Giáo trình Môi trường an ninh an toàn trong nhà hàng - Trường CĐ Thương mại và Du lịch

Tìm hiểu tầm quan trọng của môi trường an ninh an toàn. Tổng hợp các giải pháp, tiêu chuẩn và biện pháp xây dựng không gian sống, làm việc an toàn.

Chuyên ngành

Kỹ thuật chế biến món ăn

Thể loại

Giáo trình

2022

56
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về môi trường an ninh an toàn trong nhà hàng

Giáo trình đào tạo ngành Kỹ thuật chế biến món ăn tại Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch xác định rõ vai trò của môi trường kinh doanh dịch vụ ăn uống. Môi trường nhà hàng là không gian phục vụ trực tiếp nhu cầu ẩm thực của khách hàng. Không gian này tác động sâu sắc đến tâm lý và hành vi tiêu dùng. Một nhà hàng chuyên nghiệp cần xây dựng hệ thống vận hành bảo đảm hai giá trị cốt lõi: cảnh quan xanh sạch và mức độ an toàn tuyệt đối. Cảnh quan bao gồm vi khí hậu, nguồn nước cấp, quy chuẩn xử lý chất thải và bố trí kiến trúc. An ninh an toàn bao gồm bảo đảm trật tự công cộng, phòng ngừa rủi ro cháy nổ và ngăn chặn ngộ độc thực phẩm. Việc kết hợp chặt chẽ các yếu tố này tạo tiền đề phát triển kinh tế bền vững. Cơ sở kinh doanh ẩm thực giữ vững uy tín thương hiệu nhờ không gian sạch đẹp. Khách hàng cảm thấy an tâm khi trải nghiệm dịch vụ ăn uống tại cơ sở đạt chuẩn. Ngược lại, sự lơ là trong quản lý môi trường dễ dẫn đến những hệ lụy pháp lý nghiêm trọng.

1.1. Khái niệm môi trường trong hoạt động kinh doanh nhà hàng

Môi trường nhà hàng là tổng hòa các yếu tố vật lý, hóa học, sinh học và xã hội bao quanh quá trình phục vụ ăn uống. Cấu trúc môi trường chia thành ba phân khu chính: môi trường không khí, môi trường nước và môi trường cảnh quan. Không khí tại nhà hàng đòi hỏi sự lưu thông liên tục, không đọng mùi dầu mỡ hay khói bếp. Môi trường nước phải đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn vệ sinh an toàn dịch tễ. Môi trường cảnh quan phản ánh tính thẩm mỹ qua cách bài trí nội thất, cây xanh và hệ thống ánh sáng. Sự kết nối hài hòa giữa các thành phần trên tạo nên không gian trải nghiệm ẩm thực chất lượng cao.

1.2. Tầm quan trọng của an ninh an toàn đối với cơ sở ẩm thực

An ninh an toàn là tiêu chí sống còn đối với uy tín của mỗi nhà hàng. Công tác an ninh bảo vệ tài sản của thực khách và ngăn ngừa tội phạm trộm cắp. An toàn lao động bảo vệ tính mạng cho đội ngũ đầu bếp và nhân viên phục vụ. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình an toàn giúp giảm thiểu tai nạn nghề nghiệp trong khu vực bếp nấu. Khi nhà hàng duy trì trật tự tốt, khách hàng cảm thấy thoải mái và tin tưởng thưởng thức món ăn. Uy tín thương hiệu nhờ đó được lan tỏa mạnh mẽ trong cộng đồng. Sự an toàn tạo nền tảng vững chắc giúp cơ sở dịch vụ gia tăng doanh thu và phát triển lâu dài.

