Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển của thương mại điện tử, thói quen tiêu dùng của khách hàng đã có sự dịch chuyển rõ nét từ phương thức mua sắm truyền thống sang các nền tảng trực tuyến. Thực tiễn này đòi hỏi các doanh nghiệp bán lẻ phải hiện đại hóa quy trình vận hành nhằm tối ưu hóa chuỗi cung ứng, quản lý tập trung dữ liệu sản phẩm, kiểm soát hàng tồn kho và duy trì sự gắn kết với khách hàng. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ vẫn gặp khó khăn trong việc tích hợp đồng bộ giữa kênh bán hàng hướng tới người tiêu dùng (B2C) và hệ thống quản trị vận hành nội bộ (ERP/Back-office).

Khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Phát triển hệ thống bán hàng dành cho doanh nghiệp" được thực hiện bởi sinh viên Nguyễn Văn Huy (MSSV: 18110123) và Trần Gia Phúc (MSSV: 18110178), dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Trần Thi Văn tại Khoa Đào tạo Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (mã đề tài: SKL010280, nghiệm thu tháng 6/2023). Đề tài giải quyết bài toán xây dựng một giải pháp phần mềm hoàn chỉnh, đa nền tảng nhằm đồng bộ hóa quy trình quản trị bán lẻ và giao tiếp khách hàng.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Nghiên cứu lý thuyết về nghiệp vụ bán hàng, nghiệp vụ giao vận (logistics) và các công nghệ phát triển phần mềm hiện đại gồm NodeJS, React Native, ReactJS và hệ quản trị cơ sở dữ liệu MySQL.
  2. Khảo sát thực tế hiện trạng quy trình kinh doanh và hệ thống phần mềm tại các doanh nghiệp, phân tích đối sánh mô hình quản trị doanh nghiệp (Fastwork) và mô hình thương mại bán lẻ trực tuyến (Thế Giới Di Động, Điện Máy Xanh).
  3. Phân tích yêu cầu chức năng và phi chức năng; sử dụng phương pháp phân tích Ontology và mô hình hóa Use Case nhằm chuẩn hóa các luồng nghiệp vụ.
  4. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ và kiến trúc hệ thống, bao gồm cấu trúc bảng chi tiết cho quản lý danh mục, biến thể sản phẩm, định giá, phân cấp tồn kho, khuyến mãi và xử lý đơn hàng.
  5. Xây dựng ứng dụng di động (Mobile App) dành cho khách hàng với các chức năng duyệt danh mục, tìm kiếm, giỏ hàng, đặt hàng, theo dõi đơn hàng và tương tác khuyến mãi.
  6. Xây dựng ứng dụng web quản trị (Management Website) và hệ thống máy chủ dịch vụ (API Server) hỗ trợ đầy đủ quy trình khai báo danh mục, làm giá, quản lý kho bãi, xuất nhập hàng, lập vận đơn, thu chi và tra cứu chứng từ.
  7. Triển khai cài đặt hệ thống và thực hiện kiểm thử một số chức năng cơ bản nhằm đánh giá mức độ đáp ứng yêu cầu vận hành thực tế.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là quy trình nghiệp vụ bán lẻ, quản lý kho vận và phương pháp xây dựng hệ thống phần mềm thương mại điện tử tích hợp quản trị nội bộ. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian tập trung vào mô hình vận hành của doanh nghiệp phân phối bán lẻ tại Việt Nam; phạm vi thời gian thực hiện nghiên cứu và phát triển kéo dài trong 15 tuần (từ ngày 21/02/2023 đến ngày 29/05/2023).


