Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ luật học với đề tài "Hình thức di chúc theo pháp luật dân sự Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Thư thực hiện tại Trường Đại học Luật Thành phố Hồ Chí Minh (chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự, mã số: 9380103), dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Nguyễn Hồ Bích Hằng và TS. Nguyễn Xuân Quang, bảo vệ năm 2023.
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Thừa kế theo di chúc là quan hệ pháp luật dân sự phổ biến nhằm ghi nhận và chuyển giao quyền sở hữu tài sản của cá nhân sau khi chết. Bản chất đặc thù của di chúc là giao dịch dân sự một bên mà hiệu lực pháp lý chỉ phát sinh khi người lập di chúc đã qua đời. Do đó, khi phát sinh tranh chấp hoặc vướng mắc về nội dung, việc xác minh lại ý chí đích thực của người để lại di sản gặp nhiều trở ngại khách quan. Phần lớn các tranh chấp thừa kế trên thực tế xuất phát từ việc di chúc bị khiếu nại là giả mạo, bị sửa đổi, thay thế hoặc không phản ánh đúng ý chí của người lập di chúc do vi phạm các yêu cầu về hình thức.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định xuất phát từ ba lý do chính:
- Về mặt lý luận: Chưa có công trình phân tích chuyên sâu và có hệ thống về bản chất pháp lý của hình thức di chúc như một phương thức ghi nhận, xác thực ý chí của cá nhân, cũng như làm rõ các yếu tố kinh tế, văn hóa, xã hội chi phối quá trình lập pháp về hình thức di chúc.
- Về mặt quy định pháp luật: Quy định hiện hành tại Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 về các điều kiện, thể thức, trình tự lập di chúc còn bộc lộ tính cứng nhắc, thiếu tính khả thi đối với một số trường hợp cụ thể, hoặc ngược lại có quy định chưa đủ chặt chẽ dẫn đến nguy cơ sai lệch ý chí. Đồng thời, pháp luật Việt Nam chưa kịp thời ghi nhận hình thức di chúc điện tử để thích ứng với sự phát triển của khoa học công nghệ.
- Về mặt thực tiễn áp dụng: Tồn tại sự thiếu đồng bộ giữa quy định pháp luật và thực tiễn xét xử. Một số Tòa án công nhận di chúc vi phạm quy định về hình thức nếu có căn cứ chứng minh di chúc phản ánh đúng ý chí thực tế của người để lại di sản, hoặc có trường hợp áp dụng dồn ghép điều kiện của nhiều loại hình thức di chúc khác nhau cho một tình huống cụ thể, gây khó khăn cho việc thực hiện quyền định đoạt tài sản.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
- Mục đích nghiên cứu: Làm sáng tỏ hệ thống lý luận về hình thức di chúc nhằm bảo đảm việc lập di chúc thuận lợi, phản ánh đúng ý chí của người để lại di sản, hướng tới mục tiêu bảo vệ đoàn kết gia đình, trật tự và đạo đức xã hội; đồng thời đề xuất định hướng, giải pháp hoàn thiện các quy phạm pháp luật dân sự Việt Nam về hình thức di chúc và nâng cao tính tương thích trong thực tiễn áp dụng.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận của pháp luật về hình thức di chúc.
- Phân tích, đánh giá thực trạng quy định pháp luật Việt Nam về hình thức di chúc theo tiến trình lịch sử và đối chiếu với pháp luật nước ngoài.
- Đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật thông qua các bản án, quyết định của Tòa án tại Việt Nam và án lệ quốc tế.
- Xác định các bất cập pháp lý và đề xuất định hướng, giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy định pháp luật về hình thức di chúc tại Việt Nam.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận về hình thức di chúc, hệ thống quy phạm pháp luật quy định về hình thức di chúc và thực tiễn áp dụng pháp luật về hình thức di chúc.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Nội dung: Tập trung vào cơ sở lý luận, điều kiện có hiệu lực, thể thức và trình tự thủ tục lập di chúc đối với hai nhóm hình thức: di chúc bằng văn bản và di chúc miệng.