II. Thách thức đối với môi trường an ninh an toàn trong nhà hàng

Quá trình vận hành thực tế tại các nhà hàng luôn đối mặt với nhiều nguy cơ tiềm ẩn. Lượng rác thải hữu cơ từ nhà bếp phát sinh mỗi ngày rất lớn. Nếu khâu thu gom chậm trễ, mùi hôi và vi khuẩn sẽ nhanh chóng phát tán. Nước thải chứa hàm lượng dầu mỡ cao dễ gây tắc nghẽn hệ thống cống ngầm công cộng. Bên cạnh đó, ô nhiễm không khí cục bộ là vấn đề nhức nhối tại khu vực chế biến nhiệt độ cao. Khói bếp, hơi dầu mỡ và nhiệt lượng tỏa ra liên tục làm suy giảm sức khỏe người lao động. Về mặt an ninh trật tự, dòng khách đông đúc tạo kẽ hở cho các hành vi gian lận hoặc trộm cắp. Sự cố cháy nổ từ rò rỉ khí gas hoặc chập điện luôn là mối đe dọa thường trực. Ngoài ra, việc sơ suất trong kiểm soát nguồn thực phẩm nhập vào có thể dẫn tới sự cố ngộ độc hàng loạt. Những rủi ro này trực tiếp hủy hoại hình ảnh kinh doanh của nhà hàng.

2.1. Nguy cơ ô nhiễm từ chất thải và nước thải nhà hàng

Chất thải rắn và nước thải nhà bếp là nguồn ô nhiễm hàng đầu trong kinh doanh ẩm thực. Thức ăn thừa cùng bao bì nilông không được phân loại đúng cách sẽ bốc mùi hôi thối. Môi trường ẩm mốc thu hút ruồi, nhặng, gián và chuột xâm nhập vào kho lưu trữ. Nước rửa thực phẩm và nước tráng bát đĩa chứa nhiều hóa chất tẩy rửa cùng cặn mỡ khó phân hủy. Khi đổ trực tiếp ra cống rãnh mà không qua bẫy mỡ, lượng dầu này sẽ đông đặc làm nghẽn dòng chảy. Tình trạng ứ đọng nước thải sinh ra khí độc, gây ô nhiễm nguồn nước ngầm xung quanh khu vực nhà hàng.

2.2. Rủi ro mất an toàn thực phẩm và mất trật tự an ninh

Vấn đề vệ sinh thực phẩm luôn tiềm ẩn nhiều rủi ro nghiêm trọng. Nguyên liệu tươi sống nếu vận chuyển bằng xe thông thường dễ biến chất dưới nhiệt độ cao. Việc sử dụng phụ gia hóa chất trôi nổi cũng làm gia tăng nguy cơ ngộ độc cấp tính. Bên cạnh rủi ro ẩm thực, an ninh trật tự tại phòng ăn rất dễ phát sinh tranh chấp. Khách hàng sử dụng đồ uống có cồn đôi khi mất kiểm soát hành vi, gây rối trật tự. Kẻ gian thường lợi dụng lúc đông người để trộm cắp ví tiền và điện thoại của khách. Những sự cố này trực tiếp làm gián đoạn việc kinh doanh.

III. Giải pháp xây dựng môi trường an ninh an toàn trong nhà hàng

Nhằm loại bỏ các mối đe dọa, nhà hàng cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp kỹ thuật và tổ chức. Khu vực bếp nấu cần lắp đặt hệ thống hút mùi công nghiệp, lọc khói tĩnh điện và cung cấp gió tươi liên tục. Biện pháp này giúp hạ nhiệt độ không gian làm việc và bảo vệ đường hô hấp cho đầu bếp. Hệ thống thoát nước thải phải xây bằng bê tông đúc hoặc sành tráng men chịu lực, bố trí bể tách mỡ trước khi xả ra mạng lưới chung. Về công tác bảo quản, nhà kho thực phẩm phải luôn thông thoáng, sạch sẽ và duy trì nền nhiệt chuẩn mực. Toàn bộ nguyên liệu phải xếp trên giá kệ cao cách sàn tối thiểu nửa mét. Về mặt an ninh, nhà hàng cần trang bị hệ thống camera giám sát tại các điểm trọng yếu. Đội ngũ bảo vệ phải thường xuyên túc trực tại sảnh đón tiếp. Cán bộ quản lý cần đào tạo nhân viên quy trình ứng phó tình huống khẩn cấp, bao gồm kỹ năng chữa cháy và sơ cứu ban đầu.

