Thừa Kế Theo Di Chúc: Quy Định và Thực Tiễn Tại Việt Nam

Luận án tiến sĩ luật học phân tích thừa kế theo di chúc theo quy định của bộ luật dân sự, xây dựng cơ sở lý luận, kiểm chứng thực nghiệm, đóng góp tri thức mới cho ngành.

Chuyên ngành

Luật Dân Sự

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Án Tiến Sĩ

2003

208
2
0

Phí lưu trữ

55 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

1. CHƯƠNG 1: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THỪA KẾ VÀ THỪA KẾ THEO DI CHÚC

1.1. Quan niệm về thừa kế

1.2. Thừa kế theo di chúc

1.3. Vài nét về pháp luật thừa kế ở Việt Nam qua các thời kỳ

2. CHƯƠNG 2: PHÁP LUẬT HIỆN HÀNH VỀ THỪA KẾ THEO DI CHÚC

2.1. Các yêu cầu của pháp luật đối với di chúc có hiệu lực

2.2. Hiệu lực của di chúc

2.3. Quyền định đoạt của người lập di chúc

2.4. Hạn chế quyền định đoạt của người lập di chúc

3. CHƯƠNG 3: THỰC TIỄN GIẢI QUYẾT TRANH CHẤP VÀ HƯỚNG HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH CỦA PHÁP LUẬT VỀ THỪA KẾ THEO DI CHÚC

3.1. Thực tiễn tranh chấp và giải quyết tranh chấp về thừa kế theo di chúc

3.2. Kiến nghị hoàn thiện quy định của pháp luật về thừa kế theo di chúc

KẾT LUẬN

NHỮNG CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TỚI LUẬN ÁN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Thừa Kế Theo Di Chúc Tổng Quan Khái Niệm Quan Trọng

Trong xã hội, con người cần tài sản để tồn tại và phát triển. Khi một người qua đời, tài sản của họ được chuyển giao cho người còn sống. Quá trình này gọi là thừa kế. Về cơ bản, thừa kế là sự chuyển dịch tài sản từ người đã mất sang người còn sống. Theo Từ điển tiếng Việt, thừa kế là hưởng những gì người chết để lại. Về mặt pháp lý, khi nhà nước ra đời, quá trình chuyển giao này được điều chỉnh bởi pháp luật, hình thành nên quyền thừa kế. Quyền thừa kế xác định quyền và nghĩa vụ của các chủ thể liên quan. Nó chỉ tồn tại trong xã hội có nhà nước và phải tuân thủ quy định pháp luật. Pháp luật điều chỉnh các quan hệ xã hội phát sinh liên quan đến di sản thừa kế và việc chuyển giao di sản thừa kế đó.

1.1. Khái Niệm Thừa Kế và Quyền Thừa Kế Theo Luật

Thừa kế là một phạm trù kinh tế, gắn liền với quyền sở hữu. Có sở hữu thì mới có thừa kế. Hai phạm trù này song hành trong mọi hình thái kinh tế xã hội. Sở hữu là yếu tố đầu tiên làm xuất hiện thừa kế, và ngược lại, thừa kế duy trì, củng cố và xác định quan hệ sở hữu. Theo Từ điển Tiếng Việt: "Thừa kế là hưởng của người chết để lại cho”. Do đó, thừa kế được xem là sự tiếp nối giữa việc để lại di sản của người đã chết với việc nhận di sản của người còn sống.

1.2. Mối Liên Hệ Giữa Thừa Kế và Quyền Sở Hữu Tài Sản

Nếu quan hệ sở hữu cho thấy tài sản trong xã hội thuộc về ai, ai có quyền chiếm hữu thì thừa kế phản ánh quá trình địch chuyển tài sản của người đó ra sao, nếu họ chết. Với mối quan hệ mật thiết, thừa kế vừa là hệ quả tất yếu của quyền sở hữu, đồng thời cũng là phương tiện để duy trì và củng cố chế độ sở hữu trong xã hội. Thừa kế còn góp phần bảo vệ quyền lợi của người thân, gia đình và thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội.

