Đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp & thủy sản tại TX. Quảng Yên

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản tại TX Quảng Yên, giai đoạn 2015-2018 và đề xuất các giải pháp tối ưu.

Chuyên ngành

Quản Lý Đất Đai

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2019

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh hiệu quả sử dụng đất NN thủy sản tại Quảng Yên

Thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng Ninh, sở hữu vị trí địa lý chiến lược trong tam giác kinh tế Hạ Long - Uông Bí - Hải Phòng, là vùng đất có tiềm năng lớn cho phát triển nông nghiệp và thủy sản. Giai đoạn 2015-2018, việc đánh giá hiệu quả sử dụng đất NN, thủy sản tại Quảng Yên trở thành một yêu cầu cấp thiết, đặt trong bối cảnh tốc độ đô thị hóa và công nghiệp hóa diễn ra mạnh mẽ. Luận văn của Trịnh Thu Loan (2019) đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc về thực trạng và các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất tại đây. Về điều kiện tự nhiên, Quảng Yên có địa hình đa dạng, từ đồi núi thấp đến đồng bằng ven biển, được chia thành hai vùng rõ rệt là Hà Bắc và Hà Nam bởi sông Chanh. Khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều tạo điều kiện thuận lợi cho đa dạng hóa cây trồng. Tuy nhiên, chính đặc điểm ven biển cũng đặt ra thách thức về xâm nhập mặn tại Quảng Yên. Về kinh tế-xã hội, với dân số 140.178 người (năm 2018) và lực lượng lao động dồi dào (77.305 người), Quảng Yên có nguồn nhân lực lớn cho sản xuất. Mặc dù vậy, chất lượng lao động, đặc biệt trong lĩnh vực nông nghiệp, phần lớn chưa qua đào tạo chuyên sâu. Cơ cấu kinh tế đang chuyển dịch tích cực, giảm tỷ trọng nông nghiệp, tăng công nghiệp và dịch vụ, nhưng nông nghiệp vẫn là trụ đỡ quan trọng, đảm bảo an sinh xã hội. Việc khai thác tiềm năng đất đai, đặc biệt là phát triển kinh tế - xã hội thị xã Quảng Yên một cách bền vững, đòi hỏi phải có những đánh giá khoa học và giải pháp đột phá, phù hợp với từng tiểu vùng sinh thái.

1.1. Phân tích điều kiện tự nhiên và tài nguyên đất đai

Quảng Yên có tài nguyên đất đa dạng với 7 nhóm đất chính, trong đó đất mặn, đất phèn và đất phù sa chiếm tỷ trọng đáng kể, quyết định đến định hướng sản xuất. Vùng Hà Nam, hình thành từ quai đê lấn biển, có địa hình thấp, chủ yếu là đất chua mặn, rất thích hợp cho nuôi trồng thủy sản công nghệ cao và các mô hình lúa - cá. Ngược lại, vùng Hà Bắc với địa hình đồi núi thấp lại là lợi thế để phát triển kinh tế trang trại, trồng cây ăn quả và cây công nghiệp. Hệ thống sông ngòi như sông Bạch Đằng, sông Chanh không chỉ cung cấp nguồn nước tưới tiêu mà còn là môi trường lý tưởng cho các loài thủy sản nước lợ. Tuy nhiên, sự đa dạng này cũng đòi hỏi công tác quy hoạch sử dụng đất Quảng Yên phải chi tiết và khoa học để khai thác tối đa lợi thế, đồng thời giảm thiểu rủi ro thiên tai.

1.2. Đánh giá tiềm năng từ điều kiện kinh tế xã hội

Nguồn lao động dồi dào là một lợi thế lớn, nhưng cũng là thách thức về việc tạo việc làm và nâng cao tay nghề. Các chính sách hỗ trợ nông dân của địa phương đã bước đầu phát huy hiệu quả, khuyến khích người dân đầu tư vào sản xuất. Hạ tầng giao thông ngày càng hoàn thiện, kết nối Quảng Yên với các trung tâm kinh tế lớn, mở ra cơ hội tiêu thụ nông sản. Sự phát triển của các khu công nghiệp cũng tạo ra thị trường tại chỗ cho các sản phẩm nông nghiệp sạch. Tuy nhiên, quá trình này cũng làm gia tăng áp lực lên quỹ đất nông nghiệp, đòi hỏi phải có các mô hình nông nghiệp hiệu quả để tối ưu hóa sản xuất trên diện tích đất ngày càng thu hẹp.