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận kết hợp nghiên cứu lý thuyết nền tảng về công nghệ phần mềm với các phương pháp phân tích hệ thống hướng nghiệp vụ thực tiễn:

  • Khung lý thuyết và công nghệ nền tảng:
    • React Native: Framework mã nguồn mở hỗ trợ xây dựng hệ thống phân cấp các thành phần giao diện người dùng (UI components) từ mã JavaScript, biên dịch để hoạt động đa nền tảng trên cả iOS và Android với giao diện và trải nghiệm tương tự ứng dụng gốc (native look and feel). Tác giả phân tích các ưu điểm về tốc độ phát triển, cộng đồng hỗ trợ lớn và tính kinh tế, đồng thời ghi nhận hạn chế về sự phụ thuộc vào cầu nối (bridge) native và tính tùy biến hạn chế ở một số module phức tạp.
    • NodeJS và Express: Nền tảng thực thi JavaScript phía máy chủ xây dựng trên nền V8 JavaScript Engine của Google, sử dụng mô hình I/O hướng sự kiện, không chặn (event-driven, non-blocking I/O) và cơ chế đơn luồng (single-thread event loop). Công nghệ này được chọn để phát triển API Server nhờ tốc độ xử lý nhanh, khả năng phục vụ lượng truy vấn đồng thời cao (Requests per second) và khả năng mở rộng linh hoạt.
    • MySQL: Hệ quản trị cơ sở dữ liệu quan hệ (RDBMS) mã nguồn mở, hoạt động ổn định trên nhiều hệ điều hành, cung cấp cơ chế giao dịch an toàn (ACID), khả năng lưu trữ và đánh chỉ mục B+Tree tối ưu cho các hệ thống xử lý giao dịch trực tuyến (OLTP) và thương mại điện tử.
    • ReactJS: Thư viện phía giao diện người dùng phục vụ xây dựng trang quản trị tương tác cao (Single-Page Application).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Tổng hợp các tài liệu chuyên ngành về quản lý chuỗi cung ứng, bán lẻ, kho hàng và kiến trúc ứng dụng web/di động.
    • Phương pháp tương tác và khảo sát thực tế: Phân tích nghiệp vụ tại doanh nghiệp thực tế; khảo sát đối sánh hai hệ thống điển hình gồm giải pháp quản trị doanh nghiệp B2B Fastwork (Fastwork CRM+) và giải pháp bán lẻ trực tuyến B2C (Thế Giới Di Động / Điện Máy Xanh).
    • Phương pháp phân tích Ontology: Sử dụng kỹ thuật phân tích Ontology để phân định các khái niệm, thực thể dữ liệu và mối quan hệ ngữ nghĩa trong hệ thống bán hàng nhằm đưa ra các khuyến nghị cấu trúc dữ liệu chính xác.
    • Phương pháp mô hình hóa hướng đối tượng: Phân rã chức năng bằng biểu đồ Use Case, bảng danh sách Use Case và đặc tả chi tiết luồng sự kiện (Basic Flow, Alternative Flow, Exception Flow).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu khảo sát từ các tài liệu quy trình vận hành bán hàng, chứng từ nhập/xuất kho thực tế, kết hợp khảo sát trực tiếp các tính năng giao diện và luồng xử lý của hệ thống Fastwork CRM+ và ứng dụng thương mại điện tử Thế Giới Di Động.
Công nghệ / Phương pháp Vai trò trong hệ thống Đặc tính kỹ thuật chính
React Native Phát triển ứng dụng khách hàng Đa nền tảng (iOS, Android), dùng JavaScript, render native UI
NodeJS / Express Xây dựng API Server Single-thread, non-blocking I/O, V8 Engine, xử lý tải cao
ReactJS Xây dựng Web quản trị Xây dựng giao diện web quản lý nghiệp vụ tập trung
MySQL Hệ quản trị cơ sở dữ liệu CSDL quan hệ, hỗ trợ chỉ mục B+Tree, xử lý giao dịch an toàn
Phân tích Ontology Chuẩn hóa nghiệp vụ và thực thể Phân loại ngữ nghĩa thuộc tính sản phẩm, phân cấp model và tồn kho

Thiết kế và triển khai hệ thống

Hệ thống được thiết kế theo kiến trúc phân tầng tích hợp (Multi-tier Architecture), liên kết chặt chẽ giữa 3 phân hệ: Ứng dụng khách hàng trên thiết bị di động (Mobile Client), Trang web quản trị nội bộ doanh nghiệp (Web Management Client) và Máy chủ cung cấp dịch vụ giao tiếp dữ liệu (API Server) kết nối Cơ sở dữ liệu tập trung.