- Không gian: Các quy định của BLDS 2015, Luật Công chứng 2014, Luật Giao dịch điện tử 2005 và các văn bản hướng dẫn thi hành tại Việt Nam; kết hợp khảo sát, so sánh với pháp luật của một số quốc gia châu Á (Nhật Bản, Trung Quốc), Mỹ, Úc, Canada và một số nước châu Âu.
- Thời gian: Tiến trình phát triển của pháp luật Việt Nam từ thời kỳ phong kiến đến nay; nghiên cứu nguồn gốc pháp luật thừa kế từ thời kỳ La Mã cổ đại đến pháp luật hiện đại của các nước trên thế giới.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Tác giả đã hệ thống và phân tích các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến đề tài theo các nhóm vấn đề chuyên biệt:
TỔNG QUAN CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU
Vị trí và khoảng trống luận án lựa chọn giải quyết
Kế thừa các kết quả nghiên cứu trước đó, luận án xác lập vị trí nghiên cứu độc lập thông qua việc giải quyết các vấn đề sau:
- Xây dựng khung lý thuyết đa chiều gồm 5 học thuyết nền tảng để giải thích bản chất trọng thức và chức năng bảo hộ ý chí của hình thức di chúc.
- Đánh giá lại yêu cầu về chữ ký và điểm chỉ trong di chúc tự viết: xác định chữ ký là yếu tố bắt buộc để thể hiện sự chấp thuận nội dung, trong khi điểm chỉ chỉ có thể được chấp nhận trong trường hợp có lời chứng đi kèm.
- Làm rõ điều kiện của người làm chứng trong di chúc đánh máy hoặc viết hộ theo hướng đề cao tính khách quan thay vì bổ sung các rào cản thủ tục không cần thiết.
- Nghiên cứu cơ sở lý luận và kinh nghiệm quốc tế (Mỹ, Úc, Canada) để đề xuất lộ trình và điều kiện pháp lý cho việc công nhận di chúc điện tử tại Việt Nam.
- Mở rộng phạm vi đối tượng lập di chúc miệng (người không nói được, người từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi trong hoàn cảnh cận kề cái chết), đề xuất thể thức đơn giản đối với tài sản riêng có giá trị nhỏ, quy định rõ thời hạn ghi chép lại ý chí trong 5 ngày làm việc và mở rộng thẩm quyền xác nhận di chúc miệng.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý thuyết
Luận án vận dụng 5 lý thuyết pháp lý và xã hội học làm nền tảng phân tích:
| Tên lý thuyết |
Nội dung cốt lõi |
Vận dụng trong luận án |
| Lý thuyết quyền sở hữu tài sản |
Quyền sở hữu là quyền tự nhiên, tuyệt đối và vô hạn theo thời gian; quyền định đoạt tài sản sau khi chết là sự kéo dài của quyền sở hữu. |
Giải thích nguồn gốc của di chúc; làm căn cứ hoàn thiện hình thức di chúc tương thích với từng loại tài sản (tài sản đăng ký quyền sở hữu, tài sản có giá trị nhỏ). |
| Lý thuyết gia đình |
Luật thừa kế gắn liền với luật gia đình; định đoạt di sản chứa đựng nghĩa vụ đạo đức, trách nhiệm bảo đảm cuộc sống cho các thành viên và duy trì trật tự gia đình. |
Luận giải nguồn gốc các quy định về hình thức di chúc trong văn hóa truyền thống Việt Nam; xác định mục tiêu của hình thức di chúc là ngăn ngừa tranh chấp nội bộ gia đình. |
| Lý thuyết Nhà nước và pháp luật |
Pháp luật thể hiện ý chí của giai cấp thống trị; Nhà nước can thiệp vào các quan hệ tài sản để duy trì trật tự xã hội và bảo đảm tính xác thực của giao dịch. |
Khẳng định tính pháp định của hình thức di chúc: người lập di chúc phải tuân thủ trình tự, thủ tục luật định nhằm ngăn ngừa việc sửa đổi, giả mạo ý chí. |
| Lý thuyết tự do ý chí của cá nhân |
Con người có quyền tự do cam kết, thỏa thuận và định đoạt tài sản; pháp luật được xây dựng để bảo vệ và thúc đẩy quyền tự do cá nhân. |
Đề xuất giảm bớt các thủ tục cứng nhắc, đa dạng hóa các loại hình thức di chúc để người để lại di sản linh hoạt lựa chọn theo hoàn cảnh cụ thể. |
| Lý thuyết luật tự nhiên |
Pháp luật phải dựa trên các quy chuẩn đạo đức tự nhiên, lẽ phải, sự công bằng và bình đẳng giữa các chủ thể. |
Đảm bảo quyền bình đẳng trong việc lập di chúc cho những người có hoàn cảnh đặc biệt (khiếm khuyết thể chất, hạn chế khả năng nghe/nói/ký); thừa nhận di chúc miệng và di chúc điện tử. |
Phương pháp nghiên cứu
-
Phương pháp luận: Luận án dựa trên phương pháp luận của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lê Nin, nhìn nhận các quy phạm về hình thức di chúc trong mối quan hệ biện chứng với điều kiện kinh tế, xã hội, văn hóa và phong tục tập quán qua từng thời kỳ lịch sử.
