Tổng quan về giáo trình

Giáo trình Lịch sử văn minh thế giới (mã học phần: MH09) là tài liệu học tập chính thức do tập thể giảng viên Khoa Khách sạn Du lịch thuộc Trường Cao đẳng Thương mại & Du lịch biên soạn. Trong cấu trúc chương trình đào tạo ngành Cao đẳng Hướng dẫn du lịch, học phần này giữ vị trí môn học cơ sở ngành bắt buộc thuộc khối kiến thức chuyên môn, có thời lượng đào tạo là 2 tín chỉ (tương đương 30 giờ học tập, bao gồm 28 giờ giảng dạy lý thuyết và 02 giờ kiểm tra). Môn học được bố trí giảng dạy song hành hoặc tiếp nối các môn cơ sở khác như Tổng quan du lịch (MH07), Tâm lý du khách và kỹ năng giao tiếp (MH08), Lịch sử Việt Nam (MH10) và Cơ sở văn hóa Việt Nam (MH11).

Mục tiêu đào tạo của giáo trình hướng tới việc trang bị cho người học hệ thống tri thức cơ bản về quy luật phát sinh, phát triển và suy tàn của các nền văn minh tiêu biểu trong lịch sử nhân loại; đồng thời định hình kỹ năng nhận diện, phân tích và đánh giá các thành tựu vật chất, tinh thần nổi bật. Về mặt ứng dụng nghề nghiệp, giáo trình cung cấp cơ sở dữ liệu học thuật nhằm hỗ trợ người học chuyển hóa tri thức văn minh thành năng lực bảo tồn và khai thác các giá trị văn hóa trong hoạt động kinh doanh, hướng dẫn du lịch thực tế.

Cấu trúc giáo trình được thiết kế theo tiến trình lịch sử kết hợp không gian văn hóa, chia tách thành ba chương chuyên biệt: Khái quát lý luận về văn minh; Văn minh phương Đông cổ - trung đại; và Văn minh phương Tây kết hợp thế giới cận đại. Điểm đặc thù của tài liệu thể hiện ở việc tinh gọn dung lượng lý thuyết lịch sử thuần túy để tập trung làm rõ các thành tựu di sản, thiết chế xã hội và tôn giáo có liên kết trực tiếp với tuyến điểm, đối tượng thuyết minh du lịch.


Nội dung kiến thức cốt lõi

Các chương/chủ đề chính

Giáo trình Lịch sử văn minh thế giới được phân bổ kết cấu nội dung qua 3 chương học phần:

  • Chương 1: Khái quát về lịch sử các nền văn minh thế giới (Thời lượng: 4 giờ lý thuyết): Nội dung chương tập trung giải quyết hệ thống phạm trù học thuật mở đầu. Tài liệu truy nguyên nguồn gốc thuật ngữ "văn minh" từ tiếng Latinh (cavitas - đô thị, thành phố), tiếng Pháp (civilisation), tiếng Anh (civilization) và ngữ nghĩa Hán Việt. Giáo trình xác định 4 tiêu chí nền tảng cấu thành văn minh: sự xuất hiện của đô thị, thiết chế nhà nước, hệ thống chữ viết và các biện pháp kỹ thuật phục vụ đời sống. Nội dung chương phân kỳ lịch sử văn minh thành ba giai đoạn (Cổ đại, Trung đại, Cận - hiện đại); phân định hai bộ phận hợp thành (văn minh phương Đông và văn minh phương Tây); đồng thời phân loại các mô thức văn minh căn cứ vào điều kiện địa lý tự nhiên: Văn minh Đại Hà (lưu vực các dòng sông Nin, Lưỡng Hà, sông Ấn, sông Hằng, Hoàng Hà, Trường Giang), Văn minh Địa Trung Hải và các mô thức không gian biển - đại dương (tiền/hậu Ấn Độ Dương, Đại Tây Dương, Thái Bình Dương).