1. Kiến trúc phân hệ chức năng

  • Ứng dụng di động (App khách hàng): Cung cấp giao diện trực quan hỗ trợ khách hàng đăng ký, đăng nhập tài khoản; tra cứu sản phẩm thông qua công cụ tìm kiếm từ khóa, lọc theo ngành hàng hoặc nhóm hàng; theo dõi các chiến dịch khuyến mãi; quản lý sản phẩm yêu thích; thao tác giỏ hàng; thiết lập thông tin cá nhân và sổ địa chỉ giao hàng; khởi tạo đơn hàng và theo dõi tiến trình xử lý đơn hàng theo các trạng thái.
  • Trang web quản trị (Management Website): Đóng vai trò là hệ thống hỗ trợ điều hành bán hàng toàn diện, bao gồm các phân hệ:
    • Khai báo tham số hệ thống: Loại yêu cầu xuất, hình thức nhập, hình thức xuất, hình thức thanh toán, hình thức thu/chi, hình thức giao hàng, đơn vị số lượng và trạng thái xuất bán.
    • Quản lý danh mục hàng hóa: Phân cấp theo ngành hàng, nhóm hàng, sản phẩm cơ bản và hệ thống thuộc tính biến thể.
    • Quản lý kho bãi: Thiết lập loại kho, danh mục kho/chi nhánh, tiếp nhận nhập kho theo từng cấp độ và xuất kho.
    • Cơ chế làm giá (Pricing): Thiết lập bảng giá linh hoạt theo Model sản phẩm hoặc chi tiết theo từng mã sản phẩm với thời gian hiệu lực cụ thể.
    • Quản lý vận hành đơn hàng: Tiếp nhận đơn, kiểm tra tồn kho khả dụng, duyệt đơn hàng, xuất hàng, khởi tạo vận đơn giao hàng, gán nhân viên giao hàng, xác nhận thu tiền và xử lý hủy đơn hàng.
    • Báo cáo và tra cứu chứng từ: Tra cứu phiếu xuất, phiếu thu/chi, hóa đơn giao dịch và báo cáo tồn kho.
  • Máy chủ dịch vụ (API Server): Xây dựng trên nền tảng NodeJS/Express, chịu trách nhiệm xử lý logic nghiệp vụ, xác thực người dùng, điều phối các luồng giao dịch, áp dụng các điều kiện ràng buộc kinh doanh và thực thi các câu lệnh truy vấn xuống cơ sở dữ liệu MySQL.

2. Thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ

Cơ sở dữ liệu của hệ thống được chuẩn hóa chặt chẽ nhằm giải quyết bài toán phức tạp của ngành bán lẻ về phân loại hàng hóa đa biến thể và quản lý chuỗi tồn kho. Hệ thống sử dụng 17 bảng dữ liệu nòng cốt (được đánh số từ Bảng 22 đến Bảng 38 trong văn bản khóa luận):