II. Các thách thức lớn về sử dụng đất NN thủy sản Quảng Yên

Mặc dù sở hữu nhiều tiềm năng, việc sử dụng đất nông nghiệp và thủy sản tại Quảng Yên vẫn đối mặt với không ít thách thức, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh tế và sự phát triển bền vững. Phân tích từ số liệu kiểm kê đất đai giai đoạn 2015-2018 cho thấy một bức tranh đáng lo ngại. Thực trạng sử dụng đất đai cho thấy quỹ đất nông nghiệp đang bị thu hẹp nhanh chóng, giảm 350,753 ha chỉ trong vòng 3 năm. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc chuyển đổi mục đích sử dụng để phục vụ các dự án phát triển công nghiệp, đô thị và hạ tầng. Áp lực này đòi hỏi ngành nông nghiệp phải đi theo hướng thâm canh, tăng năng suất trên một đơn vị diện tích, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu không được quản lý tốt. Một trong những thách thức lớn nhất là các vấn đề về môi trường. Tình trạng xâm nhập mặn tại Quảng Yên ngày càng diễn biến phức tạp do biến đổi khí hậu và việc khai thác nước ngầm quá mức, làm giảm năng suất đất nông nghiệp Quảng Yên, đặc biệt là các vùng trồng lúa ven biển. Song song đó, việc lạm dụng phân bón hóa học, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất trong nuôi trồng thủy sản đã dẫn đến tình trạng ô nhiễm môi trường ao nuôi, suy thoái chất lượng đất và nước, ảnh hưởng lâu dài đến hệ sinh thái. Công tác quản lý đất nông nghiệp và quy hoạch vẫn còn những bất cập, chưa thực sự theo kịp tốc độ phát triển, dẫn đến việc sử dụng đất còn manh mún, thiếu hiệu quả.

2.1. Phân tích biến động và thực trạng sử dụng đất đai

Theo số liệu từ Phòng Tài nguyên và Môi trường thị xã Quảng Yên, diện tích đất nông nghiệp đã giảm từ 19.784,11 ha (năm 2015) xuống còn 19.433,357 ha (năm 2018). Sự sụt giảm này chủ yếu là đất trồng cây hàng năm và lâu năm, được chuyển đổi để xây dựng các công trình trọng điểm. Biến động này đặt ra bài toán cấp bách về an ninh lương thực và sinh kế cho người nông dân. Thực trạng sử dụng đất đai cũng cho thấy hiệu quả chưa đồng đều giữa các vùng. Nhiều diện tích đất vẫn canh tác theo phương thức truyền thống, năng suất thấp, chưa khai thác hết tiềm năng.

2.2. Vấn đề suy thoái môi trường Xâm nhập mặn và ô nhiễm

Là địa phương ven biển, xâm nhập mặn tại Quảng Yên là một trong những yếu tố hạn chế lớn nhất đối với sản xuất nông nghiệp, đặc biệt là cây lúa. Tình trạng này không chỉ làm giảm năng suất mà còn làm thoái hóa cấu trúc đất. Đối với ngành thủy sản, sự phát triển nóng của các mô hình nuôi tôm thâm canh đã gây ra tình trạng ô nhiễm môi trường ao nuôi. Việc quản lý thức ăn dư thừa, chất thải và dịch bệnh chưa hiệu quả đã làm suy giảm chất lượng nước, tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh, gây thiệt hại kinh tế lớn cho người dân. Đây là rào cản chính cho việc phát triển bền vững nông nghiệp tại địa phương.

