Tổng quan luận án
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Tại Việt Nam, số liệu thống kê ghi nhận có khoảng 1,78 triệu trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt, chiếm 7,16% tổng dân số trẻ em; trong đó có khoảng 24.000 trẻ mồ côi cả cha lẫn mẹ, 5.000 trẻ bị bỏ rơi và khoảng 13.000 trẻ không nơi nương tựa. Hàng năm, có hơn 11.000 trẻ em mồ côi được tiếp nhận, nuôi dưỡng và chăm sóc tại các cơ sở trợ giúp xã hội trên toàn quốc (UNICEF, 2017). Hai mô hình tiêu biểu chăm sóc trẻ em mồ côi tập trung theo nhóm nhỏ/gia đình tại Hà Nội là Làng trẻ em SOS và Làng trẻ em Birla.
Mặc dù các cơ sở trợ giúp xã hội đã đáp ứng được các nhu cầu ăn, ở, sinh hoạt và học tập cơ bản, song hệ thống dịch vụ xã hội chuyên sâu vẫn chưa thực sự phong phú và chưa đáp ứng đầy đủ các nhu cầu phát triển toàn diện của trẻ (Bùi Thị Xuân Mai, 2016). Các nghiên cứu thực tế cho thấy có tới 35,4% trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt gặp khó khăn thường xuyên trong quá trình hòa nhập xã hội. Mặt khác, trẻ sống tại các cơ sở chăm sóc tập trung có nguy cơ đối mặt với sự sao nhãng, hạn chế trong tiếp cận các quan hệ xã hội bên ngoài và thiếu hụt kỹ năng sống tự lập khi trưởng thành (Csaky, 2009; Every Child, 2012).
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định: Các công trình trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề nuôi dưỡng, tâm lý hoặc chăm sóc y tế chung cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn; các nghiên cứu chuyên sâu về thực trạng hòa nhập xã hội của trẻ em mồ côi sống tại các cơ sở nuôi dưỡng tập trung theo mô hình gia đình/nhóm nhỏ dưới lăng kính chuyên ngành Công tác xã hội (với đầy đủ các khía cạnh: học tập, định hướng nghề nghiệp, sức khỏe - y tế, quan hệ xã hội) còn rất hạn chế và thiếu dữ liệu thực nghiệm định lượng kết hợp định tính có quy mô.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục tiêu nghiên cứu: Tìm hiểu thực trạng hòa nhập xã hội của trẻ em mồ côi tại Làng trẻ em SOS và Làng trẻ em Birla, thành phố Hà Nội trên các chiều cạnh cụ thể; đánh giá các hoạt động công tác xã hội đã và đang được triển khai nhằm hỗ trợ trẻ; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hòa nhập xã hội cho trẻ em mồ côi tại các cơ sở trợ giúp xã hội.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Xây dựng cơ sở lý thuyết cho nghiên cứu về hòa nhập xã hội của trẻ em mồ côi.
- Phân tích, chỉ ra thực trạng cùng những thuận lợi, khó khăn của trẻ mồ côi khi hòa nhập trong học tập, định hướng nghề nghiệp, quan hệ xã hội, sức khỏe và y tế.
- Đánh giá các hoạt động công tác xã hội đã thực hiện nhằm hỗ trợ hòa nhập cho trẻ em mồ côi tại các Làng trẻ em.
- Đề xuất một số giải pháp nhằm tăng cường hòa nhập cho trẻ em mồ côi.
Câu hỏi nghiên cứu và Giả thuyết nghiên cứu
- Câu hỏi nghiên cứu:
- Thực trạng hòa nhập xã hội của trẻ em mồ côi tại Làng trẻ em SOS và Làng trẻ em Birla trong học tập, định hướng nghề nghiệp, quan hệ xã hội, sức khỏe và y tế như thế nào?
- Hoạt động công tác xã hội nhằm hỗ trợ hòa nhập xã hội cho trẻ em mồ côi đã được thực hiện như thế nào?
- Cần tiến hành những giải pháp nào để tăng cường hòa nhập cho trẻ mồ côi tại Làng trẻ em SOS và Làng trẻ em Birla?
- Giả thuyết nghiên cứu:
- Trẻ em mồ côi tại Làng trẻ em SOS và Làng trẻ em Birla, thành phố Hà Nội đã tiếp cận được nguồn lực và cơ hội nhưng vẫn gặp một số khó khăn khi hòa nhập trong học tập, định hướng nghề nghiệp, quan hệ xã hội, sức khỏe và y tế.