Tên bảng dữ liệu Mục đích và nội dung lưu trữ
Thuộc tính Model & Giá trị thuộc tính Model Định nghĩa các thuộc tính kỹ thuật chung áp dụng cho từng dòng/mẫu sản phẩm (Model)
Nhóm thuộc tính, Thuộc tính & Giá trị phân loại Phục vụ phân loại đa chiều các biến thể sản phẩm (như màu sắc, dung lượng, kích thước)
Tệp đính kèm thuộc tính & Phân loại sản phẩm Quản lý tài nguyên hình ảnh theo từng biến thể và lưu trữ chi tiết các SKU phân loại
Sản phẩm yêu thích của khách hàng Lưu trữ danh mục các mặt hàng được khách hàng đánh dấu quan tâm để gợi ý sản phẩm
Chương trình khuyến mãi Quản lý các chiến dịch giảm giá, chiết khấu và danh mục các model/sản phẩm áp dụng
Giỏ hàng sản phẩm Lưu trữ trạng thái giỏ hàng tạm thời của khách hàng cùng số lượng và đơn giá tại thời điểm chọn
Tồn kho theo Model, Mã sản phẩm & Đích danh Cấu trúc 3 cấp độ quản lý tồn kho: mức khái quát theo dòng Model, mức chi tiết theo SKU mã sản phẩm và mức quản lý đích danh từng đơn vị sản phẩm vật lý (serial/IMEI)
Giá sản phẩm theo Model & Giá theo Mã sản phẩm Quản lý chính sách giá đa tầng, hỗ trợ làm giá theo dòng Model hoặc chi tiết từng phân loại sản phẩm cụ thể theo khung thời gian
Đơn hàng & Chi tiết đơn hàng Lưu trữ thông tin giao dịch tổng thể (khách hàng, địa chỉ, trạng thái đơn, hình thức thanh toán) và các dòng mặt hàng chi tiết trong đơn

3. Yêu cầu phi chức năng và kiểm thử

  • Hiệu năng và độ phản hồi: Hệ thống đặt ra yêu cầu phi chức năng chuẩn hóa, trong đó thời gian chờ phản hồi tối đa (timeout) cho các màn hình giao diện của ứng dụng và website được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức 3 giây.
  • Bảo mật và toàn vẹn dữ liệu: Không để lộ dữ liệu giao dịch và thông tin khách hàng trên môi trường web; phân quyền tài khoản chặt chẽ cho nhân viên theo từng nhóm chức năng nghiệp vụ.
  • Kiểm thử hệ thống: Khóa luận thực hiện thiết lập quy trình chạy hệ thống (khởi tạo API Server, kết nối cơ sở dữ liệu MySQL, biên dịch Web quản trị và khởi chạy ứng dụng di động) và tiến hành kiểm thử một số chức năng cơ bản gồm luồng đặt hàng phía khách hàng, luồng duyệt - xuất đơn hàng phía quản trị và các nghiệp vụ cập nhật tồn kho.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tính cấp thiết của đề tài

Chương này làm rõ bối cảnh công nghệ thông tin trong quản lý doanh nghiệp thương mại hiện đại. Tác giả nhấn mạnh sự cần thiết của một nền tảng bán hàng số hóa giúp kiểm soát chặt chẽ quy trình từ khâu tiếp nhận đơn hàng, kho bãi, định vị sản phẩm, chính sách giá, thanh toán đến giao vận. Chương 1 xác lập mục tiêu nghiên cứu nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh, tối ưu chi phí vận hành, đa dạng hóa kênh bán hàng và nâng cao trải nghiệm khách hàng. Đồng thời, chương này xác định phương pháp tiếp cận nghiên cứu tài liệu, tương tác khảo sát thực tế và áp dụng phân tích Ontology để giải quyết bài toán nghiệp vụ.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết

Chương 2 trình bày tổng quan về các công nghệ được lựa chọn phát triển hệ thống:

  • React Native: Làm rõ khái niệm phân cấp thành phần UI JavaScript, khả năng tạo giao diện native cho iOS/Android; phân tích ưu điểm về tốc độ phát triển và tính ổn định, song song với nhược điểm phụ thuộc nền tảng native và độ tùy biến của một số module.
  • NodeJS: Trình bày lịch sử hình thành do Ryan Dahl khởi xướng từ năm 2009 dưới sự bảo trợ của Joyent; phân tích cơ chế Non-blocking I/O, V8 JavaScript Engine, ưu thế xử lý đồng thời nhiều kết nối trên cơ chế single-thread và lý do lựa chọn NodeJS cho hệ thống.
  • MySQL: Trình bày nguồn gốc phát triển từ năm 1979 của Michael Widenius với công cụ UNIREG kết hợp mQuery của David Hughes; nêu rõ các đặc tính kỹ thuật về tính khả chuyển, khả năng xử lý giao dịch thương mại điện tử chi phí thấp và độ tin cậy cao.

