Tổng quan về giáo trình

Tài liệu học phần Business English (Tài liệu tổng hợp học phần Tiếng Anh Thương mại) do tác giả Võ Thị Anh Thư biên soạn năm 2017, thuộc quản lý chuyên môn của Khoa Kinh tế Xã hội & Nhân văn, Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp (trực thuộc Ủy ban Nhân dân Tỉnh Đồng Tháp). Tài liệu được ban hành dưới hình thức lưu hành nội bộ, phục vụ trực tiếp cho chương trình đào tạo trình độ cao đẳng chính quy thuộc hai chuyên ngành: Cao đẳng Quản trị Kinh doanh và Cao đẳng Kế toán.

Học phần có khối lượng đào tạo gồm 02 tín chỉ, được phân bổ cụ thể thành 20 giờ lý thuyết, 16 giờ thực hành và 04 giờ kiểm tra, đánh giá định kỳ. Mục tiêu học tập trọng tâm của tài liệu là phát triển năng lực giao tiếp bằng tiếng Anh trong bối cảnh thương mại quốc tế ở trình độ sơ cấp (Elementary đến Pre-Intermediate). Sau khi hoàn thành học phần, người học được trang bị vốn từ vựng kinh doanh căn bản, nắm vững cấu trúc ngữ pháp ứng dụng, đồng thời xây dựng các kỹ năng giao tiếp công sở như tự giới thiệu, trao đổi qua điện thoại, báo cáo thông tin doanh nghiệp, đàm phán và soạn thảo văn bản kinh doanh cơ bản.

Về mặt cấu trúc và tiếp cận học thuật, tài liệu được tổng hợp và biên tuyển gồm 08 đơn vị bài học (Units) chọn lọc từ bộ giáo trình quốc tế Market Leader: Elementary and Pre-Intermediate Business English Course Books (New Edition) của tác giả David Falvey cùng các cộng sự, phát triển dựa trên nguồn tư liệu kinh tế từ nhật báo Financial Times. Điểm đặc sắc trong thiết kế của tài liệu là tính nhất quán về mặt phương pháp: mỗi đơn vị bài học đều được cấu tạo chuẩn hóa qua 07 hợp phần giảng dạy liên hoàn (Starting-up, Vocabulary, Reading, Listening, Language focus/review, Skills, Case Study), bảo đảm kết hợp chặt chẽ giữa cung cấp ngữ liệu lý thuyết và rèn luyện kỹ năng thực hành nghiệp vụ.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Tài liệu được phân chia thành các đơn vị bài học với lộ trình phát triển kiến thức từ giao tiếp công sở căn bản đến phân tích các hoạt động kinh doanh phức tạp:

  • Unit 1: Introductions (Trang 9): Tập trung vào các nghi thức giao tiếp ban đầu trong kinh doanh. Các khái niệm chính bao gồm cách chào hỏi trang trọng và thân mật, giới thiệu bản thân và đồng nghiệp, trao đổi danh thiếp (business cards), đánh vần họ tên và quốc tịch công ty. Nội dung đọc hiểu khai thác hồ sơ của Jeffrey Immelt (Chủ tịch kiêm Giám đốc điều hành Tập đoàn General Electric - GE), kết hợp tình huống nghiên cứu Aloha in Hawaii (doanh nghiệp CBT Systems GmbH với nhân sự Barbara Grunewald) để thực hành viết email thông báo ngắn gọn cho cấp trên.
  • Unit 2: Workplace Problems (Trang 61): Tập trung vào việc nhận diện, thảo luận và xử lý các vấn đề phát sinh tại nơi làm việc. Nội dung phân tích 04 nhóm sự cố tiêu biểu: làm việc quá giờ (overwork/overtime), lãng phí tài nguyên văn phòng (wasting energy), bất an về việc làm (job insecurity), và bất bình đẳng giới tính (sex discrimination). Bài học cung cấp kỹ năng giao tiếp qua điện thoại để giải quyết khiếu nại dịch vụ và hóa đơn sai sót (incorrect invoice), ứng dụng qua tình huống giả định Blue Horizon của công ty dịch vụ lưu trú Sunrise Holidays với nhân vật quản lý Carla Davis và đại diện Mike Park.
  • Unit 3: Companies: Khai thác cơ cấu tổ chức và chỉ số tài chính của doanh nghiệp. Các khái niệm cốt lõi bao gồm giá cổ phiếu (share price), lực lượng lao động (workforce), lợi nhuận (profit), doanh thu (turnover), công ty con (subsidiary), thị phần (market share), và trụ sở chính (head office). Bài học tích hợp phỏng vấn Peter Jelkeby (Phó Giám đốc IKEA tại Vương quốc Anh) và kết quả khảo sát từ các Giám đốc điều hành (CEO) của Financial Times về uy tín doanh nghiệp (Toyota trong dịch vụ khách hàng, Microsoft và Quỹ Bill & Melinda Gates trong trách nhiệm cộng đồng). Tình huống nghiên cứu yêu cầu lập đề xuất phân bổ ngân sách đầu tư 1,5 triệu Euro cho công ty Valentino Chocolates tại Turin.
  • Unit 4: Markets: Phân loại và phân tích các dạng thị trường thương mại. Các khái niệm chính gồm thị trường đại chúng (mass market), thị trường ngách (niche market), thị trường cao cấp (luxury market), thị trường xuất khẩu (export market), và thị trường nội địa (home market). Đơn vị này rèn luyện cách biểu đạt số liệu, tỷ lệ phần trăm và biểu đồ tròn (pie chart), kết hợp bài đọc của tác giả Isabel Gorst trên Financial Times về thị trường xe hơi hạng sang tại Nga (với các thương hiệu Rolls-Royce, DaimlerChrysler, Mercedes SL500).
  • Unit 7: Selling Onlines (Trang 120): Khai thác các hoạt động phân phối thương mại và bán hàng trên nền tảng kỹ thuật số cùng các đơn vị bài học mở rộng khác trong tổng thể 08 bài học được biên soạn.

