Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược tái cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững, việc chuyển dịch cơ cấu cây trồng từ các loại cây lương thực truyền thống có giá trị kinh tế thấp sang các loại rau màu chuyên canh chất lượng cao là một định hướng trọng tâm. Tại tỉnh Thừa Thiên Huế, mặc dù tiềm năng phát triển nông nghiệp tương đối lớn với gần 70.000 ha đất sản xuất nông nghiệp, quá trình tái cơ cấu vẫn còn đối mặt với nhiều rào cản như quy mô sản xuất nhỏ lẻ, thiếu doanh nghiệp dẫn dắt và ứng dụng công nghệ cao chưa phổ biến.

Phường Hương An (thuộc thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế) là địa phương có truyền thống thâm canh nông nghiệp với tổng diện tích tự nhiên 1.069 ha. Trong những năm gần đây, người dân địa phương đã chủ động chuyển đổi phần lớn diện tích đất trồng lúa kém hiệu quả sang canh tác hành lá, đưa Hương An trở thành vùng sản xuất hành lá lớn nhất của tỉnh Thừa Thiên Huế. Đến năm 2017, chính quyền địa phương đã triển khai xây dựng vùng sản xuất hành lá đạt tiêu chuẩn VietGAP và đăng ký nhãn hiệu "Hành lá Hương An". Tuy nhiên, quá trình sản xuất thực tế vẫn gặp nhiều thách thức do điều kiện thời tiết biến động, rủi ro dịch bệnh, hạn mặn, lũ lụt và thị trường tiêu thụ thiếu ổn định. Đề tài "Phân tích hiệu quả kinh tế sản xuất hành lá theo tiêu chuẩn VietGAP tại phường Hương An, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế" do tác giả Nguyễn Thị Kim Thoa thực hiện nhằm giải quyết yêu cầu đánh giá thực trạng kinh tế và tìm kiếm giải pháp phát triển bền vững cho mô hình này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích hiệu quả kinh tế sản xuất hành lá theo tiêu chuẩn VietGAP tại phường Hương An, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế; từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất hành lá tại địa phương đến năm 2025.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về hiệu quả kinh tế sản xuất hành lá nói chung và hành lá theo tiêu chuẩn VietGAP nói riêng.
    • Mục tiêu 2: Phân tích kết quả và hiệu quả kinh tế của mô hình sản xuất hành lá theo tiêu chuẩn VietGAP so sánh với mô hình canh tác truyền thống (không theo VietGAP) tại phường Hương An.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất một số định hướng và nhóm giải pháp khả thi nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất hành lá VietGAP trên địa bàn nghiên cứu.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các nông hộ tham gia sản xuất hành lá theo tiêu chuẩn VietGAP và hộ sản xuất hành lá không theo tiêu chuẩn VietGAP trên địa bàn phường Hương An.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn phường Hương An, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế (khảo sát tập trung tại 3 thôn/tổ dân phố: An Lưu, Cổ Bưu và Bồn Phổ).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2017–2020; số liệu sơ cấp phản ánh hoạt động sản xuất và chi phí - kết quả kinh tế của các nông hộ trong năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và hệ thống chỉ tiêu

Khóa luận vận dụng khung lý thuyết kinh tế nông nghiệp về hiệu quả kinh tế ($H$), bao gồm cả so sánh tuyệt đối ($H = Q - C$) và so sánh tương đối ($H = Q/C$ hoặc $H = C/Q$). Để lượng hóa hiệu quả kinh tế sản xuất hành lá trên 1 đơn vị diện tích (1 sào canh tác = 500 $\text{m}^2$), tác giả thiết lập hệ thống chỉ tiêu tài chính - kinh tế:

  • Tổng giá trị sản xuất (Gross Output - $GO$): $GO = \sum (Q \times P)$, trong đó $Q$ là sản lượng thu hoạch, $P$ là giá bán bình quân trên 1 kg sản phẩm.
  • Chi phí trung gian (Intermediate Cost - $IC$): Toàn bộ chi phí vật chất và dịch vụ mua ngoài trong chu kỳ sản xuất (phân bón hóa học, phân hữu cơ, thuốc bảo vệ thực vật, phí thủy lợi, tiền thuê máy móc, chi phí thuê lao động ngoài), không tính lao động gia đình tự có.
  • Giá trị gia tăng (Value Added - $VA$): $VA = GO - IC$.
  • Tổng chi phí sản xuất (Total Cost - $TC$): $TC = IC + \text{Chi phí tự có của hộ}$ (bao gồm giá trị giống tự để và ngày công lao động gia đình quy đổi).
  • Lợi nhuận kinh tế (Profit - $LN$): $LN = GO - TC$.
  • Các hệ số hiệu quả kinh tế: Tỷ suất giá trị sản xuất trên chi phí trung gian ($GO/IC$), tỷ suất giá trị gia tăng trên chi phí trung gian ($VA/IC$), năng suất đất đai ($N = Q/S$).

Về khung tiêu chuẩn kỹ thuật, nghiên cứu dựa trên quy chuẩn Thực hành sản xuất nông nghiệp tốt tại Việt Nam (VietGAP) do Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn ban hành. Tiêu chuẩn này tập trung vào nguyên tắc "4 AN" (An toàn thực phẩm, An toàn môi trường, An toàn lao động, An tâm truy xuất nguồn gốc) và nguyên tắc "4 ĐÚNG" trong sử dụng hóa chất nông nghiệp (Đúng loại, Đúng liều lượng, Đúng lúc, Đúng thời gian cách ly).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ niên giám thống kê, báo cáo kinh tế - xã hội định kỳ của UBND phường Hương An, số liệu quản lý vùng sản xuất của Hợp tác xã (HTX) Nông nghiệp Hương An giai đoạn 2017–2020.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp điều tra bảng hỏi trực tiếp với cỡ mẫu $n = 70$ hộ nông dân được chọn ngẫu nhiên theo danh sách tại 3 thôn (An Lưu, Cổ Bưu, Bồn Phổ). Cấu trúc mẫu gồm:
    • Nhóm hộ sản xuất hành lá theo tiêu chuẩn VietGAP: $n_1 = 60$ hộ.
    • Nhóm hộ sản xuất hành lá không theo tiêu chuẩn VietGAP: $n_2 = 10$ hộ (dùng làm nhóm đối chứng).
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để làm sạch, tổng hợp và phân tích dữ liệu; áp dụng phương pháp thống kê mô tả (tính số bình quân, cơ cấu tỷ lệ %) và phương pháp so sánh kinh tế giữa hai mô hình canh tác.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về vấn đề hiệu quả kinh tế sản xuất hành lá theo tiêu chuẩn VietGAP

Chương này tổng quan cơ sở lý luận về hiệu quả kinh tế trong sản xuất nông nghiệp, nêu rõ bản chất của hiệu quả kinh tế là phạm trù phản ánh trình độ khai thác các nguồn lực sản xuất (đất đai, lao động, vốn) nhằm tối đa hóa kết quả thu được hoặc tối thiểu hóa chi phí đầu vào.

Về mặt sinh học và kinh tế, cây hành lá (thuộc chi Allium) có chu kỳ sinh trưởng ngắn (30–45 ngày/lứa), thích hợp trồng nhiều vụ trong năm (3–4 vụ/năm), chứa các hợp chất dinh dưỡng và dược liệu quan trọng như allicin, fitoncidi, vitamin nhóm B, C và hợp chất GPCS hỗ trợ phòng chống bệnh tật. Quy trình VietGAP rau ăn lá đòi hỏi kiểm soát nghiêm ngặt 12 công đoạn: từ đánh giá đất/nước (cách ly khu công nghiệp tối thiểu 2 km, cách chất thải đô thị 200 m), quản lý giống, phân bón (cấm dùng phân tươi chưa hoai mục), thuốc bảo vệ thực vật (tuân thủ thời gian cách ly), cho đến thu hoạch, sơ chế, bảo quản (nhiệt độ $20^\circ\text{C}$, lưu kho tối đa 2 ngày) và vận chuyển an toàn trong vòng 2 giờ.

