Tổng quan luận án
Luận án tiến sĩ chuyên ngành Văn hóa học với đề tài "Hâm mộ thần tượng trong đời sống giới trẻ Việt Nam hiện nay" (Mã số: 9 22 90 40) do nghiên cứu sinh Đinh Việt Hà thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Quỳnh Phương, bảo vệ năm 2021 tại Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam.
+-------------------------------------------------------------------------------+
| THÔNG TIN CHUNG VỀ CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU |
+-------------------------------------------------------------------------------+
| Tác giả: Đinh Việt Hà |
| Người hướng dẫn khoa học: PGS. Phạm Quỳnh Phương |
| Cơ sở đào tạo: Học viện Khoa học xã hội, Viện Hàn lâm KHXH Việt Nam |
| Chuyên ngành: Văn hóa học (Mã số: 9 22 90 40) |
| Năm hoàn thành: 2021 |
| Cách tiếp cận: Nghiên cứu định tính, Nghiên cứu văn hóa (Cultural Studies) |
+-------------------------------------------------------------------------------+
Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu
Trong những năm gần đây, hâm mộ thần tượng trở thành hiện tượng văn hóa nổi bật, phổ biến ở giới trẻ toàn cầu cũng như tại Việt Nam. Dưới tác động của toàn cầu hóa, sự bùng nổ của truyền thông đại chúng, internet và nền văn hóa tiêu dùng, các ngôi sao giải trí (đặc biệt trong lĩnh vực âm nhạc đại chúng) đã thu hút sự quan tâm và gắn kết mạnh mẽ của đông đảo thanh thiếu niên.
Tuy nhiên, trong xã hội tồn tại khoảng cách thế hệ và những định kiến sâu sắc: các thế hệ lớn tuổi và phụ huynh thường nhìn nhận hành vi hâm mộ cuồng nhiệt (như chờ chực ở sân bay, khóc lóc, chi tiền mua album, gậy cổ vũ, tham dự biểu diễn) là sự nông nổi, lãng phí hoặc lệch chuẩn.
Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định:
- Các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam về giới trẻ chủ yếu tiếp cận từ các ngành Xã hội học, Tâm lý học, Giáo dục học, thường tập trung vào lối sống chung, đạo đức, nhận thức hay các vấn đề mang tính chuẩn mực xã hội mà ít đi sâu vào các thực hành vi mô thường ngày.
- Hiện tượng hâm mộ thần tượng tại Việt Nam hầu như chưa được nghiên cứu hệ thống dưới góc độ Văn hóa học và Nghiên cứu văn hóa (Cultural Studies) như một thực hành văn hóa tạo nghĩa (signifying practice).
- Thiếu vắng "tiếng nói của người trong cuộc": chưa có nhiều công trình phân tích hiện tượng này từ góc nhìn của chính chủ thể người hâm mộ trẻ, xem xét cách họ tự định vị bản thân và khẳng định căn tính trong bối cảnh xã hội chuyển đổi.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục đích nghiên cứu của luận án là khám phá các thực hành hâm mộ thần tượng và chỉ ra phương thức kiến tạo bản sắc của giới trẻ trong những động năng của xã hội Việt Nam đương đại.
Các câu hỏi nghiên cứu cơ bản được văn bản xác định:
- Thực hành hâm mộ thần tượng của giới trẻ được thể hiện như thế nào?
- Vai trò của những thực hành ấy trong việc kiến tạo nên bản sắc của giới trẻ?
- Những động năng của xã hội Việt Nam đương đại đã góp phần định dạng hiện tượng hâm mộ thần tượng của giới trẻ hiện nay như thế nào?
Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Cung cấp cái nhìn tổng quan về các khía cạnh lý thuyết trong nghiên cứu văn hóa giới trẻ và hâm mộ thần tượng.
- Nhận diện các thực hành hâm mộ thần tượng ở giới trẻ Việt Nam qua nghiên cứu trường hợp cụ thể.
- Tìm hiểu phương thức kiến tạo bản sắc của giới trẻ thông qua việc hâm mộ thần tượng.
- Phân tích các yếu tố bối cảnh kinh tế, xã hội, truyền thông và văn hóa tác động đến thực hành hâm mộ thần tượng của giới trẻ Việt Nam hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các thực hành hâm mộ thần tượng của giới trẻ Việt Nam hiện nay, tập trung chủ yếu vào các thần tượng giải trí trong nền văn hóa đại chúng, cụ thể là thần tượng âm nhạc (nhạc Pop). Nghiên cứu trường hợp điển hình được lựa chọn là cộng đồng người hâm mộ ca sĩ Sơn Tùng M-TP (Nguyễn Thanh Tùng, sinh năm 1994, quê Thái Bình). Luận án cũng sử dụng bổ trợ tư liệu về người hâm mộ của một số ca sĩ, diễn viên, cầu thủ bóng đá khác.
