Hiệu quả hoạt động và tăng trưởng kinh tế của doanh nghiệp vừa và nhỏ tại TP. Hồ Chí Minh

Tài liệu Hiệu quả hoạt động và tăng trưởng kinh tế doanh nghiệp vừa và nhỏ tại tổng hợp lý thuyết và thực hành, phục vụ học tập ngành kinh tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo

2021

192
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

TRANG BÌA

TRANG PHỤ BÌA

BÁO CÁO THỐNG KÊ

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NGHIÊN CỨU

1.1. Lý do chọn đề tài

1.2. Mục tiêu nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu

1.2.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2.2. Câu hỏi nghiên cứu

1.3. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu và dữ liệu nghiên cứu

1.3.1. Đối tượng nghiên cứu

1.3.2. Phạm vi nghiên cứu

1.4. Phương pháp nghiên cứu

1.4.1. Cách tiếp cận nghiên cứu và mô hình nghiên cứu

1.4.2. Phương pháp thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu

1.5. Đóng góp của đề tài

1.6. Khung nghiên cứu của đề tài

1.7. Bố cục của đề tài

2. CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Những vấn đề chung về doanh nghiệp vừa và nhỏ

2.2. Đặc điểm của doanh nghiệp vừa và nhỏ

2.3. Những vấn đề chung về hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

2.4. Một số khái niệm cơ bản liên quan đến hiệu quả doanh nghiệp

2.5. Đo lường hiệu quả doanh nghiệp

2.6. Những vấn đề chung về tăng trưởng kinh tế

2.6.1. Các quan điểm, khái niệm về tăng trưởng kinh tế

2.6.2. Đo lường tăng trưởng kinh tế

2.7. Mối quan hệ giữa hiệu quả hoạt động doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế

2.8. Khung lý thuyết liên quan đến đề tài

2.8.1. Lý thuyết tăng trưởng

2.8.2. Một số lý thuyết liên quan khác

2.9. Tổng quan tình hình nghiên cứu

2.9.1. Các nghiên cứu về tác động của các yếu tố đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

2.9.2. Các nghiên cứu về mối quan hệ giữa hiệu quả hoạt động doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế

2.9.3. Đánh giá các nghiên cứu và xác định khe hổng nghiên cứu

2.10. Các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp

2.10.1. Quy mô doanh nghiệp

2.10.2. Tuổi doanh nghiệp

2.10.3. Đòn bẩy tài chính

2.10.4. Tính thanh khoản

2.10.5. Cấu trúc tài sản

2.10.6. Tăng trưởng doanh thu

2.11. Tăng trưởng kinh tế

2.11.1. Chất lượng quản trị địa phương

2.11.2. Các yếu tố tác động đến tăng trưởng kinh tế

2.12. Hiệu quả hoạt động doanh nghiệp

2.12.1. Độ mở thương mại

2.12.2. Vốn con người

2.12.3. Đầu tư trực tiếp (FDI)

3. CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp nghiên cứu

3.3. Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết nghiên cứu

3.3.1. Mô hình nghiên cứu

3.3.2. Giả thuyết nghiên cứu

3.4. Thiết kế mẫu và thu thập dữ liệu

4. CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

4.1. Thực trạng hoạt động của các DNVVN và tăng trưởng kinh tế của Thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2009 – 2019

4.2. Nghiên cứu các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của DNVVN tại TP.HCM giai đoạn 2009 – 2019

4.3. Dữ liệu nghiên cứu

4.4. Phân tích dữ liệu và thảo luận

4.5. Nghiên cứu tác động của hiệu quả hoạt động DNVVN đến tăng trưởng kinh tế khu vực TP.

4.6. Dữ liệu nghiên cứu

4.7. Phân tích dữ liệu và thảo luận

5. CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý CHÍNH SÁCH

5.1. Hàm ý chính sách

5.1.1. Đối với các doanh nghiệp vừa và nhỏ

5.1.2. Đối với cơ quan Nhà nước, Thành phố Hồ Chí Minh và các tổ chức khác

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Báo Cáo Nghiên Cứu Khoa Học Công Nghệ TP

