Luận văn: Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại TX. Phúc Yên (Lê Huy Kiên)

Tài liệu Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại phúc yên, vĩnh phúc tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành nông nghiệp

Chuyên ngành

Quản lý đất đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn

2018

115
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan thực trạng sử dụng đất nông nghiệp tại Phúc Yên

Thành phố Phúc Yên, Vĩnh Phúc sở hữu vị trí địa lý chiến lược, là cửa ngõ của tỉnh và là đô thị vệ tinh của thủ đô Hà Nội. Điều này tạo ra những lợi thế và cả thách thức đặc biệt đối với việc quản lý và khai thác tài nguyên đất. Phân tích sâu vào hiện trạng cho thấy bức tranh đa dạng về các loại hình sử dụng đất, đồng thời bộc lộ những tiềm năng chưa được khai thác triệt để. Việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phúc Yên không chỉ là một yêu cầu học thuật mà còn mang tính cấp thiết, nhằm định hướng phát triển bền vững. Theo thống kê năm 2017, diện tích đất nông nghiệp của Phúc Yên là 8.331,08 ha, chiếm tới 69,72% tổng diện tích tự nhiên. Con số này nhấn mạnh vai trò không thể thay thế của sản xuất nông nghiệp đối với kinh tế - xã hội địa phương, đặc biệt trong bối cảnh cung cấp lương thực, thực phẩm cho các khu công nghiệp và thị trường lớn lân cận. Việc hiểu rõ đặc điểm thổ nhưỡng, địa hình và các loại hình canh tác hiện có là bước đi đầu tiên để xây dựng các giải pháp tối ưu hóa giá trị trên từng hecta đất.

1.1. Vị trí địa lý và tiềm năng phát triển nông nghiệp đô thị

Phúc Yên có vị trí địa lý từ 105°22' đến 105°41' kinh Đông và 21°22' đến 21°35' vĩ độ Bắc, tiếp giáp với Hà Nội, Thái Nguyên và huyện Bình Xuyên. Vị trí này mang lại lợi thế kép: vừa là vùng đệm sản xuất nông sản cho thủ đô, vừa dễ dàng tiếp cận các tiến bộ khoa học kỹ thuật. Đặc biệt, xu hướng nông nghiệp đô thị đang trở thành một hướng đi tiềm năng. Phúc Yên có thể phát triển các mô hình sản xuất rau an toàn, hoa cây cảnh, và nông nghiệp công nghệ cao để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường thành thị. Lợi thế về giao thông với Quốc lộ 2, đường sắt Hà Nội - Lào Cai và gần sân bay Nội Bài càng củng cố cho tiềm năng này, giúp giảm chi phí vận chuyển và đảm bảo độ tươi sống của nông sản. Nghiên cứu của Lê Huy Kiên (2018) nhấn mạnh rằng, việc tận dụng lợi thế này sẽ góp phần quan trọng vào việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp.

1.2. Hiện trạng phân bổ các loại hình sử dụng đất LUT

Địa hình Phúc Yên chia thành hai vùng rõ rệt: vùng đồi núi bán sơn địa và vùng đồng bằng. Sự khác biệt này dẫn đến sự đa dạng trong các Loại sử dụng đất (LUT). Vùng đồi núi (Ngọc Thanh, Cao Minh) chủ yếu phát triển trồng rừng, cây ăn quả và cây công nghiệp lâu năm. Vùng đồng bằng (Tiền Châu, Nam Viêm) tập trung vào canh tác lúa nước, rau màu và nuôi trồng thủy sản. Luận văn đã xác định 7 LUT chính với 19 kiểu sử dụng đất khác nhau, bao gồm: LUT chuyên lúa, LUT lúa – màu, LUT chuyên màu, LUT cây ăn quả, và LUT nuôi trồng thủy sản. Sự phân bổ này phản ánh tập quán canh tác lâu đời nhưng cũng cho thấy sự chuyển dịch cơ cấu cây trồng, vật nuôi nhằm thích ứng với điều kiện thị trường. Tuy nhiên, việc phân bổ này phần lớn vẫn mang tính tự phát, chưa có sự quy hoạch đồng bộ, dẫn đến hiệu quả chưa tối ưu.