3.1. Phương pháp phân loại rác thải và xử lý nước thải chuẩn

Quản lý chất thải đòi hỏi quy trình phân loại chặt chẽ ngay tại nguồn phát sinh. Nhà hàng cần bố trí các thùng rác chuyên dụng có nắp đậy kín và lót túi nilon đạt chuẩn. Rác thải hữu cơ từ thức ăn thừa được tách riêng để xử lý sinh học trong ngày. Rác tái chế như chai lọ thủy tinh và hộp kim loại được gom vào khu lưu trữ khô ráo. Đối với hệ thống nước thải, nhà bếp phải lắp đặt bẫy lọc mỡ tự động ở từng bồn rửa. Nước thải sau khi tách bỏ tạp chất rắn và dầu mỡ mới dẫn qua bể xử lý vi sinh. Quy trình này ngăn ngừa mùi hôi và bảo vệ môi trường sinh thái.

3.2. Quy trình kiểm soát nguyên liệu và bảo quản thực phẩm sạch

Khâu kiểm soát nguyên liệu đóng vai trò quyết định mức độ an toàn thực phẩm. Nhà hàng chỉ ký hợp đồng với những nhà cung cấp có giấy chứng nhận kiểm dịch và nguồn gốc rõ ràng. Nhân viên tiếp nhận phải kiểm tra cẩn thận độ tươi, màu sắc và mùi vị của thực phẩm trước khi nhập kho. Thực phẩm tươi sống phải vận chuyển bằng xe lạnh chuyên dụng nhằm tránh nhiễm khuẩn chéo. Khi lưu kho, hàng hóa cần xếp trên giá cách sàn nửa mét và cách tường nửa mét để tạo độ thông thoáng. Nhân viên thủ kho phải ghi chép nhật ký theo nguyên tắc nhập trước xuất trước. Quy trình này bảo đảm độ tươi ngon của món ăn.

IV. Ứng dụng quản trị môi trường an ninh an toàn trong nhà hàng

Chương trình đào tạo tại Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch trang bị cho sinh viên năng lực thực hành toàn diện. Việc ứng dụng khoa học quản trị môi trường và an ninh an toàn giúp tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh. Cơ sở dịch vụ có thể giảm thiểu chi phí phát sinh từ hỏng hóc thiết bị, tiền phạt hành chính hoặc sự cố cháy nổ. Mỗi nhân viên bếp và phục vụ bàn đều trở thành một mắt xích kiểm soát an toàn chủ động. Họ tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh cá nhân, mặc đầy đủ bảo hộ lao động và giữ gìn trật tự khu vực phụ trách. Khi toàn bộ tập thể chung tay thực hiện, nhà hàng sẽ tạo ra môi trường phục vụ văn minh và đẳng cấp. Khách hàng luôn ưu tiên quay trở lại những địa điểm ăn uống đáng tin cậy. Nhờ đó, doanh nghiệp củng cố lợi thế cạnh tranh trên thị trường ẩm thực. Sự kết hợp giữa lý thuyết giáo trình và thực tiễn vận hành chính là chìa khóa thành công.

4.1. Đào tạo nhân sự chuyên nghiệp theo chuẩn giáo trình trường

Nhân sự là yếu tố quyết định sự thành công của công tác bảo vệ môi trường và an ninh an toàn. Các chương trình bồi dưỡng nghiệp vụ giúp nhân viên nắm vững quy chuẩn phòng dịch, sơ chế an toàn và xử lý sự cố. Nhân viên mới cần trải qua khóa huấn luyện về phòng cháy chữa cháy, sử dụng bình bọt và sơ tán khách. Đội ngũ đầu bếp được cập nhật kiến thức về vệ sinh an toàn thực phẩm định kỳ. Tinh thần trách nhiệm cao của từng cá nhân tạo nên văn hóa làm việc kỷ luật và an toàn. Đây là nền tảng cốt lõi giúp các cơ sở ẩm thực phát triển bền vững.

