Luận văn: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện Quỳnh Phụ

Luận văn đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Quỳnh Phụ, Thái Bình. Phân tích thực trạng, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp phù hợp.

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2017

104
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp Quỳnh Phụ

Huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình, là một vùng đất có truyền thống thâm canh lâu đời, đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế địa phương. Với tổng diện tích tự nhiên 20.961,47 ha, trong đó đất nông nghiệp chiếm tới 14.894,54 ha (tương đương 71,06%), việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất trở thành yếu tố then chốt cho sự phát triển kinh tế nông thôn. Đất đai tại đây được bồi đắp bởi phù sa của sông Luộc và sông Hóa, tạo nên nền tảng thổ nhưỡng màu mỡ, thuận lợi cho việc đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi. Tuy nhiên, quá trình đô thị hóa và gia tăng dân số đang tạo ra áp lực lớn, khiến diện tích đất canh tác có xu hướng thu hẹp. Nghiên cứu của Phạm Thị Luyến (2017) chỉ rõ, mặc dù có tiềm năng, việc sản xuất vẫn còn manh mún, tự phát, chưa khai thác hết giá trị của đất. Do đó, việc đánh giá một cách toàn diện hiệu quả sử dụng đất trên các phương diện kinh tế, xã hội và môi trường là nhiệm vụ cấp thiết. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa sản xuất, đảm bảo an ninh lương thực tại Thái Bình, mà còn định hướng cho một nền phát triển nông nghiệp bền vững, nâng cao thu nhập và chất lượng sống cho người nông dân. Phân tích hiện trạng và đề xuất các giải pháp phù hợp sẽ là chìa khóa để Quỳnh Phụ biến tiềm năng thành lợi thế cạnh tranh thực sự trong bối cảnh mới.

1.1. Vai trò đất nông nghiệp trong phát triển kinh tế nông thôn

Đất nông nghiệp là tư liệu sản xuất không thể thay thế, là nền tảng cho sự ổn định và phát triển kinh tế nông thôn tại Quỳnh Phụ. Ngành nông nghiệp, thủy sản chiếm 22,82% trong cơ cấu kinh tế của huyện (năm 2016), cung cấp việc làm và thu nhập chính cho phần lớn dân số. Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân, từ việc đảm bảo đủ lương thực đến tạo ra các sản phẩm hàng hóa có giá trị cao. Một nền nông nghiệp phát triển không chỉ giúp cải thiện thu nhập hộ gia đình mà còn thúc đẩy các ngành dịch vụ, công nghiệp phụ trợ, tạo nên một chu trình phát triển kinh tế toàn diện tại địa phương. Do đó, mọi chiến lược phát triển của huyện đều phải đặt việc quản lý và nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp làm trọng tâm.

1.2. Đặc điểm tự nhiên xã hội ảnh hưởng đến sản xuất

Quỳnh Phụ sở hữu điều kiện tự nhiên thuận lợi với địa hình tương đối bằng phẳng, hệ thống sông ngòi dày đặc cung cấp nước tưới và phù sa. Khí hậu nhiệt đới gió mùa cho phép canh tác từ 2-3 vụ/năm. Tuy nhiên, địa hình lòng chảo ở trung tâm huyện cũng gây ra những khó khăn nhất định về tiêu thoát nước. Về mặt xã hội, người dân Quỳnh Phụ có truyền thống và kinh nghiệm thâm canh lúa nước. Dân số đông (235.017 người năm 2016) vừa là nguồn lao động dồi dào, vừa tạo áp lực lên quỹ đất. Bình quân đất nông nghiệp trên đầu người thấp là một thách thức lớn, đòi hỏi phải áp dụng các biện pháp thâm canh, tăng năng suất cây trồng huyện Quỳnh Phụ để tối ưu hóa giá trị trên mỗi đơn vị diện tích.

