Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Môn học: Mạng máy tính (Mã môn học: MH20 / MH10) được biên soạn theo hình thức tích hợp giữa lý thuyết và kỹ năng thực hành nghề, ban hành kèm theo Quyết định số 405/QĐ-CĐTM ngày 5 tháng 7 năm 2022 của Hiệu trưởng Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch (Bộ Công Thương) tại Thái Nguyên. Tài liệu được thiết kế phục vụ công tác đào tạo chuyên môn cho học sinh, sinh viên thuộc hai chuyên ngành: Thương mại điện tử và Công nghệ thông tin (chuyên ngành Ứng dụng phần mềm) ở trình độ Trung cấp và Cao đẳng.

Trong khung chương trình đào tạo, môn học Mạng máy tính được bố trí giảng dạy sau khi người học đã hoàn thành các môn học chung (bao gồm Tin học đại cương MH05, Ngoại ngữ MH06, Chính trị MH01, Pháp luật MH02). Môn học có tổng thời lượng 30 giờ, trong đó phân bổ gồm 15 giờ lý thuyết, 14 giờ thực hành/thảo luận/bài tập và 1 giờ dành cho công tác kiểm tra đánh giá. Môn học đóng vai trò là học phần cơ sở chuyên môn bắt buộc nhằm tạo nền tảng trực tiếp cho các môn học chuyên sâu kế tiếp như Thực hành mạng và quản trị mạng (MH20 - 90 giờ ở ngành Thương mại điện tử), Hệ điều hành Windows Server (MH16), hay An toàn và bảo mật thông tin (MH22 ở ngành Công nghệ thông tin).

Mục tiêu học tập của giáo trình được xác định cụ thể thông qua hệ thống chuẩn đầu ra:

  • Chuẩn đầu ra kiến thức (A1 - A5): Người học nhận biết được các khái niệm cơ bản về mạng máy tính; hiểu rõ sự cần thiết và cấu trúc của các mô hình truyền thông hiện hành; nhận biết chức năng các thiết bị phần cứng mạng; trình bày được khái niệm và cấu trúc địa chỉ IP; giải thích được các kiến thức tổng quan về an toàn mạng.
  • Chuẩn đầu ra kỹ năng (B1 - B5): Người học phân loại và so sánh được các loại mạng máy tính; phân biệt và đối chiếu mô hình OSI với mô hình TCP/IP; nhận diện các thiết bị kết nối mạng và thực hiện chính xác kỹ thuật bấm cáp xoắn đôi chuẩn RJ45; phân loại và so sánh địa chỉ IPv4 với IPv6; nhận diện các phương thức tấn công mạng phổ biến và cài đặt được các biện pháp an ninh mạng cơ bản.
  • Năng lực tự chủ và trách nhiệm (C1): Người học xác định được tầm quan trọng thực tiễn của mạng máy tính trong hoạt động quản lý tại các tổ chức, doanh nghiệp; hình thành năng lực làm việc độc lập và phối hợp làm việc nhóm; tuân thủ các quy định an toàn tại phòng thực hành mạng.

Về cấu trúc và phương pháp tiếp cận, giáo trình gồm 5 chương lý thuyết kết hợp bài tập thực hành. Tài liệu tiếp cận vấn đề từ tầng vật lý, đường truyền, phương tiện kết nối đến mô hình giao thức phân tầng, địa chỉ hóa logic và các giải pháp bảo vệ hệ thống mạng máy tính trong doanh nghiệp.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Nội dung giảng dạy của giáo trình được phân bổ qua 5 chương trọng tâm với trình tự phát triển kiến thức có tính logic chặt chẽ:

  • Chương 1: Những khái niệm cơ bản về mạng máy tính (2 giờ lý thuyết): Giới thiệu định nghĩa mạng máy tính và đường truyền tín hiệu số (xung nhị phân, dạng sóng điện từ). Phân loại mạng theo ba tiêu chí: vị trí địa lý (mạng toàn cầu GAN, mạng diện rộng WAN, mạng đô thị MAN, mạng cục bộ LAN); cấu trúc mạng (kiểu điểm - điểm/point-to-point và kiểu khuếch tán/broadcasting); phương pháp chuyển mạch (chuyển mạch kênh, chuyển mạch thông điệp, chuyển mạch gói và mạng ISDN). Chương này thực hiện so sánh chi tiết giữa LAN và WAN dựa trên địa bàn hoạt động, tốc độ đường truyền (LAN từ 4-16 Mbps đến 100 Mbps; WAN sử dụng chuẩn T1 với 1.544 Mbps hoặc E1), tỷ lệ lỗi bit (LAN từ $10^{-7}$ đến $10^{-8}$; WAN từ $10^{-6}$ đến $10^{-7}$) và quyền sở hữu/quản lý đường truyền. Đồng thời, chương trình tổng hợp các bộ giao thức kết nối (TCP/IP, NetBEUI, IPX/SPX, DECnet), các hệ điều hành mạng (UNIX, Windows NT, Windows for Workgroups, Novell NetWare) cùng các dịch vụ mạng tiêu biểu như dịch vụ chia sẻ tệp (File services), thư điện tử (Email), in ấn, dịch vụ cơ sở dữ liệu hướng đối tượng và xử lý phân tán client/server.
  • Chương 2: Mô hình truyền thông (10 giờ: 6 giờ lý thuyết, 4 giờ thực hành/thảo luận): Phân tích sự cần thiết của việc chuẩn hóa mạng thông qua các tổ chức tiêu chuẩn hóa quốc tế như ISO và CCITT. Khảo sát cấu trúc mô hình tham chiếu hệ thống mở OSI gồm 7 tầng: Vật lý (Physical), Liên kết dữ liệu (Data Link), Mạng (Network), Vận chuyển (Transport), Giao dịch (Session), Trình bày (Presentation), Ứng dụng (Application). Trình bày cơ chế phân loại giao thức có liên kết (connection-oriented) và không liên kết (connectionless); quá trình đóng gói dữ liệu tại bên gửi (thêm header và trailer để biến đổi dòng dữ liệu từ Stream, Segment, Packet, Frame đến Bit stream) và tiến trình mở gói tại bên nhận; cơ chế định địa chỉ MAC thông qua giao thức ARP và Default Gateway. Khảo sát kiến trúc 4 tầng của bộ giao thức TCP/IP (Tầng liên kết mạng, Tầng Internet với các giao thức IP, ICMP, IGMP; Tầng giao vận với TCP và UDP; Tầng ứng dụng gồm Telnet, FTP, Email, WWW) cùng bảng đối sánh chức năng trực tiếp giữa mô hình TCP/IP và mô hình OSI.
  • Chương 3: Thiết bị mạng (10 giờ: 2 giờ lý thuyết, 8 giờ thực hành): Khảo sát môi trường truyền dẫn hữu tuyến (bounded media) và vô tuyến (boundless media); các đặc tính truyền dẫn gồm băng thông (tính theo Bps, KBps, MBps, GBps, TBps), thông lượng (throughput), băng tầng cơ sở (baseband), băng tầng mở rộng (broadband), độ suy hao tín hiệu (attenuation), nhiễu điện từ (EMI) và nhiễu xuyên kênh (crosstalk). Phân tích 3 kiểu truyền dẫn: đơn công (Simplex), bán song công (Half-Duplex), song công (Full-Duplex). Phân loại chi tiết đường cáp mạng: cáp xoắn cặp STP/UTP từ Cat 1 đến Cat 6 (với băng thông tương ứng từ dưới 4 Mb/s đến 300 Mb/s); cáp đồng trục mỏng (RG-58, $50,\Omega$) và cáp đồng trục dày (RG-59, $75,\Omega$; RG-62, $93,\Omega$); cáp sợi quang với đường kính lõi từ 8.3 đến 100 micron. Hệ thống hóa môi trường vô tuyến: sóng vô tuyến (dải tần tự do 2.4 GHz), sóng viba mặt đất (21-23 GHz) và viba vệ tinh (11-14 MHz), sóng hồng ngoại (100 GHz đến 1000 GHz với 4 mô hình: đường ngắm, tán xạ, phản xạ và broadband optical telepoint). Trình bày kỹ thuật bấm cáp mạng xoắn đôi chuẩn thẳng (Straight-through) và cáp chéo kết nối qua đầu nối RJ45 sử dụng chân 1, 2, 3, 6 cho chuẩn 10/100 Base-T, cùng các thiết bị kết nối mạng như Switch, Hub, Router.
  • Chương 4: Địa chỉ IP (4 giờ: 2 giờ lý thuyết, 2 giờ thực hành): Cung cấp các khái niệm cấu trúc địa chỉ logic trong mạng máy tính; phân loại và nhận dạng các lớp địa chỉ IPv4 (lớp A, B, C...); cấu trúc và kiến trúc của giao thức liên mạng thế hệ mới IPv6 nhằm mở rộng không gian địa chỉ cho hạ tầng Internet hiện đại.
  • Chương 5: An toàn mạng (3 giờ lý thuyết): Khái quát các đặc trưng kỹ thuật của an toàn mạng, các điểm yếu và lỗ hổng bảo mật của hệ thống; nhận dạng các dấu hiệu khi hệ thống bị xâm nhập; phân loại các phương thức tấn công phổ biến; trình bày các biện pháp bảo đảm an ninh mạng thông qua kỹ thuật mật mã hóa (Cryptography), tường lửa (Firewall) và máy chủ ủy quyền (Proxy).

