ĐẶC TẢ HỌC THUẬT GIÁO TRÌNH TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH LỮ HÀNH – HƯỚNG DẪN (PHẦN 1: LỮ HÀNH)

Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành Lữ hành – Hướng dẫn – Phần 1: Lữ hành (English for Travel and Tour Guiding – Part 1: Travel) do tác giả Nguyễn Thị Hồng Hạnh chủ biên, được ban hành chính thức theo Quyết định số 278/QĐ-TMDL ngày 06 tháng 9 năm 2018 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội (trực thuộc Ủy ban Nhân dân Thành phố Hà Nội).

flowchart TD
    A["Chương trình Đào tạo Cao đẳng<br>Ngành QTDV Du lịch và Lữ hành"] --> B["Khối kiến thức cơ sở & chung<br>(Tiếng Anh cơ bản / Trung cấp)"]
    A --> C["Khối kiến thức chuyên môn bắt buộc"]
    C --> D["Nghiệp vụ Lữ hành<br>(Học phần chuyên môn)"]
    C --> E["Tiếng Anh chuyên ngành Lữ hành - Hướng dẫn<br>Phần 1: Lữ hành (QĐ 278/QĐ-TMDL)"]
    D -. "Bố trí học song song" .- E

Trong khung chương trình đào tạo trình độ cao đẳng ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, môn học mang tính chất bắt buộc thuộc khối kiến thức chuyên môn, được thiết kế để giảng dạy song song với học phần lý thuyết Nghiệp vụ Lữ hành. Mục tiêu đào tạo của giáo trình tập trung vào ba trụ cột năng lực chuẩn đầu ra:

  1. Kiến thức chuyên môn: Cung cấp hệ thống thuật ngữ tiếng Anh chuyên ngành lữ hành; nắm vững cấu trúc sản phẩm tour, quy trình tiếp thị, tiêu chí lựa chọn điểm đến, nghiệp vụ đặt giữ chỗ hàng không và khách sạn.
  2. Kỹ năng nghề nghiệp: Rèn luyện năng lực đàm thoại song ngữ, xử lý giao tiếp qua điện thoại, tư vấn sản phẩm lữ hành trực tiếp và soạn thảo thư tín thương mại.
  3. Năng lực tự chủ và trách nhiệm: Hình thành tác phong giao tiếp chuẩn mực, kỷ luật làm việc và thái độ phản hồi chuyên nghiệp trong môi trường kinh doanh du lịch quốc tế.

Giáo trình được tổ chức thành 5 đơn vị bài học chuyên đề (Units) kèm một phần ôn tập tích hợp (Consolidation). Cấu trúc tài liệu tiếp cận theo phương pháp tích hợp ngôn ngữ với chuyên ngành (ESP – English for Specific Purposes), kết hợp chặt chẽ giữa ngữ pháp ứng dụng, từ vựng nghiệp vụ và các hoạt động mô phỏng thực hành tại doanh nghiệp lữ hành.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương và chủ đề chính

Nội dung giáo trình được phân bổ theo 5 đơn vị học trình với tiến trình logic đi từ tổng quan thị trường nhân sự đến các nghiệp vụ lữ hành chuyên sâu:

