Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Công tác tuyển sinh vào các trường trung học phổ thông chuyên (THPT chuyên) luôn là một trong những kỳ thi có tính cạnh tranh cao, đòi hỏi quy trình tổ chức chặt chẽ, chính xác và minh bạch. Tuy nhiên, qua khảo sát thực tế tại một số cơ sở giáo dục như Trường THPT Chuyên Đại học Sư phạm, Trường THPT Chuyên Khoa học Tự nhiên và Trường THPT Chuyên Ngoại ngữ, quy trình quản lý tuyển sinh phần lớn vẫn được thực hiện theo phương thức thủ công dựa trên giấy tờ. Thí sinh phải nộp hồ sơ trực tiếp tại trường hoặc gửi qua đường bưu điện, việc lập số báo danh, phân chia phòng thi, nhập điểm thi và xét duyệt kết quả đều do cán bộ giáo vụ xử lý thủ công, dẫn đến tình trạng quá tải, tốn nhiều thời gian và tiềm ẩn rủi ro sai sót dữ liệu.

Nhằm giải quyết các bất cập trên, đề tài "Hệ thống quản lý tuyển sinh trường chuyên" được nhóm sinh viên Khoa Công nghệ Thông tin – Trường Đại học Sư phạm Hà Nội thực hiện trong khuôn khổ học phần Phân tích & Thiết kế hệ thống thông tin. Đề tài tập trung phân tích toàn diện quy trình nghiệp vụ tuyển sinh đầu vào và xây dựng mô hình phần mềm quản lý hỗ trợ chuyển đổi số công tác tuyển sinh.

Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể của đề tài bao gồm:

  1. Khảo sát thực trạng quy trình tuyển sinh hiện hành, thu thập và phân tích nhu cầu của các nhóm người dùng (cán bộ quản lý, thí sinh, phụ huynh).
  2. Xây dựng tài liệu đặc tả yêu cầu hệ thống (SRS - Software Requirements Specification) chi tiết, xác lập các yêu cầu chức năng, yêu cầu phi chức năng và hệ thống quy tắc nghiệp vụ (Business Rules).
  3. Mô hình hóa hệ thống bằng ngôn ngữ mô hình hóa thống nhất (UML), bao gồm mô hình hóa chức năng, cấu trúc và hành vi.
  4. Thiết kế kiến trúc tổng thể, mô hình dữ liệu và giao diện người dùng cho phần mềm quản lý tuyển sinh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Nghiệp vụ quản lý tuyển sinh vào lớp 10 các trường THPT chuyên.
  • Phạm vi không gian: Khảo sát và áp dụng quy chế tuyển sinh vào các trường THPT chuyên trên địa bàn thành phố Hà Nội (như THPT Chuyên Hà Nội - Amsterdam, Chuyên Nguyễn Huệ, Chu Văn An, Sơn Tây, Chuyên ĐHSP,...).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và các quy định pháp lý được thu thập trong tháng 02 năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu tham khảo

Đề tài áp dụng các lý thuyết kỹ nghệ phần mềm và quản lý dự án chuẩn mực, dựa trên các tài liệu tham khảo chính:

  • Giáo trình "Software Engineering: A Practitioner's Approach" của Roger S. Pressman.
  • Chuẩn đặc tả yêu cầu phần mềm IEEE 830 (IEEE830_SRS - Software Requirements Specification).
  • Tài liệu hướng dẫn quản lý dự án của Viện Quản lý Dự án (PMI - Project Management Institute).
  • Tài liệu bài giảng học phần Phân tích thiết kế hệ thống - Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Sư phạm Hà Nội.

