Giới hạn xét xử sơ thẩm trong Tố tụng Hình sự Việt Nam - Luận án

Tìm hiểu giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam. Bài viết phân tích thẩm quyền của tòa án cấp huyện, cấp tỉnh khi xét xử vụ án hình sự.

Trường đại học

Học viện Khoa học Xã hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận án tiến sĩ

2024

177
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN

1.1. Tình hình nghiên cứu trong nước

1.2. Tình hình nghiên cứu ngoài nước

1.3. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án

1.4. Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu và những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu

1.5. Tiểu kết Chương 1

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ GIỚI HẠN XÉT XỬ SƠ THẨM TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ

2.1. Khái niệm, nội dung và ý nghĩa của giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự

2.1.1. Khái niệm giới hạn xét xử sơ thẩm

2.1.2. Nội dung của giới hạn xét xử sơ thẩm

2.1.3. Ý nghĩa của giới hạn xét xử sơ thẩm

2.2. Cơ sở lý luận về giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự

2.2.1. Cơ sở triết học của giới hạn xét xử sơ thẩm

2.2.2. Cơ sở chính trị - xã hội của giới hạn xét xử sơ thẩm

2.2.3. Cơ sở từ mối quan hệ biện chứng giữa các chức năng cơ bản trong tố tụng hình sự tại phiên toà sơ thẩm

2.3. Mối quan hệ giữa giới hạn xét xử sơ thẩm với một số nội dung khác liên quan trong tố tụng hình sự Việt Nam

2.3.1. Giới hạn xét xử sơ thẩm với các nguyên tắc cơ bản trong tố tụng hình sự

2.3.2. Mối quan hệ giữa nội dung giới hạn xét xử sơ thẩm với phạm vi xét xử phúc thẩm vụ án hình sự

2.4. Kinh nghiệm lập pháp về giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự của một số nước trên thế giới

2.4.1. Giới hạn xét xử sơ thẩm của một số mô hình tố tụng trong lịch sử phát triển tố tụng hình sự thế giới

2.4.2. Pháp luật tố tụng hình sự của một số nước về giới hạn xét xử sơ thẩm

2.5. Tiểu kết chương 2

3. CHƯƠNG 3: QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM VỀ GIỚI HẠN XÉT XỬ SƠ THẨM VÀ THỰC TIỄN ÁP DỤNG

3.1. Thực trạng quy định giới hạn xét xử sơ thẩm trong pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam

3.1.1. Quy định pháp luật Việt Nam về giới hạn xét xử sơ thẩm trước khi ban hành Bộ luật Tố tụng Hình sự năm 2015

3.1.2. Quy định giới hạn xét xử sơ thẩm trong Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015

3.2. Thực tiễn áp dụng quy định giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam

3.2.1. Kết quả xét xử sơ thẩm vụ án hình sự từ năm 2015 đến năm 2023

3.2.2. Thực trạng áp dụng quy định giới hạn xét xử trong xét xử sơ thẩm vụ án hình sự

3.2.3. Một số hạn chế, vướng mắc trong việc áp dụng quy định giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam và nguyên nhân

3.3. Tiểu kết chương 3

4. CHƯƠNG 4: YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP NHẰM BẢO ĐẢM THỰC HIỆN ĐÚNG QUY ĐỊNH GIỚI HẠN XÉT XỬ SƠ THẨM TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM

4.1. Yêu cầu hoàn thiện và bảo đảm thực hiện đúng quy định giới hạn xét xử trong tố tụng hình sự Việt Nam

4.1.1. Yêu cầu cải cách tư pháp ở Việt Nam

4.1.2. Yêu cầu của Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013 và Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015

