THÔNG TIN THƯ MỤC VÀ TỔNG QUAN HỌC THUẬT: GIÁO TRÌNH TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH LỮ HÀNH HƯỚNG DẪN 2 – PHẦN 2: HƯỚNG DẪN
Tổng quan về giáo trình (250-300 từ)
Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành Lữ hành hướng dẫn 2 – Phần 2: Hướng dẫn là tài liệu giảng dạy chính thức dành cho trình độ Cao đẳng thuộc ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành. Giáo trình được ban hành theo Quyết định số 194/QĐ-TMDL ngày 01 tháng 8 năm 2019 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch Hà Nội, do giảng viên Nguyễn Thị Hồng Hạnh làm chủ biên và hoàn thành xuất bản vào năm 2020. Trong khung chương trình đào tạo, môn học này giữ vị trí học phần chuyên ngành chuyên sâu, tiếp nối trực tiếp sau học phần Tiếng Anh cơ bản và Tiếng Anh chuyên ngành lữ hành hướng dẫn 1.
Mục tiêu đào tạo cốt lõi của giáo trình nhằm trang bị cho sinh viên:
- Hệ thống từ vựng, thuật ngữ chuyên môn và các cấu trúc ngữ pháp ứng dụng trong hoạt động lữ hành và hướng dẫn du lịch.
- Năng lực thực hành đồng bộ 4 kỹ năng ngôn ngữ (nghe, nói, đọc, viết) trong môi trường nghề nghiệp quốc tế.
- Kỹ năng xử lý nghiệp vụ thực tế như đón tiếp khách, cung cấp thông tin, hỗ trợ đặt tour, thuyết minh điểm đến và giải quyết khiếu nại.
- Ý thức nghề nghiệp, sự tự tin và trách nhiệm trong giao tiếp chuyên môn.
Tài liệu có độ dài 270 trang, được cấu trúc thành 2 phần rõ rệt: Phần 1 gồm 10 đơn vị bài học (Units) cùng 2 bài ôn tập (Revision 1 và Revision 2); Phần 2 là hệ thống bài đọc mở rộng (Further Tour Commentaries, trang 221–269) và danh mục tài liệu tham khảo (References, trang 270). Mỗi bài học được thiết kế thống nhất theo mô hình 8 phần chức năng chặt chẽ: Presentation, Vocabulary, Reading, Language Study and Practice, Listening, Speaking, Writing và Exercises, kết nối lý thuyết ngôn ngữ với các tình huống nghiệp vụ thực tế.
Nội dung kiến thức cốt lõi (500-600 từ)
Các chương/chủ đề chính
Nội dung 10 đơn vị học phần được xây dựng theo logic tiến trình nghiệp vụ thực tế của một hướng dẫn viên và nhân viên lữ hành:
- Unit 1: Arrivals (Trang 1): Tập trung vào nghiệp vụ đón khách tại các cửa khẩu, sân bay, nhà ga; quy trình kiểm tra nhận diện khách hàng (confirming identity), thủ tục xuất nhập cảnh (customs, immigration, baggage collection, visa) và quy tắc giao tiếp ban đầu (The first encounter).
- Unit 2: Tourist Information (Trang 16): Xây dựng kỹ năng cung cấp thông tin tại văn phòng thông tin du lịch (TIC); kỹ năng chỉ dẫn phương hướng (giving directions), tư vấn lưu trú và các điểm tham quan địa phương.
- Unit 3: Tour Booking (Trang 31): Tiếp nhận yêu cầu đặt tour, giải thích các gói dịch vụ (package deals, all-inclusive, half board, full board), chi phí, điều kiện vé và quy trình xác nhận giao dịch qua lưu trình đặt tour (booking flow chart).
- Unit 4: Tour Itinerary (Trang 49): Phân tích, xây dựng và quản lý lịch trình chi tiết của các chương trình tham quan.
- Unit 5: Destination and Tourist Attractions (Trang 71): Nghiệp vụ giới thiệu các điểm đến du lịch, phân loại tài nguyên và danh lam thắng cảnh.
- Revision 1 (Trang 93): Tổng kết, củng cố từ vựng, ngữ pháp và kỹ năng tổng hợp từ Unit 1 đến Unit 5.
- Unit 6: Tour Commentaries (Trang 102): Kỹ thuật thuyết minh du lịch trên phương tiện vận chuyển và tại các điểm tham quan cụ thể.
- Unit 7: Eating Out (Trang 123): Thuật ngữ ngành dịch vụ ăn uống, hướng dẫn khách trải nghiệm ẩm thực, giải thích thực đơn và văn hóa ăn uống.
