Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh xã hội hiện đại phát triển với tốc độ nhanh chóng, chất lượng đời sống và yêu cầu về trình độ tri thức, công nghệ ngày càng được nâng cao. Để thích ứng và khẳng định vị thế bản thân trong xã hội, người học buộc phải không ngừng đầu tư vào học tập và trau dồi tri thức. Tuy nhiên, quá trình này cũng vô tình tạo ra những căng thẳng và áp lực vô hình. Một trong những áp lực phổ biến và nặng nề nhất đối với thanh thiếu niên là áp lực đồng trang lứa (peer pressure) – trạng thái căng thẳng nảy sinh khi cá nhân thường xuyên tự so sánh hoặc bị đặt lên bàn cân so sánh với bạn bè, anh chị em hoặc những người xung quanh về học lực, thành tích, điều kiện vật chất hay định hướng tương lai.

Tại môi trường học đường Việt Nam, điểm số và thứ hạng học tập đóng vai trò như thước đo rõ nét để phân loại học sinh, khiến hiện tượng ganh đua thành tích và so sánh năng lực trở nên gay gắt. Đặc biệt, học sinh khối 12 phải đối mặt với bước ngoặt quan trọng của kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông và xét tuyển đại học. Áp lực học tập kết hợp cùng áp lực đồng trang lứa và kỳ vọng gia đình khiến nhiều học sinh rơi vào trạng thái mệt mỏi, tự ti và kiệt sức. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài khóa luận "Current Situation Of Peer Pressure Among 12th Graders At Anhxtanh And Le Quy Don Highschools" (Thực trạng áp lực đồng trang lứa ở học sinh lớp 12 tại Trường THPT Anhxtanh và THPT Lê Quý Đôn) được tác giả Nguyễn Anh Tiệp thực hiện nhằm cung cấp một bức tranh toàn diện và chi tiết về vấn đề này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ chính:

  1. Đo lường mức độ áp lực đồng trang lứa giữa học sinh lớp 12 tại trường ngoài công lập (Trường THPT Anhxtanh) và học sinh lớp 12 tại trường công lập (Trường THPT Lê Quý Đôn).
  2. Xác định các nhóm yếu tố tác động đến thực trạng áp lực đồng trang lứa của học sinh lớp 12 tại hai trường, bao gồm: yếu tố gia đình (bố mẹ, anh chị em, họ hàng), yếu tố bạn bè (bạn cùng lớp, bạn bè trên mạng xã hội) và yếu tố giáo viên.
  3. Phân tích ảnh hưởng của áp lực đồng trang lứa đến kết quả học tập và trạng thái sức khỏe tinh thần của học sinh lớp 12 tại hai điểm trường khảo sát.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là thực trạng áp lực đồng trang lứa và các yếu tố liên quan ở học sinh trung học phổ thông. Phạm vi nghiên cứu về mặt không gian được giới hạn tại hai trường trung học phổ thông trên địa bàn thành phố Hải Phòng: Trường THPT Anhxtanh (trường tư thục, địa chỉ tại số 29 Nguyễn Trãi, phường Máy Tơ, quận Ngô Quyền) và Trường THPT Lê Quý Đôn (trường công lập, địa chỉ tại số 150 Cát Bi, quận Hải An). Khách thể khảo sát là 197 học sinh đang theo học khối lớp 12 tại hai trường trên. Về mặt thời gian, nghiên cứu được triển khai thực hiện từ ngày 12 tháng 04 năm 2022 và hoàn thành vào tháng 06 năm 2023.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm chuyên ngành tâm lý học, xã hội học và các mô hình lý thuyết hành vi:

  • Khái niệm áp lực đồng trang lứa (peer pressure): Tác giả trích dẫn định nghĩa của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA), xem áp lực đồng trang lứa là tình trạng cá nhân bị chi phối bởi các thành viên trong cùng nhóm xã hội và phải thay đổi thái độ, giá trị, hành vi nhằm phù hợp với các chuẩn mực của nhóm. Đồng thời, nghiên cứu tiếp cận định nghĩa của Clasen và Brown (1985), chỉ rõ áp lực đồng trang lứa là sức ép buộc cá nhân phải suy nghĩ hoặc hành động theo các định hướng mà nhóm bạn đặt ra, bắt nguồn từ cảm giác tự ti khi bản thân chưa đạt được những thành tựu tương đương với bạn bè đồng trang lứa.
  • Khái niệm áp lực học tập (academic pressure): Được xác định là sự tích tụ các cảm xúc tiêu cực như căng thẳng, mệt mỏi trong học tập; diễn ra khi học sinh chịu tác động từ môi trường bên ngoài (chương trình giáo dục, yêu cầu của giáo viên, kỳ vọng của phụ huynh, áp lực xã hội) kết hợp với nhận thức nội tại của bản thân (theo nghiên cứu của Phạm Thị Phương và Bùi Thị Nga, 2020).
  • Khái niệm thành tích (achievement): Dựa trên định nghĩa trong Từ điển tiếng Việt do Nguyễn Như Ý chủ biên, thành tích là kết quả tốt đẹp đạt được nhờ công sức bỏ ra. Dưới góc độ áp lực học đường, thành tích và điểm số đóng vai trò thước đo cạnh tranh trực tiếp giữa học sinh.
  • Thuyết "Cái tôi soi gương" (The Looking-Glass Self): Khung lý thuyết của nhà xã hội học Charles Horton Cooley (1902) được tác giả vận dụng để giải thích cơ chế hình thành cái tôi cá nhân thông qua tương tác xã hội. Thuyết gồm 3 yếu tố: hình dung về hình ảnh của bản thân trước người khác, hình dung về sự đánh giá của người khác đối với hình ảnh đó, và cảm xúc tự nhận thức của bản thân. Khi học sinh không đáp ứng được chuẩn mực hay kỳ vọng của nhóm xã hội, cảm giác bị cô lập, mất sự công nhận và tự ti sẽ xuất hiện, hình thành áp lực.
  • Thuyết vai trò (Role Theory): Dựa trên nghiên cứu của Biddle (1986), hành vi con người được dẫn dắt bởi kỳ vọng môi trường, nhận thức cá nhân và vai trò xã hội. Sự áp đặt mục tiêu từ cha mẹ vượt quá năng lực của con cái sẽ tạo nên xung đột vai trò và áp lực tâm lý.
  • Tháp nhu cầu Maslow (Maslow's Hierarchy of Needs): Được sử dụng để phân tích nhu cầu thể hiện bản thân (self-actualization) của học sinh trong các khía cạnh năng khiếu, ngoại hình và năng lực giao tiếp.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng kết hợp giữa phương pháp nghiên cứu tài liệu và phương pháp định lượng thực nghiệm:

  • Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Thu thập các công trình nghiên cứu, bài báo, số liệu thống kê liên quan đến sức khỏe tâm thần và áp lực học đường của các tổ chức quốc tế (UNICEF) và các tác giả trong nước (Nguyễn Thị Hằng Phương & Đinh Xuân Lam, Ngô Văn Mạnh & Phạm Thị Hương Ly, Ngô Thị Liên, Trần Thị Mỹ Lương & Phan Diệu Mai).
  • Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi (Survey Questionnaire): Thiết kế phiếu khảo sát gồm các nhóm câu hỏi tự đánh giá về áp lực học tập, thời gian học, điểm số trung bình, phản ứng của gia đình, mức độ kỳ vọng của cha mẹ, trạng thái tâm lý và các yếu tố so sánh ngoại cảnh.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Làm sạch dữ liệu và sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, tính toán tần số (frequency) và tỷ lệ phần trăm (percentage) để so sánh các biến số giữa hai nhóm trường.