- Các hoạt động công tác xã hội đã được thực hiện nhằm hỗ trợ hòa nhập cho trẻ em mồ côi nhưng vẫn còn những khó khăn, hạn chế.
- Cần tăng cường và nâng cao hiệu quả việc thực hiện hoạt động hỗ trợ, hoạt động công tác xã hội tại Làng trẻ em SOS và Làng trẻ em Birla.
Đối tượng, khách thể và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Hòa nhập xã hội của trẻ em mồ côi tại Làng trẻ em SOS và Làng trẻ em Birla (bao gồm 4 chiều cạnh: học tập, định hướng nghề nghiệp, quan hệ xã hội, sức khỏe - y tế) và các hoạt động công tác xã hội hỗ trợ hòa nhập.
- Khách thể nghiên cứu:
- Trẻ em mồ côi từ 9 đến dưới 18 tuổi đang sinh sống tại Làng trẻ em SOS Hà Nội và Làng trẻ em Birla Hà Nội.
- Lãnh đạo, cán bộ, nhân viên, các bà mẹ/dì chăm sóc tại hai Làng trẻ em.
- Chuyên gia trong lĩnh vực trẻ em và công tác xã hội.
- Giáo viên tại Trường Phổ thông liên cấp Hermann Gmeiner và Trung tâm Giáo dục nghề nghiệp - Giáo dục thường xuyên quận Cầu Giấy.
- Phạm vi không gian: Làng trẻ em SOS Hà Nội và Làng trẻ em Birla Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Thu thập dữ liệu khảo sát thực địa từ tháng 12/2017 đến tháng 6/2019; các phỏng vấn sâu và nghiên cứu trường hợp bổ sung được tiếp tục thực hiện sau tháng 6/2019.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo 5 nhóm chủ đề chính:
TỔNG QUAN TÀI LIỆU
Học tập Hướng nghiệp Quan hệ XH Y tế & SK Công tác XH
(Tania Boler, (Myra Alday- (Hồng Vinh, (Save Children, (Tsung-Fan Chou,
Anne Case, Mersoto, Berhanu N. Anna J. High, Jenny Shumba,
Nguyễn Hồng Nguyễn Thị Workum, Nathan Every Child)
Kiên) Liên) Bùi X. Mai) Thielman)
1. Nghiên cứu liên quan đến học tập của trẻ em mồ côi
- Tania Boler & Kate Carroll (2003): Chỉ ra các rào cản học tập của trẻ mồ côi như thiếu kinh phí, bị kỳ thị, giảm tập trung do chấn thương tâm lý từ sự mất mát cha mẹ.
- Anne Case, Christina Paxson & Joseph Ableidinger (2004): Phân tích tỷ lệ nhập học thấp của trẻ mồ côi tại châu Phi do phụ thuộc vào người giám hộ không cùng huyết thống.
- Zeynep Simsek et al. (2006): Khảo sát 461 trẻ sống tại các trại mồ côi ở Thổ Nhĩ Kỳ so sánh với 2.280 trẻ sống cùng gia đình, chỉ ra các vấn đề cảm xúc, hành vi, khả năng chú ý và việc phối hợp giữa người chăm sóc với giáo viên.
- Effat Alvi et al. (2017): Khảo sát nhu cầu học tập của trẻ mồ côi qua máy tính, chỉ ra các rào cản từ giáo viên, môi trường lớp học và ngôn ngữ.
- Nguyễn Hồng Kiên (2017): Nghiên cứu hòa nhập giáo dục tiểu học của trẻ mồ côi tại các cơ sở bảo trợ xã hội tại Việt Nam, chỉ ra các biểu hiện rối nhiễu tâm lý và đề xuất nâng cao năng lực cho giáo viên và người chăm sóc.
2. Nghiên cứu liên quan đến định hướng nghề nghiệp
- Dương Thị Thúy Hà (2009): Nhấn mạnh vai trò của giáo dục lao động, hướng nghiệp và chuẩn bị tâm lý tự lập cho trẻ mồ côi trước khi rời cơ sở chăm sóc.
- Faith to Action Initiative (2014): Cảnh báo nguy cơ thất nghiệp, vô gia cư và vi phạm pháp luật của trẻ mồ côi sau tuổi 18 do thiếu sự định hướng nghề nghiệp và mạng lưới nâng đỡ.