4.1.3. Yêu cầu xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam

4.1.4. Yêu cầu bảo đảm, bảo vệ quyền con người trong tố tụng hình sự

4.2. Giải pháp hoàn thiện và bảo đảm thực hiện đúng quy định giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam

4.2.1. Giải pháp hoàn thiện quy định giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam

4.2.2. Giải pháp bảo đảm thực hiện đúng quy định giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam

4.3. Tiểu kết chương 4

DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT

Tóm tắt

I. Hiểu đúng giới hạn xét xử sơ thẩm hình sự Tổng quan

Giới hạn xét xử sơ thẩm là một chế định pháp lý trung tâm trong tố tụng hình sự Việt Nam, xác định phạm vi mà Tòa án được phép xem xét và ra phán quyết. Đây không chỉ là một quy định mang tính thủ tục mà còn là nền tảng bảo đảm sự cân bằng giữa các chức năng cơ bản: buộc tội, bào chữa và xét xử. Việc xác định đúng giới hạn xét xử sơ thẩm hình sự giúp ngăn ngừa sự lạm quyền của Tòa án, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của bị cáo, đồng thời phân định rõ ràng trách nhiệm giữa Tòa án và Viện kiểm sát. Luận án tiến sĩ của tác giả Trần Thị Ánh (2024) đã nghiên cứu sâu sắc vấn đề này, chỉ ra rằng bản chất của giới hạn xét xử chính là sự xử lý hài hòa mối quan hệ giữa ba chức năng tố tụng tại phiên tòa. Theo đó, Tòa án chỉ thực hiện chức năng xét xử dựa trên cáo trạng của Viện kiểm sát. Quy định này không làm suy giảm thẩm quyền của Hội đồng xét xử sơ thẩm, mà ngược lại, định hình một khuôn khổ pháp lý chặt chẽ để Tòa án thực thi quyền tư pháp một cách khách quan và công bằng. Việc hiểu rõ khái niệm, nội dung và ý nghĩa của chế định này là yêu cầu cấp thiết, đặc biệt trong bối cảnh cải cách tư pháp và xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam, nơi việc bảo đảm quyền con người trong xét xử được đặt lên hàng đầu.

1.1. Khái niệm khoa học về phạm vi xét xử sơ thẩm

Về mặt khoa học, giới hạn xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự được định nghĩa là sự hạn chế do luật định về phạm vi hoạt động xét xử của Tòa án cấp sơ thẩm trên cơ sở nội dung truy tố của Viện kiểm sát. Theo Từ điển Luật học, “Giới hạn của xét xử hình sự là phạm vi Tòa án cấp sơ thẩm được xem xét và giải quyết về vụ án”. Khái niệm này nhấn mạnh hai yếu tố cốt lõi: Tòa án chỉ xét xử những bị cáo và những hành vi đã bị Viện kiểm sát truy tố. Cơ sở pháp lý làm phát sinh hoạt động xét xử chính là bản cáo trạng. Do đó, phạm vi xét xử sơ thẩm bị giới hạn bởi phạm vi truy tố, bao gồm chủ thể (bị cáo) và khách thể (hành vi phạm tội và tội danh cụ thể). Điều này đảm bảo nguyên tắc “có truy tố mới có xét xử”, tránh việc Tòa án tự mình khởi xướng một cáo buộc mới tại phiên tòa, làm thay đổi vai trò từ cơ quan xét xử thành cơ quan buộc tội.

1.2. Ý nghĩa chính trị xã hội của giới hạn xét xử

Việc quy định rõ ràng giới hạn xét xử mang ý nghĩa chính trị - xã hội sâu sắc. Trước hết, nó thể hiện sự phân định quyền lực nhà nước, cụ thể hóa vai trò của Tòa án là cơ quan thực hành quyền tư pháp và Viện kiểm sát là cơ quan thực hành quyền công tố. Thứ hai, đây là cơ chế hữu hiệu để bảo đảm quyền con người trong xét xử, đặc biệt là quyền của bị cáo tại phiên tòa. Khi phạm vi xét xử được xác định trước, bị cáo và người bào chữa có thể chủ động chuẩn bị các luận điểm, chứng cứ để tự bào chữa một cách hiệu quả. Cuối cùng, quy định này góp phần củng cố pháp chế xã hội chủ nghĩa, tạo dựng lòng tin của nhân dân vào một nền tư pháp công bằng, minh bạch, nơi mọi hoạt động tố tụng đều tuân thủ nghiêm ngặt quy định của pháp luật, đặc biệt là Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015.

1.3. Cơ sở lý luận hình thành giới hạn xét xử sơ thẩm

Cơ sở lý luận của giới hạn xét xử sơ thẩm bắt nguồn từ mối quan hệ biện chứng giữa ba chức năng cơ bản trong tố tụng hình sự: buộc tội, bào chữa và xét xử. Chức năng buộc tội do Viện kiểm sát đảm nhiệm, chức năng bào chữa thuộc về bị cáo và người bào chữa, còn Tòa án thực hiện chức năng xét xử. Để Tòa án giữ vai trò trung tâm, khách quan như một “trọng tài”, hoạt động xét xử phải được giới hạn trong phạm vi cáo buộc mà bên công tố đưa ra. Nếu Tòa án được phép xét xử những gì không có trong cáo trạng của Viện kiểm sát, Tòa án sẽ vô tình làm thay chức năng buộc tội, vi phạm tính khách quan và nguyên tắc suy đoán vô tội. Do đó, giới hạn xét xử là một đòi hỏi tất yếu để bảo toàn bản chất của từng chức năng tố tụng, đảm bảo phiên tòa là nơi diễn ra sự tranh tụng bình đẳng, công khai.