II. Di Chúc Là Gì Điều Kiện Pháp Lý Để Di Chúc Hợp Lệ

Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Đây là một hình thức định đoạt tài sản quan trọng, được pháp luật bảo vệ. Để di chúc có hiệu lực, cần tuân thủ các điều kiện pháp lý về hình thức và nội dung. Hình thức di chúc phải tuân thủ quy định của pháp luật, có thể là văn bản hoặc lời nói (nếu đáp ứng điều kiện nhất định). Nội dung di chúc phải rõ ràng, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, và thể hiện ý chí tự nguyện của người lập di chúc. Người lập di chúc cần có năng lực hành vi dân sự đầy đủ và minh mẫn khi lập di chúc.

2.1. Các Hình Thức Di Chúc Được Công Nhận Tại Việt Nam

Luật Việt Nam công nhận hai hình thức di chúc chính: di chúc bằng văn bản và di chúc miệng. Di chúc bằng văn bản có thể được lập tại phòng công chứng di chúc hoặc có người làm chứng. Di chúc miệng chỉ được công nhận khi người lập di chúc không thể lập di chúc bằng văn bản do tình trạng sức khỏe hoặc hoàn cảnh khách quan khác và phải có ít nhất hai người làm chứng. Sau đó, di chúc miệng phải được công chứng hoặc chứng thực trong thời hạn luật định.

2.2. Năng Lực Hành Vi Dân Sự Của Người Lập Di Chúc

Để di chúc có giá trị pháp lý, người lập di chúc phải có năng lực hành vi dân sự đầy đủ tại thời điểm lập di chúc. Điều này có nghĩa là họ phải đủ 18 tuổi trở lên, không bị bệnh tâm thần hoặc các bệnh khác làm mất khả năng nhận thức và điều khiển hành vi. Nếu người lập di chúc không đáp ứng điều kiện này, di chúc có thể bị vô hiệu.

2.3 Yếu Tố Tự Nguyện và Tính Hợp Pháp Của Nội Dung Di Chúc

Tính tự nguyện là yếu tố quan trọng nhất trong việc lập di chúc. Di chúc phải thể hiện ý chí đích thực của người lập, không bị ép buộc, lừa dối hoặc đe dọa. Nội dung di chúc phải hợp pháp, không vi phạm điều cấm của luật và không trái đạo đức xã hội. Ví dụ, không thể định đoạt tài sản thuộc sở hữu chung của người khác hoặc phân chia di sản một cách phân biệt đối xử trái pháp luật.

III. Quy Định Về Người Thừa Kế và Tài Sản Thừa Kế Theo Di Chúc

Theo di chúc, người được hưởng di sản gọi là người thừa kế. Di chúc có thể chỉ định một hoặc nhiều người thừa kế, bao gồm cả cá nhân và tổ chức. Tài sản thừa kế theo di chúc có thể là bất động sản, động sản, quyền tài sản hoặc các lợi ích vật chất khác. Di chúc cần xác định rõ tài sản nào được chuyển cho người thừa kế nào. Pháp luật cũng quy định về thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc, bảo vệ quyền lợi của một số đối tượng đặc biệt như con chưa thành niên, cha mẹ, vợ chồng.

3.1. Xác Định Người Thừa Kế Theo Di Chúc Hợp Pháp

Việc xác định người thừa kế trong di chúc phải rõ ràng, chính xác. Nếu di chúc chỉ định chung chung hoặc gây nhầm lẫn, tòa án sẽ giải thích theo quy định của pháp luật để xác định đúng người thừa kế theo ý chí của người lập di chúc. Người thừa kế có thể là cá nhân, tổ chức trong và ngoài nước.