- Myra P. Alday-Mersoto (2015): Khảo sát 48 trẻ tại Làng trẻ em SOS Lipa (Philippines), xác định 3 bước hình thành định hướng nghề nghiệp: xây dựng lý tưởng, nhận diện nghề nghiệp và theo đuổi nghề nghiệp; trong đó nhóm nghề dịch vụ con người chiếm tỷ lệ lựa chọn cao nhất.
- Nguyễn Thị Liên (2016): Nghiên cứu trên 651 trẻ mồ côi tại Hà Nội (bao gồm Làng Birla), chỉ ra phần lớn trẻ bước vào tuổi trung học phổ thông còn thụ động, tự ti, thiếu kỹ năng quản lý cảm xúc và lúng túng trong việc chọn ngành nghề.
3. Nghiên cứu liên quan đến môi trường sống và quan hệ xã hội
- Hồng Vinh (1992): Khảo sát mô hình nuôi dưỡng ban đầu tại Làng trẻ em Birla Hà Nội, mô tả sự gắn kết giữa trẻ với các mẹ, dì và việc giáo dục nền nếp văn hóa.
- Hemanth Goparaj & Radha R. Sharma (2008): Phân tích mô hình Làng trẻ em SOS tại Latur (Ấn Độ), chỉ ra môi trường gia đình thay thế giúp hàn gắn tổn thương tâm lý và xây dựng sự tự tin.
- Berhanu N. Workum et al. (2018): Nghiên cứu 104 trẻ tại Làng SOS Jimma (Ethiopia), xác định khả năng thích ứng, tự điều chỉnh hành vi của trẻ trong môi trường định hướng gia đình.
- Anju P. Thampi et al. (2016): Khảo sát 100 trẻ tại Kerala (Ấn Độ), ghi nhận 70% trẻ thích kết bạn trong cơ sở, 82% cảm nhận được sự yêu thương và an toàn.
- Các nghiên cứu cảnh báo hạn chế: UNICEF (2005), Csaky (2009), Jessica Colburn (2010), Nguyễn Thu Trang (2011), Abadir Seid (2015), Bùi Thị Xuân Mai (2016), Vũ Thị Lụa (2016), Nguyễn Bá Đạt (2016) chỉ ra các nguy cơ sang chấn, bị cô lập, thiếu tương tác xã hội bên ngoài và hạn chế về tính mở của các cơ sở tập trung.
4. Nghiên cứu liên quan đến tiếp cận y tế và chăm sóc sức khỏe
- Save the Children (2009), Anna Jance High (2013), Nathan Thielman et al. (2012), Phạm Tiến Sỹ (2018): Đánh giá thực trạng chăm sóc sức khỏe thể chất, sức khỏe tâm thần, điều kiện vệ sinh dinh dưỡng và sự phụ thuộc của chất lượng chăm sóc sức khỏe vào năng lực tài chính cũng như thể chế quản lý của từng mô hình cơ sở.
5. Nghiên cứu về công tác xã hội hỗ trợ hòa nhập
- Tsung-Fan Chou (2016), Jenny Shumba & George Moyo (2014), Every Child (2012): Phân tích chức năng tham vấn, kết nối nguồn lực, bảo vệ và xây dựng kế hoạch hòa nhập cho trẻ có hoàn cảnh đặc biệt tại các cơ sở nuôi dưỡng.
Khoảng trống luận án giải quyết
Luận án khắc phục các hạn chế của những nghiên cứu đi trước bằng cách:
- Không xem xét trẻ mồ côi như một nhóm đồng nhất nói chung mà tập trung trực tiếp vào trẻ em mồ côi sống tại mô hình chăm sóc gia đình/nhóm nhỏ (Làng SOS và Làng Birla).
- Mở rộng độ tuổi nghiên cứu từ 9 đến dưới 18 tuổi thay vì chỉ bó hẹp ở bậc tiểu học.
- Khảo sát toàn diện 4 chiều cạnh hòa nhập (học tập, nghề nghiệp, y tế, quan hệ xã hội) bằng phương pháp kết hợp định lượng (174 bảng hỏi) và định tính (32 phỏng vấn sâu, 4 cuộc thảo luận nhóm), đặt trong khung can thiệp của ngành Công tác xã hội.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết và các khái niệm công cụ
- Khái niệm công cụ: Luận án thao tác hóa các khái niệm: Trẻ em mồ côi, Hòa nhập xã hội, Cơ sở trợ giúp xã hội, Hoạt động công tác xã hội trong hỗ trợ hòa nhập xã hội.