III. Phương pháp nâng cao năng suất đất nông nghiệp Quảng Yên

Để giải quyết các thách thức và tối ưu hóa hiệu quả sử dụng đất NN, thủy sản tại Quảng Yên, việc áp dụng đồng bộ các giải pháp khoa học kỹ thuật và cơ cấu lại sản xuất là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là nâng cao năng suất đất nông nghiệp Quảng Yên thông qua việc chuyển đổi mô hình tăng trưởng từ chiều rộng sang chiều sâu. Thay vì mở rộng diện tích, ngành nông nghiệp cần tập trung vào thâm canh, tăng giá trị trên từng hecta đất. Một trong những giải pháp then chốt là thực hiện chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi một cách linh hoạt và khoa học. Dựa trên đặc điểm thổ nhưỡng của từng tiểu vùng, cần xác định các loại cây trồng, vật nuôi chủ lực có lợi thế cạnh tranh. Ví dụ, các vùng đất cao, thoát nước tốt có thể chuyển đổi sang trồng cây ăn quả đặc sản, cây dược liệu có giá trị kinh tế cao. Các vùng trũng thấp có thể phát triển mô hình lúa - cá, lúa - rươi để tăng thu nhập. Song song với đó, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp đóng vai trò quyết định. Điều này bao gồm việc đưa vào sử dụng các giống mới có năng suất cao, chất lượng tốt, khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với biến đổi khí hậu. Việc áp dụng các quy trình canh tác tiên tiến như VietGAP, GlobalGAP, và phát triển nông nghiệp hữu cơ sẽ giúp tạo ra sản phẩm an toàn, đáp ứng yêu cầu của thị trường và bảo vệ môi trường đất.

3.1. Giải pháp chuyển đổi cơ cấu cây trồng vật nuôi hợp lý

Việc chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi cần dựa trên cơ sở phân tích lợi thế so sánh của từng vùng và nhu cầu thị trường. Thay vì độc canh cây lúa, cần khuyến khích các mô hình luân canh, xen canh như lúa - màu, lúa - thủy sản. Tại các xã vùng Hà Bắc như Sông Khoai, Hiệp Hòa, có thể phát triển các vùng chuyên canh cây ăn quả như na, vải, nhãn. Việc quy hoạch các vùng chăn nuôi tập trung, xa khu dân cư, áp dụng công nghệ xử lý chất thải sẽ giúp giảm thiểu ô nhiễm và tăng hiệu quả kinh tế. Sự chuyển đổi này phải đi kèm với các chính sách hỗ trợ nông dân về vốn, kỹ thuật và kết nối thị trường.

3.2. Đẩy mạnh ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp

Việc ứng dụng khoa học kỹ thuật trong nông nghiệp là đòn bẩy để tạo ra đột phá về năng suất. Cần đẩy mạnh công tác khuyến nông, chuyển giao các tiến bộ kỹ thuật về giống, phân bón, quy trình chăm sóc. Đặc biệt, việc áp dụng cơ giới hóa vào các khâu sản xuất từ làm đất, gieo cấy đến thu hoạch sẽ giúp giảm chi phí, giải phóng sức lao động. Xây dựng các mô hình trồng lúa chất lượng cao theo hướng hữu cơ không chỉ mang lại giá trị kinh tế mà còn góp phần cải tạo độ phì nhiêu của đất, hướng tới nền nông nghiệp hữu cơ bền vững.

IV. Bí quyết tối ưu giá trị kinh tế đất thủy sản tại Quảng Yên

Với lợi thế bờ biển dài và diện tích bãi triều rộng lớn, thủy sản được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn của Quảng Yên. Để tối ưu hóa giá trị kinh tế đất thủy sản, địa phương cần chuyển đổi mạnh mẽ từ nuôi trồng quảng canh, truyền thống sang các mô hình thâm canh, ứng dụng công nghệ cao và phát triển bền vững. Giải pháp cốt lõi là tập trung vào nuôi trồng thủy sản công nghệ cao. Các mô hình nuôi tôm trong nhà bạt, hệ thống tuần hoàn (RAS), hay nuôi theo công nghệ biofloc giúp kiểm soát hoàn toàn môi trường nuôi, hạn chế dịch bệnh, giảm thiểu tác động đến môi trường và nâng cao năng suất lên nhiều lần so với phương pháp truyền thống. Điển hình là mô hình nuôi tôm thẻ chân trắng công nghệ cao, cho phép nuôi 2-3 vụ/năm với sản lượng vượt trội. Bên cạnh đối tượng chủ lực là tôm, việc đa dạng hóa các đối tượng nuôi cũng là một hướng đi quan trọng. Cần phát triển các mô hình nuôi cá song, hàu, cua bể, và các loài nhuyễn thể khác phù hợp với điều kiện tự nhiên, nhằm giảm rủi ro thị trường và tận dụng tối đa tiềm năng mặt nước. Việc xây dựng các vùng nuôi an toàn sinh học, được cấp mã số vùng nuôi và áp dụng các tiêu chuẩn như VietGAP, ASC sẽ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm, tạo điều kiện thuận lợi để xây dựng chuỗi giá trị nông sản Quảng Yên và tiếp cận các thị trường xuất khẩu khó tính.