Báo cáo tổng hợp kết quả nghiên cứu khoa học và công nghệ (KH&CN) tại TP.HCM cung cấp bức tranh toàn diện về hoạt động Nghiên cứu và Phát triển (R&D) của thành phố. Báo cáo này không chỉ đánh giá hiệu quả hoạt động mà còn chỉ ra các đóng góp vào tăng trưởng kinh tế. Dựa trên nghiên cứu thực nghiệm các doanh nghiệp vừa và nhỏ (DNVVN), báo cáo phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động và tăng trưởng. Sở Khoa học và Công nghệ TP.HCM đóng vai trò quan trọng trong việc quản lý và thúc đẩy các hoạt động đổi mới sáng tạo. Nghiên cứu này nhằm mục tiêu đưa ra các hàm ý chính sách thiết thực, hỗ trợ DNVVN phát triển và đóng góp vào sự tăng trưởng bền vững của thành phố. Theo báo cáo của ADB (2016) thì DNVVN chiếm phần lớn tổng số các doanh nghiệp, sử dụng trên 50% tổng số lao động và tạo ra 65% việc làm cho người lao động trên toàn cầu

1.1. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu khoa học công nghệ

Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá hiệu quả hoạt động của DNVVN và tác động của chúng đến tăng trưởng kinh tế TP.HCM. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các DNVVN đang hoạt động trên địa bàn thành phố trong giai đoạn cụ thể. Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng và định tính, kết hợp phân tích dữ liệu thống kê và khảo sát thực tế. Các chỉ số kinh tế như doanh thu, lợi nhuận, và số lượng lao động được sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động. Ngoài ra, các yếu tố như đổi mới sáng tạo, ứng dụng công nghệ, và chất lượng quản trị cũng được xem xét.

1.2. Phương pháp và dữ liệu trong báo cáo nghiên cứu

Báo cáo sử dụng dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Sở Kế hoạch và Đầu tư, và các báo cáo tài chính của DNVVN. Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua khảo sát trực tiếp các doanh nghiệp. Các phương pháp phân tích thống kê như hồi quy, phân tích phương sai, và phân tích tương quan được sử dụng để đánh giá mối quan hệ giữa các biến. Mô hình nghiên cứu được xây dựng dựa trên các lý thuyết kinh tế và quản trị hiện đại, kết hợp với đặc điểm riêng của DNVVN tại TP.HCM.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Khoa Học Công Nghệ TP

Mặc dù TP.HCM có nhiều tiềm năng phát triển khoa học và công nghệ, vẫn còn tồn tại nhiều thách thức. Kinh phí nghiên cứu khoa học còn hạn chế so với các nước trong khu vực. Khả năng ứng dụng kết quả nghiên cứu vào thực tiễn còn thấp. Thiếu sự liên kết chặt chẽ giữa các trường đại học nghiên cứu, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Chính sách khoa học công nghệ TP.HCM cần được hoàn thiện để tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các hoạt động R&D. Việc thu hút và giữ chân nhân tài trong lĩnh vực khoa học và công nghệ cũng là một vấn đề cần được quan tâm.

2.1. Hạn chế về kinh phí cho nghiên cứu khoa học

Một trong những rào cản lớn nhất đối với nghiên cứu khoa học tại TP.HCM là nguồn kinh phí hạn hẹp. So với các thành phố lớn khác trong khu vực, mức đầu tư cho R&D ở TP.HCM còn khá thấp. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thực hiện các dự án nghiên cứu quy mô lớn và đầu tư vào trang thiết bị hiện đại. Cần có cơ chế tài chính linh hoạt và hiệu quả hơn để thu hút nguồn vốn từ khu vực tư nhân và các tổ chức quốc tế.