  • Chương 2: Văn minh phương Đông cổ - trung đại (Thời lượng: 15 giờ lý thuyết): Chương này khảo sát toàn diện 5 trung tâm văn minh lớn tại châu Á và Đông Bắc châu Phi:

    • Văn minh Ai Cập cổ đại: Phân tích vai trò của hạ lưu sông Nin ("tặng phẩm của sông Nin" theo nhận định của Hêrôđôt); các thời kỳ lịch sử từ Tảo vương quốc, Cổ vương quốc, Trung vương quốc, Tân vương quốc đến thời kỳ phụ thuộc; các thành tựu về chữ tượng hình trên giấy papyrus; tín ngưỡng đa thần (thần Osiris, thần Mặt Trời Amôn); nghi thức ướp xác; nghệ thuật kiến trúc lăng mộ Kim tự tháp (tiêu biểu là Kim tự tháp Kêốp thuộc Vương triều IV) và tượng nhân sư (Xpanh); phát minh nông lịch (3 mùa/năm), đồng hồ mặt trời (nhật khuê), đồng hồ nước và hình học (tính số pi xấp xỉ 3,16).
    • Văn minh Lưỡng Hà: Điều kiện tự nhiên lưu vực sông Tigrơ và Ơphrat; tiến trình lịch sử qua các thời kỳ thành bang người Xume (Ua, Lagat), nhà nước Accát, thời kỳ Cổ Babilon dưới triều vua Hammurabi và Tân Babilon; các thành tựu văn tự tiết hình (chữ hình nêm); văn học sử thi (Gingamét); hệ thống lập pháp cổ đại gồm luật Ua, luật Etnuna và Bộ luật Hammurabi (282 điều); kiến trúc tháp đền gạch và Vườn hoa trên không Babilon; thiên văn học chia hoàng đạo 12 cung và toán học hệ đếm lục thập phân (cơ số 60).
    • Văn minh Ả Rập: Khảo sát vị trí địa lý bán đảo Ả Rập (vùng Yêmen, Hegiadơ với các đô thị Mecca, Ytơrip); sự xuất hiện của Đạo Hồi do Môhamet truyền bá và kinh thánh Côran; thành tựu y học nhãn khoa; hệ thống giáo dục 3 cấp và kho tàng văn học dân gian (tiêu biểu là tác phẩm Nghìn lẻ một đêm).
    • Văn minh Ấn Độ: Điều kiện tự nhiên bán đảo Nam Á gắn với dãy Himalây, lưu vực sông Ấn và sông Hằng; các thành phần cư dân Đraviđa và Arya; tiến trình từ nền văn minh sông Ấn (di chỉ Arappa) sang thời kỳ Vêđa; sự xác lập chế độ đẳng cấp và tôn giáo Bà La Môn, Ấn Độ giáo và sự hình thành đạo Xích thế kỷ XV–XVI dưới sự khởi xướng của Nank Dev (với 5 đặc trưng nhận diện của tín đồ); thành tựu văn tự từ chữ Kharoshi, Brami đến chữ Đêvanagari.
    • Văn minh Trung Hoa: Lưu vực sông Hoàng Hà và Trường Giang; các thời kỳ lịch sử từ Tam đại (Hạ, Thương, Chu) sang thời kỳ đế chế phong kiến (Tần, Hán, Đường, Tống, Nguyên, Minh, Thanh); diễn tiến văn tự từ chữ giáp cốt, kim văn, đại triện sang chữ tiểu triện, chữ lệ và chữ chân; di sản văn học (Kinh thi, thơ Đường luật, tiểu thuyết chương hồi Minh - Thanh); sử học (Kinh Xuân Thu của Khổng Tử, Sử ký Tư Mã Thiên, cơ quan Sử Quán); bốn phát minh kỹ thuật (kỹ thuật làm giấy, in bản khắc, thuốc súng, la bàn); hệ tư tưởng triết học đa dạng bao gồm thuyết Âm dương - Ngũ hành - Bát quái, Đạo gia (Lão Tử, Trang Tử), Nho gia (Khổng Tử, Mạnh Tử) và Pháp gia (Quản Trọng, Thương Ưởng, Hàn Phi).
  • Chương 3: Văn minh phương Tây và văn minh thế giới cận đại (Thời lượng: 11 giờ: 9 giờ lý thuyết, 2 giờ kiểm tra):

    • Văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại: Khảo sát địa bàn bán đảo Ban Căng, biển Êgiê và Tiểu Á; cấu trúc thể chế thành bang (tiêu biểu là mô hình dân chủ Aten và quân phiệt Xpác); văn học sử thi Home (Iliát, Ôđixê); nghệ thuật kịch tròn (Etsin, Xôphôlơ, Ơripit); sử học thành văn phương Tây (Hêrôđốt, Tuxiđít; sử học La Mã với Noviút, Catông, Titút Liviút); kiến trúc đền Páctênông và điêu khắc (Mirông, Phiđiát); cơ sở toán - lý - y học (Talét, Pitago, Ơclít, Acsimét, Hypôcrat).
    • Văn minh Tây Âu trung đại và biến chuyển cận đại: Tiến trình chế độ phong kiến Tây Âu qua các giai đoạn sơ kỳ, trung kỳ và hậu kỳ; phong trào Văn hóa Phục hưng và Cải cách tôn giáo; sự chuyển dịch sang văn minh công nghiệp qua các cuộc cách mạng kỹ thuật thế kỷ XVIII – XIX; bước đầu tiếp cận các đặc trưng của văn minh tin học hậu công nghiệp.

Kiến thức nền tảng được xây dựng

Giáo trình thiết lập hệ thống lý luận dựa trên các quan điểm khoa học xã hội: định nghĩa văn minh của Durant (sáng tạo văn hóa xuất phát từ một trật tự xã hội) và định nghĩa của Ph. Ăng-ghen (văn minh gắn liền với sự ra đời của nhà nước và tổ chức chính trị). Hệ thống phân loại mô thức văn minh được xây dựng chặt chẽ từ mô hình văn minh sông lớn (nông nghiệp thủy lợi phương Đông) đến văn minh biển (thương nghiệp hàng hải phương Tây). Về mặt tư tưởng, tài liệu phân tích có hệ thống cấu trúc triết học vũ trụ quan phương Đông (logic biến dịch Thái cực sinh Lưỡng nghi, Tứ tượng, Bát quái; nguyên lý tương sinh - tương khắc ngũ hành) đối chiếu với các trường phái triết học duy vật và duy tâm Hy - La.

Kỹ năng phát triển

  • Kỹ năng phân tích học thuật: Phân biệt chính xác ranh giới khái niệm giữa văn hóa, văn minh, văn hiến và văn vật; xác định tính chất, cấu trúc và đặc trưng của từng nền văn minh nhân loại.
  • Kỹ năng xử lý thông tin di sản: Thu thập, trích xuất và hệ thống hóa dữ liệu lịch sử - văn hóa từ các nguồn khảo cổ học, văn bản cổ (chữ giáp cốt, chữ nêm, giấy papyrus, kinh điển tôn giáo).
  • Kỹ năng nghiệp vụ ứng dụng: Khai thác các dữ liệu về niên đại, giá trị kiến trúc, tư tưởng triết học và thành tựu khoa học cổ đại vào công tác xây dựng bài thuyết minh hướng dẫn du lịch, tổ chức chương trình tham quan di tích lịch sử và danh thắng.

Phương pháp giảng dạy và học tập

Giáo trình MH09 định hình quy trình sư phạm theo định hướng tích cực hóa vai trò của người học:

  • Phương pháp giảng dạy: Giảng viên áp dụng kết hợp các kỹ thuật diễn giảng ngắn, thuyết trình trực quan qua máy chiếu (projector, sơ đồ, bản đồ tư liệu), nêu vấn đề và tổ chức giải quyết tình huống học tập. Tiến trình giảng dạy gắn lý thuyết lịch sử với các câu hỏi tư duy và bài tập tình huống thực tế liên quan đến quản lý, bảo tồn di sản văn hóa.
  • Hoạt động học tập và tự học:
    • Nghiên cứu trước bài học: Người học có trách nhiệm đọc trước giáo trình và các nguồn tham khảo chuyên khảo tại thư viện hoặc hệ thống trực tuyến trước giờ lên lớp.
    • Thảo luận nhóm: Tổ chức các nhóm học tập quy mô từ 4–5 người học. Nhóm trưởng chịu trách nhiệm phân công nhiệm vụ nghiên cứu từng chuyên đề văn minh, tổng hợp báo cáo và thuyết trình trước lớp bằng phương tiện hình ảnh, video minh họa.
    • Yêu cầu chuyên cần: Người học phải tham gia tối thiểu 80% tổng thời lượng lý thuyết (không được vắng quá 20% số tiết quy định); trường hợp vi phạm buộc phải đăng ký học lại theo quy chế.
  • Phương pháp kiểm tra và đánh giá học phần: Quy trình đánh giá kết quả học tập tuân thủ Thông tư số 04/2022/TT-LĐTBXH ngày 30/3/2022 của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội và Quyết định số 246/QĐ-CĐTMDL ngày 01/6/2022 của Trường Cao đẳng Thương mại và Du lịch:
    • Điểm quá trình (Trọng số 40%): Gồm điểm kiểm tra thường xuyên (hệ số 1, triển khai sau 19 giờ học) và điểm kiểm tra định kỳ bằng hình thức tự luận/thuyết trình/báo cáo (hệ số 2, triển khai sau 28 giờ học).
    • Điểm thi kết thúc môn học (Trọng số 60%): Tổ chức thi sau 30 giờ đào tạo bằng hình thức kết hợp tự luận và trắc nghiệm khách quan.
    • Quy chuẩn chấm điểm: Thang điểm 10 làm tròn đến một chữ số thập phân, sau đó quy đổi sang điểm chữ và thang điểm 4 theo quy định đào tạo tín chỉ.