Căn cứ pháp lý và quy định tuyển sinh

Hệ thống nghiệp vụ của phần mềm được xây dựng dựa trên các quy định tuyển sinh chính thức:

  • Quyết định 1117 (và Quyết định 117): Quy định về điều kiện tuyển sinh vào lớp 10 trường chuyên tại Hà Nội. Trong đó quy định rõ tiêu chuẩn về hộ khẩu thường trú (hoặc giấy xác nhận cư trú CT07), xếp loại hạnh kiểm và học lực các năm học cấp THCS từ khá trở lên, xếp loại tốt nghiệp THCS từ khá trở lên. Đối với thí sinh các tỉnh phía Bắc từ Thanh Hóa trở ra đăng ký vào THPT Chu Văn An phải có học lực lớp 9 loại giỏi, hạnh kiểm tốt và đạt giải chính thức trong kỳ thi học sinh giỏi cấp tỉnh.
  • Quy định về nguyện vọng: Thí sinh được đăng ký dự tuyển vào các lớp chuyên của 02 trong 04 trường THPT chuyên thuộc Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội, xếp theo thứ tự ưu tiên (nguyện vọng 1 và nguyện vọng 2), với điều kiện lịch thi các môn chuyên không trùng nhau.
  • Cơ chế thi tuyển 02 vòng: Vòng 1 (Sơ tuyển) yêu cầu thí sinh đạt điểm sơ tuyển từ 10.0 điểm trở lên căn cứ trên kết quả hoạt động xã hội, thi tài năng, học lực 4 năm THCS và xếp loại tốt nghiệp THCS. Vòng 2 (Thi tuyển) gồm 03 môn đại trà (Toán, Ngữ văn, Ngoại ngữ) và bài thi môn chuyên tương ứng.

Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu

Nhóm tác giả đã kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phỏng vấn trực tiếp: Lập kế hoạch và thực hiện phỏng vấn sâu đối với thí sinh có nguyện vọng thi chuyên (em Nguyễn Minh Thu tại Hoài Đức, Hà Nội) và đại diện ban quản lý tuyển sinh trường chuyên (chị Nguyễn Thị Thơm).
  • Khảo sát trực tuyến: Thiết kế và phát hành biểu mẫu khảo sát trực tuyến qua Google Forms (https://forms.gle/vpXSwFfkqJTqUK2y8) nhằm thu thập ý kiến về thói quen tra cứu thông tin, nhu cầu sửa đổi thông tin cá nhân, hình thức nhận thông báo kết quả và tư vấn trực tuyến.
  • Phân tích tài liệu và biểu mẫu nghiệp vụ: Thu thập các hồ sơ thực tế bao gồm mẫu phiếu đăng ký dự tuyển vào lớp 10 của Sở Giáo dục và Đào tạo, các thông báo chỉ tiêu tuyển sinh, bảng điểm chuẩn và hướng dẫn phát hành hồ sơ của các trường chuyên năm học 2022 - 2023 và 2023 - 2024.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tài liệu khảo sát và thu thập yêu cầu

Chương này trình bày toàn bộ kế hoạch khảo sát, biên bản phỏng vấn, số liệu điều tra trực tuyến và phân tích hiện trạng quy trình tuyển sinh.

Hạng mục nghiệp vụ Hiện trạng quy trình thủ công Giải pháp hệ thống đề xuất
Quản lý khối lớp chuyên Quản lý trên sổ sách giấy tờ, thiếu tính đồng bộ giữa các bộ phận trong trường. Quản lý tập trung trên cơ sở dữ liệu quan hệ, cho phép thêm, sửa, xóa thông tin chỉ tiêu và điểm sàn từng khối chuyên.
Đăng ký dự thi Thí sinh nộp đơn trực tiếp hoặc gửi thư qua bưu điện, dễ thất lạc và khó xử lý thông tin. Cung cấp cổng đăng ký trực tuyến, tự động kiểm tra định dạng và cấp mã hồ sơ cho thí sinh.
Lập SBD và phân phòng Cán bộ giáo vụ sắp xếp thủ công trên văn bản giấy, tốn thời gian và dễ trùng lặp. Tự động sinh số báo danh duy nhất và phân bổ thí sinh vào các phòng thi theo đúng sức chứa và khối chuyên.
Cập nhật điểm và xét tuyển Nhập điểm và tính toán điểm chuẩn thủ công, quy trình xét duyệt thiếu minh bạch. Cập nhật điểm thi theo từng môn, tự động tính điểm trung bình và xét trúng tuyển theo chỉ tiêu công khai.
Báo cáo và thống kê Tổng hợp số liệu chậm, khó trích xuất báo cáo đa chiều. Tự động tạo biểu đồ và báo cáo thống kê theo khối chuyên, khu vực, trường THCS; hỗ trợ xuất định dạng Excel, Word, PDF.