Chương 3. Khảo sát hiện trạng

Chương 3 tiến hành khảo sát và đánh giá ưu, nhược điểm của hai mô hình phần mềm đại diện trên thị trường:

  • Fastwork (Fastwork CRM+): Được đánh giá có thế mạnh vượt trội trong quản lý điều hành doanh nghiệp tổng thể, theo dõi nhập/xuất kho nhanh chóng, xử lý đơn hàng trên ứng dụng di động và hệ thống báo cáo tồn kho, doanh thu trực quan. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là hệ thống chỉ thiết kế phục vụ mô hình doanh nghiệp với doanh nghiệp (B2B), chưa hỗ trợ nghiệp vụ bán lẻ thương mại điện tử cho người tiêu dùng cuối.
  • Điện Máy Xanh và Thế Giới Di Động: Sở hữu hệ thống bán lẻ quy mô lớn với kịch bản bán hàng đa dạng, danh mục sản phẩm phong phú, phân loại mặt hàng chi tiết, cung cấp thông tin sản phẩm trực quan và đẩy mạnh các chương trình khuyến mãi nổi bật. Việc khảo sát này cung cấp cơ sở thực tiễn để nhóm tác giả kết hợp năng lực quản trị kho vận của B2B vào mô hình bán hàng tương tác linh hoạt của B2C.

Chương 4. Xác định và mô hình hóa yêu cầu

Chương 4 đóng vai trò cốt lõi trong phân tích nghiệp vụ, phân tách thành hai nhóm yêu cầu lớn:

  • Yêu cầu chức năng: Liệt kê hệ thống 16 nhóm chức năng cho Web quản trị và 12 nhóm chức năng cho App khách hàng (trình bày chi tiết tại Bảng 1 của khóa luận).
  • Yêu cầu phi chức năng: Xác định 4 tiêu chí chính gồm hiệu suất (phản hồi nhanh), bảo mật thông tin, khả năng mở rộng trong tương lai và giao diện trực quan, dễ thao tác (Bảng 2).
  • Mô hình hóa yêu cầu: Xây dựng 2 biểu đồ Use Case tổng quát (Hình 5 cho App khách hàng gồm 12 nhóm use case uc-app-1 đến uc-app-12; Hình 6 cho Web quản trị gồm 19 nhóm use case uc-erp-1 đến uc-erp-19).
  • Đặc tả Use Case chính: Lập bảng đặc tả chi tiết cho các ca sử dụng then chốt: xem danh sách khuyến mãi (uc-app-7.1), xem sản phẩm khuyến mãi (uc-app-7.2), thêm giỏ hàng (uc-app-10.1), xem giỏ hàng (uc-app-10.2), cập nhật giỏ hàng (uc-app-10.3), tạo đơn hàng (uc-app-11.1), xem đơn hàng (uc-app-11.2), cập nhật/hủy đơn hàng (uc-app-11.3), tra cứu phiếu xuất (uc-erp-3.1), tra cứu phiếu thu/chi (uc-erp-3.2), thêm mới sản phẩm (uc-erp-7.1), xem thông tin sản phẩm (uc-erp-7.2), xem đơn hàng (uc-erp-17.1), duyệt đơn hàng (uc-erp-17.3) và xuất hàng (uc-erp-17.4).