flowchart LR
    U1["Unit 1<br>People in tourism"] --> U2["Unit 2<br>Travel agencies"]
    U2 --> U3["Unit 3<br>Tour operators"]
    U3 --> U4["Unit 4<br>Flight reservations"]
    U4 --> U5["Unit 5<br>Hotel reservations"]
    U5 --> CS["Consolidation<br>Ôn tập & Tích hợp"]
  • Unit 1: People in tourism (Trang 1 – 14):
    • Khái niệm trọng tâm: Phân loại vị trí việc làm trong ngành du lịch (sales consultant, tourist information officer, tour guide, tour operator representative); hồ sơ năng lực nhân sự du lịch (nghiên cứu trường hợp Andrew Sharpe với Authentic Caribbean Holidays Ltd. và chương trình Unique Jamaica); phân biệt các khái niệm di chuyển: voyage, tour, trip, cruise, travel, journey.
    • Ngữ pháp ứng dụng: Phân biệt thì Hiện tại đơn (Present Simple) diễn tả sự thật/thói quen nghề nghiệp và thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) mô tả công việc tạm thời/ca làm việc.
  • Unit 2: Travel agencies (Trang 15 – 28):
    • Khái niệm trọng tâm: Mô hình quy trình bán hàng 6 bước (Six Steps to Successful Selling); phân tích cấu trúc sản phẩm lữ hành theo công thức FAB (Features – Advantages – Benefits); nguyên tắc giao tiếp qua điện thoại (Telephone language/etiquette); phân biệt hành vi giữa du khách (tourist) và người trải nghiệm (traveler); lịch sử hình thành tour trọn gói của Thomas Cook (1841).
    • Ngữ pháp ứng dụng: Phân biệt các hình thái diễn đạt tương lai (will, going to, future continuous) trong bối cảnh xác nhận lịch trình công tác và đặt vé.
  • Unit 3: Tour operators (Trang 29 – 43):
    • Khái niệm trọng tâm: Bản chất của chương trình du lịch trọn gói (Package holiday / Inclusive Tour – IT); chuỗi cung ứng và phân phối lữ hành (Chain of distribution); mô hình mua buôn số lượng lớn (buying in bulk); phân loại doanh nghiệp điều hành tour (mass market, specialist, domestic, incoming operators); nghiên cứu lịch sử phát triển của Airtours plc / MyTravel Group plc (David Crossland).
    • Ngữ pháp ứng dụng: Phân biệt thì Quá khứ đơn (Past Simple) và Hiện tại hoàn thành (Present Perfect); hệ thống giới từ chỉ thời gian (in, on, at).
  • Unit 4: Flight reservations (Trang 44 – 57):
    • Khái niệm trọng tâm: Nghiệp vụ tư vấn đường bay và đặt vé hàng không; hệ thống ký hiệu viết tắt, mã code sân bay, mã chuyến bay; thuật ngữ hạng ghế (Economy, Business, Club Class) và tính chất chuyến bay (non-stop, connecting flight).
    • Ngữ pháp ứng dụng: Cấu trúc câu hỏi lịch sự và yêu cầu dịch vụ (Can...?, Could...?, Would...?, Have got).
  • Unit 5: Hotel reservations (Trang 58 – 73):
    • Khái niệm trọng tâm: Nghiệp vụ đặt phòng cơ sở lưu trú; thuật ngữ trang thiết bị phòng và dịch vụ gia tăng; xử lý các yêu cầu đặc biệt của khách hàng và quy trình xác nhận phòng (booking confirmation).
  • Consolidation (Trang 74+): Hệ thống hóa kiến thức ngôn ngữ, từ vựng và bài tập tổng hợp toàn diện.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý thuyết nền tảng dựa trên các mô hình quản trị lữ hành quốc tế:

  1. Lý thuyết chuỗi phân phối du lịch (Distribution Chain Model): Xác định luồng chuyển dịch dịch vụ từ nhà cung ứng gốc (Principals: airlines, shipping lines, hoteliers) qua nhà điều hành tour (Tour operators) đến đại lý bán lẻ lẻ (Travel agents) hoặc bán trực tiếp lẻ (Direct selling) tới khách hàng (Clients).
  2. Mô hình chuyển đổi bán hàng FAB: Định hình phương pháp tư vấn sản phẩm lữ hành dựa trên thuộc tính dịch vụ (Features – ví dụ: cơ sở vật chất khách sạn, xe đưa đón), lợi thế cạnh tranh (Advantages – ví dụ: giá trọn gói bao gồm toàn bộ vé tham quan) và lợi ích thiết thực cho từng nhóm khách (Benefits).
  3. Hệ quy chuẩn quy trình bán hàng 6 giai đoạn: Chuẩn hóa quy trình thương mại lữ hành gồm: (1) Nâng cao nhận biết (Raising awareness) $\rightarrow$ (2) Thiết lập mối quan hệ (Establishing rapport) $\rightarrow$ (3) Khảo sát nhu cầu (Investigating needs) $\rightarrow$ (4) Trình bày sản phẩm (Presenting products) $\rightarrow$ (5) Chốt giao dịch (Closing the sale) $\rightarrow$ (6) Chăm sóc sau bán (After-sales service).
[ Principals: Hàng không, Khách sạn, Vận chuyển ]
                     │
                     ▼
          [ Tour Operators (Mua buôn / Mua số lượng lớn) ]
                     │
        ┌────────────┴────────────┐
        ▼                         ▼
 [ Travel Agents ]         [ Direct Selling ]
        │                         │
        └────────────┬────────────┘
                     ▼
           [ Clients / Khách hàng ]