4.1. Phát triển nuôi trồng thủy sản công nghệ cao bền vững

Đầu tư vào nuôi trồng thủy sản công nghệ cao là xu thế tất yếu. Các mô hình này không chỉ cho năng suất và lợi nhuận cao mà còn giải quyết được bài toán ô nhiễm môi trường ao nuôi. Cần có chính sách khuyến khích doanh nghiệp và các hộ dân có điều kiện đầu tư vào công nghệ, đồng thời tăng cường quản lý, giám sát quy trình nuôi để đảm bảo tuân thủ các quy định về môi trường. Việc liên kết sản xuất theo chuỗi giúp ổn định đầu ra và nâng cao hiệu quả.

4.2. Kỹ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng và đa dạng hóa đối tượng

Tôm thẻ chân trắng vẫn là đối tượng nuôi chủ lực mang lại giá trị kinh tế cao. Tuy nhiên, để giảm rủi ro, cần áp dụng các quy trình kỹ thuật nuôi tôm thẻ chân trắng tiên tiến, quản lý chặt chẽ nguồn giống, thức ăn và môi trường nước. Bên cạnh đó, việc phát triển nuôi các loài đặc sản như hàu cửa sông, sá sùng, cá song… sẽ giúp đa dạng hóa sản phẩm, tạo thêm nhiều việc làm và nâng cao giá trị kinh tế đất thủy sản. Việc này cũng góp phần bảo tồn đa dạng sinh học và phát triển ngành thủy sản một cách cân bằng.

V. Top mô hình sử dụng đất NN thủy sản hiệu quả tại Quảng Yên

Thực tiễn sản xuất tại Quảng Yên đã chứng minh hiệu quả của việc chuyển đổi cơ cấu và áp dụng khoa học kỹ thuật thông qua nhiều mô hình nông nghiệp hiệu quả. Các mô hình này không chỉ mang lại thu nhập cao cho người dân mà còn trở thành hình mẫu để nhân rộng, góp phần thay đổi tư duy sản xuất và thúc đẩy phát triển bền vững nông nghiệp. Một trong những mô hình nổi bật là kinh tế trang trại tổng hợp tại các xã vùng đồi như Cộng Hòa, Tiền An. Các trang trại kết hợp trồng cây ăn quả (cam, bưởi) với chăn nuôi gia súc, gia cầm theo quy trình an toàn sinh học, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp làm thức ăn chăn nuôi và phân bón hữu cơ, tạo ra một chu trình sản xuất khép kín, hiệu quả. Tại vùng ven biển, mô hình nuôi tôm công nghệ cao 2-3 giai đoạn ở các xã Liên Hòa, Cẩm La đã khẳng định ưu thế vượt trội. Mô hình này giúp rút ngắn thời gian nuôi, tăng tỷ lệ sống và kiểm soát tốt dịch bệnh, mang lại lợi nhuận cao gấp nhiều lần so với nuôi quảng canh. Đặc biệt, việc liên kết các mô hình này với chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) đã tạo ra một bước đột phá. Các sản phẩm OCOP Quảng Yên như hàu sữa, nem chua, gạo nếp cái hoa vàng... đã được xây dựng thương hiệu, nâng cao giá trị và mở rộng thị trường tiêu thụ, hình thành nên chuỗi giá trị nông sản Quảng Yên ngày càng vững chắc.