Chương 2: Đặc tả yêu cầu hệ thống (SRS)

Chương 2 mô tả chi tiết các tác nhân tham gia hệ thống, danh mục các yêu cầu chức năng, phi chức năng và hệ thống quy tắc nghiệp vụ (Business Rules).

  1. Phân loại người dùng và vai trò:

    • Ban quản lý tuyển sinh / Quản trị hệ thống (QTHT): Quản lý toàn bộ thông tin bài viết tuyển sinh, quản lý danh sách hồ sơ, cập nhật lịch thi, phòng thi, điểm thi và trích xuất báo cáo thống kê.
    • Nhân viên tuyển sinh: Bao gồm nhân viên xử lý hồ sơ (kiểm tra, xác minh dữ liệu thí sinh) và nhân viên hỗ trợ tuyển sinh (tư vấn, giải đáp thắc mắc của phụ huynh và thí sinh).
    • Thí sinh và phụ huynh: Đăng ký tài khoản, nộp hồ sơ trực tuyến, tra cứu số báo danh, phòng thi, xem điểm thi cá nhân và gửi yêu cầu giải đáp thắc mắc.
    • Khách vãng lai: Tìm kiếm và xem các thông tin công khai về chỉ tiêu, điều kiện dự thi, phương thức xét tuyển và điểm chuẩn các năm trước.
  2. Hệ thống quy tắc nghiệp vụ (Business Rules - BR):

    • BR1 (Quản lý khối chuyên): Mỗi khối chuyên được quản lý bằng tên và mã định danh duy nhất kèm chỉ tiêu tuyển sinh cụ thể.
    • BR2 (Đăng ký thí sinh): Thí sinh được đăng ký nhiều khối chuyên khác nhau nhưng không được trùng lịch thi trong cùng năm tuyển sinh.
    • BR3 (Lập số báo danh và phân phòng thi): Hệ thống tự động sinh số báo danh duy nhất; phân bổ thí sinh vào phòng thi đảm bảo không vượt quá sức chứa tối đa quy định.
    • BR4 (Cập nhật điểm thi và xét tuyển): Tự động tổng hợp điểm và xếp loại kết quả trúng tuyển/trượt dựa trên chỉ tiêu từng khối.
    • BR5 (Báo cáo thống kê): Tạo các báo cáo đa chiều về lượng đăng ký, điểm thi trung bình và tỷ lệ trúng tuyển.
    • BR7 & BR8 (Quản lý hồ sơ và gửi thông báo): Lưu trữ dữ liệu xuyên suốt các vòng thi và tự động phát thông báo tới thí sinh qua hệ thống hoặc email.
    • BR9 (Kiểm soát chỉ tiêu): Tự động kiểm soát số lượng thí sinh trúng tuyển nhằm đảm bảo không vượt quá chỉ tiêu đã phê duyệt.
    • BR10 đến BR14: Quy định chi tiết về miễn trừ trách nhiệm pháp lý, cam kết bảo mật thông tin cá nhân thí sinh và các điều khoản sử dụng tài khoản.
  3. Yêu cầu phi chức năng:

    • Hiệu năng và tải hệ thống: Thời gian phản hồi nhanh; hệ thống ở điều kiện thường phục vụ 50 - 60 người dùng đồng thời, có cơ chế mở rộng băng thông và chịu tải cao vào các đợt cao điểm công bố điểm thi.
    • An ninh bảo mật: Bắt buộc đổi mật khẩu định kỳ 6 tháng/lần (độ dài tối thiểu 10 ký tự gồm chữ hoa, chữ thường và chữ số); áp dụng mã thông báo phiên (session tokens), mã hóa SSL/TLS, ngăn chặn các nguy cơ tấn công mạng phổ biến như SQL Injection, Cross-Site Scripting (XSS) và DDoS.

