THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN GIÁO TRÌNH ENGLISH FOR BUSINESS II

Thuộc tính Chi tiết
Tên giáo trình English for Business II (Dùng trong các trường THCN)
Chủ biên Trần Thị Phương Mai
Tham gia biên soạn Đỗ Thị Kim Oanh, Nguyễn Thị Bích Ngọc
Cơ quan quản lý / Ban hành Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội
Nhà xuất bản Nhà xuất bản Hà Nội
Năm xuất bản 2007
Căn cứ pháp lý Quyết định số 5620/QĐ-UB ngày 23/9/2003 của Ủy ban Nhân dân TP. Hà Nội
Thời lượng chương trình 150 giờ giảng dạy (bao gồm phần lý thuyết và 80 giờ thực hành)

Tổng quan về giáo trình

Môn học và vị trí trong chương trình đào tạo

Giáo trình English for Business II là tài liệu học tập chính khóa dành cho học sinh đang theo học chương trình tiếng Anh ứng dụng thương mại tại các trường Trung học Chuyên nghiệp (THCN) trên địa bàn thành phố Hà Nội. Bộ tài liệu được tổ chức biên soạn dựa trên chương trình khung của Bộ Giáo dục và Đào tạo, thực hiện theo Đề án biên soạn chương trình, giáo trình THCN của UBND thành phố Hà Nội nhằm đáp ứng yêu cầu đào tạo nguồn nhân lực phục vụ công nghiệp hóa, hiện đại hóa. Giáo trình đóng vai trò là học phần tiếp nối của English for Business I, hoàn thiện khối kiến thức ngoại ngữ chuyên ngành cho học sinh các ngành kỹ thuật - nghiệp vụ và kinh tế ứng dụng.

Mục tiêu học tập (Learning Outcomes)

Giáo trình xác định các mục tiêu cụ thể:

  • Cung cấp hệ thống kiến thức ngữ pháp tiếng Anh ứng dụng trong ngữ cảnh kinh doanh.
  • Trang bị hệ thống thuật ngữ kỹ thuật, từ vựng liên quan trực tiếp đến các lĩnh vực vận hành doanh nghiệp.
  • Phát triển toàn diện 4 kỹ năng ngôn ngữ: Nghe (Listening), Nói (Speaking), Đọc (Reading), Viết (Writing), cùng với việc chuẩn hóa phát âm (Pronunciation). Trong đó, kỹ năng Đọc được đặt trọng tâm rèn luyện.
  • Hình thành năng lực vận dụng ngôn ngữ phù hợp với các tình huống giao tiếp nghề nghiệp thực tế tại nơi làm việc.

Cấu trúc và cách tiếp cận

Thời lượng toàn khóa học là 150 giờ, trong đó cấu trúc phân bổ gồm các giờ lý thuyết và 80 giờ dành riêng cho thực hành. Sách bao gồm 10 bài học chính (Main Units) và 2 bài ôn tập (Review Units). Mỗi bài học tập trung vào một chủ đề chuyên môn gắn với tình huống nghề nghiệp cụ thể và tuân thủ trình tự giảng dạy chuẩn hóa gồm 7 hợp phần: Presentation, Listening, Reading, Language Study, Pronunciation, Vocabulary, Speaking, và Writing.

Cuối tài liệu trang bị đầy đủ hệ thống công cụ bổ trợ học thuật: Đáp án bài tập (Keys), Danh mục từ vựng (Wordlist), Phụ lục (Appendix), Lời thoại bài nghe (Tape-script), Phiếu thông tin thực hành (Information file) và Hướng dẫn ngữ pháp (Language reference).