Progression logic của tài liệu đi từ tương tác cá nhân (Unit 1), chuyển sang giải quyết xung đột nội bộ và dịch vụ (Unit 2), nâng cao lên tầm vận hành tổ chức doanh nghiệp (Unit 3), và mở rộng ra môi trường vĩ mô cùng kênh thương mại điện tử (Unit 4, Unit 7).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Tài liệu xây dựng hệ thống kiến thức ngôn ngữ nền tảng gắn liền với ngữ cảnh kinh tế:

  • Hệ thống ngữ pháp chức năng: Động từ to be, mạo từ a/an đi kèm chức danh nghề nghiệp, hệ thống câu hỏi thông tin (wh- questions); thì Hiện tại đơn (Present Simple) dùng cho thông tin thực tế và thói quen công việc; cấu trúc sở hữu have got; phân biệt thì Hiện tại đơn và Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) cho các dự án tạm thời; cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất (Comparatives & Superlatives) dùng để đánh giá thị trường và chỉ số kinh tế.
  • Thuật ngữ kinh doanh chuẩn hóa: Hệ thống thuật ngữ về quốc tịch doanh nghiệp (Sony, Givenchy, Volvo, Zara, Siemens, McDonald's, Cisco Systems, Benetton, AP Møller-Maersk), các chỉ số hoạt động tài chính (cash flow, net profit, investment options), và tính từ đánh giá chất lượng sản phẩm (broken, flexible, high, clean, incorrect).

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng ngôn ngữ - kỹ thuật (Technical language skills): Đọc hiểu văn bản tin tức kinh tế chọn lọc từ Financial Times; nghe và ghi chép thông tin chính (note-taking) từ các đoạn hội thoại nghiệp vụ và phỏng vấn chuyên gia quản lý; phát âm và đánh vần chính xác tên riêng, mã hợp đồng và số liệu kinh tế.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Đọc hiểu và diễn giải dữ liệu từ biểu đồ tròn (pie chart), báo cáo doanh thu, đánh giá các phương án chi phí - lợi ích (cost and benefit) để đưa ra quyết định đầu tư.
  • Kỹ năng nghiệp vụ thực hành (Practical competencies): Soạn thảo thư điện tử nội bộ (informal email to boss), lập phiếu nhắn tin điện thoại (telephone message), thực hiện cuộc gọi xử lý khiếu nại khách hàng theo mẫu quy chuẩn, và thuyết trình cơ cấu doanh nghiệp (Presenting your company).