3.2. Các Loại Tài Sản Được Phép Thừa Kế Theo Di Chúc

Tài sản thừa kế theo di chúc bao gồm tất cả các loại tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp của người lập di chúc tại thời điểm chết. Điều này bao gồm bất động sản (nhà cửa, đất đai), động sản (xe cộ, đồ dùng cá nhân), quyền tài sản (quyền sở hữu trí tuệ, cổ phiếu) và các lợi ích vật chất khác.

3.3. Thừa Kế Không Phụ Thuộc Nội Dung Di Chúc Quy Định Đặc Biệt

Pháp luật quy định một số đối tượng vẫn được hưởng một phần di sản nhất định, ngay cả khi di chúc không cho họ hưởng hoặc cho họ hưởng ít hơn so với quy định. Đó là những người sau đây: con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng; con thành niên mà không có khả năng lao động. Phần di sản mà họ được hưởng gọi là thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc và bằng hai phần ba suất của một người thừa kế theo pháp luật.

IV. Thủ Tục Thừa Kế Theo Di Chúc Hướng Dẫn Chi Tiết A Z

Thủ tục thừa kế theo di chúc bao gồm nhiều bước, từ khai nhận di sản, công bố di chúc, phân chia di sản đến thực hiện các nghĩa vụ tài sản của người chết để lại. Việc khai nhận di sản thường được thực hiện tại phòng công chứng. Di chúc phải được công bố công khai trước những người có liên quan. Quá trình phân chia di sản phải tuân thủ di chúc và quy định của pháp luật. Nếu có tranh chấp, các bên có thể khởi kiện ra tòa để giải quyết.

4.1. Khai Nhận Di Sản Thừa Kế Tại Phòng Công Chứng

Bước đầu tiên trong thủ tục thừa kế theo di chúc là khai nhận di sản. Người thừa kế cần chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chứng minh quan hệ thừa kế, di chúc hợp lệ và các giấy tờ liên quan đến di sản để nộp cho phòng công chứng. Sau khi thẩm định, công chứng viên sẽ lập văn bản khai nhận di sản.

4.2. Công Bố Di Chúc và Xác Định Giá Trị Di Sản Thừa Kế

Di chúc phải được công bố công khai cho những người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan. Việc công bố di chúc thường được thực hiện tại phòng công chứng hoặc cơ quan có thẩm quyền khác. Cùng với đó, cần xác định chính xác giá trị di sản để làm căn cứ phân chia và thực hiện nghĩa vụ tài sản.

4.3. Phân Chia Di Sản và Giải Quyết Tranh Chấp Thừa Kế

Việc phân chia di sản phải tuân thủ theo nội dung di chúc. Nếu di chúc không quy định rõ ràng, di sản sẽ được chia theo thỏa thuận của các người thừa kế. Nếu có tranh chấp, các bên có thể yêu cầu hòa giải hoặc khởi kiện ra tòa để giải quyết theo quy định của pháp luật.

V. Sửa Đổi Hủy Bỏ Di Chúc Quyền và Nghĩa Vụ Của Người Lập

Người lập di chúc có quyền sửa đổi di chúc, bổ sung hoặc hủy bỏ di chúc bất cứ lúc nào. Việc sửa đổi di chúc, hủy bỏ di chúc phải được thực hiện theo hình thức tương ứng với hình thức của di chúc ban đầu. Di chúc sau có giá trị pháp lý cao hơn và thay thế cho di chúc trước đó, trừ phần nội dung không bị sửa đổi hoặc hủy bỏ.

5.1. Quy Trình Sửa Đổi và Bổ Sung Nội Dung Di Chúc

Người lập di chúc có toàn quyền thay đổi nội dung di chúc khi còn sống và minh mẫn. Việc thay đổi cần tuân thủ các hình thức theo quy định, văn bản sửa đổi phải được lập thành văn bản có chữ ký của người lập di chúc hoặc có người làm chứng.

5.2. Các Trường Hợp Hủy Bỏ Di Chúc và Hậu Quả Pháp Lý

Người lập di chúc có thể hủy bỏ di chúc bằng cách lập một di chúc mới thay thế hoặc tuyên bố hủy bỏ di chúc cũ bằng văn bản. Khi di chúc bị hủy bỏ, di sản sẽ được chia theo pháp luật.