Nguồn dữ liệu của đề tài bao gồm:

  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập từ 197 phiếu khảo sát hợp lệ của học sinh lớp 12 tại Trường THPT Anhxtanh ($n_1 = 107$) và Trường THPT Lê Quý Đôn ($n_2 = 90$).
  • Dữ liệu thứ cấp: Các số liệu thống kê từ Báo cáo sức khỏe tâm thần vị thành niên của UNICEF (2011, 2020), khảo sát của Kaiser Family Foundation & Đại học Harvard (2005), cùng các công trình nghiên cứu về trầm cảm, lo âu học đường tại Đồng Nai (2019), Thái Bình (2020), Chương Mỹ - Hà Nội (2013), Ninh Bình và Hà Nội (2019).

Nội dung chính theo từng chương

Chapter 1: Literature review (Tổng quan nghiên cứu)

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận và tổng thuật các tài liệu nghiên cứu liên quan đến áp lực đồng trang lứa, áp lực học tập và sức khỏe tâm thần của lứa tuổi vị thành niên:

  • Bản chất của áp lực học đường và tâm lý học hành vi: Phân tích sự hình thành của áp lực từ quá trình tương tác xã hội thông qua thuyết Cái tôi soi gương (Cooley) và Thuyết vai trò (Biddle). Học sinh luôn có xu hướng tìm kiếm sự công nhận từ nhóm bạn và gia đình; khi có sự chênh lệch về thành tích hoặc điều kiện sống, hội chứng "con nhà người ta" xuất hiện, dẫn đến tâm lý tự ti và mặc cảm.
  • Các nguyên nhân cốt lõi gây áp lực:
    • Áp lực học tập: Các kỳ thi chuyển cấp, lượng kiến thức quá tải và định hướng tương lai tạo gánh nặng lớn. Tác giả dẫn chứng nghiên cứu tại trường Đinh Tiên Hoàng (Đồng Nai) cho thấy 50% học sinh có học lực khá - giỏi chịu mức độ áp lực cao nhất.
    • Áp lực từ gia đình: Sự quan tâm thái quá và kỳ vọng cao từ cha mẹ là yếu tố gia tăng trầm cảm ở học sinh (Ngo Van Manh & Pham Thi Huong Ly, 2020). Bên cạnh đó, gánh nặng chi phí học thêm trong mô hình "giáo dục bóng mờ" (shadow education) và các quy tắc gia đình nghiêm ngặt cũng tạo áp lực tâm lý nặng nề (UNICEF, 2011).
  • Thực trạng sức khỏe tâm thần của học sinh: Dữ liệu từ UNICEF (2020) chỉ ra có từ 8% đến 29% trẻ vị thành niên tại Việt Nam gặp các vấn đề sức khỏe tâm thần (tương đương khoảng 3 triệu thanh thiếu niên), nhưng chỉ khoảng 20% trong số đó được tiếp cận điều trị y tế. Tại Thái Bình (2020), tỷ lệ học sinh lớp 12 mắc trầm cảm là 60% và lo âu là 24%. Tại huyện Chương Mỹ (Hà Nội, 2013), tỷ lệ học sinh có biểu hiện lo âu lên đến 84,83% (trong đó lo âu nhẹ chiếm 79%, lo âu vừa 4,7%, lo âu nặng 1,13%). Nghiên cứu của Trần Thị Mỹ Lương (2019) trên 708 học sinh tại Ninh Bình và Hà Nội cho thấy có 20,06% học sinh có biểu hiện trầm cảm ở các mức độ khác nhau (trầm cảm nhẹ: 14,41%; trầm cảm vừa: 4,66%; trầm cảm nặng: 0,99%).

Chapter 2: A Study On Current Situation Of Peer Pressure Among 12th Graders At Anhxtanh And Le Quy Don Highschools (Khảo sát thực trạng áp lực đồng trang lứa tại THPT Anhxtanh và THPT Lê Quý Đôn)

Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả khảo sát thực nghiệm tại hai điểm trường với cỡ mẫu 197 học sinh lớp 12.

