Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành dịch vụ logistics giữ vai trò huyết mạch trong việc kết nối, hỗ trợ và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Theo số liệu của Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương được tác giả trích dẫn, thị trường logistics Việt Nam đạt quy mô khoảng 20–22 tỷ USD/năm, đóng góp khoảng 20,9% GDP và duy trì tốc độ tăng trưởng bình quân 16–20%/năm. Số liệu thống kê của Hiệp hội Doanh nghiệp logistics Việt Nam (VLA) cho thấy cả nước có hơn 1.300 doanh nghiệp logistics hoạt động. Mặc dù doanh nghiệp nội địa chiếm hơn 80% tổng số lượng cơ sở kinh doanh dịch vụ, phần lớn đều là doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNNVV), chủ yếu cung cấp các dịch vụ đơn lẻ trong chuỗi cung ứng nội địa như giao nhận, cho thuê kho bãi, làm thủ tục hải quan, gom hàng lẻ và dịch vụ cảng. Các phân khúc logistics liên vận quốc tế giá trị cao hầu hết do các tập đoàn đa quốc gia nắm giữ.
Trong bối cảnh Việt Nam tham gia nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới, sự cạnh tranh trên thị trường ngày càng gay gắt. Công ty TNHH Đầu tư thương mại và Dịch vụ vận tải Đức Tuấn là một doanh nghiệp dịch vụ logistics tư nhân đã hoạt động được 6 năm, phải đối mặt trực tiếp với các áp lực cạnh tranh về giá cước, chất lượng dịch vụ và biến động thị trường trong giai đoạn 2019–2021. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết vấn đề đánh giá hiệu quả vận hành thực tế tại doanh nghiệp, từ đó xác định các điểm nghẽn và đưa ra giải pháp phát triển.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ logistics, hoạt động kinh doanh và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động dịch vụ logistics của doanh nghiệp.
- Tìm hiểu và phân tích thực trạng tình hình kinh doanh, hiệu quả hoạt động dịch vụ logistics của Công ty TNHH Đầu tư thương mại và Dịch vụ vận tải Đức Tuấn trong giai đoạn 2019–2021.
- Đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động dịch vụ logistics và hiệu quả hoạt động dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Đầu tư thương mại và Dịch vụ vận tải Đức Tuấn.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Đầu tư thương mại và Dịch vụ vận tải Đức Tuấn.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và các chỉ tiêu vận hành trong giai đoạn 3 năm (2019–2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quan điểm học thuật quốc tế và quy định pháp lý hiện hành tại Việt Nam:
- Khái niệm và định nghĩa logistics: Khóa luận trích dẫn định nghĩa từ Hội đồng Quản trị Logistics Hoa Kỳ (CLM), Ủy ban Kinh tế và Xã hội Châu Á – Thái Bình Dương (UNESCAP), Ngân hàng Thế giới (WB), Donald J. Bowersox, Liên Hợp Quốc (2002), và quan điểm "5 đúng" (5 Right: đúng sản phẩm, đúng vị trí, đúng thời điểm, đúng điều kiện, đúng chi phí).
- Khung pháp lý Việt Nam: Định nghĩa dịch vụ logistics theo Điều 233 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; danh mục phân loại 17 nhóm dịch vụ logistics theo Nghị định số 163/2017/NĐ-CP của Chính phủ; định nghĩa doanh nghiệp theo Khoản 10 Điều 4 Luật Doanh nghiệp năm 2020.
- Định nghĩa doanh nghiệp logistics (LSP): Trích dẫn khái niệm của Coyle và cộng sự (1996) cùng quan điểm quản trị "7 đúng" (7 Rights: đúng sản phẩm, đúng khách hàng, đúng số lượng, đúng điều kiện, đúng địa điểm, đúng thời gian, đúng chi phí).