Điểm nổi bật và cập nhật

  • Tính định hướng chuyên ngành cụ thể: Khác với các giáo trình lịch sử văn minh thuần túy mang tính hàn lâm tại các trường đại học khoa học xã hội, giáo trình này tinh giản các diễn biến chính trị quân sự phức tạp, tập trung tối đa vào lịch sử văn hóa, tôn giáo, kiến trúc, mỹ thuật và tư tưởng. Cấu trúc nội dung phục vụ trực tiếp chuẩn đầu ra của nghề Hướng dẫn du lịch.
  • Tích hợp khung phân loại mô thức văn minh mở rộng: Bên cạnh việc chia tách địa lý phương Đông - phương Tây truyền thống, tài liệu cập nhật cách tiếp cận không gian địa - văn hóa dựa trên môi trường sinh thái: từ mô thức Văn minh Đại Hà nội lục sang mô thức Văn minh Địa Trung Hải và các mô thức không gian biển (tiền Ấn Độ Dương, hậu Ấn Độ Dương, Đại Tây Dương, Thái Bình Dương).
  • Mở rộng biên độ thời gian đến thời đại thông tin: Cấu trúc chương 3 không dừng lại ở giai đoạn cận đại mà liên kết sự phát triển của các cuộc cách mạng công nghiệp thế kỷ XVIII–XIX tới bước chuyển biến của nền văn minh tin học (văn minh hậu công nghiệp thế kỷ XX–XXI).
  • Kế thừa hệ thống tài liệu chuẩn quốc gia: Nội dung bài giảng được trích dẫn và đối sánh trực tiếp từ các công trình nghiên cứu uy tín: Lịch sử văn minh thế giới của tác giả Vũ Dương Ninh (NXB Giáo dục Việt Nam, xuất bản năm 2018); ấn phẩm Almanach – Những nền văn minh thế giới (NXB Văn hóa Thông tin, 2018) và bộ tài liệu Di sản thế giới (Tập 2) của tác giả Bùi Đẹp.

Đối tượng sử dụng giáo trình

  • Đối tượng đào tạo chính: Sinh viên hệ Cao đẳng ngành Hướng dẫn du lịch thuộc Trường Cao đẳng Thương mại & Du lịch và các cơ sở giáo dục nghề nghiệp có chương trình đào tạo tương đương.
  • Vị trí môn học và điều kiện tiên quyết: Học phần MH09 được bố trí trong giai đoạn kiến thức cơ sở ngành. Giáo trình đòi hỏi người học nắm vững kiến thức văn hóa, lịch sử và địa lý ở bậc phổ thông. Kiến thức tiếp thu từ giáo trình này là điều kiện học thuật tiên quyết để sinh viên học tiếp các học phần chuyên môn nghề nghiệp tiếp sau, bao gồm: Lịch sử tôn giáo (MH15), Di tích lịch sử và danh thắng Việt Nam (MH18), Địa lý du lịch Việt Nam (MH19), Tuyến điểm du lịch Việt Nam (MH20), Lý thuyết nghiệp vụ hướng dẫn du lịch (MH22), Thực hành hướng dẫn du lịch (MH26) và Thực hành viết bài thuyết minh (MH27).
  • Cán bộ giảng dạy: Tài liệu là căn cứ pháp lý và học thuật để giảng viên xây dựng đề cương bài giảng chi tiết, lập kế hoạch giảng dạy, biên soạn ngân hàng câu hỏi kiểm tra đánh giá thường xuyên, định kỳ và thi kết thúc môn học.
  • Đối tượng tự học và tra cứu: Tài liệu hữu dụng cho học viên, hướng dẫn viên du lịch nội địa và quốc tế cần hệ thống hóa kiến thức nền tảng về di sản thế giới để phục vụ hoạt động tác nghiệp thực địa.