1. Cơ cấu mẫu khảo sát:

  • Phân bố theo trường: Trường THPT Anhxtanh có 107 học sinh (chiếm 54,3%); Trường THPT Lê Quý Đôn có 90 học sinh (chiếm 45,7%).
  • Phân bố theo giới tính: Tổng mẫu gồm 97 học sinh nam (49,2%) và 100 học sinh nữ (50,8%).
    • Tại THPT Anhxtanh: 65 nam (60,7%), 42 nữ (39,3%).
    • Tại THPT Lê Quý Đôn: 32 nam (35,6%), 58 nữ (64,4%).

2. So sánh mức độ áp lực học tập giữa hai trường: Khảo sát phân tích 3 nguyên nhân trực tiếp gây áp lực học tập: Thành tích cá nhân (điểm số, xếp hạng), Lịch học (chính khóa, ngoại khóa, học thêm, tự học) và Lượng kiến thức.

Nhóm nguyên nhân áp lực THPT Anhxtanh ($n=107$) THPT Lê Quý Đôn ($n=90$)
Số lượng (HS) Tỷ lệ (%) Số lượng (HS) Tỷ lệ (%)
Áp lực thành tích (Achievements) 91 85,0% 57 63,3%
Áp lực lịch học (Schedule) 74 69,0% 66 73,3%
Áp lực lượng kiến thức (Knowledge) 70 65,0% 60 66,6%

Kết quả chỉ ra sự khác biệt rõ rệt: Học sinh trường tư thục (Anhxtanh) chịu áp lực nặng nề nhất về thành tích (85,0%), trong khi học sinh trường công lập (Lê Quý Đôn) chịu áp lực cao nhất về lịch trình học tập (73,3%) do tính chất kiểm soát chặt chẽ của chương trình chính khóa và học thêm.

3. Thống kê thời gian học và kết quả điểm số trung bình:

  • Thời gian học tập trung bình mỗi ngày:
    • THPT Anhxtanh: Dưới 8 tiếng: 9 HS (8,4%); Từ 8–10 tiếng: 22 HS (20,6%); Từ 10–12 tiếng: 43 HS (40,2%); Trên 12 tiếng: 33 HS (30,8%).
    • THPT Lê Quý Đôn: Dưới 8 tiếng: 19 HS (21,1%); Từ 8–10 tiếng: 13 HS (14,4%); Từ 10–12 tiếng: 16 HS (17,8%); Trên 12 tiếng: 42 HS (46,7%).
  • Kết quả học tập (Điểm trung bình):
    • THPT Anhxtanh: Điểm dưới 5,0: 1 HS (0,9%); Điểm 5,0–5,9: 10 HS (9,3%); Điểm 6,0–7,9: 44 HS (41,1%); Điểm 8,0–8,9: 44 HS (41,1%); Điểm từ 9,0 trở lên: 8 HS (7,5%).
    • THPT Lê Quý Đôn: Điểm dưới 5,0: 1 HS (1,1%); Điểm 5,0–5,9: 15 HS (16,7%); Điểm 6,0–7,9: 29 HS (32,2%); Điểm 8,0–8,9: 36 HS (40,0%); Điểm từ 9,0 trở lên: 9 HS (10,0%).
  • Áp lực về điểm số: Có 82 học sinh THPT Anhxtanh (76,6%) và 62 học sinh THPT Lê Quý Đôn (68,9%) khẳng định bị áp lực nặng nề bởi điểm số.