II. Vướng mắc trong giới hạn xét xử sơ thẩm và hậu quả pháp lý

Mặc dù có vai trò quan trọng, việc áp dụng quy định về giới hạn xét xử sơ thẩm hình sự trong thực tiễn vẫn còn nhiều vướng mắc và bất cập. Một trong những thách thức lớn nhất là việc xử lý các tình huống Tòa án phát hiện dấu hiệu của một tội phạm khác hoặc tội danh nặng hơn so với tội danh Viện kiểm sát đã truy tố. Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 (BLTTHS 2015) đã có những quy định cụ thể tại Điều 298, tuy nhiên, việc áp dụng vẫn chưa thống nhất. Nhiều trường hợp xét xử vượt quá giới hạn truy tố đã dẫn đến các hậu quả pháp lý nghiêm trọng, như bản án bị hủy, sửa, ảnh hưởng đến quyền lợi của bị cáo và gây tốn kém thời gian, nguồn lực của các cơ quan tiến hành tố tụng. Sự thiếu nhất quán trong nhận thức và áp dụng pháp luật, đặc biệt là mối quan hệ giữa thẩm quyền của Hội đồng xét xử sơ thẩm và phạm vi của cáo trạng của Viện kiểm sát, là nguyên nhân chính dẫn đến những hạn chế này. Vấn đề này không chỉ là một thách thức về mặt pháp lý mà còn ảnh hưởng đến hiệu quả của công tác đấu tranh phòng chống tội phạm và niềm tin vào công lý.

2.1. Thực trạng xét xử vượt quá giới hạn truy tố của VKS

Một trong những vướng mắc nổi cộm trong thực tiễn xét xử hình sự là tình trạng Hội đồng xét xử (HĐXX) kết án bị cáo về tội danh nặng hơn hoặc một tội danh hoàn toàn khác mà không tuân thủ đúng thủ tục trả hồ sơ để truy tố lại. Việc xét xử vượt quá giới hạn này thường xuất phát từ quan điểm cho rằng Tòa án có quyền “độc lập xét xử” và không bị ràng buộc tuyệt đối bởi cáo trạng. Tuy nhiên, hành động này trực tiếp vi phạm giới hạn xét xử sơ thẩm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền của bị cáo tại phiên tòa, bởi họ không được chuẩn bị để bào chữa cho một tội danh mới. Hậu quả là các bản án sơ thẩm hình sự này thường bị Tòa án cấp phúc thẩm hủy để xét xử lại, gây kéo dài vụ án một cách không cần thiết.

2.2. Xung đột giữa quyền xét xử và cáo trạng của Viện kiểm sát

Sự xung đột trong nhận thức về vai trò của Tòa án và Viện kiểm sát là nguyên nhân sâu xa của các vướng mắc. Một số ý kiến cho rằng việc giới hạn Tòa án trong khuôn khổ cáo trạng của Viện kiểm sát là làm suy yếu nguyên tắc độc lập xét xử. Ngược lại, quan điểm được nhiều chuyên gia ủng hộ, như được phân tích trong các luận án về tố tụng hình sự, cho rằng độc lập xét xử không có nghĩa là xét xử vô hạn. Tòa án độc lập trong việc đánh giá chứng cứ và đưa ra phán quyết trong phạm vi đã được xác định, chứ không độc lập trong việc tự tạo ra đối tượng xét xử mới. Sự thiếu rõ ràng trong việc giải quyết xung đột này dẫn đến việc áp dụng pháp luật không thống nhất, cần có những hướng dẫn cụ thể hơn từ Tòa án nhân dân tối cao thông qua các án lệ về giới hạn xét xử.

III. Phân tích giới hạn xét xử theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015

BLTTHS 2015 đã có những bước tiến quan trọng trong việc hoàn thiện quy định về giới hạn xét xử sơ thẩm hình sự. Điều 298 của Bộ luật này quy định Tòa án chỉ xét xử những bị cáo và những hành vi theo tội danh mà Viện kiểm sát truy tố và Tòa án đã quyết định đưa ra xét xử. Đây là một quy định nền tảng, khẳng định nguyên tắc xét xử trong phạm vi truy tố. Điểm mới đáng chú ý là BLTTHS 2015 đã quy định rõ hơn về thủ tục xử lý khi Tòa án xét xử bị cáo về tội danh khác bằng hoặc nhẹ hơn, cũng như thủ tục khi xét thấy cần xét xử bị cáo về tội danh nặng hơn. Cụ thể, trong trường hợp cần xét xử về tội danh nặng hơn, Tòa án phải trả hồ sơ để Viện kiểm sát truy tố lại. Quy định này nhằm cân bằng giữa việc đảm bảo không bỏ lọt tội phạm và việc bảo đảm quyền của bị cáo tại phiên tòa. Việc phân tích sâu các quy định này giúp làm rõ thẩm quyền của Hội đồng xét xử sơ thẩm và cơ chế phối hợp, kiểm soát lẫn nhau giữa Tòa án và Viện kiểm sát, góp phần nâng cao chất lượng xét xử.