Điểm đặc sắc của giáo trình

Giáo trình kết hợp phương pháp giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp (Communicative Language Teaching) với phương pháp tiếp cận dựa trên nhiệm vụ (Task-based learning). Toàn bộ ngữ liệu đều được mô phỏng từ hoạt động thực tế của các doanh nghiệp trong nước và quốc tế, tạo điều kiện để người học cá nhân hóa ngôn ngữ (personalization) dựa trên vốn sống và kinh nghiệm thực tế.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Giáo trình được cấu trúc thành 10 đơn vị bài học chính và 2 đơn vị bài ôn tập, phân bổ theo tiến trình từ giao tiếp cá nhân, vận hành nội bộ đến giao dịch thương mại quốc tế:

  1. Unit 1: Meeting People: Hướng dẫn chức năng chào hỏi, tiếp nhận thông tin đối tác, mô tả công việc, xây dựng hồ sơ cá nhân (personal profile). Ngữ pháp tập trung vào thì Hiện tại đơn (Present Simple), câu hỏi Wh-, giới từ chỉ nghề nghiệp; phân biệt trọng âm từ (Word stress), từ vựng về quốc gia, quốc tịch và chức danh công việc.
  2. Unit 2: On the Phone: Hướng dẫn các cuộc gọi giao dịch thương mại, tiếp nhận và để lại lời nhắn (taking and leaving messages), yêu cầu lặp lại thông tin và kết thúc cuộc gọi. Ngữ pháp sử dụng cấu trúc yêu cầu lịch sự (Can / Could / May I...?, Can / Could / Would you...?), quyết định tức thì (I'll...); phát âm bảng chữ cái và nhóm chữ số điện thoại; từ vựng về giao dịch điện thoại, phân biệt lendborrow; kỹ năng viết thư tín xác nhận đơn hàng (confirmation of order).
  3. Unit 3: Company: Mô tả hồ sơ doanh nghiệp (company profiles), cơ sở vật chất, sơ đồ tổ chức (organization chart), chức năng nhiệm vụ các phòng ban và hoạt động hiện tại. Ngữ pháp gồm thì Hiện tại tiếp diễn, Hiện tại đơn, Have/Has got, It is / There is / There are; phát âm đuôi -s (/s/, /z/, /iz/); từ vựng về các phòng ban và hoạt động doanh nghiệp.
  4. Unit 4: Meetings / Discussions: Rèn luyện kỹ năng nêu và hỏi ý kiến, ngắt lời và xử lý khi bị ngắt lời, đưa ra đề xuất (making suggestions), làm rõ thông tin, trì hoãn hoặc bảo vệ quyết định, kết thúc phiên họp. Ngữ pháp sử dụng Should, Going to, Why don't we...?, Shall we...?, We could...; từ vựng cụm động từ (phrasal verbs).
  5. Unit 5: Visiting a Company: Tiếp đón khách hàng, giải thích quy trình kỹ thuật, mô tả hệ thống, báo cáo thành tựu và lịch sử phát triển công ty. Ngữ pháp bao gồm thì Hiện tại hoàn thành kết hợp Quá khứ đơn, cách dùng for/since, ever/never, câu bị động (Passive voice), từ chỉ trình tự (Sequencers); từ vựng về kết hợp từ của makedo.
  6. Unit 7 & Unit 8: Business Information & Business Travel: Xử lý thông tin kinh doanh và chuyến công tác thương mại; so sánh doanh số, so sánh doanh nghiệp, quy định hàng không, chính sách công ty. Ngữ pháp bao gồm tính từ so sánh hơn/so sánh nhất (Comparatives & Superlatives), động từ khuyết thiếu chỉ nghĩa vụ (mustn't, don't have to), câu điều kiện loại 1 (Open conditionals); phát âm phụ âm hữu thanh và vô thanh.
  7. Unit 9 & Unit 10: Developments & Problems: Báo cáo sự thay đổi và biến động kinh tế, mô tả biểu đồ/đồ thị, phân tích hậu quả, thảo luận phương án giải quyết sự cố thương mại, xử lý khiếu nại và thư xin lỗi. Ngữ pháp gồm câu điều kiện loại 2 (Second conditional), động từ chỉ sự biến thiên (rise, fall), tính từ và trạng từ mô tả xu hướng; từ vựng về thuật ngữ thương mại (terms of trade).
Tiến trình phát triển nội dung trong giáo trình:
[Giao tiếp cá nhân & Thiết lập quan hệ] (Unit 1)
       │
       ▼
[Giao dịch gián tiếp qua Điện thoại & Thư tín] (Unit 2)
       │
       ▼
[Mô tả Cơ cấu, Vận hành & Tiếp đón Doanh nghiệp] (Unit 3, 5)
       │
       ▼
[Hội họp, Đàm phán & Hoạt động Công tác] (Unit 4, 8)
       │
       ▼
[Phân tích Dữ liệu, Biến động & Xử lý Sự cố Thương mại] (Unit 7, 9, 10)

