Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành kinh doanh dịch vụ lưu trú và khách sạn đòi hỏi mức độ phối hợp cao giữa nhiều bộ phận vận hành nhằm đảm bảo chất lượng phục vụ và tối ưu hóa hiệu quả kinh tế. Tại Việt Nam, việc ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản trị đã trở thành xu thế tất yếu nhằm giảm tải áp lực công việc cho nhân sự, hạn chế sai sót số liệu và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Đồ án môn học "Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin" với đề tài "Xây dựng hệ thống quản lý khách sạn La Vela Saigon Hotel" do hai sinh viên Nguyễn Khánh Vân và Trần Cẩm Tuyến thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Minh Hương (Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Tài chính – Marketing, tháng 08/2023) tập trung giải quyết bài toán tin học hóa quản trị vận hành cho một cơ sở lưu trú cao cấp.

Khách sạn La Vela Saigon Hotel tọa lạc tại số 280 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh. Đây là khách sạn tiêu chuẩn 5 sao sở hữu quy mô 280 phòng bao gồm nhiều hạng mức như phòng tiêu chuẩn, phòng Deluxe, phòng gia đình, phòng Suite và phòng Tổng thống. Bên cạnh dịch vụ lưu trú, khách sạn cung cấp hệ thống tiện ích đa dạng gồm bể bơi vô cực tràn bờ, chuỗi nhà hàng ẩm thực (nhà hàng Mermaid, nhà hàng Herb & Spices, nhà hàng Rare), quầy SkyOne Bar & Lounge, dịch vụ chăm sóc sức khỏe Ayla Spa, trung tâm thể hình Gym cùng các dịch vụ tổ chức tiệc cưới và sự kiện.

Khảo sát thực trạng cho thấy khách sạn vẫn duy trì việc quản lý đặt phòng, đăng ký và thanh toán thông qua phần mềm bảng tính Excel kết hợp ghi chép sổ sách thủ công. Phương thức quản lý phân tán này bộc lộ nhiều điểm hạn chế:

  • Cần một lượng lớn nhân viên tốn nhiều thời gian ghi chép và tính toán dữ liệu thủ công.
  • Dễ dẫn đến nhầm lẫn, sai sót số liệu do hồ sơ chứng từ quá nhiều và thông tin bị trùng lặp.
  • Chậm trễ trong quá trình tra cứu thông tin khách hàng, tình trạng buồng phòng hoặc thông tin hóa đơn.
  • Tình trạng buồng phòng (phòng trống, phòng đang sử dụng, phòng hỏng) khó kiểm soát tức thời.
  • Doanh thu từ các dịch vụ phát sinh (spa, ẩm thực, quầy bar) bị theo dõi rời rạc, làm tăng nguy cơ thất thoát hàng hóa, dịch vụ và gây khó khăn cho công tác tổng hợp báo cáo tài chính.
  • Phản hồi của khách hàng chỉ được ghi nhận qua giấy tờ hoặc truyền miệng, chưa có cơ chế lưu trữ tập trung để theo dõi và xử lý triệt để.