5.3. Hiệu Lực Pháp Lý Của Di Chúc Sửa Đổi Bổ Sung Hủy Bỏ

Di chúc sau có hiệu lực thay thế cho di chúc trước, phần nào không bị thay đổi thì vẫn giữ nguyên giá trị pháp lý. Trường hợp di chúc bị hủy bỏ, việc chia di sản sẽ được thực hiện theo quy định của pháp luật.

VI. Tranh Chấp Thừa Kế Theo Di Chúc Cách Giải Quyết Hiệu Quả

Tranh chấp thừa kế theo di chúc là một vấn đề phức tạp và thường gặp. Các tranh chấp có thể liên quan đến tính hợp lệ của di chúc, quyền và nghĩa vụ của người thừa kế, hoặc việc phân chia di sản. Để giải quyết tranh chấp thừa kế, các bên nên ưu tiên hòa giải, thương lượng. Nếu không thành công, có thể khởi kiện ra tòa để được giải quyết theo quy định của pháp luật.

6.1. Các Dạng Tranh Chấp Thường Gặp Về Thừa Kế Di Sản

Các tranh chấp thừa kế thường gặp bao gồm: tranh chấp về tính hợp lệ của di chúc (ví dụ: nghi ngờ di chúc bị giả mạo, người lập di chúc không có năng lực hành vi dân sự); tranh chấp về quyền thừa kế (ví dụ: xác định ai là người thừa kế hợp pháp); tranh chấp về phân chia di sản (ví dụ: chia không đúng theo di chúc hoặc không công bằng).

6.2. Giải Quyết Tranh Chấp Thừa Kế Thông Qua Hòa Giải Thương Lượng

Hòa giải, thương lượng là phương pháp giải quyết tranh chấp thừa kế hiệu quả và tiết kiệm thời gian, chi phí. Các bên có thể tự hòa giải hoặc nhờ đến sự hỗ trợ của hòa giải viên, tổ chức hòa giải. Khi đạt được thỏa thuận, các bên lập thành văn bản và có giá trị pháp lý ràng buộc.

6.3. Khởi Kiện Tại Tòa Án Thủ Tục và Quy Trình Giải Quyết

Nếu hòa giải, thương lượng không thành công, các bên có quyền khởi kiện ra tòa án có thẩm quyền để yêu cầu giải quyết tranh chấp. Tòa án sẽ thụ lý vụ án, thu thập chứng cứ và tiến hành xét xử theo quy định của pháp luật tố tụng dân sự. Bản án của tòa án có hiệu lực pháp luật và các bên phải thi hành.

28/05/2025
Luận án tiến sĩ luật học thừa kế theo di chúc theo quy định của bộ luật dân sự

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ THỪA KẾ VÀ THỪA KẾ THEO DI CHUC 1. QUAN NIEM VỀ THỪA KẾ Là một thực thể trong xã hội, con người không thể tồn tại và phát triển nếu tách rời những cơ sở vật chất nhất định. Nói cách khác, con người không thể sống khi không có tài sản để thỏa mãn các nhu cầu thiết yếu. Nếu tư liệu tiêu dùng là phương tiện sinh hoạt, tư liệu sản xuất là phương tiện để thực hiện các hoạt động sản xuất kinh doanh thì tài sản nói chung là phương tiện sống của con người.

Khi sống, con người khai thác công dụng của tài sản để thỏa mãn cho nhu cầu của mình, khi chết, tài sản còn lại của họ được dịch chuyển cho người còn sống. Quá trình dịch chuyển đó được gọi là thừa kế. Nhìn nhận một cách tổng quan nhất thì "thừa kế là việc dịch chuyển tài sản của người đã chết cho người còn sống". Về mặt ngữ nghĩa thì thừa kế là thừa hưởng một cách kế tục.