5.1. Mô hình kinh tế trang trại và trồng cây ăn quả đặc sản

Các mô hình kinh tế trang trại tại Quảng Yên đang phát triển mạnh theo hướng chuyên canh và tổng hợp. Việc mạnh dạn đầu tư vào các giống cây ăn quả có giá trị cao như cam đường Canh, bưởi Diễn, thanh long ruột đỏ đã mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt. Những mô hình này không chỉ tạo ra sản phẩm hàng hóa chất lượng mà còn thu hút một lượng lớn lao động, góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội thị xã Quảng Yên.

5.2. Xây dựng chuỗi giá trị gắn với sản phẩm OCOP Quảng Yên

Chương trình OCOP là đòn bẩy quan trọng giúp nâng tầm nông sản địa phương. Việc xây dựng thành công thương hiệu cho các sản phẩm OCOP Quảng Yên đã giúp người nông dân thoát khỏi thế bị động, phụ thuộc vào thương lái. Để chuỗi giá trị nông sản Quảng Yên phát triển bền vững, cần tiếp tục đầu tư vào khâu chế biến sâu, đóng gói, quảng bá sản phẩm và kết nối với các hệ thống phân phối hiện đại, siêu thị và sàn thương mại điện tử.

VI. Hướng phát triển bền vững đất NN thủy sản tại Quảng Yên

Để khai thác bền vững và nâng cao hiệu quả sử dụng đất NN, thủy sản tại Quảng Yên, việc xây dựng một chiến lược phát triển dài hạn, đồng bộ là yêu cầu tất yếu. Tầm nhìn phát triển phải dựa trên nguyên tắc hài hòa giữa tăng trưởng kinh tế, đảm bảo an sinh xã hội và bảo vệ môi trường sinh thái. Trọng tâm của chiến lược này là công tác quy hoạch sử dụng đất Quảng Yên một cách khoa học, ổn định. Quy hoạch cần xác định rõ các vùng sản xuất nông nghiệp công nghệ cao, vùng nuôi trồng thủy sản tập trung, vùng bảo vệ nghiêm ngặt (rừng ngập mặn, nguồn nước) để tránh xung đột lợi ích và sử dụng đất sai mục đích. Bên cạnh quy hoạch, hệ thống chính sách hỗ trợ nông dân và doanh nghiệp cần được hoàn thiện và thực thi hiệu quả. Các chính sách này nên tập trung vào việc hỗ trợ tiếp cận vốn tín dụng ưu đãi, chuyển giao công nghệ, xây dựng thương hiệu, xúc tiến thương mại và bảo hiểm nông nghiệp. Đặc biệt, cần khuyến khích các hình thức kinh tế hợp tác, liên kết sản xuất theo chuỗi giá trị để nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản địa phương. Cuối cùng, mọi giải pháp cần hướng tới mục tiêu cuối cùng là phát triển kinh tế - xã hội thị xã Quảng Yên một cách toàn diện. Nông nghiệp không chỉ tạo ra giá trị kinh tế mà còn phải góp phần xây dựng nông thôn mới văn minh, hiện đại, giữ gìn bản sắc văn hóa và nâng cao chất lượng sống cho người dân.

6.1. Định hướng quy hoạch sử dụng đất nông nghiệp thủy sản

Công tác quy hoạch sử dụng đất Quảng Yên cần được thực hiện dựa trên cơ sở đánh giá tiềm năng đất đai và dự báo nhu cầu thị trường. Cần ưu tiên quỹ đất cho các mô hình nông nghiệp hiệu quả, các vùng chuyên canh có lợi thế. Quy hoạch phải gắn liền với phát triển hạ tầng thủy lợi, giao thông, điện để phục vụ sản xuất. Đồng thời, phải có cơ chế giám sát chặt chẽ việc thực hiện quy hoạch, xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm, đảm bảo việc sử dụng đất đi vào nền nếp, ổn định và lâu dài.