2.2. Khó khăn trong ứng dụng kết quả nghiên cứu công nghệ

Nhiều kết quả nghiên cứu khoa học chưa được ứng dụng rộng rãi vào thực tiễn sản xuất và kinh doanh. Nguyên nhân là do thiếu sự kết nối giữa các nhà khoa học và doanh nghiệp, cũng như thiếu thông tin về nhu cầu thị trường. Cần có các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận và ứng dụng các công nghệ mới. Việc bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và thương mại hóa các sản phẩm khoa học công nghệ cũng cần được chú trọng.

2.3. Thiếu liên kết giữa viện nghiên cứu và doanh nghiệp

Sự hợp tác giữa các viện nghiên cứu và doanh nghiệp còn lỏng lẻo, dẫn đến việc các nghiên cứu chưa đáp ứng được nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Cần có các cơ chế khuyến khích và hỗ trợ các hoạt động hợp tác nghiên cứu giữa hai bên. Việc thành lập các trung tâm nghiên cứu liên kết giữa trường đại học và doanh nghiệp là một giải pháp tiềm năng.

III. Giải Pháp Tăng Cường Nghiên Cứu Khoa Học Công Nghệ TP

Để vượt qua các thách thức và thúc đẩy nghiên cứu khoa học tại TP.HCM, cần có các giải pháp đồng bộ. Tăng cường đầu tư cho R&D, đặc biệt là các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn. Xây dựng cơ chế khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới sáng tạo. Phát triển hệ sinh thái khoa học và công nghệ năng động, thu hút các nhà khoa học và kỹ sư giỏi. Đẩy mạnh hợp tác quốc tế trong lĩnh vực khoa học và công nghệ.

3.1. Ưu tiên đầu tư cho R D và công nghệ mũi nhọn

TP.HCM cần tăng cường đầu tư vào R&D, tập trung vào các lĩnh vực công nghệ có tiềm năng phát triển cao và phù hợp với lợi thế của thành phố. Các lĩnh vực như công nghệ thông tin, công nghệ sinh học, và công nghệ vật liệu mới cần được ưu tiên. Việc đầu tư vào cơ sở hạ tầng khoa học công nghệ, trang thiết bị hiện đại, và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao là rất quan trọng.

3.2. Xây dựng chính sách khuyến khích doanh nghiệp sáng tạo

Cần có các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, và đất đai để khuyến khích doanh nghiệp đầu tư vào đổi mới sáng tạo. Các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận công nghệ mới, đào tạo kỹ năng cho người lao động, và bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cần được triển khai mạnh mẽ. Việc tạo ra môi trường cạnh tranh lành mạnh và khuyến khích tinh thần khởi nghiệp cũng rất quan trọng.

3.3. Phát triển hệ sinh thái khoa học công nghệ năng động

TP.HCM cần xây dựng một hệ sinh thái khoa học và công nghệ năng động, bao gồm các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp, và các tổ chức hỗ trợ. Việc kết nối các thành phần này trong hệ sinh thái và tạo ra môi trường hợp tác là rất quan trọng. Các vườn ươm doanh nghiệp, trung tâm hỗ trợ khởi nghiệp, và các sự kiện kết nối doanh nghiệp cần được phát triển.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Khoa Học Công Nghệ Tại TP

Báo cáo tổng hợp kết quả nghiên cứu khoa học cho thấy nhiều ứng dụng tiềm năng trong các lĩnh vực khác nhau. Trong lĩnh vực nông nghiệp, các nghiên cứu về giống cây trồng mới và kỹ thuật canh tác tiên tiến giúp tăng năng suất và chất lượng sản phẩm. Trong lĩnh vực công nghiệp, các nghiên cứu về vật liệu mới và công nghệ sản xuất thông minh giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong lĩnh vực dịch vụ, các nghiên cứu về ứng dụng công nghệ thông tin và trí tuệ nhân tạo giúp cải thiện chất lượng dịch vụ và trải nghiệm của khách hàng.