- Khách thể nghiên cứu: Những người hâm mộ trẻ (fan) và các câu lạc bộ người hâm mộ (fanclub - FC) tại Việt Nam, chủ yếu thuộc nhóm tuổi từ 16 đến 30 tuổi (học sinh, sinh viên, người mới đi làm).
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các thực hành của người hâm mộ (cảm xúc, hành vi tiêu dùng, giải mã ý nghĩa biểu trưng, tổ chức nhóm) trong mối quan hệ với việc kiến tạo căn tính; không bao quát toàn bộ quy trình sản xuất hay chuỗi quản trị kinh doanh của các công ty giải trí.
- Phạm vi không gian: Điền dã thực tế chủ yếu tại khu vực nội thành Hà Nội (nơi tập trung nhiều cơ sở hạ tầng sự kiện, trường học và các hoạt động họp fan) kết hợp với không gian mạng (mạng xã hội Facebook, diễn đàn mạng VOZ, fanpage của các fandom).
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu điền dã trực tiếp được tiến hành từ giữa năm 2017 đến cuối năm 2019; đồng thời tác giả tiến hành khảo sát tư liệu báo Hoa Học Trò trong 29 năm liên tục (từ số báo đầu tiên năm 1991 đến năm 2019) để lịch sử hóa vấn đề.
Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án
Luận án tổng thuật có hệ thống các khuynh hướng nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến ba mảng đề tài chính:
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC NHÁNH NGHIÊN CỨU TIỀN ĐỀ ĐƯỢC TỔNG THUẬT TRONG VĂN BẢN |
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Nghiên cứu văn hóa giới trẻ và tiểu văn hóa (Subculture / Post-subculture) |
| - Quốc tế: CCCS (1964), Dick Hebdige (1979), Stuart Hall & Tony Jefferson (1993), |
| Mike Brake (1985), Chris Barker, Andy Bennett, Rupa Huq, Chris Rojek, Henderson et al. |
| - Việt Nam: Đặng Cảnh Khanh, Từ Thị Loan, Phạm Quỳnh Phương, Phạm Hồng Tung, |
| Nguyễn Ánh Hồng, Đinh Thị Vân Chi, Nguyễn Thị Phương Châm, Bùi Hoài Sơn... |
| |
| 2. Nghiên cứu về thần tượng / người nổi tiếng (Celebrity Studies) |
| - Quốc tế: Richard Dyer (1979/1998), P. David Marshall (1997), Graeme Turner, |
| Chris Rojek, Mark Thomson, Broostin (1982), Hefzallah (1987), Yue & Cheung... |
| - Việt Nam: Nguyễn Thu Giang (2011), Nguyên Trang... |
| |
| 3. Nghiên cứu về người hâm mộ và văn hóa người hâm mộ (Fan Studies / Fandom) |
| - Quốc tế: John Fiske, Matt Hills, Kozinets, Stever, Click & Holladay, Deen, |
| Jia, Hung & Zhang, Suzanne Scott, Cheung Ka Ki, Sara Ahmed... |
| - Việt Nam: Phan Thanh Thanh, Dương Nguyễn Hoài Phương, Đặng Thiếu Ngân... |
+---------------------------------------------------------------------------------------------+
Các hướng nghiên cứu về giới trẻ và văn hóa giới trẻ
- Khuynh hướng tiểu văn hóa (Subculture) và hậu tiểu văn hóa (Post-subculture): Trường phái Birmingham (CCCS 1964) với các công trình của Dick Hebdige (1979), Stuart Hall & Tony Jefferson (1993), Mike Brake (1985) xem tiểu văn hóa giới trẻ như một hệ thống biểu đạt ý nghĩa và sự phản kháng mang tính biểu tượng trước nền văn hóa thống trị của người lớn. Các tác giả sau này như Chris Barker, Andy Bennett, Rupa Huq mở rộng sang hướng hậu tiểu văn hóa, gắn văn hóa giới trẻ với tính phù du, lựa chọn tiêu dùng, thời trang, phong cách và âm nhạc (đặc biệt là nhạc Pop).