6.2. Hoàn thiện chính sách hỗ trợ nông dân và thu hút đầu tư

Để nông nghiệp phát triển, vai trò của các chính sách hỗ trợ nông dân là cực kỳ quan trọng. Cần đơn giản hóa các thủ tục để người dân dễ dàng tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi. Song song đó, cần có chính sách hấp dẫn để thu hút doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực nông nghiệp công nghệ cao, chế biến sâu và xây dựng các kênh tiêu thụ bền vững. Mối liên kết "4 nhà" (Nhà nước - Nhà khoa học - Nhà doanh nghiệp - Nhà nông) cần được củng cố để tạo ra sức mạnh tổng hợp, thúc đẩy phát triển bền vững nông nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

04/10/2025
Đánh giá hiệu quả sử dụng đất sản xuất nông nghiệp đất nuôi trồng thủy sản trên địa bàn thị xã quảng yên tỉnh quảng ninh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. Hiệu quả sử dụng đất nông nghiệp và phân loại hiệu quả sử dụng đất 1. Khái niệm hiệu quả sử dụng đất Sử dụng các nguồn tài nguyên có hiệu quả cao trong sản xuất để đảm bảo phát triển một nền nông nghiệp bền vững là xu thế tất yếu đối với các nước trên thế giới. Sử dụng đất sản xuất nông nghiệp có hiệu quả cao thông qua việc bố trí cơ cấu cây trồng, vật nuôi là một trong những vấn đề được chú ý hiện nay của hầu hết các nước trên thế giới.

Nó không chỉ thu hút sự quan tâm của các nhà khoa học, các nhà hoạch định chính sách, các nhà kinh doanh nông nghiệp mà còn là sự mong muốn của nông dân, những người trực tiếp tham gia vào quá trình sản xuất nông nghiệp (Đào Châu Thu, 1999) [26]. Sử dụng đất đai có hiệu quả là hệ thống các biện pháp nhằm điều hòa mối quan hệ người – đất trong tổ hợp các nguồn tài nguyên khác và môi trường. Căn cứ vào nhu cầu của thị trường, thực hiện đa dạng hóa cây trồng, vật nuôi trên cơ sở lựa chọn các sản phẩm có ưu thế ở từng địa phương, từ đó nghiên cứu áp dụng công nghệ mới nhằm làm cho sản phẩm có tính cạnh tranh cao, đảm bảo sự thống nhất giữa các ngành, đó là một trong những điều kiện tiên quyết để phát triển nền nông nghiệp hướng về xuất khẩu có tính ổn định và bền vững, đồng thời phát huy tối đa công dụng của đất nhằm đạt tới hiệu quả kinh tế, xã hội và môi trường cao nhất (Nguyễn Đình Hợi, 1993) [13]. Các nội dung sử dụng đất có hiệu quả được thể hiện ở các mặt sau: - Sử dụng hợp lý về không gian để hình thành hiệu quả kinh tế không gian sử dụng đất.

- Phân phối hợp lý cơ cấu đất đai trên diện tích đất được sử dụng, hình thành cơ cấu kinh tế sử dụng đất. - Quy mô sử dụng đất cần có sự tập trung thích hợp hình thành quy mô kinh tế sử dụng đất. - Giữ mật độ sử dụng đất thích hợp hình thành việc sử dụng đất một cách kinh tế, tập trung thâm canh. Việc sử dụng đất phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố liên quan.

Vì vậy, việc xác định bản chất khái niệm hiệu quả sử dụng đất phải xuất phát từ luận điểm triết học của Mác và những nhận thức lý luận của lý thuyết hệ thống nghĩa là hiệu quả phải được xem xét trên 3 mặt: Hiệu quả kinh tế, hiệu quả xã hội, hiệu quả môi trường (Nguyễn Thị Vòng và cs. Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 4 - Phải xem xét đến lợi ích trước mắt và lâu dài. - Phải xem xét cả lợi ích riêng của người sử dụng đất và lợi ích của cả cộng đồng. - Phải xem xét giữa hiệu quả sử dụng đất và hiệu quả sử dụng các nguồn lực khác.