- Unit 8: Rural Tourism (Trang 146): Nghiệp vụ hướng dẫn tại các vùng nông thôn, du lịch sinh thái và văn hóa cộng đồng bản địa.
- Unit 9: On Tour (Trang 162): Quản lý điều hành đoàn trên tuyến, hướng dẫn an toàn và duy trì trật tự tour.
- Unit 10: Complaints (Trang 188): Kỹ năng tiếp nhận, xử lý khiếu nại và giải quyết các tình huống phát sinh ngoài dự kiến của khách du lịch.
- Revision 2 (Trang 209): Đánh giá tổng hợp năng lực chuyên môn từ Unit 6 đến Unit 10.
- Phần Further Tour Commentaries (Trang 221–269): Cung cấp các văn bản thuyết minh mẫu hoàn chỉnh về danh lam thắng cảnh, di tích lịch sử và văn hóa Việt Nam phục vụ việc thực hành chuyên sâu.
Kiến thức nền tảng được xây dựng
Giáo trình củng cố và mở rộng các cấu trúc ngôn ngữ học thuật gắn liền với ngữ cảnh chuyên môn:
- Ngữ pháp ứng dụng: Cách thành lập và sử dụng danh từ ghép (Compound nouns chỉ địa điểm: mountain slopes, city center; chỉ thời gian: summer holiday; chỉ chức năng: swimming pool, golf course; chỉ chất liệu: paper bag, stone cathedral); cấu trúc câu hỏi gián tiếp nhằm tăng tính lịch sự trong giao tiếp dịch vụ (Indirect questions: "Could you tell me...", "Can you tell me how many people it is for?"); các mẫu câu đưa ra lời khuyên và gợi ý (Advice and suggestions: "If you’re looking for..., then go to...", "Don’t miss...", "...is a must for any visitors to...", "You should/ought to...", "You could (always)...", "I suggest you..."); cấu trúc câu điều kiện và biến đổi câu tương đương.
- Thuật ngữ chuyên ngành: Các khái niệm vận hành sân bay (carry-on bag, baggage allowance, departure lounge, transfer desk), thuật ngữ thương mại du lịch (deposit, balance, refund, down payment, quote, brochure, all-inclusive package), thuật ngữ dịch vụ lưu trú và ẩm thực (B&B, half board, full board, roadside motels, guesthouses).
- Kiến thức bối cảnh văn hóa - lịch sử: Tích hợp trong các bài đọc hiểu chuyên sâu như kỹ thuật xây dựng Kim tự tháp Ai Cập cổ đại (The Pyramids), di tích cự thạch Stonehenge tại Anh, lịch sử và cấu trúc Tượng Nữ thần Tự do (The Statue of Liberty), hệ thống trung tâm thông tin du lịch Đan Mạch, các điểm đến Los Cabos, Cape Town, New York, Delhi Connaught Place, Hong Kong, Acapulco.
Kỹ năng phát triển
- Kỹ năng nghiệp vụ chuyên môn (Technical Skills): Nắm vững quy trình nghiệp vụ đón tiễn (Meeters and greeters); thực hiện quy trình 9 bước trong lưu trình đặt tour trọn gói từ tiếp nhận thông tin (inquiry), tư vấn (suggest ideas), thanh toán đặt cọc (deposit), gửi hóa đơn (invoice) đến gửi hồ sơ tour (travel documents); kỹ năng tra cứu biểu đồ và bản đồ địa phương (local map interpretation).
- Kỹ năng phân tích và xử lý tình huống (Analytical Skills): Phân tích nhu cầu và khả năng chi trả của du khách để đề xuất tour thích hợp; phân loại khiếu nại dịch vụ và xác định giải pháp bồi hoàn, điều chỉnh lịch trình phù hợp; đối chiếu thông tin lịch trình vận chuyển.
- Kỹ năng thực hành ngôn ngữ (Practical Competencies): Nghe hiểu các chỉ dẫn và cuộc thoại dịch vụ tại quầy thông tin, quầy thuê xe; giao tiếp trực tiếp qua các đoạn hội thoại mẫu với đối tác và du khách; soạn thảo văn bản nghề nghiệp như tờ thông tin đến (Arrival information sheet), biểu mẫu tư vấn (Tourist information advice sheet), và email xử lý sự cố đặt chỗ trực tuyến (Tour booking email).