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Hệ thống lý thuyết ngôn ngữ thực hành: Giáo trình trang bị các thì cơ bản và nâng cao trong tiếng Anh kinh doanh (Hiện tại đơn, Quá khứ đơn, Hiện tại hoàn thành, Hiện tại tiếp diễn, Tương lai với going to), các dạng câu điều kiện (Loại 1, Loại 2), câu bị động và hệ thống trợ động từ tình thái diễn đạt mức độ lịch sự hoặc nghĩa vụ.
  • Hệ thống thuật ngữ chuyên ngành chuẩn hóa: Bao gồm danh mục từ vựng về chức danh quản lý (Chairman, Managing Director, Personnel Manager, Finance Controller, Auditor), cấu trúc phòng ban (Corporate Finance, Accounts Department, Public Relations, Human Resources), hệ thống kỹ thuật (cable system, microwave system, multiplex system), và danh mục các từ viết tắt thương mại quốc tế (FOB, CIF, OPEC, WTO, FTA, AFTA, EU, EDP, VDU, AGM, NGO, UNDP).
  • Quy chuẩn văn bản thương mại: Cung cấp cấu trúc chuẩn của một bức thư thương mại (Business Letter) gồm 7 phần: The Start, The Reference, The Reason for writing, Requesting / Agreeing to requests, Enclosing documents / Giving bad news, Closing remarks, và The Finish.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng chuyên môn (Technical skills): Kỹ năng soạn thảo thư tín thương mại, xử lý đơn đặt hàng (Order Form), đọc hiểu văn bản tin tức kinh tế chuyên sâu từ các ấn bản như The Nikkei Weekly (Nihon Keizai Shimbun), đọc hiểu báo cáo hồ sơ doanh nghiệp thực tế như tập đoàn đa ngành Swire Group (với hãng hàng không Cathay Pacific Airways).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Khả năng đọc và diễn giải các biểu đồ, đồ thị tăng trưởng kinh tế, phân tích cấu trúc tổ chức doanh nghiệp thông qua sơ đồ organization chart, đối chiếu dữ liệu kinh doanh và báo cáo số liệu tài chính.
  • Kỹ năng thực hành nghề nghiệp (Practical competencies): Kỹ năng đàm phán qua điện thoại, xử lý tình huống đối tác vắng mặt, ghi chép nội dung tin nhắn thoại (telephone message pads), giao tiếp tại hội nghị quốc tế (The Conference Game), tiếp đón khách quốc tế tại sân bay và điều phối cuộc họp công sở.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Phương pháp tiếp cận sư phạm (Pedagogical Approach)

Giáo trình tuân thủ mô hình giảng dạy tích hợp:

  1. Presentation: Giới thiệu chủ đề thông qua hình ảnh, câu hỏi định hướng và ngữ cảnh thực tế nhằm kích hoạt vốn từ và tư duy giao tiếp của học sinh.
  2. Language Study: Phân tích quy tắc ngữ pháp và cấu trúc câu từ ngữ liệu mẫu, tiếp nối bằng các bài tập củng cố dạng chuỗi bài tập ngữ pháp (grammatical drills).
  3. Practice & Production: Mở rộng thông qua các hoạt động tương tác đôi (pair work), hoạt động nhóm (group work), đóng vai (role-play) và bài tập tình huống (task-based activities).
Quy trình 1 đơn vị bài học (Main Unit Sequence):
Presentation ──► Listening ──► Reading ──► Language Study ──► Pronunciation ──► Vocabulary ──► Speaking ──► Writing