-
Các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp hệ thống: Sử dụng trong Chương 1 và xuyên suốt luận án để thống kê, phân loại các công trình nghiên cứu trong nước, quốc tế và các văn bản pháp quy.
- Phương pháp lịch sử: Sử dụng trong Chương 2 để phân tích tiến trình phát triển của quy định về hình thức di chúc từ thời kỳ La Mã, qua các giai đoạn phong kiến Việt Nam, thời kỳ Pháp thuộc, giai đoạn sau 1945 đến BLDS 1995, 2005 và 2015.
- Phương pháp phân tích: Sử dụng trong Chương 2, 3 và 4 để làm sáng tỏ các quy định pháp luật hiện hành, các điều kiện có hiệu lực của từng loại di chúc và mổ xẻ các bản án thực tế của Tòa án.
- Phương pháp so sánh: Sử dụng trong Chương 3 và Chương 4 để đối chiếu quy định của pháp luật Việt Nam với pháp luật của Mỹ, Úc, Canada, các nước châu Âu, Nhật Bản, Trung Quốc; đồng thời so sánh giữa các giai đoạn lập pháp của Việt Nam.
- Phương pháp tổng hợp - đánh giá: Sử dụng xuyên suốt nhằm tổng hợp các lập luận lý thuyết và dữ liệu thực tiễn để đưa ra các đề xuất, kiến nghị sửa đổi quy định pháp luật.
-
Nguồn tư liệu và dữ liệu: Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (BLDS 2015, Luật Công chứng 2014, Luật Giao dịch điện tử 2005...); các văn bản pháp luật cổ (Bộ luật Hồng Đức, Bộ luật Gia Long, Dân luật Bắc Kỳ, Dân luật Trung Kỳ); pháp luật nước ngoài; các giáo trình, chuyên khảo học thuật; cùng hệ thống các bản án, quyết định giám đốc thẩm của Tòa án nhân dân các cấp tại Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lý thuyết nghiên cứu
Chương 1 thực hiện đánh giá toàn diện các công trình nghiên cứu liên quan đến di chúc và hình thức di chúc trong nước và quốc tế. Tác giả phân loại các nghiên cứu thành các nhóm chuyên đề: lý luận về bản chất pháp lý của di chúc, các yếu tố chi phối hình thức di chúc, các công trình về di chúc văn bản và di chúc miệng.
Chương này xác lập khung lý thuyết nghiên cứu gồm 5 lý thuyết (quyền sở hữu tài sản, gia đình, Nhà nước và pháp luật, tự do ý chí của cá nhân, luật tự nhiên), đồng thời xây dựng hệ thống câu hỏi nghiên cứu tổng quát, câu hỏi cụ thể và các giả thuyết nghiên cứu làm cơ sở triển khai các chương tiếp theo.
