Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế với đề tài "Ảnh hưởng của đặc tính cảng đến hiệu quả khai thác cảng container tại Việt Nam" do nghiên cứu sinh Hà Minh Hiếu thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh (năm 2020), thuộc chuyên ngành Kinh doanh thương mại (mã số 93 40 121), dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. TS. Đoàn Thị Hồng Vân và PGS. TS. Lê Tấn Bửu.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Kinh tế Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng liên tục, kéo theo nhu cầu vận tải hàng hóa gia tăng nhanh chóng. Trong giai đoạn 10 năm (2008–2018), khối lượng hàng hóa vận chuyển tăng gấp đôi, đạt hơn 293 triệu tấn vào năm 2018, tương đương 13 triệu TEU. Cơ cấu vận tải biển ghi nhận hàng hóa xuất nhập khẩu chiếm khoảng 60% và hàng hóa nội địa chiếm 40%, trong đó phương thức vận chuyển bằng container giữ vai trò chủ đạo. Tính đến năm 2018, hệ thống cảng biển Việt Nam có 45 cảng biển, 251 bến cảng, 87,5 km cầu cảng, 18 khu neo đậu chuyển tải và 33 điểm thông quan nội địa (ICD).

Tuy nhiên, thực trạng khai thác cảng container tại Việt Nam bộc lộ nhiều điểm nghẽn:

  • Số lượng cảng nước sâu và cảng chuyên dụng làm hàng container còn hạn chế, chủ yếu chỉ tiếp nhận được tàu trọng tải nhỏ, chưa đáp ứng kịp xu hướng sử dụng tàu container cỡ lớn của các hãng tàu quốc tế.
  • Hạ tầng giao thông kết nối thiếu đồng bộ; nhiều cảng nằm sâu trong đô thị chịu áp lực ùn tắc giao thông thường xuyên; năng suất xếp dỡ bình quân chỉ đạt khoảng 45%–50% so với mức tiên tiến của thế giới.
  • Quy hoạch bến cảng ở một số khu vực mang tính cục bộ, dẫn đến tình trạng mất cân đối: nơi thừa công suất, nơi thiếu hụt kết nối hoặc trong tình trạng chờ tàu, chờ hàng.
  • Về mặt lý thuyết, phần lớn các mô hình đánh giá đặc tính và hiệu quả cảng container được xây dựng tại các quốc gia phát triển mạnh về hàng hải (như Hà Lan, Singapore, Hồng Kông, Trung Quốc). Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam và quốc tế thường chỉ xem xét riêng lẻ từng nhân tố tổ chức hoặc phân tích đơn lẻ theo góc nhìn chi phí/quy hoạch dự án, thiếu vắng mô hình đo lường tác động tổng hợp và mối quan hệ tương hỗ giữa các đặc tính cảng đến hiệu quả khai thác đối với một quốc gia đang phát triển có mạng lưới cảng phần lớn nằm trên các nhánh sông và sâu trong đất liền như Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu

Mục tiêu tổng quát của luận án là xác định, đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của các yếu tố thuộc đặc tính cảng đến hiệu quả khai thác cảng container tại Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh.

Luận án xác định 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Thứ nhất: Nghiên cứu khám phá các yếu tố biểu hiện đặc tính của cảng container.
  2. Thứ hai: Đo lường tác động tổng hợp của các yếu tố biểu hiện đặc tính cảng đến hiệu quả khai thác cảng container tại Việt Nam.
  3. Thứ ba: Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao hiệu quả khai thác cảng container.