- Đảm bảo sự phát triển thống nhất giữa các ngành. Phân loại hiệu quả sử dụng đất Khi đánh giá hiệu quả sử dụng đất người ta thường đánh giá trên 3 khía cạnh: Hiệu quả về mặt kinh tế sử dụng đất, hiệu quả về mặt xã hội và hiệu quả về mặt môi trường. Hiệu quả kinh tế Hiệu quả kinh tế là một tiêu chí trong đánh giá tính bền vững quản lý sử dụng đất. Hiệu quả kinh tế là một phạm trù kinh tế, phản ánh về mặt chất lượng của các hoạt động sản xuất kinh doanh.

Trong khi các nguồn lực sản xuất có hạn, nhu cầu về hàng hóa và dịch vụ của xã hội ngày càng gia tăng và đa dạng thì nâng cao hiệu quả kinh tế là một xu thế khách quan và bức xúc của sản xuất xã hội. Bản chất của hiệu quả kinh tế có thể được hiểu như sau: - Hiệu quả kinh tế là một phạm trù kinh tế khách quan nhưng nó không phải là mục đích cuối cùng của sản xuất. - Hiệu quả kinh tế là quan hệ so sánh, đo lường cụ thể quá trình sử dụng các yếu tố sản xuất (đất đai, vốn, lao động, khoa học kỹ thuật, tiến bộ quản lý…) để tạo ra khối lượng sản phẩm lớn hơn với chất lượng cao hơn. - Hiệu quả kinh tế phải được gắn liền với kết quả của những hoạt động sản xuất cụ thể trong các doanh nghiệp, nông hộ và nền sản xuất xã hội ở những điều kiện xác định về thời gian và hoàn cảnh kinh tế xã hội.

- Hiệu quả kinh tế phải lượng hóa được cụ thể việc sử dụng các yếu tố đầu vào (chi phí) và các yếu tố đầu ra (kết quả) trong quá trình sản xuất ở từng đơn vị, ngành, nền sản xuất xã hội trong từng thời kỳ nhất định các doanh nghiệp với mục đích là tiết kiệm lợi nhuận tối đa trên cơ sở khối lượng sản phẩm hàng hóa nhiều nhất với các chi phí tài nguyên và lao động thấp nhất. Do đó hiệu quả kinh tế liên quan trực tiếp đến yếu tố đầu vào và yếu tố đầu ra của quá trình sản xuất. Hiệu quả kinh tế là phạm trù chung nhất, nó liên quan trực tiếp tới sản xuất nông nghiệp và với tất cả các phạm trù và các quy luật kinh tế khác. Vì thế hiệu quả kinh tế phải đáp ứng được ba vấn đề: Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 5 Một là: Mọi hoạt động của con người đều tuân theo quy luật “tiết kiệm thời gian”, nó là động lực phát triển của lực lượng sản xuất, là điều kiện quyết định phát triển văn minh xã hội và nâng cao đời sống con người qua mọi thời đại.

Hai là: Hiệu quả kinh tế phải được xem xét trên quan điểm của lý thuyết hệ thống. Quan điểm của lý thuyết hệ thống cho rằng nền sản xuất xã hội là một hệ thống các yếu tố sản xuất và các quan hệ vật chất hình thành giữa con người với con người trong quá trình sản xuất. Hệ thống là một tập hợp các phần tử có quan hệ với nhau tạo nên một chỉnh thể thống nhất và luôn vận động. Theo nguyên lý đó, khi nhiều phần tử kết hợp thành một hệ thống sẽ phát sinh nhiều tính chất mới mà từng phần tử đều không có, tạo ra hiệu quả lớn hơn tổng hiệu quả các phần tử riêng lẻ.

Do vậy việc tận dụng khai thác các điều kiện sẵn có, hay giải quyết các mối quan hệ phù hợp giữa các bộ phận của một hệ thống với yếu tố môi trường bên ngoài để đạt được khối lượng sản phẩm tối đa là mục tiêu của từng hệ thống. Đó chính là mục tiêu đặt ra đối với mỗi vùng kinh tế, mỗi chủ thể sản xuất trong mọi xã hội. Ba là: Hiệu quả kinh tế là một phạm trù phản ánh mặt chất lượng của các hoạt động kinh tế bằng quá trình tăng cường các nguồn lực sẵn có phục vụ cho lợi ích của con người. Do những nhu cầu vật chất của con người ngày càng tăng, vì thế nâng cao hiệu quả kinh tế là một đòi hỏi khách quan của mọi nền sản xuất xã hội.