3.1. Thẩm quyền của Hội đồng xét xử sơ thẩm theo luật định

Theo Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015, thẩm quyền của Hội đồng xét xử sơ thẩm được xác định rõ ràng. HĐXX có quyền xem xét toàn diện các chứng cứ, tình tiết của vụ án trong phạm vi truy tố. HĐXX có thể quyết định bị cáo phạm một tội khác bằng hoặc nhẹ hơn tội danh trong cáo trạng nếu các tình tiết của vụ án cho phép mà không cần trả hồ sơ. Tuy nhiên, đối với tội danh nặng hơn, thẩm quyền của HĐXX bị giới hạn ở việc trả hồ sơ yêu cầu truy tố lại. Quy định này nhằm đảm bảo rằng bị cáo không bị bất ngờ trước một cáo buộc mới, nặng hơn tại phiên tòa, qua đó bảo vệ quyền bào chữa - một trong những quyền cốt lõi trong tố tụng hình sự.

3.2. Mối quan hệ giữa giới hạn xét xử và các nguyên tắc TTHS

Quy định về giới hạn xét xử sơ thẩm có mối quan hệ hữu cơ với các nguyên tắc cơ bản khác của tố tụng hình sự. Nó là sự cụ thể hóa của nguyên tắc suy đoán vô tội, theo đó, trách nhiệm chứng minh tội phạm thuộc về bên buộc tội, và Tòa án không thể tự mình mở rộng phạm vi buộc tội. Đồng thời, nó cũng đảm bảo nguyên tắc tranh tụng, vì tranh tụng chỉ có thể diễn ra hiệu quả khi các bên biết rõ phạm vi các vấn đề cần tranh luận. Nếu Tòa án có thể tùy ý thay đổi tội danh và khung hình phạt tại phiên tòa, nguyên tắc tranh tụng sẽ bị phá vỡ, và phiên tòa sẽ mất đi tính công bằng, dân chủ.

3.3. Thủ tục thay đổi tội danh và khung hình phạt tại phiên tòa

BLTTHS 2015 quy định khá chi tiết về thủ tục thay đổi tội danh và khung hình phạt. Khi HĐXX xét xử bị cáo về tội danh nhẹ hơn, quyết định này phải được ghi rõ trong bản án. Trong trường hợp Viện kiểm sát rút một phần hoặc toàn bộ quyết định truy tố, HĐXX phải xem xét tính có căn cứ của việc rút truy tố. Đặc biệt, thủ tục trả hồ sơ để truy tố lại về tội danh nặng hơn là một cơ chế quan trọng. Nó buộc Viện kiểm sát phải xem xét lại toàn bộ hồ sơ và ra một cáo trạng của Viện kiểm sát mới. Quy trình này đảm bảo rằng mọi thay đổi bất lợi cho bị cáo đều phải trải qua một quá trình tố tụng chặt chẽ, từ giai đoạn truy tố, chứ không phải là một quyết định đột ngột tại phiên tòa.

IV. Phương pháp bảo đảm giới hạn xét xử sơ thẩm và quyền con người

Để thực thi hiệu quả quy định về giới hạn xét xử sơ thẩm hình sự và bảo vệ quyền con người, cần áp dụng đồng bộ nhiều phương pháp và giải pháp. Trọng tâm là phải nâng cao nhận thức về vai trò và bản chất của chế định này trong toàn bộ hệ thống tư pháp. Việc tôn trọng và áp dụng đúng giới hạn xét xử sơ thẩm không phải là làm khó cho hoạt động xét xử, mà là một phương pháp để đảm bảo công lý được thực thi một cách khách quan, công bằng. Nền tảng của phương pháp này là phải tuyệt đối tuân thủ các nguyên tắc hiến định như nguyên tắc suy đoán vô tội và nguyên tắc tranh tụng. Bên cạnh đó, việc bảo đảm quyền của bị cáo tại phiên tòa phải được coi là ưu tiên hàng đầu. Khi Tòa án đứng trước tình huống có thể thay đổi tội danh, mọi thủ tục phải được tiến hành một cách minh bạch, đảm bảo bị cáo có đủ thời gian và điều kiện để chuẩn bị bào chữa. Đây chính là cách để bảo đảm quyền con người trong xét xử, thể hiện tính nhân văn của pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam.

4.1. Vai trò của nguyên tắc suy đoán vô tội trong xét xử

Nguyên tắc suy đoán vô tội là kim chỉ nam cho mọi hoạt động tố tụng, đặc biệt là tại phiên tòa. Nguyên tắc này đòi hỏi mọi nghi ngờ phải được giải thích theo hướng có lợi cho bị cáo. Việc Tòa án tự ý xét xử bị cáo về một tội danh nặng hơn mà không qua thủ tục truy tố lại của Viện kiểm sát là đi ngược lại nguyên tắc này. Bởi lẽ, hành động đó cho thấy Tòa án đã có sẵn một “định kiến” buộc tội, làm thay vai trò của Viện kiểm sát. Do đó, việc tuân thủ nghiêm ngặt giới hạn xét xử sơ thẩm chính là một biểu hiện cụ thể và rõ nét nhất của việc tôn trọng nguyên tắc suy đoán vô tội trong thực tiễn xét xử hình sự.