Chương 5. Thiết kế hệ thống

Chương 5 cung cấp thiết kế kỹ thuật chi tiết của toàn bộ hệ thống:

  • Thiết kế cơ sở dữ liệu: Xây dựng sơ đồ quan hệ thực thể (ERD) tại Hình 7 và chi tiết hóa cấu trúc trường dữ liệu của 17 bảng nghiệp vụ (Bảng 22 đến Bảng 38), thể hiện rõ các mối quan hệ 1-n, n-n giữa sản phẩm, thuộc tính biến thể, chương trình giảm giá, chính sách giá đa tầng và các cấp độ kho.
  • Thiết kế giao diện Web quản trị: Mô tả chi tiết cấu trúc phần tử và luồng thao tác của 24 màn hình quản trị (Hình 8 đến Hình 31 tương ứng với Bảng 39 đến Bảng 62), bao gồm màn hình quản lý sản phẩm, thiết lập biến thể, tạo khuyến mãi, kiểm soát tồn kho model/sản phẩm/đích danh, quy trình xử lý đơn hàng (duyệt, xuất, thu tiền, hủy) và làm giá sản phẩm.
  • Thiết kế giao diện App bán hàng: Mô tả chi tiết bố cục và trải nghiệm người dùng trên 15 màn hình di động (Hình 32 đến Hình 46 tương ứng với Bảng 63 đến Bảng 77), từ màn hình trang chủ, danh mục, kết quả tìm kiếm, chi tiết sản phẩm, giỏ hàng, xác nhận đơn hàng, thay đổi địa chỉ đến theo dõi trạng thái đơn hàng.

Chương 6. Cài đặt và kiểm thử

Chương 6 trình bày các bước thiết lập môi trường và vận hành hệ thống, bao gồm quy trình cấu hình máy chủ NodeJS, kết nối cơ sở dữ liệu MySQL, biên dịch mã nguồn giao diện ReactJS và đóng gói ứng dụng React Native. Bên cạnh đó, chương này tiến hành kiểm thử một số chức năng cơ bản nhằm xác nhận tính đúng đắn của luồng dữ liệu giữa ứng dụng di động, máy chủ API và hệ thống quản trị nội bộ.

Chương 7. Kết luận và hướng phát triển

Chương 7 tổng kết toàn bộ kết quả triển khai đề tài, đánh giá mức độ hoàn thành so với mục tiêu ban đầu, chỉ ra các hạn chế kỹ thuật hiện hữu và đề xuất phương hướng hoàn thiện, phát triển hệ thống trong tương lai.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hoàn thành các mục tiêu nghiên cứu và phát triển đề ra, đóng góp các kết quả cụ thể sau:

  • Xây dựng hoàn chỉnh hệ thống phần mềm bán hàng đa nền tảng:
    • Hoàn thiện ứng dụng di động dành cho khách hàng trên nền tảng React Native, hỗ trợ đầy đủ quy trình mua hàng trực tuyến: tìm kiếm sản phẩm đa tiêu chí, quản lý giỏ hàng, áp dụng khuyến mãi, quản lý địa chỉ nhận hàng và tạo đơn hàng.
    • Xây dựng thành công hệ thống Management Website trên nền tảng ReactJS và Express, đáp ứng toàn diện các nghiệp vụ quản trị bán hàng: quản lý danh mục phân cấp (ngành hàng, nhóm hàng, sản phẩm biến thể), chính sách làm giá linh hoạt, quản lý kho bãi đa chi nhánh, lập vận đơn và theo dõi dòng tiền thu/chi.
    • Thiết lập API Server trên nền NodeJS kết nối CSDL quan hệ MySQL, đảm bảo xử lý nhất quán dữ liệu giao dịch và vận hành theo ràng buộc thời gian phản hồi quy định.
  • Chuẩn hóa mô hình dữ liệu bán lẻ phức tạp:
    • Thiết kế thành công kiến trúc cơ sở dữ liệu gồm 17 bảng thực thể giải quyết được hai bài toán hóc búa trong bán lẻ: quản lý tồn kho theo 3 cấp độ (theo dòng Model, theo Mã sản phẩm SKU và theo Đích danh từng sản phẩm) và quản lý cơ chế định giá sản phẩm đa tầng theo khung thời gian hiệu lực.
  • Đóng góp so với các nghiên cứu và hệ thống hiện trạng:
    • Tác giả đã tích hợp được ưu điểm quản lý điều hành doanh nghiệp chặt chẽ của hệ thống B2B (như mô hình Fastwork CRM+) với trải nghiệm mua sắm linh hoạt, trực quan của các nền tảng thương mại điện tử bán lẻ B2C (như Thế Giới Di Động/Điện Máy Xanh), khắc phục được hạn chế thuần B2B của Fastwork mà văn bản đã chỉ ra.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên các phân tích và trình bày trong báo cáo khóa luận, đề tài còn tồn tại một số hạn chế và định hướng phát triển cụ thể như sau:

  • Hạn chế:
    • Hệ sinh thái công nghệ xây dựng dựa trên nền tảng JavaScript (React Native, NodeJS) có một số nhược điểm nội tại về mức độ tiêu tốn tài nguyên hệ thống, bảo mật mã nguồn phía client và khả năng tùy biến sâu ở các module can thiệp phần cứng thiết bị di động.
    • Phạm vi kiểm thử mới chỉ dừng lại ở mức "kiểm thử một số chức năng cơ bản", chưa công bố các kịch bản kiểm thử tải trọng lớn (load test), kiểm thử áp lực (stress test) hay kiểm thử bảo mật tự động trên quy mô người dùng đồng thời cao.
    • Các quy trình nghiệp vụ chuyên sâu về logistics chỉ mới dừng ở mức quản lý vận đơn và gán nhân viên giao hàng, chưa tích hợp kết nối API trực tiếp với các đơn vị vận chuyển thứ ba phổ biến trên thị trường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng và tối ưu hóa hệ thống Backend, nghiên cứu áp dụng kiến trúc phân tán hoặc bổ sung cơ chế bộ nhớ đệm (caching) để giảm tải tài nguyên máy chủ.
    • Nâng cấp ứng dụng di động, tối ưu hóa các module giao diện native nhằm nâng cao hiệu năng hiển thị và bảo mật dữ liệu cục bộ.
    • Mở rộng tích hợp các cổng thanh toán điện tử trực tuyến (Payment Gateways) và đồng bộ trạng thái đơn hàng tự động với các đối tác giao vận chuyên nghiệp.
    • Phát triển phân hệ phân tích dữ liệu nâng cao dựa trên dữ liệu mua sắm và sản phẩm yêu thích của khách hàng để tự động hóa chiến dịch tiếp thị và dự báo nhu cầu nhập hàng tồn kho.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn rõ rệt:

  • Đối tượng tham khảo phù hợp:
    • Sinh viên ngành Công nghệ Thông tin, Kỹ thuật Phần mềm và Hệ thống Thông tin: Tài liệu hữu ích cho việc học tập phương pháp phân tích yêu cầu phần mềm, lập tài liệu đặc tả Use Case chuẩn mực và thiết kế hệ thống thông tin quản lý.
    • Lập trình viên và người phát triển dự án tốt nghiệp: Cung cấp giải pháp mẫu hoàn chỉnh về việc kết hợp bộ công nghệ JavaScript hiện đại (React Native cho Mobile App, ReactJS cho Web App, NodeJS/Express cho Backend RESTful API và MySQL cho RDBMS).
    • Doanh nghiệp bán lẻ và chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA): Nguồn tài liệu tham khảo chi tiết về cách thức tổ chức dữ liệu sản phẩm đa biến thể, quản lý phân cấp tồn kho (Model - SKU - Đích danh) và cơ chế định giá sản phẩm trong thực tế.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
    • Chương 4: Bảng tổng hợp yêu cầu chức năng (Bảng 1) và hệ thống đặc tả 15 Use Case then chốt với các luồng sự kiện chi tiết và điều kiện kiểm tra dữ liệu chặt chẽ.
    • Chương 5: Thiết kế CSDL quan hệ chi tiết của 17 bảng thực thể (Bảng 22 đến 38), đặc biệt là mô hình xử lý biến thể sản phẩm và cơ chế quản lý tồn kho 3 cấp độ.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận này giải quyết bài toán nghiệp vụ gì và phục vụ cho đối tượng người dùng nào?
Khóa luận giải quyết bài toán xây dựng hệ thống bán hàng tích hợp, kết nối quy trình mua sắm trực tuyến của người tiêu dùng với quy trình quản trị kho vận và bán lẻ của doanh nghiệp. Hệ thống phục vụ hai nhóm đối tượng chính: khách hàng cá nhân (sử dụng ứng dụng di động React Native để duyệt hàng, đặt hàng, quản lý khuyến mãi) và nhân viên/quản trị viên doanh nghiệp (sử dụng web quản trị ReactJS để quản lý sản phẩm, định giá, kiểm soát tồn kho, duyệt đơn và theo dõi dòng tiền).