- Các lý thuyết và quan điểm tiếp cận:
- Quan điểm hòa nhập xã hội (Social Inclusion Perspective): Dựa trên khung tiếp cận của Liên Hợp Quốc, Ngân hàng Thế giới (World Bank) và Laidlaw Foundation, nhìn nhận hòa nhập xã hội là quá trình đảm bảo những cá nhân có nguy cơ bị loại trừ xã hội được tiếp cận bình đẳng các cơ hội, nguồn lực và nâng cao năng lực để tham gia đầy đủ vào đời sống kinh tế, văn hóa, xã hội.
- Lý thuyết chức năng cấu trúc (Structural Functionalism): Vận dụng quan điểm của Talcott Parsons và Robert K. Merton để phân tích cách thức các thiết chế (Làng trẻ em, nhà trường, cơ sở y tế) phối hợp thực hiện chức năng nuôi dưỡng, giáo dục và chuyển giao giá trị chuẩn mực, giúp trẻ thích ứng xã hội.
- Lý thuyết hệ thống sinh thái (Ecological Systems Theory): Vận dụng mô hình của Urie Bronfenbrenner và Max Siporin để phân tích sự tương tác đa tầng giữa cá nhân trẻ mồ côi với các hệ thống: hệ vi mô (gia đình SOS/Birla, mẹ/dì, bạn cùng phòng), hệ trung gian (mối liên kết giữa Làng và nhà trường), hệ ngoại vi (cộng đồng dân cư, chính sách trợ giúp xã hội) và hệ vĩ mô (luật pháp, định kiến xã hội).
Phương pháp nghiên cứu thực tế
Luận án sử dụng thiết kế nghiên cứu kết hợp phương pháp định lượng và định tính:
| Phương pháp |
Quy mô / Dung lượng mẫu |
Đối tượng tham gia |
Kỹ thuật / Công cụ thu thập |
| Phân tích tài liệu |
Các văn bản pháp luật, chính sách, báo cáo hoạt động của 2 Làng |
Hồ sơ quản lý, báo cáo tổng kết, quy chế hoạt động |
Phân tích nội dung, đối chiếu quy phạm pháp luật |
| Điều tra bằng bảng hỏi |
$N = 174$ trẻ em mồ côi |
Trẻ từ 9 đến dưới 18 tuổi tại Làng SOS và Làng Birla Hà Nội |
Bảng hỏi cấu trúc gồm 40 câu hỏi đóng/mở chia làm 2 phần |
| Phỏng vấn sâu |
$n = 32$ cuộc phỏng vấn |
Trẻ mồ côi, lãnh đạo Làng, cán bộ, nhân viên, mẹ/dì, giáo viên, chuyên gia |
Hướng dẫn phỏng vấn sâu bán cấu trúc theo từng nhóm khách thể |
| Thảo luận nhóm |
04 cuộc thảo luận nhóm |
02 nhóm cán bộ/nhân viên/bà mẹ; 02 nhóm trẻ em mồ côi |
Hướng dẫn thảo luận nhóm tập trung (FGD) |
- Nguồn tư liệu và dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp tại thực địa Làng trẻ em SOS Hà Nội và Làng trẻ em Birla Hà Nội; dữ liệu thứ cấp từ các văn bản chính sách của Nhà nước, báo cáo tổng kết của Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Hà Nội, tổ chức SOS Quốc tế và các cơ sở nghiên cứu.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu
Chương này tổng kết hệ thống tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến 5 phương diện:
- Thực trạng và rào cản học tập của trẻ mồ côi tại các cơ sở bảo trợ.
- Nhu cầu và quá trình định hướng nghề nghiệp cho trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt.
- Môi trường sống và sự thích ứng trong các mối quan hệ xã hội tại các trung tâm nuôi dưỡng tập trung.
- Điều kiện tiếp cận dịch vụ y tế và chăm sóc sức khỏe thể chất, tâm thần.
- Thực trạng can thiệp của công tác xã hội đối với việc thúc đẩy hòa nhập xã hội cho trẻ yếu thế.
Tác giả chỉ ra rằng các công trình trước đây còn thiếu sự gắn kết đa chiều giữa 4 lĩnh vực trên trong cùng một khung phân tích thực nghiệm và chưa làm nổi bật vai trò của nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp trong mô hình Làng trẻ em gia đình thay thế tại Việt Nam.
