suốt tiến trình dựng nước và giữ nước. Trong gần bốn mươi năm giữa thế kỷ XX, Phật giáo miền Nam phải đối mặt với các chính sách phân biệt đối xử và đàn áp tôn giáo kéo dài gần một thập niên dưới chế độ Ngô Đình Diệm. Mở đầu bằng sự kiện Phật đản ngày 08/05/1963 tại Huế khi chính quyền cấm treo cờ Phật giáo thế giới và nổ súng đàn áp tín đồ, phong trào đấu tranh bất bạo động của Tăng Ni, Phật tử bùng nổ trên diện rộng. Đỉnh điểm của phong trào là sự kiện Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu ngày 11/06/1963 tại Sài Gòn, tạo ra bước ngoặt làm rung động dư luận trong nước và quốc tế, góp phần trực tiếp dẫn đến sự sụp đổ của chế độ Ngô Đình Diệm vào ngày 01/11/1963.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Làm rõ bối cảnh lịch sử trong nước và tình hình Phật giáo miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954 – 1963.
  2. Phân tích các chính sách cai trị, đặc biệt là chính sách kỳ thị tôn giáo và đàn áp Phật giáo của chính quyền Ngô Đình Diệm.
  3. Tái hiện diễn biến phong trào đấu tranh bất bạo động của Phật giáo miền Nam năm 1963 và phản ứng của các tầng lớp nhân dân, trí thức, học sinh, sinh viên.
  4. Làm rõ tiểu sử, quá trình hành hóa và ý nghĩa lịch sử ngọn lửa tự thiêu của Hòa thượng Thích Quảng Đức đối với phong trào Phật giáo và cục diện chính trị miền Nam năm 1963.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Quá trình đấu tranh của Phật giáo miền Nam Việt Nam năm 1963 và những đóng góp, vai trò của Hòa thượng Thích Quảng Đức.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào địa bàn các đô thị và tỉnh thành miền Nam diễn ra phong trào (Huế, Sài Gòn, Gia Định, Bình Định, Quảng Ngãi, Cà Mau, Nha Trang...).
  • Phạm vi thời gian: Trọng tâm là năm 1963, có mở rộng khảo cứu từ mốc năm 1954 (Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký kết, Mỹ bắt đầu can thiệp và thiết lập chính quyền Ngô Đình Diệm) đến ngày 01/11/1963 (chính quyền Ngô Đình Diệm bị lật đổ).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được triển khai dựa trên các nguyên tắc nghiên cứu lịch sử học kết hợp các nguồn văn kiện, tài liệu lưu trữ và khảo cứu chuyên khảo.

Nội dung Chi tiết phương pháp và nguồn dữ liệu trong khóa luận
Phương pháp nghiên cứu - Phương pháp lịch sử và logic (hệ thống hóa và phân tích sự kiện theo trình tự thời gian liên tục).
- Phương pháp thu thập thông tin qua sách báo, giáo trình, công trình nghiên cứu.
- Phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quát hóa, quy nạp và diễn dịch.
Văn bản pháp lý & Quy chế - Đạo dụ số 10 (ký ngày 06/08/1950 thời Bảo Đại).
- Dụ số 4 (ban hành ngày 09/01/1956 xóa bỏ ngày lễ Phật đản khỏi danh sách ngày nghỉ chính thức).
- Công điện số 9159 (lệnh cấm treo cờ tôn giáo quốc tế trong dịp Đại lễ Phật đản 1963).
- Điều 14c của Hiệp định Giơ-ne-vơ năm 1954.
Tài liệu tham khảo chính - Tác phẩm Nhìn lại phong trào Phật giáo miền Nam năm 1963 (Trương Văn Chung, Nguyễn Công Lý, Thích Nhật Từ, Nxb Phương Đông, 2013).
- Kỷ yếu hội thảo 300 năm Phật giáo Gia Định – Sài Gòn (Nxb TP. Hồ Chí Minh).
- Tác phẩm Phật giáo Việt Nam (từ khởi thủy đến 1981) của Bồ Đề Tân Thanh – Nguyễn Đại Đồng (Nxb Văn học, 2011).
- Hồ sơ báo chí, tuyên ngôn, phụ đính và tâm thư năm 1963 của Giáo hội Tăng già và Ủy ban Liên phái Bảo vệ Phật giáo.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Bối cảnh lịch sử trong phong trào Phật giáo miền Nam Việt Nam năm 1963

Chương này tập trung trình bày hai nội dung lớn: bối cảnh chính trị chung tại miền Nam sau năm 1954 và thực trạng sinh hoạt của Phật giáo dưới sự kiểm soát của chính quyền Sài Gòn.