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng nghiệp vụ kỹ thuật (Technical skills): Năng lực tra cứu lịch trình bay, tính toán giá tour trọn gói, lập bảng thẩm định chất lượng đại lý lữ hành (Travel agency quality assessment), soạn thảo thư tín nghiệp vụ (thư báo giá tour, đơn ứng tuyển vị trí Travel Consultant).
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Phân tích các phân khúc thị trường (khách thương nhân business travelers, khách du lịch trọn gói package holidaymakers, khách tự do independent travelers); đánh giá tác động của công nghệ thông tin (e-commerce) và các thách thức về môi trường đối với ngành công nghiệp không khói.
  • Kỹ năng giao tiếp thực hành (Practical competencies): Khả năng tiếp nhận và xử lý cuộc gọi theo quy chuẩn; kỹ năng đặt câu hỏi mở để khai thác nhu cầu điểm đến; năng lực đàm phán, giải quyết thắc mắc và khiếu nại của khách hàng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình áp dụng triệt để phương pháp dạy học giao tiếp định hướng nghề nghiệp (CLIL/Communicative Language Teaching), cấu trúc từng bài học thành các module thực hành có tính tương tác cao.

graph TD
    M1["1. Khởi động & Nhận diện<br>(Lead-in & Vocabulary)"] --> M2["2. Đọc hiểu chuyên ngành<br>(Reading Case Studies)"]
    M2 --> M3["3. Ngữ pháp ứng dụng<br>(Language Study & Practice)"]
    M3 --> M4["4. Luyện nghe nghiệp vụ<br>(Listening & Audio Tracks)"]
    M4 --> M5["5. Đóng vai tương tác<br>(Role-play & Speaking)"]
    M5 --> M6["6. Viết văn bản nghề nghiệp<br>(Writing & Reporting)"]
    M6 --> M7["7. Bài tập củng cố<br>(Exercises & Review)"]

Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống (Case Studies)

  • Bài đọc tình huống thực tế: Khai thác các bài viết chuyên ngành như cuộc phỏng vấn lãnh đạo cấp cao các tập đoàn du lịch Anh (Noel Josephides - Sunvil Holidays, Simon Laxton - Thomas Cook, Roger Shaw - British Airways Holidays, Mike Gooley - Trailfinders) để phân tích áp lực cạnh tranh giữa nhà điều hành đại chúng và đơn vị thiết kế tour riêng (tailor-made holidays).
  • Bài tập đóng vai (Role-play): Thiết kế các kịch bản đối thoại hai chiều giữa nhân viên đại lý du lịch và khách hàng (ví dụ: đối thoại đặt vé đi Philippines, đặt tour Venice 10 ngày giá £699, tư vấn kỳ nghỉ tại Shimla hoặc tuyến khám phá Đông Âu).

Phương pháp kiểm tra và đánh giá

Hệ thống đánh giá được xây dựng đồng bộ qua 4 kỹ năng:

  • Đánh giá nghe hiểu: Nghe và xử lý thông tin chi tiết qua các đoạn ghi âm hội thoại đặt tour, phỏng vấn nhân sự điều hành (Helga - Das Reise Buro, Begona - Peace in Burma tour).
  • Đánh giá đọc hiểu và từ vựng: Hoàn thành bảng tổng hợp thông tin điểm đến (Hong Kong, Eilat, Haifa), bài tập trắc nghiệm phân biệt vai trò doanh nghiệp (tour operator vs travel agency).
  • Đánh giá viết: Viết báo cáo đánh giá cơ sở đại lý lữ hành theo 5 tiêu chí chấm điểm (0 - 5 điểm); viết thư trả lời yêu cầu cung cấp thông tin của đối tác nước ngoài; hoàn thiện hồ sơ ứng tuyển vị trí tư vấn đặt giữ chỗ (Reservations Consultant).