Câu hỏi nghiên cứu

Luận án giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Đặc tính của cảng container được biểu hiện bởi những yếu tố nào?
  2. Giữa các yếu tố biểu hiện đặc tính cảng có tồn tại mối quan hệ tương hỗ với nhau hay không?
  3. Sự tác động tổng hợp của đặc tính cảng container đến hiệu quả khai thác cảng diễn ra như thế nào?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các thành phần đo lường khái niệm đặc tính cảng (vị trí cảng, cơ sở hạ tầng, năng lực kết nối nội địa, tính năng động, năng lực thu hút tàu, hoạt động dịch vụ logistics) và các thành phần đo lường hiệu quả khai thác cảng container.
  • Đối tượng khảo sát và quan sát: Các nhà quản lý cảng biển, giám đốc/trưởng bộ phận khai thác bến container và ICD có làm hàng container; các chuyên gia, giảng viên và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực khai thác cảng biển và logistics.
  • Phạm vi không gian: Hệ thống các cảng, khu bến và điểm thông quan nội địa (ICD) có khai thác hàng container tại thị trường Việt Nam (tập trung vào các cảng phục vụ tuyến vận tải nhánh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và quá trình nghiên cứu được triển khai trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2018.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án tiến hành tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế theo hai trục nội dung chính: đặc tính cảng và hiệu quả khai thác cảng container.

Nhóm tác giả / Năm Hướng nghiên cứu & Phương pháp Các biến số / Phát hiện chính
Murphy (1991, 1992); Willingale (1984, 1994); Jose L. Tongzon (1994) Khảo sát thực nghiệm về tiêu chí lựa chọn cảng container của chủ tàu và chủ hàng. Xác định hiệu quả khai thác gắn liền với 3 yếu tố nền tảng: vị trí địa lý thuận lợi, tần số tàu ghé cảng cao và mức cảng phí hợp lý.
Tongzon và cộng sự (2002) Điều tra chọn mẫu ngẫu nhiên 147 nhà giao nhận tại Malaysia, Thái Lan, Singapore; phân tích hồi quy. Bổ sung yếu tố cơ sở vật chất hạ tầng (cầu bến, cần cẩu, đầu kéo, tàu lai, bãi container, công nghệ thông tin) và phát triển 2 thang đo mới: khả năng đáp ứng nhanh và danh tiếng hạn chế tổn thất hàng hóa.
Gordon Wilmsmeier và cộng sự (2006) Hồi quy dữ liệu bảng với 75.928 quan sát tại 7 nước nhập khẩu và 16 nước xuất khẩu khu vực Mỹ Latinh. Chứng minh 5 đặc tính tác động mạnh nhất đến chi phí vận tải biển: khoảng cách địa lý, cơ sở hạ tầng, quy mô cảng, mức độ chậm trễ thủ tục hải quan và khả năng kết nối nội địa.
Vítor Caldeirinha (2012, 2013, 2014) Khảo sát 151 mẫu hợp lệ tại 12 cảng ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha; sử dụng mô hình cấu trúc tuyến tính SEM. Xác định mô hình 4 nhóm đặc tính tác động đến sự hài lòng của khách hàng: năng lực cảng, kết nối hàng hải, kết nối nội địa và dịch vụ logistics.
Notteboom (2011); Joana Coelho (2013) Khảo sát chuỗi cung ứng cảng biển hiện đại tại châu Âu. Khẳng định hiệu quả cảng biển được quyết định bởi tính liên kết đồng bộ giữa tuyến tiền phương (vùng biển, vùng luồng) và tuyến hậu phương (kết nối nội địa, logistics).
Nguyễn Kim Chung (2001); Nguyễn Ngọc Thanh (2002) Phân tích thực trạng hệ thống cảng biển phía Nam và khu vực TP. Hồ Chí Minh. Chỉ ra ảnh hưởng của vị trí, hạ tầng và kết nối giao thông đường bộ đến khả năng khai thác cảng; đề xuất giải pháp phát triển đến năm 2010.
Dương Bá Phức (1999); Nguyễn Văn Khoảng (2005, 2012) Nghiên cứu kỹ thuật tổ chức, phân loại chức năng và phát triển cảng container đầu mối phía Nam. Chuẩn hóa khái niệm cấu trúc phân khu chức năng bến container; phân định cảng chuyển tải, cảng đầu mối (TOD) và cảng phục vụ tuyến nhánh.
Nguyễn Thị Phương (2008); Dương Văn Bảo (2005); Nguyễn Thị Thu Hà (2013) Nghiên cứu giải pháp khai thác cảng container phục vụ vận tải đa phương thức, quy hoạch bến cảng phía Bắc và đầu tư cảng biển giai đoạn 2005–2020. Đề xuất giải pháp cải tiến công nghệ bốc dỡ, ứng dụng CNTT, đào tạo nhân lực; tuy nhiên các nghiên cứu tiếp cận đơn lẻ theo góc độ dự án đầu tư và quy hoạch xây dựng.