Chương 3: Mô hình hóa hệ thống

Chương 3 thiết lập các biểu đồ mô hình hóa phần mềm hướng đối tượng theo UML:

  • Mô hình hóa chức năng (Use Case): Xác định ranh giới hệ thống, các Use Case chính bao gồm: Đăng nhập, Tìm kiếm/Xem thông tin tuyển sinh, Quản lý thông tin tuyển sinh, Quản lý tài khoản & hồ sơ học sinh, Lập số báo danh & phân chia phòng thi, Cập nhật điểm thi & xét tuyển, Báo cáo thống kê, và Giải đáp thắc mắc trực tuyến.
  • Mô hình hóa cấu trúc và hành vi: Xây dựng kịch bản chi tiết cho từng ca sử dụng, phân định rõ luồng sự kiện chính (Main Flow) và các luồng ngoại lệ (Alternative/Exception Flows) khi người dùng nhập sai thông tin hoặc khi phát sinh sự cố kết nối.

Thiết kế và triển khai

Thiết kế kiến trúc và công nghệ phần mềm

Phần mềm được thiết kế theo mô hình ứng dụng web nhiều tầng với các công nghệ và hạ tầng kỹ thuật được quy định cụ thể trong tài liệu:

  • Ngôn ngữ và nền tảng giao diện: Sử dụng ngôn ngữ PHP kết hợp HTML, CSS và JavaScript; tích hợp framework Bootstrap để xây dựng giao diện đáp ứng (responsive), tối ưu hiển thị trên cả máy tính để bàn và thiết bị di động.
  • Hệ quản trị cơ sở dữ liệu: Sử dụng hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ MySQL để quản lý tập trung các bảng dữ liệu về hồ sơ thí sinh, khối chuyên, phòng thi, điểm thi và tài khoản người dùng.
  • Giao thức truyền thông và mạng: Giao tiếp qua giao thức HTTP/HTTPS với mã hóa bảo mật SSL/TLS; kết nối mạng qua bộ giao thức TCP/IP; hỗ trợ xây dựng các giao diện lập trình ứng dụng RESTful API phục vụ tích hợp hệ thống.
+-------------------------------------------------------------+
|                      NGƯỜI DÙNG                             |
|  (Trình duyệt Web: Chrome, Safari, Firefox, Edge, Cốc Cốc)  |
+------------------------------+------------------------------+
                               | (HTTP / HTTPS / SSL / TLS)
+------------------------------v------------------------------+
|                     TẦNG ỨNG DỤNG                           |
|       (PHP, Framework Bootstrap, JavaScript, HTML/CSS)      |
+------------------------------+------------------------------+
                               | (TCP / IP, SQL Query)
+------------------------------v------------------------------+
|                   TẦNG CƠ SỞ DỮ LIỆU                        |
|                     (MySQL Server)                          |
+-------------------------------------------------------------+

Yêu cầu cấu hình phần cứng và môi trường triển khai

Thành phần Cấu hình đề xuất tối thiểu
Máy chủ (Server) CPU Intel Core i5 trở lên, RAM 8GB trở lên, Ổ cứng 100GB trở lên, Card mạng Ethernet, HĐH Windows Server 2012 trở lên hoặc Linux.
Máy tính trạm (Client PC) CPU Intel Core i3 trở lên, RAM 4GB trở lên, Ổ cứng 50GB trở lên, Card mạng Ethernet/Wifi, HĐH Windows 7 trở lên.
Thiết bị di động Thiết bị chạy hệ điều hành Android từ phiên bản 5.0 trở lên hoặc iOS từ phiên bản 12 trở lên.
Thiết bị ngoại vi Máy quét mã vạch (quản lý hồ sơ), Máy in (in phiếu báo thi, danh sách phòng thi và báo cáo).

Nội dung thiết kế kỹ thuật (Phần II)

  • Chương 4 - Thiết kế kiến trúc: Đặc tả mô hình kiến trúc phần mềm và xây dựng biểu đồ triển khai (Deployment Diagram) thể hiện mối liên kết giữa máy chủ ứng dụng, máy chủ cơ sở dữ liệu và các thiết bị đầu cuối.
  • Chương 5 - Thiết kế dữ liệu: Xây dựng biểu đồ lớp mức thiết kế (Design Class Diagram) và mô tả chi tiết thuộc tính, kiểu dữ liệu, quan hệ và các phương thức xử lý cho từng lớp thực thể.
  • Chương 6 - Thiết kế giao diện: Thiết kế chi tiết các màn hình chức năng bao gồm Trang chủ giới thiệu, Giao diện quản lý khối chuyên, Form đăng ký trực tuyến, Màn hình lập SBD & phân phòng thi, Màn hình nhập điểm & tự động xét tuyển, Bảng điều khiển báo cáo thống kê và Khung trò chuyện giải đáp thắc mắc.
  • Quy trình kiểm thử chất lượng: Đề xuất 5 cấp độ kiểm thử bao gồm kiểm thử đơn vị (Unit Test), kiểm thử tích hợp (Integration Test), kiểm thử chức năng (Functional Test), kiểm thử hiệu năng (Performance Test) và kiểm thử bảo mật (Security Test).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của đề tài