II. Thách thức trong thực trạng quản lý đất đai tại Quỳnh Phụ

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, công tác quản lý và sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Quỳnh Phụ vẫn đối mặt với không ít thách thức. Thực trạng quản lý đất đai cho thấy tình trạng ruộng đất còn manh mún, nhỏ lẻ là rào cản lớn nhất đối với việc cơ giới hóa và sản xuất hàng hóa quy mô lớn. Quá trình dồn điền đổi thửa đã được triển khai nhưng kết quả chưa đồng bộ, nhiều hộ gia đình vẫn canh tác trên nhiều mảnh ruộng phân tán. Bên cạnh đó, áp lực từ quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa ngày càng gia tăng. Giai đoạn 2011-2016, diện tích đất nông nghiệp của huyện có xu hướng giảm do chuyển đổi mục đích sử dụng sang đất phi nông nghiệp để xây dựng hạ tầng, khu công nghiệp và khu dân cư. Vấn đề này không chỉ làm giảm quỹ đất sản xuất mà còn tiềm ẩn nguy cơ ảnh hưởng đến an ninh lương thực. Hơn nữa, nhận thức của một bộ phận nông dân về các phương pháp canh tác bền vững còn hạn chế, dẫn đến lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Tình trạng này gây suy thoái, bạc màu đất, ảnh hưởng lâu dài đến hiệu quả sản xuất và môi trường, đặt ra yêu cầu cấp bách về các giải pháp cải tạo đất nông nghiệp.

2.1. Phân tích thực trạng quản lý đất đai và manh mún ruộng đất

Tình trạng manh mún, phân tán là đặc điểm cố hữu của nền sản xuất nông nghiệp tại Quỳnh Phụ. Mỗi hộ nông dân sở hữu diện tích đất canh tác nhỏ, chia thành nhiều thửa ruộng không liền kề. Điều này gây khó khăn cho việc áp dụng khoa học kỹ thuật, đầu tư máy móc hiện đại và hình thành các vùng sản xuất chuyên canh tập trung. Thực trạng quản lý đất đai này làm tăng chi phí sản xuất, lãng phí thời gian, công sức di chuyển và hạn chế hiệu quả kinh tế. Để giải quyết vấn đề, các chính sách thúc đẩy tích tụ ruộng đất và hoàn thiện công tác dồn điền đổi thửa cần được đẩy mạnh hơn nữa, tạo điều kiện cho các cá nhân, tổ chức có năng lực thuê, nhận chuyển nhượng quyền sử dụng đất để phát triển sản xuất quy mô lớn.

2.2. Áp lực từ đô thị hóa và sự sụt giảm diện tích canh tác

Sự phát triển kinh tế - xã hội kéo theo tốc độ đô thị hóa nhanh chóng, gây áp lực trực tiếp lên quỹ đất nông nghiệp. Việc chuyển đổi đất trồng lúa, đặc biệt là đất hai lúa có năng suất cao, sang các mục đích phi nông nghiệp như xây dựng khu công nghiệp, khu đô thị, hạ tầng giao thông là một xu thế tất yếu nhưng cần được kiểm soát chặt chẽ. Theo nghiên cứu của Phạm Thị Luyến (2017), biến động giảm diện tích đất nông nghiệp giai đoạn 2011-2016 là một minh chứng rõ nét. Việc mất đi diện tích đất canh tác màu mỡ không chỉ ảnh hưởng đến sản lượng nông sản mà còn tác động đến việc làm và thu nhập của người nông dân, đòi hỏi phải có một quy hoạch sử dụng đất Quỳnh Phụ hợp lý và dài hạn.

III. Phương pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng hiệu quả nhất

Để giải quyết các thách thức và nâng cao giá trị sản xuất trên một hecta đất canh tác, việc cơ cấu lại sản xuất nông nghiệp là hướng đi chiến lược. Trọng tâm của quá trình này là thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng Thái Bình một cách khoa học và phù hợp với điều kiện của từng tiểu vùng tại Quỳnh Phụ. Thay vì tập trung độc canh cây lúa với hiệu quả kinh tế thấp (GTSX chỉ đạt 95,8 triệu đồng/ha), cần mạnh dạn chuyển đổi những diện tích đất phù hợp sang trồng các loại cây có giá trị cao hơn như rau màu, cây công nghiệp ngắn ngày, hoặc phát triển mô hình lúa - cá. Việc lập quy hoạch sử dụng đất Quỳnh Phụ chi tiết, xác định rõ các vùng chuyên canh là bước đi đầu tiên và quan trọng nhất. Quy hoạch này phải dựa trên cơ sở phân tích kỹ lưỡng về thổ nhưỡng, nguồn nước và nhu cầu thị trường. Song song với quy hoạch, các chương trình dồn điền đổi thửa và khuyến khích tích tụ ruộng đất cần được thực hiện quyết liệt để tạo ra những cánh đồng lớn, thuận lợi cho đầu tư thâm canh và áp dụng công nghệ. Điều này sẽ giúp khắc phục tình trạng sản xuất manh mún, tự phát, hướng tới nền sản xuất hàng hóa chuyên nghiệp và bền vững.