Nhóm tác giả xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu bài toán quản trị vận hành khách sạn; phân tích, thiết kế một hệ thống ứng dụng quản trị thông tin hoàn chỉnh, có giao diện trực quan, dễ thao tác; hỗ trợ quản lý xuyên suốt tình trạng buồng phòng, dịch vụ, khách hàng và tự động hóa công tác lập báo cáo doanh thu định kỳ.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xây dựng phân hệ quản lý thông tin khách hàng, quản lý danh mục phòng và chủng loại phòng.
    • Chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ: đăng ký đặt phòng (trực tiếp và trực tuyến), tiếp nhận khách (check-in), trả phòng (check-out), đổi phòng và hủy đăng ký thuê phòng.
    • Quản lý danh mục dịch vụ phát sinh, tiếp nhận yêu cầu sử dụng dịch vụ và xử lý phản hồi từ khách hàng.
    • Quản lý thông tin nhân viên, cơ cấu phòng ban và tài khoản đăng nhập hệ thống.
    • Tự động hóa quá trình tính toán tiền phòng, chi phí dịch vụ, xuất hóa đơn điện tử và lập báo cáo thống kê doanh thu theo ngày, tháng, năm.
    • Cung cấp công cụ tra cứu dữ liệu linh hoạt dựa trên thông tin cá nhân, số phòng hoặc mã hóa đơn.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Các bộ phận chức năng nội bộ tại La Vela Saigon Hotel (Lễ tân, Kế toán - Tài chính, Quản lý điều hành, Bộ phận dịch vụ) kết hợp với kênh tương tác trực tuyến dành cho khách hàng.
  • Thời gian và nghiệp vụ: Quy trình nghiệp vụ tiếp nhận và phục vụ khách hàng từ thời điểm đặt phòng, sử dụng dịch vụ lưu trú và dịch vụ gia tăng, thanh toán hóa đơn cho đến khâu tổng hợp báo cáo tài chính định kỳ.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án tiếp cận bài toán trên nền tảng lý thuyết phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý kinh doanh lưu trú và dịch vụ khách hàng:

  • Khung lý thuyết quản lý hoạt động khách sạn và chất lượng dịch vụ: Hệ thống hóa các nghiệp vụ vận hành hàng ngày gồm tối ưu hóa quy trình đặt phòng, quản lý buồng phòng, kinh doanh nhà hàng - quầy bar và giải quyết khiếu nại. Đề tài vận dụng lý thuyết quản trị quan hệ khách hàng (CRM) nhằm ghi nhận tương tác, theo dõi mức độ hài lòng và xây dựng các chính sách ưu đãi khách hàng cá nhân hóa.
  • Phương pháp mô hình hóa chức năng và luồng dữ liệu:
    • Mô hình phân rã chức năng (Business Function Diagram - BFD): Phân rã cấu trúc hệ thống phức tạp từ các chức năng bậc cao thành các tiến trình nghiệp vụ đơn lẻ theo dạng cây thứ bậc.
    • Mô hình dòng dữ liệu (Data Flow Diagram - DFD): Sử dụng các thành phần Quá trình (Process), Dòng dữ liệu (Data Flow), Kho dữ liệu (Data Store) và Tác nhân ngoài/Thực thể (Entity) để mô tả sự vận động của thông tin qua các cấp độ: DFD mức ngữ cảnh (mức 0), DFD mức 1 và DFD mức 2.
    • Mô hình Use Case (UML): Mô tả sự tương tác giữa các tác nhân (Actor) với các chức năng mà hệ thống cung cấp kèm theo kịch bản thực hiện chi tiết.
  • Phương pháp mô hình hóa dữ liệu quan hệ:
    • Mô hình thực thể kết hợp (Entity-Relationship Diagram - ERD): Xác định các thực thể, thuộc tính và mối quan hệ với các độ số (Cardinality: một - một, một - nhiều, nhiều - nhiều) ở mức luận lý và mức vật lý.
    • Lý thuyết ràng buộc toàn vẹn (Integrity Constraints): Xây dựng các quy tắc kiểm tra tính hợp lệ của dữ liệu thuộc tính, ràng buộc liên bộ và liên quan hệ kèm bảng phân tích tầm ảnh hưởng (thêm, xóa, sửa).
  • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn: Khảo sát thực tế hiện trạng vận hành tại cơ sở; thu thập và phân tích mẫu biểu chứng từ (phiếu thuê phòng, hóa đơn dịch vụ, bảng kê thanh toán); tổng hợp yêu cầu đầu vào, thuật toán xử lý và dữ liệu đầu ra.
  • Nguồn dữ liệu và công cụ hỗ trợ: Dữ liệu khảo sát nghiệp vụ tại khách sạn La Vela Saigon Hotel; công cụ trực tuyến Draw.io dùng để vẽ và xuất bản các sơ đồ nghiệp vụ, sơ đồ Use Case, DFD và ERD.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan hệ thống