  1. Hoàn thiện tài liệu khảo sát hiện trạng: Ghi nhận và lượng hóa đầy đủ các bất cập trong công tác tuyển sinh thủ công tại các trường THPT chuyên trên địa bàn Hà Nội, tạo cơ sở thực tiễn xác đáng cho việc tin học hóa.
  2. Xây dựng bộ tài liệu SRS chuẩn mực: Chuẩn hóa toàn bộ 14 quy tắc nghiệp vụ (BR1 - BR14) từ tiếp nhận đăng ký, xử lý nguyện vọng, đánh số báo danh, phân bổ phòng thi đến công thức tính điểm và xét tuyển theo chỉ tiêu.
  3. Mô hình hóa và thiết kế hoàn chỉnh hệ thống: Xây dựng đầy đủ các sơ đồ UML (Use Case, Sequence, Class, Deployment Diagrams) và bản mẫu thiết kế giao diện đáp ứng chuẩn responsive cho các nhóm người dùng.

Đóng góp thực tiễn

  • Đưa ra giải pháp loại bỏ hoàn toàn các khâu xử lý thủ công rườm rà, giúp giảm tải áp lực công việc cho bộ phận giáo vụ và hạn chế tối đa sai sót trong khâu phân phòng, tính điểm.
  • Nâng cao tính công khai, minh bạch của kỳ thi tuyển sinh trường chuyên, hỗ trợ thí sinh và phụ huynh chủ động theo dõi hồ sơ, nhận thông báo kịp thời và tra cứu kết quả cá nhân một cách an toàn.
  • Cung cấp cho ban giám hiệu công cụ trích xuất báo cáo thống kê đa chiều (theo khối chuyên, khu vực, trường THCS), phục vụ công tác đánh giá chất lượng nguồn tuyển và hoạch định chỉ tiêu các năm tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế

  • Đề tài được xây dựng trong khuôn khổ học phần Phân tích & Thiết kế hệ thống thông tin, do đó nội dung trọng tâm dừng lại ở mức khảo sát, đặc tả yêu cầu, mô hình hóa và thiết kế kiến trúc/dữ liệu/giao diện, chưa tiến hành lập trình toàn diện và thử nghiệm tải thực tế trên hệ thống máy chủ của các trường chuyên.
  • Phạm vi nghiệp vụ chủ yếu dựa trên quy chế tuyển sinh lớp 10 của các trường chuyên tại Hà Nội, chưa bao quát toàn bộ các mô hình tuyển sinh đặc thù khác của các địa phương trên toàn quốc.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

  • Hiện thực hóa mã nguồn hoàn chỉnh dựa trên các bản thiết kế lớp và giao diện đã đề xuất bằng ngôn ngữ PHP/MySQL hoặc các nền tảng công nghệ web hiện đại.
  • Mở rộng khả năng tích hợp (qua RESTful API) với hệ thống quản lý học sinh và cơ sở dữ liệu nội bộ của nhà trường.
  • Triển khai hạ tầng đám mây (AWS, tích hợp giải pháp chống tấn công DDoS như Cloudflare) để đảm bảo khả năng chịu tải cao trong thời điểm công bố kết quả tuyển sinh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tư liệu có giá trị đối với nhiều đối tượng:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Hệ thống Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm: Có thể sử dụng tài liệu như một đồ án mẫu chuẩn mực về phương pháp phân tích thiết kế hệ thống theo chuẩn IEEE 830, từ khâu khảo sát thực tế, phỏng vấn, lập biểu mẫu SRS, thiết lập Business Rules đến mô hình hóa UML.
  • Cán bộ quản lý giáo dục và chuyên viên phát triển phần mềm trường học: Tham khảo quy trình phân tích nghiệp vụ tuyển sinh trường chuyên, cấu trúc dữ liệu phân phòng thi, quản lý nguyện vọng và phương thức xét tuyển tự động.