4.1. Ứng dụng công nghệ mới trong sản xuất nông nghiệp

Các nghiên cứu về giống cây trồng mới có khả năng chống chịu sâu bệnh và thích ứng với biến đổi khí hậu đã được ứng dụng thành công trong sản xuất nông nghiệp. Kỹ thuật canh tác tiên tiến như tưới tiêu tiết kiệm nước, sử dụng phân bón hữu cơ, và quản lý dịch hại tổng hợp cũng được áp dụng rộng rãi. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý sản xuất nông nghiệp giúp nâng cao hiệu quả và giảm chi phí.

4.2. Phát triển vật liệu mới và sản xuất thông minh công nghiệp

Các nghiên cứu về vật liệu mới như vật liệu composite, vật liệu nano, và vật liệu sinh học đã mở ra nhiều cơ hội phát triển các sản phẩm mới có tính năng vượt trội. Công nghệ sản xuất thông minh như tự động hóa, robot hóa, và Internet of Things (IoT) giúp nâng cao năng suất, giảm chi phí, và cải thiện chất lượng sản phẩm. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý chuỗi cung ứng và logistics cũng giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả hoạt động.

4.3. Ứng dụng trí tuệ nhân tạo và công nghệ thông tin dịch vụ

Các nghiên cứu về trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) đã được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực dịch vụ như tài chính, ngân hàng, y tế, và giáo dục. Các ứng dụng như chatbot, trợ lý ảo, và hệ thống khuyến nghị giúp cải thiện trải nghiệm của khách hàng và nâng cao hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý khách hàng, marketing, và bán hàng cũng giúp doanh nghiệp tăng doanh thu và lợi nhuận.

V. Thống Kê Nghiên Cứu Khoa Học và Công Bố Khoa Học TP

Báo cáo thống kê cho thấy số lượng công bố khoa học của các nhà khoa học TP.HCM ngày càng tăng. Chất lượng các công bố khoa học cũng được nâng cao, với nhiều bài báo được đăng trên các tạp chí khoa học uy tín quốc tế. Số lượng bằng sáng chế và giải pháp hữu ích cũng tăng lên, cho thấy khả năng sáng tạo của các nhà khoa học TP.HCM. Tuy nhiên, vẫn còn một khoảng cách lớn so với các thành phố lớn khác trong khu vực và trên thế giới.

5.1. Số lượng công bố khoa học và chất lượng nghiên cứu

Số lượng công bố khoa học là một chỉ số quan trọng để đánh giá năng lực nghiên cứu của một thành phố. Số lượng các bài báo khoa học được đăng trên các tạp chí khoa học uy tín (như Scopus, Web of Science) là một tiêu chí quan trọng. Chất lượng các công bố khoa học cũng cần được đánh giá dựa trên số lượng trích dẫn, chỉ số ảnh hưởng, và các giải thưởng khoa học.

5.2. Bằng sáng chế và giải pháp hữu ích đổi mới sáng tạo

Số lượng bằng sáng chế và giải pháp hữu ích là một chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng sáng tạo và đổi mới của một thành phố. Các bằng sáng chế và giải pháp hữu ích cần được bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và thương mại hóa để tạo ra giá trị kinh tế.

5.3. So sánh với các thành phố lớn khác trong khu vực

So sánh với các thành phố lớn khác trong khu vực (như Singapore, Seoul, Tokyo), TP.HCM còn một khoảng cách lớn về số lượng và chất lượng công bố khoa học, bằng sáng chế, và giải pháp hữu ích. Cần có các giải pháp để thu hẹp khoảng cách này và nâng cao năng lực cạnh tranh của khoa học và công nghệ TP.HCM.