II. Thách thức trong quản lý đất nông nghiệp tại Phúc Yên

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, việc nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phúc Yên đang đối mặt với nhiều thách thức không nhỏ. Áp lực từ sự phát triển kinh tế - xã hội, đặc biệt là quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa, đang làm thay đổi nhanh chóng cơ cấu sử dụng đất. Quỹ đất nông nghiệp không chỉ bị thu hẹp về diện tích mà còn phải chịu những tác động tiêu cực về mặt chất lượng. Các mô hình sản xuất truyền thống, nhỏ lẻ, thiếu liên kết đang dần bộc lộ những hạn chế trong việc tạo ra giá trị kinh tế cao và đảm bảo tính bền vững. Bên cạnh đó, các vấn đề về môi trường như suy thoái đất, ô nhiễm nguồn nước do lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật cũng là những rào cản lớn. Giải quyết những thách thức này đòi hỏi một cách tiếp cận tổng thể, kết hợp giữa giải pháp kỹ thuật, chính sách quản lý và sự tham gia của người dân.

2.1. Áp lực từ quá trình đô thị hóa và công nghiệp hóa

Quá trình đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ đã làm diện tích đất nông nghiệp liên tục giảm do chuyển đổi sang các mục đích phi nông nghiệp như xây dựng khu công nghiệp, khu đô thị và hạ tầng giao thông. Giai đoạn 2012-2017 chứng kiến sự biến động mạnh về cơ cấu đất đai tại Phúc Yên. Việc thu hẹp quỹ đất sản xuất không chỉ ảnh hưởng đến an ninh lương thực tại chỗ mà còn gây sức ép về việc làm cho lao động nông nghiệp. Những người nông dân mất đất sản xuất buộc phải chuyển đổi nghề nghiệp, nhưng không phải ai cũng có đủ kỹ năng để thích ứng với môi trường công nghiệp và dịch vụ, tạo ra những vấn đề xã hội phức tạp. Đây là một thách thức lớn trong việc cân bằng giữa mục tiêu phát triển kinh tế và đảm bảo sử dụng đất bền vững.

2.2. Hiệu quả kinh tế chưa tương xứng với tiềm năng đất đai

Một trong những hạn chế lớn được chỉ ra là hiệu quả kinh tế của nhiều loại hình sử dụng đất còn thấp, chưa tương xứng với tiềm năng. Nghiên cứu cho thấy, nhiều mô hình sản xuất tại Phúc Yên còn mang tính tự phát, sản xuất nhỏ lẻ, manh mún. Người dân chủ yếu canh tác theo kinh nghiệm truyền thống, thiếu sự đầu tư vào khoa học công nghệ và giống mới. Điều này dẫn đến năng suất không cao, chất lượng nông sản không đồng đều và khó khăn trong việc xây dựng thương hiệu, tiếp cận các thị trường khó tính. Việc thiếu quy hoạch vùng sản xuất tập trung cũng làm giảm hiệu quả kinh tế tổng thể, gây lãng phí nguồn lực đất đai và lao động.

2.3. Vấn đề suy thoái môi trường đất và nguồn nước

Việc thâm canh tăng vụ nhằm tối đa hóa sản lượng đã dẫn đến tình trạng lạm dụng phân bón hóa học và thuốc bảo vệ thực vật. Hậu quả là môi trường đất và nước bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Đất đai có nguy cơ bị chai cứng, bạc màu, mất đi độ phì nhiêu tự nhiên. Nguồn nước mặt, đặc biệt là tại sông Cà Lồ và hồ Đại Lải, có dấu hiệu ô nhiễm chất hữu cơ và kim loại nặng, vượt các tiêu chuẩn cho phép. Hiệu quả môi trường trong sản xuất nông nghiệp đang là một vấn đề báo động. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời, sự suy thoái này sẽ ảnh hưởng lâu dài đến khả năng sản xuất và sức khỏe cộng đồng, đi ngược lại mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững.

III. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất toàn diện

Để có cái nhìn khách quan và đa chiều về hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phúc Yên, nghiên cứu đã áp dụng một hệ thống phương pháp đánh giá toàn diện. Cách tiếp cận này không chỉ dừng lại ở các con số về lợi nhuận kinh tế mà còn xem xét sâu sắc các tác động đến xã hội và môi trường. Việc lượng hóa các chỉ tiêu cụ thể cho phép so sánh, xếp hạng và xác định những mô hình canh tác thực sự tối ưu. Cơ sở lý luận của phương pháp này dựa trên nguyên tắc rằng một hệ thống sử dụng đất bền vững phải cân bằng được ba trụ cột: hiệu quả kinh tế (HQKT), hiệu quả xã hội (HQXH), và hiệu quả môi trường (HQMT). Bằng cách phân tích các chỉ số như giá trị sản xuất, thu nhập, khả năng tạo việc làm và mức độ tác động đến độ phì của đất, nghiên cứu đã xây dựng một khung đánh giá khoa học, làm tiền đề cho việc đề xuất các giải pháp khả thi.

3.1. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế chi tiết

Hiệu quả kinh tế được đo lường thông qua một hệ thống chỉ tiêu tài chính rõ ràng, tính trên đơn vị 1 ha/năm. Các chỉ tiêu cốt lõi bao gồm: Giá trị sản xuất (GTSX), là tổng giá trị sản phẩm thu được; Chi phí trung gian (CPTG), bao gồm toàn bộ chi phí vật chất và dịch vụ; Thu nhập hỗn hợp (TNHH), được tính bằng GTSX trừ đi CPTG; và Hiệu quả đồng vốn (HQĐV), thể hiện mức thu nhập tạo ra trên một đồng chi phí bỏ ra. Các chỉ tiêu này sau đó được phân cấp thành ba mức: cao, trung bình, và thấp để xếp loại các kiểu sử dụng đất. Phương pháp này giúp lượng hóa một cách chính xác lợi nhuận mà mỗi mô hình mang lại, là cơ sở quan trọng để nông dân và nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư.

3.2. Các tiêu chí phân tích hiệu quả xã hội và việc làm

Hiệu quả xã hội phản ánh tác động của hoạt động sản xuất đến cộng đồng, đặc biệt là vấn đề lao động và thu nhập. Nghiên cứu sử dụng hai chỉ tiêu chính: khả năng thu hút lao động (tính bằng số công/ha/năm) và giá trị ngày công (GTNC) lao động. Một kiểu sử dụng đất được coi là có hiệu quả xã hội cao khi vừa tạo ra nhiều việc làm, vừa đảm bảo mức thu nhập xứng đáng cho người lao động. Tiêu chí này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh lao động nông thôn dôi dư do quá trình thu hẹp đất nông nghiệp. Việc lựa chọn các mô hình có HQXH cao góp phần ổn định xã hội, giảm áp lực di cư và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân.

3.3. Đo lường hiệu quả môi trường qua sử dụng vật tư

Hiệu quả môi trường được đánh giá dựa trên mức độ tác động của hoạt động canh tác đến tài nguyên đất và nước. Trong phạm vi nghiên cứu, tiêu chí chính là việc sử dụng các loại vật tư đầu vào so với mức khuyến cáo của cơ quan chuyên môn. Cụ thể, nghiên cứu so sánh lượng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật thực tế sử dụng với liều lượng tiêu chuẩn. Một mô hình được đánh giá có hiệu quả môi trường cao khi sử dụng vật tư một cách hợp lý, cân đối, giúp duy trì và cải thiện độ phì của đất, hạn chế tối đa dư lượng hóa chất gây ô nhiễm. Cách tiếp cận này, tuy chưa bao quát hết các tác động môi trường, nhưng đã chỉ ra được xu hướng canh tác có bền vững hay không, hướng tới một nền nông nghiệp xanh.