Kiến thức nền tảng được xây dựng

  • Các lý thuyết nền tảng (Fundamental theories): Lý thuyết truyền thông phân tầng (Layered Communication Architecture); lý thuyết mã hóa và lan truyền tín hiệu số (xung nhị phân) qua các môi trường vật lý hữu tuyến và sóng điện từ; nguyên lý truyền dữ liệu qua mạng chuyển mạch gói (Packet-switched network) với các cơ chế lưu trữ và chuyển tiếp (store-and-forward).
  • Các nguyên lý cốt lõi (Core principles): Nguyên tắc liên lạc đồng tầng (peer-to-peer entities); nguyên tắc bao bọc và đóng gói dữ liệu (data encapsulation/de-encapsulation) giữa các tầng giao thức; nguyên lý kiểm tra tính toàn vẹn của khung dữ liệu thông qua trường kiểm tra lỗi FCS (Frame Check Sequence); cơ chế chuyển tiếp gói tin dựa trên bảng chọn đường (routing table) xử lý tập trung hoặc xử lý tại chỗ; nguyên lý điều khiển luồng và kiểm soát thẻ bài (token passing) trong tầng giao dịch; nguyên tắc phân cấp địa chỉ mạng logic (IP) và ánh xạ với địa chỉ phần cứng vật lý (MAC).
  • Các khung tham chiếu tiêu chuẩn (Essential frameworks): Mô hình tham chiếu 7 tầng OSI của Tổ chức Tiêu chuẩn Quốc tế (ISO); kiến trúc giao thức truyền thông chuẩn Internet TCP/IP; hệ thống phân loại cáp truyền dẫn EIA/TIA 568B của ngành viễn thông quốc tế.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng kỹ thuật (Technical skills): Nhận diện các chuẩn cáp UTP, STP, cáp đồng trục và cáp sợi quang; sử dụng kìm bấm mạng chuyên dụng và các đầu bấm RJ45 để bấm cáp mạng xoắn đôi theo đúng chuẩn cáp thẳng và cáp chéo; triển khai kết nối vật lý giữa máy trạm (PC) với các thiết bị mạng trung gian như Hub, Switch và Router.
  • Kỹ năng phân tích (Analytical skills): Khả năng phân tích và so sánh các thông số kỹ thuật giữa mạng LAN và mạng WAN (băng thông, độ trễ, tỷ lệ suy hao, phạm vi địa lý); đối chiếu cơ chế truyền tin giữa mô hình OSI và mô hình TCP/IP; phân tích tiến trình xử lý gói tin qua các tầng từ địa chỉ logic tầng Mạng đến địa chỉ vật lý tầng Liên kết dữ liệu; nhận diện các nguy cơ và lỗ hổng kỹ thuật trong an toàn mạng.
  • Năng lực thực hành ứng dụng (Practical competencies): Khả năng kiểm tra thông số kết nối mạng, tra cứu bảng địa chỉ MAC Table; cấu hình và kiểm tra địa chỉ IPv4, Default Gateway; ứng dụng các công cụ bảo mật cơ bản như Firewall và thiết lập Proxy nhằm bảo vệ hệ thống mạng máy tính trong môi trường văn phòng và doanh nghiệp thương mại điện tử.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình định hướng áp dụng phương pháp dạy học tích cực nhằm gia tăng tính chủ động của người học, với các thành phần tổ chức đào tạo bao gồm:

  • Phương pháp sư phạm của giảng viên (Pedagogical approach): Giảng viên sử dụng phối hợp các phương pháp: thuyết trình ngắn gọn các khái niệm lý thuyết cốt lõi, nêu vấn đề thực tế trong vận hành mạng doanh nghiệp, hướng dẫn sinh viên khai thác tài liệu chuyên ngành, tổ chức các bài tập tình huống và câu hỏi thảo luận trên lớp.
  • Hệ thống bài tập và nghiên cứu tình huống: Cuối mỗi chương đều tích hợp hệ thống câu hỏi trắc nghiệm khách quan và bài tập tự luận. Các câu hỏi tập trung kiểm tra khả năng giải thích nguyên lý (như so sánh chuyển mạch gói với chuyển mạch kênh, phân tích chức năng các tầng trong mô hình OSI, giải thích cơ chế dồn kênh của các lớp giao thức tầng vận chuyển từ lớp 0 đến lớp 4, phân biệt cáp UTP và cáp STP).
  • Hoạt động thực hành kỹ năng (Practical exercises): Bố trí 14 giờ thực hành trực tiếp tại phòng thực hành chuyên môn có trang bị máy tính kết nối mạng, hệ thống đèn chiếu, bảng viết. Người học được trang bị đầy đủ dụng cụ thực hành nghề gồm: dây cáp mạng xoắn đôi, kìm bấm cáp, đầu nối hạt mạng RJ45, máy kiểm tra mạng (cable tester) cùng các thiết bị chuyển mạch Switch, Hub và Router để thực hiện kỹ thuật bấm cáp mạng thẳng, cáp mạng chéo và thiết lập mạng LAN cục bộ.
  • Phương pháp và hình thức đánh giá (Assessment methods): Thực hiện theo quy chế đào tạo tín chỉ (căn cứ Thông tư số 04/2022/TT-BLĐTBXH của Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội và Quyết định số 246/QĐ-CĐTMDL của Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch). Kết quả học tập được đánh giá qua hai bộ phận trọng số:
    • Điểm đánh giá quá trình (chiếm 40%): Bao gồm 01 bài kiểm tra thường xuyên (hệ số 1, hình thức viết/trắc nghiệm kết hợp tự luận tổ chức sau 12 giờ học để đánh giá chuẩn đầu ra A1, A2, B1, B2, C1) và 01 bài kiểm tra định kỳ (hệ số 2, tổ chức sau 20 giờ học nhằm đánh giá chuẩn đầu ra A3, A4, A5, B3, B4, B5, C1).
    • Điểm thi kết thúc môn học (chiếm 60%): Tổ chức thi kết hợp hình thức trắc nghiệm và tự luận sau 30 giờ học để đánh giá toàn diện tất cả các chuẩn đầu ra (A1-A5, B1-B5, C1). Điểm môn học chấm theo thang điểm 10 (làm tròn đến một chữ số thập phân) và quy đổi sang thang điểm 4 cùng điểm chữ theo quy định hiện hành.
  • Quy định tự học và học nhóm (Self-study guidelines): Người học bắt buộc nghiên cứu kỹ bài học trước khi đến lớp; làm việc theo nhóm quy mô 8 - 10 người dưới sự điều phối của nhóm trưởng để phân công nội dung nghiên cứu, thảo luận và hoàn thiện báo cáo nhóm. Người học phải tham dự tối thiểu 80% thời lượng các buổi giảng lý thuyết; trường hợp vắng quá 20% số tiết lý thuyết bắt buộc phải học lại môn học.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Căn cứ pháp lý và tính chuẩn hóa chương trình: Giáo trình được ban hành chính thức theo Quyết định số 405/QĐ-CĐTM ngày 5/7/2022 của Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch, tuân thủ đúng quy định về quy chế đào tạo trình độ Trung cấp theo Thông tư 04/2022/TT-BLĐTBXH, đảm bảo tính pháp lý và tính hệ thống của chương trình giáo dục nghề nghiệp.
  • Kế thừa nguồn tài liệu học thuật chuyên sâu: Nội dung tài liệu được xây dựng dựa trên sự kế thừa và đối chiếu các giáo trình mạng máy tính trong nước, gồm:
    • Tài liệu của TS. Phạm Thế Quế: Sách hướng dẫn học tập Mạng máy tính (2006);