Các nhà sản xuất và quản lý kinh tế cần phải nâng cao chất lượng các hoạt động kinh tế nhằm đạt mục tiêu với một lượng tài nguyên nhất định tạo ra một khối lượng sản phẩm lớn nhất hoặc tạo ra một khối lượng sản phẩm nhất định với chi phí tài nguyên ít nhất. Hiệu quả kinh tế được hiểu là mối tương quan so sánh giữa lượng kết quả đạt được và lượng chi phí bỏ ra trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Kết quả đạt được là phần giá trị thu được của sản phẩm đầu ra, lượng chi phí bỏ ra là phần giá trị của các nguồn lực đầu vào. Mối tương quan đó cần xét cả về phần so sánh tuyệt đối và tương đối cũng như xem xét mối quan hệ chặt chẽ giữa hai đại lượng đó.

Một phương án đúng hoặc một giải pháp kinh tế kỹ thuật có hiệu quả kinh tế cao là đạt được tương quan tối ưu giữa kết quả thu được và chi phí nguồn lực đầu tư (Phạm Vân Đình và cs. Vì vậy, bản chất của phạm trù kinh tế sử dụng đất là: Với một diện tích đất đai nhất định sản xuất ra một khối lượng của cải vật chất nhiều nhất với một lượng đầu tư Số hóa bởi Trung tâm Học liệu và Công nghệ thông tin – ĐHTN http://lrc.vn 6 chi phí về vật chất và lao động thấp nhất nhằm đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về vật chất của xã hội. Hiệu quả xã hội Hiệu quả xã hội là phạm trù có liên quan mật thiết với hiệu quả kinh tế và thể hiện mục tiêu hoạt động kinh tế của con người, việc lượng hóa các chỉ tiêu biểu hiện hiệu quả xã hội còn gặp nhiều khó khăn mà chủ yếu phản ánh bằng các chỉ tiêu mang tính chất định tính như tạo công ăn việc làm cho lao động, xóa đói giảm nghèo, định canh, định cư, công bằng xã hội, nâng cao mức sống của toàn dân. Trong sử dụng đất nông nghiệp, hiệu quả về mặt xã hội chủ yếu được xác định bằng khả năng tạo việc làm trên một diện tích đất nông nghiệp mà chỉ tiêu quan trọng nhất là giá trị của sản phẩm nông nghiệp đạt cao nhất trên một đơn vị diện tích (Nguyễn Duy Tính, 1995)[28].

Hiện nay, việc đánh giá hiệu quả xã hội của các loại hình sử dụng đất nông nghiệp là vấn đề đang được nhiều nhà khoa học quan tâm. Hiệu quả xã hội trong sử dụng đất hiện nay chủ yếu được xác định bằng khả năng thu hút lao động, đảm bảo đời sống nhân dân, góp phần thúc đẩy xã hội phát triển, nội lực và nguồn lực của địa phương được phát huy, đáp ứng nhu cầu của hộ nông dân về ăn, mặc, và nhu cầu sống khác. Sử dụng đất phù hợp với tập quán, nền văn hoá của địa phương. Hiệu quả môi trường Hiện nay, tác động của môi trường sinh thái diễn ra rất phức tạp và theo nhiều chiều hướng khác nhau.

Cây trồng được phát triển tốt khi phát triển phù hợp với đặc tính, tính chất của đất. Tuy nhiên, trong quá trình sản xuất dưới tác động của các hoạt động sản xuất, quản lý của con người hệ thống cây trồng sẽ tạo nên những ảnh hưởng rất khác nhau đến môi trường. Trong sản xuất nông nghiệp, hiệu quả môi trường là hiệu quả mang tính lâu dài, vừa đảm bảo lợi ích hiện tại mà không làm ảnh hưởng xấu đến tương lai, nó gắn chặt với quá trình khai thác, sử dụng và bảo vệ tài nguyên đất và môi trường sinh thái (Đỗ Nguyên Hải, 1999) [10].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