IV. Top mô hình sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả tại Phúc Yên

Dựa trên khung đánh giá toàn diện, nghiên cứu đã chỉ ra những mô hình canh tác vượt trội, mang lại hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phúc Yên ở mức cao. Kết quả phân tích không chỉ là những con số ấn tượng về mặt kinh tế mà còn cho thấy sự hài hòa với các yếu tố xã hội và môi trường. Các mô hình này là minh chứng rõ ràng cho việc lựa chọn đúng cơ cấu cây trồng, vật nuôi kết hợp với kỹ thuật canh tác phù hợp có thể tạo ra bước đột phá về thu nhập trên cùng một đơn vị diện tích. Đáng chú ý, một số kiểu sử dụng đất cho giá trị sản xuất (GTSX)thu nhập hỗn hợp (TNHH) cao gấp nhiều lần so với canh tác lúa truyền thống. Đây là những gợi ý quan trọng để địa phương thực hiện tái cơ cấu ngành nông nghiệp, nhân rộng các mô hình thành công và định hướng quy hoạch sử dụng đất trong tương lai.

4.1. Phân tích mô hình nuôi trồng thủy sản và cây ăn quả

Kết quả nghiên cứu cho thấy mô hình nuôi trồng thủy sản (cá nước ngọt) đạt hiệu quả kinh tế cao nhất. Cụ thể, GTSX đạt 327,15 triệu đồng/ha và TNHH là 152,41 triệu đồng/ha. Mô hình này không chỉ mang lại lợi nhuận cao mà còn tận dụng được các diện tích đất trũng, thấp. Bên cạnh đó, mô hình trồng cây ăn quả, đặc biệt là cây Na, cũng đang cho thấy tiềm năng phát triển mạnh. Tuy giá trị kinh tế chưa thể hiện ở mức cao nhất trong bảng số liệu do đặc thù cây lâu năm, nhưng đây là loại cây phù hợp với điều kiện tự nhiên và nhu cầu thị trường, đang có xu hướng mở rộng tại địa phương. Các mô hình này được đề xuất phát triển tập trung tại tiểu vùng 1 (xã Ngọc Thanh).

4.2. So sánh hiệu quả các công thức luân canh lúa màu

Đối với nhóm cây hàng năm, các công thức luân canh đa dạng đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội so với độc canh cây lúa. Tiêu biểu nhất là mô hình Lúa xuân – Lúa mùa – Cải bắp, với GTSX đạt 282,78 triệu đồng/ha và TNHH đạt 184,43 triệu đồng/ha. Mô hình này không chỉ tăng hệ số sử dụng đất mà còn giúp cắt đứt vòng đời sâu bệnh, giảm chi phí thuốc bảo vệ thực vật. Các công thức khác như Lúa – Lúa – Ngô đông, hay các mô hình chuyên màu như Dưa gang – Củ cải – Bắp cải cũng cho hiệu quả kinh tế và xã hội rất khả quan. Những mô hình này phù hợp với điều kiện canh tác tại tiểu vùng 2 (xã Tiền Châu), nơi có điều kiện đất đai bằng phẳng và gần thị trường tiêu thụ.