Chương 2: Cơ sở lí luận, thực tiễn và phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày khung lý thuyết, căn cứ pháp lý và bối cảnh địa bàn nghiên cứu:
- Khung phân tích: Xây dựng mô hình phân tích hòa nhập xã hội dựa trên sự tương tác giữa cơ hội/nguồn lực bên ngoài và năng lực tự thân của trẻ, được hỗ trợ bởi các can thiệp công tác xã hội.
- Căn cứ pháp lý: Luật Trẻ em 2016, các Nghị định của Chính phủ về trợ giúp xã hội và các Quyết định phê duyệt Đề án phát triển nghề công tác xã hội tại Việt Nam.
- Đặc điểm địa bàn khảo sát:
- Làng trẻ em SOS Hà Nội: Thành lập theo hiệp định giữa Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội với Làng trẻ em SOS Quốc tế, tổ chức theo các nhà gia đình do các bà mẹ SOS trực tiếp chăm sóc lâu dài.
- Làng trẻ em Birla Hà Nội: Cơ sở bảo trợ xã hội trực thuộc Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Hà Nội, nuôi dưỡng trẻ em mồ côi, trẻ bị bỏ rơi theo các cụm gia đình/nhóm nhỏ với sự chăm sóc của các mẹ, dì.
- Quy trình nghiên cứu: Mô tả chi tiết việc xây dựng công cụ, chọn mẫu khảo sát, tiến hành thu thập thông tin và các tiêu chuẩn đạo đức nghiên cứu (bảo mật danh tính, sự đồng thuận của trẻ và người giám hộ).
Chương 3: Thực trạng hòa nhập xã hội của trẻ em mồ côi tại Làng trẻ em SOS và Làng trẻ em Birla, thành phố Hà Nội
Chương 3 trình bày các phát hiện định lượng và định tính về 4 chiều cạnh hòa nhập:
THỰC TRẠNG HÒA NHẬP XÃ HỘI CỦA TRẺ
HỌC TẬP HƯỚNG NGHIỆP Y TẾ & SK QUAN HỆ XH
• Đủ ĐK đến trường • Tiếp cận TT đa dạng • BHYT đạt 100% • Nội bộ làng tốt
• Tự học là chính • 42.5% chưa rõ hướng • Khám ĐK định kỳ • Tự ti với bên ngoài
• Rào cản ngoại ngữ • Thiếu kỹ năng tự lập• Tự chăm sóc cơ bản • Mạng lưới hẹp
1. Hòa nhập xã hội trong học tập
- Cơ hội và nguồn lực: 100% trẻ được đảm bảo điều kiện đến trường, hỗ trợ học phí, sách giáo khoa và phương tiện đi lại. Trẻ SOS chủ yếu theo học tại Trường Phổ thông liên cấp Hermann Gmeiner; trẻ Birla học tại các trường công lập trên địa bàn quận Cầu Giấy.
- Năng lực và kết quả học tập: Đa số trẻ có ý thức tự học và học nhóm; kết quả học tập năm học 2018-2019 phần lớn đạt mức Khá và Trung bình, tỷ lệ đạt loại Giỏi còn khiêm tốn. Mức độ hài lòng với việc học tập ở trường ở mức tương đối cao.
- Khó khăn: Trẻ còn gặp trở ngại trong việc tiếp thu môn ngoại ngữ, thiếu người có chuyên môn kèm cặp chuyên sâu tại nhà gia đình khi học lên các lớp lớn, một số trẻ có tâm lý mặc cảm khi tiếp xúc với bạn bè ngoài cộng đồng.
2. Hòa nhập xã hội trong định hướng nghề nghiệp
- Cơ hội và nguồn lực: Trẻ được tham gia các buổi trao đổi, hội thảo hướng nghiệp và một số khóa học nghề ngắn hạn do Làng hoặc các tổ chức tài trợ tổ chức.
- Năng lực định hướng: Trẻ tìm kiếm thông tin nghề nghiệp qua mạng Internet, thầy cô và cán bộ Làng. Tuy nhiên, tỷ lệ trẻ có định hướng nghề nghiệp rõ ràng còn thấp; nhiều trẻ từ 15 đến dưới 18 tuổi vẫn chưa xác định được ngành nghề phù hợp với năng lực bản thân.