4. Yếu tố gia đình và mức độ áp lực từ kỳ vọng của cha mẹ:

  • 91,4% học sinh (180 HS) cho biết gia đình tạo điều kiện cho đi học thêm; chỉ có 8,6% (17 HS) không tham gia học thêm.
  • Bố mẹ là người quan tâm đến việc học nhiều nhất trong gia đình (75,6% - 149 HS), tiếp theo là anh chị em (16,2% - 32 HS), người thân khác (6,1% - 12 HS) và đối tượng khác (2,0% - 4 HS).
  • Khi nhận điểm kém: 51,3% học sinh (101 HS) được gia đình an ủi, 30,5% (60 HS) bị gia đình mắng mỏ, và 18,3% (36 HS) cho biết gia đình không quan tâm.
  • Mức độ áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh có sự chênh lệch giữa hai trường:
Mức độ áp lực kỳ vọng THPT Anhxtanh ($n=107$) THPT Lê Quý Đôn ($n=90$)
Số lượng (HS) Tỷ lệ (%) Số lượng (HS) Tỷ lệ (%)
Không áp lực (No pressure) 2 1,9% 8 8,9%
Ít áp lực (Less pressure) 4 3,7% 7 7,8%
Bình thường (Normal) 26 24,3% 28 31,1%
Áp lực (Pressure) 49 45,8% 28 31,1%
Rất áp lực (Very pressure) 26 24,3% 19 21,1%
Tổng cộng 107 100,0% 90 100,0%

Tổng tỷ lệ học sinh cảm thấy "áp lực" và "rất áp lực" từ kỳ vọng của cha mẹ tại THPT Anhxtanh là 70,1%, cao hơn đáng kể so với mức 52,2% tại THPT Lê Quý Đôn.

5. Tình trạng sức khỏe tâm thần và các yếu tố so sánh ngoại cảnh:

  • Biểu hiện tâm lý khi gặp áp lực (trên tổng 197 học sinh):
    • Thường xuyên cảm thấy lo âu (anxious): 131 HS (66,5%).
    • Thường xuyên tự ti, mặc cảm (self-conscious/low self-esteem): 98 HS (49,7%).
    • Thường xuyên so sánh bản thân với người khác: 98 HS (49,7%).
    • Thường xuyên cảm thấy bồn chồn, bất an (restless): 91 HS (46,2%).
    • Không thể kiểm soát hành vi và cảm xúc: 68 HS (34,5%).
  • Các khía cạnh so sánh gây áp lực giữa hai trường:
    • Ngoại hình (Appearance): THPT Lê Quý Đôn có 59 HS (65,4%) và THPT Anhxtanh có 61 HS (57,0%) cảm thấy áp lực.
    • Khả năng giao tiếp (Communication ability): THPT Anhxtanh có 55 HS (51,4%) và THPT Lê Quý Đôn có 43 HS (44,3%) cảm thấy áp lực.
    • Năng khiếu bản thân (Self-aptitude): THPT Anhxtanh có 53 HS (49,5%) và THPT Lê Quý Đôn có 44 HS (45,4%) cảm thấy áp lực.
  • Đối tượng học sinh lựa chọn chia sẻ khi gặp áp lực (trên 197 học sinh, được chọn nhiều phương án):
    • Bạn bè: 142 lượt chọn (kênh chia sẻ phổ biến nhất).
    • Anh chị em trong gia đình: 61 lượt chọn.
    • Bố mẹ: 58 lượt chọn (chiếm 18,6% tổng số lựa chọn).
    • Người lạ trên các ứng dụng ẩn danh: 20 lượt chọn (6,2%).
    • Không có thói quen chia sẻ với ai: 16 học sinh (5,1%).
    • Giáo viên: 13 lượt chọn.
    • Họ hàng (ông bà, cô dì chú bác): 11 lượt chọn (3,6%).

