Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh công nghệ thông tin và mạng điện tử phát triển mạnh mẽ, việc ứng dụng các hệ thống thông tin quản lý vào hoạt động sản xuất, kinh doanh đã trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm thay thế các quy trình làm việc thủ công, giảm thiểu sai sót và nâng cao hiệu quả vận hành. Đối với lĩnh vực lưu trú và du lịch, nhu cầu quản lý phòng ốc, dịch vụ và thông tin khách hàng ngày càng gia tăng, đòi hỏi sự chính xác, nhanh chóng, tiết kiệm chi phí cũng như khả năng mở rộng liên kết thương mại.

Đề tài "Xây dựng phần mềm quản lý khách sạn" được thực hiện dưới dạng Báo cáo bài tập lớn môn Quản lý dự án phần mềm tại Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. Đề tài tập trung giải quyết các bài toán sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu và phát triển:

    • Xây dựng phần mềm quản lý khách sạn nhằm ứng dụng công nghệ thông tin vào công tác quản trị thực tế.
    • Đáp ứng các yêu cầu về phía người sử dụng: Giao diện trực quan, dễ sử dụng, thuận tiện quản trị, dễ bảo trì, thông tin hiển thị chi tiết, hoạt động ổn định trên các trình duyệt web và bàn giao đúng thời hạn.
    • Đáp ứng yêu cầu chức năng và tính hữu dụng: Quản lý trạng thái phòng thuê; cập nhật, sửa đổi, tra cứu thông tin khách hàng; quản lý danh mục và tình hình sử dụng dịch vụ; thống kê, báo cáo, in ấn theo tuần/tháng/năm; hỗ trợ tiếp nhận đặt phòng từ xa qua email.
    • Đảm bảo tính mở rộng của hệ thống: Dễ dàng tùy chỉnh module, tích hợp nhiều thành phần, đạt hiệu quả xử lý và độ bảo mật cao.
  2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình quản lý khách sạn (nghiệp vụ lễ tân, phòng ốc, dịch vụ, hóa đơn, khách hàng, nhân sự) và các phương pháp luận về lập kế hoạch, phân bổ nguồn lực, quản lý rủi ro và kiểm soát tiến độ dự án phần mềm.
    • Chủ đầu tư/Khách hàng: Nhóm sinh viên Khoa Kinh tế – Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (địa chỉ tại Xuân Phương, Từ Liêm, Hà Nội).
    • Đơn vị thực hiện: Nhóm 8, Lớp Tin6_k11, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội (gồm 4 thành viên do Nguyễn Trường Tam làm Trưởng dự án).
    • Phạm vi không gian và thời gian: Triển khai và bàn giao tại Minh Khai, Từ Liêm, Hà Nội; thời gian thực hiện dự án kéo dài 2 tháng (từ ngày 21/11/2011 đến ngày 21/01/2012, với thời gian thi công dự kiến là 1 tháng 20 ngày).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đề tài vận dụng lý thuyết quản trị dự án phần mềm chuẩn hóa, kết hợp giữa mô hình phân rã công việc và các công cụ định lượng để lập kế hoạch, kiểm soát tiến độ và phân tích rủi ro:

  1. Khung lý thuyết và mô hình quản lý:

    • Cấu trúc phân rã công việc (Work Breakdown Structure - WBS): Chia nhỏ toàn bộ dự án thành 5 giai đoạn và 7 mốc kiểm soát cụ thể, từ khâu tiếp nhận yêu cầu đến nghiệm thu bàn giao.
    • Kỹ thuật ước lượng thời gian PERT (Program Evaluation and Review Technique): Xác định thời gian thực hiện kỳ vọng ($EST$) dựa trên 3 giá trị ước lượng: $$\text{EST} = \frac{\text{MO} + 4(\text{ML}) + \text{MP}}{6}$$ Trong đó:
      • $\text{MO}$ (Most Optimistic): Thời gian ước lượng lạc quan nhất.
      • $\text{ML}$ (Most Likely): Thời gian ước lượng khả dĩ nhất.
      • $\text{MP}$ (Most Pessimistic): Thời gian ước lượng bi quan nhất.
    • Ma trận quản lý rủi ro: Phân loại rủi ro thành 4 nhóm chính (kế hoạch, tổ chức, kiểm soát, kỹ thuật/thực hiện), định lượng xác suất xảy ra, đánh giá mức độ ảnh hưởng và xây dựng chiến lược phản ứng cụ thể.
  2. Phương pháp thu thập và xử lý thông tin:

    • Phương pháp khảo sát và thu thập yêu cầu: Tổ chức phỏng vấn, gặp gỡ trực tiếp với đại diện khách hàng để thu thập dữ liệu mẫu, mẫu biểu thống kê và xây dựng tài liệu đặc tả chức năng.
    • Phương pháp mô hình hóa hệ thống: Phân tích ca sử dụng (Use Case), mô tả khung giao diện và xây dựng tài liệu phân tích thiết kế hệ thống chi tiết.
    • Phương pháp kiểm thử đa tầng: Thực hiện kiểm thử đơn vị (Unit Test), kiểm thử tích hợp module, kiểm thử giao diện trên nhiều trình duyệt và kiểm thử triển khai trên môi trường máy chủ thực tế (host).

Thiết kế và triển khai

Hệ thống được thiết kế hướng đến việc phục vụ ba nhóm người dùng chính: nhân viên lễ tân, quản trị viên hệ thống và khách hàng đăng ký phòng.

1. Các phân hệ chức năng chính

Tài liệu xác định hệ thống bao gồm 10 phân hệ nghiệp vụ cốt lõi:

  • Quản lý thuê phòng: Ghi nhận thông tin nhận phòng, trả phòng, theo dõi trạng thái phòng trống/đang thuê.
  • Quản lý phòng: Quản lý danh mục loại phòng, đơn giá, tình trạng cơ sở vật chất từng phòng.
  • Quản lý khách hàng: Cập nhật, tra cứu, chỉnh sửa hồ sơ khách lưu trú.
  • Quản lý nhân viên: Lưu trữ thông tin nhân sự, phân công ca trực.
  • Quản lý tài khoản: Phân quyền và bảo mật tài khoản cho nhân viên và quản trị viên.
  • Lập hóa đơn: Tính toán tổng chi phí tiền phòng, phụ thu dịch vụ và xuất hóa đơn thanh toán.
  • Lập báo cáo: Thống kê doanh thu, tần suất sử dụng phòng theo tuần, tháng và năm.
  • Quản lý tiện nghi: Theo dõi danh mục trang thiết bị, tài sản trang bị tại từng phòng.
  • Quản lý dịch vụ: Quản lý danh mục các dịch vụ cung cấp trong khách sạn.
  • Quản lý thuê dịch vụ: Ghi nhận và theo dõi việc sử dụng dịch vụ của từng khách hàng.

2. Môi trường công nghệ và điều kiện kỹ thuật

Theo các điều kiện ràng buộc kỹ thuật được nêu trong báo cáo:

  • Môi trường phát triển & Ngôn ngữ: Dự án đề cập việc xây dựng trên nền tảng .NET sử dụng C#.NET (Visual Studio 2008) chạy trên nền tảng .5 tương thích các trình duyệt; đồng thời ở khía cạnh kỹ thuật mở rộng, dự án tích hợp ngôn ngữ PHP hướng đối tượng và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL.
  • Công cụ hỗ trợ thiết kế & lập trình: Macromedia Dreamweaver CS4, Adobe Photoshop CS3, PHP Designer.
  • Tương thích trình duyệt: Phần mềm hoạt động ổn định trên các trình duyệt web phổ biến: Microsoft Internet Explorer, Mozilla Firefox, Google Chrome, Opera, Apple Safari.
  • Yêu cầu hệ thống tối thiểu: Máy tính kết nối Internet, hệ điều hành Microsoft Windows XP trở lên.