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

  1. Thiếu tính tổng hợp trong đo lường: Các nghiên cứu quốc tế thường kiểm định riêng lẻ từng biến quan sát hoặc giới hạn trong phạm vi chi phí vận tải mà chưa tích hợp toàn diện mối quan hệ tương hỗ giữa 6 nhóm đặc tính cảng (hạ tầng, vị trí, kết nối nội địa, tính năng động, logistics, khả năng thu hút) tác động đồng thời lên các khía cạnh của hiệu quả khai thác cảng.
  2. Khoảng cách bối cảnh thực tiễn: Chưa có công trình nào tại Việt Nam xây dựng, kiểm định bộ thang đo chuẩn hóa và mô hình cấu trúc tuyến tính SEM về hiệu quả khai thác cảng container thích ứng với đặc thù mạng lưới cảng sông - biển đang trong tiến trình điều chỉnh quy hoạch quốc gia theo Quyết định số 1037/QĐ-TTg ngày 24/06/2014 của Thủ tướng Chính phủ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

  • Cảng container: Là công trình kiến trúc được thiết kế xây dựng chuyên biệt để tiếp nhận tàu container, thực hiện xếp dỡ, lưu trữ và chuyển tải container giữa phương thức vận tải biển với các phương thức vận tải khác trong chuỗi mắt xích vận tải (tổng hợp từ định nghĩa của UNCTAD 1992, Lee và cs 2003, World Bank 2007, Nguyễn Văn Khoảng 2005).
  • Phân loại cảng container: Gồm 3 nhóm chính:
    1. Cảng chuyển tải (Terminal of Transhipment): Đầu mối các tuyến hàng hải quốc tế, đón tàu mẹ, thực hiện bốc dỡ chuyển tải container sang tàu feeder.
    2. Cảng đầu mối (Terminal of Origin and Destination - TOD): Cảng nước sâu phục vụ cả tàu mẹ và tàu nhánh, kết nối trực tiếp với vùng hậu phương có lưu lượng chân hàng lớn, kết hợp chuyển hàng qua ICD để giảm tải ùn tắc bãi.
    3. Cảng phục vụ tuyến nhánh / Cảng nội địa (Feeder Line Services): Nằm sâu trong nội địa, tiếp nhận tàu hoặc sà lan trọng tải dưới 1.000 TEU, thực hiện gom hàng lẻ (CFS), giao nhận container rỗng và thông quan xuất nhập khẩu.
  • Cấu trúc kỹ thuật phân khu cảng container: Bến tàu (Wharf), Thềm bến (Apron), Bãi chứa container (Container Yard - CY, gồm hàng FCL và vỏ rỗng), Trạm đóng rút hàng lẻ (Container Freight Station - CFS, hàng LCL), Trung tâm điều độ (Control Center), Cổng cảng (Port Gate) và Xưởng bảo dưỡng sửa chữa (Maintenance Shop).
  • Phạm vi không gian chức năng: Gồm Miền tiền phương (vùng biển - luồng hàng hải đón tàu và vùng đất liền ven bờ) và Miền hậu phương (vùng địa lý kết nối hạ tầng giao thông đường sông, đường sắt, đường bộ chuyển tiếp hàng hóa).
  • Khung phân tích 6 nhân tố đặc tính cảng: Cơ sở hạ tầng; Vị trí địa lý; Khả năng kết nối nội địa; Tính năng động của cảng; Tổ chức hoạt động dịch vụ logistics; Khả năng thu hút tàu và chân hàng.
  • Đo lường hiệu quả khai thác cảng container: Được cấu thành từ 3 khía cạnh: Sự hài lòng của khách hàng; Năng suất và hiệu suất cảng; Hoạt động khai thác cảng.