Câu hỏi thường gặp

1. Hệ thống xử lý quy trình cấp số báo danh và phân chia phòng thi như thế nào?

Theo quy tắc nghiệp vụ BR3 và đặc tả chức năng, sau khi dữ liệu đăng ký của thí sinh được lưu trữ hợp lệ, hệ thống sẽ tự động sinh số báo danh duy nhất cho từng thí sinh theo khối chuyên đã chọn. Sau đó, hệ thống căn cứ vào số báo danh và sức chứa tối đa của từng phòng thi để tự động phân bổ danh sách thí sinh vào các phòng thi tương ứng, đồng thời hỗ trợ quản trị viên điều chỉnh thủ công khi cần thiết.

2. Quy định về việc đăng ký nguyện vọng của thí sinh được hệ thống thiết lập ra sao?

Căn cứ theo quy tắc BR2 và Quyết định 1117 của Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội, mỗi thí sinh được phép đăng ký dự tuyển vào các lớp chuyên của tối đa 02 trong 04 trường chuyên quy định (hoặc 2 môn chuyên khác nhau), xếp theo thứ tự ưu tiên (nguyện vọng 1 và nguyện vọng 2). Hệ thống kiểm soát tính hợp lệ bằng cách yêu cầu buổi thi của các môn chuyên đăng ký không được trùng lịch nhau.

3. Hệ thống có cơ chế gì để bảo mật thông tin cá nhân và điểm thi của thí sinh?

Hệ thống quy định thí sinh chỉ có thể tra cứu thông tin điểm thi theo tài khoản cá nhân, không công khai toàn bộ bảng điểm của mọi người trên giao diện mở. Về mặt kỹ thuật, hệ thống sử dụng giao thức truyền thông an toàn SSL/TLS, mã hóa mật khẩu, kiểm soát phiên bằng mã thông báo (session tokens), bắt buộc đổi mật khẩu 6 tháng/lần (tối thiểu 10 ký tự gồm chữ hoa, chữ thường và chữ số), đồng thời tích hợp các biện pháp ngăn chặn tấn công SQL Injection và XSS.

4. Công nghệ và cấu hình máy chủ đề xuất để triển khai hệ thống là gì?

Phần mềm được thiết kế chạy trên nền web sử dụng PHP, HTML/CSS, JavaScript, framework Bootstrap và cơ sở dữ liệu MySQL. Cấu hình máy chủ tối thiểu yêu cầu CPU Intel Core i5 trở lên, RAM 8GB trở lên, dung lượng ổ cứng tối thiểu 100GB, chạy hệ điều hành Windows Server 2012 trở lên hoặc Linux.

5. Hệ thống cung cấp những loại báo cáo thống kê tuyển sinh nào cho nhà trường?

Theo quy tắc BR5 và đặc tả SRS, hệ thống cung cấp các báo cáo thống kê đa dạng: số lượng thí sinh đăng ký theo từng khối chuyên, số lượng và tỷ lệ thí sinh trúng tuyển/trượt tuyển, điểm thi trung bình và độ lệch chuẩn của từng môn thi, báo cáo phân bố thí sinh theo khu vực địa lý và theo từng đơn vị trường THCS. Toàn bộ báo cáo có thể xuất ra định dạng Excel, Word hoặc PDF.


Kết luận

Bài tập lớn "Hệ thống quản lý tuyển sinh trường chuyên" của nhóm sinh viên Trường Đại học Sư phạm Hà Nội đã giải quyết trọn vẹn bài toán chuyển đổi số công tác tuyển sinh đầu vào bậc THPT chuyên. Bản báo cáo thể hiện quy trình phân tích và thiết kế hệ thống thông tin bài bản, từ khâu khảo sát thực địa, chuẩn hóa yêu cầu theo chuẩn SRS IEEE 830, xây dựng hệ thống quy tắc nghiệp vụ đến mô hình hóa hướng đối tượng và thiết kế kỹ thuật. Đây là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng cao cho việc xây dựng các phần mềm quản lý giáo dục tương tự.