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng tin học hóa vào công tác quản trị doanh nghiệp lưu trú, giới thiệu chi tiết về La Vela Saigon Hotel (vị trí, phân hạng 5 sao, quy mô 280 phòng, hệ thống nhà hàng và tiện ích phụ trợ). Tác giả mô tả chi tiết bài toán quản lý, nhận diện các bất cập của phương thức quản lý bằng bảng tính Excel rời rạc và xác định rõ mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể cùng phạm vi thực hiện đồ án.

Quy trình nghiệp vụ thực tế của khách sạn được chuẩn hóa thành 16 bước kế tiếp nhau:

Bước Bộ phận / Tác nhân Nội dung nghiệp vụ thực hiện
1 - 2 Khách hàng, Lễ tân Khách liên hệ trực tiếp hoặc thông qua hệ thống; lễ tân làm thủ tục đặt phòng hoặc tra cứu thông tin đặt trước.
3 - 4 Khách hàng, Lễ tân Khách khai báo thông tin cá nhân/cơ quan; lễ tân lập phiếu thuê phòng, thu tiền đặt cọc theo loại phòng (đoàn gửi danh sách trước 1 tuần).
5 - 6 Lễ tân, Khách hàng Lễ tân xuất phòng trên hệ thống, bàn giao thẻ từ và chìa khóa cho khách nhận phòng.
7 - 8 Khách hàng, Quản lý dịch vụ Khách sử dụng dịch vụ nội khu (nhà hàng, spa, gym); nhân viên ghi nhận vào phiếu dịch vụ và tiếp nhận phản hồi.
9 - 12 Kế toán, Lễ tân Kế toán tổng hợp các khoản phí dịch vụ phát sinh; lễ tân chuyển tiếp thông tin đặt phòng sang bộ phận tài chính.
13 - 14 Kế toán, Khách hàng Kế toán lập hóa đơn tổng hợp (tiền phòng và dịch vụ), xuất hóa đơn và thực hiện thủ tục thanh toán.
15 - 16 Kế toán, Quản lý Kế toán rà soát giao dịch, lập báo cáo thống kê doanh thu, chi tiêu định kỳ và chuyển giao bảng sao kê cho cấp quản lý.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết

Chương 2 tổng hợp các công trình nghiên cứu trước liên quan đến quản trị khách sạn, đánh giá chất lượng dịch vụ và hành vi người tiêu dùng. Nhóm tác giả nêu rõ 4 điểm mới của đề tài: nâng cao năng lực hỗ trợ khách hàng liên tục; áp dụng định hướng CRM thông minh; tinh gọn khâu quản lý chi phí - doanh thu trên một cơ sở dữ liệu dùng chung; chuẩn hóa các chuỗi quy trình tác nghiệp khép kín.

Chương này trình bày các công nghệ và thiết bị phần cứng đề xuất cho hệ thống:

  • Máy POS: Bố trí tại quầy thu ngân, tích hợp cùng hệ thống quản lý phòng (PMS), máy in hóa đơn, đầu đọc thẻ và đầu quét mã vạch phục vụ thanh toán tiền mặt, thẻ ngân hàng hoặc ví điện tử.
  • Máy tính để bàn (Desktop Computer): Đặt tại các bộ phận Lễ tân, Kế toán, Quản lý để vận hành hệ thống PMS, hạch toán tài chính, kết nối Internet và lập báo cáo.
  • Máy tính bảng (Tablet): Cung cấp cho nhân viên để tra cứu trạng thái phòng lưu động, hỗ trợ khách check-in tại sảnh, ghi nhận yêu cầu dịch vụ buồng phòng tức thời.
  • Công cụ mô hình hóa: Hướng dẫn quy trình 6 bước sử dụng phần mềm Draw.io để khởi tạo, chỉnh sửa, lưu trữ và chia sẻ các sơ đồ thiết kế hệ thống.
  • Cơ sở lý thuyết mô hình hóa: Trình bày định nghĩa, các thành phần và nguyên lý xây dựng sơ đồ ERD, BFD và DFD.