3.1. Tầm quan trọng của quy hoạch sử dụng đất Quỳnh Phụ chi tiết

Một bản quy hoạch sử dụng đất Quỳnh Phụ khoa học, có tầm nhìn dài hạn là kim chỉ nam cho mọi hoạt động sản xuất nông nghiệp. Quy hoạch cần phân định rõ các vùng chức năng: vùng chuyên lúa chất lượng cao để đảm bảo an ninh lương thực, vùng chuyên rau an toàn, vùng trồng cây công nghiệp, vùng nuôi trồng thủy sản. Việc quy hoạch phải gắn liền với đầu tư đồng bộ cơ sở hạ tầng, đặc biệt là hệ thống thủy lợi, giao thông nội đồng. Điều này không chỉ giúp tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên đất và nước mà còn tạo điều kiện thuận lợi cho việc vận chuyển vật tư và tiêu thụ nông sản, góp phần hình thành chuỗi giá trị nông sản Quỳnh Phụ.

3.2. Lợi ích từ việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi

Thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng Thái Bình mang lại lợi ích kép về kinh tế và xã hội. Các mô hình như chuyên rau hoặc nuôi trồng thủy sản cho hiệu quả kinh tế vượt trội so với trồng lúa truyền thống. Theo số liệu nghiên cứu, mô hình nuôi trồng thủy sản có thể đạt GTSX 172,5 triệu đồng/ha và thu nhập hỗn hợp 112,15 triệu đồng/ha. Các mô hình chuyên rau cũng thu hút lượng lớn lao động (725 - 923 ngày công/ha/năm), góp phần giải quyết việc làm hiệu quả. Việc đa dạng hóa cây trồng còn giúp giảm rủi ro do biến đổi khí hậu và biến động thị trường, đồng thời góp phần cải tạo đất nông nghiệp thông qua các công thức luân canh hợp lý.

IV. Bí quyết tăng giá trị sản xuất trên một hecta đất canh tác

Tăng giá trị sản xuất trên một hecta đất canh tác là mục tiêu cốt lõi để nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Điều này đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa công nghệ, liên kết sản xuất và chính sách hỗ trợ. Việc ứng dụng các mô hình nông nghiệp công nghệ cao như nhà màng, nhà lưới, hệ thống tưới nhỏ giọt, cảm biến... giúp kiểm soát tốt điều kiện sinh trưởng của cây trồng, tăng năng suất, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường. Song song đó, việc xây dựng các chuỗi giá trị nông sản Quỳnh Phụ là yếu tố sống còn. Thay vì bán nông sản thô với giá trị thấp, cần đầu tư vào khâu sơ chế, chế biến, đóng gói và xây dựng thương hiệu. Để thực hiện điều này, mô hình liên kết 4 nhà trong nông nghiệp (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) phải được phát huy hiệu quả. Nhà nước tạo cơ chế, chính sách; nhà khoa học chuyển giao kỹ thuật; doanh nghiệp đầu tư và bao tiêu sản phẩm; nhà nông trực tiếp sản xuất. Sự liên kết chặt chẽ này sẽ tạo ra một hệ sinh thái nông nghiệp hiện đại, chuyên nghiệp, giúp nông sản Quỳnh Phụ vươn xa và mang lại giá trị kinh tế cao.

4.1. Ứng dụng mô hình nông nghiệp công nghệ cao để tối ưu hóa

Việc áp dụng mô hình nông nghiệp công nghệ cao là một bước đột phá. Các công nghệ canh tác tiên tiến không chỉ giúp tăng năng suất cây trồng huyện Quỳnh Phụ mà còn sản xuất ra nông sản sạch, an toàn, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Ví dụ, mô hình trồng rau thủy canh, trồng dưa lưới trong nhà màng có thể cho thu nhập cao gấp nhiều lần so với canh tác truyền thống. Tuy nhiên, rào cản lớn là vốn đầu tư ban đầu cao. Do đó, cần có các chính sách hỗ trợ nông dân Quỳnh Phụ về vốn vay ưu đãi, tập huấn kỹ thuật để nhân rộng các mô hình hiệu quả này.