Về thực tiễn, tác giả tổng hợp tình hình áp dụng VietGAP tại các vùng chuyên canh hành lá lớn của Việt Nam (Lâm Đồng, Sóc Trăng, Hải Dương, Vĩnh Long, Đồng Tháp) và thực trạng tại tỉnh Thừa Thiên Huế. Tính đến năm 2020, toàn tỉnh Thừa Thiên Huế đã phát triển 1.057 ha diện tích đạt tiêu chuẩn VietGAP (trong đó có 957 ha lúa và 100 ha rau màu, cây công nghiệp ngắn ngày). Các mô hình tiêu biểu gồm rau má Quảng Thọ (40 ha, doanh thu trên 16 tỷ đồng/năm), rau an toàn Quảng Thành (35 ha) và hành lá Hương An (16,5–17 ha).

Chương 2: Kết quả và hiệu quả kinh tế sản xuất hành lá theo tiêu chuẩn VietGAP tại phường Hương An, thị xã Hương Trà, tỉnh Thừa Thiên Huế

Chương 2 trình bày bức tranh toàn diện về điều kiện tự nhiên - kinh tế xã hội của địa bàn và đi sâu phân tích dữ liệu điều tra thực địa năm 2020.

1. Khái quát địa bàn và diện tích sản xuất: Phường Hương An có diện tích tự nhiên 1.069 ha (đất nông nghiệp chiếm 758,50 ha). Năm 2020, phường có 1.636 hộ với 6.547 nhân khẩu (hộ nông nghiệp chiếm 1.307 hộ). Sản xuất hành lá của phường mở rộng liên tục từ 60 ha (năm 2017, sản lượng 1.680 tấn) lên 65 ha (năm 2019, sản lượng 2.600 tấn) và đạt 75 ha năm 2020. Trong 75 ha hành lá năm 2020, có 16,53 ha đạt tiêu chuẩn VietGAP (176 hộ tham gia) và 58,47 ha canh tác không theo VietGAP (424 hộ).

Năm Diện tích (ha) Năng suất (tấn/ha) Sản lượng (tấn)
2017 60,00 28,00 1.680,00
2018 63,00 36,98 2.330,00
2019 65,00 40,00 2.600,00

Nguồn: Tổng hợp từ báo cáo của UBND và HTX Nông nghiệp phường Hương An

2. Đặc điểm nhóm hộ điều tra:

  • Nhóm hộ VietGAP ($n=60$): Tuổi chủ hộ bình quân 51,53 tuổi; số năm đi học bình quân 7,67 năm; kinh nghiệm trồng hành VietGAP bình quân 2,12 năm; diện tích đất tự nhiên bình quân 4.321,67 $\text{m}^2$/hộ (trong đó đất trồng lúa chiếm 48,82%, đất trồng hành VietGAP chiếm 26,27% tương đương 1.135 $\text{m}^2$ hay 2,27 sào).
  • Nhóm hộ không VietGAP ($n=10$): Tuổi chủ hộ bình quân 48,5 tuổi; trình độ học vấn 7,0 năm; diện tích trồng hành bình quân 2,0 sào/hộ (1.000 $\text{m}^2$).
  • Nguồn vốn và trang thiết bị: 100% nguồn vốn sản xuất của cả hai nhóm là vốn tự có do quy mô canh tác nông hộ còn nhỏ lẻ. Tư liệu sản xuất chủ yếu là công cụ thô sơ (cuốc, bình phun thuốc, máy cày mini).