4.2. Xây dựng văn hóa kinh doanh ẩm thực an toàn và bền vững

Xây dựng văn hóa ẩm thực an toàn là chiến lược dài hạn của mỗi doanh nghiệp nhà hàng. Doanh nghiệp cần công khai các chứng nhận chất lượng và nguồn gốc thực phẩm để khách hàng yên tâm. Việc chủ động giảm thiểu rác thải nhựa và tiết kiệm năng lượng thể hiện trách nhiệm bảo vệ môi trường xã hội. Khi các tiêu chuẩn an toàn trở thành thói quen hàng ngày, chất lượng dịch vụ sẽ được nâng tầm rõ rệt. Khách hàng cảm nhận được sự tôn trọng và tính chuyên nghiệp trong từng chi tiết phục vụ. Điều này củng cố lòng trung thành của thực khách đối với nhà hàng, tạo lợi nhuận ổn định qua từng năm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

22/10/2026

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 1. Khái niệm và vai trò của môi trường đối với con người 1. Khái niệm môi trường + Môi trường bao gồm các yếu tố tự nhiên và yếu tố vật chất có mối quan hệ mật thiết với nhau, bao quanh con người, có ảnh hưởng đến đời sống, sản xuất, đến sự tồn tại và phát triển của con người và thiên nhiên. + Môi trường khách sạn - du lịch bao gồm các yếu tố tự nhiên và nhân tạo có mối quan hệ mật thiết với nhau bao quanh con người, có ảnh hưởng đến các hoạt động vui chơi, giải trí của khách.

Vai trò của môi trường đối với con người + Môi trường là không gian sinh sống của con người + Môi trường chứa đựng các nguồn tài nguyên cần thiết cho đời sống và sản xuất của con người + Môi trường tiếp nhận các chất phế thải do con người tạo ra trong cuộc sống và hoạt động sản xuất + Môi trường lưu trữ và cung cấp thông tin cho con người 1. Mối quan hệ giữa phát triển du lịch và môi trường + Phát triển là quá trình nâng cao điều kiện sống vật chất và tinh thần của con người bằng việc thay đổi quan hệ sản xuất, lực lượng sản xuất, nâng cao chất lượng hoạt động văn hoá. Phát triển là xu hướng của mỗi cá nhân, con người hoặc cộng đồng. + Mối quan hệ giữa phát triển và môi trường: Môi trường là tổng hợp các điều kiện sống của con người còn phát triển là quá trình cải tạo, phát triển các 13 điều kiện đó.

Chúng có mối quan hệ mật thiết với nhau, môi trường là địa bàn của phát triển. Trên thời gian tồn tại 2 hệ thống là hệ thống kinh tế - xã hội và hệ thống môi trường. Hệ thống kinh tế - xã hội được cấu thành bởi sản xuất - lưu thông - phân phối, tạo ra dòng nguyên liệu, năng lượng, chế phẩm hàng hoá, phế thải và tạo ra dòng lưu thông giữa hệ kinh tế và hệ môi trường. Hệ môi trường cung cấp tài nguyên thiên nhiên cho nền kinh tế đồng thời nó tiếp nhận phế thải từ nền kinh tế, những phế thải này có thể ở lại hẳn trong tự nhiên nhưng có những phế thải sau khi qua chế biến lại quay trở lại nền kinh tế (sắt vụn, bìa catoon…) => Một hoạt động mà chất phế thải không quay trở lại nền kinh tế được thì xem là hoạt động gây tổn hại đến môi trường, lãng phí tài nguyên.

Sử dụng tài nguyên quá mức khiến nó không kịp hồi phục hoặc hồi phục trong một thời gian khá dài sau đó tạo ra chất độc gây tổn hại tới môi trường, những hành động đó là những hành động tiêu cực với môi trường. Hoạt động phát triển có 2 mặt, thiên nhiên cũng có 2 mặt. Thiên nhiên vừa là nguồn phúc lợi cung cấp tài nguyên cho con ngưòi nhưng nó cũng gây ra những thảm hoạ với con người. + Du lịch có những tác động tích cực hoặc tiêu cực tới môi trường.

Nếu chất lượng môi trường tốt sẽ tác động tốt đến du lịch. Sự sống của du lịch là những di sản thiên nhiên, di sản văn hoá…Nếu chất lượng môi trường kém sẽ giảm đi tính hấp dẫn và là mối đe doạ lớn đến ngành du lịch. Ảnh hưởng tích cực + Du lịch phát huy được những tiềm năng của môi trường, là phương cách để củng cố và tạo nên nhu cầu bảo vệ, cải thiện, bảo tồn, tôn tạo như: rừng quốc gia, khu bảo tồn động vật… + Du lịch làm thức tỉnh ý thức bảo vệ tài nguyên thiên nhiên của người dân. Ngược lại, du lịch cần có sự bảo vệ và cải thiện của các tài nguyên thiên nhiên.