Bài tập và nghiên cứu tình huống (Practical Exercises & Case Studies)

  • Hoạt động đóng vai (Role-play): Tình huống nhân viên bán hàng tiếp nhận yêu cầu báo giá ô tô (dòng xe C 230) qua điện thoại; đóng vai khách hàng và nhà cung ứng tại công ty Galaxy Computer Supplies để xử lý đơn hàng cụm linh kiện quang dẫn (Photoconductor units Ref. 19734 C/X).
  • Trò chơi tình huống (Simulation Games): Hoạt động The Conference Game mô phỏng môi trường hội nghị quốc tế, yêu cầu học sinh tung đồng xu di chuyển qua các ô nhiệm vụ (chào hỏi, trao đổi danh thiếp, giới thiệu công ty, giao tiếp xã giao).
  • Bài tập phân tích văn bản thực tế: Đọc và trả lời câu hỏi về bài báo kinh doanh George Wong (Chủ tịch tập đoàn phát triển bất động sản và đóng tàu Parkview), tìm hiểu thông tin ấn phẩm The Nikkei Weekly, hoàn thành bảng thông tin người tham dự hội nghị CNTT Toronto (Toronto 5th International Information Technology Conference).

Phương pháp đánh giá và hướng dẫn tự học

  • Review Units: Định kỳ sau mỗi 5 bài học, 1 bài ôn tập tổng hợp (Review unit) được bố trí nhằm hệ thống hóa kiến thức ngữ pháp và vốn từ vựng đã học.
  • Tự học và tra cứu: Học sinh được hướng dẫn sử dụng danh mục Wordlist để xây dựng bản đồ từ (word map) và cụm từ cố định (collocations); tự kiểm tra kết quả bài tập qua phần Keys và kiểm tra phát âm, nội dung hội thoại qua phần Tape-script ở cuối sách.

Điểm nổi bật và tính cập nhật

Tiêu chí Nội dung thể hiện trong giáo trình
Tính chuẩn hóa chương trình Biên soạn theo Quyết định số 5620/QĐ-UB của UBND TP. Hà Nội, phục vụ chuẩn hóa giáo trình các trường THCN.
Dữ liệu thực tế từ doanh nghiệp Sử dụng tư liệu, thương hiệu và ấn phẩm có thật: Swire Group, Cathay Pacific, The Nikkei Weekly, Telefonica de España, IBM, Sony.
Thuật ngữ thương mại quốc tế Cập nhật hệ thống viết tắt chuẩn trong thương mại và tổ chức quốc tế: WTO, FOB, CIF, AFTA, OPEC, EU, UNDP.
Chuẩn hóa ngôn ngữ Anh - Mỹ Hướng dẫn rõ ràng sự khác biệt giữa British English và American English trong phát âm chữ cái (Z là /zed/ hoặc /zi:/), đọc số điện thoại, quy ước viết thư.
  • Kết nối thực tiễn công việc: Ngữ liệu bài học được trích xuất từ các nghiệp vụ thực tế như: lập phiếu yêu cầu dịch vụ (Customer Details), phiếu đặt hàng (Order Form), viết thư xác nhận tham dự hội nghị (GMB Congress in Manchester), viết thư thông báo bảng giá in ấn (Geoort Ltd).
  • Cân bằng lý thuyết và thực hành: Đảm bảo tỷ trọng 80 giờ thực hành trên tổng số 150 giờ, giúp người học cọ xát trực tiếp với kỹ năng nghe hiểu hội thoại thương thoại và viết văn bản hành chính kinh doanh.

Đối tượng sử dụng giáo trình

Học sinh và ngành đào tạo

  • Đối tượng chính: Học sinh tại các trường Trung học Chuyên nghiệp (THCN) trên địa bàn Hà Nội và các cơ sở đào tạo nghề trên toàn quốc.
  • Khối ngành phù hợp: Ngành Kinh doanh ứng dụng, Nghiệp vụ Văn phòng, Kế toán doanh nghiệp, Thương mại, Quản trị kinh doanh và các khối ngành Kỹ thuật - Nghiệp vụ cần năng lực giao tiếp thương mại cơ bản.