4.2. Cách bảo đảm quyền của bị cáo tại phiên tòa sơ thẩm

Bảo vệ quyền của bị cáo tại phiên tòa là mục tiêu cốt lõi của giới hạn xét xử sơ thẩm. Để làm được điều này, trước hết, Tòa án phải thông báo rõ ràng, đầy đủ về nội dung, phạm vi xét xử trong quyết định đưa vụ án ra xét xử. Khi có bất kỳ sự thay đổi nào về tội danh, dù là nhẹ hơn, cũng cần đảm bảo bị cáo và người bào chữa được trình bày ý kiến. Trong trường hợp trả hồ sơ để truy tố lại, cần quy định rõ thời hạn và thủ tục để bị cáo không bị tạm giam kéo dài một cách vô lý. Việc tạo điều kiện tối đa cho bị cáo thực hiện quyền bào chữa trước mọi cáo buộc là thước đo cho một nền tư pháp dân chủ và tiến bộ.

V. Nghiên cứu thực tiễn xét xử hình sự và các án lệ điển hình

Việc nghiên cứu thực tiễn xét xử hình sự và các án lệ về giới hạn xét xử cung cấp một cái nhìn toàn diện về việc áp dụng pháp luật. Luận án của tác giả Trần Thị Ánh đã phân tích số liệu thống kê các vụ án hình sự từ năm 2015 đến 2023, cho thấy những kết quả tích cực cũng như các hạn chế còn tồn tại. Phân tích các vụ án cụ thể cho thấy, các tòa án địa phương có cách hiểu và áp dụng Điều 298 BLTTHS 2015 chưa đồng nhất. Nhiều bản án sơ thẩm hình sự bị hủy do vi phạm giới hạn xét xử, cho thấy sự cần thiết phải có những hướng dẫn chi tiết và kịp thời hơn. Việc xây dựng và công bố các án lệ liên quan đến việc xác định tội danh và khung hình phạt, xử lý tình huống Tòa án xét xử khác tội danh VKS truy tố sẽ là giải pháp hiệu quả để thống nhất nhận thức và áp dụng pháp luật trên toàn quốc. Thông qua các tình huống thực tế, các thẩm phán, kiểm sát viên có thể rút ra kinh nghiệm quý báu, góp phần hạn chế sai sót và nâng cao chất lượng giải quyết các vụ án hình sự.

5.1. Phân tích số liệu thống kê xét xử từ 2015 đến 2023

Số liệu thống kê trong giai đoạn 2015-2023 cho thấy tỷ lệ các vụ án phải trả hồ sơ để điều tra bổ sung liên quan đến tội danh vẫn còn khá cao. Điều này một phần phản ánh chất lượng của giai đoạn điều tra, truy tố, mặt khác cũng cho thấy vai trò tích cực của Tòa án trong việc kiểm soát nội dung buộc tội. Tuy nhiên, số lượng bản án bị hủy, sửa do vi phạm tố tụng, trong đó có vi phạm giới hạn xét xử sơ thẩm, vẫn là một vấn đề đáng quan tâm. Các con số này là minh chứng rõ ràng cho thấy những vướng mắc trong thực tiễn xét xử hình sự là có thật và cần có giải pháp khắc phục triệt để.

5.2. Các tình huống áp dụng Điều 298 BLTTHS trong thực tế

Trong thực tế, HĐXX thường gặp các tình huống phức tạp như: hành vi của bị cáo có dấu hiệu của nhiều tội danh; chứng cứ mới xuất hiện tại phiên tòa làm thay đổi bản chất vụ án. Ví dụ, một bị cáo bị truy tố về tội “Cố ý gây thương tích” nhưng tại tòa lại bộc lộ thêm dấu hiệu của tội “Giết người”. Việc áp dụng Điều 298 trong trường hợp này đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ. Quyết định trả hồ sơ để Viện kiểm sát truy tố lại là giải pháp đúng đắn nhất để vừa đảm bảo không bỏ lọt tội phạm, vừa bảo vệ quyền của bị cáo tại phiên tòa. Các án lệ về giới hạn xét xử cần tập trung vào việc giải quyết những tình huống điển hình như vậy để tạo ra một khuôn khổ áp dụng pháp luật thống nhất.