4.2. Xây dựng chuỗi giá trị nông sản Quỳnh Phụ bền vững

Một chuỗi giá trị nông sản Quỳnh Phụ hoàn chỉnh bao gồm các khâu từ sản xuất, thu hoạch, bảo quản, chế biến đến phân phối và tiêu thụ. Việc phát triển chuỗi giá trị giúp giảm tổn thất sau thu hoạch, nâng cao giá trị gia tăng cho sản phẩm và đảm bảo đầu ra ổn định cho người nông dân. Xây dựng các hợp tác xã kiểu mới, các tổ hợp tác đóng vai trò là cầu nối giữa nông dân và doanh nghiệp, tổ chức sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, GlobalGAP là hướng đi cần thiết để sản phẩm nông nghiệp Quỳnh Phụ có thể tham gia vào các kênh phân phối hiện đại và thị trường xuất khẩu.

4.3. Phát huy vai trò của liên kết 4 nhà trong nông nghiệp

Mô hình liên kết 4 nhà trong nông nghiệp tạo ra sự cộng hưởng sức mạnh, khắc phục những điểm yếu của nền sản xuất nhỏ lẻ. Khi có sự tham gia của doanh nghiệp, vấn đề thị trường và vốn được giải quyết. Nhà khoa học cung cấp các giải pháp kỹ thuật, giống mới, quy trình canh tác tiên tiến. Nhà nước đóng vai trò kiến tạo thông qua các chính sách về đất đai, tín dụng, xúc tiến thương mại. Người nông dân, khi tham gia vào chuỗi liên kết, sẽ yên tâm sản xuất theo đúng quy trình kỹ thuật, đảm bảo chất lượng và đầu ra cho sản phẩm, từ đó nâng cao thu nhập một cách bền vững.

V. Kết quả đánh giá các mô hình sử dụng đất tại Quỳnh Phụ

Nghiên cứu thực địa của Phạm Thị Luyến (2017) tại hai tiểu vùng đặc trưng của Quỳnh Phụ đã cung cấp những số liệu cụ thể về hiệu quả của các loại hình sử dụng đất (LUT). Kết quả cho thấy sự chênh lệch rõ rệt về hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường giữa các mô hình. Về kinh tế, các LUT chuyên canh như nuôi trồng thủy sản và trồng rau màu cho thấy hiệu quả vượt trội. Điển hình, LUT nuôi trồng thủy sản đạt giá trị sản xuất trên một hecta đất canh tác lên tới 172,5 triệu đồng, cao gần gấp đôi so với mô hình 2 lúa truyền thống (95,8 triệu đồng/ha). Về mặt xã hội, các mô hình thâm canh, cần nhiều lao động như chuyên rau màu lại phát huy tác dụng lớn trong việc tạo việc làm tại chỗ, với số ngày công dao động từ 725 - 923 ngày/ha/năm. Tuy nhiên, một điểm đáng lo ngại là hiệu quả môi trường của hầu hết các mô hình chỉ ở mức trung bình và thấp. Điều này phản ánh thực trạng lạm dụng phân bón vô cơ và thuốc bảo vệ thực vật, tiềm ẩn nguy cơ suy thoái đất và ô nhiễm nguồn nước. Những kết quả này là cơ sở thực tiễn quan trọng để định hướng tái cơ cấu sản xuất, lựa chọn và nhân rộng các mô hình vừa có hiệu quả kinh tế cao, vừa đảm bảo mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững.