  • Bối cảnh trong nước: Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ 1954, Mỹ từng bước thay thế Pháp tại miền Nam Việt Nam. Ngày 07/07/1954, Mỹ đưa Ngô Đình Diệm về làm Thủ tướng thay thế Bửu Lộc. Tướng J. Côlin (nguyên Tổng tham mưu trưởng lục quân Mỹ) sang Sài Gòn làm Đại sứ và đề ra kế hoạch 6 điều nhằm viện trợ trực tiếp, xây dựng quân đội 15 vạn quân, ổn định định cư và củng cố quyền lực cho Ngô Đình Diệm. Từ tháng 03/1955, Diệm lần lượt dùng vũ lực tiêu diệt và giải tán các lực lượng giáo phái đối lập (Cao Đài, Hòa Hảo, Bình Xuyên) và các đảng phái chính trị (Đại Việt, Quốc dân Đảng).
  • Chính sách di cư và ưu đãi Công giáo: Trong giai đoạn 1954 – 1956, Mỹ – Diệm đã tổ chức đưa khoảng 800.000 giáo dân Công giáo (chiếm 2/3 giáo dân miền Bắc) cùng 809 linh mục, giám mục (chiếm 72%) di cư vào Nam, bố trí định cư tại các khu doanh điền ở Tây Nguyên, miền Tây Nam Bộ và biên giới Việt Nam – Campuchia do Bùi Văn Lương phụ trách. Tín đồ Công giáo được đưa vào nắm giữ các vị trí then chốt trong bộ máy chính quyền, quân đội.
  • Tình trạng Phật giáo miền Nam: Chính quyền duy trì Đạo dụ số 10 (ban hành năm 1950), coi Phật giáo và các tôn giáo khác như các hiệp hội tư nhân, không có tư cách pháp nhân bình đẳng như Công giáo. Nhiều sự kiện phân biệt đối xử diễn ra:
    • Năm 1956, ban hành Dụ số 4 cắt bỏ ngày nghỉ lễ Phật đản (đến năm 1957 – 1958 mới phải công nhận lại sau sự phản đối của Phật giáo đồ).
    • Tặng đồn điền Blao (tịch thu của Lê Văn Viễn) cho trường Đại học Thiên Chúa giáo Đà Lạt theo Công văn 415-TTP.ĐLM ngày 04/12/1957.
    • Kiểm duyệt gay gắt kinh sách báo chí Phật giáo; vu khống bắt bớ các chức sắc Phật giáo (như vụ ông Vĩnh Cơ ở Đà Nẵng bị kết án 10 năm khổ sai năm 1956; vụ ngụy quân nã cối vào chùa Cao Dân, Cà Mau ngày 27/07/1961 làm 20 sư sãi, đồng bào Khmer thương vong).

Chương 2: Phong trào Phật giáo miền Nam năm 1963

Chương 2 phân tích diễn biến chi tiết của phong trào đấu tranh năm 1963, từ mâu thuẫn tôn giáo chuyển hóa thành cao trào chính trị - xã hội.