VI. Kết Luận Và Xu Hướng Nghiên Cứu Khoa Học Công Nghệ TP

Báo cáo tổng hợp kết quả nghiên cứu khoa học và công nghệ cho thấy TP.HCM có nhiều tiềm năng phát triển trong lĩnh vực này. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tập trung vào các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn, giải quyết các vấn đề cấp bách của thành phố, và đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước. Việc tăng cường hợp tác quốc tế và thu hút nhân tài sẽ là chìa khóa để thành công.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính của báo cáo khoa học

Báo cáo đã đánh giá hiệu quả hoạt động của DNVVN và tác động của chúng đến tăng trưởng kinh tế TP.HCM. Báo cáo cũng đã phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của DNVVN và đề xuất các giải pháp để cải thiện. Báo cáo đã thống kê số lượng công bố khoa học, bằng sáng chế, và giải pháp hữu ích của các nhà khoa học TP.HCM.

6.2. Xu hướng nghiên cứu khoa học và công nghệ trong tương lai

Trong tương lai, các nghiên cứu sẽ tập trung vào các lĩnh vực công nghệ mũi nhọn như trí tuệ nhân tạo, Internet of Things, và công nghệ sinh học. Các nghiên cứu cũng sẽ tập trung vào giải quyết các vấn đề cấp bách của thành phố như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường, và giao thông đô thị. Việc phát triển các sản phẩm khoa học công nghệ có giá trị thương mại cao và đóng góp vào sự phát triển bền vững của đất nước sẽ là ưu tiên hàng đầu.

6.3. Đề xuất chính sách và khuyến nghị phát triển bền vững

Báo cáo đề xuất các chính sách khoa học công nghệ để tạo điều kiện thuận lợi cho các hoạt động R&D. Báo cáo cũng khuyến nghị tăng cường hợp tác quốc tế, thu hút nhân tài, và phát triển hệ sinh thái khoa học và công nghệ năng động. Việc ưu tiên phát triển các công nghệ xanh và bền vững cũng được nhấn mạnh.

24/05/2025
Hiệu quả hoạt động và tăng trưởng kinh tế nghiên cứu thực nghiệm các doanh nghiệp vừa và nhỏ thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu Chương này đề cập đến lý do mà nhóm tác giả thực hiện đề tài, mục tiêu nghiên cứu, đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Ngoài ra, nhóm tác giả cũng đề cập đến phương pháp nghiên cứu sử dụng trong đề tài, khung nghiên cứu và những đóng góp của đề tài. Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu Nội dung chương 2 trình bày khung lý thuyết và các vấn đề liên quan về hiệu quả hoạt động doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế. Nhóm tác giả trình bày các lý thuyết liên quan đến các nhóm yếu tố vi mô và vĩ mô sử dụng trong đề tài.

Sau khi phân tích các lý thuyết này cũng như khảo lược các nghiên cứu trước có liên quan, nhóm tác giả xây dựng hai mô hình nghiên cứu: (1) Các yếu 7 tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động doanh nghiệp vừa và nhỏ Thành phố Hồ Chí Minh, và (2) Ảnh hưởng của hiệu quả hoạt động doanh nghiệp vừa và nhỏ đến tăng trưởng kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Chương 3: Phương pháp nghiên cứu Nội dung chương 3 phản ánh các phương pháp nghiên cứu định lượng mà nhóm tác giả lựa chọn để giải quyết các câu hỏi nghiên cứu của đề tài một cách chi tiết, cụ thể. Chương 4: Kết quả nghiên cứu Nhóm tác giả tập trung phân tích kết quả nghiên cứu và thảo luận về những yếu tố có tác động đến hiệu quả DNVVN và tăng trưởng kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. Bên cạnh đó, trong chương này, nhóm tác giả cũng thực hiện tổng quan về hoạt động của DNVVN và tăng trưởng kinh tế thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2009 – 2019.