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng phương pháp tiếp cận sư phạm định hướng giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) kết hợp với phương pháp học tập dựa trên giải quyết nhiệm vụ (Task-based Learning). Quy trình giảng dạy trong mỗi đơn vị bài học được thiết kế theo 07 bước cố định:

  1. Starting-up: Hoạt động mở đầu giúp người học tiếp cận chủ đề bài học thông qua thảo luận theo cặp (pair work) hoặc làm việc nhóm nhỏ (small groups).
  2. Vocabulary: Giới thiệu và chuẩn hóa hệ thống thuật ngữ chuyên ngành; hướng dẫn sinh viên sử dụng từ điển để tra cứu và ghi nhớ từ vựng theo cặp từ trái nghĩa hoặc trường từ vựng.
  3. Reading: Sử dụng các bài báo chuyển thể từ Financial Times, rèn luyện kỹ năng đọc lướt lấy ý chính (skimming), đọc quét tìm dữ liệu (scanning), và bài tập xác định tính đúng/sai (True/False statements).
  4. Listening: Cung cấp nguồn ngữ liệu âm thanh thực tế từ các cuộc đối thoại thương mại hoặc phỏng vấn nhân sự quản lý (như đại diện IKEA), rèn luyện khả năng nhận diện thông tin cụ thể và ghi chú nhanh.
  5. Language focus / Language review: Hệ thống hóa các điểm ngữ pháp cốt lõi thông qua bài tập điền từ, sửa lỗi sai trong câu (correct the mistakes) và chuyển đổi câu khẳng định/phủ định/nghi vấn.
  6. Skills: Trang bị khung mẫu giao tiếp qua mục Useful language box (chứa các mẫu câu chuẩn cho chào hỏi, mời nước, đàm phán, gọi điện, thuyết trình), kết hợp hoạt động phân vai (role-play) giữa nhân viên bán hàng và khách hàng.
  7. Case Study: Hợp phần thực hành tổng hợp đặt người học vào bối cảnh doanh nghiệp cụ thể (CBT Systems GmbH, Sunrise Holidays, Valentino Chocolates). Sinh viên tổng hợp thông tin, thảo luận phương án giải quyết và kết thúc bằng nhiệm vụ viết văn bản thương mại (writing task).

Phương pháp đánh giá được thiết kế dựa trên phân bổ 20 giờ lý thuyết (nắm bắt từ vựng, ngữ pháp, bài đọc), 16 giờ thực hành (đóng vai, làm việc nhóm, thuyết trình) và 04 giờ kiểm tra đánh giá định kỳ. Hướng dẫn tự học nhấn mạnh vào việc chuẩn bị bài tập trước khi lên lớp, tra cứu thuật ngữ chuyên ngành và luyện tập đối thoại theo cặp.


Điểm nổi bật và cập nhật

  • Học liệu chuẩn hóa từ nguồn báo chí quốc tế: Giáo trình kế thừa dữ liệu từ bộ sách Market Leader (New Edition) của D. Falvey, phối hợp cùng nhật báo kinh tế Financial Times. Các bài học không sử dụng ngữ cảnh giả định thuần túy mà tích hợp các bài viết phân tích thực tế về thị trường và doanh nghiệp.
  • Tính xác thực của dữ liệu nghiên cứu tình huống: Giáo trình trích xuất thông tin hoạt động của các tổ chức và thương hiệu đa quốc gia có thật như:
    • Khảo sát của Financial Times với 1.000 CEO tại 25 quốc gia về tiêu chí đánh giá doanh nghiệp (sáng tạo, giá trị cổ đông, dịch vụ khách hàng và trách nhiệm cộng đồng).
    • Phỏng vấn ban lãnh đạo tập đoàn bán lẻ nội thất IKEA về chiến lược duy trì năng lực cạnh tranh.
    • Phân tích chân dung quản trị của Jeffrey Immelt tại General Electric (GE) và chiến lược trách nhiệm xã hội của Microsoft thông qua Quỹ Bill & Melinda Gates.
    • Dữ liệu nghiên cứu về thị trường tiêu dùng ô tô cao cấp tại Nga của tác giả Isabel Gorst.
  • Tích hợp các chủ đề quản trị đương đại: Tài liệu cập nhật các vấn đề quản lý nhân sự và văn hóa công sở thực tế, bao gồm áp lực làm việc ngoài giờ, phân biệt đối xử tại nơi làm việc, các yếu tố tác động đến động lực của nhân viên, và xu hướng phát triển phương tiện thân thiện với môi trường của Toyota.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Tài liệu được xây dựng để phục vụ các nhóm đối tượng cụ thể trong cơ sở đào tạo:

  • Sinh viên chuyên ngành: Sinh viên hệ Cao đẳng chính quy ngành Quản trị Kinh doanh và Cao đẳng ngành Kế toán tại Khoa Kinh tế Xã hội & Nhân văn, Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp.
  • Yêu cầu tiên quyết: Người học cần có kiến thức tiếng Anh tổng quát ở mức cơ bản (Elementary), đã hoàn thành các học phần tiếng Anh căn bản trước khi tiếp cận học phần tiếng Anh chuyên ngành 02 tín chỉ này.
  • Giảng viên giảng dạy: Tài liệu đóng vai trò là đề cương bài giảng và khung hướng dẫn thực hành thống nhất cho giảng viên bộ môn Tiếng Anh thương mại. Giảng viên sử dụng hệ thống bài tập, phiếu phân vai (role cards) tại các trang tài liệu bổ trợ (như trang 86, 87, 94, 95, 96) để điều phối hoạt động tương tác trên lớp.
  • Mục đích tham khảo và tự học: Tài liệu cung cấp tài liệu tự học có cấu trúc rõ ràng cho sinh viên khối ngành kinh tế cần củng cố mẫu câu đàm thoại công sở (Useful language), kỹ năng nghe hiểu hội thoại thương mại và quy chuẩn soạn thảo văn bản nội bộ.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho sinh viên bậc Cao đẳng thuộc hai ngành Quản trị Kinh doanh và Kế toán, phục vụ giảng dạy học phần Tiếng Anh Thương mại (02 tín chỉ) ở cấp độ Elementary và Pre-Intermediate.

2. Cần kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình này?

Sinh viên cần nắm vững các kiến thức ngữ pháp tiếng Anh cơ bản (cấu trúc câu đơn, mạo từ, động từ to be, thì hiện tại đơn giản) và khả năng phát âm, đánh vần bảng chữ cái tiếng Anh cơ bản.

3. Cấu trúc một bài học (Unit) có điểm gì khác biệt so với tiếng Anh tổng quát?

Mỗi Unit được chuẩn hóa thành 07 phần liên hoàn: Khởi động (Starting-up), Từ vựng chuyên ngành (Vocabulary), Đọc hiểu tin tức kinh tế (Reading), Nghe hiểu thương mại (Listening), Ngữ pháp ứng dụng (Language focus/review), Kỹ năng công sở (Skills), và Tình huống kinh doanh thực tế (Case Study) kết thúc bằng bài tập viết văn bản.

4. Làm thế nào để tự học giáo trình này đạt hiệu quả?

Người học nên bám sát cấu trúc bài học: chuẩn bị trước từ vựng bằng từ điển chuyên ngành, luyện nghe và hoàn thành các bảng biểu ghi chú thông tin (charts/notes), ghi nhớ các cấu trúc trong khung Useful language box, và thực hành viết lại các email hoặc bản đề xuất (proposal) theo yêu cầu của từng tình huống Case Study.

5. Giáo trình có tích hợp tài liệu bổ trợ nào không?

Giáo trình tích hợp hệ thống thẻ đóng vai (role cards dành cho Student A và Student B tại các trang phụ lục 86, 87, 94, 95, 96), hệ thống bài tập ngữ pháp đối chiếu, bảng dữ liệu biểu đồ và các đoạn trích từ nhật báo Financial Times.


Kết luận

Tài liệu học phần Business English do tác giả Võ Thị Anh Thư biên soạn là tài liệu giảng dạy nội bộ hoàn chỉnh cho học phần Tiếng Anh Thương mại tại Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp. Với thời lượng 02 tín chỉ được phân bổ cân đối giữa lý thuyết và thực hành, tài liệu cung cấp cho sinh viên ngành Quản trị Kinh doanh và Kế toán nền tảng kiến thức ngôn ngữ thương mại có hệ thống.

Lộ trình học tập được định hình rõ ràng qua 08 bài học tuyển chọn từ giáo trình Market Leader (New Edition), dẫn dắt người học từ các kỹ năng giao tiếp công sở căn bản (Unit 1), giải quyết vấn đề nơi làm việc (Unit 2), phân tích hoạt động và tài chính công ty (Unit 3), cho đến khảo sát phân khúc thị trường (Unit 4) và thương mại điện tử (Unit 7). Nguồn tư liệu dựa trên Financial Times giúp bảo đảm tính xác thực của dữ liệu học tập, hỗ trợ sinh viên đáp ứng chuẩn đầu ra chuyên môn của chương trình đào tạo cao đẳng.