3. Mức đầu tư vật tư và chi phí sản xuất (tính bình quân cho 1 sào/năm - 3 lứa sản xuất): Số liệu khảo sát phản ánh sự khác biệt về cơ cấu chi phí giữa hai phương thức canh tác:

Khoản mục chi phí (ĐVT: 1.000 đồng/sào/năm) Hành lá VietGAP ($n=60$) Tỷ lệ (%) Hành lá không VietGAP ($n=10$) Tỷ lệ (%)
I. Chi phí trung gian ($IC$) 4.629,45 23,82 5.629,23 29,17
1. Phân bón 1.527,00 7,85 1.685,13 8,73
- Phân hữu cơ 796,50 4,10 900,00 4,67
- Phân Urê 380,73 1,96 348,30 1,80
- Phân Lân 257,94 1,32 370,26 1,92
- Phân Kali 91,83 0,47 66,57 0,34
2. Thuốc BVTV 824,94 4,24 834,30 4,32
3. Phí thủy lợi 600,00 3,09 600,00 3,11
4. Chi phí thuê lao động ngoài 1.677,51 8,63 2.509,80 13,01
II. Chi phí tự có của nông hộ 14.793,66 76,18 13.653,00 70,83
1. Hạt giống 967,50 4,98 1.215,00 6,30
2. Hành con (giống tép) 9.686,55 49,88 9.180,00 47,60
3. Công lao động gia đình tự có 4.139,61 21,31 3.258,00 16,93
TỔNG CHI PHÍ ($TC = IC + \text{Tự có}$) 19.423,11 100,00 19.282,23 100,00

Nguồn: Tính toán từ số liệu điều tra năm 2020 của tác giả

4. Đánh giá kết quả và hiệu quả kinh tế:

  • Năng suất: Hành lá VietGAP đạt năng suất bình quân 8,90 tạ/sào/vụ (sản lượng bình quân 18,80 tạ/hộ/năm với quy mô 2,27 sào), trong khi mô hình thông thường đạt 7,90 tạ/sào/vụ (sản lượng 15,80 tạ/hộ/năm với quy mô 2 sào).
  • Giá bán: Giá bán hành lá VietGAP bình quân đạt 12.500 đồng/kg (dao động từ 10.000 đến 20.000 đồng/kg tùy thời điểm), cao hơn giá bán hành lá thông thường (10.500 đồng/kg).
  • Hiệu quả kinh tế: Mô hình VietGAP có chi phí trung gian thấp hơn (4.629,45 nghìn đồng/sào so với 5.629,23 nghìn đồng/sào ở mô hình thường) nhờ các hộ VietGAP chủ động sử dụng nhiều ngày công lao động gia đình (24,21 công tự có/năm so với 18,00 công tự có/năm của hộ thường), giảm được áp lực thuê nhân công ngoài (9,78 công thuê ngoài so với 14,10 công thuê ngoài). Năng suất cao hơn cộng với giá bán chênh lệch 2.000 đồng/kg giúp mô hình VietGAP đạt doanh thu, giá trị gia tăng ($VA$) và lợi nhuận thuần vượt trội so với canh tác thông thường.

Chương 3: Những định hướng và giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế sản xuất hành lá theo tiêu chuẩn VietGAP