2. Điểm khác biệt trong thiết kế quản lý tồn kho của hệ thống là gì?
Theo thiết kế tại Chương 5 (các bảng từ Bảng 32 đến Bảng 34), hệ thống tổ chức lưu trữ và quản lý tồn kho theo cấu trúc 3 cấp độ độc lập nhưng liên kết chặt chẽ:

  • Tồn kho theo dòng Model sản phẩm.
  • Tồn kho chi tiết theo từng Mã sản phẩm (SKU phân loại biến thể).
  • Tồn kho theo Đích danh từng sản phẩm vật lý (quản lý cụ thể từng cá thể sản phẩm nhập/xuất kho).

3. Vì sao nhóm tác giả lại lựa chọn NodeJS và MySQL cho hệ thống Backend?
Theo phân tích tại Chương 2 của khóa luận, NodeJS được lựa chọn nhờ xây dựng trên V8 JavaScript Engine với cơ chế non-blocking I/O và kiến trúc single-thread, cho phép xử lý lượng lớn kết nối đồng thời với tốc độ cao và chi phí tài nguyên thấp. MySQL được ưu tiên lựa chọn do tính phổ biến, chi phí vận hành thấp (miễn phí), tính khả chuyển cao, hỗ trợ giao dịch an toàn và tối ưu cho các hệ thống xử lý giao dịch thương mại điện tử.

4. Ràng buộc phi chức năng quan trọng nhất đối với trải nghiệm giao diện người dùng trong văn bản là gì?
Trong các bảng đặc tả Use Case (từ Bảng 5 đến Bảng 21 thuộc Chương 4), nhóm tác giả đã thiết lập yêu cầu phi chức năng chuẩn hóa cho toàn bộ các màn hình giao diện của hệ thống với thời gian phản hồi/thời gian chờ tối đa (timeout) không được vượt quá 3 giây.

5. Nhược điểm của hệ thống Fastwork CRM+ được nhóm tác giả chỉ ra khi khảo sát hiện trạng là gì?
Tại Chương 3 (mục 3.1.3), nhóm tác giả xác định hệ thống Fastwork CRM+ tuy có ưu điểm lớn về quản lý điều hành doanh nghiệp, theo dõi nhập xuất và báo cáo bán hàng/tồn kho trực quan, nhưng có hạn chế là chỉ cung cấp giải pháp dưới dạng mô hình B2B (Business-to-Business) và chưa áp dụng cho môi trường thương mại điện tử bán lẻ trực tiếp tới người tiêu dùng.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp "Phát triển hệ thống bán hàng dành cho doanh nghiệp" của sinh viên Nguyễn Văn Huy và Trần Gia Phúc đã xây dựng thành công một giải pháp công nghệ toàn diện kết hợp giữa ứng dụng di động cho khách hàng và cổng quản trị vận hành cho doanh nghiệp. Đề tài thể hiện phương pháp phân tích yêu cầu và thiết kế cơ sở dữ liệu quan hệ bài bản, đặc biệt là cấu trúc quản lý biến thể sản phẩm, định giá đa tầng và phân cấp tồn kho 3 cấp độ. Mặc dù vẫn còn một số điểm cần tiếp tục mở rộng về kiểm thử tải trọng và tích hợp dịch vụ bên thứ ba, kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên công nghệ thông tin và các nhà phát triển hệ thống quản lý bán lẻ hiện đại.