Hướng dẫn tự học

Người học được định hướng phương pháp tiếp cận chủ động:

  • Phân tích cấu trúc ngữ pháp trực tiếp từ ngữ cảnh giao tiếp nghề nghiệp thay vì học thuộc công thức rời rạc.
  • Tự xây dựng ngân hàng từ vựng chuyên ngành thông qua sơ đồ phân loại sản phẩm du lịch (Package holidays categorization diagram).
  • Luyện tập phản xạ phát âm và ngữ điệu thông qua các mẫu câu quy chuẩn khi giao tiếp qua điện thoại.

Điểm nổi bật và tính cập nhật

Giáo trình tích hợp hệ thống dữ liệu phản ánh chuyển biến của ngành lữ hành quốc tế:

Khía cạnh Nội dung tích hợp trong giáo trình Minh chứng thực tế trong tài liệu
Xu hướng thương mại Sự trỗi dậy của thương mại điện tử (E-commerce) và bán hàng trực tiếp (Direct Selling) Nghiên cứu mô hình MyTravel Group plc; bài toán cắt giảm chi phí hoa hồng đại lý bán lẻ
Cá nhân hóa sản phẩm Chuyển dịch từ tour đại chúng sang tour thiết kế riêng (Tailor-made holidays) Góc nhìn quản trị của Trailfinders và Thomas Cook Holidays
Phát triển bền vững Mối quan hệ giữa tăng trưởng du lịch và bảo tồn môi trường / văn hóa bản địa Bài đọc học thuật "An optimist’s view of tourism’s future"; chương trình du lịch cộng đồng tại Jamaica
Tính ứng dụng cao Biểu mẫu nghiệp vụ chuẩn hóa phục vụ công việc thực tế Báo cáo đánh giá đại lý; thư xác nhận đặt chỗ; biểu mẫu phân tích sản phẩm FAB

Tài liệu loại bỏ các đoạn hội thoại giao tiếp tổng quát không chuyên dụng, tập trung trực tiếp vào các tác vụ công việc điển hình của một tư vấn viên lữ hành và nhân viên điều hành tour.


Đối tượng sử dụng giáo trình

flowchart TD
    User["Đối tượng sử dụng giáo trình"]
    User --> S["Sinh viên chuyên ngành"]
    User --> L["Giảng viên giảng dạy"]
    User --> P["Nhân sự lữ hành tự học"]
    
    S --> S_Desc["Hệ Cao đẳng Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành<br>Yêu cầu: Đạt trình độ tiếng Anh Trung cấp (B1/Intermediate)<br>Học song song với học phần Nghiệp vụ Lữ hành"]
    L --> L_Desc["Giảng viên Bộ môn Ngoại ngữ / Du lịch<br>Sử dụng làm giáo trình giảng dạy chính khóa<br>Tổ chức hoạt động thảo luận nhóm và đóng vai"]
    P --> P_Desc["Nhân viên đại lý du lịch, điều hành tour mới vào nghề<br>Chuẩn hóa thuật ngữ lữ hành quốc tế<br>Rèn luyện kỹ năng xử lý thư tín và đặt chỗ"]
  • Sinh viên: Phục vụ trực tiếp sinh viên hệ Cao đẳng ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành. Điều kiện tiên quyết: Người học cần hoàn thành chương trình tiếng Anh cơ bản, có năng lực ngôn ngữ nghe, nói, đọc, viết ở trình độ trung cấp (Intermediate / tương đương B1) và nắm vững kiến thức cơ sở về tuyến điểm, nghiệp vụ du lịch.
  • Giảng viên: Sử dụng làm tài liệu giảng dạy chính thức cho học phần Tiếng Anh chuyên ngành Lữ hành. Cung cấp khung bài giảng tích hợp bài tập tình huống, kịch bản đóng vai và đề tài thảo luận nhóm.
  • Tự học và tham khảo: Tài liệu tham khảo cho nhân viên điều hành tour, nhân viên đại lý du lịch, chuyên viên tư vấn đặt chỗ hàng không và khách sạn cần hoàn thiện kỹ năng giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1. Giáo trình này phù hợp nhất với đối tượng người học nào?