Mốc thời gian diễn tiến phong trào Phật giáo năm 1963:
  • Chính sách kỳ thị và đàn áp: Gia đình họ Ngô xây dựng mô hình "gia đình trị" và "giáo trị", lập Đảng Cần lao Nhân vị (dựa trên thuyết Duy linh - Nhân vị do Ngô Đình Nhu đề xướng, trung tâm đào tạo tại Vĩnh Long do Ngô Đình Thục phụ trách). Công chức, quân nhân bị ép buộc học tập để nhận bằng nhân vị phục vụ thăng tiến; nhiều làng xã miền Trung bị áp lực cải đạo.
  • Bùng nổ phong trào: Ngày 06/05/1963, Công điện số 9159 ra lệnh cấm treo cờ Phật giáo thế giới trong dịp Phật đản. Tối ngày 08/05/1963, quân đội và cảnh sát nổ súng tại Đài phát thanh Huế làm 8 người chết. Sự việc làm dấy lên làn sóng phẫn nộ tại Huế, Sài Gòn và khắp miền Nam.
  • Tiến trình đấu tranh bất bạo động:
    • Thượng tọa Thích Tâm Châu gửi "Lá tâm thư" kêu gọi Tăng Ni, Phật tử đoàn kết bảo vệ đạo pháp.
    • Ngày 10/05/1963, lãnh đạo Phật giáo họp tại chùa Từ Đàm đưa ra Tuyên ngôn 5 nguyện vọng (đòi bình đẳng tôn giáo, bãi bỏ Đạo dụ số 10, chấm dứt khủng bố, bồi thường cho các nạn nhân ở Huế).
    • Ngày 25/05/1963, Ủy ban Liên phái Bảo vệ Phật giáo được thành lập để thống nhất chỉ đạo đấu tranh.
    • Ngày 30/05/1963, cuộc tuyệt thực 48 giờ bắt đầu với sự tham gia của hàng trăm Tăng Ni trước tòa nhà Quốc hội Sài Gòn và các tỉnh thành.
  • Làn sóng tự thiêu và tác động chính trị: Sau vụ tự thiêu của Hòa thượng Thích Quảng Đức (11/06/1963), phong trào lan rộng sang khối học sinh, sinh viên và trí thức (khoảng 2.000 học sinh trung học Sài Gòn bị bắt, một nữ sinh tử vong tại Công trường Diên Hồng). Tiếp đó là các cuộc tự thiêu của Ni sư Diệu Quang (15/08 tại Khánh Hòa), Thiền sư Tiêu Diêu (16/08 tại Huế), Đại đức Thích Quảng Hương (05/10 tại chợ Bến Thành), Đại đức Thích Thiện Mỹ (27/10 trước Nhà thờ Đức Bà Sài Gòn).
  • Hệ quả chính trị: Ngày 22/08/1963, Bộ Ngoại giao Mỹ công khai phản đối chính sách đàn áp của Diệm. Ngày 24/08, Nhà Trắng chỉ thị cho Đại sứ Cabot Lodge yêu cầu Diệm loại bỏ Ngô Đình Nhu. Phong trào làm suy yếu tận gốc rễ cơ sở xã hội của chế độ, tạo điều kiện cho cuộc đảo chính quân sự ngày 01/11/1963 do nhóm tướng lĩnh Dương Văn Minh thực hiện, chấm dứt chế độ Ngô Đình Diệm.

Chương 3: Ý nghĩa lịch sử và vai trò của Hòa thượng Thích Quảng Đức với phong trào Phật giáo miền Nam Việt Nam năm 1963

Chương 3 trình bày chi tiết về thân thế, hành trạng và ý nghĩa hành động vị pháp thiêu thân của Hòa thượng Thích Quảng Đức.