Phương pháp giảng dạy và học tập (300-350 từ)
Giáo trình áp dụng đường hướng giảng dạy ngôn ngữ giao tiếp (Communicative Language Teaching - CLT) kết hợp phương pháp dạy học theo nhiệm vụ (Task-based Learning). Mỗi đơn vị bài học dẫn dắt người học từ khâu tiếp nhận thông tin thị giác/ngôn ngữ đến khâu sản sinh ngôn ngữ thông qua 8 phần bài tập có tính kết nối cao:
- Phân tích hình ảnh và khởi động (Presentation): Khai thác hình ảnh thực tế để kích hoạt từ vựng nền tảng về địa điểm và phân loại đối tượng khách du lịch.
- Xây dựng từ vựng chuyên ngành (Vocabulary): Luyện tập từ vựng qua bài tập nối định nghĩa, điền khuyết theo ngữ cảnh, sửa lỗi chính tả và phân loại thuật ngữ.
- Đọc hiểu học thuật (Reading): Rèn luyện kỹ năng đọc quét (scanning), đọc lướt (skimming), xử lý bài tập trắc nghiệm, trả lời câu hỏi và dạng bài xác thực thông tin Đúng/Sai/Không đề cập (True/False/Not Given).
- Nghiên cứu và thực hành ngôn ngữ (Language Study and Practice): Phân tích quy tắc ngữ pháp chuyên biệt, chuyển đổi cấu trúc trực tiếp sang gián tiếp, luyện mẫu câu giao tiếp theo vai người đón (host) hoặc khách (visitor).
- Luyện nghe nghiệp vụ (Listening): Khai thác các đoạn ghi âm hội thoại đón tiếp, chỉ dẫn đường đi theo bản đồ, xử lý nghiệp vụ thuê xe tại sân bay Cape Town.
- Thực hành nói và đóng vai (Speaking): Tổ chức các hoạt động đóng vai mô phỏng (Role-play), phân vai người đón và khách mời tại sự kiện du lịch quốc tế, luyện thuyết minh ngắn trên xe buýt.
- Soạn thảo văn bản chuyên môn (Writing): Thực hành viết văn bản nghiệp vụ như tờ thông tin hướng dẫn, phiếu gợi ý du lịch địa phương, email thương mại.
- Bài tập củng cố (Exercises): Đánh giá năng lực ngữ pháp, trắc nghiệm cú pháp, sửa lỗi câu sai (error identification) và biến đổi câu đồng nghĩa.
Về hình thức đánh giá, giáo trình hỗ trợ đánh giá quá trình thông qua các bài tập cuối bài và đánh giá định kỳ qua 2 phần ôn tập lớn (Revision 1 trang 93 và Revision 2 trang 209). Đối với việc tự học, người học được định hướng rèn luyện qua các bài tập chuyển đổi câu, đối chiếu câu hỏi đọc hiểu và nghiên cứu độc lập nguồn bài thuyết minh mẫu tại Phần 2.
Điểm nổi bật và cập nhật (250-300 từ)
Nội dung giáo trình phản ánh các yêu cầu thực tiễn của ngành du lịch Việt Nam dựa trên các số liệu chính thức được nêu trong phần mở đầu. Theo dữ liệu năm 2018 của Vụ Lữ hành (Tổng cục Du lịch, Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), cả nước có gần 7.000 hướng dẫn viên du lịch quốc tế, trong đó tỷ lệ nhân sự sử dụng tiếng Anh chiếm tới 50% trong bối cảnh Việt Nam đón trên 10 triệu lượt khách quốc tế mỗi năm. Giáo trình được biên soạn nhằm đáp ứng trực tiếp nhu cầu chuẩn hóa năng lực ngoại ngữ chuyên sâu cho nguồn nhân lực này.
Các yếu tố thực tiễn và tính ứng dụng nghề nghiệp trong tài liệu gồm có:
- Tích hợp quy trình vận hành du lịch hiện đại: Đưa vào chương trình các nghiệp vụ như đặt dịch vụ trực tuyến (online booking), phân loại dịch vụ hàng không, quy trình thuê xe tự lái tại sân bay quốc tế, lưu trình làm việc giữa công ty lữ hành (travel agent) và đơn vị điều hành tour (tour operator).
- Tình huống nghề nghiệp chuẩn mực: Các đoạn hội thoại được xây dựng dựa trên giao tiếp thực tế giữa nhân viên quầy thông tin du lịch (TIC) với khách quốc tế, hướng dẫn viên dẫn đoàn trên cáp treo ngắm cảnh (gondola mountain ride), hoặc hướng dẫn viên tham quan trung tâm thương mại Connaught Place tại Delhi.