Phương pháp nghiên cứu thực tế

Luận án áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (kết hợp nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng, trong đó định lượng giữ vai trò trung tâm để kiểm định mô hình):

Quy trình nghiên cứu hỗn hợp:
  1. Phương pháp nghiên cứu định tính:

    • Lý thuyết nền (Grounded Theory - Strauss & Corbin, 1998): Tổng hợp, phân loại và kế thừa hệ thống khái niệm từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước.
    • Phương pháp nghiên cứu lịch sử: Đối chiếu tiến trình quy hoạch và vận hành cảng biển Việt Nam qua các giai đoạn.
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên gia và thảo luận nhóm (Berg, 2011): Thực hiện phỏng vấn sâu với các nhà quản lý doanh nghiệp cảng, chuyên gia Hiệp hội Cảng biển Việt Nam (VPA), Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Viện Nghiên cứu và Phát triển Logistics Việt Nam (VLI) và giảng viên chuyên ngành nhằm điều chỉnh các biến quan sát phù hợp bối cảnh thực tế.
    • Phương pháp quan sát thực địa (Nguyễn Đình Thọ, 2011): Ghi nhận trực tiếp quy trình vận hành bốc dỡ tại các khu bến cảng container.
  2. Phương pháp nghiên cứu định lượng:

    • Quy trình xây dựng thang đo: Kế thừa quy trình chuẩn của Bollen (1989), DeVellis (2003) và Nguyễn Đình Thọ (2011), sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 điểm (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
    • Quy mô mẫu:
      • Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Thực hiện trên mẫu khảo sát ban đầu để đánh giá sơ bộ độ tin cậy thang đo.
      • Nghiên cứu định lượng chính thức: Thu thập hợp lệ 516 mẫu từ các cán bộ quản lý, điều hành tại các cảng container, khu bến và ICD trên toàn quốc (Tân Cảng Sài Gòn, Tân Cảng Quy Nhơn, Tân Cảng Cái Cui, Tân Cảng Cái Mép, Cảng VICT...). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện kết hợp định mức chuyên gia).
    • Kỹ thuật và công cụ phân tích:
      • Phần mềm SPSS 20.0: Thống kê mô tả dữ liệu mẫu; Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha; Phân tích nhân tố khám phá EFA (sử dụng phương pháp trích Principal Axis Factoring - PAF hoặc Principal Component Analysis - PCA với phép xoay Varimax).
      • Phần mềm AMOS 20.0: Phân tích nhân tố khẳng định (CFA) nhằm kiểm định giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp, phương sai trích (AVE) và giá trị phân biệt; Phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) để kiểm định các giả thuyết nghiên cứu; Kiểm định Bootstrap (với số lượng lặp mẫu kiểm tra độ chệch) theo Anderson & Gerbing (1988) và Hair et al. (2009, 2014) nhằm bảo đảm tính vững của các ước lượng tham số.
      • Tiêu chuẩn độ phù hợp mô hình: Đánh giá qua các chỉ số thống kê $Chi\text{-}square/df$ (CMIN/df), GFI, TLI, CFI và RMSEA.
  3. Nguồn dữ liệu:

    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp qua bảng câu hỏi khảo sát chuyên gia và nhà quản lý khai thác cảng container.
    • Dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ báo cáo thường niên của Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA 2018), Hiệp hội Cảng biển Việt Nam (VPA 2019), Viện Logistics VLI, Tạp chí Vietnam Logistics Review (VLR) và các văn bản quy hoạch ngành giao thông vận tải.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương 1 thiết lập nền tảng khoa học cho toàn bộ đề tài:

  • Phân tích bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế gắn liền với sự bùng nổ của vận tải container toàn cầu và áp lực gia tăng sản lượng hàng hóa thông qua cảng biển Việt Nam.
  • Trình bày chi tiết lý do nghiên cứu, xác lập khoảng trống lý luận về việc đo lường tác động tương hỗ giữa các đặc tính cảng đối với hiệu quả khai thác.
  • Đặt ra 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu trọng tâm.
  • Giới hạn đối tượng nghiên cứu (nhận thức của nhà quản lý về các thuộc tính cảng), đối tượng khảo sát và phạm vi (hệ thống cảng/ICD phục vụ tuyến nhánh tại Việt Nam giai đoạn 2013–2018).
  • Nêu rõ 4 đóng góp mới về lý luận và 3 giá trị thực tiễn của công trình, đồng thời khái quát kết cấu 5 chương của luận án.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hoàn thiện hệ thống cơ sở lý luận và xây dựng mô hình giả thuyết:

  • Tổng quan các định nghĩa khoa học về cảng container, phân loại chi tiết các loại hình bến cảng (chuyển tải, TOD, feeder) và mô tả 7 cấu trúc thành phần kỹ thuật bến container.
  • Phân định rõ phạm vi không gian vận hành giữa miền tiền phương và miền hậu phương của cảng.
  • Tổng kết các công trình nghiên cứu kinh điển về lựa chọn và hiệu quả cảng biển: Murphy (1991, 1992), Tongzon (1994, 2002), Wilmsmeier và cs (2006), Notteboom (2011), Vítor Caldeirinha (2012, 2013), Joana Coelho (2013) cùng các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Kim Chung (2001), Nguyễn Ngọc Thanh (2002), Nguyễn Văn Khoảng (2005), Nguyễn Thị Phương (2008).
  • Thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm yếu tố đặc tính cảng:
    1. Cơ sở hạ tầng cảng container.
    2. Vị trí cảng container.
    3. Khả năng kết nối nội địa của cảng.
    4. Tính năng động của cảng.
    5. Tổ chức hoạt động dịch vụ logistics cảng.
    6. Khả năng thu hút của cảng.
  • Xác định các biến phụ thuộc đo lường hiệu quả khai thác cảng container: Sự hài lòng của khách hàng; Năng suất và hiệu suất cảng; Hoạt động khai thác cảng.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương 3 trình bày toàn bộ tiến trình phương pháp luận và kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ:

  • Xây dựng sơ đồ quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ tổng quan tài liệu, hiệu chỉnh biến định tính đến kiểm định định lượng.
  • Tiến hành phỏng vấn sâu chuyên gia quản lý cảng để điều chỉnh câu chữ, phát triển hệ thống thang đo nháp thành thang đo chính thức.
  • Báo cáo kết quả nghiên cứu định lượng sơ bộ (quy mô mẫu thử nghiệm): Kiểm tra sơ bộ hệ số Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA cho từng thang đo thành phần (thang đo sự hài lòng khách hàng, thang đo năng suất hiệu suất, thang đo hoạt động khai thác và các thang đo đặc tính cảng). Kết quả kiểm định sơ bộ cho thấy các biến quan sát đều đạt độ tin cậy và giá trị hội tụ cần thiết để triển khai khảo sát diện rộng.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 công bố toàn bộ các phát hiện định lượng chính thức từ mẫu khảo sát $N = 516$:

  • Phân tích đặc điểm mẫu: Thống kê cơ cấu đáp viên là các chuyên gia, nhà quản lý điều hành bến bãi, cảng biển và ICD có kinh nghiệm thực tế tại thị trường Việt Nam.
  • Kiểm định thang đo bằng Cronbach's Alpha và EFA: Loại bỏ các biến quan sát không đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến - tổng hoặc có tải trọng nhân tố chéo; các thang đo chính thức đều đạt hệ số tin cậy cao.
  • Kiểm định mô hình đo lường tới hạn bằng CFA:
    • Xác nhận các thang đo đạt giá trị hội tụ, độ tin cậy tổng hợp và giá trị phân biệt thông qua tổng phương sai trích (AVE) và ma trận tương quan giữa các khái niệm.
    • Kiểm định độ thích ứng của mô hình đo lường đạt các tiêu chuẩn thống kê phù hợp với dữ liệu thực tế ($Chi\text{-}square/df$, GFI, TLI, CFI, RMSEA).
  • Kiểm định mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và các giả thuyết nghiên cứu:
    • Xác định các hệ số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) và chưa chuẩn hóa giữa các yếu tố đặc tính cảng và hiệu quả khai thác cảng container.
    • Kết quả kiểm định khẳng định 6 yếu tố đặc tính cảng (Cơ sở hạ tầng, Vị trí, Khả năng kết nối nội địa, Tính năng động, Dịch vụ logistics, Khả năng thu hút) đều có tác động có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả khai thác cảng container tại Việt Nam.
    • Kiểm định Bootstrap tái xác nhận tính ổn định và độ tin cậy của mô hình cấu trúc.
    • Phân tích chi tiết danh mục các giả thuyết được chấp nhận và các giả thuyết bị bác bỏ theo dữ liệu khảo sát thực nghiệm.