- Nghiên cứu về lối sống, thị hiếu và giải trí ở Việt Nam: Đặng Cảnh Khanh, Phạm Hồng Tung, Nguyễn Thị Phương Hoa, Bùi Thị Tỉnh tiếp cận văn hóa thanh niên dưới góc độ xã hội học, phân tích sự đan xen giữa các xu hướng tích cực và tiêu cực, các vấn đề đạo đức, lối sống. Các nghiên cứu của Bùi Hoài Sơn, Trần Thị Minh Đức, Nguyễn Thị Phương Châm, Huong Nguyen, Nguyễn Quý Thanh, Lương Thị Minh Hoa, Nguyễn Mai Kiên, Vũ Thị Thanh Trà tập trung vào sự biến đổi thị hiếu giải trí, thời trang, âm nhạc (hip hop, ghita) và tác động của internet cùng chủ nghĩa tiêu dùng đến việc định hình "tuổi teen" và căn tính của người trẻ.
Các hướng nghiên cứu về thần tượng và người nổi tiếng
- Khái niệm và cơ chế vận hành: Thần tượng được định nghĩa là người có tài năng, hình ảnh, thành tích được công nhận đặc biệt bởi người hâm mộ (Yue & Cheung). Richard Dyer (1979), P. David Marshall (1997), Graeme Turner, Chris Rojek xem ngôi sao là sản phẩm của truyền thông, văn hóa đại chúng, chủ nghĩa cá nhân và nền kinh tế tư bản; ngôi sao vừa là hiện tượng sản xuất vừa là hiện tượng tiêu thụ, mang "vốn chú ý" và quyền lực văn hóa.
- Tại Việt Nam: Nguyễn Thu Giang (2011) tiếp cận người nổi tiếng như một diễn ngôn, một văn bản có thể giải mã, chỉ ra ba chức năng xã hội chính: cân bằng nhu cầu giao tiếp liên cá nhân của cư dân đô thị, cung cấp những căn tính mới đa dạng, và củng cố ý thức hệ, đồng thời thúc đẩy tiêu dùng thương mại.
Các hướng nghiên cứu về người hâm mộ (Fandom)
- Cộng đồng và thực hành: Kozinets, Stever, Deen, Jia, Hung & Zhang tiếp cận fandom như một tiểu văn hóa chia sẻ giá trị và cảm xúc. Deen (nghiên cứu fanclub Hallyu tại Philippines) chỉ ra vai trò của fanclub trong việc hỗ trợ nghệ sĩ và tiếp thị văn hóa.
- Khán giả tích cực và kinh tế kỹ thuật số: John Fiske khẳng định người hâm mộ là "khán giả năng suất", chủ động sản xuất ý nghĩa; Suzanne Scott và Matt Hills phân tích vị thế của người hâm mộ trong việc đàm phán giữa kinh tế quà tặng trực tuyến và văn hóa hàng hóa số. Cheung Ka Ki phân tích việc tiêu thụ ý nghĩa liên quan đến thần tượng để kiến tạo bản sắc cá nhân và nhóm.
Khoảng trống luận án giải quyết
Luận án định vị mình ở giao điểm giữa Nghiên cứu văn hóa và bối cảnh chuyển đổi xã hội Việt Nam đương đại. Công trình giải quyết khoảng trống về việc thiếu hụt một nghiên cứu thực nghiệm định tính chuyên sâu, trực tiếp khai thác tiếng nói của người hâm mộ trẻ, nhằm chứng minh rằng hâm mộ thần tượng không phải là sự lệch chuẩn mà là một thực hành tạo nghĩa và phương thức kiến tạo căn tính tích cực của giới trẻ Việt Nam.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và các khái niệm công cụ
- Tiếp cận Nghiên cứu văn hóa (Cultural Studies): Coi văn hóa là các thực hành hàng ngày (everyday practices) và quá trình tạo nghĩa (signifying practice). Văn hóa đại chúng không phải là thứ cấp kém mà là không gian diễn ra sự thương thỏa ý nghĩa của số đông công chúng.
- Lý thuyết kiến tạo luận về bản sắc/căn tính (Constructivism): Bản sắc không phải là cái có sẵn hay bất biến (bản chất luận) mà là sản phẩm được kiến tạo liên tục thông qua tương tác xã hội, giao tiếp, ngôn ngữ và các bối cảnh lịch sử - văn hóa (dựa trên quan điểm của Hall, Jefferson, Anthony Giddens, Richard Jenkins).