Chương 5: Kết luận và hàm ý Dựa trên cơ sở lý thuyết và kết quả nghiên cứu, nhóm tác giả sẽ tiến hành đề xuất một số khuyến nghị, hàm ý về các yếu tố có liên quan và tác động đến hiệu quả hoạt động DNVVN và tăng trưởng kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh. 8 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU Ở chương 2, nhóm tác giả trình bày khung lý thuyết làm cơ sở để phân tích và tìm kiếm các yếu tố tác động đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bao gồm: Quy mô doanh nghiệp, Thời gian hoạt động, Đòn bẩy tài chính, Tính thanh khoản, Cấu trúc tài sản, Tăng trưởng doanh thu, GDP, Lạm phát, Lãi suất, Chất lượng quản trị địa phương. Ngoài ra, để xây dựng mô hình nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa hiệu quả hoạt động doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế, nhóm tác giả cũng tiến hành lược khảo và biện luận chi tiết cho các cơ sở lý thuyết, các nghiên cứu thực nghiệm về các nhân tố tác động đến hiệu quả doanh nghiệp và tăng trưởng kinh tế. Những vấn đề chung về doanh nghiệp vừa và nhỏ 2.

Khái niệm Doanh nghiệp vừa và nhỏ thông thường bao gồm doanh nghiệp siêu nhỏ, vừa và nhỏ theo thông lệ quốc tế viết tắt là SME (Small - Medium sized Enterprise). Muriithi (2017), Tuan (2020) cho rằng không có một định nghĩa thống nhất về doanh nghiệp vừa và nhỏ mà mỗi quốc gia, mỗi tổ chức sẽ có định nghĩa khác nhau. Tewari và cộng sự (2013) cho rằng khi nhận dạng doanh nghiệp vừa và nhỏ thường sử dụng các tiêu chí chủ yếu: số lượng lao động; doanh thu hàng năm/tài sản/mức độ đầu tư, ngành hoạt động và tiêu chí khác (quyền sở hữu). Tại Mỹ, cơ quan quản lý doanh nghiệp nhỏ (Small Business Administration – SBA) định nghĩa doanh nghiệp vừa và nhỏ là những doanh nghiệp có số lượng lao động dưới 500 nhân viên và doanh thu hàng năm dưới 9 7 triệu đô (đối với ngành sản xuất doanh thu dưới 35,5 triệu đô).

Tương tự, Canada cũng xếp loại những doanh nghiệp có số lượng nhân viên dưới 500 người và doanh thu hàng năm dưới 50 triệu đô Canada là doanh nghiệp vừa và nhỏ. Liên minh Châu Âu phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ là những doanh nghiệp có số lượng lao động dưới 250 người; và doanh thu hàng năm không vượt quá 50 triệu euro hoặc tổng tài sản trên bảng cân đối kế toán không vượt quá 43 triệu euro. Các quốc gia, tổ chức này đều chọn tiêu chí số lượng lao động và doanh thu/tài sản làm tiêu chí khi phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ. Tương tự, theo luật thúc đẩy các doanh nghiệp vừa và nhỏ tại Trung Quốc cũng chọn tiêu chí số lượng lao động và doanh thu/tài sản làm tiêu chí phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ, tiêu chí này thay đổi biến động theo từng ngành hoạt động).

Ví dụ như đối với doanh nghiệp sản xuất tại Trung Quốc số lượng lao động dưới 2.000 người, doanh thu hàng năm không vượt quá 300 triệu nhân dân tệ (hoặc tài sản không vượt quá 400 triệu nhân dân tệ). Theo cách phân loại này thì doanh nghiệp vừa và nhỏ của Trung Quốc có quy mô lớn hơn so với các doanh nghiệp vừa và nhỏ ở các quốc gia khác. Malaysia chỉ chọn một trong hai tiêu chí là số lượng lao động hoặc doanh thu làm tiêu chí phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ. Đối với Malaysia, doanh nghiệp sản xuất có số lượng lao động dưới 150 lao động (số lượng lao động ít hơn 50 đối với doanh nghiệp dịch vụ) hoặc doanh thu hàng năm dưới 12 triệu rigit.