VI. Hướng hoàn thiện quy định giới hạn xét xử sơ thẩm trong TTHS

Để nâng cao hiệu quả và đảm bảo tính thống nhất trong việc áp dụng giới hạn xét xử sơ thẩm hình sự, việc hoàn thiện các quy định pháp luật là yêu cầu cấp bách. Dựa trên những phân tích lý luận và thực tiễn, cần có những giải pháp đồng bộ từ lập pháp đến hướng dẫn áp dụng. Yêu cầu của công cuộc cải cách tư pháp là xây dựng một nền tư pháp lấy xét xử làm trung tâm, tranh tụng làm đột phá. Điều này đòi hỏi phải phân định rạch ròi chức năng của các cơ quan tiến hành tố tụng, và giới hạn xét xử sơ thẩm chính là một trong những công cụ pháp lý quan trọng nhất để thực hiện mục tiêu đó. Việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật TTHS cần xem xét làm rõ hơn nữa các quy định tại Điều 298, đặc biệt là về hậu quả pháp lý khi Viện kiểm sát rút truy tố tại tòa. Đồng thời, cần tăng cường vai trò của Tòa án nhân dân tối cao trong việc tổng kết thực tiễn và ban hành các văn bản hướng dẫn, án lệ, tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho hoạt động xét xử.

6.1. Đề xuất sửa đổi bổ sung Bộ luật TTHS về giới hạn xét xử

Một số đề xuất cụ thể cho việc sửa đổi, bổ sung Bộ luật TTHS bao gồm: làm rõ quy trình và hậu quả pháp lý khi KSV rút toàn bộ quyết định truy tố tại phiên tòa nhưng HĐXX xét thấy việc rút truy tố là không có căn cứ. Thay vì quy định “tạm đình chỉ vụ án”, có thể xem xét cơ chế để HĐXX ra phán quyết dựa trên kết quả tranh tụng. Ngoài ra, cần quy định rõ hơn về quyền của bị cáo được yêu cầu hoãn phiên tòa để chuẩn bị bào chữa khi Tòa án thông báo có khả năng xét xử về tội danh khác nhẹ hơn. Những sửa đổi này sẽ góp phần làm cho quy định về giới hạn xét xử sơ thẩm trở nên minh bạch và khả thi hơn trong thực tiễn.

6.2. Yêu cầu cải cách tư pháp và vai trò của Tòa án nhân dân

Chiến lược cải cách tư pháp đặt ra yêu cầu Tòa án phải thực sự là trung tâm của hoạt động tư pháp, và xét xử là hoạt động trọng tâm. Để làm được điều này, vai trò của Tòa án nhân dân cần được củng cố. Tôn trọng giới hạn xét xử sơ thẩm không làm yếu đi vai trò của Tòa án, mà ngược lại, khẳng định vị thế độc lập, khách quan của Tòa án. Tòa án không phải là một “cấp trên” của Viện kiểm sát để sửa chữa cáo trạng, mà là một cơ quan phán xử công minh dựa trên những gì được đưa ra tranh tụng. Hoàn thiện chế định này chính là góp phần thực hiện thành công mục tiêu cải cách tư pháp, xây dựng một nền tư pháp hiện đại, vì công lý, và bảo đảm quyền con người trong xét xử.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

18/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN 1. Tình hình nghiên cứu trong nước Ở nước ta, quy định GHXX sơ thẩm VAHS được ra đời, phát triển và ngày càng hoàn thiện cùng với sự ra đời, phát triển và hoàn thiện của hệ thống pháp luật nói chung và pháp luật TTHS nói riêng. Trong TTHS, GHXX sơ thẩm là một chế định pháp lý quan trọng liên quan đến nhiều quy định khác của TTHS, cũng như liên quan đến các nguyên tắc cơ bản của TTHS như: Nguyên tắc khi xét xử Thẩm phán và Hội thẩm độc lập và chỉ tuân thủ pháp luật; nguyên tắc bảo đảm quyền bào chữa của bên bị buộc tội; nguyên tắc bảo đảm pháp chế XHCN,…Việc xác định, nhận thức và áp dụng đúng đắn nội dung chế định này giúp cho cơ quan THTT nhận thức đầy đủ và rõ ràng hơn chức năng, nhiệm vụ, quyền hạn của mình trong việc xét xử các VAHS. Điều đó góp phần thiết thực vào việc định hướng hoạt động xét xử và nâng cao chất lượng, hiệu quả hoạt động xét xử của các cấp Tòa án; tăng cường pháp chế XHCN, kịp thời bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp của công dân, Nhà nước và của xã hội; đấu tranh phòng chống tội phạm một cách có hiệu quả.

Tuy nhiên, hiện nay trong khoa học TTHS vẫn còn nhiều quan điểm chưa thống nhất về vấn đề này cả về mặt nhận thức, lý luận và thực tiễn áp dụng nên đã ảnh hưởng không nhỏ đến chất lượng của các hoạt động tố tụng. Đó là lý do giải thích tại sao GHXX sơ thẩm là nội dung thu hút nhiều bài viết, công trình nghiên cứu, bàn luận, phân tích trong suốt thời gian dài, từ khi mới ban hành BLTTHS năm 1988 cho đến thời điểm hiện nay (BLTTHS năm 2015 được ban hành). Dưới góc độ luật học và sắp xếp các công trình nghiên cứu đề cập đến xét xử nói chung, giới hạn XXST trong TTHS nói riêng, có thể chỉ ra các nhóm công trình khoa học, sau đây: 1. Nghiên cứu về chức năng cơ bản trong tố tụng hình sự Xét xử là hoạt động trọng tâm trong quá trình tố tụng, là chức năng cơ bản và quan trọng, là chức năng trung tâm trong TTHS, nhân danh nước Cộng hòa XHCN 9 Việt Nam để tuyên bố một người phạm tội hay không phạm tội và có phải chịu hình phạt hay không phải chịu hình phạt, chỉ có Tòa án mới có quyền thực hiện chức năng này.