    • Giáo trình của TS. Hồ Đắc Phương: Nhập môn Mạng máy tính, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam;
    • Tài liệu đào tạo của Khoa Công nghệ Thông tin, Giáo trình nhập môn Mạng máy tính, Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Quang Trung.
  • Hệ thống hóa các chuẩn công nghiệp và kỹ thuật truyền dẫn: Giáo trình cập nhật chi tiết các thông số kỹ thuật của phương tiện truyền dẫn theo tiêu chuẩn quốc tế EIA/TIA 568B; phân định rõ ràng các loại cáp xoắn cặp UTP/STP từ Category 1 đến Category 6 (hỗ trợ tốc độ từ dưới 4 Mbps lên đến 300 Mbps); chuẩn hóa các thông số cáp đồng trục mỏng RG-58 ($50,\Omega$), cáp đồng trục dày RG-59 ($75,\Omega$), RG-62 ($93,\Omega$) và đặc tính kỹ thuật cáp sợi quang với đường kính lõi 8.3 - 100 micron.
  • Tích hợp xu hướng địa chỉ hóa và bảo mật hệ thống: Giáo trình dành riêng Chương 4 để phân tích giao thức liên mạng thế hệ mới IPv6 song hành với địa chỉ IPv4 truyền thống, giúp người học nhận biết kiến trúc không gian địa chỉ mới của Internet. Trong Chương 5, giáo trình tích hợp các nội dung an toàn mạng gắn liền với thực tiễn như mật mã học (Cryptography), công nghệ tường lửa (Firewall) và máy chủ ủy quyền (Proxy), đáp ứng yêu cầu vận hành hạ tầng số trong ngành Thương mại điện tử.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Đối tượng đào tạo chính:
    • Học sinh, sinh viên trình độ Trung cấp chuyên ngành Thương mại điện tử (môn học cơ sở MH10 - 2 tín chỉ, 30 giờ).
    • Học sinh, sinh viên trình độ Trung cấp và Cao đẳng chuyên ngành Công nghệ thông tin - Ứng dụng phần mềm (môn học cơ sở MH10 - 2 tín chỉ, 30 giờ).
  • Yêu cầu kiến thức tiên quyết (Prerequisites): Người học cần hoàn thành khối kiến thức môn học chung trước khi tiếp cận giáo trình này, bao gồm:
    • Môn Tin học đại cương (MH05 - thời lượng 45 giờ) để nắm vững kỹ năng thao tác trên hệ điều hành và phần mềm tiện ích;
    • Môn Cấu trúc máy tính (MH09) và môn Lắp ráp, bảo trì máy tính (MH14 đối với ngành CNTT) để nắm rõ cấu trúc phần cứng và thiết bị ngoại vi;
    • Môn Ngoại ngữ (MH06 - thời lượng 90 giờ) nhằm đảm bảo khả năng đọc hiểu các thuật ngữ kỹ thuật mạng viết bằng tiếng Anh (như Packet, Header, Trailer, Simplex, Full-Duplex, Bandwidth, Gateway).
  • Mục đích sử dụng của giảng viên: Giảng viên sử dụng giáo trình làm khung kế hoạch bài giảng chi tiết cho 30 giờ đào tạo tích hợp; xác định trọng tâm lý thuyết, bài tập thảo luận nhóm, quản lý và tổ chức thực hành bấm dây mạng, đo thông mạch, cấu hình thiết bị trong phòng chuyên môn hóa.
  • Sử dụng cho tự học và nghiên cứu tham khảo: Tài liệu được thiết kế làm tài liệu học tập nội bộ cho học sinh tự học tại nhà; làm tài liệu tham khảo cơ bản cho các kỹ thuật viên quản trị mạng sơ cấp, nhân viên phụ trách quản trị website, vận hành hạ tầng kỹ thuật cho các hệ thống phần mềm và sàn giao dịch thương mại điện tử tại các cơ quan, doanh nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn phục vụ đối tượng học sinh, sinh viên đang theo học ngành Thương mại điện tử và ngành Công nghệ thông tin (Ứng dụng phần mềm) tại các cơ sở giáo dục nghề nghiệp trình độ Trung cấp hoặc Cao đẳng. Ngoài ra, tài liệu phù hợp làm nguồn tham khảo cho nhân sự kỹ thuật bước đầu tiếp cận nguyên lý mạng cục bộ trong doanh nghiệp.