- Phân loại dịch vụ logistics: Trình bày chi tiết các hình thức phân loại theo cấp độ (1PL, 2PL, 3PL, 4PL, 5PL); theo lĩnh vực hoạt động (kinh doanh, sự kiện, dịch vụ); theo quá trình (đầu vào - Inbound, đầu ra - Outbound, ngược - Reverse); theo đối tượng hàng hóa (FMCG, ô tô, hóa chất, điện tử, dầu khí); theo Hiệp định thương mại dịch vụ (GATS/WTO: dịch vụ logistics lõi, dịch vụ liên quan đến vận tải, dịch vụ bổ trợ); và theo quyền sở hữu tài sản (doanh nghiệp sở hữu tài sản và không sở hữu tài sản - non-asset based).
- Chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh tế: Hệ thống công thức xác định doanh thu từ hoạt động dịch vụ logistics:
$$S_{dv} = \sum_{i=1}^{n} (P_i \times Q_{dvi})$$
Công thức xác định lợi nhuận ($R = S_{dv} - C$), tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu ($ROS = \frac{R}{S} \times 100%$), các chỉ tiêu năng suất lao động, lợi nhuận bình quân trên một lao động, hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu, hiệu quả chi phí, thời gian vận chuyển, độ an toàn và mức độ hài lòng của khách hàng.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu tại bàn (desk research), kết hợp phương pháp thu thập, phân tích, tổng hợp số liệu, phương pháp thống kê mô tả và so sánh đối chiếu số liệu tuyệt đối, tương đối giữa các năm.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp nội bộ được cung cấp bởi Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Đầu tư thương mại và Dịch vụ vận tải Đức Tuấn (báo cáo tài chính, kết quả kinh doanh, cơ cấu lao động giai đoạn 2019–2021); dữ liệu ngành từ Hiệp hội Doanh nghiệp logistics Việt Nam, Viện Nghiên cứu Chiến lược, Chính sách Công Thương, báo cáo UNCTAD, Armstrong & Associates và báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Vận tải biển Việt Nam (VOSCO năm 2015).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về dịch vụ logistics và hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics
Chương 1 khái quát quá trình hình thành của logistics từ lĩnh vực quân sự (thời kỳ La Mã, Hy Lạp cổ đại, chiến tranh Napoleon, Chiến tranh thế giới thứ nhất và thứ hai với chiến dịch đổ bộ Normandie năm 1944; các cuộc hành quân của vua Quang Trung năm 1789, chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 và chiến dịch giải phóng miền Nam năm 1975) cho đến khi được ứng dụng sâu rộng vào thương mại thời kỳ hậu chiến. Theo báo cáo của ESCAP, logistics trải qua 3 giai đoạn tiến hóa chính:
- Giai đoạn phát triển hệ thống phân phối vật chất (Physical Distribution) vào thập niên 1960–1970.
- Giai đoạn phát triển hệ thống logistics (Logistics System) vào thập niên 1980–1990.
- Giai đoạn quản trị dây chuyền cung ứng (Supply Chain Management) từ thập niên 1990 đến nay.
Tác giả phân tích 6 đặc trưng bản chất của dịch vụ logistics: tính liên ngành chịu sự điều tiết của nhiều cơ quan quản lý; tính chuỗi tối ưu hóa dòng luân chuyển; sự gắn kết xuyên suốt các khâu tái sản xuất; bước phát triển hoàn chỉnh của giao nhận vận tải truyền thống; gắn liền với vận tải đa phương thức (MTO); và sự phụ thuộc vào ứng dụng công nghệ thông tin. Hệ thống 4 hoạt động logistics nền tảng trong doanh nghiệp gồm: mua sắm nguyên vật liệu (đầu vào), quản lý dự trữ kho bãi, dịch vụ khách hàng (đầu ra) và dịch vụ vận tải. Chương này cũng phân loại 2 nhóm nhân tố ảnh hưởng: nhóm bên ngoài (hạ tầng, điều kiện tự nhiên, môi trường chính trị - pháp luật, kinh tế, công nghệ, cạnh tranh) và nhóm bên trong (quy mô vốn, cơ sở kỹ thuật, nhân lực, hệ thống thông tin, hoạt động nghiên cứu và phát triển).