Chương 3: Ứng dụng

Chương 3 là phần trọng tâm của đồ án, mô tả toàn bộ kết quả phân tích thiết kế hệ thống thông tin quản lý khách sạn:

  • Khảo sát yêu cầu: Định nghĩa cụ thể các tham số dữ liệu đầu vào (khách hàng, dịch vụ, phòng, loại phòng, tài khoản), dữ liệu xuất (phiếu thuê phòng, danh sách phòng trống, báo cáo doanh thu), các thuật toán xử lý tính toán tiền phòng, phụ phí dịch vụ và yêu cầu phân quyền người dùng.
  • Thiết kế Use Case: Xây dựng sơ đồ Use Case tổng quát và 4 sơ đồ Use Case phân hệ cho 4 tác nhân chính: Khách hàng, Lễ tân, Kế toán, Quản lý; thiết lập 17 bảng đặc tả kịch bản Use Case (từ Bảng 3.1 đến Bảng 3.17) mô tả chi tiết điều kiện tiên quyết, luồng sự kiện chính và luồng sự kiện ngoại lệ.
  • Thiết kế chức năng và luồng dữ liệu: Xây dựng sơ đồ phân cấp chức năng BFD; sơ đồ luồng dữ liệu DFD mức 0; DFD mức 1 và 4 sơ đồ DFD mức 2 chi tiết hóa các tiểu trình nghiệp vụ.
  • Thiết kế cơ sở dữ liệu: Xây dựng mô hình ERD mức luận lý và mức vật lý; xác định cấu trúc thuộc tính và kiểu dữ liệu cho 13 bảng thực thể; thiết lập hệ thống quy tắc ràng buộc toàn vẹn kèm 11 bảng phân tích tầm ảnh hưởng đối với các thao tác thêm, xóa, sửa dữ liệu.
  • Thiết kế giao diện và báo cáo: Thiết kế chi tiết hệ thống form giao diện người dùng và các biểu mẫu xuất báo cáo phục vụ tác nghiệp quản trị.

Chương 4: Kết luận

Chương 4 tổng kết các kết quả đạt được của đồ án, thẳng thắn nhìn nhận những khó khăn, hạn chế tồn tại trong quá trình nghiên cứu và đề xuất các hướng phát triển tiếp theo của hệ thống.


Thiết kế và triển khai

Hệ thống quản lý khách sạn La Vela Saigon Hotel được phân tích và thiết kế hoàn chỉnh từ kiến trúc chức năng, mô hình dữ liệu đến giao diện tương tác:

Kiến trúc phân cấp chức năng và luồng dữ liệu

Hệ thống phân rã các nhóm chức năng chính thông qua sơ đồ BFD và đặc tả luồng thông tin qua các cấp độ DFD:

  • DFD mức 0 (Mô hình ngữ cảnh): Xác định sự trao đổi thông tin giữa hệ thống trung tâm với các tác nhân ngoài gồm Khách hàng, Lễ tân, Kế toán và Nhà quản lý.
  • DFD mức 1: Phân chia thành 4 tiến trình nghiệp vụ cốt lõi:
    1. Tiến trình 1.0: Quản lý đặt, hủy, đổi, trả phòng.
    2. Tiến trình 2.0: Quản lý tài chính – kế toán.
    3. Tiến trình 3.0: Quản lý dịch vụ và phản hồi khách hàng.
    4. Tiến trình 4.0: Báo cáo thống kê.
  • DFD mức 2: Chi tiết hóa dòng dữ liệu và các kho dữ liệu tương ứng cho từng tiến trình nghiệp vụ mức 1 khi tương tác với các bảng dữ liệu chuyên biệt.

Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ

Hệ thống tổ chức dữ liệu thông qua 13 bảng thực thể với cấu trúc trường thông tin được chuẩn hóa:

Tên thực thể Diễn giải chức năng nghiệp vụ Các thuộc tính dữ liệu chính
TAIKHOAN Lưu trữ tài khoản đăng nhập người dùng Tên đăng nhập, mật khẩu, quyền hạn, trạng thái
NHANVIEN Quản lý hồ sơ nhân sự các bộ phận Mã nhân viên, họ tên, giới tính, ngày sinh, CCCD, địa chỉ, số điện thoại, email, mã phòng ban, tên tài khoản
PHONGBAN Quản lý cơ cấu các phòng ban nội bộ Mã phòng ban, tên phòng ban
KHACHHANG Quản lý hồ sơ khách hàng lưu trú Mã khách hàng, họ tên, ngày sinh, giới tính, địa chỉ, CCCD, số điện thoại, email, thông tin tài khoản
LOAIPHONG Định mức phân loại hạng phòng Mã loại phòng, tên loại phòng
PHONG Quản lý thông tin chi tiết từng phòng Mã phòng, tên phòng, mã loại phòng, đơn giá phòng, tình trạng phòng
PHIEUTHUEPHONG Chứng từ giao dịch thuê phòng của khách Mã phiếu thuê phòng, mã phòng, mã hóa đơn, mã khách hàng, ngày bắt đầu thuê, ngày trả phòng, tổng tiền
DICHVU Danh mục dịch vụ nội khu khách sạn Mã dịch vụ, tên dịch vụ, đơn giá dịch vụ
HOADON Hóa đơn thanh toán tiền thuê phòng Mã hóa đơn, mã nhân viên lập, ngày lập hóa đơn
HDDV Hóa đơn tổng hợp dịch vụ phát sinh Mã hóa đơn dịch vụ, mã khách hàng, ngày lập, tổng trị giá
CTHDDV Chi tiết từng dịch vụ trong hóa đơn Mã hóa đơn dịch vụ, mã dịch vụ, số lượng sử dụng, đơn giá
TIEPNHAN Ghi nhận tiếp nhận khách đặt phòng Mã tiếp nhận, thông tin giao dịch, nhân viên thụ lý
PHANHOI_KH Lưu trữ ý kiến đánh giá của khách hàng Mã phản hồi, mã khách hàng, nội dung phản hồi, tình trạng xử lý

Hệ thống thiết lập các quy tắc ràng buộc toàn vẹn nhằm đảm bảo tính nhất quán dữ liệu:

  • Ràng buộc miền giá trị: Giới tính thuộc tính (NHANVIEN, KHACHHANG) chỉ nhận giá trị quy ước; tình trạng phòng (PHONG) chỉ nhận các trạng thái hợp lệ (trống, đang thuê, đang bảo trì); đơn giá phòng và đơn giá dịch vụ phải lớn hơn 0; số Căn cước công dân (CCCD) phải đủ 12 chữ số hợp lệ.
  • Ràng buộc liên thuộc tính và liên quan hệ: Ngày trả phòng trong PHIEUTHUEPHONG phải lớn hơn hoặc bằng ngày bắt đầu thuê; ngày lập hóa đơn (HOADON, HDDV) phải nằm trong khoảng thời gian khách thuê phòng. Bảng ma trận tầm ảnh hưởng xác định rõ các thao tác thêm, xóa, sửa trên từng trường dữ liệu để hệ thống tự động kiểm tra và ngăn chặn dữ liệu rác.