+ Du lịch tạo ngân sách cho việc bảo tồn và tôn tạo. Du lịch là cơ hội để phát triển tiêu chuẩn sống nói chung và nhờ có du lịch mà đời sống của người dân trong vùng được nâng cao về mặt vật chất. Ảnh hưởng tiêu cực + Phát triển không đúng hướng với khả năng cho phép từ đó dẫn đến hậu quả phát triển không hợp lý, huỷ hoại các di tích lịch sử làm thay đổi cảnh quan, làm sói mòn văn hóa truyền thống + Làm xuống cấp gây ô nhiễm môi trường do coi nhẹ việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên + Làm tăng giá đất, tăng lượng di dân tự do và phá huỷ hệ sinh thái động thực vật. Các dạng ô nhiễm môi trường và biện pháp phòng chống 1.

Các dạng ô nhiễm môi trường 1. Ô nhiễm nước + Khái niệm: Là khi thành phần của nước bị biến đổi và nó trở thành không thích hợp trong sử dụng hàng ngày của người dân thì dù ở trạng thái nào khác biệt với trạng thái ban đầu cũng gọi là trạng thái ô nhiễm. + Nguyên nhân - Do sinh hoạt: trong nước thải sinh hoạt có nhiều hợp chất hữu cơ như chất dầu, béo, axit amin có nguồn gốc động vật, các hợp chất cacbon, các hợp chất xetoaxit. Trong nước thải sinh hoạt còn có các hợp chất vô cơ như: K, Na, Ca…các vi sinh vật: escherichiacoli gây bện tả, lị.

- Do công nghiệp: trong nước thải công nghiệp có chứa nhiều nguyên liệu trung gian, thành phẩn kèm theo, chất xúc tác, chất tẩy rửa, dung môi, hợp chất xianua, các sumfit, muối amon và nhiều chất độc khác. - Do nông nghiệp: nước xả, thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ, nước rửa hoá chất thấm lại trong đất. Nước thải nông nghiệp chứa 7/10 lượng nitơ toàn phần. + Ô nhiễm nước biển và nước ngầm.

- Ô nhiễm nước ngầm ngọt là do đường ống dẫn dầu, khí đốt còn ô nhiễm nước biển do nhiều nguyên nhân khác nhau: nước thải sinh hoạt, do vận tải đường thuỷ đổ xuống biển một lượng lớn rác thải, do khai thác dầu khí ở dưới đáy đại dương. - Nếu chất thải bỏ mang tính bền vững thì mặc dù xa ở trong đất liền nhưng nó vẫn kéo dài đến tận biển một lượng đáng kể chất gây ô nhiễm và những chất này tập trung ở những eo biển gây ra những hậu quả không tốt. - Những chất phải kể đến là những chất hữu cơ bị phân huỷ, kim loại nặng, những chất vô cơ không độc ở dạng ko hoà tan, đóng cặn. Có nhiều quá trình làm ảnh hưởng đến quá trình tự làm sạch ở biển như: quá trình pha loãng chất thải, nhiệt độ, sự lắng đọng và thiếu chất dinh dưỡng.

- Nhìn chung biển là môi trường không thuận lợi cho vi khuẩn gây bệnh. Tuy nhiên những vùng biển nóng và ôn hoà hay có những mần bệnh, đặc biệt là những vùng cửa sông ven biển. Ô nhiễm không khí + Nhiễm khuẩn không khí liên quan đến các tác nhân virus, vi khuẩn lây lan trong không khí, các tác nhân gây dị ứng, nhiễm độc (trong không khí có: 78% N2, 21% O2…). Ở gần mặt đất không khí còn gồm có: nham thạch do núi lửa phun, bụi, các bào tử phân hoá.