Câu hỏi thường gặp

1. Giáo trình này phù hợp với ai?

Giáo trình được biên soạn chuyên biệt cho người học trình độ Cao đẳng khối ngành du lịch, trọng tâm là chuyên ngành Hướng dẫn du lịch. Ngoài ra, tài liệu phù hợp làm nguồn tham khảo cho sinh viên các ngành Quản trị lữ hành, Khách sạn, Nhà hàng cần trau dồi hiểu biết văn hóa - lịch sử thế giới.

2. Cần chuẩn bị kiến thức nền tảng nào trước khi tiếp cận học phần?

Người học không bắt buộc phải hoàn thành các học phần đại học chuyên sâu trước đó nhưng cần nắm vững kiến thức nền tảng về lịch sử thế giới và địa lý kinh tế - xã hội phổ thông. Đồng thời, việc học song song các môn cơ sở ngành như Tổng quan du lịch (MH07) và Cơ sở văn hóa Việt Nam (MH11) sẽ hỗ trợ khả năng đối chiếu, so sánh di sản văn hóa.

3. Điểm khác biệt của tài liệu so với các giáo trình lịch sử văn minh thông thường?

Tài liệu được kết cấu chặt chẽ theo khung thời lượng 30 giờ đào tạo tích lũy tín chỉ của giáo dục nghề nghiệp. Nội dung giảm tải các số liệu chiến tranh, niên biểu quân sự; tập trung làm sâu các nội dung về nguồn gốc tôn giáo (Đạo Hồi, Đạo Bà La Môn, Đạo Xích, tôn giáo Ai Cập/Lưỡng Hà), kiến trúc di sản (Kim tự tháp, Vườn hoa trên không Babilon, Đền Parthenon) và luật pháp cổ nhằm ứng dụng trực tiếp vào việc thuyết minh du lịch.

4. Phương pháp tự học giáo trình như thế nào để đạt hiệu quả cao?

Người học cần bám sát hệ thống câu hỏi ôn tập được cung cấp ở cuối mỗi chương (ví dụ: câu hỏi về sự hình thành sông Nin, kiến trúc Kim tự tháp ở Chương 1-2; so sánh sử học, nghệ thuật Hy Lạp - La Mã ở Chương 3). Cần kết hợp tự nghiên cứu tài liệu với thảo luận nhóm (4–5 người) và chủ động liên hệ các thành tựu văn minh nhân loại với các dấu ấn di sản văn hóa tại địa phương sinh sống.

5. Những tài liệu học tập bổ trợ nào cần sử dụng kèm theo?

Người học nên tham khảo đồng thời 3 tài liệu được đề xuất trong danh mục:

  • Lịch sử văn minh thế giới (Chủ biên: Vũ Dương Ninh, NXB Giáo dục Việt Nam, 2018) – Tài liệu chuẩn đối sánh.
  • Almanach – Những nền văn minh thế giới (NXB Văn hóa Thông tin, 2018) – Cung cấp số liệu, hình ảnh và tư liệu bách khoa.
  • Di sản thế giới (Tập 2, Bùi Đẹp) – Phục vụ tra cứu các dữ liệu thực địa về di sản phục vụ ngành du lịch.

Kết luận

Giáo trình Lịch sử văn minh thế giới (MH09) cung cấp hệ thống tri thức lịch sử văn hóa nhân loại được chọn lọc khoa học, chuẩn hóa theo chương trình đào tạo Cao đẳng Hướng dẫn du lịch tại Trường Cao đẳng Thương mại & Du lịch. Tài liệu thiết lập lộ trình học tập logic từ lý luận phân kỳ mô thức văn minh (Chương 1), phân tích chi tiết các nền văn minh nông nghiệp Đại Hà phương Đông (Chương 2), đến khảo sát sự phát triển của văn minh thành bang hàng hải phương Tây và bước chuyển công nghiệp cận hiện đại (Chương 3). Nguồn tri thức này cấu thành nền tảng nhận thức chuyên môn, trực tiếp trang bị cơ sở lý luận và dữ liệu thực chứng cho người học trước khi bước vào các học phần thực hành nghiệp vụ thuyết minh và dẫn tour du lịch chuyên nghiệp.