- Lý thuyết tiểu văn hóa và quyền lực nhóm tuổi: Xem các thực hành của giới trẻ như cách thức tạo dựng sự khác biệt, tìm kiếm sự an toàn nhóm và phản kháng lại những khuôn mẫu, định kiến áp đặt từ xã hội người lớn.
- Lý thuyết kinh tế cảm xúc (Affective economy) và văn hóa tiêu dùng: Tiếp thu quan điểm của Sara Ahmed về vai trò của cảm xúc trong việc dẫn dắt hành vi, kết hợp với lý thuyết của Pierre Bourdieu, Steven Miles về tiêu dùng như một phương tiện giải tỏa lo âu cấu trúc và xác lập vị thế, nhận diện bản thân.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH KHUNG PHÂN TÍCH KIẾN TẠO CĂN TÍNH CỦA LUẬN ÁN |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| BỐI CẢNH ĐỘNG NĂNG XÃ HỘI (Kinh tế thị trường, Toàn cầu hóa, Truyền thông số, Công nghiệp văn hóa)|
| CÁC THỰC HÀNH HÂM MỘ VI MÔ (Like, view, share, vote, tham gia Fanclub, chi tiêu, họp fan) |
| QUÁ TRÌNH TẠO NGHĨA & KINH TẾ CẢM XÚC (Giải mã thần tượng, phản chiếu bản thân, gắn kết tập thể) |
| KIẾN TẠO BẢN SẮC / CĂN TÍNH (Căn tính cá nhân: "Tôi là ai" & Căn tính nhóm: Fandom / Thế hệ trẻ) |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu thực tế
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính làm chủ đạo, kết hợp khảo sát sơ bộ bằng phiếu hỏi để định hình thực địa.
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| TỔNG HỢP CÁC NGUỒN DỮ LIỆU ĐỊNH TÍNH THỰC TẾ TRONG LUẬN ÁN |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Quan sát tham dự (Participant Observation) |
| - Trở thành thành viên chính thức đóng quỹ của 4 Fanclub Sơn Tùng M-TP tại Hà Nội. |
| - Tham gia các sự kiện offline, phố đi bộ, quán cà phê/trà sữa, xếp hàng đổi vé Circle K, |
| săn vé VinID, tham gia sự kiện Skytour 2019 (từ 7h30 sáng đến 24h00). |
| - Quan sát trực tuyến tại các diễn đàn, fanpage của Đức Phúc, T-ara, EXO, BTS, diễn đàn VOZ. |
| |
| 2. Phỏng vấn sâu (In-depth Interviews) |
| - Tổng số: 45 người hâm mộ trẻ (độ tuổi 16-30, có 4 trường hợp trên 30 tuổi). |
| - Cơ cấu người hâm mộ: 30 fan của ca sĩ Sơn Tùng M-TP; 15 fan của các ca sĩ, nhóm nhạc khác. |
| - Cơ cấu nghề nghiệp: 26 sinh viên, 6 học sinh, 13 người đi làm (y tá, giáo viên, luật sư, |
| nhân viên truyền thông, kinh doanh tự do, bán hàng). |
| - Cơ cấu địa bàn: 14 người Hà Nội, còn lại đến từ miền Bắc, miền Trung, miền Nam (gồm 2 admin |
| Fanclub từ TP. Hồ Chí Minh ra Hà Nội công tác). |
| - Phỏng vấn bổ sung: Một số nhà báo và chuyên gia truyền thông. |
| - Thời lượng mỗi cuộc phỏng vấn: 60 đến 120 phút; ghi âm, ghi chép nhật ký điền dã. |
| |
| 3. Thảo luận nhóm tập trung (Focus Group Discussions) |
| - Thực hiện 4 cuộc thảo luận nhóm (mỗi nhóm từ 3 đến 5 người). |
| |
| 4. Phân tích văn bản và tư liệu thứ cấp |
| - Khảo sát báo chí: Báo Hoa Học Trò liên tục 29 năm (1991 - 2019). |
| - Phân tích văn bản truyền thông số: Các bài viết, bình luận trên Facebook, Fanpage, VOZ. |
| - Dữ liệu học thuật thứ cấp: Thu thập qua Google Scholar, ResearchGate, Academia... |
+---------------------------------------------------------------------------------------------------+
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu và cơ sở lí luận
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các nhánh tài liệu học thuật về văn hóa giới trẻ, tiểu văn hóa, lý thuyết người nổi tiếng và nghiên cứu người hâm mộ. Tác giả chỉ ra giới trẻ là một nhóm xã hội đặc thù với tâm lý ưa chuộng cái mới, mong muốn khẳng định sự khác biệt và chịu nhiều tác động từ truyền thông. Chương này xác lập các khái niệm công cụ và nền tảng lý thuyết: tiếp cận văn hóa từ góc độ tạo nghĩa, coi bản sắc là một kiến tạo xã hội không ngừng biến đổi, và xem hâm mộ thần tượng là phương thức giúp người trẻ giải quyết các khủng hoảng tâm lý - xã hội ở lứa tuổi chuyển tiếp.