Điều kiện tiên quyết (Prerequisites)

  • Người học cần hoàn thành học phần English for Business I hoặc có trình độ tiếng Anh tổng quát ở mức sơ cấp (Elementary - A2).
  • Cần nắm vững cấu trúc ngữ pháp căn bản, quy tắc chia động từ ở các thì đơn giản và hệ thống từ vựng giao tiếp thông dụng trước khi bước vào học phần này.

Hướng dẫn dành cho giảng viên và người tự học

  • Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính khóa theo phân bổ thời lượng 150 giờ; linh hoạt khai thác các tài liệu trong Information file để tổ chức hoạt động ghép cặp đối ứng (Student A / Student B) và phân nhóm thảo luận.
  • Người tự học: Có thể sử dụng sách làm tài liệu tham khảo để củng cố kỹ năng viết thư tín thương mại, giao tiếp qua điện thoại công sở và tra cứu thuật ngữ chuyên ngành thông qua hệ thống phụ lục (Appendix) và phần giải thích ngữ pháp (Language reference).

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với đối tượng nào?

Giáo trình được thiết kế chuyên biệt cho học sinh hệ Trung học Chuyên nghiệp (THCN) thuộc khối ngành kinh tế, thương mại, kỹ thuật - nghiệp vụ và những người có nhu cầu học tiếng Anh ứng dụng trong công việc văn phòng, giao dịch thương mại.

2. Người học cần chuẩn bị kiến thức nền tảng gì trước khi học?

Người học cần có trình độ tiếng Anh cơ bản tương đương học phần English for Business I, nắm được các cấu trúc câu đơn giản, bảng chữ cái, số đếm và các thì căn bản (Hiện tại đơn, Quá khứ đơn cơ bản) để tiếp thu hiệu quả các bài học tình huống.

3. Giáo trình này có điểm gì khác biệt so với các tài liệu tiếng Anh thương mại thông thường?

Giáo trình phân bổ dung lượng thực hành chiếm hơn 50% thời lượng (80/150 giờ), thiết kế bài học theo đúng quy trình 8 bước chuẩn hóa, đồng thời cung cấp các biểu mẫu văn bản thực tế (thư tín thương mại, đơn đặt hàng, mẫu ghi lời nhắn điện thoại) bám sát các nghiệp vụ hành chính - thương mại.

4. Phương pháp tự học giáo trình này như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học cần kết hợp học lý thuyết tại mục Language Study với việc thực hành ghi âm phát âm, làm bài tập viết thư thương mại, đồng thời đối chiếu kết quả với phần Keys và nghe lại lời thoại trong Tape-script ở cuối sách.

5. Giáo trình có tài liệu bổ trợ nào đi kèm không?

Giáo trình tích hợp sẵn hệ thống tài liệu bổ trợ ở cuối sách bao gồm: Đáp án bài tập (Keys), Danh mục từ mới (Wordlist), Phụ lục nghiệp vụ (Appendix), Lời thoại bài nghe (Tape-script), Phiếu phân vai (Information file) và Sổ tay ngữ pháp tóm tắt (Language reference).


Kết luận

Giáo trình English for Business II do Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội chỉ đạo biên soạn là tài liệu chuẩn hóa về tiếng Anh thương mại ứng dụng trong hệ thống giáo dục Trung học Chuyên nghiệp. Với cấu trúc 10 bài học chuyên đề và 2 bài ôn tập trải rộng trên 150 giờ học, tài liệu cung cấp tiến trình đào tạo chặt chẽ từ kỹ năng giao tiếp công sở, đàm thoại qua điện thoại, giới thiệu doanh nghiệp đến soạn thảo văn bản thương mại và phân tích dữ liệu kinh doanh. Việc khai thác đồng bộ giữa các hợp phần bài học trên lớp và hệ thống tài liệu tra cứu bổ trợ (Keys, Wordlist, Tape-script, Language reference) ở cuối sách là phương pháp giúp người học hoàn thiện năng lực tiếng Anh nghề nghiệp thực tiễn.