Chương 2: Những vấn đề cơ bản về hình thức di chúc
Chương 2 tập trung giải quyết các vấn đề lý luận nền tảng:
- Khái niệm và đặc điểm: Xác định di chúc là hành vi pháp lý đơn phương thể hiện ý chí của cá nhân nhằm định đoạt tài sản sau khi chết; hình thức di chúc là phương tiện biểu hiện ra bên ngoài để ghi nhận, lưu giữ và xác thực ý chí đó.
- Tiến trình lịch sử: Phân tích sự chuyển biến của pháp luật Việt Nam qua các thời kỳ:
- Thời kỳ phong kiến (chịu ảnh hưởng của Nho giáo, tập quán dòng họ, ghi nhận cả chúc thư văn bản và chúc ngôn/di chúc miệng).
- Thời kỳ Pháp thuộc đến trước 1945 (tiếp thu kỹ thuật lập pháp phương Tây thông qua Dân luật Bắc Kỳ, Dân luật Trung Kỳ, đề cao tính trọng thức).
- Giai đoạn sau 1945 đến trước BLDS 1995 (áp dụng Thông tư, Chỉ thị, tôn trọng ý chí thực tế trong bối cảnh chiến tranh và kinh tế kế hoạch hóa).
- Giai đoạn từ BLDS 1995 đến BLDS 2015 (chuẩn hóa các loại hình thức di chúc theo hướng hoàn thiện hệ thống pháp luật dân sự hiện đại).
- Các yếu tố chi phối: Chỉ ra 5 nhóm yếu tố tác động đến việc xây dựng quy phạm pháp luật về hình thức di chúc: (i) Phong tục tập quán và đặc điểm xã hội; (ii) Sự tự do ý chí của người lập di chúc; (iii) Điều kiện, năng lực thể chất và độ tuổi của người lập di chúc; (iv) Hoàn cảnh lập di chúc; (v) Loại và giá trị tài sản được định đoạt.
Chương 3: Hình thức di chúc bằng văn bản
Chương 3 phân tích chi tiết quy định pháp luật và thực tiễn xét xử đối với từng loại di chúc bằng văn bản:
- Di chúc tự viết: Đánh giá quy định tại Điều 633 BLDS 2015; phân tích yêu cầu về chữ viết tay và chữ ký; làm rõ bất cập khi người lập di chúc không thể ký hoặc không có mẫu đối chứng để giám định chữ viết; đề xuất chấp nhận điểm chỉ khi có lời chứng đi kèm.
- Di chúc đánh máy hoặc nhờ người khác viết, đánh máy: Đánh giá vai trò của người làm chứng và người viết hộ theo Điều 634 BLDS 2015; kiến nghị đơn giản hóa tiêu chuẩn người làm chứng, chỉ cần bảo đảm tính độc lập, khách quan đối với nội dung định đoạt di sản.
- Di chúc có công chứng hoặc chứng thực: Phân tích thủ tục công chứng, chứng thực tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc UBND; giải quyết vướng mắc cho các chủ thể đặc thù (người không đọc được, không nghe được, không ký/điểm chỉ được); đề xuất bổ sung hình thức di chúc niêm phong có công chứng/chứng thực.
- Di chúc có giá trị như công chứng, chứng thực: Khảo sát thực tiễn áp dụng tại Điều 638 BLDS 2015; khắc phục tình trạng Tòa án áp dụng tùy tiện hoặc dồn ghép điều kiện gây khó khăn cho việc công nhận hiệu lực di chúc.
- Di chúc điện tử: Khảo sát kinh nghiệm lập pháp của Mỹ, Úc, Canada; khẳng định sự cần thiết phải ghi nhận di chúc điện tử như một dạng của di chúc bằng văn bản tại Việt Nam; đề xuất các điều kiện về thông điệp dữ liệu, chữ ký điện tử và phương thức xác thực người làm chứng.
Chương 4: Hình thức di chúc miệng
Chương 4 nghiên cứu toàn diện về di chúc miệng theo pháp luật thực định và thực tiễn áp dụng:
- Khái niệm và đặc điểm: Làm rõ tính chất ngoại lệ, khẩn cấp và tạm thời của di chúc miệng theo quy định tại Điều 629 BLDS 2015.