Thiết kế giao diện và hệ thống báo cáo

Hệ thống được thiết kế hoàn chỉnh hệ thống màn hình tương tác bao gồm:

  • Giao diện xác thực: Form đăng nhập, form xử lý sai thông tin đăng nhập, chức năng thoát và đổi mật khẩu.
  • Giao diện quản trị danh mục và tác nghiệp: Form giao diện trang chủ điều hướng; form quản lý Khách hàng; form quản lý Phòng và Loại phòng; form Phiếu thuê phòng; form quản lý Dịch vụ và Chi tiết hóa đơn dịch vụ; form Hóa đơn phòng và Hóa đơn dịch vụ; form quản lý Phản hồi khách hàng; form quản lý Nhân viên và Phòng ban.
  • Phân hệ báo cáo thống kê: Thiết kế các mẫu báo cáo thống kê doanh thu cho thuê phòng, báo cáo doanh thu dịch vụ, báo cáo tổng hợp phản hồi khách hàng, báo cáo thông tin khách đặt phòng, báo cáo công suất phòng và danh mục dịch vụ. Hệ thống tích hợp chức năng xem trước bản in (Print Preview) và xuất dữ liệu linh hoạt sang các định dạng tệp tin văn phòng: Excel (.xlsx), Word (.docx) và Adobe PDF (.pdf).

Kết quả và đóng góp

Đồ án đã hoàn thành các nội dung nghiên cứu và thiết kế hệ thống theo đúng mục tiêu đặt ra:

  1. Kết quả đạt được:

    • Hoàn thành khảo sát chi tiết hiện trạng hoạt động và hệ thống hóa được quy trình tác nghiệp 16 bước tại khách sạn La Vela Saigon Hotel.
    • Xây dựng mô hình phân tích chức năng hoàn chỉnh gồm 1 sơ đồ Use Case tổng quát, 4 sơ đồ Use Case phân hệ, 17 bảng đặc tả kịch bản Use Case, sơ đồ BFD, sơ đồ DFD từ mức 0 đến mức 2.
    • Thiết kế mô hình dữ liệu quan hệ hoàn chỉnh với 13 bảng thực thể dữ liệu ở mức luận lý và mức vật lý, thiết lập 11 bảng phân tích tầm ảnh hưởng của các ràng buộc toàn vẹn.
    • Thiết kế hệ thống 27 màn hình giao diện quản lý nghiệp vụ trực quan cùng 6 mẫu báo cáo thống kê cho phép kết xuất đa định dạng văn phòng.
  2. Giải pháp đề xuất:

    • Triển khai mô hình cơ sở dữ liệu tập trung thay thế hoàn toàn việc ghi chép sổ sách và các tệp bảng tính Excel phân tán, đảm bảo dữ liệu kinh doanh được cập nhật đồng bộ giữa các bộ phận.
    • Tích hợp cổng đặt phòng và thanh toán trực tuyến dành cho khách hàng song song với nghiệp vụ tiếp nhận trực tiếp tại quầy lễ tân.
    • Ứng dụng hệ thống thiết bị phần cứng chuyên dụng (POS, Tablet, Desktop) giúp rút ngắn thời gian làm thủ tục nhận - trả phòng và hạn chế tối đa nguy cơ thất thoát doanh thu dịch vụ.
    • Số hóa quy trình tiếp nhận và quản lý phản hồi của khách hàng vào cơ sở dữ liệu giúp ban quản trị theo dõi mức độ hài lòng và kịp thời cải thiện chất lượng phục vụ.
  3. Đóng góp so với quy trình cũ: Tác giả đã chuyển đổi thành công phương thức quản trị từ mô hình thủ công, rời rạc sang mô hình quản lý thông tin tích hợp. Việc chuẩn hóa cơ sở dữ liệu và các quy trình tính toán tự động giúp tiết kiệm nhân lực, loại bỏ trùng lặp số liệu, gia tăng độ chính xác trong thanh toán và rút ngắn thời gian lập báo cáo tài chính định kỳ cho ban quản trị khách sạn.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đồ án:

    • Nhóm tác giả chưa có nhiều kinh nghiệm thực tế trong việc triển khai các dự án phần mềm quy mô lớn, dẫn đến một số hạn chế nhất định về chiều sâu nghiệp vụ chuyên ngành lưu trú cao cấp.
    • Đồ án dừng lại ở phạm vi phân tích và thiết kế hệ thống thông tin trên mô hình lý thuyết (sơ đồ BFD, DFD, ERD, kịch bản Use Case và giao diện mẫu), chưa tiến hành lập trình cài đặt toàn diện mã nguồn phần mềm trên môi trường thực tế.
    • Các ràng buộc nghiệp vụ phát sinh phức tạp của khách sạn tiêu chuẩn 5 sao (như chính sách giá phòng biến động theo mùa cao điểm/thấp điểm, quản lý kho nguyên vật liệu F&B, tích hợp các kênh phân phối phòng trực tuyến OTA quốc tế) chưa được phân tích sâu trong phạm vi nghiên cứu này.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:

    • Lựa chọn nền tảng công nghệ phần mềm và hệ quản trị cơ sở dữ liệu phù hợp để tiến hành lập trình, đóng gói và triển khai thử nghiệm hệ thống trong môi trường thực tế.
    • Mở rộng phân hệ kết nối API với các cổng thanh toán điện tử ngân hàng và các nền tảng đặt phòng trực tuyến phổ biến (OTA).
    • Nghiên cứu bổ sung các giải pháp nâng cao hiệu năng hệ thống, tích hợp các mô-đun an toàn bảo mật thông tin và mã hóa dữ liệu khách hàng.

Giá trị tham khảo

Báo cáo đồ án mang lại giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành Công nghệ thông tin, Hệ thống thông tin quản lý và Tin học kinh tế khi thực hiện các học phần Phân tích và thiết kế hệ thống thông tin hoặc đồ án tốt nghiệp:

  • Tài liệu tham khảo phương pháp luận: Cung cấp quy trình bài bản từ khâu khảo sát bài toán thực tế, phân tích quy trình nghiệp vụ, xây dựng mô hình Use Case, phân rã chức năng (BFD), vẽ luồng dữ liệu (DFD mức 0, 1, 2) cho đến thiết kế thực thể kết hợp (ERD).
  • Mẫu biểu đặc tả cơ sở dữ liệu: Hệ thống 13 bảng thuộc tính thực thể và các bảng phân tích tầm ảnh hưởng của ràng buộc toàn vẹn là tài liệu tham khảo trực quan, chi tiết cho các bài toán quản lý dịch vụ lưu trú.
  • Định hướng thiết kế giao diện: Cung cấp hệ thống màn hình chức năng và biểu mẫu xuất báo cáo kinh doanh bám sát các yêu cầu thực tế của một doanh nghiệp khách sạn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách sạn được lựa chọn khảo sát trong đồ án có quy mô và các dịch vụ đặc thù nào?
Khách sạn được khảo sát là La Vela Saigon Hotel, tọa lạc tại 280 Nam Kỳ Khởi Nghĩa, Phường 8, Quận 3, TP.HCM; đạt tiêu chuẩn 5 sao với quy mô 280 phòng (gồm các hạng phòng: tiêu chuẩn, Deluxe, gia đình, Suite, Tổng thống). Các dịch vụ nội khu nổi bật gồm hồ bơi vô cực tràn bờ, hệ thống nhà hàng ẩm thực (Mermaid, Herb & Spices, Rare), quầy SkyOne Bar & Lounge, dịch vụ Ayla Spa, trung tâm thể hình Gym và trung tâm tổ chức hội nghị, tiệc cưới.