Tương tự, Nhật Bản cũng chỉ chọn tiêu chi số lượng lao động hoặc vốn làm tiêu chí phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ. Theo đó, doanh nghiệp có số lượng lao động ít hơn 300 người, hoặc có số vốn ít hơn 300 triệu yên sẽ được xếp loại vào nhóm doanh nghiệp vừa và nhỏ. Ngưỡng tiêu chí này có thể thấp hơn đối với một số ngành dịch vụ, bán lẻ. Thế nhưng Thái Lan chỉ sử dụng số lượng lao động (dưới 200 lao động trong các ngành sử dụng nhiều lao động và ít hơn 100 lao động trong các ngành sử dụng nhiều vốn) là một tiêu chí để định 10 nghĩa doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Tương tự, Thổ Nhĩ Kỳ cũng xếp loại những doanh nghiệp vừa nhà nhỏ là những doanh nghiệp có số lượng lao động dưới 250 người. Ngược lại, Ấn Độ chỉ sử dụng quy mô đầu tư là tiêu chí để phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ. Doanh nghiệp sản xuất có mức đầu tư dưới 2,5 triệu USD, còn doanh nghiệp dịch vụ có mức đầu tư dưới 1,5 triệu USD. Trong khi đó, Ngân hàng thế giới (World Bank) lại sử dụng thêm tiêu chí quy mô vay vốn để phân loại doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Theo tổ chức này, doanh nghiệp vừa và nhỏ là những doanh nghiệp có số lượng lao động ít hơn 300 nhân viên; có tài sản hoặc doanh thu hàng năm dưới 15 triệu đô và có quy mô vay vốn dưới 1 triệu đô (đối với các nước tiên tiến là dưới 2 triệu đô). Tóm lại, doanh nghiệp vừa và nhỏ là những doanh nghiệp độc lập, không phải công ty con, có số lượng lao động, doanh thu hàng năm, tài sản, mức độ đầu tư, quy mô vay vốn dưới một mức nhất định. Mỗi một quốc gia, tổ chức sẽ xây dựng một mức tiêu chí riêng khi định nghĩa về doanh nghiệp vừa và nhỏ. Trong đó tiêu chí thường được sử dụng phổ biến là số lượng lao động, doanh thu hàng năm và tài sản.

Các ngưỡng tiêu chí này có xu hướng giảm đối với các quốc gia có thu nhập thấp. Ngoài ra, trong một số trường hợp các ngưỡng tiêu chí riêng này có thể thay đổi phụ thuộc vào ngành hoạt động của đơn vị đó. Tại Việt Nam, theo Nghị định 39/2018/NĐ-CP ban hành ngày 11/03/2018 của Chính phủ thì tùy theo lĩnh vực hoạt động doanh nghiệp vừa và nhỏ được phân loại dựa trên hai nhóm tiêu chí: số lượng lao động và doanh thu hàng năm; hoặc số lượng lao động và vốn. Cụ thể như sau: 11 Bảng 2.

Tiêu chí xác định loại hình Doanh nghiệp vừa và nhỏ ở Việt Nam Ngành Tiêu chí Loại DN Siêu nhỏ Nhỏ Vừa Nông, lâm nghiệp; Số lượng lao ≤ 10 ≤ 100 ≤ 200 nuôi trồng thủy sản, động* công nghiệp và xây dựng Doanh thu hàng ≤3 ≤ 50 ≤ 200 năm** Tổng vốn ** ≤3 ≤ 20 ≤ 100 Thương mại và dịch Số lượng lao ≤ 10 ≤ 50 ≤ 100 vụ động* Doanh thu hàng ≤ 10 ≤ 100 ≤ 300 năm** Tổng vốn ** ≤3 ≤ 50 ≤ 100 Ghi chú: * người; ** Tỷ đồng 2. Đặc điểm của doanh nghiệp vừa và nhỏ Theo Hashim và Abdulla (2000), doanh nghiệp vừa và nhỏ thường có các đặc điểm sau: ban giám đốc không độc lập (người quản lý doanh nghiệp thường là chủ doanh nghiệp); phần vốn góp chủ yếu được góp bởi một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ các cá nhân có mối quan hệ kinh tế, huyết thống; khu vực hoạt động nhỏ lẻ; quy mô doanh nghiệp thường rất nhỏ so với ngành. Islam và cộng sự (2011) cũng cho rằng các doanh nghiệp vừa và nhỏ chủ yếu được góp vốn bởi một nhóm các thành viên gia đình hoặc một cá nhân góp vốn. Chính vì vậy, doanh nghiệp vừa và nhỏ thường có cấu trúc hoạt động đơn giản do người chủ sở hữu thường kiêm luôn chức năng quản lý doanh nghiệp (Adam và cộng sự, 2012; Lampadarios, 2015).