- Cân bằng giữa bối cảnh quốc tế và địa phương: Bên cạnh các bài tập mô phỏng tại các thị trường quốc tế như Anh, Đan Mạch, Hoa Kỳ, Mexico hay Nam Phi, giáo trình dành trọn vẹn Phần 2 (Further Tour Commentaries, từ trang 221 đến 269) để cung cấp tài liệu thuyết minh về văn hóa, lịch sử và danh lam thắng cảnh của Việt Nam.
Đối tượng sử dụng giáo trình (200-250 từ)
Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành Lữ hành hướng dẫn 2 – Phần 2: Hướng dẫn được thiết kế cho các nhóm đối tượng và mục đích cụ thể:
- Sinh viên chuyên ngành: Giáo trình phục vụ trực tiếp sinh viên hệ Cao đẳng ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành.
- Yêu cầu điều kiện tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành chương trình Tiếng Anh cơ bản và học phần Tiếng Anh chuyên ngành lữ hành hướng dẫn 1; có năng lực sử dụng tiếng Anh ở trình độ trung cấp (Intermediate) đối với 4 kỹ năng nghe, nói, đọc, viết; đồng thời đã nắm vững các khái niệm cơ bản về tuyến điểm và nghiệp vụ du lịch.
- Giảng viên chuyên ngữ và chuyên ngành: Tài liệu cung cấp khung bài giảng tích hợp 8 phần chuẩn hóa, hệ thống bài tập thực hành theo cặp/nhóm (pair work, group work) và 2 bài kiểm tra tiến độ (Revision 1 & 2) để tổ chức giảng dạy và đánh giá kết quả học tập.
- Người tự học và hướng dẫn viên thực địa: Tài liệu đóng vai trò là tài liệu tham khảo để tra cứu thuật ngữ chuyên ngành lữ hành, ôn tập mẫu câu giao tiếp chuẩn hóa trong nghiệp vụ đón tiễn, và khai thác kho ngữ liệu thuyết minh tuyến điểm tại Phần 2.
Câu hỏi thường gặp (250-300 từ)
1. Giáo trình này phù hợp với ai?
Tài liệu được biên soạn cho sinh viên trình độ Cao đẳng chuyên ngành Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, cũng như các hướng dẫn viên du lịch quốc tế muốn hoàn thiện kỹ năng ngôn ngữ chuyên ngành.
2. Cần kiến thức nền nào để học?
Người học cần đạt trình độ tiếng Anh trung cấp (Intermediate), đã hoàn thành học phần Tiếng Anh cơ bản và Tiếng Anh chuyên ngành lữ hành hướng dẫn 1, cùng kiến thức tổng quan về nghiệp vụ lữ hành.
3. Điểm khác biệt với giáo trình khác là gì?
Giáo trình có cấu trúc bài học 8 phần khép kín kết hợp chặt chẽ giữa ngữ pháp chuyên ngành, kỹ năng giao tiếp thực tế và quy trình nghiệp vụ cụ thể; đồng thời bổ sung riêng Phần 2 với 49 trang thuyết minh mẫu (Further Tour Commentaries) về các điểm đến tại Việt Nam.
4. Làm sao để tự học hiệu quả?
Người học nên tuân thủ trình tự 8 bước của mỗi bài học: học từ vựng và ngữ pháp trước, luyện đọc hiểu và nghe, sau đó tự thực hành các bài tập viết và đối chiếu bài tập trắc nghiệm; đồng thời chủ động đọc thêm các bài đọc tại Phần 2.
5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?
Giáo trình tích hợp sẵn 2 bài ôn tập định kỳ (Revision 1 trang 93, Revision 2 trang 209), phần thuyết minh mở rộng (Further Tour Commentaries trang 221–269) và danh mục tài liệu tham khảo chi tiết tại trang 270.
Kết luận (150 từ)
Giáo trình Tiếng Anh chuyên ngành Lữ hành hướng dẫn 2 – Phần 2: Hướng dẫn cung cấp hệ thống kiến thức ngôn ngữ chuyên ngành gắn liền với các công đoạn thực thi nghiệp vụ hướng dẫn và điều hành tour du lịch. Lộ trình học tập được thiết kế khoa học: người học tiếp cận 10 đơn vị bài học chuyên đề ở Phần 1 để làm chủ từ vựng, cấu trúc ngữ pháp và kỹ năng giao tiếp nghiệp vụ; củng cố kiến thức qua 2 bài ôn tập tổng hợp; và nâng cao năng lực thuyết minh thực địa thông qua tuyển tập văn bản tại Phần 2 (Further Tour Commentaries). Nguồn tài liệu tham khảo tại trang 270 cung cấp căn cứ để người học và giảng viên tiếp tục mở rộng, đối chiếu trong quá trình học tập và nghiên cứu học thuật.