2. Sơ đồ Use Case của hệ thống phân quyền cho những tác nhân nào và nhiệm vụ của từng tác nhân là gì?
Hệ thống thiết kế tương tác cho 4 tác nhân chính:

  • Khách hàng: Xem giá phòng, tra cứu thông tin phòng, đặt phòng trực tuyến, gửi yêu cầu dịch vụ, yêu cầu hủy/đổi/trả phòng và thanh toán hóa đơn.
  • Lễ tân: Kiểm tra và cập nhật tình trạng phòng, tiếp nhận và duyệt đơn đặt phòng trực tiếp/trực tuyến, làm thủ tục check-in/check-out, bàn giao thẻ khóa và chuyển giao dữ liệu thanh toán.
  • Kế toán: Kiểm tra giao dịch, lập hóa đơn tiền phòng và hóa đơn dịch vụ, xuất hóa đơn cho khách, tổng hợp doanh thu và lập báo cáo tài chính định kỳ.
  • Quản lý: Giám sát toàn diện tình hình tài chính, quản lý hồ sơ nhân sự, theo dõi vận hành hệ thống và tiếp nhận, xử lý các phản hồi từ khách hàng.

3. Cơ sở dữ liệu của hệ thống gồm những bảng thực thể nào?
Cơ sở dữ liệu được thiết kế gồm 13 thực thể dữ liệu quan hệ: TAIKHOAN, NHANVIEN, PHONGBAN, KHACHHANG, LOAIPHONG, PHONG, PHIEUTHUEPHONG, DICHVU, HOADON, HDDV (hóa đơn dịch vụ), CTHDDV (chi tiết hóa đơn dịch vụ), TIEPNHAN và PHANHOI_KH (phản hồi khách hàng).

4. Phân hệ báo cáo thống kê hỗ trợ kết xuất dữ liệu ra những định dạng nào?
Theo thiết kế giao diện tại Hình 3.46 và Hình 3.48 của đồ án, phân hệ báo cáo thống kê tích hợp tính năng xem trước bản in và cho phép người dùng xuất dữ liệu báo cáo linh hoạt ra 3 định dạng tài liệu văn phòng phổ biến gồm: bảng tính Microsoft Excel (.xlsx), tài liệu Microsoft Word (.docx) và định dạng tài liệu di động Adobe PDF (.pdf).

5. Nhóm tác giả đã thiết lập những loại ràng buộc toàn vẹn nào trong cơ sở dữ liệu?
Nhóm tác giả đã xây dựng các quy tắc kiểm tra ràng buộc toàn vẹn miền giá trị và liên quan hệ, bao gồm: kiểm tra tính hợp lệ của giới tính nhân viên và khách hàng; kiểm tra trạng thái buồng phòng; ràng buộc đơn giá dịch vụ và giá phòng lớn hơn 0; kiểm tra định dạng độ dài số Căn cước công dân (CCCD); kiểm tra địa chỉ; tính hợp lệ của ngày lập hóa đơn và ràng buộc ngày trả phòng phải sau hoặc bằng ngày bắt đầu thuê trong phiếu thuê phòng. Toàn bộ các ràng buộc này đều có bảng phân tích tầm ảnh hưởng chi tiết khi thực hiện thao tác thêm, xóa hoặc sửa dữ liệu.


Kết luận

Đồ án "Xây dựng hệ thống quản lý khách sạn La Vela Saigon Hotel" của sinh viên Nguyễn Khánh Vân và Trần Cẩm Tuyến đã giải quyết trọn vẹn bài toán phân tích và thiết kế một hệ thống thông tin quản lý lưu trú theo chuẩn mực học thuật ngành Công nghệ thông tin. Bằng việc ứng dụng các mô hình kỹ thuật như BFD, DFD, sơ đồ Use Case và ERD, nhóm nghiên cứu đã chuẩn hóa thành công quy trình nghiệp vụ 16 bước, đồng thời thiết kế cấu trúc cơ sở dữ liệu 13 bảng thực thể cùng hệ thống giao diện tác nghiệp trực quan. Mặc dù công trình dừng lại ở giai đoạn thiết kế hệ thống và chưa lập trình cài đặt toàn diện mã nguồn, đây vẫn là một tài liệu học thuật có cấu trúc mẫu mực, cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho công tác nghiên cứu và triển khai tin học hóa quản trị khách sạn.