Islam và cộng sự (2011), Lampadarios (2015) có một số đặc điểm khác biệt giữa doanh nghiệp vừa và nhỏ so với các doanh 12 nghiệp lớn đó là: phần vốn góp, tính độc lập của ban giám đốc với người sở hữu doanh nghiệp, cơ cấu tổ chức, quy mô doanh nghiệp, thị trường hoạt động. Những đặc điểm này giúp doanh nghiệp doanh nghiệp vừa và nhỏ có được những lợi thế về khả năng thâm nhập thị trường do nắm bắt kịp thời nhu cầu và xu hướng khách hàng (Keskin và cộng sự, 2010). Do quy mô nhỏ nên sẽ linh hoạt chuyển đổi mô hình hoạt động để đối phó với các rủi ro hoặc tân dụng các cơ hội (Eggers, 2020). Nhờ cơ cấu tổ chức gọn nhẹ, chủ doanh nghiệp thường là người điều hành dẫn đến các các quyết định liên quan giá cả, thị phần, khách hàng được thực thi nhanh chóng và linh hoạt (Eggers, 2020; Keskin và cộng sự, 2010).

Tuy nhiên, những đặc điểm này cũng khiến cho doanh nghiệp vừa và nhỏ có phải đối mặt với một số khó khăn thách thức. Các doanh nghiệp vừa và nhỏ có quy mô nhỏ, giá trị tài sản đảm bảo không cao dẫn đến khó khăn trong việc trong việc tiếp cận các nguồn vốn từ bên ngoài (Kama và Flanagan, 2014; Lampadarios, 2015; Murithi, 2017). Thêm vào đó, năng lực quản lý, điều hành của nhà quản lý/ chủ doanh nghiệp thường yếu kém, hoặc dẫn đến xung đột về lợi ích (Kama và Flanagan, 2014; El Kalak và Hudson, 2016; Murithi, 2017).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Báo cáo tổng hợp kết quả nghiên cứu khoa học và công nghệ tại TP. Hồ Chí Minh cung cấp cái nhìn tổng quan về những thành tựu và thách thức trong lĩnh vực nghiên cứu và phát triển công nghệ tại thành phố. Tài liệu này không chỉ nêu bật các kết quả nghiên cứu quan trọng mà còn phân tích các xu hướng và định hướng phát triển trong tương lai. Độc giả sẽ tìm thấy những thông tin quý giá về cách mà khoa học và công nghệ đang góp phần vào sự phát triển kinh tế và xã hội của TP. Hồ Chí Minh.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Tìm hiểu quá trình từng bước phá rào trong lĩnh vực công nghiệp ở Việt Nam trong tác phẩm phá rào trong kinh tế vào đêm trước đổi mới của Đặng Phong. Tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về những thay đổi trong ngành công nghiệp Việt Nam và cách mà các nghiên cứu khoa học đã ảnh hưởng đến sự phát triển này.

Việc đọc thêm các tài liệu liên quan sẽ không chỉ giúp bạn nắm bắt thông tin một cách toàn diện mà còn mở ra những góc nhìn mới về sự phát triển của khoa học và công nghệ trong bối cảnh hiện đại.