5.1. Phân tích hiệu quả kinh tế các loại hình sử dụng đất

Hiệu quả kinh tế là thước đo trực quan nhất. Nghiên cứu tại Quỳnh Phụ cho thấy, LUT 2 lúa (lúa xuân - lúa mùa) có hiệu quả kinh tế thấp nhất, với thu nhập hỗn hợp chỉ đạt 58,70 triệu đồng/ha. Ngược lại, LUT chuyên rau và LUT nuôi trồng thủy sản mang lại hiệu quả cao. Một số kiểu sử dụng đất trong LUT chuyên rau như ngô xuân - khoai lang mùa - lạc đông cho hiệu quả kinh tế cao. Đặc biệt, LUT cây ăn quả tại tiểu vùng 2 cũng cho hiệu quả ấn tượng với GTSX đạt 150,5 triệu đồng/ha và thu nhập hỗn hợp 105 triệu đồng/ha. Sự khác biệt này khẳng định tính đúng đắn của chủ trương chuyển đổi cơ cấu cây trồng Thái Bình.

5.2. Đánh giá hiệu quả xã hội và khả năng tạo việc làm

Hiệu quả xã hội được đánh giá qua khả năng thu hút lao động và giá trị ngày công. Các LUT chuyên rau và trang trại (chăn nuôi - thủy sản) thể hiện ưu thế vượt trội. LUT trang trại có thể tạo ra 1.675 ngày công/ha/năm với giá trị ngày công đạt 293,7 nghìn đồng. Trong khi đó, mô hình 2 lúa dù vẫn cần lao động nhưng giá trị ngày công lại thấp hơn đáng kể. Việc phát triển các mô hình thâm canh, đa dạng hóa sản xuất không chỉ tăng thu nhập mà còn là giải pháp quan trọng để giải quyết bài toán lao động, việc làm, góp phần ổn định xã hội và thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn.

5.3. Tác động môi trường từ việc sử dụng phân bón thuốc BVTV

Đây là mặt trái cần được quan tâm. Kết quả đánh giá cho thấy hầu hết các kiểu sử dụng đất đều có hiệu quả môi trường ở mức trung bình và thấp. Việc nông dân sử dụng lượng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) cao hơn mức khuyến cáo là nguyên nhân chính. Tình trạng này không chỉ làm tăng chi phí sản xuất mà còn gây ra các hệ lụy lâu dài như thoái hóa đất, ô nhiễm nguồn nước mặt và nước ngầm. Để hướng tới phát triển nông nghiệp bền vững, cần đẩy mạnh các biện pháp canh tác hữu cơ, nông nghiệp tuần hoàn, và tăng cường tập huấn cho nông dân về việc sử dụng vật tư nông nghiệp một cách an toàn, hiệu quả.

VI. Hướng đi cho phát triển nông nghiệp bền vững ở Quỳnh Phụ

Trên cơ sở phân tích thực trạng và kết quả nghiên cứu, hướng đi cho Quỳnh Phụ trong tương lai là xây dựng một nền nông nghiệp hàng hóa hiện đại, hiệu quả và bền vững. Điều này đòi hỏi phải thực hiện đồng bộ nhiều giải pháp chiến lược. Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện quy hoạch sử dụng đất Quỳnh Phụ, gắn với định hướng tái cơ cấu ngành. Thứ hai, đẩy mạnh ứng dụng khoa học công nghệ, đặc biệt là các mô hình nông nghiệp công nghệ cao và các quy trình sản xuất an toàn, thân thiện với môi trường. Thứ ba, cần có những chính sách hỗ trợ nông dân Quỳnh Phụ một cách thực chất và hiệu quả, tập trung vào tín dụng, đào tạo nghề, chuyển giao kỹ thuật và xúc tiến thương mại. Tăng cường liên kết 4 nhà trong nông nghiệp sẽ là đòn bẩy tạo ra các chuỗi giá trị khép kín. Cuối cùng, việc đảm bảo an ninh lương thực tại Thái Bình phải đi đôi với việc bảo vệ và cải tạo đất nông nghiệp, giữ gìn môi trường sinh thái. Con đường này không chỉ giúp nâng cao giá trị sản xuất mà còn cải thiện đời sống người dân, xây dựng nông thôn Quỳnh Phụ ngày càng giàu đẹp, văn minh.