Theo phương diện này, Từ điển tiếng Việt đã định nghĩa: "Thừa kế là hưởng của người chết để lại cho" [56]. Về mặt nội dung thì thừa kế là quá trình dich chuyển di san từ người chết cho người còn sống. Quá trình dịch chuyển di sản của người đã chết cho người còn sống được hình thành ở bất cứ một xã hội nào và dĩ nhiên, khi chưa có nhà nước và pháp luật, nó được thực hiện theo tập tục xã hội nên được gọi là thừa kế. Khi nhà nước xuất hiện, bằng pháp luật, Nhà nước tác động đến quá trình dịch chuyển di sản nói trên, trong đó, quyền để lại di sản cũng như quyền hưởng di sản của các chủ thể được Nhà nước ghi nhận và bảo đảm thực hiện bằng pháp luật nên từ đó, quá trình dịch chuyển di sản được gọi là quyền thừa kế.

Nói cách khác, khái niệm quyền thừa kế là một phạm trù pháp lý mà nội dung của nó là xác định phạm vi các quyền, các nghĩa vụ của các chủ thể trong lĩnh vực ( | II thừa kế. Quyền thừa kế chỉ xuất hiện và tồn tại trong xã hội đã có nhà nước. Bên cạnh nội dung kinh tế, quyền thừa kế còn bao hàm ý chí của Nhà nước. Nghĩa là việc dịch chuyển di sản của người đã chết cho người còn sống phải hoàn toàn tuân thủ sự quy định của pháp luật.

Thừa kế và mối quan hệ giữa thừa kế với sở hữu Theo Từ điển Tiếng Việt: "Thừa kế là hưởng của người chết để lại cho” thì thừa kế được hiểu là sự tiếp nối giữa việc để lại di sản của người đã chết với việc nhận di sản của người còn sống. Qua đó chúng ta thấy rằng, thừa kế bao giờ cũng là hệ luận của quyền sở hữu, có sở hữu mới có thừa kế. Thừa kế và sở hữu là hai phạm trù kinh tế tồn tại song song trong mọi hình thái kinh tế xã hội. Trong phạm vi một chế độ xã hội, hai phạm trù này gắn bó chặt chẽ với nhau, mỗi phạm trù là tiền dé và cũng chính là hệ quả đối với nhau.

Nếu sở hữu là yếu tố đầu tiên để từ đó làm xuất hiện thừa kế thì đến lượt mình, thừa kế lại là phương tiện để duy trì, củng cố và xác định quan hệ sở hữu. Với tư cách là hệ luận của vấn đề sở hữu, thừa kế xuất hiện trong xã hội loài người như một hiện tượng tất yếu. Nếu quan hệ sở hữu cho thấy tài sản trong xã hội thuộc về ai, ai có quyền chiếm hữu thì thừa kế phản ánh quá trình địch chuyển tài sản của người đó ra sao, nếu họ chết. Với mối quan hệ biện chứng giữa thừa kế và sở hữu, chúng ta thấy rằng, khi nào xuất hiện vấn đề sở hữu thì khi đó đồng thời xuất hiện vấn đề thừa kế.

Bất cứ chế độ xã hội nào cũng đều phải tồn tại trên một cơ sở kinh tế nhất định, nghĩa là sự tồn tại của xã hội bao giờ cũng phải dựa trên một chế độ sở hữu. Vì vậy, sở hữu là một quan hệ tất yếu đối với sản xuất và do đó đối với mọi xã hội. Trong một tác phẩm của mình, C. Mác đã chỉ ra rằng: "Bất cứ nền sản xuất nào cũng là việc con người chiếm hữu những đối tượng của tự nhiên trong một phạm vi, một hình thái xã hội nhất định và thông qua hình thái đó”, "Nơi nào không có một hình thái sở hữu nào cả thì nơi đó cũng không thể có sản xuất và do đó cũng không có một xã hội nào cả” [36 tr.