CNXX là thiết chế dân chủ, là bảo đảm quan trọng trong việc bảo vệ công lý và công bằng xã hội; là phương tiện hữu hiệu nhất để bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Vì thế, những vấn đề liên quan đến nội dung xét xử luôn thu hút sự quan tâm của nhiều tầng lớp xã hội khác nhau. Về vấn đề này có thể nói đến như: Nguyễn Ngọc Chí - “Chức năng của Tòa án trong TTHS trước yêu cầu cải cách tư pháp” (Tạp chí Khoa học Đại học Quốc gia Hà Nội, Luật học số 25/2009), Đinh Thị Mai - “Các chức năng của tố tụng hình sự Việt Nam: nhìn từ lý thuyết chức năng” (Tạp chí Nhân lực Khoa học xã hội số 05/2015), Đào Trí Úc - “Xác định Tòa án có vị trí trung tâm, xét xử là hoạt động trọng tâm” đăng trên trang Thông tin khoa học Trường Đại học Kiểm sát; Lê Tiến Châu - tác giả luận án năm 2008, đề tài “CNXX trong tố tụng hình sự Việt Nam”; “Các chức năng trong tố tụng hình sự Việt Nam: những vấn đề lý luận và thực tiễn” - luận án tiến sĩ năm 2012 của Nguyễn Mạnh Hùng.… Trong tác phẩm “Các chức năng của tố tụng hình sự của một số nước trên thế giới”, tác giả Đinh Thị Mai đã trình bày, so sánh những đặc điểm cơ bản của các chức năng tố tụng thể hiện trong các mô hình tố tụng của một số nước, như: Mỹ, Liên bang Nga, Trung Quốc, Nhật,….Qua đó, bài viết khẳng định: về cơ bản, trong TTHS của các nước cũng thừa nhận có nhiều chức năng nhưng chức năng cơ bản chỉ có ba, đó là: buộc tội, bào chữa và xét xử. Mặc dù có nhiều quan điểm khác nhau về các chức năng cơ bản trong TTHS, nhưng tựu trung quan điểm được thừa nhận rộng rãi trong nhận thức cũng như trong thực tiễn, đó là: trong TTHS có nhiều chức năng khác nhau nhưng chức năng tố tụng cơ bản thì chỉ có ba loại: chức năng buộc tội, chức năng bào chữa và CNXX, nếu thiếu một trong ba chức năng này thì hoạt động TTHS sẽ không đạt được mục đích chung, trong đó xét xử là chức năng trung tâm và có vai trò quyết định.

Đây là luận điểm rất đáng lưu ý để NCS nghiên cứu, luận giải các vấn đề có liên quan trong đề tài. Luận án “CNXX trong tố tụng hình sự Việt Nam” đã phân tích một cách có hệ thống về CNXX như khái niệm, nội dung CNXX, chủ thể thực hiện CNXX trong TTHS, mối quan hệ giữa các chức năng cơ bản trong TTHS …, luận án khẳng định xét xử là chức năng của Tòa án, trong TTHS có nhiều chức năng nhưng 10 chức năng cơ bản có ba chức năng: buộc tội - bào chữa - xét xử và ba chức năng cơ bản này chúng có mối quan hệ biện chứng, là cơ sở để các chủ thể của quan hệ pháp luật TTHS có thể tham gia thực hiện đúng chức năng, nhiệm vụ, quyền và lợi ích hợp pháp của mình; có buộc tội thì mới có bào chữa, Tòa án như “trọng tài” phân xử và ghi nhận sự có căn cứ (minh chứng, chứng cứ) của các bên và ra phán xét. Luận điểm này giúp cho NCS có thêm cơ sở để nghiên cứu vấn đề liên quan đề tài. Qua tìm hiểu, các công trình khoa học nêu trên đã đề cập đến nội dung các chức năng cơ bản trong TTHS, trong đó đều khẳng định xét xử là một chức năng cơ bản, giữ vai trò quyết định trong quá trình giải quyết VAHS; xác định vị trí, vai trò của Tòa án trước yêu cầu cải cách tư pháp ở nước ta.