6.1. Chính sách hỗ trợ nông dân Quỳnh Phụ và khoa học kỹ thuật

Vai trò của chính quyền địa phương là vô cùng quan trọng. Các chính sách hỗ trợ nông dân Quỳnh Phụ cần được xây dựng cụ thể, dễ tiếp cận, tập trung vào việc hỗ trợ vốn cho các mô hình sản xuất mới, hiệu quả cao. Đồng thời, cần tăng cường công tác khuyến nông, tổ chức các lớp tập huấn, hội thảo đầu bờ để chuyển giao tiến bộ khoa học kỹ thuật, giúp nông dân thay đổi tư duy sản xuất từ truyền thống sang kinh tế thị trường, nắm bắt các kỹ thuật canh tác bền vững, giảm sử dụng hóa chất và nâng cao chất lượng nông sản.

6.2. Đảm bảo an ninh lương thực tại Thái Bình trong tương lai

Phát triển các mô hình kinh tế cao không có nghĩa là xem nhẹ cây lúa. Việc đảm bảo an ninh lương thực tại Thái Bình vẫn là nhiệm vụ trọng yếu. Cần quy hoạch và bảo vệ nghiêm ngặt các vùng đất chuyên trồng lúa năng suất, chất lượng cao. Áp dụng các giống lúa mới có khả năng chống chịu sâu bệnh, thích ứng với biến đổi khí hậu và đầu tư thâm canh để tăng năng suất cây trồng huyện Quỳnh Phụ. Mục tiêu là vừa đảm bảo đủ lương thực cho địa phương, vừa tạo ra sản phẩm gạo hàng hóa có thương hiệu, đáp ứng nhu cầu thị trường.

6.3. Định hướng cải tạo đất nông nghiệp và bảo vệ môi trường

Bảo vệ tài nguyên đất là bảo vệ tư liệu sản xuất cho tương lai. Các chương trình cải tạo đất nông nghiệp cần được triển khai rộng rãi, khuyến khích nông dân sử dụng phân bón hữu cơ, phân vi sinh, trả lại chất hữu cơ cho đất sau mỗi vụ thu hoạch. Xây dựng các mô hình nông nghiệp tuần hoàn, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để làm phân bón hoặc thức ăn chăn nuôi. Quản lý chặt chẽ việc sử dụng thuốc bảo vệ thực vật, hướng tới một nền nông nghiệp xanh là điều kiện tiên quyết để đạt được mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện quỳnh phụ tỉnh thái bình luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM PHẠM THỊ LUYẾN ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT SẢN XUẤT NÔNG NGHIỆP HUYỆN QUỲNH PHỤ, TỈNH THÁI BÌNH Chuyên ngành: Quản lý đất đai Mã số: 60 85 01 03 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Nguyễn Thị Vòng NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng dùng để bảo vệ lấy bất kỳ học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn đã được cám ơn, các thông tin trích dẫn trong luận văn này đều được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày 01 tháng 07 năm 2017 Tác giả luận văn Phạm Thị Luyến i LỜI CẢM ƠN Trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận văn, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, chỉ bảo tận tình của các Thầy, Cô giáo trong Khoa Quản lý Đất đai - Học viện Nông nghiệp Việt Nam, sự giúp đỡ, động viên của bạn bè, đồng nghiệp và gia đình.

Nhân dịp hoàn thành luận văn, cho phép tôi được bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Vòng đã tận tình hướng dẫn, dành nhiều công sức, thời gian và tạo điều kiện cho tôi suốt quá trình học tập và thực hiện đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn tập thể lãnh đạo, cán bộ viên chức Phòng Nông nghiệp, Phòng Tài nguyên và Môi trường và các phòng, ban, ngành liên quan của huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình đã giúp đỡ và tạo điều kiện cho tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài. Xin cảm ơn gia đình, người thân và bạn bè đã động viên, giúp đỡ, tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi về mọi mặt, động viên khuyến khích tôi hoàn thành luận văn.

Trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày 01 tháng 07 năm 2017 Tác giả luận văn Phạm Thị Luyến ii MỤC LỤC Lời cam đoan. ii Mục lục. iii Danh mục bảng. v Danh mục hình.

vi Trích yếu luận văn. vii Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu.

Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Tổng quan tài liệu. Một số vấn đề lý luận về sử dụng đất nông nghiệp.

Đất nông nghiệp và tình hình sử dụng đất nông nghiệp. Sự cần thiết của nền sản xuất nông nghiệp bền vững. Nguyên tắc sử dụng đất nông nghiệp bền vững. Tiêu chí đánh giá tính bền vững.