4.3. Đánh giá tổng hợp các kiểu sử dụng đất nổi bật

Khi tổng hợp điểm đánh giá trên cả ba phương diện kinh tế, xã hội và môi trường, một số kiểu sử dụng đất đã khẳng định được tính ưu việt. Mô hình Lúa xuân – Lúa mùa – Cải bắp và mô hình trồng Hoa không chỉ đạt điểm cao về hiệu quả kinh tế mà còn có hiệu quả xã hội tốt do thu hút nhiều lao động thời vụ và cho giá trị ngày công cao. Mô hình nuôi trồng thủy sản dù có chi phí đầu tư ban đầu lớn nhưng mang lại lợi nhuận ổn định và bền vững. Việc đánh giá tổng hợp này cung cấp một cái nhìn toàn cảnh, giúp các nhà hoạch định chính sách và người nông dân lựa chọn được loại sử dụng đất (LUT) phù hợp nhất không chỉ vì lợi ích trước mắt mà còn vì sự phát triển lâu dài.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp

Từ những phân tích thực trạng, thách thức và kết quả đánh giá các mô hình, việc đề xuất các giải pháp khả thi là bước đi tất yếu nhằm tối ưu hóa và nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại Phúc Yên. Các giải pháp cần mang tính hệ thống, đồng bộ, tác động từ cấp quản lý vĩ mô đến hoạt động sản xuất của từng nông hộ. Trọng tâm của các giải pháp này là chuyển đổi mạnh mẽ cơ cấu sản xuất theo hướng hàng hóa, ứng dụng tiến bộ khoa học công nghệ, và phát triển nông nghiệp gắn liền với bảo vệ môi trường. Việc thực hiện thành công các giải pháp sẽ giúp ngành nông nghiệp Phúc Yên phát triển theo chiều sâu, tạo ra giá trị gia tăng cao hơn và đảm bảo tính bền vững. Đây là cơ sở để xây dựng một nền nông nghiệp hiện đại, đáp ứng yêu cầu của thị trường và cải thiện đời sống người dân.

5.1. Định hướng quy hoạch các loại hình sử dụng đất bền vững

Giải pháp nền tảng là cần xây dựng và thực thi quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp chi tiết, dựa trên lợi thế của từng tiểu vùng. Cụ thể, đối với tiểu vùng 1 (vùng đồi núi), cần tập trung phát triển các mô hình bền vững như nuôi cá nước ngọt và trồng cây ăn quả (Na). Đối với tiểu vùng 2 (vùng đồng bằng), cần ưu tiên phát triển 8 kiểu sử dụng đất hiệu quả đã được xác định, bao gồm các công thức luân canh lúa - màu giá trị cao (Lúa-Lúa-Cải bắp, Lúa-Lúa-Ngô đông) và các mô hình chuyên canh rau, hoa. Quy hoạch cần gắn với việc xây dựng các vùng sản xuất hàng hóa tập trung, tạo điều kiện cho việc đầu tư cơ sở hạ tầng và áp dụng cơ giới hóa đồng bộ.

5.2. Đề xuất chính sách khuyến khích nông nghiệp công nghệ cao

Nhà nước và chính quyền địa phương cần ban hành các chính sách cụ thể để khuyến khích người dân và doanh nghiệp đầu tư vào nông nghiệp công nghệ cao. Các chính sách này có thể bao gồm: hỗ trợ vốn vay ưu đãi, miễn giảm thuế, tạo điều kiện thuận lợi về đất đai để xây dựng nhà kính, nhà lưới. Đồng thời, cần tăng cường công tác chuyển giao khoa học kỹ thuật, tập huấn cho nông dân về các quy trình sản xuất an toàn (VietGAP), kỹ thuật bón phân cân đối và sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học. Việc áp dụng công nghệ sẽ giúp tăng năng suất, nâng cao chất lượng sản phẩm và giảm tác động tiêu cực đến môi trường, trực tiếp nâng cao hiệu quả sử dụng đất.