Chương 2: Thực trạng hoạt động kinh doanh dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Đầu tư thương mại và Dịch vụ vận tải Đức Tuấn
Chương 2 phân tích chi tiết tình hình tổ chức, nguồn lực và kết quả thực tế tại công ty:
- Bộ máy tổ chức: Cơ cấu công ty vận hành theo mô hình trực tuyến gồm Giám đốc điều hành trực tiếp và 5 phòng ban: Phòng Kinh doanh, Phòng Điều phối, Phòng Giao nhận, Phòng Chứng từ và Phòng Kế toán.
| Bộ phận |
Số lượng (người) |
Nam |
Nữ |
Đại học |
Cao đẳng |
Phổ thông |
| Phòng Kinh doanh |
06 |
03 |
03 |
04 |
02 |
0 |
| Phòng Chứng từ |
05 |
03 |
02 |
05 |
0 |
0 |
| Phòng Điều phối |
04 |
04 |
0 |
04 |
0 |
0 |
| Phòng Giao nhận |
04 |
04 |
0 |
04 |
0 |
0 |
| Phòng Kế toán |
02 |
0 |
02 |
02 |
0 |
0 |
| Tổng cộng |
21 |
14 |
07 |
19 |
02 |
0 |
- Nguồn lực và cơ sở hạ tầng: Do hạn chế về tài chính, công ty vận hành theo mô hình đại lý không sở hữu tài sản (non-asset based). Hầu hết phương tiện vận tải đường dài, kho bãi bảo quản và thiết bị nâng hạ chuyên dụng đều phải đi thuê ngoài. Hệ thống công nghệ thông tin đã triển khai ứng dụng phần mềm ERP quản lý nhân sự và phần mềm khai báo hải quan điện tử kết nối với hệ thống hải quan, tuy nhiên kênh trao đổi thông tin với đối tác vẫn phụ thuộc vào điện thoại, email và fax.
- Thực trạng cung ứng dịch vụ: Doanh nghiệp tập trung vào 4 dịch vụ cốt lõi:
- Giao nhận vận tải đường biển quốc tế: Cung cấp dịch vụ cho hàng nguyên container (FCL), hàng lẻ (LCL) và hàng siêu trường siêu trọng; thực hiện các thủ tục lưu khoang, đóng gói, làm thủ tục xuất nhập khẩu và giao nhận hàng hóa.
- Đại lý tàu biển: Làm đại lý bán cước cho các hãng tàu quốc tế gồm Evergreen, MSC, Yang Ming, Maersk Lines.
- Khai thuê hải quan: Thực hiện thông quan điện tử qua 3 luồng (luồng xanh, luồng vàng, luồng đỏ) cho cả hàng hóa xuất khẩu và nhập khẩu.
- Vận tải đường bộ nội địa: Thực hiện vận tải phân phối liên tỉnh khu vực phía Bắc, vận tải hàng hóa từ cảng về kho (door-to-door) và làm thầu phụ vận tải cho các doanh nghiệp logistics quốc tế.
- Cơ cấu doanh thu theo dịch vụ:
| Dịch vụ |
Năm 2019 (%) |
Năm 2020 (%) |
Năm 2021 (%) |
| Giao nhận vận tải quốc tế |
34,35 |
38,79 |
36,60 |
| Đại lý tàu biển |
20,01 |
27,65 |
26,12 |
| Vận tải nội địa |
— |
— |
17,53 |
| Khai thuê hải quan |
— |
— |
17,16 |
| Dịch vụ khác |
— |
— |
2,59 |
- Hiệu quả sử dụng lao động:
| Chỉ tiêu |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Chênh lệch 2020/2019 (%) |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
| Số lao động (người) |
14 |
12 |
21 |
-14,29 |
+75,00 |
| Năng suất lao động (VND/người) |
1.553 |
907.483 |
1.784 |
-16,69 |
+35,98 |
| Lợi nhuận bình quân/lao động (VND/người) |
— |
152.979 |
144.326 |
— |
+23,77 |
Đánh giá tổng hợp cho thấy điểm mạnh của công ty là bộ máy tinh gọn, đội ngũ nhân sự có trình độ đại học chiếm 90,48%, quan hệ đại lý với các hãng tàu lớn ổn định. Điểm yếu là quy mô vốn nhỏ, phụ thuộc nhiều vào tài sản thuê ngoài khiến biên chi phí biến động, chưa xây dựng được nền tảng phần mềm tích hợp trực tiếp với khách hàng.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động dịch vụ logistics tại Công ty TNHH Đầu tư thương mại và Dịch vụ vận tải Đức Tuấn
Chương 3 đề xuất định hướng và 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Đa dạng hóa loại hình dịch vụ và nâng cao chất lượng dịch vụ: Tăng cường kiểm soát chất lượng ở từng công đoạn giao nhận, hoàn thiện gói dịch vụ trọn gói "Door-to-Door" để phục vụ các nhóm khách hàng xuất nhập khẩu quy mô vừa và nhỏ.