Đặc điểm, phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Những vấn đề cơ bản về hiệu quả sử dụng đất và đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Quan điểm về hiệu quả. Phân loại hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.

Đặc điểm, phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Tình hình sử dụng đất nông nghiệp trên thế giới và Việt Nam. Tình hình sử dụng đất nông nghiệp trên thế giới. Tình hình sử dụng nông nghiệp ở Việt Nam.

Tình hình sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn tỉnh Thái Bình. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội của huyện Quỳnh Phụ. Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp huyện Quỳnh Phụ.

Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp. Định hướng sử dụng đất và giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại huyện Quỳnh Phụ. Phương pháp nghiên cứu. Thu thập số liệu.

Phương pháp chọn điểm nghiên cứu. Các phương phápchỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng đất. Phương pháp xử lý số liệu. Kết quả nghiên cứu nghiên cứu và thảo luận.

Đặc điểm đặc điểm điều kiện tự nhiên, kinh tế xã hội huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình. Điều kiện tự nhiên. Điều kiện kinh tế - xã hội. Thực trạng sử dụng đất của huyện quỳnh phụ.

Phần vùng sản xuất nông nghiệp. Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp. Các loại hình sử dụng đất chính ở 2 tiểu vùng. Đề xuât lựa chọn các loại hình sử dụng đất và định hướng đề xuất sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện Quỳnh Phụ.

Những quan điểm để nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp của huyện Quỳnh Phụ. Giải pháp về thủy lợi. Giải pháp về khoa học và công nghệ.

Giải pháp phát triển sản xuất. Kết luận và kiến nghị. 81 Tài liệu tham khảo. 85 iv DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp trên cả nước từ năm 2005 - 2015 21 Bảng 2. Diện tích các nhóm đất Việt Nam 22 Bảng 2. Tình hình sử dụng đất năm 2016 của tỉnh Thái Bình 28 Bảng 3. Phân cấp các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế của các kiểu sử dụng đất 32 Bảng 3.

Phân cấp các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xã hội 33 Bảng 3. Các chỉ tiêu phân cấp đánh giá hiệu quả môi trường của các loại hình sử dụng đất 34 Bảng 4. Giá trị sản xuất và cơ cấu kinh tế huyện Quỳnh Phụ giai đoạn 2006 - 2016 39 Bảng 4. Giá trị sản xuất ngành nông nghiệp giai đoạn 2006 – 2016 40 Bảng 4.

Hiện trạng sử dụng đất huyện Quỳnh Phụ năm 2016 47 Bảng 4. Biến động đất nông nghiệp huyện Quỳnh Phụ từ năm 2011 - 2016 48 Bảng 4. Diện tích các loại hình sử dụng đất ở 2 tiểu vùng 52 Bảng 4. Hiệu quả kinh tế các loại hình sử dụng đất của huyện Quỳnh Phụ năm 2016 53 Bảng 4.

Phân cấp đánh giá hiệu quả kinh tế các kiểu sử dụng đất 55 Bảng 4. Phân cấp đánh giá hiệu quả xã hội các kiểu sử dụng đất 58 Bảng 4. Phân cấp đánh giá hiệu quả xã hội các kiểu sử dụng đất 60 Bảng 4. So sánh mức đầu tư phân bón với tiêu chuẩn cân đối và hợp lý 63 Bảng 4.

Tình hình sử dụng thuốc BVTV trên địa bàn huyện 66 Bảng 4. Phân cấp đánh giá hiệu quả môi trường các kiểu sử dụng đất 67 Bảng 4. Hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp ở huyện Quỳnh Phụ 70 Bảng 4. Định hướng sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện Quỳnh Phụ đến năm 2020 74 v DANH MỤC HÌNH Hình 4.

Sơ đồ vị trí huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình. Cơ cấu kinh tế năm 2006 và 2016 huyện Quỳnh Phụ. Cơ cấu sử dụng đất năm 2016 huyện Quỳnh Phụ. Biến động sử dụng đất nông nghiệp giai đoạn 2011-2016 huyện Quỳnh Phụ.