12 Quan hệ sở hữu luôn mang một nội dung kính tế. Trong một xã hội nhất định, quan hệ sở hữu phản ánh mối quan hệ giữa các cá nhân với nhau, giữa tập đoàn này với tập đoàn khác, giữa giai cấp này với giai cấp khác về việc nắm giữ các tư liệu sản xuất và các vật phẩm tiêu dùng. Ngay trong buổi bình minh của xã hội loài người, dù ý thức về xã hội, về cộng dồng còn hạn chế nhưng con người nguyên thủy đã biết chiếm giữ những gì mà mình có được để phục vụ cho nhu cầu của mình. Nghĩa là vấn dé sở hữu xuất hiện ngay từ thời kỳ đó.

Tuy nhiên, trong thời kỳ đó "chưa có sự phân biệt rõ rệt về khái niệm "sở hữu” đối với tư liệu sản xuất và sức lao dong" [27, tr. Như chúng ta đã biết, cơ sở kinh tế của xã hội cộng sản nguyên thủy là chế độ sở hữu cộng đồng về tư liệu sản xuất và các sản phẩm lao động. Ở thời kỳ này, tài sản mà con người chiếm hữu được chỉ là những công cụ lao động thô sơ và chỉ là những vật phẩm của tự nhiên mà con người thu nhận được thông qua việc săn bắn, hái lượm. Mặt khác, sự nhận thức của con người trong thời kỳ này còn hết sức thấp kém.

Trong xã hội cộng sản nguyên thủy, do trình độ phát triển của lực lượng sản xuất thấp kém, công cụ lao động thô sơ, con người chưa có sự nhận thức đúng đắn về thiên nhiên và về bản thân mình, họ luôn luôn trong tình trạng mềm yếu, hoảng sợ và bất lực trước những tai họa của thiên nhiên thường xuyên xảy ra, năng suất lao động thấp. Trong những điều kiện và hoàn cảnh đó, con người không thể sống riêng biệt mà phải dựa vào nhau, cùng chung sống. Từ đó, chế độ quần hôn đã tồn tại trong giai đoạn đầu của xã hội cộng sản nguyên thủy. Sự tồn tại của chế độ quần hôn không cho phép xác định được ai là cha của đứa trẻ sinh ra mà chỉ có thể biết được mẹ nó mà thôi.

Vì thế, những đứa trẻ sinh ra chỉ theo dòng họ mẹ. Tập hợp những người cùng chung sống theo huyết tộc mẹ qua nhiều thế hệ đã hình thành những tổ chức thị tộc nhất định. 13 Thị tộc là tế bào của xã hội và mỗi một tổ chức thị tộc đã dần dần trở thành một tổ chức lao động và sản xuất. "Với một nền sản xuất và tổ chức xã hội giản đơn nên sở hữu trong thời kỳ nguyên thủy chỉ là một khái niệm để phản ánh mối quan hệ giữa con người với nhau trong việc chiếm hữu những vật phẩm của tự nhiên mà họ thu giữ được" [59, tr.

Tuy vậy, khi mà thông qua vấn đề sở hữu có thể phân biệt được tài sản trong xã hội thuộc về ai, tổ chức thị tộc nào thì từ đó cũng sẽ xuất hiện quá trình dịch chuyển tài sản của người đã chết cho người còn sống. Tất nhiên, sự chuyển dịch đó chỉ hoàn toàn theo những tập tục của thừa kế nguyên thủy, nghĩa là thừa kế trong thời kỳ này hoàn toàn do phong tục tập quán của từng thị tộc quyết định. Khi nghiên cứu về vấn dé này, Ph.Angghen đã viết: Theo chế độ mẫu quyền, nghĩa là chừng nào huyết tộc chỉ kể về bên mẹ và theo tập tục thừa kế nguyên thủy, người trong thị tộc mới được thừa kế những người trong thị tộc chết. Tài sản phải để lại trong thị tộc, vì tài sản để lại không có giá trị lớn nên lâu nay trong thừa kế có lẽ người ta vẫn trao những tài sản đó cho những bà con thân thiết nhất, nghĩa là trao cho những người cùng huyết tộc với người mẹ [1, tr.