- Khó khăn: Thiếu các chương trình đánh giá năng lực nghề nghiệp chuẩn hóa; các hoạt động hướng nghiệp còn mang tính thời điểm, chưa có lộ trình dài hạn giúp trẻ chuyển tiếp vững chắc từ Làng ra đời sống độc lập.
3. Hòa nhập xã hội về sức khỏe và y tế
- Cơ hội và nguồn lực: 100% trẻ có thẻ bảo hiểm y tế; được tổ chức khám sức khỏe định kỳ hàng năm; Làng có phòng y tế và cán bộ chuyên trách sơ cấp cứu, theo dõi sức khỏe.
- Năng lực tiếp cận: Khi bị ốm thông thường, trẻ chủ động báo cho mẹ/dì hoặc cán bộ y tế Làng; các trường hợp nặng được chuyển tuyến khám chữa bệnh tại các bệnh viện quận/thành phố.
- Khó khăn: Vấn đề chăm sóc sức khỏe tâm thần và tham vấn tâm lý chuyên sâu chưa được đáp ứng thường xuyên; nguồn kinh phí dành cho dinh dưỡng bổ sung và điều trị các bệnh chuyên khoa sâu còn hạn chế.
4. Hòa nhập xã hội trong quan hệ xã hội
- Cơ hội và sự tham gia: Quan hệ nội bộ trong Làng rất gắn kết; trẻ xem mẹ/dì và các anh chị em trong nhà như gia đình ruột thịt. Trẻ tích cực tham gia các hoạt động văn nghệ, thể thao nội bộ.
- Mối quan hệ bên ngoài: Sự liên hệ với họ hàng, người thân bên ngoài giảm dần theo thời gian sinh sống tại Làng. Mạng lưới xã hội ngoài Làng của trẻ chủ yếu giới hạn ở bạn cùng lớp.
- Khó khăn: Một bộ phận trẻ có tâm lý tự ti về hoàn cảnh mồ côi, ngại mở rộng mối quan hệ xã hội với cộng đồng bên ngoài hoặc gặp khó khăn trong việc giải quyết mâu thuẫn nhóm bạn.
Chương 4: Hoạt động công tác xã hội nhằm hỗ trợ và tăng cường hòa nhập xã hội cho trẻ em mồ côi tại Làng trẻ em SOS và Làng trẻ em Birla, thành phố Hà Nội
Chương này đánh giá các mảng hoạt động trợ giúp và đề xuất giải pháp:
- Đánh giá hoạt động công tác xã hội đã thực hiện:
- Hỗ trợ giáo dục: Tổ chức kèm học, phân nhóm học tập, phối hợp giữa Làng và nhà trường trong việc theo dõi chuyên cần và kết quả rèn luyện của trẻ.
- Hỗ trợ định hướng nghề nghiệp: Kết nối các trung tâm dạy nghề, tổ chức ngày hội việc làm, hỗ trợ kinh phí học nghề cho trẻ sau khi tốt nghiệp THPT.
- Hỗ trợ chăm sóc sức khỏe, y tế: Quản lý hồ sơ sức khỏe cá nhân, phối hợp với các cơ sở y tế khám sàng lọc định kỳ.
- Hỗ trợ tâm lý, xã hội: Lắng nghe, chia sẻ, can thiệp mâu thuẫn sinh hoạt hàng ngày; tuy nhiên hoạt động tham vấn tâm lý trị liệu chuyên sâu còn thiếu vắng do thiếu nhân viên công tác xã hội chuyên trách được đào tạo đúng chuyên ngành.
- Hệ thống giải pháp đề xuất:
HỆ THỐNG GIẢI PHÁP ĐỀ XUẤT
GIẢI PHÁP CHUNG GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ CTXH
• Hoàn thiện chính sách trợ cấp, định mức nuôi dưỡng • Bố trí vị trí việc làm nhân viên CTXH chuyên trách
• Tăng cường nguồn lực cơ sở vật chất, y tế • Chuẩn hóa quy trình quản lý ca (case management)
• Mở rộng mạng lưới liên kết Làng - Trường - Cộng đồng • Tổ chức chương trình giáo dục kỹ năng sống, hướng nghiệp
• Đẩy mạnh truyền thông xóa bỏ kỳ thị xã hội • Tăng cường tham vấn tâm lý và đảm bảo quyền tham gia của trẻ
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt lý luận
- Luận án đã tích hợp thành công quan điểm hòa nhập xã hội, lý thuyết chức năng cấu trúc và lý thuyết hệ thống sinh thái để xây dựng khung phân tích toàn diện về quá trình hòa nhập xã hội của trẻ em mồ côi trong mô hình chăm sóc thay thế tập trung.