Chương 5: Kết luận và hàm ý nghiên cứu

Chương 5 đúc kết các phát hiện và hệ thống hóa các đề xuất ứng dụng:

  • Tóm tắt kết quả xây dựng bộ thang đo và mô hình lý thuyết về đặc tính cảng container trong điều kiện Việt Nam.
  • Đề xuất 6 nhóm hàm ý quản trị và giải pháp thực tiễn cho doanh nghiệp cảng:
    1. Lựa chọn đặc tính vị trí: Định hướng chiến lược lựa chọn địa điểm đầu tư, xây dựng bến bãi tối ưu luồng tuyến hàng hải và giao thông đường bộ.
    2. Nâng cao tính năng động của cảng: Tăng cường tốc độ xử lý thủ tục, linh hoạt chính sách chăm sóc khách hàng và ứng dụng công nghệ thông tin điều độ.
    3. Mở rộng khả năng kết nối nội địa: Tăng cường kết nối hạ tầng giao thông đa phương thức (đường thủy nội địa, đường bộ, đường sắt) và liên kết mạng lưới cảng cạn ICD.
    4. Phát triển cơ sở vật chất hạ tầng: Nâng cấp chiều dài bến, độ sâu trước bến, hiện đại hóa trang thiết bị cẩu bờ và phương tiện nâng hạ bãi.
    5. Tăng cường khả năng thu hút của cảng: Xây dựng chính sách giá cước hợp lý, thu hút các tuyến dịch vụ của các hãng tàu lớn.
    6. Hoàn thiện tổ chức dịch vụ logistics: Mở rộng chuỗi dịch vụ giá trị gia tăng tại cảng (đóng rút hàng CFS, phân phối, lưu kho, đại lý hải quan).
  • Trình bày các hạn chế của đề tài và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết chuyên biệt: Luận án đã tổng hợp, phân tích toàn diện các lý thuyết quốc tế và trong nước về cảng container, xác lập khung lý thuyết mới giải thích tác động tương hỗ giữa các đặc tính cảng đến hiệu quả khai thác trong bối cảnh nền kinh tế đang phát triển có hệ thống cảng sông - biển đặc thù.
  2. Phát triển và chuẩn hóa bộ thang đo: Xây dựng thành công hệ thống thang đo hoàn chỉnh cho 6 yếu tố đặc tính cảng container (Hạ tầng, Vị trí, Kết nối nội địa, Tính năng động, Dịch vụ logistics, Khả năng thu hút) và 3 khía cạnh hiệu quả khai thác (Sự hài lòng của khách hàng, Năng suất - hiệu suất, Hoạt động khai thác) đã qua kiểm định định lượng bằng EFA và CFA.
  3. Xác lập mô hình cấu trúc quan hệ nhân quả: Chứng minh thực nghiệm mối quan hệ tác động tổng hợp đa chiều giữa các thuộc tính cảng và hiệu quả vận hành bến container bằng mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM), cung cấp tài liệu tham khảo học thuật chuẩn mực cho các nghiên cứu tiếp nối.