Kể từ khi hình thái gia đình Punaluan xuất hiện, diện những người có quan hệ tính giao đã được hạn chế hơn nhiều nhưng huyết tộc vẫn được xác định về bên mẹ. "Tuy nhiên, bắt đầu từ lúc đó, nhóm ấy ngày càng do những thiết chế, chúng khắc có tính chất xã hội, tôn giáo mà càng trở nên vững chắc và ngày càng có những nét phân biệt với các thị tộc khác trong cùng một bộ lạc” [1, tr. Mặt khác, trong các thị tộc này người phụ nữ chiếm một địa vị quan trọng, là lao động chính và có vai trò vinh dự trong thi toc. Ho 1a thanh viên của những người đứng đầu thi tộc.

Dia vị của người phụ nữ lúc đó độc lập, vững vàng và tính chất của thị tộc lúc này là thị tộc mẫu quyền. Tất nhiên, chúng ta không nói đến "quyền" theo nghĩa pháp lý mà đó chỉ là những quyền 14 lực được tạo ra từ uy tín, địa vị. Chính vì vậy mà khi so sánh địa vị của người phụ nữ dưới chế độ thị tộc mẫu quyền với địa vị của người phụ nữ trong xã hội văn minh, Ph.Angghen đã viết: "Một bà trong thời đại văn minh được tôn trọng bề ngoài và xa lạ với một lao động thực sự thì lại chiếm một địa vị xã hội thấp hơn rất nhiều so với địa vị xã hội của người đàn bà thời dã man là người phải cực nhọc nhưng được nhân dân coi là một bà thật sự” [1, tr. Bằng việc chỉ ra một cách khái quát về tính chất của chế độ thị tộc mẫu hệ, chúng ta thấy rõ thừa kế trong thời kỳ này là sự chuyển dịch tài sản của người quá cố sang người còn sống khác nhưng không được vượt khỏi phạm vi một thị tộc.

Trong phạm vi đó, người được giao tài sản phải là người có quan hệ thân thiết nhất với người đã chết và sự thân thiết này được xác định trên cơ sở huyết thống mẫu hệ. Như vậy, thừa kế trong thời kỳ này chỉ là một tập tục xã hội thuần túy. Ở giai đoạn tiếp thco, qua quá trình lao động sẵn xuất với những kinh nghiệm đã được tích lũy, trình độ lao động của con người dần dân được nâng cao, nền kinh tế ngày càng phát triển nên đã xuất hiện nhiều ngành nghề khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Thừa Kế Theo Di Chúc: Quy Định và Thực Tiễn Tại Việt Nam" cung cấp cái nhìn tổng quan về các quy định pháp lý liên quan đến thừa kế theo di chúc tại Việt Nam, cùng với những thực tiễn áp dụng trong đời sống. Tài liệu này giúp người đọc hiểu rõ hơn về quyền lợi và nghĩa vụ của người thừa kế, cũng như các quy trình pháp lý cần thiết để thực hiện di chúc.

Để mở rộng kiến thức của bạn về chủ đề này, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc theo quy định của blds 2015 và thực tiễn áp dụng tại các cấp toà án trên địa bàn tỉnh vĩnh phúc, nơi phân tích sâu hơn về quyền thừa kế không phụ thuộc vào di chúc. Bên cạnh đó, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học hình thức của di chúc theo quy định của bộ luật dân sự việt nam 2015 và thực tiễn áp dụng trên địa bàn thành phố hà nội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về hình thức và quy trình lập di chúc. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học hiệu lực của di chúc theo quy định của pháp luật việt nam sẽ cung cấp thông tin về hiệu lực pháp lý của di chúc, giúp bạn nắm bắt được các yếu tố quyết định đến tính hợp pháp của di chúc. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá để bạn khám phá sâu hơn về thừa kế theo di chúc tại Việt Nam.