- Phát triển logistics nội địa và liên kết đối tác: Xây dựng mạng lưới liên kết với các đơn vị vận tải bộ nội địa và các công ty logistics nước ngoài nhằm tận dụng lợi thế mạng lưới toàn cầu, gia tăng nguồn hàng và sản lượng vận chuyển.
- Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin: Nâng cấp hệ thống phần mềm quản trị chuỗi logistics tích hợp, số hóa toàn diện quy trình xử lý và lưu trữ chứng từ, tạo cổng kết nối dữ liệu trực tiếp với khách hàng và nhà vận chuyển thay thế các phương thức thủ công.
- Xây dựng, đào tạo và phát triển nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu tại chỗ; bồi dưỡng ngoại ngữ chuyên ngành (tiếng Anh, tiếng Trung, tiếng Nhật) cho nhân viên kinh doanh và nhân viên chứng từ để hỗ trợ quá trình đàm phán hợp đồng quốc tế.
- Kiến nghị với cơ quan quản lý nhà nước: Hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về logistics, cải cách thủ tục hành chính hải quan và đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông kết nối cảng biển.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực nghiệm và số liệu vận hành:
- Khóa luận đã phân tích đầy đủ diễn biến kết quả kinh doanh của Công ty Đức Tuấn qua 3 năm. Năm 2020, dưới tác động của dịch Covid-19 (thời gian kiểm dịch tàu kéo dài, container ùn tắc tại cảng), doanh thu công ty giảm 28,59%, giá vốn giảm 26,69%, chi phí quản lý giảm 32,53% và lợi nhuận giảm 34,43%. Sang năm 2021, doanh thu tăng trưởng 137,97%, giá vốn tăng 122,32% do giá cước vận tải biển tăng vọt và chi phí xăng dầu tăng.
- Doanh thu từ dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế bằng đường biển luôn chiếm tỷ trọng chi phối (34,35% năm 2019; 38,79% năm 2020; 36,60% năm 2021). Dịch vụ đại lý tàu biển duy trì tỷ trọng lớn thứ hai (đạt 26,12% năm 2021).
- Tác giả lượng hóa được sự biến động về năng suất lao động: giảm 16,69% trong năm 2020 và tăng 35,98% trong năm 2021 khi công ty phục hồi quy mô nhân sự từ 12 lên 21 người.
- Giải pháp đề xuất: Hệ thống giải pháp bám sát thực tế của một doanh nghiệp logistics dạng đại lý giao nhận (forwarder), tập trung vào nâng cao trình độ nhân sự (ngoại ngữ tiếng Trung, tiếng Nhật), liên kết chuỗi thầu phụ nội địa và chuẩn hóa phần mềm nghiệp vụ.
- Đóng góp của tác giả: Khóa luận phản ánh bức tranh chân thực về phương thức thích ứng của một doanh nghiệp logistics nhỏ và vừa tại Việt Nam trước các biến cố đứt gãy chuỗi cung ứng trong đại dịch, cung cấp tài liệu nghiên cứu tình huống cụ thể về đánh giá hiệu quả sử dụng lao động và cơ cấu doanh thu dịch vụ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Phạm vi nghiên cứu bị giới hạn trong khung thời gian 2019–2021; số liệu phân tích tài chính dựa chủ yếu trên nguồn dữ liệu thứ cấp được phòng Kế toán cung cấp. Một số chỉ tiêu định lượng chuyên sâu về chi phí kho bãi và đo lường sự hài lòng của khách hàng chưa được khảo sát bằng bảng hỏi do hạn chế về thời gian thực tập.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng chuỗi số liệu sang các năm sau 2021 để đánh giá mức độ ổn định của doanh nghiệp trong giai đoạn bình thường mới; nghiên cứu chuyên sâu về mô hình đầu tư tài sản cố định (phương tiện, kho bãi) khi tích lũy đủ nguồn vốn chủ sở hữu.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên chuyên ngành Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại, Quản trị kinh doanh; học viên thực hiện báo cáo thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp về phân tích hoạt động kinh doanh tại các công ty giao nhận vận tải.