Chương 2: Bức tranh chung về hâm mộ thần tượng ở Việt Nam
Chương 2 phác họa sự dịch chuyển của các mẫu hình thần tượng trong tiến trình lịch sử Việt Nam và phân tích các yếu tố bối cảnh đương đại thúc đẩy sự bùng nổ của hiện tượng hâm mộ thần tượng giải trí.
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| DIỄN TIẾN CÁC MẪU HÌNH THẦN TƯỢNG TRONG LỊCH SỬ XÃ HỘI VIỆT NAM |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
| Thời kỳ phong kiến / trung đại |
| -> Vua anh minh, anh hùng cứu nước (Lê Lợi, Trần Hưng Đạo, Ngô Quyền...), liệt nữ; |
| Nhà nho hành đạo, con người quân tử Nho giáo (Nguyễn Trãi, Nguyễn Bỉnh Khiêm...); |
| Về sau xuất hiện con người tài tử, đề cao cái "tài" và cái "tình" (Nguyễn Du, Cao Bá Quát...). |
| |
| Thời kỳ kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ |
| -> Lãnh tụ Hồ Chí Minh, Đại tướng Võ Nguyên Giáp, các anh hùng liệt sĩ cách mạng |
| (Võ Thị Sáu, Kim Đồng, Trần Thị Lý...), xả thân vì độc lập dân tộc. |
| |
| Thời kỳ sau năm 1975 và xây dựng đất nước |
| -> Các tấm gương anh hùng lao động sản xuất thời kỳ mới (Hồ Giáo, Hai năm tấn...). |
| |
| Thời kỳ Đổi mới đến nay |
| -> Sự trỗi dậy của các ngôi sao giải trí đại chúng (ca sĩ, diễn viên, cầu thủ bóng đá) |
| do tác động của kinh tế thị trường, đô thị hóa, truyền thông đại chúng và toàn cầu hóa. |
+----------------------------------------------------------------------------------------------------+
Chương này phân tích các yếu tố bối cảnh:
- Quá trình mở cửa kinh tế thị trường và đô thị hóa làm gia tăng sự đứt gãy trong các mối quan hệ làng xóm, gia đình hạt nhân, khiến con người đô thị đối mặt với sự cô đơn và tìm kiếm sự kết nối qua thần tượng.
- Toàn cầu hóa văn hóa, sự du nhập của internet (từ năm 1997) và việc Việt Nam gia nhập WTO (năm 2006).
- Sự cởi mở trong chính sách quản lý văn hóa và chính sách thanh niên (như Nghị quyết số 23-NQ/TW năm 2008 của Bộ Chính trị về văn học nghệ thuật, Luật Thanh niên sửa đổi năm 2020).
- Sự phản ánh của báo chí qua khảo sát báo Hoa Học Trò (1991-2019), cho thấy quá trình tiếp nhận các làn sóng ngôi sao nước ngoài và sự hình thành thế hệ ngôi sao giải trí nội địa.
Chương 3: Những thực hành hâm mộ thần tượng của giới trẻ hiện nay
Chương 3 miêu tả chi tiết các dạng thức thực hành đa dạng của người hâm mộ trẻ thông qua khảo sát trường hợp fandom của Sơn Tùng M-TP và các câu lạc bộ người hâm mộ khác:
- Thực hành thường ngày trên không gian mạng: Các hoạt động "like, view, share, vote", "cày view" cho MV, bình luận, theo dõi và lên tiếng bênh vực thần tượng trước các ý kiến trái chiều hoặc các diễn đàn anti-fan.
- Tổ chức và vận hành Fanclub (FC): Quá trình hình thành fanclub, sự phân công trách nhiệm chặt chẽ dưới sự điều hành của ban quản trị (admin); việc đóng hội phí, duy trì quỹ chung để mua banner, poster, bảng đèn LED, tổ chức hoạt động "đu show", tổ chức offline kỷ niệm sinh nhật thần tượng và thực hiện các hoạt động từ thiện nhân danh cộng đồng fan.