+ Nhiễm bẩn không khí là kết quả của sự thải ra trong không khí những khí hơi rò rỉ và phần tử lạ hay chứa đựng trong đó 1 lượng quá lớn các thành phần bình thường như: CO2 hoặc các phần tử rắn lơ lửng do đốt nguyên liệu. Nhiễm 15 bẩn không khí chính là khi trong không khí có 1 lượng chất lạ hoặc có sự biến đổi quan trọng trong thành phần không khí gây tác động có hại hoặc gây ra sự khó chịu như sự toả mùi hay giảm tầm nhìn. + Nguyên nhân - Do thiên nhiên: Hiện tượng thiên nhiên, đất trồng bị mưa gió bào mòn, bụi muối do gió biển mang theo, núi lửa phun nham thạch, các quá trình huỷ hoại, thối rữa xác động thực vật. Tổng lượng các chất khí do thiên nhiên gây ra là rất lớn nhưng nó phân bố tương đối đều, không tập trung tại 1 điểm nhất định, con người và động thực vật đã làm quen.

- Do công nghiệp: Do ống khói của các nhà máy, xí nghiệp, nó phát ra từ các quá trình công nghệ sản xuất do bốc hơi, do rò rỉ, do thất thoát trên dây truyền sản xuất. Đặc điểm chất thải do qúa trình công nghệ là nồng độ chất độc hại cao, tập trung trong 1 không gian nhỏ, thường là hỗn hợp khí và hơi. Đối với mỗi loại ngành công nghiệp, tuỳ thuộc vào nhiên liệu sử dụng, công nghệ đốt nhiên liệu, công nghệ sản xuất loại sản phẩm, trình độ sản xuất và các nguồn thải các chất độc có đặc tính riêng (ống khói của nhà máy chỉ cao từ 80-120m, lượng tro là 10-30g/m3. - Do xí nghiệp hoá chất: Thải vào không khí nhiều chất thải khí rắn, ống khí chỉ cao từ 20-25m, những chất thải của nhà máy hoá chất mang tính đẳng nhiệt.

VD: Nhà máy sơn thải ra nhiều tuluen, essan…Chất thải do nhà máy hoá chất thải ra kết hợp với chất khí khác tạo thành khí độc hơn chất khí thải ra. • Do nhà máy cơ khí: xưởng đúc, sơn => Nguồn ô nhiễm cao. • Do nhà máy công nghiệp nhẹ sử dụng các kĩ thuật giã ép, chất thải của họ cũng giống như các nhà máy khác: phụ da, sơn kí của sơn, chất quang dầu, khí amoniac, axeton, xetan, axetat. • Do nhà máy sản xuất vật liệu xây dựng: Mang theo nhiều chất độc hại thải vào không khí: COx, SOx… - Ô nhiễm do giao thông vận tải từ các phương tiện giao thông công cộng và cá nhân: Là nguồn ô nhiễm lớn, chúng sinh ra 2/3 khí cácbon hiđrôxit và 2/3 nitơ axit.

VD: o Tàu hoả, tàu thuỷ chạy bằng than hoặc xăng dầu cũng gây ô nhiễm, đặc điểm của nguồn ô nhiễm do GTVT là nguồn ô nhiễm rất thấp, chủ yếu là 2 bên đường, khả năng khuếch tán phụ thuộc vào địa hình. o Máy bay cũng gây ô nhiễm không khí rất lớn vì lượng khí thải của máy bay cũng gây ra 2.5% lượng cacbonmonoxit và cacbonhidroxit. Khí thải của máy bay còn ảnh hưởng đến tầng O3. 16 - Do con người gây ra: Trong đời sống hàng ngày, con người vô tình tạo ra khói, bụi của than, củi, khí đốt từ quá trình nấu nướng và sinh hoạt của bếp đun, lò sưởi.

Ô nhiễm đất + Khái niệm - Ô nhiễm đất được xem là tất cả những hiện tượng nhiễm bẩn đất. - Đất là tư liệu sản xuất đặc biệt và là đối tượng lao động độc đáo, là yếu tố cấu thành hệ sinh thái trên trái đất. Đất là tài nguyên tái tạo được, là vật mang nhiều hệ sinh thái khác nhau trên trái đất. Con người tác động vào đất cũng chính là tác động vào hệ sinh thái mà nó mang trên mình tuỳ thuộc vào sự tác động của con người mà đất phát triển theo chiều hướng tốt hoặc xấu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