Đóng góp về mặt thực tiễn và hàm ý chính sách

  1. Căn cứ ra quyết định cho doanh nghiệp khai thác cảng: Cung cấp bức tranh thực chứng giúp các nhà quản lý doanh nghiệp cảng biển, khu bến container và ICD nhận diện chính xác trọng số ảnh hưởng của từng đặc tính cảng, từ đó tối ưu hóa danh mục đầu tư thiết bị, cải tiến quy trình công nghệ bốc dỡ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
  2. Cơ sở khoa học cho công tác quy hoạch vĩ mô: Đóng vai trò luận cứ tham khảo quan trọng ("Kim chỉ nam") cho các nhà hoạch định chính sách, cơ quan quản lý nhà nước (Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng hải Việt Nam) trong việc rà soát, điều chỉnh quy hoạch tổng thể hệ thống cảng biển quốc gia theo Quyết định số 1037/QĐ-TTg, bảo đảm tính kết nối đồng bộ giữa hệ thống cảng nước sâu, cảng nội địa và hạ tầng giao thông kết nối.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên công bố của tác giả trong văn bản, luận án ghi nhận một số điểm giới hạn:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Mẫu khảo sát được thu thập theo phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện kết hợp chuyên gia), do đó tính đại diện tổng thể có thể chịu ảnh hưởng nhất định so với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất trên toàn bộ quần thể.
  • Phạm vi phân loại cảng: Nghiên cứu tập trung chủ yếu vào hệ thống cảng, khu bến container phục vụ các tàu trên tuyến nhánh (feeder) và hệ thống điểm thông quan nội địa (ICD) tại Việt Nam, chưa bao quát sâu nhóm cảng trung chuyển quốc tế chuyên dụng đón tàu mẹ cỡ lớn.
  • Hạn chế về nhóm đối tượng phản hồi: Dữ liệu khảo sát sơ cấp tập trung vào quan điểm, nhận thức của các nhà quản lý, chuyên gia điều hành cảng; chưa mở rộng khảo sát trực tiếp quy mô lớn đối với các đối tượng khách hàng sử dụng dịch vụ như các hãng tàu nước ngoài, đại lý giao nhận quốc tế và chủ hàng xuất nhập khẩu.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi kiểm định mô hình cấu trúc đối với các loại hình cảng biển khác (cảng hàng rời, cảng bách hóa, cảng chuyên dùng lỏng).
  • Mở rộng mẫu điều tra sang nhóm khách hàng trực tiếp (hãng tàu quốc tế, chủ hàng) để đối sánh sự khác biệt kỳ vọng giữa bên cung ứng dịch vụ cảng và bên sử dụng dịch vụ.
  • Cập nhật chuỗi dữ liệu sau năm 2018 nhằm đánh giá biến động của chuỗi cung ứng hàng hải dưới tác động của các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo chuyên sâu phục vụ cho các nhóm đối tượng:

  • Nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế vận tải biển; có thể khai thác khung lý thuyết, quy trình phát triển thang đo chuẩn hóa (Bollen, DeVellis, Nguyễn Đình Thọ) và kỹ thuật phân tích SEM/Bootstrap trên AMOS trong luận án.
  • Nhà quản lý, điều hành doanh nghiệp cảng biển và logistics: Lãnh đạo các tổng công ty, công ty khai thác cảng (hệ thống Tân Cảng Sài Gòn, các cảng khu vực Cái Mép - Thị Vải, TP.HCM, Quy Nhơn, Hải Phòng...), doanh nghiệp khai thác ICD; tham khảo trực tiếp 6 nhóm hàm ý quản trị tại Chương 5 để cải tiến quy trình khai thác và chiến lược đầu tư.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và viện nghiên cứu: Bộ Giao thông Vận tải, Cục Hàng hải Việt Nam, Hiệp hội Cảng biển Việt Nam (VPA), Hiệp hội Doanh nghiệp Dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), Viện Logistics VLI; sử dụng số liệu thực trạng và các luận cứ khoa học để phục vụ công tác quy hoạch mạng lưới hạ tầng cảng biển và kết nối logistics quốc gia.
  • Phần nội dung đáng tham khảo nhất: Hệ thống bảng tổng hợp thang đo các khái niệm (Chương 2, Chương 3), kết quả kiểm định mô hình đo lường CFA/SEM (Chương 4) và hệ thống 6 nhóm giải pháp quản trị điều hành (Chương 5).