- Thực hành tiêu dùng liên quan đến thần tượng:
- Tiêu thụ trực tiếp: Chi tiêu mua album đĩa cứng, sách tự truyện (Chạm tới giấc mơ), lightstick, phụ kiện cổ vũ (như vương miện), vé xem liveshow (sự kiện Skytour 2019), mua sản phẩm hoặc đổi hàng hóa của các nhãn hàng do thần tượng làm đại diện (như tích điểm VinID, đổi thùng nước ngọt lấy vé VIP).
- Tiêu thụ trên không gian số: Trả phí mua nhạc số trên các nền tảng trực tuyến, nạp tiền bình chọn trên các ứng dụng truyền thông.
Chương 4: Hâm mộ thần tượng: một phương thức kiến tạo bản sắc ở giới trẻ
Chương 4 đi sâu phân tích cơ chế tạo nghĩa và kiến tạo căn tính:
- Nhu cầu định vị căn tính: Giới trẻ bước vào giai đoạn chuyển giao đầy bất an và khủng hoảng tâm lý lứa tuổi; thần tượng đóng vai trò là "hình ảnh tự tưởng tượng", tấm gương phản chiếu để người trẻ khám phá và hoàn thiện bản thân.
- Giải mã thần tượng (Căn tính cá nhân): Người hâm mộ tiếp nhận hình ảnh thần tượng một cách chủ động, "đọc" các thông điệp về sự kiên trì vượt qua khó khăn, phong cách thời trang, cá tính âm nhạc để xây dựng câu chuyện cá nhân cho chính mình, bộc lộ "cái tôi" và sự tự tin.
- Chia sẻ ý nghĩa biểu trưng (Căn tính nhóm): Việc gia nhập fandom, sử dụng chung các biểu tượng (tên gọi fandom "Sky", màu sắc nhận diện, ngôn ngữ nội bộ, các nghi thức cổ vũ) tạo cho cá nhân cảm giác thuộc về một cộng đồng an toàn. Fandom trở thành tiểu văn hóa giúp người trẻ thiết lập mạng lưới liên kết xã hội, khẳng định quyền lực của nhóm tuổi trước sự phán xét từ thế hệ người lớn.
Chương 5: Hâm mộ thần tượng ở giới trẻ trong những động năng của xã hội Việt Nam đương đại
Chương 5 đặt hiện tượng hâm mộ thần tượng vào bức tranh vĩ mô của xã hội Việt Nam hiện đại:
- Công nghiệp giải trí và truyền thông: Sự phát triển của các công ty quản lý, nền tảng giải trí kỹ thuật số định hình thị hiếu và biến giới trẻ thành nhóm công chúng tiêu thụ truyền thông chủ lực.
- Chủ nghĩa tiêu dùng và ý thức hệ thị trường: Giới trẻ trở thành phân khúc khách hàng tiềm năng; thông qua việc tiêu dùng thần tượng, ý thức hệ thị trường thẩm thấu vào lối sống của người trẻ, biến bản sắc thành một dạng hàng hóa có thể trao đổi và khẳng định vị thế.
- Định vị bản thân và khao khát toàn cầu: Thông qua việc hâm mộ các sản phẩm âm nhạc có tính hội nhập cao (như các MV kết hợp nghệ sĩ quốc tế), giới trẻ thể hiện khát vọng vươn ra thế giới, tiếp cận các chuẩn mực giải trí toàn cầu và xác lập các giá trị văn hóa mới trong thời kỳ hội nhập.
Kết quả và những đóng góp mới
Đóng góp mới về mặt khoa học và lý luận
- Luận án là một trong những công trình nghiên cứu chuyên khảo đầu tiên tại Việt Nam tiếp cận hiện tượng hâm mộ thần tượng dưới góc độ lý thuyết Nghiên cứu văn hóa (Cultural Studies), phân tích các chiều kích văn hóa và tác nhân xã hội tác động đến hiện tượng này.
- Luận án đóng góp quan điểm lý luận mới khi chứng minh rằng các thực hành hâm mộ thần tượng (từ tiêu dùng, giải mã biểu tượng đến sinh hoạt fanclub) là một phương thức kiến tạo bản sắc cá nhân và bản sắc nhóm của giới trẻ.
- Công trình bổ sung vào lý thuyết tiểu văn hóa giới trẻ tại Việt Nam: chỉ ra rằng việc hâm mộ thần tượng không chỉ thuần túy là hoạt động giải trí mà còn là công cụ giúp người trẻ khẳng định quyền lực của nhóm tuổi, thương lượng và phản kháng mang tính biểu trưng trước các định kiến của xã hội người lớn.