- Làm rõ và chuẩn hóa các khái niệm công cụ: Hòa nhập xã hội của trẻ mồ côi tại cơ sở chăm sóc, Năng lực hòa nhập, Hoạt động công tác xã hội hỗ trợ hòa nhập trong điều kiện kinh tế - xã hội cụ thể của Việt Nam.
Đóng góp mới về mặt thực tiễn
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm khách quan, toàn diện và có hệ thống về thực trạng hòa nhập của trẻ em mồ côi từ 9 đến dưới 18 tuổi tại Làng trẻ em SOS và Làng trẻ em Birla Hà Nội trên cả 4 phương diện: học tập, định hướng nghề nghiệp, sức khỏe - y tế và quan hệ xã hội.
- Chỉ ra những khoảng trống cụ thể trong việc triển khai công tác xã hội tại các cơ sở trợ giúp xã hội hiện nay: các hoạt động trợ giúp chủ yếu mang tính hỗ trợ sinh hoạt và hành chính, chưa phát triển đầy đủ các kỹ năng chuyên môn của công tác xã hội như quản lý ca, tham vấn tâm lý chuyên sâu và trị liệu hệ thống.
- Đề xuất hệ thống khuyến nghị và giải pháp có cơ sở khoa học, khả thi cho các cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội, Sở Lao động - Thương binh và Xã hội Hà Nội) và ban quản lý các Làng trẻ em nhằm nâng cao chất lượng hòa nhập cộng đồng cho trẻ em mồ côi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của luận án:
- Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát tại 2 cơ sở chăm sóc theo mô hình gia đình/nhóm nhỏ tại thành phố Hà Nội (Làng SOS và Làng Birla), chưa mở rộng so sánh với các trung tâm bảo trợ xã hội công lập truyền thống quy mô lớn hoặc các cơ sở tại các vùng miền khác.
- Mẫu khảo sát giới hạn ở nhóm trẻ từ 9 đến dưới 18 tuổi, chưa khảo sát nhóm trẻ dưới 9 tuổi và nhóm thanh niên đã xuất làng sau 18 tuổi.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng nghiên cứu so sánh giữa mô hình chăm sóc gia đình thay thế (SOS/Birla) với mô hình chăm sóc tập trung truyền thống và mô hình chăm sóc thay thế dựa vào cộng đồng (họ hàng, nhận nuôi).
- Nghiên cứu theo dõi dọc (longitudinal study) đối với nhóm trẻ sau khi rời cơ sở trợ giúp xã hội để đánh giá mức độ tự lập và hòa nhập xã hội bền vững khi bước vào độ tuổi trưởng thành.
Giá trị tham khảo
- Đối với các nhà hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn để sửa đổi, bổ sung các quy định về định mức trợ cấp nuôi dưỡng, tiêu chuẩn dịch vụ công tác xã hội trong các cơ sở bảo trợ xã hội và quy định chức danh nghề nghiệp cho nhân viên công tác xã hội tại các trung tâm/làng trẻ em.
- Đối với các cơ sở trợ giúp xã hội và Làng trẻ em: Tài liệu cung cấp cơ sở để ban quản lý và người chăm sóc (mẹ/dì) điều chỉnh phương pháp giáo dục, tổ chức các hoạt động hướng nghiệp có cấu trúc và thiết lập dịch vụ tham vấn tâm lý học đường cho trẻ.
- Đối với giảng viên, nghiên cứu sinh, sinh viên ngành Công tác xã hội và Xã hội học: Là tài liệu tham khảo có giá trị về phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed methods), cách thức vận dụng lý thuyết hệ thống sinh thái vào can thiệp nhóm đối tượng trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án khảo sát bao nhiêu mẫu và sử dụng các phương pháp thu thập thông tin nào?
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp kết hợp định lượng và định tính. Cụ thể: điều tra bằng bảng hỏi cấu trúc trên mẫu $N = 174$ trẻ em mồ côi từ 9 đến dưới 18 tuổi; tiến hành $n = 32$ cuộc phỏng vấn sâu với trẻ em mồ côi, lãnh đạo Làng, cán bộ, nhân viên, bà mẹ chăm sóc, giáo viên và chuyên gia; tổ chức 04 cuộc thảo luận nhóm tập trung; cùng phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp.