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Khóa luận đã định lượng hóa và so sánh chi tiết thực trạng áp lực đồng trang lứa giữa học sinh lớp 12 trường công lập và trường tư thục tại Hải Phòng với các số liệu cụ thể:

  1. Sự khác biệt về nguồn gốc áp lực học tập: Học sinh trường tư thục (THPT Anhxtanh) chịu áp lực thành tích cao hơn hẳn trường công lập (85,0% so với 63,3%), trong khi học sinh trường công lập (THPT Lê Quý Đôn) chịu áp lực nặng nề hơn về lịch trình học tập (73,3% so với 69,0%) và có tỷ lệ học trên 12 giờ/ngày cao hơn (46,7% so với 30,8%).
  2. Mối liên hệ giữa áp lực điểm số và kỳ vọng gia đình: Điểm số là yếu tố gây căng thẳng hàng đầu cho cả hai trường (76,6% tại Anhxtanh và 68,9% tại Lê Quý Đôn). Tỷ lệ học sinh chịu áp lực và rất áp lực từ kỳ vọng của phụ huynh ở trường tư thục lên tới 70,1%, trong khi ở trường công lập là 52,2%.
  3. Ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe tâm thần: 66,5% học sinh thường xuyên rơi vào trạng thái lo âu; 49,7% tự ti về bản thân; 49,7% có thói quen liên tục so sánh mình với người khác; 34,5% mất khả năng kiểm soát cảm xúc và hành vi.
  4. Áp lực từ các khía cạnh phi học thuật: Ngoại hình là yếu tố bị so sánh gây áp lực lớn nhất (65,4% tại Lê Quý Đôn và 57,0% tại Anhxtanh), tiếp theo là năng lực giao tiếp xã hội và năng khiếu cá nhân.
  5. Kênh giải tỏa tâm lý: Bạn bè là đối tượng được tin tưởng chia sẻ nhiều nhất (142 lượt chọn), trong khi cha mẹ chỉ chiếm 18,6% và có tới 5,1% học sinh hoàn toàn chịu đựng một mình, không chia sẻ với bất kỳ ai.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Đối với học sinh: Cần chủ động trang bị kiến thức nhận diện và ứng phó với căng thẳng tâm lý; xây dựng lối sống lành mạnh với chế độ dinh dưỡng, nghỉ ngơi khoa học, cân đối giữa thời gian học tập và giải trí để tránh rơi vào trạng thái kiệt sức.
  • Đối với nhà trường và cơ quan quản lý giáo dục: Cần tổ chức các hoạt động ngoại khóa, chuyên đề hướng nghiệp và nâng cao nhận thức về chăm sóc sức khỏe tinh thần; giảm bớt áp lực thi cử và bệnh thành tích trong đánh giá học sinh.
  • Đối với gia đình: Phụ huynh cần thay đổi phương pháp giáo dục, lắng nghe và thấu hiểu năng lực thực tế của con cái thay vì đặt kỳ vọng quá mức hoặc sử dụng biện pháp trách phạt, so sánh tiêu cực khi con đạt điểm kém.

Đóng góp của đề tài

Nghiên cứu đóng góp nguồn dữ liệu thực chứng về thực trạng áp lực đồng trang lứa ở học sinh cuối cấp tại Việt Nam, làm rõ nét tương đồng và khác biệt đặc thù giữa môi trường giáo dục công lập và tư thục tại địa bàn thành phố Hải Phòng.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Khó khăn trong tiếp cận mẫu khảo sát tại trường công lập: Do Trường THPT Lê Quý Đôn có quy mô lớn, học sinh học tập cả ngày trên lớp và nhà trường áp dụng quy định nghiêm ngặt về việc hạn chế sử dụng điện thoại di động cũng như mạng xã hội, tác giả gặp nhiều trở ngại trong việc phân phối phiếu khảo sát, khiến dung lượng mẫu thu được ở trường công lập ($n=90$) thấp hơn kỳ vọng so với trường tư thục ($n=107$).
  • Phạm vi khảo sát chuyên sâu: Do giới hạn về thời gian và sự hỗ trợ thu thập dữ liệu, nghiên cứu chưa thể khai thác sâu hơn một số khía cạnh tác động khác như vai trò cụ thể của từng môn học, mức độ tương tác chi tiết giữa giáo viên và học sinh, hoặc mở rộng quy mô sang các trường THPT khác trên địa bàn thành phố.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên ngành Tiếng Anh thương mại, Ngôn ngữ Anh, Sư phạm, Tâm lý học giáo dục và Xã hội học: Tham khảo cách thức thiết kế đề cương, xây dựng bảng hỏi khảo sát định lượng, xử lý số liệu thống kê mô tả và trình bày báo cáo nghiên cứu học thuật bằng tiếng Anh.
  • Giáo viên và cán bộ quản lý tại các trường THPT: Cung cấp số liệu thực tế về phân bổ thời gian học, mức độ quá tải lịch học và tình trạng sức khỏe tâm thần của học sinh lớp 12 để có phương án điều chỉnh chương trình, lịch ôn tập và công tác tư vấn tâm lý học đường phù hợp.
  • Các bậc phụ huynh học sinh: Giúp nhận diện rõ hơn những tác động tiêu cực của việc so sánh con cái và áp đặt kỳ vọng điểm số, từ đó có cách tiếp cận giáo dục tích cực và đồng hành cùng con trong giai đoạn chuyển cấp.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát trên bao nhiêu học sinh và tại những trường nào?
Nghiên cứu thực hiện khảo sát trên tổng số 197 học sinh lớp 12 tại hai trường THPT ở Hải Phòng: 107 học sinh tại Trường THPT Anhxtanh (trường tư thục) và 90 học sinh tại Trường THPT Lê Quý Đôn (trường công lập).