- Điều kiện và trường hợp lập: Chỉ ra các bất cập khi giới hạn phạm vi chủ thể được lập di chúc miệng; kiến nghị mở rộng quyền lập di chúc miệng cho người bị khiếm khuyết khả năng nói và người từ đủ 15 tuổi đến dưới 18 tuổi khi ở trong tình trạng tính mạng bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản.
- Thể thức và trình tự thủ tục: Phân tích hai giai đoạn bắt buộc:
- Giai đoạn 1: Người làm chứng ghi chép lại ý chí trăn trối, cùng ký tên hoặc điểm chỉ; đề xuất cho phép sử dụng phương tiện ghi âm, ghi hình đi kèm biên bản ghi chép.
- Giai đoạn 2: Thủ tục công chứng, chứng thực chữ ký/điểm chỉ của người làm chứng trong thời hạn 5 ngày làm việc; kiến nghị mở rộng chủ thể có thẩm quyền xác nhận di chúc miệng ngoài công chứng viên và người có thẩm quyền của UBND cấp xã trong những hoàn cảnh đặc biệt (trên tàu biển, máy bay, bệnh viện dã chiến).
- Phân loại theo tính chất tài sản: Kiến nghị cho phép áp dụng thể thức lập di chúc miệng đơn giản đối với tài sản thuộc sở hữu riêng có giá trị nhỏ nhằm giảm bớt gánh nặng thủ tục cho người dân.
Kết quả và những đóng góp mới
Luận án xác lập những đóng góp mới về mặt khoa học lý luận và thực tiễn lập pháp tại Việt Nam:
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN
Kiến nghị và giải pháp đề xuất cụ thể
- Sửa đổi, bổ sung quy định về di chúc tự viết: Cho phép người lập di chúc được điểm chỉ thay thế hoặc kết hợp với chữ ký nếu có ghi kèm lời chứng của chính người lập di chúc; bổ sung quy định xử lý trường hợp không có mẫu chữ viết đối chứng để giám định.
- Quy định chi tiết về người làm chứng: Không đặt ra thêm các điều kiện hành chính phức tạp mà tập trung vào tiêu chí không có quyền, lợi ích liên quan trực tiếp đến việc phân chia di sản trong di chúc.
- Xây dựng khung pháp lý cho di chúc điện tử: Bổ sung quy định công nhận di chúc được tạo lập, lưu trữ dưới dạng thông điệp dữ liệu điện tử, xác thực bằng chữ ký số hoặc các phương tiện sinh trắc học tin cậy.
- Bổ sung hình thức di chúc niêm phong: Cho phép người lập di chúc nộp bản di chúc đã được niêm phong cho tổ chức hành nghề công chứng hoặc cơ quan chứng thực để lưu trữ mà không bắt buộc phải tiết lộ nội dung trước thời điểm mở thừa kế.
- Hoàn thiện chế định di chúc miệng: Bổ sung trường hợp người khuyết tật về giọng nói hoặc người chưa thành niên (từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi) được thể hiện ý chí miệng/phi ngôn ngữ trước người làm chứng khi tính mạng bị đe dọa; mở rộng quyền xác nhận di chúc miệng cho người đứng đầu phương tiện vận tải hoặc cơ sở y tế khi không thể tiếp cận cơ quan công chứng/chứng thực.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Luận án tập trung phạm vi nghiên cứu vào các khía cạnh lý luận, quy định pháp luật và thực tiễn xét xử liên quan trực tiếp đến điều kiện và thể thức của hình thức di chúc (di chúc văn bản và di chúc miệng). Luận án không đi sâu vào việc giải quyết toàn bộ các tranh chấp về nội dung di chúc, quyền của người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc, hay các vấn đề quản lý, phân chia di sản nói chung.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục nghiên cứu sâu về các tiêu chuẩn kỹ thuật số, an toàn thông tin và quy trình tư pháp điện tử khi triển khai cụ thể hình thức di chúc điện tử vào thực tiễn Việt Nam.