Giáo trình được thiết kế chuẩn hóa cho sinh viên trình độ cao đẳng ngành Quản trị Dịch vụ Du lịch và Lữ hành, đồng thời phù hợp cho nhân viên mới tiếp cận công việc tại các văn phòng du lịch, công ty lữ hành quốc tế và đại lý bán vé.

2. Người học cần đáp ứng kiến thức nền tảng nào trước khi học giáo trình?

Người học cần đạt trình độ tiếng Anh tương đương bậc trung cấp (nghe, nói, đọc, viết cơ bản vững) và có hiểu biết cơ sở về các thuật ngữ tuyến điểm, dịch vụ du lịch. Giáo trình được thiết kế để học song song với môn học Nghiệp vụ Lữ hành.

3. Cấu trúc giáo trình có điểm gì khác biệt so với sách tiếng Anh giao tiếp thông thường?

Giáo trình đi sâu vào cấu trúc nghiệp vụ thực tế của ngành lữ hành: phân tích chuỗi phân phối dịch vụ (Chain of distribution), kỹ năng bán hàng 6 bước, kỹ thuật phân tích FAB, nghiệp vụ xử lý hệ thống đặt giữ chỗ (CRS/GDS terminology) cho hàng không và cơ sở lưu trú.

4. Làm thế nào để đạt hiệu quả cao khi tự học giáo trình này?

Người học nên kết hợp học lý thuyết ngữ pháp chức năng với việc thực hành các đoạn hội thoại mẫu; chủ động hoàn thành các bài tập viết văn bản thương mại (báo cáo, thư chào tour, thư xin việc); và luyện tập tương tác phản xạ theo các kịch bản bán tour mẫu trong Unit 2 và Unit 3.

5. Giáo trình có tích hợp các bài luyện kỹ năng nghe và phát âm không?

Có. Mỗi đơn vị bài học đều tích hợp các bài tập luyện nghe (Listening Tracks) tương ứng với các tình huống nghề nghiệp cụ thể như: lắng nghe phản ánh của nhân sự du lịch, tiếp nhận cuộc gọi đặt tour, nghe hướng dẫn viên giới thiệu chương trình tham quan.


Kết luận

Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành Lữ hành – Hướng dẫn – Phần 1: Lữ hành xác lập chuẩn mực đào tạo ngôn ngữ nghề nghiệp lữ hành trình độ cao đẳng, kết hợp chặt chẽ giữa ngữ pháp ứng dụng và nghiệp vụ lữ hành quốc tế. Lộ trình đào tạo đề xuất cho người học bao gồm:

flowchart LR
    Step1["Bước 1: Nắm vững hệ thống thuật ngữ ngành<br>(Unit 1)"] --> Step2["Bước 2: Chuẩn hóa kỹ năng giao tiếp & quy trình bán hàng<br>(Unit 2)"]
    Step2 --> Step3["Bước 3: Hiểu sâu cấu trúc điều hành & chuỗi cung ứng<br>(Unit 3)"]
    Step3 --> Step4["Bước 4: Thực thi nghiệp vụ đặt chỗ chuyên biệt<br>(Unit 4 & 5)"]

Để tối ưu hóa kết quả học tập, người học nên kết hợp sử dụng tài liệu học phần Nghiệp vụ Lữ hành, khai thác hệ thống dữ liệu bài nghe chuyên ngành và tra cứu các ấn phẩm du lịch quốc tế kèm theo danh mục tài liệu tham khảo của giáo trình.