2. Bốn chiều cạnh hòa nhập xã hội của trẻ em mồ côi được phân tích trong luận án là gì?
Bốn chiều cạnh hòa nhập xã hội được luận án nghiên cứu chuyên sâu bao gồm:
- Hòa nhập trong học tập (tiếp cận nguồn lực giáo dục, kết quả học tập, tham gia hoạt động trường học).
- Hòa nhập trong định hướng nghề nghiệp (tiếp cận thông tin nghề nghiệp, năng lực nhận diện và lựa chọn nghề).
- Hòa nhập về sức khỏe và y tế (bảo hiểm y tế, khám chữa bệnh, chăm sóc sức khỏe thể chất và tâm thần).
- Hòa nhập trong quan hệ xã hội (tương tác trong gia đình Làng trẻ, quan hệ bạn bè, liên hệ với người thân và cộng đồng bên ngoài).
3. Những hạn chế lớn nhất trong quá trình hòa nhập của trẻ em mồ côi tại 2 Làng trẻ em là gì?
Theo phát hiện của luận án, trẻ gặp khó khăn lớn nhất ở:
- Khả năng định hướng nghề nghiệp còn mơ hồ, thiếu kỹ năng thực hành nghề nghiệp và kỹ năng sống tự lập trước tuổi 18.
- Rào cản tâm lý, cảm giác tự ti, mặc cảm về hoàn cảnh mồ côi khi tương tác với môi trường bên ngoài Làng.
- Việc học tập các môn ngoại ngữ và thiếu nhân lực có chuyên môn kèm cặp học tập nâng cao tại nhà gia đình.
- Thiếu dịch vụ tham vấn tâm lý chuyên nghiệp để giải tỏa các tổn thương cảm xúc dồn nén.
4. Luận án vận dụng những khung lý thuyết nào để phân tích dữ liệu?
Tác giả vận dụng 3 cơ sở lý thuyết và quan điểm nền tảng:
- Quan điểm hòa nhập xã hội: Đánh giá việc tiếp cận cơ hội, nguồn lực và năng lực tham gia của trẻ.
- Lý thuyết chức năng cấu trúc: Phân tích sự vận hành và phối hợp giữa các thiết chế chăm sóc, giáo dục.
- Lý thuyết hệ thống sinh thái: Xem xét sự tương tác của trẻ với các tầng môi trường (vi mô, trung gian, ngoại vi, vĩ mô).
5. Điểm khác biệt cơ bản về can thiệp công tác xã hội mà luận án kiến nghị cho các Làng trẻ em là gì?
Luận án kiến nghị cần chuyển đổi từ mô hình chăm sóc - trợ cấp hành chính đơn thuần sang mô hình thực hành Công tác xã hội chuyên nghiệp. Điều này đòi hỏi phải bố trí vị trí việc làm nhân viên công tác xã hội chuyên trách, áp dụng quy trình quản lý ca (case management), thiết lập phòng tham vấn tâm lý trị liệu và bảo đảm quyền tham gia thực chất của trẻ vào các quyết định ảnh hưởng đến tương lai của chính mình.
Kết luận
Luận án của tác giả Đỗ Thị Thu Phương là công trình nghiên cứu toàn diện về thực trạng hòa nhập xã hội của trẻ em mồ côi tại Làng trẻ em SOS và Làng trẻ em Birla Hà Nội dưới góc độ chuyên ngành Công tác xã hội. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết hệ thống sinh thái, lý thuyết chức năng và quan điểm hòa nhập xã hội với các phương pháp nghiên cứu thực nghiệm định lượng ($N=174$) và định tính ($n=32$ phỏng vấn sâu, 4 cuộc thảo luận nhóm), luận án đã chỉ rõ bức tranh thực tế về cơ hội, năng lực cũng như những rào cản của trẻ trong học tập, hướng nghiệp, y tế và quan hệ xã hội. Kết quả nghiên cứu khẳng định tính cấp thiết của việc chuyên nghiệp hóa hoạt động công tác xã hội trong các cơ sở trợ giúp xã hội, cung cấp luận cứ khoa học xác đáng cho việc hoàn thiện chính sách an sinh xã hội và chăm sóc trẻ em có hoàn cảnh đặc biệt tại Việt Nam.