Trên cơ sở phân tích thực trạng, tác giả xác định định hướng mở rộng diện tích chuyên canh hành lá VietGAP tại Hương An, nâng cao giá trị nhãn hiệu tập thể và đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Giải pháp về giống, đầu tư và kỹ thuật canh tác: Quản lý chặt chẽ nguồn giống hành con và hạt giống; tuyển chọn giống sạch bệnh, có tỷ lệ nảy mầm cao; hướng dẫn nông hộ bón phân cân đối, tăng cường phân bón hữu cơ vi sinh ủ hoai mục và hạn chế lạm dụng phân vô cơ.
  2. Giải pháp về công tác khuyến nông: HTX Nông nghiệp Hương An phối hợp cùng Trung tâm Khuyến nông mở các lớp tập huấn kỹ thuật định kỳ; chuyển giao kỹ thuật ghi chép nhật ký đồng ruộng theo biểu mẫu VietGAP; đào tạo an toàn lao động trong sản xuất nông nghiệp.
  3. Giải pháp về thị trường tiêu thụ và liên kết chuỗi: Xây dựng mối liên kết bền vững giữa nông hộ với các siêu thị, chuỗi cung ứng thực phẩm sạch và chợ đầu mối tại Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi; ứng dụng tem điện tử truy xuất nguồn gốc để bảo vệ thương hiệu "Hành lá Hương An".
  4. Giải pháp về phòng trừ sâu bệnh hại: Thực hiện nguyên tắc quản lý dịch hại tổng hợp (IPM); sử dụng thuốc bảo vệ thực vật sinh học; tuyệt đối tuân thủ thời gian cách ly trước thu hoạch để đảm bảo an toàn thực phẩm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ số liệu thực tế về sản xuất hành lá tại phường Hương An giai đoạn 2017–2020, chỉ ra sự tăng trưởng diện tích từ 60 ha lên 75 ha và sản lượng từ 1.680 tấn lên 3.600 tấn (tính chung toàn phường).
  • Đã lượng hóa chi tiết cơ cấu chi phí sản xuất 1 sào hành lá: Chi phí tự có chiếm tỷ trọng chi phối (76,18% ở hộ VietGAP và 70,83% ở hộ thường), trong đó chi phí giống hành con chiếm lớn nhất (khoảng 47,6%–49,88% tổng chi phí).
  • Chứng minh rõ nét ưu thế của mô hình VietGAP so với mô hình canh tác truyền thống trên các khía cạnh:
    • Năng suất thu hoạch cao hơn 1,00 tạ/sào/vụ (8,90 tạ/sào so với 7,90 tạ/sào).
    • Giá bán bình quân cao hơn 19,05% (12.500 đồng/kg so với 10.500 đồng/kg).
    • Chi phí trung gian ($IC$) thấp hơn 17,76% nhờ giảm chi phí phân bón hóa học và giảm thuê mướn lao động ngoài.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

Tác giả đề xuất các kiến nghị cụ thể đối với chính quyền địa phương và HTX Nông nghiệp Hương An:

  • Hỗ trợ vốn vay ưu đãi để bà con đầu tư hệ thống tưới tự động và máy móc nông nghiệp mini.
  • Cải tạo, kiên cố hóa hệ thống kênh mương nội đồng nhằm bảo đảm tiêu thoát nước trong mùa mưa bão (tránh ngập úng làm sụt giảm sản lượng).
  • Tăng cường thanh tra, giám sát quy trình sử dụng thuốc BVTV trên địa bàn nhằm giữ vững chứng nhận VietGAP.

Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu vi mô đáng tin cậy về kinh tế hộ nông dân trồng hành lá tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế; đóng vai trò là tài liệu minh chứng thực tiễn khẳng định tính hiệu quả kinh tế và môi trường của việc chuyển đổi phương thức canh tác rau màu truyền thống sang tiêu chuẩn VietGAP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Quy mô mẫu điều tra nông hộ đối chứng không theo VietGAP còn khiêm tốn ($n_2 = 10$ hộ) so với nhóm hộ VietGAP ($n_1 = 60$ hộ), do phần lớn địa bàn nghiên cứu đã và đang trong quá trình chuyển đổi sang vùng quy hoạch tập trung. Bên cạnh đó, số liệu khảo sát chủ yếu phản ánh chu kỳ sản xuất năm 2020 – thời điểm chịu tác động bất lợi của dịch bệnh Covid-19 và mưa bão lớn cuối năm tại miền Trung.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi điều tra sang các xã, phường lân cận; tăng cỡ mẫu hộ đối chứng; đi sâu phân tích chuỗi giá trị và biên lợi nhuận của các tác nhân tham gia kênh phân phối (thương lái, chợ đầu mối, siêu thị) để hoàn thiện giải pháp thị trường.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế Nông nghiệp, Phát triển Nông thôn và Quản lý Kinh tế: Tham khảo phương pháp thiết kế bảng hỏi khảo sát nông hộ, phương pháp tính toán hệ số hiệu quả kinh tế ($GO, IC, VA, TC, LN$) và kỹ thuật trình bày so sánh giữa hai mô hình canh tác.
  • Cán bộ quản lý nông nghiệp, khuyến nông viên tại địa phương: Sử dụng các định mức kinh tế - kỹ thuật (lượng giống, phân bón, thuốc BVTV, ngày công lao động/sào) làm cơ sở xây dựng kế hoạch nhân rộng mô hình VietGAP cho các vùng rau màu chuyên canh.