2. Học sinh trường công lập và trường tư thục chịu áp lực học tập khác nhau như thế nào?
Học sinh trường tư thục (Anhxtanh) chịu áp lực lớn nhất về thành tích học tập (85,0%), trong khi học sinh trường công lập (Lê Quý Đôn) chịu áp lực cao nhất về lịch trình học dày đặc (73,3%) và có tỷ lệ học trên 12 tiếng/ngày cao hơn (46,7% so với 30,8% ở trường tư thục).

3. Mức độ áp lực từ kỳ vọng của cha mẹ ở trường nào cao hơn?
Học sinh Trường THPT Anhxtanh chịu áp lực từ kỳ vọng của cha mẹ cao hơn, với 70,1% học sinh cảm thấy áp lực hoặc rất áp lực (trong đó 45,8% áp lực và 24,3% rất áp lực). Tại Trường THPT Lê Quý Đôn, tỷ lệ này là 52,2% (31,1% áp lực và 21,1% rất áp lực).

4. Biểu hiện tâm lý tiêu cực nào phổ biến nhất ở học sinh khi đối mặt với áp lực?
Trạng thái lo âu (anxious) là biểu hiện phổ biến nhất, xuất hiện ở 66,5% học sinh (131/197 em). Ngoài ra, có 49,7% học sinh thường xuyên tự ti mặc cảm và 49,7% thường xuyên so sánh mình với người khác.

5. Khi gặp áp lực, đối tượng nào được học sinh tìm đến chia sẻ nhiều nhất?
Bạn bè là đối tượng được học sinh lựa chọn chia sẻ nhiều nhất với 142 lượt chọn. Bố mẹ chỉ nhận được 58 lượt chọn (18,6%), và có 16 học sinh (5,1%) chọn phương án không chia sẻ với bất kỳ ai.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Anh Tiệp đã phản ánh chân thực và sinh động thực trạng áp lực đồng trang lứa cùng áp lực học tập ở học sinh lớp 12 tại hai mô hình trường công lập và tư thục trên địa bàn thành phố Hải Phòng. Thông qua số liệu khảo sát định lượng từ 197 học sinh, đề tài chứng minh rõ sự chi phối mạnh mẽ của điểm số, kỳ vọng gia đình và lịch học quá tải lên sức khỏe tinh thần của học sinh cuối cấp. Công trình cung cấp cơ sở thực tiễn có giá trị cho gia đình, nhà trường và các nhà quản lý giáo dục trong việc nhìn nhận đúng đắn về áp lực học đường nhằm xây dựng môi trường giáo dục toàn diện, lành mạnh hơn.