  • Tiểu sử và quá trình tu tập:
    • Thế danh: Lâm Văn Tuất (theo căn cước năm 1955 ghi là Nguyễn Văn Khiết, sinh ngày 14/10/1890; tư liệu truyền thống ghi sinh năm 1897) tại làng Hội Khánh, xã Vạn Khánh, huyện Vạn Ninh, tỉnh Khánh Hòa. Thân phụ là ông Lâm Hữu Ứng (pháp danh Thị Cảm), thân mẫu là bà Nguyễn Thị Nương (pháp danh Thị Tùng).
    • Xuất gia từ nhỏ với Hòa thượng Hoằng Thâm tại chùa Long Sơn. Sau 5 năm tu thiền theo hạnh đầu đà (chỉ mang một y một bát), ngài về tu tại chùa Thiên Ân (Ninh Hòa).
  • Công đức kiến tạo và hành hóa:
    • Trùng tu và kiến tạo 14 ngôi chùa tại miền Trung.
    • Từ năm 1943 vào miền Nam hành hóa (Gia Định, Bà Rịa, Long Khánh, Định Tường, Hà Tiên) và sang Nam Vang (Kim Biên - Campuchia) tu học kinh điển Pali suốt 3 năm. Tại Nam Bộ và Campuchia, ngài đã xây dựng và trùng tu 17 ngôi chùa.
    • Từng giữ các chức vụ: Trưởng ban Nghi lễ Giáo hội Tăng già Việt Nam (1953), Trụ trì chùa Phước Hòa, Trụ trì chùa Long Vĩnh (Phú Nhuận), Tọa chủ chùa Quan Thế Âm (Gia Định) và Tọa chủ chùa Long Phước (Khánh Hòa).
  • Ngọn lửa tự thiêu và di sản tinh thần:
    • Ngày 27/05/1963, Hòa thượng gửi thư phát nguyện tự thiêu nhưng Giáo hội chưa chấp thuận.
    • Sáng ngày 11/06/1963, ngài thực hiện tự thiêu tại ngã tư đường Lê Văn Duyệt – Phan Đình Phùng (Sài Gòn). Trước khi viên tịch, ngài để lại văn bản "Lời thỉnh nguyện tâm huyết" (khẳng định tâm nguyện cúng dường thân mạng để bảo tồn Phật giáo, cầu mong Tổng thống Diệm thực thi chính sách bình đẳng tôn giáo, kêu gọi Tăng Ni đoàn kết) cùng 5 bài thơ, kệ dặn dò đệ tử.
    • Tác động sâu rộng: Hành động này trở thành biểu tượng tinh thần bất bạo động, lay động dư luận thế giới và truyền cảm hứng cho nhiều tác phẩm nghệ thuật, tiêu biểu là bài thơ "Lửa từ bi" của nhà thơ Vũ Hoàng Chương.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận rút ra các kết luận và đóng góp học thuật dựa trên tài liệu lịch sử:

  1. Làm rõ tính chất phân biệt tôn giáo có hệ thống: Luận giải chi tiết việc chính quyền Ngô Đình Diệm sử dụng các công cụ pháp lý (Đạo dụ số 10, Dụ số 4, Công điện 9159) và tổ chức chính trị (Đảng Cần lao Nhân vị) nhằm biến Công giáo thành chỗ dựa quyền lực, chèn ép Phật giáo và các tôn giáo bản địa.
  2. Khái quát tiến trình phong trào năm 1963: Khẳng định phong trào Phật giáo năm 1963 mang tính chất nhập thế sâu sắc, áp dụng triệt để phương pháp đấu tranh bất bạo động (tuyệt thực, mít-tinh, biểu tình hòa bình, tự thiêu) nhưng đạt hiệu quả chính trị to lớn.
  3. Đánh giá vai trò của Hòa thượng Thích Quảng Đức: Chứng minh ngọn lửa tự thiêu ngày 11/06/1963 là điểm mốc then chốt làm chuyển hóa toàn diện phong trào đấu tranh trong nước, phá vỡ thế bao vây thông tin của chính quyền Sài Gòn, buộc chính phủ Mỹ phải thay đổi chính sách ủng hộ chế độ Diệm – Nhu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do giới hạn của một báo cáo tốt nghiệp đại học, nguồn tư liệu chủ yếu khai thác từ các công trình khảo cứu tiếng Việt đã xuất bản (Trương Văn Chung, Nguyễn Đại Đồng, kỷ yếu hội thảo...). Khóa luận chưa tiếp cận trực tiếp các tài liệu lưu trữ sơ cấp từ các Trung tâm Lưu trữ Quốc gia hoặc hồ sơ ngoại giao gốc của nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu phong trào Phật giáo năm 1963 qua các nguồn tư liệu giải mật của Bộ Ngoại giao Mỹ, hồ sơ lưu trữ của Việt Nam Cộng hòa trước 1975, và đánh giá sâu hơn mối liên hệ giữa phong trào Phật giáo đô thị với phong trào cách mạng giải phóng dân tộc tại miền Nam.

Giá trị tham khảo

Báo cáo tốt nghiệp có giá trị tham khảo cụ thể cho:

  • Sinh viên ngành Sư phạm Lịch sử, Cử nhân Lịch sử: Tài liệu phục vụ việc học tập, giảng dạy các chuyên đề Lịch sử Việt Nam hiện đại (giai đoạn 1954 – 1975) và lịch sử phong trào đô thị miền Nam.
  • Người nghiên cứu Lịch sử Tôn giáo: Cung cấp hệ thống tư liệu về phong trào chấn hưng Phật giáo, Pháp nạn năm 1963, tiểu sử và danh mục tự viện gắn liền với hành trạng của Bồ tát Thích Quảng Đức.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống tư liệu về các chính sách tôn giáo của Ngô Đình Diệm (Đạo dụ số 10, Dụ số 4, Công điện 9159) và diễn biến chi tiết cuộc đấu tranh của Ủy ban Liên phái Bảo vệ Phật giáo năm 1963.