Nội dung chính theo từng chương

Báo cáo được cấu trúc thành 5 phần chính, phản ánh đầy đủ quy trình quản trị và thực hiện dự án phần mềm:

Phần 1: Tổng quan về dự án

Nội dung phần này xác định các thông tin nền tảng của dự án (Mã số: NTT3690ND). Đơn vị tài trợ là Nhóm sinh viên Khoa Kinh tế – Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, được thực hiện bởi nhóm 4 sinh viên Lớp Tin6_k11.

Văn bản thiết lập danh mục sản phẩm và thời hạn bàn giao tại Minh Khai, Từ Liêm, Hà Nội:

  • Tài liệu Phân tích thiết kế hệ thống quản lý khách sạn (21/01/2012).
  • Phần mềm ứng dụng hoàn thiện (21/01/2012).
  • Tài liệu Hướng dẫn sử dụng (21/01/2012).
  • Hướng dẫn đào tạo (22/01/2012).

Các mốc sự kiện quan trọng (Milestones):

  • 10/12/2011 – 15/12/2011: Bàn giao bản mô tả chi tiết sản phẩm cho khách hàng và tiếp nhận yêu cầu chỉnh sửa.
  • 16/12/2011 – 26/12/2011: Hoàn chỉnh các chức năng, module sản phẩm và kiểm thử.
  • 20/12/2011 – 27/12/2011: Đưa sản phẩm lên hosting để khách hàng kiểm thử thực tế.
  • 27/12/2011 – 03/01/2012: Hoàn thiện tài liệu hướng dẫn sử dụng.
  • 21/01/2012: Bàn giao sản phẩm chính thức và tiến hành thanh lý hợp đồng.

Phần 2: Lập kế hoạch thực hiện dự án

Phần 2 tập trung vào việc bố trí nhân sự, xây dựng tiến độ chi tiết, lập dự toán ngân sách và cấu trúc phân rã công việc.

  1. Phân công trách nhiệm nhân sự:

    • Nguyễn Trường Tam (Trưởng dự án, phụ trách khảo sát, lập trình, kiểm thử và bàn giao).
    • Nguyễn Tân Thành (Phụ trách khảo sát, lập trình, kiểm thử và bàn giao).
    • Đào Minh Thưởng (Phụ trách phân tích - thiết kế, lập trình, kiểm thử và bàn giao).
    • Nguyễn Thị Hạ (Phụ trách phân tích - thiết kế, kiểm thử và lập báo cáo bàn giao).
  2. Phân bổ tiến độ thực hiện theo 5 giai đoạn:

Giai đoạn Nhiệm vụ chính Thời gian Nhân sự phụ trách
Giai đoạn 1 Khảo sát yêu cầu, gặp gỡ khách hàng, xây dựng đặc tả 21/11/2011 – 27/11/2011 (7 ngày) Nguyễn Trường Tam, Nguyễn Tân Thành
Giai đoạn 2 Phân tích chức năng, thiết kế giao diện, chỉnh sửa theo góp ý 28/11/2011 – 16/12/2011 (19 ngày) Đào Minh Thưởng, Nguyễn Thị Hạ
Giai đoạn 3 Lập trình viết mã các module, kiểm thử từng chức năng 17/12/2011 – 06/01/2012 (20 ngày) Nguyễn Trường Tam, Nguyễn Tân Thành, Đào Minh Thưởng
Giai đoạn 4 Kiểm thử kịch bản, kiểm thử đa trình duyệt, đưa lên host, viết báo cáo 07/01/2012 – 21/01/2012 (15 ngày) Cả 4 thành viên
Giai đoạn 5 Bàn giao sản phẩm và thanh lý hợp đồng 21/01/2012 (1 ngày) Cả 4 thành viên
  1. Dự toán chi phí dự án:
    • Đơn giá nhân công cho đội ngũ dự án được tính toán ở mức 15.000 VNĐ/giờ.
    • Các khoản mục chi phí tổng thể được hạch toán bao gồm: Chi phí đào tạo nghiệp vụ (600.000 VNĐ); Tiếp khách, in ấn tài liệu và hội thảo yêu cầu (3.750.000 VNĐ); Thuê văn phòng làm việc (16.000.000 VNĐ); Chi phí cho đội dự án (400.000.000 VNĐ); Triển khai thử nghiệm (5.750.000 VNĐ); Triển khai chính thức và hội thảo hợp đồng (5.000.000 VNĐ); Nghiệm thu và liên hoan (5.000.000 VNĐ); Chi phí bảo trì 12 tháng sau bàn giao (50.000.000 VNĐ); Chi phí dự phòng rủi ro (100.000.000 VNĐ).