5.3. Hướng tới nền nông nghiệp xanh sạch cho thị trường

Tương lai của nông nghiệp Phúc Yên gắn liền với việc xây dựng một nền nông nghiệp xanh, sạch, cung cấp các sản phẩm an toàn cho thị trường, đặc biệt là thị trường Hà Nội. Giải pháp trọng tâm là khuyến khích và từng bước bắt buộc sử dụng phân bón hữu cơ, giảm dần và tiến tới thay thế phân bón hóa học. Cần xây dựng các chuỗi liên kết sản xuất - tiêu thụ, đảm bảo truy xuất được nguồn gốc sản phẩm. Việc phát triển các sản phẩm nông nghiệp sạch không chỉ đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của người tiêu dùng mà còn giúp bảo vệ hiệu quả môi trường, duy trì sức sản xuất lâu dài của đất đai và tạo ra thương hiệu uy tín cho nông sản Phúc Yên.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

15/10/2025
Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp thị xã phúc yên tỉnh vĩnh phúc luận văn thạc sĩ kinh tế nông nghiệp

Trích đoạn nội dung tài liệu

HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP VIỆT NAM LÊ HUY KIÊN ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ SỬ DỤNG ĐẤT NÔNG NGHIỆP THỊ XÃ PHÚC YÊN, TỈNH VĨNH PHÚC Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 8850103 Người hướng dẫn khoa học: PGS. Đỗ Văn Nhạ NHÀ XUẤT BẢN HỌC VIỆN NÔNG NGHIỆP - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng, số liệu và kết quả nghiên cứu trong luận văn này là trung thực và chưa hề được sử dụng để bảo vệ một học vị nào. Tôi xin cam đoan rằng, mọi sự giúp đỡ cho việc thực hiện luận văn này đã được cảm ơn và các thông tin trích dẫn trong luận văn đều đã được chỉ rõ nguồn gốc. Hà Nội, ngày.năm 2018 Tác giả luận văn Lê Huy Kiên i LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS, Đỗ Văn Nhạ - người đã hướng dẫn, giúp đỡ rất tận tình trong thời gian tôi nghiên cứu và hoàn thành luận văn tốt nghiệp.

Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô giáo trong bộ môn Quy hoạch, các thầy cô giáo trong Khoa Quản lý Đất đai - Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam đã giảng dạy, đóng góp ý kiến, tạo điều kiện cho tôi học tập và hoàn thành luận văn của mình. Tôi xin chân thành cảm ơn Phòng Tài nguyên & Môi trường thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc, đã giúp đỡ tôi trong quá trình thu thập số liệu và hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn UBND, cán bộ địa chính và các hộ gia đình thuộc các xã, phường trong thị xã Phúc Yên đã giúp đỡ tôi trong việc cung cấp tài liệu của địa phương, và cá nhân của các hộ gia đình để tôi nghiên cứu và hoàn thành luận văn này. Một lần nữa tôi xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, ngày.năm 2018 Tác giả luận văn Lê Huy Kiên ii MỤC LỤC Lời cam đoan.

ii Mục lục. iii Danh mục chữ viết tắt. vi Danh mục bảng. vii Danh mục hình.

viii Trích yếu luận văn. ix Thesis abstract. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích nghiên cứu của đề tài.

Những đóng góp mới, ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Tổng quan tài liệu. Một số vấn đề lý luận đất nông nghiệp. Khái niệm về đất đai.

Đất nông nghiệp và vai trò của đất nông nghiệp. Các quan điểm sử dụng đất nông nghiệp. Nông nghiệp đô thị và sử dụng đất nông nghiệp đô thị. Cơ sở lý luận về đánh giá hiệu quả sử dụng đất.

Khái niệm hiệu quả và hiệu quả sử dụng đất. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng đất nông ngiệp. Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Cơ sở thực tiễn về đánh giá hiệu quả sử dụng đất.

Những nghiên cứu trên Thế giới. Nghiên cứu hiệu quả sử dụng đất ở Việt Nam. Nội dung và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.

Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp tại thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc. Đánh giá hiệu quả các loại sử dụng đất nông nghiệp. Định hướng sử dụng đất nông nghiệp hiệu quả. Phương pháp nghiên cứu.