49 vi TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Phạm Thị Luyến Tên đề tài: “Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp huyện Quỳnh Phụ, tỉnh Thái Bình”. Ngành: Quản Lý Đất Đai Mã số: 62 85 01 03 Cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu của đề tài - Đánh giá hiệu quả của các loại hình sử dụng đất sản xuất nông nghiệp chính tại huyện Quỳnh Phụ. - Định hướng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp của địa phương. Phương pháp nghiên cứu Thu thập số liệu Thu thập tư liệu, số liệu có sẵn từ các cơ quan nhà nước như phòng Thống kê, phòng Tài nguyên môi trường, phòng nông nghiệp và phát triển nông thôn, phòng Tài chính – kế hoạch huyện, các tài liệu liên quan ở các cơ quan lưu trữ, cơ quan nghiên cứu.

Phương pháp chọn điểm nghiên cứu Tiểu vùng 1: gồm 18 xã địa hình vàn cao được bồi đắp bởi sông Luộc, sông Thái Bình,đề tài chọn xã Quỳnh Hải để nghiên cứu. Tiểu vùng 2: Địa hình vàn thấp, đề tài chọn xã An Dục để nghiên cứu. Chọn các hộ điều tra đại diện cho các xã theo phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên. Các hộ được điều tra là các hộ tham gia trực tiếp vào sản xuất nông nghiệp trên 02 xã.

Tiến hành điều tra 30 hộ gia đình sản xuất nông nghiệp của mỗi xã, trong tổng số 60 phiếu điều tra. Các phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất - Hiệu quả kinh tế - Hiệu quả xã hội - Hiệu quả môi trường Phương pháp xử lý số liệu Các số liệu được thống kê được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel. Kết quả được trình bày bằng các bảng biểu số liệu. vii Kết quả chính và kết luận 1.

Quỳnh Phụ nằm ở ở phía Đông Bắc tỉnh Thái Bình, bao gồm 36 xã và 02 thị trấn. Tổng diện tích tự nhiên của huyện là 20961,47 ha, trong đó đất nông nghiệp có 14894,54 ha, chiếm 71,06% diện tích tự nhiên. Cơ cấu kinh tế huyện Quỳnh Phụ năm 2016, nông nghiệp, thủy sản (22,82%) - công nghiệp và xây dựng (64,20%) - dịch vụ (12,98%), với dân số là 235. Huyện Quỳnh Phụ có đất đai phì nhiêu, nằm trong vùng có truyền thống và trình độ thâm canh trong sản xuất nông nghiệp với điều kiện tự nhiên sinh thái thuận lợi cho sự phát triển đa dạng về cây trồng vật nuôi cho năng suất, sản lượng cao.

Tuy nhiên, hệ thống cơ sở hạ tầng kỹ thuật và hạ tầng xã hội của huyện chưa đáp ứng được yêu cầu phát triển của nền nông nghiệp hàng hóa. Thực trạng sử dung đất của các kiểu sử dụng đất: Tổng diện tích gieo trồng lúa của huyện năm 2016 là 23. Tiểu vùng 1 với diện tích là 21.305,03 ha với tổng sản lượng vụ xuân là 797.530,05 tấn, vụ mùa là 78. Tiểu vùng 2 với diện tích là 2.367,23 ha với tổng sản lượng vụ xuân là 88.614,45 tấn, vụ mùa là 8.

Cây thực phẩm chủ yếu là cây rau với diện tích gieo trồng đạt 3.781 ha, năng suất đạt 216,74 tạ/ha và cây đậu các loại với diện tích 10,0 ha, năng suất đạt 14,5 tạ/ha. Cây công nghiệp ngắn ngày bao gồm cây lạc với diện tích 147 ha. Diện tích cây đậu tương là 719 ha. Ngoài ra, trên địa bàn huyện cũng trồng một số loại cây hàng năm khác như cây thuốc là 30 ha, hoa cây cảnh 12 ha, cây khác 48 ha.

Hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp trên địa bàn huyện Quỳnh Phụ: - Hiệu quả kinh tế: Tiểu vùng 1 gồm 5 LUT với 16 kiểu sử dụng đất, trong đó kiểu sử dụng đất lúa xuân – lúa mùa, GTSX chỉ đạt 95,8 triệu đồng/ha, TNHH đạt 58,70 triệu đồng/ha và HQĐV đạt 1,58 lần.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