Phần 3: Phân tích rủi ro

Tài liệu liệt kê và đánh giá chi tiết các rủi ro có thể phát sinh trong suốt vòng đời dự án:

Hạng mục rủi ro Giả thiết / Nguy cơ Xác suất Mức độ ảnh hưởng Biện pháp phản ứng
Không đồng bộ module Các thành phần viết riêng lẻ bị sai lệch, không tích hợp được 20% Không thể hoàn thành sản phẩm Tìm nguyên nhân, khắc phục nhanh nhất, phát triển lại trên nền sẵn có
Lỗi tích hợp module Module ghép được nhưng phát sinh nhiều lỗi 10% Giảm chất lượng, chậm tiến độ Tập trung nhân lực kiểm thử, điều chỉnh thiết kế
Ước lượng thời gian sai Phát sinh nhiều việc ngoài kế hoạch ban đầu 17% Không hoàn thành đúng hạn Liên tục điều chỉnh kế hoạch theo thực tế
Chất lượng sản phẩm thấp Lập trình viên thiếu kinh nghiệm về hệ thống 15% Không đạt yêu cầu khách hàng Hướng dẫn nâng cao năng lực hoặc bổ sung nhân sự có kinh nghiệm
Hệ thống quá tải Khi kiểm thử lượng truy cập lớn gây đơ máy chủ 30% Ảnh hưởng hiệu năng hệ thống Cân bằng tải, ứng dụng kỹ thuật bộ nhớ đệm Memcache, thuê chuyên gia
Biến động chi phí Tỷ giá USD tăng làm giá máy chủ và chi phí phụ trợ tăng 10% Tăng gánh nặng tài chính Tính toán khoảng dự trù hợp lý, tính cả tỷ lệ lạm phát
Phối hợp nhóm kém Thiếu đoàn kết và trao đổi nội bộ 4% Trễ hạn, vỡ kế hoạch Họp định kỳ, báo cáo tiến độ thường xuyên, Trưởng dự án điều phối
Sai lệch yêu cầu Khảo sát không kỹ, hiểu sai nghiệp vụ khách hàng 0.5% Sản phẩm không đúng yêu cầu Tăng cường trao đổi trực tiếp, liên tục với khách hàng
Thiếu dữ liệu mẫu Khách hàng không cung cấp đủ mẫu biểu thực tế 1% Không thiết kế đúng CSDL, khó test Đề nghị khách hàng cung cấp đầy đủ biểu mẫu nghiệp vụ
Trượt giá tiền tệ Đồng tiền mất giá khi thanh toán hợp đồng 3% Thiếu hụt kinh phí thực tế Nâng mức chi phí dự phòng trong hợp đồng

Phần 4: Quản lý kiểm soát việc thực hiện dự án

Quy trình quản lý kiểm soát được xây dựng dựa trên việc theo dõi tiến độ qua 7 mốc kiểm soát gắn với hệ thống tài liệu quản lý:

  1. Hệ thống mốc kiểm soát và tài liệu tương ứng:

    • Mốc 1 (21/11/2011): Khởi động dự án – Quyết định khởi động và văn bản tiếp nhận.
    • Mốc 2 (22/11/2011): Lập kế hoạch – Bản kế hoạch thực hiện dự án (Mã số: SP0003-CS3, Biên bản họp: QD0002-DP).
    • Mốc 3 (29/11/2011): Xác định yêu cầu – Báo cáo khảo sát và bản đặc tả yêu cầu (Mã số: SP004-CS3).
    • Mốc 4 (12/12/2011): Phân tích và thiết kế – Bản thiết kế hệ thống, mô tả giao diện và module (Mã số: SP004-CS3).
    • Mốc 5 (12/01/2012): Lập trình – Báo cáo tiến độ lập trình và bàn giao các module phần mềm (Mã số: SP005-CS3).
    • Mốc 6 (20/01/2012): Kiểm thử và khắc phục lỗi – Kịch bản kiểm thử, biên bản test và tài liệu hướng dẫn (Mã số: SP005-CS3).
    • Mốc 7 (21/01/2012): Tổng kết dự án – Báo cáo tổng kết dự án (Mã số: SP006-CS3) và biên bản thanh lý hợp đồng.
  2. Chuỗi biên bản họp dự án: Văn bản lưu trữ chi tiết 5 biên bản họp tại các mốc: Khởi động dự án (22/11/2011), Xác định yêu cầu (27/11/2011), Phân tích & Thiết kế (02/12/2011), Lập trình (03/12/2011), Kiểm thử (20/01/2012) và Tổng kết dự án (21/01/2012). Mỗi cuộc họp đều xác định rõ chủ trì (Nguyễn Trường Tam), thư ký (Nguyễn Thị Hạ), địa điểm tại ĐH Công nghiệp Hà Nội, đánh giá khối lượng công việc hoàn thành và giao việc cho giai đoạn tiếp theo.

Phần 5: Xây dựng công cụ quản lý dự án

Phần này trình bày việc áp dụng mô hình PERT để tính toán thời gian ước lượng kỳ vọng ($EST$) cho các tác vụ trong từng giai đoạn:

  1. Giai đoạn 1 (Khảo sát yêu cầu):

    • Tìm hiểu hệ thống, khảo sát yêu cầu: $\text{MO} = 2$, $\text{ML} = 4$, $\text{MP} = 7 \rightarrow \text{EST} = 4.2\text{ ngày}$.
    • Xây dựng tài liệu đặc tả: $\text{MO} = 3$, $\text{ML} = 5$, $\text{MP} = 6 \rightarrow \text{EST} = 4.8\text{ ngày}$.
    • Tổng thời gian giai đoạn 1: $\text{MO} = 5$, $\text{ML} = 9$, $\text{MP} = 13 \rightarrow \text{EST} = 9.0\text{ ngày}$.
  2. Giai đoạn 2 (Phân tích và Thiết kế):

    • Phân tích yêu cầu, thiết kế chức năng, khung giao diện: $\text{MO} = 3$, $\text{ML} = 5$, $\text{MP} = 7 \rightarrow \text{EST} = 5.0\text{ ngày}$.
    • Hoàn thiện tài liệu phân tích thiết kế: $\text{MO} = 2$, $\text{ML} = 4$, $\text{MP} = 6 \rightarrow \text{EST} = 4.0\text{ ngày}$.
    • Thiết kế giao diện phần mềm: $\text{MO} = 1$, $\text{ML} = 2$, $\text{MP} = 3 \rightarrow \text{EST} = 2.0\text{ ngày}$.
  3. Giai đoạn 3 (Lập trình):

    • Viết mã chức năng dựa trên bản phân tích: $\text{MO} = 20$, $\text{ML} = 25$, $\text{MP} = 30 \rightarrow \text{EST} = 25.0\text{ ngày}$.
  4. Giai đoạn 4 (Kiểm thử và khắc phục lỗi):