Phương pháp phân vùng chọn điểm nghiên cứu. Phương pháp điều tra số liệu sơ cấp. Phương pháp điều tra thu thập tài liệu, số liệu thứ cấp. Phương pháp tổng hợp và xử lý số liệu.

Phương pháp đánh giá hiệu quả của các loại sử dụng đất và các kiểu sử dụng đất. Kết quả và thảo luận. Đánh giá điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội trên địa bàn thị xã. Điều kiện tự nhiên.

Các nguồn tài nguyên. Đánh giá tổng hợp về điều kiện tự nhiên thị xã Phúc Yên. Điều kiện kinh tế - xã hội. Thực trạng phát triển về văn hóa, giáo dục.

Thực trạng sử dụng đất nông nghiệp của thị xã Phúc Yên. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp. Biến động số lượng và cơ cấu đất nông nghiệp giai đoạn 2012- 2017. Hiện trạng các loại sử dụng đất (LUT).

Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp. Đánh giá hiệu quả kinh tế. Hiệu quả xã hội. Hiệu quả môi trường.

Đánh giá tổng hợp hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp thị xã Phúc Yên. Định hướng sử dụng đất theo hướng hiệu quả và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất. Lựa chọn và định hướng các loại sử dụng đất nông nghiệp có hiệu quả. Các giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp tại thị xã Phúc Yên.

Kết luận và đề nghị. 84 Tài liệu tham khảo. 87 v DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Nghĩa tiếng Việt AFPPF Diễn đàn các nghị sỹ châu Á về dân số và phát triển ANLT An ninh lương thực CHXHCN Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa CP Chỉnh phủ CPTG Chi phí trung gian DVP Dịch vụ phí FAO Tổ chức Nông – Lương Liên hợp quốc GTGT Giá trị gia tăng GTNC Giá trị ngày công GTSX Giá trị sản xuất HQĐV Hiệu quả đồng vốn HQKT Hiệu quả kinh tế HQMT Hiệu quả môi trường HQXH Hiệu quả xã hội KHHGĐ Kế hoạch hóa gia đình LHQ Liên hợp quốc LUT Loại sử dụng đất QĐ Quyết định TNHH Thu nhập hỗn hợp UBND Ủy ban nhân dân VC Chi phí vật chất WB Ngân hàng thế giới vi DANH MỤC BẢNG Bảng 3. Phân cấp các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế của các kiểu sử dụng đất.

Phân cấp các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xã hội. Các chỉ tiêu phân cấp đánh giá hiệu quả môi trường của các loại sử dụng đất. Hiện trạng sử dụng đất thị xã Phúc Yên năm 2017. Hiện trạng sử dụng đất nông nghiệp thị xã Phúc Yên.

Tình hình sử dụng đất nông nghiệp của thị xã Phúc Yên giai đoạn 2012 - 2017. Loại sử dụng đất thị xã Phúc Yên. Hiệu quả kinh tế các kiểu sử dụng đất trên địa bàn thị xã Phúc Yên (Tính trên 1 ha). Phân cấp đánh giá hiệu quả kinh tế các kiểu sử dụng đất.

Hiệu quả xã hội của các kiểu sử dụng đất thị xã Phúc Yên. Phân cấp hiệu quả xã hội các kiểu sử dụng đất thị xã Phúc Yên. Mức đầu tư phân bón các kiểu sử dụng đất so với khuyến cáo. Mức đầu tư phân bón cho kiểu sử dụng đất nuôi trồng thủy sản so với khuyến cáo.

Mức độ sử dụng thuốc bảo vệ thực vật trên cây trồng và vật nuôi theo loại sử dụng đất. Phân cấp đánh giá hiệu quả môi trường các kiểu sử dụng đất. Tổng hợp đánh giá hiệu quả sử dụng đất thị xã Phúc Yên. 76 vii DANH MỤC HÌNH Hình 4.