Câu hỏi thường gặp

1. Khảo sát thực tế trong khóa luận được thực hiện trên bao nhiêu hộ và tại những địa bàn nào?
Khóa luận đã tiến hành điều tra chọn mẫu ngẫu nhiên trên 70 hộ nông dân tại 3 thôn thuộc phường Hương An: thôn An Lưu, thôn Cổ Bưu và thôn Bồn Phổ. Trong đó có 60 hộ canh tác hành lá theo tiêu chuẩn VietGAP và 10 hộ canh tác không theo tiêu chuẩn VietGAP.

2. Năng suất và giá bán hành lá VietGAP tại Hương An năm 2020 khác biệt như thế nào so với hành lá thường?
Theo kết quả điều tra năm 2020, hành lá VietGAP đạt năng suất bình quân 8,90 tạ/sào/vụ và giá bán bình quân đạt 12.500 đồng/kg. Trong khi đó, hành lá sản xuất không theo VietGAP đạt năng suất 7,90 tạ/sào/vụ và giá bán bình quân là 10.500 đồng/kg.

3. Khoản mục nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí sản xuất 1 sào hành lá?
Chi phí giống hành con chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu chi phí của cả hai mô hình: chiếm 49,88% tổng chi phí ở mô hình VietGAP (9.686,55 nghìn đồng/sào/năm) và chiếm 47,60% ở mô hình không theo VietGAP (9.180,00 nghìn đồng/sào/năm).

4. Tại sao chi phí trung gian ($IC$) của mô hình VietGAP lại thấp hơn mô hình không theo VietGAP?
Chi phí trung gian của mô hình VietGAP thấp hơn (4.629,45 nghìn đồng/sào/năm so với 5.629,23 nghìn đồng/sào/năm) chủ yếu do các hộ VietGAP sử dụng ít phân bón hóa học hơn và tận dụng tối đa ngày công lao động tự có của gia đình (24,21 công/năm), từ đó giảm chi phí thuê mướn nhân công ngoài (1.677,51 nghìn đồng so với 2.509,80 nghìn đồng ở hộ thường).

5. Nguồn vốn đầu tư sản xuất của các hộ trồng hành lá tại Hương An được huy động từ đâu?
Kết quả khảo sát 60 hộ sản xuất hành lá VietGAP cho thấy 100% nguồn vốn sản xuất là nguồn vốn tự có của các hộ gia đình, do quy mô canh tác của nông hộ còn nhỏ lẻ nên các hộ đều tự túc vốn đầu vào.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Kim Thoa đã đánh giá toàn diện thực trạng và khẳng định hiệu quả kinh tế vượt trội của mô hình sản xuất hành lá theo tiêu chuẩn VietGAP tại phường Hương An so với phương thức canh tác truyền thống. Thông qua hệ thống dữ liệu điều tra sơ cấp chi tiết năm 2020, nghiên cứu chứng minh mô hình VietGAP giúp nâng cao năng suất, tăng giá trị sản phẩm và tối ưu hóa chi phí trung gian cho người nông dân. Các nhóm giải pháp về kỹ thuật giống, khuyến nông, quản lý dịch hại và liên kết chuỗi tiêu thụ được đề xuất trong công trình mang tính thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho mục tiêu phát triển nông nghiệp bền vững tại địa phương đến năm 2025.