- Làm rõ cơ chế vận hành của "kinh tế cảm xúc" trong việc thúc đẩy các hành vi tiêu dùng văn hóa của thế hệ trẻ trong nền kinh tế thị trường.
Ý nghĩa thực tiễn và giải pháp, kiến nghị
- Cung cấp bức tranh thực nghiệm chân thực, khoa học và khách quan về đời sống, tâm tư, hành vi của cộng đồng người hâm mộ trẻ, góp phần xóa bỏ những định kiến xã hội một chiều và tiêu cực đối với giới trẻ.
- Cung cấp tư liệu tham khảo thực tiễn có giá trị cho các cơ quan hoạch định chính sách thanh niên (như Đoàn Thanh niên, các cơ quan quản lý văn hóa) trong việc xây dựng các chính sách quản lý văn hóa cởi mở, tôn trọng nhu cầu giải trí chính đáng và định hướng sinh hoạt lành mạnh cho thanh thiếu niên thay vì áp đặt các biện pháp hành chính cứng nhắc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của đề tài
- Địa bàn nghiên cứu: Dữ liệu điền dã thực tế tập trung chủ yếu tại khu vực nội thành Hà Nội, chưa thực hiện khảo sát so sánh sâu rộng với các đô thị khác như TP. Hồ Chí Minh hay khu vực nông thôn.
- Trường hợp nghiên cứu: Tập trung sâu vào đối tượng thần tượng âm nhạc đại chúng (trường hợp ca sĩ Sơn Tùng M-TP), chưa mở rộng khảo sát tương xứng ở các lĩnh vực giải trí khác như phim ảnh, thể thao hay các thần tượng trên mạng xã hội.
- Khía cạnh tiếp cận: Công trình tập trung vào thực hành của người hâm mộ từ góc nhìn văn hóa, chưa phân tích toàn diện chuỗi kinh doanh và quản lý công nghiệp giải trí xuyên quốc gia của các công ty truyền thông.
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng nghiên cứu sang các nhóm thần tượng đa dạng khác (vận động viên thể thao, diễn viên điện ảnh, người sáng tạo nội dung số/KOLs).
- Khảo sát sự khác biệt văn hóa người hâm mộ giữa các vùng miền và mức độ đô thị hóa khác nhau tại Việt Nam.
- Đi sâu nghiên cứu cơ chế kinh tế chính trị học truyền thông và mạng lưới công nghiệp văn hóa xuyên quốc gia trong việc sản xuất thần tượng.
Giá trị tham khảo
Luận án là tài liệu tham khảo chuyên khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Nghiên cứu sinh, học viên, giảng viên: Thuộc các chuyên ngành Văn hóa học, Xã hội học, Nghiên cứu truyền thông, Tâm lý học thanh thiếu niên. Phần đáng tham khảo nhất là khung lý thuyết về kiến tạo căn tính (Chương 1 và Chương 4) và phương pháp điền dã định tính, quan sát tham dự trong cộng đồng kín (Phần Mở đầu và Chương 3).
- Các nhà hoạch định chính sách và cán bộ quản lý văn hóa: Cơ quan quản lý văn hóa, Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh có thể tham khảo Chương 2 và Chương 5 để hiểu rõ động năng tâm lý, nhu cầu thể hiện bản thân của thế hệ trẻ nhằm xây dựng chính sách quản lý văn hóa phù hợp.
- Những người hoạt động trong ngành truyền thông, giải trí và tiếp thị: Tham khảo Chương 3 và Chương 5 để nắm bắt hành vi tiêu dùng, cơ chế vận hành của fanclub và xu hướng tiếp nhận của công chúng trẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Luận án lựa chọn trường hợp nghiên cứu điển hình nào và vì sao?
Luận án lựa chọn trường hợp nghiên cứu điển hình là cộng đồng người hâm mộ của ca sĩ Sơn Tùng M-TP. Lý do được tác giả nêu rõ: Sơn Tùng M-TP là nghệ sĩ nổi bật hàng đầu trong làng nhạc trẻ Việt Nam từ năm 2013, sở hữu lượng fanclub đông đảo, có cơ cấu tổ chức tự phát nhưng chuyên nghiệp. Hoạt động biểu diễn của ca sĩ này gắn với nhạc Pop đại chúng – loại hình sôi động nhất, có đầy đủ các đặc trưng fandom như lightstick, biểu tượng riêng, sự kiện "đu show", các sản phẩm thương mại đi kèm và sự tương tác mạnh mẽ trên truyền thông.