Các công trình xác định thời điểm bắt đầu và thời điểm kết thúc thực hiện CNXX là “giới hạn của CNXX”, tuy nhiên chưa phân tích làm rõ nội dung, ý nghĩa “giới hạn của CNXX” đối với việc thực hiện các chức năng, nhiệm vụ của các chủ thể THTT cũng như chưa đề cập đến mối quan hệ giữa các chức năng cơ bản thể hiện như thế nào ở quy định GHXX sơ thẩm trong TTHS. Công trình nghiên cứu về xét xử sơ thẩm vụ án hình sự Trong lịch sử lập pháp về TTHS, XXST luôn là một chế định được sự quan tâm của giới chuyên gia nghiên cứu pháp lý và cả những người làm công tác thực tiễn. Bởi lẽ, đây vừa là một hoạt động tố tụng, vừa là một cấp xét xử, đồng thời là một giai đoạn tố tụng quan trọng - là giai đoạn thể hiện đầy đủ, đậm nét nhất các chức năng cơ bản và các nguyên tắc cơ bản của TTTHS, mà biểu hiện tập trung nhất là tại phiên tòa sơ thẩm hình sự. Về vấn đề này có thể đề cập đến các công trình nghiên cứu điển hình như: Luận án tiến sĩ năm 2008 của tác giả Võ Thị Kim Oanh với đề tài “Xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam”; luận văn thạc sĩ năm 2015 “Xét xử sơ thẩm theo Luật Tố tụng hình sự Việt Nam” của tác giả Nguyễn Sỹ Thành; luận án tiến sĩ năm 2017 của tác giả Lê Thanh Phong “Xét xử sơ thẩm hình sự từ thực tiễn thành phố Hồ Chí Minh”.

Bài viết “Thủ tục xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam – Thực trạng và phương hướng hoàn thiện” của tác giả Đinh Văn Quế,… Với mỗi khía cạnh, góc độ khác nhau trong phạm vi, nhiệm vụ nghiên cứu của các công trình 11 nêu trên đã phân tích đến nội dung giới hạn của việc xét xử sơ thẩm theo quy định của pháp luật TTHS. Trong công trình luận án tiến sĩ, tác giả Võ Thị Kim Oanh với đề tài “Xét xử sơ thẩm trong tố tụng hình sự Việt Nam” nghiên cứu tập trung vào vấn đề hình thức phiên tòa, trình tự tiến hành phiên tòa, trong đó làm rõ vai trò của các chủ thể thực hiện chức năng buộc tội, bào chữa và xét xử; nhấn mạnh đến vai trò trung tâm của Tòa án trong phiên tòa xét xử. Về nhận thức, tác giả luận án khẳng định: XXST là giai đoạn tố tụng trọng tâm, phiên tòa XXST là nơi diễn ra đầy đủ, công khai nhất các chức năng cơ bản trong TTHS và giới hạn của việc XXST là nội dung thể hiện rõ nét nhất mối quan hệ hài hòa giữa các chức năng tố tụng cơ bản đó. Với phương pháp phân tích định tính và cách tiếp cận vấn đề theo “lát cắt” ngang, công trình nghiên cứu đã làm sáng tỏ một cách cơ bản về mặt lý luận, luật thực định và thực tiễn áp dụng liên quan đến XXST.

Tuy nhiên, khi đề cập đến GHXX sơ thẩm, luận án chưa xác định mối quan hệ giữa giới hạn của việc XXST với các chức năng cơ bản trong TTHS, cũng như mối quan hệ giữa GHXX sơ thẩm với các nguyên tắc cơ bản trong TTHS, đồng thời chưa làm rõ nội dung giới hạn của việc XXST để làm cơ sở đánh giá thực tiễn áp dụng quy định GHXX sơ thẩm. Một luận điểm quan trọng của luận án mà NCS sẽ tham khảo, tiếp tục nghiên cứu phát triển khi phân tích nội dung GHXX sơ thẩm liên quan đề tài, đó là: giới hạn của việc XXST là nội dung thể hiện mối quan hệ hài hoà giữa các chức năng cơ bản trong TTHS: buộc tội - bào chữa - xét xử. Đánh giá thực tiễn XXST các VAHS có luận án tiến sĩ của tác giả Lê Thanh Phong “Xét xử sơ thẩm hình sự từ thực tiễn thành phố Hồ Chí Minh”. Công trình làm rõ những nội dung cơ bản của phiên tòa XXST trong giai đoạn cải cách tư pháp ở nước ta từ thực tiễn thành phố Hồ Chí Minh, trong đó chủ yếu tập trung vào các vấn đề như: các nguyên tắc khi XXST VAHS (nguyên tắc tranh tụng, nguyên tắc xét xử trực tiếp, liên tục, nguyên tắc khi xét xử Thẩm phán và Hội thẩm độc lập và chỉ tuân theo pháp luật,.), vấn đề GHXX, vấn đề trả hồ sơ điều tra bổ sung; đánh giá thực tiễn áp dụng pháp luật TTHS thông qua hoạt động XXST VAHS,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