Câu hỏi thường gặp

1. Ngô Đình Diệm đã sử dụng văn bản pháp lý nào để hạn chế quyền tự do hoạt động của Phật giáo?

Chính quyền Ngô Đình Diệm duy trì thi hành Đạo dụ số 10 do Bảo Đại ký ngày 06/08/1950. Đạo dụ này quy định tất cả các hiệp hội tôn giáo, văn hóa, thể dục (trừ Công giáo) đều bị coi là hiệp hội tư nhân và không được mua bất động sản nếu không có phép riêng của Phủ Tổng thống. Ngoài ra, ngày 09/01/1956, Diệm ra Dụ số 4 bãi bỏ ngày lễ Phật đản khỏi danh sách ngày nghỉ lễ chính thức.

2. Sự kiện trực tiếp nào thổi bùng lên phong trào Phật giáo năm 1963?

Sự kiện trực tiếp là việc chính quyền ban hành Công điện số 9159 cấm treo cờ tôn giáo quốc tế (cờ Phật giáo thế giới) trong dịp Đại lễ Phật đản ngày 08/05/1963. Tối cùng ngày, cảnh sát và quân đội chính quyền đã nổ súng đàn áp cuộc biểu tình tại Đài phát thanh Huế khiến 8 người thiệt mạng.

3. Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu vào thời gian và địa điểm nào?

Hòa thượng Thích Quảng Đức tự thiêu vào sáng ngày 11/06/1963 tại ngã tư đường Lê Văn Duyệt và Phan Đình Phùng, Sài Gòn (nay là ngã tư đường Cách Mạng Tháng Tám và Nguyễn Đình Chiểu, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh).

4. Nội dung chính trong "Lời thỉnh nguyện tâm huyết" của Hòa thượng Thích Quảng Đức là gì?

Trong bức tâm thư viết trước khi tự thiêu, ngài bày tỏ tâm nguyện thiêu thân để cúng dường chư Phật hồi hướng bảo tồn đạo pháp; cầu mong Tổng thống Ngô Đình Diệm sáng suốt chấp nhận 5 nguyện vọng của Phật giáo Việt Nam, thực thi chính sách bình đẳng tôn giáo; cầu cho Tăng Ni, Phật tử tránh khỏi nạn khủng bố bắt bớ; và kêu gọi khối Tăng Ni, Phật tử đoàn kết bảo vệ Phật pháp.

5. Ngoài Hòa thượng Thích Quảng Đức, văn bản còn ghi nhận những Tăng Ni nào tự thiêu trong năm 1963?

Văn bản ghi nhận các trường hợp: Ni sư Diệu Quang (tự thiêu ngày 15/08/1963 tại Ninh Hòa, Khánh Hòa), Thiền sư Tiêu Diêu (tự thiêu ngày 16/08/1963 tại chùa Từ Đàm, Huế), Đại đức Thích Quảng Hương (tự thiêu ngày 05/10/1963 tại chợ Bến Thành, Sài Gòn) và Đại đức Thích Thiện Mỹ (tự thiêu ngày 27/10/1963 trước Nhà thờ Đức Bà, Sài Gòn).


Kết luận

Báo cáo tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hồng Hà Phương đã tái hiện một cách có hệ thống bối cảnh lịch sử, nguyên nhân và diễn biến của phong trào Phật giáo miền Nam năm 1963 dưới chế độ Ngô Đình Diệm. Công trình làm nổi bật vai trò trung tâm và tác động to lớn từ sự hy sinh của Hòa thượng Thích Quảng Đức như một bước ngoặt lịch sử dẫn tới sự suy yếu và sụp đổ của chế độ độc tài gia đình trị. Đây là tài liệu tổng hợp tư liệu hữu ích, phục vụ tốt cho công tác nghiên cứu và học tập lịch sử tôn giáo cũng như lịch sử đấu tranh cách mạng miền Nam Việt Nam giai đoạn 1954 – 1963.