2. Sự thay đổi mẫu hình thần tượng trong lịch sử Việt Nam được tác giả phân tích ra sao?
Tác giả lịch sử hóa hiện tượng thần tượng qua các thời kỳ: thời phong kiến lấy đạo đức Nho giáo làm chuẩn mực với các hình mẫu vua anh minh, anh hùng cứu nước, nhà nho hành đạo và con người quân tử (về sau có con người tài tử); thời kỳ chiến tranh giải phóng dân tộc đề cao các lãnh tụ và anh hùng cách mạng xả thân vì đất nước; thời kỳ sau 1975 tôn vinh các anh hùng lao động sản xuất; và thời kỳ Đổi mới đến nay chuyển trọng tâm sang các ngôi sao giải trí đại chúng do tác động của kinh tế thị trường, đô thị hóa và truyền thông.
3. Nghiên cứu thực tế của luận án được triển khai bằng những phương pháp và quy mô mẫu như thế nào?
Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính thuần túy với các kỹ thuật:
- Quan sát tham dự: Đóng phí làm thành viên chính thức của 4 FC Sơn Tùng M-TP tại Hà Nội, tham gia các buổi offline, sự kiện Skytour 2019; theo dõi các FC của Đức Phúc, T-ara, EXO, BTS và diễn đàn VOZ.
- Phỏng vấn sâu: 45 người hâm mộ trẻ (30 fan Sơn Tùng M-TP; độ tuổi 16-30; gồm 26 sinh viên, 6 học sinh, 13 người đi làm; 14 người ở Hà Nội, 2 admin từ TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh khác).
- Thảo luận nhóm: 4 cuộc thảo luận nhóm tập trung (mỗi nhóm 3-5 người).
- Phân tích văn bản: Khảo sát báo Hoa Học Trò suốt 29 năm (1991-2019) và nội dung trên mạng xã hội Facebook.
4. Quá trình kiến tạo căn tính của người hâm mộ trẻ diễn ra qua các phương thức cụ thể nào?
Quá trình này diễn ra qua hai cấp độ:
- Căn tính cá nhân: Người hâm mộ chủ động "giải mã" hình ảnh, câu chuyện nỗ lực và phong cách của thần tượng như một tấm gương phản chiếu để tự nhận thức, xây dựng câu chuyện cá nhân và khẳng định cái tôi.
- Căn tính nhóm: Thông qua việc chia sẻ các biểu trưng chung (tên gọi fandom "Sky", màu sắc, lightstick, nghi thức cổ vũ, làm từ thiện), người trẻ thiết lập cảm giác thuộc về cộng đồng, tạo dựng mạng lưới an toàn và khẳng định quyền lực của nhóm tuổi.
5. Luận án lý giải mối quan hệ giữa hâm mộ thần tượng và nền kinh tế tiêu dùng như thế nào?
Dưới góc độ lý thuyết kinh tế cảm xúc (Sara Ahmed) và văn hóa tiêu dùng, luận án chỉ ra rằng cảm xúc yêu mến thần tượng dẫn dắt các hành vi tiêu dùng (mua album, vé concert, lightstick, sản phẩm quảng cáo). Tiêu dùng không chỉ thuần túy là hành vi kinh tế mà là phương tiện để người trẻ mua "bản sắc", giải tỏa những bất an cấu trúc xã hội và khẳng định sự thuộc về một cộng đồng văn hóa.
Kết luận
Luận án của nghiên cứu sinh Đinh Việt Hà là một công trình nghiên cứu hệ thống thuộc chuyên ngành Văn hóa học về hiện tượng hâm mộ thần tượng ở giới trẻ Việt Nam hiện nay. Bằng cách tiếp cận định tính thực chứng kết hợp khung lý thuyết của Nghiên cứu văn hóa và kiến tạo luận về bản sắc, tác giả đã giải mã hâm mộ thần tượng như một thực hành tạo nghĩa tích cực và một phương thức kiến tạo căn tính cá nhân, căn tính nhóm của người trẻ. Đặt hiện tượng trong các động năng của xã hội đương đại gồm kinh tế thị trường, đô thị hóa, truyền thông số và văn hóa tiêu dùng, luận án đã cung cấp cái nhìn khoa học, khách quan, xóa bỏ các định kiến xã hội một chiều và đóng góp nguồn tư liệu tham khảo có giá trị cho công tác nghiên cứu học thuật cũng như hoạch định chính sách văn hóa - thanh niên tại Việt Nam.