Câu hỏi thường gặp

1. Sáu yếu tố thuộc đặc tính cảng container được khẳng định trong luận án là gì?

Luận án xác định và kiểm định 6 yếu tố đặc tính cảng container tại Việt Nam gồm: (1) Cơ sở hạ tầng cảng; (2) Vị trí cảng; (3) Khả năng kết nối nội địa; (4) Tính năng động của cảng; (5) Tổ chức hoạt động và dịch vụ logistics; (6) Khả năng thu hút của cảng.

2. Hiệu quả khai thác cảng container được đo lường qua những khía cạnh nào?

Hiệu quả khai thác cảng container được đo lường thông qua 3 thành phần khái niệm:

  1. Sự hài lòng của khách hàng cảng container (chủ hàng, chủ tàu, đại lý giao nhận).
  2. Năng suất và hiệu suất cảng (năng suất bốc dỡ cầu tàu, hiệu suất bãi, tốc độ quay vòng tàu).
  3. Hoạt động khai thác của cảng container.

3. Quy mô mẫu và công cụ phân tích định lượng của luận án được thực hiện như thế nào?

Nghiên cứu định lượng chính thức được thực hiện trên mẫu hợp lệ gồm 516 nhà quản lý, chuyên gia điều hành tại các cảng, khu bến và ICD container tại Việt Nam, sử dụng thang đo Likert 5 điểm. Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 (thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA) và AMOS 20 (CFA, mô hình cấu trúc tuyến tính SEM và kiểm định lặp Bootstrap).

4. Cảng container được phân loại thành những loại hình nào theo cơ sở lý thuyết của luận án?

Theo cơ sở lý thuyết do tác giả tổng hợp (trích dẫn Nguyễn Văn Khoảng, 2005), cảng container được chia làm 3 loại hình:

  1. Cảng chuyển tải (Terminal of Transhipment): Phục vụ chuyển tải hàng giữa các tàu mẹ và tàu nhánh trên các tuyến quốc tế.
  2. Cảng đầu mối (Terminal of Origin and Destination - TOD): Cảng nước sâu phục vụ tàu tuyến chính và tuyến nhánh gắn với vùng chân hàng lớn nội địa.
  3. Cảng phục vụ tuyến nhánh / Cảng nội địa (Feeder Line Services): Nằm sâu trong nội địa, đón tàu/sà lan dưới 1.000 TEU, thực hiện gom hàng lẻ, thủ tục hải quan và quản lý bãi rỗng.

5. Thực trạng hệ thống cảng biển Việt Nam được luận án phản ánh qua những con số thống kê nào?

Tính đến thời điểm khảo sát (dẫn nguồn VLA 2018, VPA 2019):

  • Sản lượng vận chuyển hàng hóa đạt hơn 293 triệu tấn (2018), tương đương 13 triệu TEU; hàng xuất nhập khẩu chiếm 60%, hàng nội địa chiếm 40%.
  • Cả nước có 45 cảng biển, 251 bến cảng, 87,5 km cầu cảng, 18 khu neo đậu chuyển tải và 33 ICD.
  • Năng suất xếp dỡ bình quân tại phần lớn cảng container chỉ đạt 45%–50% so với mức tiên tiến của thế giới; hạ tầng kết nối nội địa còn tình trạng quá tải, ùn tắc.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Hà Minh Hiếu đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về đặc tính cảng và hiệu quả khai thác cảng container, đồng thời xây dựng thành công khung phân tích định lượng phù hợp với đặc thù hệ thống cảng sông - biển tại Việt Nam. Thông qua phương pháp nghiên cứu hỗn hợp với kỹ thuật phân tích mô hình phương trình cấu trúc tuyến tính (SEM) trên mẫu khảo sát 516 chuyên gia và nhà quản lý, công trình đã chứng minh 6 nhóm nhân tố đặc tính cảng (hạ tầng, vị trí, kết nối nội địa, tính năng động, dịch vụ logistics, khả năng thu hút) có tác động có ý nghĩa thống kê đến hiệu quả khai thác cảng. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống thang đo chuẩn mực cho giới học thuật, đồng thời đề xuất 6 nhóm giải pháp quản trị thực tiễn và căn cứ khoa học phục vụ công tác quy hoạch, điều hành hệ thống cảng container quốc gia.