    • Thực hiện ca kiểm thử chức năng và sửa lỗi: $\text{MO} = 3$, $\text{ML} = 4$, $\text{MP} = 7 \rightarrow \text{EST} = 4.3\text{ ngày}$.
    • Kiểm thử giao diện trên các trình duyệt: $\text{MO} = 1$, $\text{ML} = 3$, $\text{MP} = 5 \rightarrow \text{EST} = 3.0\text{ ngày}$.
    • Upload lên host cho khách hàng kiểm thử: $\text{MO} = 3$, $\text{ML} = 5$, $\text{MP} = 7 \rightarrow \text{EST} = 5.0\text{ ngày}$.
    • Xây dựng báo cáo hoàn thiện và tài liệu hướng dẫn: $\text{MO} = 4$, $\text{ML} = 6$, $\text{MP} = 8 \rightarrow \text{EST} = 6.0\text{ ngày}$.
    • Tổng thời gian giai đoạn 4: $\text{MO} = 11$, $\text{ML} = 19$, $\text{MP} = 27 \rightarrow \text{EST} = 18.3\text{ ngày}$.
  5. Giai đoạn 5 (Bàn giao và thanh lý):

    • Bàn giao sản phẩm và thanh lý hợp đồng: $\text{MO} = 5$, $\text{ML} = 10$, $\text{MP} = 20 \rightarrow \text{EST} = 25.0\text{ ngày}$ (ước lượng tổng quát bao gồm thời gian dự phòng nghiệm thu).

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả đạt được theo dữ liệu văn bản

  • Xây dựng hoàn chỉnh kế hoạch quản lý dự án cho 4 nhân sự trong khung thời gian 2 tháng (21/11/2011 – 21/01/2012).
  • Thiết lập hệ thống kiểm soát tiến độ thông qua 7 mốc kiểm soát, 5 biên bản cuộc họp định kỳ và hệ thống mã hóa tài liệu chuẩn (SP0003-CS3, SP004-CS3, SP005-CS3, SP006-CS3, QD0002-DP).
  • Định nghĩa chi tiết cấu trúc 10 phân hệ chức năng cho phần mềm quản lý khách sạn và xác định 4 gói sản phẩm bàn giao hoàn chỉnh (Tài liệu phân tích thiết kế, Phần mềm ứng dụng, Tài liệu hướng dẫn sử dụng, Hướng dẫn đào tạo).
  • Thực hiện định lượng thời gian bằng phương pháp PERT và xây dựng ma trận phân tích rủi ro với 10 tình huống rủi ro cụ thể kèm giải pháp ứng phó.

2. Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn

  • Đồ án cung cấp một khung mẫu tài liệu quản lý dự án công nghệ thông tin cấp độ môn học hoàn chỉnh, bao quát từ khâu lập dự toán tài chính, phân công nhân sự, phân rã công việc đến quản trị rủi ro và quản lý chất lượng thông qua biên bản họp.
  • Thể hiện sự kết hợp giữa kiến thức lý thuyết về quản lý dự án phần mềm với bài toán thực tế của nghiệp vụ quản lý khách sạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên phạm vi và nội dung trình bày trong báo cáo, một số hạn chế và định hướng phát triển được xác định:

  1. Hạn chế:

    • Phạm vi triển khai và thử nghiệm chủ yếu giới hạn trong môi trường nội bộ sinh viên (khách hàng là nhóm sinh viên Khoa Kinh tế).
    • Trong phần mô tả kỹ thuật có sự đan xen giữa hai nền tảng công nghệ (C#.NET trên Visual Studio 2008 và PHP/MySQL/Dreamweaver CS4), chưa thể hiện rõ ràng cấu trúc tích hợp giữa hai công nghệ này.
    • Thời gian thực hiện ngắn (2 tháng) nên việc kiểm thử hiệu năng chịu tải cao mới chỉ dừng lại ở bước lập phương án rủi ro lý thuyết (Memcache, cân bằng tải).
  2. Hướng phát triển tiếp:

    • Triển khai mở rộng hệ thống đặt phòng trực tuyến đồng bộ hóa thời gian thực qua môi trường Internet.
    • Áp dụng thực tế các kỹ thuật phân tải máy chủ và bộ nhớ đệm phục vụ cho hệ thống khách sạn quy mô lớn.
    • Hoàn thiện hệ thống báo cáo quản trị nâng cao và tích hợp cổng thanh toán trực tuyến.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm, Hệ thống Thông tin: Tham khảo cấu trúc của một báo cáo bài tập lớn môn Quản lý dự án phần mềm, cách lập bảng phân rã WBS, công thức tính toán PERT và cách xây dựng ma trận rủi ro.
  • Người làm đồ án về Quản lý Khách sạn: Tham khảo danh mục 10 phân hệ chức năng cơ bản cần có cho một phần mềm quản lý khách sạn (thuê phòng, tiện nghi, dịch vụ, hóa đơn, báo cáo thống kê).
  • Trưởng nhóm dự án sinh viên: Tham khảo mẫu biên bản họp quản lý tiến độ, quy trình kiểm soát chất lượng qua các mốc bàn giao và phương pháp dự toán ngân sách, giờ công lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Ai là chủ đầu tư và đối tượng thực hiện của dự án này?
Chủ đầu tư (đơn vị tài trợ) là Nhóm sinh viên Khoa Kinh tế – Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội. Đơn vị thực hiện là Nhóm 8, Lớp Tin6_k11, Khoa Công nghệ Thông tin, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội, do Nguyễn Trường Tam làm Trưởng dự án cùng 3 thành viên: Nguyễn Tân Thành, Đào Minh Thưởng và Nguyễn Thị Hạ.

2. Dự án được triển khai trong thời gian nào và gồm những mốc bàn giao nào?
Dự án thực hiện từ ngày 21/11/2011 đến ngày 21/01/2012 (2 tháng). Có 4 sản phẩm chính được bàn giao vào ngày 21–22/01/2012 tại Minh Khai, Từ Liêm, Hà Nội gồm: Tài liệu phân tích thiết kế, Phần mềm ứng dụng hoàn thiện, Tài liệu hướng dẫn sử dụng và Hướng dẫn đào tạo.

3. Phần mềm quản lý khách sạn trong đề tài gồm những phân hệ chức năng nào?
Hệ thống bao gồm 10 chức năng: Quản lý thuê phòng, Quản lý phòng, Quản lý khách hàng, Quản lý nhân viên, Quản lý tài khoản, Lập hóa đơn, Lập báo cáo, Quản lý tiện nghi, Quản lý dịch vụ và Quản lý thuê dịch vụ.

4. Đơn giá nhân công và chi phí dự trù rủi ro trong dự án được hạch toán như thế nào?
Đơn giá giờ làm việc thông thường của các thành viên trong đội dự án là 15.000 VNĐ/giờ. Trong bảng chi phí tổng quan, chi phí dự phòng phục vụ cho các trường hợp rủi ro cần thiết được phân bổ là 100.000.000 VNĐ và chi phí bảo trì 12 tháng là 50.000.000 VNĐ.

5. Nhóm tác giả áp dụng công thức PERT nào để tính toán thời gian thực hiện?
Thời gian kỳ vọng được tính theo công thức $\text{EST} = (\text{MO} + 4\times\text{ML} + \text{MP}) / 6$, dựa trên 3 mốc ước lượng: Lạc quan nhất ($\text{MO}$), Khả dĩ nhất ($\text{ML}$) và Bi quan nhất ($\text{MP}$).


Kết luận

Báo cáo bài tập lớn "Dự Án Phần Mềm Quản Lý Khách Sạn" của nhóm sinh viên Lớp Tin6_k11, Trường Đại học Công nghiệp Hà Nội là tài liệu học thuật tổng hợp đầy đủ quy trình quản lý dự án công nghệ thông tin. Đề tài đã xây dựng thành công kế hoạch thực hiện 5 giai đoạn, áp dụng phương pháp PERT trong ước lượng tiến độ và xây dựng ma trận quản lý rủi ro chi tiết. Toàn bộ tài liệu cung cấp bức tranh hoàn chỉnh về việc kết hợp giữa lý thuyết quản trị dự án phần mềm và bài toán triển khai phần mềm quản lý khách sạn trong thực tế.