- Hạng mục tham khảo giá trị: Khung lý luận tổng quan về hệ thống phân loại logistics theo GATS/WTO và Luật Thương mại 2005; quy trình nghiệp vụ thông quan điện tử hàng xuất nhập khẩu qua 3 luồng hải quan; phương pháp thu thập và lập bảng biểu so sánh hiệu quả sử dụng lao động và cơ cấu doanh thu trong doanh nghiệp dịch vụ giao nhận.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty TNHH Đầu tư thương mại và Dịch vụ vận tải Đức Tuấn cung cấp những dịch vụ logistics chủ yếu nào?
Công ty cung cấp 4 nhóm dịch vụ chính: giao nhận vận tải hàng hóa quốc tế bằng đường biển (FCL, LCL, hàng siêu trường siêu trọng), đại lý hãng tàu biển, dịch vụ khai thuê hải quan và dịch vụ vận tải đường bộ nội địa.
2. Công ty Đức Tuấn đang làm đại lý vận tải cho những hãng tàu quốc tế nào?
Theo số liệu khóa luận, công ty là đại lý vận tải cho các hãng tàu quốc tế gồm: Evergreen, MSC, Yang Ming và Maersk Lines.
3. Cơ cấu nhân sự và trình độ chuyên môn tại Công ty Đức Tuấn được bố trí ra sao?
Năm 2021, công ty có 21 nhân sự phân bổ tại 5 phòng ban (Kinh doanh: 6 người, Chứng từ: 5 người, Điều phối: 4 người, Giao nhận: 4 người, Kế toán: 2 người). Về trình độ học vấn, có 19 nhân sự đạt trình độ đại học (chiếm 90,48%) và 2 nhân sự đạt trình độ cao đẳng.
4. Quy trình thông quan hàng hóa xuất khẩu bằng phần mềm khai báo hải quan điện tử tại công ty gồm những bước nào?
Quy trình gồm: Nhân viên khai báo hải quan truyền số liệu tờ khai qua mạng -> Hệ thống hải quan tự động cấp số tiếp nhận, số tờ khai và phân luồng (xanh/vàng/đỏ) -> Nhân viên mở tờ khai xuất khẩu -> Kiểm hóa hàng xuất (phối hợp với hải quan nếu rơi vào luồng đỏ) -> Trả tờ khai -> Thanh lý hải quan bãi -> Vào sổ tàu hàng xuất.
5. Vì sao doanh thu của công ty giảm trong năm 2020 nhưng lại tăng trưởng mạnh trong năm 2021?
Năm 2020 doanh thu giảm 28,59% do ảnh hưởng của dịch Covid-19, tàu bị kiểm dịch dài ngày tại cảng và container bị ùn ứ biên giới. Năm 2021 doanh thu tăng 137,97% nhờ nhu cầu vận chuyển hàng hóa phục hồi mạnh sau dịch, kéo theo giá cước vận tải biển và phụ phí tăng cao.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Hà đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về dịch vụ logistics và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp logistics. Thông qua số liệu thứ cấp giai đoạn 2019–2021 tại Công ty TNHH Đầu tư thương mại và Dịch vụ vận tải Đức Tuấn, tác giả đã phản ánh rõ nét thực trạng hoạt động của một đơn vị giao nhận vận tải non-asset trước tác động của dịch Covid-19 và quá trình phục hồi sản xuất kinh doanh. Các giải pháp đề xuất về đào tạo ngoại ngữ cho nhân sự, nâng cấp phần mềm công nghệ và liên kết đối tác vận tải có giá trị thực tiễn đối với sự phát triển của công ty trong giai đoạn tiếp theo.