Cơ cấu sử dụng đất thị xã Phúc Yên năm 2017. 47 viii TRÍCH YẾU LUẬN VĂN Tên tác giả: Lê Huy Kiên Tên Luận văn: “Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc”. Ngành: Quản lý đất đai Mã số: 8850103 Tên cơ sở đào tạo: Học Viện Nông Nghiệp Việt Nam Mục đích nghiên cứu - Đánh giá hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường của các loại sử dụng đất nông nghiệp trên địa bàn thị xã Phúc Yên; - Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp của các loại sử dụng đất trên địa bàn thị xã Phúc Yên. Phương pháp nghiên cứu Phương pháp phân vùng chọn điểm nghiên cứu: Căn cứ đặc điểm địa lý, thổ nhưỡng thị xã Phúc Yên được chia thành 2 tiểu vùng.

Mỗi tiểu vùng có đặc điểm sử dụng đất khác nhau. Phương pháp điều tra số liệu sơ cấp: Nguồn số liệu sơ cấp được thu thập bằng cách phỏng vấn nông hộ: ở hai xã có những đặc thù về nông nghiệp đặc trưng nhất của thị xã là xã Tiền Châu và xã Ngọc Thanh tổng số phiếu điều tra là 80 phiếu. Phương pháp thu thập tài liệu, số liệu thứ cấp: Thu thập tư liệu, số liệu có sẵn từ các cơ quan nhà nước, các sở, các phòng ban trong thị xã, các thư viện, các trung tâm nghiên cứu. Phương pháp thống kê sử lý số liệu: Sử dụng các phần mềm máy tính (Excel).

Kết quả được trình bày bằng các bảng biểu số liệu Phương pháp đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp thị xã Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc * Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế * Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả xã hội * Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả môi trường Kết quả chính và kết luận (1) Thị xã Phúc Yên có điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội khá thuận lợi cho phát triển nông nghiệp theo hướng hiệu quả và tăng sản lượng sản phẩm hàng hoá, như đất đai màu mỡ, đô thị vệ tinh của thành phố hà nội, cơ sở hạ tầng phát triển. Trong giai ix đoạn 2012-2017, tốc độ tăng trưởng kinh tế đạt mức khá cao, cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng tích cực, tăng dần tỷ trọng các ngành phi nông nghiệp, đây là điều kiện quan trọng để đầu tư vốn, khoa học kỹ thuật và phát triển sản phẩm nông nghiệp hàng hoá. (2) Diện tích đất nông nghiệp của thị xã năm 2017 là 8.08 ha; chiếm 69,72% tổng diện tích đất tự nhiên. Qua nghiên cứu tại thị xã Phúc Yên đã xác định được 2 tiểu vùng phù hợp, có 07 loại sử dụng đất chính (LUT) với 19 kiểu sử dụng : LUT cây công nghiệp lâu năm, LUT cây ăn quả, LUT nuôi trồng thủy sản, LUT chuyên lúa, LUT lúa – màu, LUT cây trồng hàng năm, LUT chuyên màu.

Kết quả đánh giá hiệu quả sử dụng và lựa chọn các loại sử dụng đất thích hợp nhất và có triển vọng sử dụng đất bền vững của thị xã, vừa đảm bảo về giá trị sản phẩm, đáp ứng được yêu cầu giải quyết việc làm cho nguồn lao động dư thừa. (3) Một số kiểu sử dụng đất cho hiệu quả kinh tế cao nhất là kiểu sử dụng đất Nuôi trồng thủy sản có GTSX đạt 327,15 triệu đồng/ha, TNHH 152,41 triệu đồng/ha; kiểu sử dụng đất Lúa xuân – Lúa mùa – cải bắp có GTSX 282,78 triệu đồng/ha, TNHH đạt 184,43 triệu đồng/ha. Bên cạnh hiệu quả kinh tế cao, các kiểu sử dụng đất phù hợp với điều kiện tự nhiên và nhu cầu hiện nay của thị trường như cây Na, trồng Hoa đang có xu hướng phát triển mạnh trên địa bàn thị xã.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