- Nghiên cứu cơ chế giải quyết xung đột pháp luật đối với hình thức di chúc có yếu tố nước ngoài trong bối cảnh hội nhập quốc tế và giao dịch xuyên biên giới.
Giá trị tham khảo
- Đối với công tác lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học, cơ sở lý thuyết và mô hình tham chiếu quốc tế phục vụ trực tiếp cho việc sửa đổi, bổ sung BLDS, Luật Công chứng và các văn bản hướng dẫn áp dụng pháp luật dân sự.
- Đối với hoạt động tư pháp và hành nghề luật: Là tài liệu tham khảo cho Thẩm phán, Hội thẩm nhân dân, Công chứng viên, Luật sư trong việc đánh giá tính hợp pháp về hình thức của di chúc, nhận diện các sai sót thủ tục và áp dụng án lệ chính xác.
- Đối với nghiên cứu và đào tạo: Bổ sung nguồn tài liệu chuyên khảo cho giảng viên, học viên cao học, nghiên cứu sinh và sinh viên chuyên ngành Luật Dân sự và Tố tụng Dân sự tại các cơ sở đào tạo luật.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao hình thức di chúc lại đòi hỏi tính trọng thức nghiêm ngặt hơn các giao dịch dân sự thông thường?
Do di chúc là giao dịch dân sự một bên và chỉ phát sinh hiệu lực sau khi người lập di chúc đã chết. Khi xảy ra tranh chấp, người lập di chúc không còn khả năng giải thích, xác nhận hoặc phủ định nội dung định đoạt. Do đó, hình thức luật định chặt chẽ là chứng cứ khách quan để bảo đảm di chúc phản ánh đúng ý chí tự do, nguyên vẹn của người để lại di sản và ngăn chặn hành vi làm giả, sửa đổi.
2. Luận án có quan điểm như thế nào về việc điểm chỉ trong di chúc tự viết?
Khác với một số quan điểm cho rằng điểm chỉ có thể thay thế hoàn toàn chữ ký, luận án xác định chữ ký thể hiện sự đồng thuận với nội dung di chúc, trong khi điểm chỉ chỉ mang giá trị nhận diện chủ thể. Do đó, điểm chỉ trong di chúc tự viết chỉ nên được công nhận trong các trường hợp đặc thù và bắt buộc phải đi kèm lời chứng của người lập di chúc để bảo đảm tính xác thực.
3. Di chúc điện tử được luận án đề xuất xếp vào nhóm hình thức nào?
Luận án đề xuất di chúc điện tử được ghi nhận là một dạng thuộc hình thức di chúc bằng văn bản (dưới dạng thông điệp dữ liệu điện tử), có giá trị pháp lý tương đương văn bản truyền thống nếu đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật về tính toàn vẹn thông tin, chữ ký điện tử và xác thực người làm chứng.
4. Những đối tượng nào được luận án kiến nghị bổ sung quyền lập di chúc miệng?
Luận án đề xuất bổ sung quyền lập di chúc miệng cho: (i) Người không thể nói được (thể hiện ý chí qua các phương tiện hoặc cử chỉ được ghi nhận); (ii) Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi khi ở vào hoàn cảnh tính mạng bị đe dọa cận kề cái chết và không thể lập di chúc bằng văn bản.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thanh Thư đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ cơ sở lý luận về hình thức di chúc trong pháp luật dân sự Việt Nam dựa trên 5 học thuyết pháp lý nền tảng. Công trình phân tích sâu sắc các bất cập trong quy định hiện hành và thực tiễn xét xử đối với di chúc tự viết, di chúc đánh máy, di chúc công chứng/chứng thực và di chúc miệng. Trên cơ sở đối chiếu lịch sử và kinh nghiệm quốc tế, luận án đề xuất các giải pháp lập pháp mang tính toàn diện, nổi bật là việc kiến nghị công nhận di chúc điện tử, mở rộng quyền lập di chúc miệng và hoàn thiện các quy định về hình thức nhằm bảo vệ quyền tự do định đoạt tài sản của cá nhân sau khi chết.