2. Cần kiến thức nền nào để học?

Người học cần hoàn thành học phần Tin học đại cương (MH05), có kiến thức về phần cứng máy tính (từ môn Cấu trúc máy tính hoặc Lắp ráp và bảo trì máy tính) và khả năng đọc hiểu các thuật ngữ viết tắt tiếng Anh chuyên ngành công nghệ thông tin cơ bản.

3. Điểm khác biệt với giáo trình khác?

Giáo trình được xây dựng theo định hướng mô-đun tích hợp lý thuyết gắn chặt với thực hành nghề (tỷ lệ 15 giờ lý thuyết / 14 giờ thực hành). Cấu trúc nội dung không đi sâu vào các phép toán định tuyến phức tạp mà tập trung vào các kỹ năng thực tế: phân loại đường truyền, chuẩn bấm cáp thẳng/chéo (EIA/TIA 568B), đối chiếu hai mô hình OSI - TCP/IP, nhận diện địa chỉ IPv4/IPv6 và các cơ chế bảo vệ an toàn mạng cơ bản (Firewall, Proxy).

4. Làm sao để tự học hiệu quả?

Người học cần tuân thủ quy định đọc trước nội dung từng chương trong giáo trình trước khi tham gia buổi học; tham gia đầy đủ các buổi thảo luận nhóm (8-10 người) để giải quyết các bài tập câu hỏi cuối chương; chủ động thực hành thao tác bấm dây mạng và kiểm tra kết nối thiết bị theo hướng dẫn kỹ thuật của Chương 3.

5. Có tài liệu bổ trợ nào kèm theo?

Kèm theo giáo trình là hệ thống giáo án, bài giảng điện tử của giảng viên, hệ thống bài tập trắc nghiệm và câu hỏi tự luận cuối mỗi chương. Danh mục tài liệu tham khảo chính thức gồm sách hướng dẫn của TS. Phạm Thế Quế (2006), giáo trình của TS. Hồ Đắc Phương và giáo trình của Khoa CNTT - Trường Trung cấp Kinh tế Kỹ thuật Quang Trung.


Kết luận

Giáo trình Môn học: Mạng máy tính của Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch đóng vai trò là học phần cơ sở chuyên môn cung cấp hệ thống lý luận về kiến trúc truyền thông phân tầng (OSI, TCP/IP), hạ tầng phương tiện truyền dẫn vật lý, phương thức phân bổ địa chỉ IP và kỹ thuật bảo đảm an toàn hệ thống thông tin.

Về lộ trình học tập, sau khi hoàn thành học phần này (30 giờ), người học chuyên ngành Thương mại điện tử tiếp tục tích lũy học phần Thực hành mạng và quản trị mạng (MH20 - 90 giờ) cùng các học phần chuyên môn về thanh toán điện tử và an toàn hệ thống thông tin; người học chuyên ngành Công nghệ thông tin tiếp tục tiến trình học tập các học phần Hệ điều hành Windows Server (MH16), Thiết kế và quản trị website (MH20) và An toàn và bảo mật thông tin (MH22).

Nguồn tài nguyên phục vụ học phần bao gồm hệ thống trang thiết bị vật tư tại phòng thực hành mạng (kìm bấm, cáp UTP/STP, hạt RJ45, Switch, Hub, Router), kết hợp cùng danh mục giáo trình tham khảo học thuật của TS. Phạm Thế Quế và TS. Hồ Đắc Phương.